Nghiên cứu sự có mặt và phân bố của loài trĩ sao rheinardia ocellata elliot 1871 tại khu bảo tồn thiên nhiên sông thanh quảng nam

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu phân bố loài Trĩ Sao Rheinardia ocellata Sông Thanh ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, Động vật rừng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về việc nghiên cứu trĩ sao Rheinardia ocellata

Bài viết này trình bày kết quả chi tiết từ đề tài nghiên cứu sự có mặt và phân bố của loài trĩ sao (Rheinardia ocellata elliot, 1871) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh, Quảng Nam. Nghiên cứu được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học, đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn cho một trong những loài nguy cấp, quý, hiếm của hệ động vật Việt Nam. Trĩ sao, hay còn gọi là Crested Argus, là một loài chim đặc hữu của khu vực Đông Nam Á, nổi bật với bộ lông vũ ấn tượng và tiếng kêu đặc trưng. Tại Việt Nam, loài này có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và là chỉ thị cho sức khỏe của các hệ sinh thái rừng nguyên sinh. Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh, với diện tích rộng lớn và thảm thực vật phong phú, được xác định là một trong những sinh cảnh sống quan trọng của chúng. Tuy nhiên, thông tin về quần thể trĩ sao tại đây còn rất hạn chế, trong khi các áp lực từ hoạt động của con người ngày càng gia tăng. Nghiên cứu này không chỉ xác nhận sự hiện diện của loài mà còn đi sâu vào phân tích đặc điểm phân bố, tập tính tiếng kêu và các mối đe dọa trực tiếp. Dựa trên các dữ liệu thu thập được từ thực địa, bài viết sẽ làm rõ vùng phân bố cốt lõi, sinh cảnh ưa thích và đề xuất các giải pháp bảo tồn cấp bách, góp phần vào nỗ lực chung về bảo tồn đa dạng sinh học miền Trung và bảo vệ hệ động vật Trường Sơn.

1.1. Giới thiệu về loài trĩ sao Việt Nam Rheinardia ocellata

Loài Trĩ sao (Rheinardia ocellata) thuộc họ Trĩ (Phasianidae), là một trong những loài chim có kích thước lớn và bộ lông ấn tượng nhất. Con trống trưởng thành có thể dài tới 235 cm, trong đó cặp lông đuôi giữa có thể dài đến 1,5 mét, là một trong những lông vũ dài nhất trong thế giới các loài chim. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là mào lông dài trên đỉnh đầu, bộ lông màu nâu thẫm với vô số đốm trắng nhỏ li ti như những vì sao, đây cũng là nguồn gốc tên gọi 'trĩ sao'. Chúng sống và kiếm ăn chủ yếu trên mặt đất trong các khu rừng nguyên sinh, thứ sinh ẩm thường xanh, ở độ cao từ 100 đến 1000m. Chế độ ăn của chúng đa dạng, bao gồm hạt, quả, và các loài côn trùng nhỏ. Đặc điểm sinh thái của loài này là ban ngày kiếm ăn dưới đất và ban đêm bay lên các cành cây cao để ngủ, nhằm tránh kẻ thù.

1.2. Tầm quan trọng của Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh

Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh (nay là Vườn quốc gia Sông Thanh) nằm ở phía Tây tỉnh Quảng Nam, là một phần quan trọng của vùng cảnh quan ưu tiên Trung Trường Sơn. Với diện tích vùng lõi hơn 75.000 ha, nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng vô cùng phong phú, phần lớn là rừng nguyên sinh. Sông Thanh là nơi cư trú của hàng trăm loài động thực vật quý hiếm, trong đó có nhiều loài đặc hữu và bị đe dọa toàn cầu. Khu vực này đóng vai trò là hành lang đa dạng sinh học quan trọng, kết nối với các khu bảo tồn khác như Ngọc Linh, tạo thành một vùng rừng liên tục rộng lớn. Do đó, việc nghiên cứu và bảo vệ các loài chỉ thị như Trĩ sao tại Sông Thanh có ý nghĩa sống còn đối với công tác bảo tồn động vật hoang dã và duy trì sự toàn vẹn của đa dạng sinh học Quảng Nam.

