Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) là một trong những cây lương thực và cây công nghiệp có củ quan trọng tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, sắn giữ vị trí quan trọng trong chiến lược an ninh lương thực sau lúa và ngô, đồng thời là nông sản xuất khẩu chủ lực đứng thứ hai thế giới (sau Thái Lan) về sắn lát khô và tinh bột sắn. Cùng với sự phát triển của công nghiệp chế biến tinh bột và chủ trương phát triển nhiên liệu sinh học theo Quyết định ngày 20/11/2007 của Thủ tướng Chính phủ (phê duyệt Đề án phát triển nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2025), nhu cầu nguyên liệu sắn củ tươi cho 13 nhà máy ethanol sinh học (cần khoảng 6,5 triệu tấn sắn củ tươi/năm) và 68 nhà máy chế biến tinh bột (cần khoảng 8,8 triệu tấn sắn củ tươi/năm) ngày càng tăng cao.

Mặc dù sản lượng sắn cả nước đã có sự tăng trưởng đáng kể nhờ áp dụng các giống sắn cải tiến như KM94 (chiếm 75,54% diện tích năm 2010), KM140, KM98-5, KM98-1 và SM937-26, song thực tế sản xuất đang đối mặt với nhiều bất cập. Giống sắn công nghiệp chủ lực KM94 bộc lộ những hạn chế như cây cao, gốc cong, tán không gọn, chỉ số thu hoạch thấp, khó tăng mật độ thâm canh và có hiện tượng thoái hóa, nhiễm sâu bệnh hại làm suy giảm năng suất. Tại tỉnh Thái Nguyên nói chung và huyện Phú Lương nói riêng, năng suất và sản lượng sắn còn bấp bênh, cơ cấu giống chủ yếu vẫn là các giống địa phương cũ hoặc giống thoái hóa. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của các dòng, giống sắn mới nhằm tuyển chọn nguồn giống có năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng cao với điều kiện sinh thái địa phương là một yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục đích và yêu cầu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục đích của đề tài: Theo dõi, đánh giá sự sinh trưởng và phát triển của 4 dòng, giống sắn mới tham gia thí nghiệm trong điều kiện sinh thái tại địa phương.
  2. Yêu cầu của đề tài: Xác định các chỉ tiêu sinh trưởng thực vật học (tỷ lệ nảy mầm, tốc độ tăng trưởng chiều cao cây, tốc độ ra lá, tuổi thọ trung bình của lá) và các đặc điểm nông học cơ bản (chiều cao cuối cùng, tổng số lá trên thân chính, đường kính gốc) của từng dòng, giống sắn thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 4 dòng, giống sắn mới mang ký hiệu DT1, DT2, DT3 và DT4 do Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên tuyển chọn và cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Điểm thí nghiệm đồng ruộng tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được thực hiện từ tháng 5/2014 đến tháng 7/2014 (thời điểm đặt hom trồng: 27/02/2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tổng quan tài liệu

Đề tài dựa trên các cơ sở lý luận về nông học, sinh thái học cây trồng và sinh lý thực vật của cây có củ:

  • Đặc tính thực vật học: Cây sắn thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), bộ nhiễm sắc thể $2n = 36$. Cây có quá trình sinh trưởng thân lá diễn ra đồng thời với quá trình tích lũy vật chất khô và hình thành tinh bột ở củ rễ.
  • Giá trị dinh dưỡng và hóa sinh: Theo FAO, trong 100g củ sắn ăn được chứa 65,5% nước, 1,0% protein, 0,2% lipid, 1,2% xenlulose. Lá sắn chứa hàm lượng đạm cao (20 - 25% protein thô trong vật chất khô), giàu lysine nhưng thiếu methionine, đồng thời chứa độc tố acid cyanhydric (HCN) biến động từ 80 - 110 mg HCN/kg lá tươi ở giống ngọt và 160 - 240 mg HCN/kg lá tươi ở giống đắng.
  • Cơ sở dữ liệu thống kê: Tác giả sử dụng số liệu từ FAOSTAT (2009, 2012), Tổng cục Thống kê, các báo cáo chuyên ngành của Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (CIAT), Viện Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (IITA) và các nghiên cứu chọn tạo giống sắn tại Việt Nam của Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Miền Nam, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế và triển khai ngoài đồng ruộng theo phương pháp so sánh giống không lặp lại tuần tự có phân ô, gồm 4 công thức tương ứng với 4 giống sắn (DT1, DT2, DT3, DT4), mỗi giống được bố trí 3 ô thí nghiệm nhắc lại (ký hiệu từ DT1-1 đến DT4-3).

