CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. Khái quát về sự hài lòng của khách hàng 1. Khái niệm về sự hài lòng của khách hàng Khái niệm sự hài lòng của khách hàng là một trong những chủ đề được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực marketing và quản trị kinh doanh. Sự hài lòng của khách hàng phản ánh mức độ đáp ứng của sản phẩm hoặc dịch vụ đối với mong đợi của người tiêu dùng.
Dưới đây là một số khái niệm về sự hài lòng từ các tác giả nổi tiếng, cả trong nước và quốc tế: Philip Kotler (1991) định nghĩa “sự hài lòng của khách hàng là mức độ trạng thái cảm nhận của khách hàng khi so sánh kết quả thực tế của sản phẩm/dịch vụ nhận được với kỳ vọng của họ. Oliver (1980) mô tả “sự hài lòng của khách hàng là sự phản ứng của khách hàng đối với sự hoàn thành của mong đợi. Đây là một sự cảm nhận mang tính tạm thời, thay đổi tùy thuộc vào việc nhận thức sản phẩm hoặc dịch vụ đã đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi của khách hàng hay chưa.” Parasuraman, Zeithaml, and Berry (1988): Các tác giả này cho rằng “sự hài lòng của khách hàng là kết quả của sự đánh giá chủ quan của khách hàng về chất lượng dịch vụ. Nó là kết quả của sự so sánh giữa kỳ vọng của khách hàng trước khi sử dụng dịch vụ và nhận thức của họ sau khi sử dụng dịch vụ đó.” Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2008): các tác giả định nghĩa “sự hài lòng của khách hàng là trạng thái cảm xúc của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ và so sánh nó với mong đợi trước đó.
Sự hài lòng phản ánh sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế.” Lê Văn Huy và Lê Thanh Hải (2007) cho rằng “sự hài lòng của khách hàng là cảm nhận của họ về mức độ thỏa mãn khi sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm, dựa trên việc so sánh giữa những gì họ nhận được và những gì họ mong đợi.” Nguyễn Minh Tuấn (2010) định nghĩa “sự hài lòng của khách hàng là mức độ mà một sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng. Sự hài lòng này có 7 thể tác động mạnh mẽ đến lòng trung thành của khách hàng và hành vi mua lại sản phẩm/dịch vụ.” Như vậy, sự hài lòng của khách hàng được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, nhưng nhìn chung đều tập trung vào việc so sánh giữa kỳ vọng và nhận thức thực tế của khách hàng. Các khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ mong đợi của khách hàng và cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm đáp ứng hoặc vượt qua những mong đợi đó để đạt được sự hài lòng cao nhất. Các phương pháp đo lường sự hài lòng của khách hàng Đo lường sự hài lòng của khách hàng là một phần quan trọng trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ và sản phẩm.
Các phương pháp đo lường sự hài lòng của khách hàng thường được sử dụng để thu thập thông tin và phân tích mức độ hài lòng của họ, từ đó giúp doanh nghiệp cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến: 1. Phương Pháp CSAT (Customer Satisfaction Score) CSAT là một phương pháp đơn giản và phổ biến để đo lường sự hài lòng của khách hàng. Khách hàng được yêu cầu đánh giá mức độ hài lòng của họ với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể trên một thang điểm từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 10.
Điểm số trung bình sau đó được sử dụng để đánh giá tổng thể sự hài lòng của khách hàng. Ví dụ, một công ty viễn thông có thể sử dụng CSAT để thu thập ý kiến của khách hàng về chất lượng cuộc gọi và dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Phương Pháp NPS (Net Promoter Score) NPS là một chỉ số đo lường lòng trung thành của khách hàng, được phát triển bởi Fred Reichheld (2003). Khách hàng được yêu cầu trả lời một câu hỏi duy nhất: "Trên thang điểm từ 0 đến 10, bạn có sẵn lòng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ này cho bạn bè hoặc người thân không?" Những người trả lời được chia thành ba nhóm: Promoters (9-10): Những người rất hài lòng và sẵn sàng giới thiệu.
Passives (7-8): Những người hài lòng nhưng không nhiệt tình giới thiệu. Detractors (0-6): Những người không hài lòng và có thể không giới thiệu. 8 NPS được tính bằng cách lấy tỷ lệ phần trăm của Promoters trừ đi tỷ lệ phần trăm của Detractors. Phương Pháp Customer Effort Score (CES) CES đo lường mức độ dễ dàng của khách hàng khi thực hiện một giao dịch cụ thể với công ty.
Khách hàng được yêu cầu đánh giá mức độ dễ dàng của họ trên một thang điểm từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 7. Mức độ nỗ lực thấp hơn thường tương quan với mức độ hài lòng cao hơn. Ví dụ, một nghiên cứu có thể sử dụng CES để đánh giá mức độ dễ dàng khi khách hàng đăng ký hoặc sử dụng dịch vụ viễn thông di động của Viettel. Đặc điểm của các dịch vụ trên thiết bị viễn thông di động Di động và tiện lợi: Dịch vụ được cung cấp trên các thiết bị di động như điện thoại di động, smartphone, tablet, cho phép người dùng truy cập và sử dụng dịch vụ bất kỳ khi nào và ở đâu.