1.3. Tình trạng bảo tồn của trĩ sao trong Sách Đỏ Việt Nam

Hiện nay, Trĩ sao (Rheinardia ocellata) đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Trong Sách đỏ Việt Nam (2007), loài này được xếp ở mức 'Sẽ nguy cấp' (VU - Vulnerable). Trên danh lục của IUCN (Hiệp hội Bảo tồn thiên nhiên Quốc tế), chúng được xếp ở mức 'Gần bị đe dọa' (NT - Near Threatened). Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm quần thể là do mất sinh cảnh sống của trĩ sao và tình trạng săn bắt trái phép. Bộ lông đuôi dài và đẹp của con trống khiến chúng trở thành mục tiêu săn lùng để làm vật trang trí. Việc nghiên cứu tại Sông Thanh cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá lại tình trạng của loài và xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả, ngăn chặn sự suy giảm của một trong những biểu tượng của hệ động vật Trường Sơn.

II. Phân tích các mối đe dọa đến phân bố của trĩ sao ở Sông Thanh

Nghiên cứu về sự có mặt và phân bố của loài trĩ sao tại Sông Thanh đã chỉ ra những mối đe dọa nghiêm trọng đang ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong của chúng. Hai yếu tố nguy hiểm nhất là mất sinh cảnh sống và nạn săn bắt trái phép. Hoạt động khai thác vàng sa khoáng trái phép diễn ra tại các tiểu khu 394, 400, và 399 đã tàn phá nặng nề các khu vực rừng nguyên sinh, biến chúng thành những khoảng đất trống. Việc này không chỉ làm giảm diện tích nơi ở mà còn gây ô nhiễm nguồn nước và làm xáo trộn cấu trúc của hệ sinh thái. Bên cạnh đó, tình trạng phát rừng làm nương rẫy và sự hiện diện của hơn 40 nhân khẩu sinh sống trong vùng lõi (khu vực Pêtapot) cũng làm gia tăng áp lực lên tài nguyên rừng. Nghiêm trọng hơn, săn bắt trái phép vẫn là một vấn nạn nhức nhối. Các cuộc khảo sát thực địa đã phát hiện nhiều lán trại của thợ săn, cùng với súng và hàng trăm chiếc bẫy được giăng khắp các lối mòn. Bằng chứng đau lòng nhất là việc tìm thấy lông đuôi Trĩ sao tại một lán thợ săn bỏ hoang, cho thấy loài chim quý hiếm này vẫn đang là mục tiêu săn bắn. Những mối đe dọa đến trĩ sao này đòi hỏi phải có những hành động can thiệp ngay lập tức để bảo vệ quần thể còn lại tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh.

2.1. Tác động từ việc mất sinh cảnh sống do khai thác vàng

Mất sinh cảnh là mối đe dọa hàng đầu đối với loài trĩ sao Rheinardia ocellata. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, hoạt động khai thác vàng sa khoáng trái phép đã tàn phá nghiêm trọng các khu vực rừng giàu, là sinh cảnh ưa thích của loài. Đặc biệt tại tiểu khu 394 giáp tiểu khu 401, một khoảng rừng lớn đã bị xóa sổ hoàn toàn, để lại những bãi đất trống và các hố khai thác. Hình ảnh thực địa cho thấy các lán trại của phu vàng và dụng cụ bị bỏ lại, minh chứng cho một thời gian dài hoạt động hủy hoại. Việc phá hủy thảm thực vật không chỉ làm mất nơi cư trú và kiếm ăn của trĩ sao mà còn phá vỡ cấu trúc của HST rừng, ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thức ăn. Tình trạng này làm phân mảnh vùng phân bố của chúng, cô lập các quần thể nhỏ và làm tăng nguy cơ giao phối cận huyết, suy giảm sức sống của loài.

2.2. Áp lực từ hoạt động săn bắt và đặt bẫy trái phép

Hoạt động săn bắt trái phép là mối đe dọa trực tiếp và tàn khốc nhất. Báo cáo ghi nhận sự xuất hiện của nhiều thợ săn chuyên nghiệp trong rừng, trang bị súng và các công cụ săn bắt hiện đại. Họ dựng lán và ở lại trong rừng từ 5-7 ngày, đặt hàng loạt các loại bẫy dây dọc theo các tuyến đường di chuyển của động vật. Các tuyến bẫy này được phát hiện tại nhiều tiểu khu như 399, 400, và 393. Đây là một phương thức săn bắn tận diệt, không chỉ nhắm vào Trĩ sao mà còn cả các loài thú khác. Việc phát hiện lông đuôi của Trĩ sao tại một lán trại cho thấy loài này đang bị săn lùng ráo riết để lấy thịt hoặc bán bộ lông làm vật trang trí. Áp lực săn bắn liên tục tạo ra một 'môi trường sợ hãi', khiến các loài động vật phải thay đổi tập tính, giảm khả năng sinh sản và có thể dẫn đến tuyệt chủng cục bộ.