Các chỉ tiêu nông sinh học được theo dõi và thu thập theo quy chuẩn nghiên cứu cây sắn:

  • Tỷ lệ mọc mầm (%): Xác định bằng tỷ lệ số hom mọc mầm sống so với tổng số hom đặt trồng trên ô thí nghiệm khi đạt 90% số hom nhú mầm khỏi mặt đất.
  • Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây (cm/ngày): Cố định 5 cây ngẫu nhiên theo đường chéo góc trên mỗi ô thí nghiệm; thực hiện đo chiều cao từ mặt đất đến đỉnh sinh trưởng định kỳ 10 ngày/lần từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 5 sau trồng, tính số liệu bình quân theo tháng.
  • Tốc độ ra lá (lá/ngày): Đếm số lá mới xuất hiện theo chu kỳ 10 ngày/lần trên 5 cây cố định bằng phương pháp đánh dấu lá, tính giá trị trung bình theo từng tháng.
  • Tuổi thọ trung bình của lá (ngày): Theo dõi chu kỳ sống của lá trên 5 cây cố định từ khi phiến lá mở hoàn toàn đến khi chuyển sang màu vàng và rụng.
  • Các chỉ tiêu nông học cuối cùng: Đo chiều cao cây cuối cùng (chiều cao thân chính cộng chiều dài các cấp cành), tổng số lá hình thành trên thân chính, và đường kính gốc (đo bằng thước kẹp panme tại vị trí cách mặt đất 15 cm).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tổng hợp và xử lý dữ liệu thống kê nông học cơ bản bằng phần mềm Microsoft Excel.

Dữ liệu khí tượng địa phương

Thí nghiệm sử dụng chuỗi số liệu khí tượng thực đo từ tháng 1 đến tháng 8 năm 2014 do Trung tâm Khí tượng Thủy văn tỉnh Thái Nguyên cung cấp tại trạm huyện Phú Lương:

Tháng Nhiệt độ TB (°C) Ẩm độ TB (%) Tổng lượng mưa (mm) Số giờ nắng (giờ)
1 16,6 73 3,7 137
2 16,6 82 29,7 262
3 19,4 91 85,9 96
4 24,7 89 139,3 13
5 28,4 79 152,2 62
6 28,9 82 164,6 85
7 30,6 82 350,5 130
8 28,3 85 405,7 167

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của cây sắn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, tính cấp thiết của việc tìm kiếm các giống sắn mới thay thế các giống cũ bị thoái hóa tại địa bàn miền núi phía Bắc, đồng thời xác định rõ mục đích, yêu cầu và ý nghĩa khoa học cũng như thực tiễn sản xuất của đề tài tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 tổng hợp các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về 5 nội dung trọng tâm:

  1. Nguồn gốc và phân loại: Lịch sử thuần hóa cây sắn tại khu vực Nam Mỹ (lưu vực sông Amazon, Mexico, Bolivia), quá trình di thực sang châu Phi, châu Á và vào Việt Nam từ thế kỷ 18.
  2. Giá trị kinh tế và dinh dưỡng: Phân tích thành phần hóa học của củ và lá sắn. Tác giả trình bày bảng đối chiếu dinh dưỡng giữa các sản phẩm từ cây sắn (củ sắn cả vỏ: 277 g/kg chất khô, 90 g/kg protein thô, năng lượng trao đổi 968 Kcal/đvtă; bột lá sắn: 897 g/kg chất khô, 139,8 g/kg xơ thô, năng lượng trao đổi 2349 Kcal/đvtă) với các loại thức ăn gia súc khác như cỏ Pangola, cây ngô non, lá keo dậu, cỏ Stylo.
  3. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn: Số liệu sản xuất sắn toàn cầu giai đoạn 2005 - 2012 (năm 2012 đạt diện tích 19,99 triệu ha, sản lượng 256,52 triệu tấn) và tại Việt Nam (năm 2012 đạt 550,7 nghìn ha, năng suất 177,3 tạ/ha, sản lượng 9,7 triệu tấn). Phân tích biến động diện tích và sản lượng giữa 6 vùng sinh thái nông nghiệp của Việt Nam giai đoạn 1995 - 2010.
  4. Tình hình chọn tạo giống sắn: Lịch sử nghiên cứu giống của CIAT, IITA và các quốc gia như Thái Lan, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia; kết quả chọn tạo các giống sắn lai tại Việt Nam (KM60, KM94, KM98-1, KM98-5, KM140).
  5. Nghiên cứu thời vụ và thực trạng địa phương: Đánh giá các nghiên cứu về thời gian thu hoạch thích hợp (từ 8 - 12 tháng sau trồng đối với sắn công nghiệp) và tình hình canh tác giống sắn tại huyện Phú Lương.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện, quy mô vật liệu (4 dòng, giống sắn DT1, DT2, DT3, DT4 do Đại học Nông Lâm Thái Nguyên cung cấp), sơ đồ bố trí các ô thí nghiệm trên đồng ruộng, các tiêu chuẩn và phương pháp đo đạc chỉ tiêu sinh trưởng thực vật học cùng phương pháp xử lý số liệu thống kê.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được trên 4 dòng, giống sắn qua các giai đoạn sinh trưởng:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                     KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM CHÍNH (CHƯƠNG 3)                    |
+---------------------+-------------------+-------------------+---------------+
|  Tỷ lệ nảy mầm:     |  Tốc độ tăng cao: |  Tốc độ ra lá:    | Tuổi thọ lá:  |
|  - DT2, DT4: 98%    |  - Tháng 3:       |  - Tháng 3:       | - Tháng 5 đạt |
|  - DT1: 97%         |    0,58-0,71 cm/ng|    0,26-0,32 lá/ng|   cực đại:    |
|  - DT3: 95%         |  - Tháng 5:       |  - Tháng 5:       |   70,88 ngày  |
|                     |    1,20-1,48 cm/ng|    0,59-0,68 lá/ng|   đến 83,13   |
|                     |  (DT1 cao nhất)   |  (DT3 cao nhất)   |   ngày (DT2)  |
+---------------------+-------------------+-------------------+---------------+
  • Tỷ lệ mọc mầm: Cả 4 giống đều có khả năng nảy mầm cao (đạt từ 95% đến 98%), trong đó giống DT2 và DT4 đạt cao nhất (98%), tiếp đến là DT1 (97%) và DT3 (95%).
  • Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây: Tốc độ tăng trưởng tăng dần theo các tháng sinh trưởng. Ở tháng thứ 3, tốc độ dao động từ 0,58 - 0,71 cm/ngày (DT3 đạt cao nhất 0,71 cm/ngày); tháng thứ 4 dao động từ 0,83 - 1,08 cm/ngày; đến tháng thứ 5 đạt mức cao nhất từ 1,20 - 1,48 cm/ngày, trong đó giống DT1 có tốc độ vươn cao mạnh nhất (1,48 cm/ngày), thấp nhất là giống DT4 (1,20 cm/ngày).
  • Tốc độ ra lá: Tăng đều qua các giai đoạn phát triển. Tháng thứ 3 dao động từ 0,26 - 0,32 lá/ngày; tháng thứ 4 đạt 0,41 - 0,52 lá/ngày; tháng thứ 5 đạt 0,59 - 0,68 lá/ngày. Giống DT3 thể hiện ưu thế vượt trội về tốc độ ra lá ở cả 3 tháng theo dõi (đạt 0,32 lá/ngày ở tháng 3; 0,52 lá/ngày ở tháng 4; và 0,68 lá/ngày ở tháng 5).
  • Tuổi thọ của lá: Tuổi thọ lá kéo dài dần theo các tháng sinh trưởng và đạt giá trị cao nhất ở tháng thứ 5 sau trồng (biến động từ 70,88 ngày đến 83,13 ngày). Giống DT2 có tuổi thọ lá dài nhất (83,13 ngày), tiếp đến là DT4 (78,12 ngày), DT3 (74,75 ngày) và DT1 có tuổi thọ lá ngắn nhất (70,88 ngày).
  • Đặc điểm nông học:
    • Chiều cao cây cuối cùng: Dao động từ 155,4 cm đến 196,8 cm. DT1 đạt chiều cao lớn nhất (196,8 cm), tiếp theo là DT2 (180,5 cm), DT3 (179,8 cm) và DT4 thấp nhất (155,4 cm).
    • Tổng số lá trên cây: Biến động từ 75,7 lá đến 88,6 lá/cây. DT1 có số lá nhiều nhất (88,6 lá), tiếp đến là DT2 (87,3 lá), DT3 (87,0 lá) và DT4 có ít lá nhất (75,7 lá).
    • Đường kính gốc: Dao động từ 2,25 cm đến 2,78 cm. DT1 có đường kính gốc to nhất (2,78 cm), DT2 đạt 2,65 cm, DT3 đạt 2,58 cm và DT4 có gốc nhỏ nhất (2,25 cm).