Phủ sóng rộng và liên kết mạng lưới: Hệ thống mạng lưới của các nhà cung cấp dịch vụ di động cung cấp phủ sóng rộng khắp, đảm bảo người dùng có thể sử dụng dịch vụ ở hầu hết các địa điểm. Đa dạng dịch vụ: Bao gồm các dịch vụ như cuộc gọi điện thoại, tin nhắn SMS/MMS, truy cập internet, email, ứng dụng di động, video call, và các dịch vụ giải trí như nhạc chuông, video, game, và các nội dung số khác. Tính năng di động: Được thiết kế để phù hợp với tính di động cao của người dùng, bao gồm các tính năng như di chuyển, đổi vị trí, thay đổi môi trường sử dụng mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Bảo mật và quản lý tài khoản: Các dịch vụ viễn thông trên thiết bị di động thường đi kèm với các giải pháp bảo mật như mã hóa, xác thực, và quản lý tài khoản để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.
Tính tương tác và cá nhân hóa: Các dịch vụ được thiết kế để tương tác trực tiếp với người dùng thông qua giao diện đơn giản và thân thiện, cũng như có khả năng cá nhân hóa để phù hợp với nhu cầu và sở thích riêng của từng người dùng. 9 Công nghệ phát triển: Liên tục cập nhật và phát triển các công nghệ mới nhằm cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng, bao gồm việc áp dụng các công nghệ như 5G, IoT (Internet of Things), và các ứng dụng AI (Artificial Intelligence) để tối ưu hóa dịch vụ. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ viễn thông a, Chất lượng cuộc gọi + Độ rõ ràng của âm thanh: Định nghĩa: Mức độ mà âm thanh trong cuộc gọi được truyền đi và nhận được một cách rõ ràng và sắc nét. Phân tích: Khách hàng mong đợi âm thanh trong cuộc gọi không bị méo tiếng, rè, hay nhiễu, giúp họ có trải nghiệm giao tiếp tốt hơn và không gặp khó khăn trong việc nghe và hiểu lời nói của đối phương.
+ Độ ổn định của cuộc gọi: Định nghĩa: Sự ổn định của kết nối và không có sự gián đoạn trong suốt cuộc gọi. Phân tích: Cuộc gọi cần được duy trì một cách liên tục và không bị mất kết nối hoặc gián đoạn đột ngột, điều này sẽ làm giảm sự bất tiện và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. + Độ trễ trong cuộc gọi: Định nghĩa: Thời gian chậm trễ giữa khi nói và khi âm thanh được truyền đi và nhận được. Phân tích: Trễ trong cuộc gọi có thể làm giảm tính tức thời và hiệu quả của giao tiếp, do đó khách hàng mong đợi một độ trễ thấp để có thể trao đổi thông tin một cách hiệu quả.
+ Chất lượng trong các điều kiện môi trường khác nhau: Định nghĩa: Khả năng của dịch vụ để duy trì chất lượng cuộc gọi ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau như trong nhà, ngoài trời, hoặc trong các khu vực có tín hiệu yếu. Phân tích: Sự linh hoạt trong cung cấp dịch vụ và đảm bảo chất lượng cuộc gọi trong mọi điều kiện môi trường giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và đáp ứng được các nhu cầu sử dụng đa dạng của họ. 10 + Hỗ trợ và giải quyết sự cố: Định nghĩa: Đội ngũ hỗ trợ và khả năng giải quyết các sự cố kỹ thuật liên quan đến chất lượng cuộc gọi. Phân tích: Sự hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả từ đội ngũ kỹ thuật giúp khắc phục các vấn đề liên quan đến chất lượng cuộc gọi, từ đó giữ cho dịch vụ luôn ổn định và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
+ Phản hồi từ khách hàng: Định nghĩa: Các đánh giá và phản hồi từ khách hàng về chất lượng cuộc gọi. Phân tích: Việc lắng nghe và đánh giá các phản hồi từ khách hàng giúp cải thiện và tối ưu hóa chất lượng cuộc gọi, từ đó tăng cường trải nghiệm và sự hài lòng của họ. Những khía cạnh này cần được đánh giá và cải thiện liên tục để đảm bảo chất lượng cuộc gọi trong dịch vụ viễn thông đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng. Chất lượng cuộc gọi tốt không chỉ giúp tăng cường sự hài lòng mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
b, Dịch vụ giá trị gia tăng + Gói dịch vụ ưu đãi và các gói cước khác biệt: Định nghĩa: Các gói dịch vụ được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu đặc biệt của khách hàng, bao gồm cả gói cước giá rẻ, gói ưu đãi dành cho người dùng thường xuyên, và các gói cước có tính năng khác biệt. Phân tích: Cung cấp các gói dịch vụ linh hoạt và phù hợp giúp tối ưu chi phí sử dụng dịch vụ và làm hài lòng khách hàng. + Dịch vụ truyền hình, phim ảnh và giải trí di động: Định nghĩa: Các dịch vụ cho phép khách hàng xem truyền hình, phim ảnh, nghe nhạc, chơi game, và tiếp cận giải trí trên thiết bị di động. Phân tích: Cung cấp các nội dung giải trí đa dạng và hấp dẫn giúp thu hút và giữ chân khách hàng, đồng thời tăng thêm giá trị sử dụng dịch vụ.