III. Phương pháp nghiên cứu sự có mặt của trĩ sao tại Quảng Nam

Để xác định sự có mặt và phân bố của loài trĩ sao tại KBT Sông Thanh, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp tiếp cận hiện đại và hiệu quả: khảo sát âm thanh học. Thay vì chỉ dựa vào quan sát trực tiếp vốn rất khó khăn đối với một loài chim nhút nhát, nhóm nghiên cứu đã sử dụng hệ thống máy ghi âm phổ rộng (SM3, Wildlife Acoustics Inc.). Tổng cộng 36 vị trí đã được chọn để đặt máy, phân bố trên các đỉnh núi và sườn dốc thuộc các tiểu khu khác nhau. Các vị trí này được lựa chọn dựa trên bản đồ địa hình và hiện trạng rừng, ưu tiên những khu vực có khả năng là sinh cảnh sống của trĩ sao. Các máy ghi âm hoạt động liên tục 24 giờ, thu thập hàng nghìn giờ dữ liệu âm thanh. Sau đó, toàn bộ dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng Raven Pro 1.5. Phần mềm này cho phép các nhà khoa học phân tích phổ âm, nhận dạng tiếng kêu đặc trưng của Rheinardia ocellata, phân biệt chúng với các loài chim khác và các tiếng ồn trong môi trường. Phương pháp này không chỉ khẳng định sự tồn tại của loài mà còn cung cấp những dữ liệu quý giá về tập tính hoạt động và mật độ tương đối của chúng.

3.1. Kỹ thuật sử dụng máy ghi âm bẫy âm thanh trong rừng

Phương pháp khảo sát thực địa dựa trên việc sử dụng 36 máy ghi âm SM3, một dạng 'bẫy âm thanh' tiên tiến. Các thiết bị này được triển khai tại các điểm chiến lược trong khu bảo tồn, bao gồm các tiểu khu như Khe Len Đắk Pring, khe Song, và các xã Phước Mỹ, Phước Công. Mỗi điểm nghe được đặt cách nhau từ 500-1000m để đảm bảo phạm vi bao phủ rộng mà không bị chồng chéo dữ liệu. Các máy ghi âm được lập trình để ghi lại âm thanh môi trường suốt 24 giờ. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả với Trĩ sao, một loài có tiếng kêu rất to và vang xa. Nó cho phép ghi nhận sự hiện diện của loài ngay cả khi chúng không xuất hiện trực tiếp, giảm thiểu sự tác động của con người đến hành vi tự nhiên của chúng. Toàn bộ tọa độ của các điểm đặt máy được đánh dấu bằng GPS để phục vụ cho việc phân tích không gian sau này.

3.2. Quy trình phân tích dữ liệu âm thanh để nhận dạng trĩ sao

Sau khi thu thập, các tệp âm thanh được chuyển về phòng thí nghiệm để xử lý nội nghiệp. Phần mềm Raven Pro 1.5 được sử dụng để trực quan hóa âm thanh dưới dạng biểu đồ phổ âm (spectrogram). Các nhà nghiên cứu so sánh các tín hiệu âm thanh thu được với mẫu tiếng kêu chuẩn của loài Trĩ sao đã được ghi nhận trước đó. Nghiên cứu đã xác định hai dạng tiếng kêu đặc trưng: dạng tiếng kêu dài và dạng tiếng kêu ngắn. Mỗi dạng kêu có các thông số riêng về tần số (Hz) và thời gian (s). Phần mềm Raven giúp phân tích các thông số này một cách chính xác, từ đó không chỉ xác nhận sự có mặt mà còn đếm số lần kêu, xác định thời gian hoạt động và ước tính số lượng cá thể tối thiểu trong khu vực nghiên cứu. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác cao cho kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả ghi nhận về vùng phân bố của trĩ sao ở Sông Thanh