Chương 4: Kết luận và đề nghị

Chương cuối đúc kết các nhận định tổng quát về khả năng sinh trưởng thân lá của 4 dòng giống sắn, khẳng định hai dòng giống DT1 và DT2 có nhiều triển vọng nhất về tiềm năng phát triển sinh khối thân lá và sức chống chịu tại huyện Phú Lương; đồng thời kiến nghị mở rộng khảo nghiệm trên diện rộng.


Kết quả và đóng góp

Tổng hợp kết quả định lượng

Dữ liệu sinh trưởng và đặc điểm nông học của 4 giống sắn thí nghiệm được tổng hợp trong bảng sau:

Dòng / Giống Tỷ lệ mọc mầm (%) Tốc độ tăng chiều cao T5 (cm/ngày) Tốc độ ra lá T5 (lá/ngày) Tuổi thọ lá T5 (ngày) Chiều cao cây cuối cùng (cm) Tổng số lá trên cây (lá) Đường kính gốc (cm)
DT1 97 1,48 0,66 70,88 196,8 88,6 2,78
DT2 98 1,40 0,67 83,13 180,5 87,3 2,65
DT3 95 1,41 0,68 74,75 179,8 87,0 2,58
DT4 98 1,20 0,59 78,12 155,4 75,7 2,25

Nhận xét và đánh giá

  • Giống DT1: Có tốc độ tăng trưởng chiều cao ở tháng thứ 5 cao nhất (1,48 cm/ngày), chiều cao cuối cùng lớn nhất (196,8 cm), số lượng lá nhiều nhất (88,6 lá) và đường kính gốc to nhất (2,78 cm). Thân cây to mập giúp tăng khả năng chống đổ ngã và vận chuyển dinh dưỡng tốt.
  • Giống DT2: Tỷ lệ nảy mầm cao (98%), tuổi thọ lá dài nhất (83,13 ngày), các chỉ tiêu chiều cao (180,5 cm), số lá (87,3 lá) và đường kính gốc (2,65 cm) đều đạt mức cao, tạo tiềm năng quang hợp và tích lũy chất khô bền bỉ.
  • Giống DT3: Có tốc độ ra lá nhanh nhất ở tất cả các giai đoạn (đạt 0,68 lá/ngày ở tháng thứ 5), giúp nhanh chóng khép tán và tăng chỉ số diện tích lá.
  • Giống DT4: Có tỷ lệ nảy mầm cao (98%) nhưng các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, chiều cao cuối cùng (155,4 cm) và đường kính gốc (2,25 cm) đều thấp nhất trong 4 giống.

Đóng góp và kiến nghị của tác giả

  • Đóng góp: Cung cấp bộ dẫn liệu thực nghiệm ban đầu về khả năng thích ứng và đặc điểm sinh trưởng sinh dưỡng của tập đoàn giống sắn mới DT1, DT2, DT3, DT4 tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Xác định được DT1 và DT2 là hai giống có triển vọng phát triển sinh khối tốt nhất.
  • Kiến nghị: Tiếp tục triển khai nghiên cứu, đánh giá các dòng/giống sắn có triển vọng trên quy mô diện rộng và theo dõi trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng đến giai đoạn thu hoạch để xác định độ ổn định năng suất và phẩm chất củ trong điều kiện sinh thái vùng trung du miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Đề tài chỉ theo dõi giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng thân lá ban đầu (từ tháng 5 đến tháng 7/2014, tương ứng từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 5 sau trồng), chưa theo dõi hết toàn bộ chu kỳ sinh trưởng của cây sắn (thường kéo dài từ 8 đến 12 tháng).
  2. Chưa có số liệu năng suất và phẩm chất củ: Do giới hạn thời gian thực hiện khóa luận, đề tài chưa thu thập được các chỉ tiêu về năng suất củ tươi (tấn/ha), tỷ lệ chất khô (%), hàm lượng tinh bột (%), chỉ số thu hoạch (Harvest Index) cũng như mức độ tích lũy độc tố HCN trong củ khi thu hoạch.
  3. Phạm vi không gian hẹp: Thí nghiệm mới được bố trí tại một điểm duy nhất ở huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên, chưa tiến hành đối chứng lặp lại qua nhiều vụ hoặc trên các loại đất khác nhau trong vùng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thực hiện thí nghiệm khảo nghiệm đầy đủ chu kỳ (từ khi trồng đến khi thu hoạch củ) để đánh giá năng suất thực tế và hàm lượng tinh bột của các giống DT1, DT2, DT3, DT4.
  • Mở rộng phạm vi khảo nghiệm đa điểm trên các tiểu vùng sinh thái khác nhau của các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc.
  • Đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh hại chính (nhện đỏ, rệp sáp, bệnh chổi rồng, bệnh đốm lá) và xác định mật độ trồng, liều lượng phân bón tối ưu cho từng giống triển vọng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Khoa học Cây trồng.
    • Cán bộ khuyến nông, cán bộ quản lý nông nghiệp tại huyện Phú Lương và tỉnh Thái Nguyên đang tìm kiếm tư liệu về khảo nghiệm giống cây trồng cạn.
  • Nội dung giá trị:
    • Hệ thống phương pháp luận theo dõi các chỉ tiêu nông học cây có củ ngoài đồng ruộng (đo đếm tốc độ ra lá, xác định tuổi thọ lá bằng phương pháp đánh dấu, đo đường kính gốc bằng panme).
    • Khung dữ liệu tổng quan chi tiết về cơ cấu ngành sắn, số liệu sản xuất sắn của Việt Nam và thế giới, bảng thành phần dinh dưỡng của cây sắn và phụ phẩm sắn làm thức ăn chăn nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành khảo nghiệm những dòng, giống sắn nào và có nguồn gốc từ đâu?