Kết quả từ việc phân tích dữ liệu âm thanh và khảo sát thực địa đã vẽ nên một bức tranh rõ ràng về vùng phân bố của loài trĩ sao Rheinardia ocellata tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh. Loài chim này được ghi nhận có mặt tại nhiều tiểu khu, nhưng tập trung chủ yếu ở những khu vực rừng lá rộng thường xanh giàu và trung bình. Cụ thể, các điểm ghi nhận tiếng kêu nhiều nhất nằm ở các tiểu khu 382, 399, 400 (xã Đắc Pring, huyện Nam Giang) và tiểu khu 700, 708 (huyện Phước Sơn). Những khu vực này đều có đặc điểm chung là rừng còn giữ được cấu trúc nguyên sinh, độ tàn che cao và ít bị tác động bởi con người. Ngược lại, Trĩ sao hầu như không được ghi nhận hoặc rất hiếm gặp ở các sinh cảnh rừng nghèo và rừng phục hồi. Điều này khẳng định Rheinardia ocellata là một loài rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường và phụ thuộc lớn vào chất lượng rừng. Bản đồ phân bố được xây dựng từ nghiên cứu là một công cụ quan trọng, giúp ban quản lý khu bảo tồn xác định các 'vùng nóng' cần được ưu tiên bảo vệ để đảm bảo sự tồn tại của quần thể Trĩ sao Việt Nam.

4.1. Bản đồ phân bố trĩ sao tại các tiểu khu của KBT Sông Thanh

Dựa trên tọa độ GPS của 36 điểm đặt máy ghi âm, nghiên cứu đã xây dựng một bản đồ chi tiết thể hiện vùng phân bố của Trĩ sao. Kết quả cho thấy sự phân bố không đồng đều. Tiếng kêu của chúng được ghi nhận rõ ràng và thường xuyên tại các tiểu khu 382, 379, 393, 394, 399, 400, 406 (huyện Nam Giang) và 700, 705, 708 (huyện Phước Sơn). Trong đó, các tiểu khu 382, 400, 399, 700 và 708 là những nơi có mật độ tiếng kêu cao nhất, được xem là vùng lõi, vùng sinh sản quan trọng của loài. Bản đồ này là bằng chứng khoa học cho thấy sự tồn tại của một quần thể khỏe mạnh nhưng đang bị cô lập tại các khu vực rừng tốt nhất còn sót lại. Đây là cơ sở để khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt, ngăn chặn các hoạt động xâm hại.

4.2. Phân tích sinh cảnh sống ưa thích của loài Rheinardia ocellata

Phân tích mối tương quan giữa các điểm ghi nhận và bản đồ hiện trạng rừng cho thấy sinh cảnh sống của trĩ sao có những đặc điểm rất rõ ràng. Chúng ưa thích sinh cảnh rừng lá rộng thường xanh giàu và trung bình. Đây là những khu vực có thảm thực vật đa dạng, nhiều tầng tán, cung cấp nguồn thức ăn phong phú và nơi trú ẩn an toàn. Việc ít gặp chúng ở rừng nghèo và rừng phục hồi cho thấy loài này cần một hệ sinh thái ổn định, ít bị xáo trộn. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với các nghiên cứu trước đây về đặc điểm sinh thái của các loài thuộc họ Trĩ. Việc bảo vệ những cánh rừng nguyên sinh còn lại tại Vườn quốc gia Sông Thanh không chỉ là bảo vệ trĩ sao mà còn là bảo vệ toàn bộ hệ động vật Trường Sơn phụ thuộc vào kiểu sinh cảnh này.

V. Top giải pháp bảo tồn loài trĩ sao tại Khu bảo tồn Sông Thanh

Từ những kết quả nghiên cứu về sự có mặt và phân bố của loài trĩ sao, đề tài đã đề xuất một loạt các giải pháp bảo tồn mang tính chiến lược và cấp bách. Ưu tiên hàng đầu là ngăn chặn triệt để các tác động tiêu cực đến sinh cảnh. Điều này bao gồm việc tăng cường tuần tra, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động khai thác vàng, phá rừng làm nương rẫy, đặc biệt là tại các 'vùng nóng' đã được xác định. Cần phải tháo gỡ tất cả các loại bẫy và tịch thu vũ khí săn bắn. Thứ hai, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ kiểm lâm thông qua đào tạo kỹ năng giám sát, sử dụng các công cụ hiện đại như GPS, bẫy ảnh, và phân tích dữ liệu. Thứ ba, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị của đa dạng sinh học và vai trò của Trĩ sao. Xây dựng các mô hình sinh kế bền vững để giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng là một giải pháp lâu dài. Cuối cùng, cần có chính sách hỗ trợ và di dời các hộ dân đang sinh sống trong vùng lõi. Những giải pháp đồng bộ này sẽ góp phần bảo vệ hiệu quả loài Trĩ sao tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh.

5.1. Tăng cường tuần tra và tháo gỡ bẫy tại vùng phân bố lõi

Giải pháp cấp bách nhất là tăng cường sự hiện diện của lực lượng kiểm lâm tại các vùng phân bố trọng điểm của Trĩ sao. Cần tổ chức các đợt tuần tra thường xuyên và đột xuất, tập trung vào các tiểu khu 382, 400, 399, 700 và 708. Mục tiêu chính là phát hiện, tháo gỡ và phá hủy toàn bộ các tuyến bẫy của thợ săn. Đồng thời, cần có biện pháp xử lý nghiêm các hành vi săn bắt trái phép và tàng trữ vũ khí săn bắn. Việc ngăn chặn các hoạt động này sẽ giảm thiểu tỷ lệ tử vong và tạo ra một không gian an toàn cho quần thể Trĩ sao phục hồi và sinh sản. Đây là hành động trực tiếp và hiệu quả nhất trong công tác bảo tồn động vật hoang dã tại thực địa.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển sinh kế bền vững

Bảo tồn không thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần triển khai các chương trình tuyên truyền, giáo dục về tầm quan trọng của Vườn quốc gia Sông Thanh và giá trị của các loài nguy cấp, quý, hiếm như Trĩ sao. Việc sử dụng hình ảnh, video và các câu chuyện thực tế sẽ giúp người dân hiểu rõ hơn về nguy cơ tuyệt chủng của loài. Song song đó, cần hỗ trợ người dân vùng đệm phát triển các mô hình kinh tế thay thế như trồng dược liệu dưới tán rừng, du lịch sinh thái cộng đồng. Khi cuộc sống được cải thiện và họ nhận thấy lợi ích từ việc bảo vệ rừng, người dân sẽ trở thành những đồng minh tích cực trong công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu sự có mặt và phân bố của loài trĩ sao rheinardia ocellata elliot 1871 tại khu bảo tồn thiên nhiên sông thanh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm trong khu vực có khí hậu nhiệt đới, nóng ẩm, mƣa nhiều; địa hình chủ yếu là đồi núi chiếm ¾ diện tích của cả nƣớc. Với diện tích khoảng 330.541 km2, Việt Nam là một trong 16 nƣớc có tính ĐDSH cao trên thế giới (Bộ Nông nghiệp và phát triển Nông thôn, 2002). Đặc điểm về vị trí địa lý, khí hậu … của Việt Nam đã góp phần tạo nên sự đa dạng về HST và các loài sinh vật. Khu hệ thực vật ở Việt Nam: Tổng kết các công bố về hệ thực vật Việt Nam, đă ghi nhận có 13.766 loài thực vật.393 loài thực vật bậc thấp và 11.373 loài thực vật bậc cao có mạch.

Sau đó, trong công trình Danh lục các loài thực vật Việt Nam, chƣa kể các nhóm vi tảo ở nƣớc, các nhà thực vật đã thống kê có tới 16.428 loài thực vật.Khu hệ động vật đã thống kê đƣợc 10.300 loài động vật trên cạn, bao gồm 307 loài giun tròn (Nematoda), 161 loài giun sán ký sinh ở gia súc, 200 loài giun đất (Oligochaeta), 150 loài ve giáp (Acartia), 113 loài bọ nhảy (Collembola), trên 7.700 loài côn trùng (Insecta), 317 loài bò sát (Reptilia), 167 loài ếch nhái (Amphibia), 840 loài chim (Avecs), 312 loài và phân loài thú (Mammalia) (Báo cáo quốc gia về đa dạng sinh học, 2011).Tuy vậy, hiện nay tài nguyên ĐDSH của Việt Nam liên tục bị suy giảm và suy thoái dƣới áp lực của gia tăng dân số, khai thác quá mức tài nguyên sinh vật và sự đánh đổi với ƣu tiên phát triển kinh tế. Hiện nay, HST rừng đang bị suy giảm nghiêm trọng và ngày càng bị thu hẹp đã làm cho nhiều loài động vật mất nơi cƣ trú và kiếm ăn trong số đó có nhiều loài chim cũng đang bị đe dọa nghiêm trọng. Chim là một thành phần cấu tạo của HST và có vai trò quan trọng trong HST, đặc biệt là bảo vệ và đảm bảo cân bằng HST. Các nghiên cứu trƣớc đây về khu Hệ động vật tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Sông Thanh, tỉnh Quảng Nam khẳng định nơi đây có Trĩ sao phân bố.