Thí nghiệm khảo nghiệm 4 dòng, giống sắn mới mang ký hiệu DT1, DT2, DT3 và DT4. Toàn bộ vật liệu thí nghiệm này đều có nguồn gốc do Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên tuyển chọn và cung cấp.

2. Giống sắn nào đạt tốc độ ra lá nhanh nhất và giống nào có tuổi thọ lá dài nhất?

  • Giống sắn có tốc độ ra lá nhanh nhất qua tất cả các tháng theo dõi là giống DT3 (đạt 0,32 lá/ngày ở tháng 3; 0,52 lá/ngày ở tháng 4; và 0,68 lá/ngày ở tháng 5).
  • Giống sắn có tuổi thọ lá trung bình dài nhất là giống DT2, đạt cực đại 83,13 ngày ở tháng thứ 5 sau trồng (cao hơn đáng kể so với DT1 đạt 70,88 ngày).

3. Đặc điểm nông học về chiều cao cây cuối cùng và đường kính gốc của các giống biến động như thế nào?

  • Chiều cao cây cuối cùng dao động từ 155,4 cm đến 196,8 cm; trong đó giống DT1 cao nhất (196,8 cm) và giống DT4 thấp nhất (155,4 cm).
  • Đường kính gốc dao động từ 2,25 cm đến 2,78 cm; trong đó giống DT1 có gốc to nhất (2,78 cm) và giống DT4 có gốc nhỏ nhất (2,25 cm).

4. Vì sao tác giả đặt vấn đề cần tuyển chọn các giống sắn mới thay thế cho giống KM94?

Theo phân tích của tác giả, mặc dù giống KM94 chiếm tỷ lệ lớn diện tích sản xuất (75,54% năm 2010) và có năng suất củ tươi cao, nhưng hiện bộc lộ nhiều nhược điểm: cây cao, cong ở phần gốc, tán không gọn, chỉ số thu hoạch thấp, khó tăng mật độ thâm canh, và có dấu hiệu thoái hóa, nhiễm sâu bệnh làm suy giảm năng suất.

5. Điều kiện thời tiết huyện Phú Lương năm 2014 ảnh hưởng thế nào đến quá trình thí nghiệm?

Theo số liệu khí tượng thực đo năm 2014, từ tháng 4 đến tháng 8, khu vực Phú Lương có nhiệt độ cao (24,7 - 30,6°C), ẩm độ trung bình cao (79 - 89%) và lượng mưa dồi dào (139,3 - 405,7 mm/tháng). Điều kiện thời tiết này rất thuận lợi cho giai đoạn sinh trưởng thân lá và phát triển diện tích quang hợp của cây sắn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Đình Diệp đã thực hiện thành công thí nghiệm so sánh đặc điểm sinh trưởng và nông học của 4 dòng, giống sắn mới (DT1, DT2, DT3, DT4) tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên năm 2014. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cả 4 giống đều có tỷ lệ mọc mầm cao (95 - 98%), trong đó giống DT1 nổi bật về khả năng sinh trưởng chiều cao (196,8 cm), số lá (88,6 lá) và đường kính gốc (2,78 cm), còn giống DT2 chiếm ưu thế về tuổi thọ lá (83,13 ngày). Đây là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho công tác chọn tạo và mở rộng khảo nghiệm giống cây trồng cạn thích ứng với điều kiện sinh thái vùng trung du miền núi phía Bắc.