Tuy nhiên thông tin về hiện trạng và phân bố của loài còn thiếu hụt, chƣa có đủ cơ sở khoa học để triển khai các giải pháp bảo tồn quần thể loài. Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Sông Thanh ở phía Tây tỉnh Quảng Nam, giáp biên giới Việt - Lào, thuộc địa phận 12 xã thuộc 2 huyện gồm Nam Giang (Cà Dy, Tà Bhing, Tà Pơơ, Chàl Val, Đắc Pring, Đắc Pre, Đắc Tôi, La Dêê) và Phƣớc Sơn (Phƣớc 1 Xuân, Phƣớc Năng, Phƣớc Mỹ, Phƣớc Công). KBTTN Sông Thanh có diện tích 93.249ha vùng l i và 108.398ha vùng đệm. Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh đƣợc xem là một trong những khu bảo tồn thiên nhiên rất giá trị của quốc gia, bởi phần lớn diện tích của nó là rừng nguyên sinh, có rất nhiều động thực vật quý hiếm.

Địa hình ở đây là nơi kết thúc của dãy Trƣờng Sơn Bắc và cũng là nơi bắt đầu của dãy Trƣờng Sơn Nam, các dãy núi đều chạy theo hƣớng Bắc - Nam khá rõ nét. Trĩ Sao là loài chim quý hiếm không những ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới có giá trị khoa học và kinh tế cao nên dễ bị săn bắt mạnh ngoài tự nhiên, dẫn đến ngày càng bị cạn kiệt. Hiện nay nghiên cứu về loài Trĩ sao còn khá ít và chƣa có nghiên cứu cụ thể nào về đặc điểm tiếng kêu của chúng. Xuất phát từ thực tế trên để góp phần tạo cơ sở khoa học và phát triển thành phần loài của Trĩ sao đề tài đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu sự có mặt và phân bố của loài Trĩ sao (Rheinardia ocellata) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh, tỉnh Quảng Nam.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm của loài Trĩ Sao Trĩ Sao (Rheinardia ocellata) đƣợc nằm trong hệ thống phân loại nhƣ sau: Giới (kingdom): Động vật (Animalia) Ngành (phylum): Động vật có dây sống (Chordata) Lớp (class): Chim (Aves) Bộ (ordo): Gà (Galliformes) Họ (family): Trĩ (Phasianidae) Giống (genus): Rheinardia Loài (species): Trĩ Sao (Rheinardia ocellata) 1. Đặc điểm nhận biết Trĩ sao (Rheinardia ocellata): là một trong số các loài thuộc họ Trĩ có kích thƣớc lớn của một số loài họ Trĩ, những con chim lớn có thể dài tới 235 cm. Chim trống trổ mã vào năm thứ 3 nhƣng đuôi chỉ đạt kích thƣớc tối đa vào năm thứ 6.

Con trống trƣởng thành có mào lông ở đỉnh đầu dài tới 60mm, màu nâu tối với các chấm trắng nâu hung đen những không rõ bằng phân loài trĩ sao Mã Lai.1 Loài Trĩ sao (Rheinardia ocellata) Ảnh: Phùng Mỹ Trung Loài Trĩ Sao có lông mày rộng, kéo dài màu trắng. Mặt lƣng và đuôi nâu thẫm, đôi chỗ phớt hung. Mặt bụng gần giống lƣng nhƣng lẫn nhiều màu hung thẫm hơn. 3 Đuôi dài, hai lông đuôi giữa phát triển dài tới 1500mm.

Con mái tƣơng tự nhƣ con trống nhƣng kích thƣớc nhỏ hơn. Mào lông thƣa và ngắn hơn ở con trống. Đuôi cũng ngắn hơn và không có hai lông đuôi giữa dài nhƣ con trống. Bề ngoài, trĩ sao mái nhìn gần tƣơng tự với con trống, với mào và đuôi ngắn hơn.

Chúng sở hữu bộ lông màu nâu hoặc xám đen với rất nhiều đốm trắng nhỏ, trông nhƣ bầu trời sao chính vì vậy còn có tên gọi là trĩ sao. Chim có đẩu nhỏ, mỏ đỏ, đỉnh đầu đƣợc trang trí bằng các lông vũ màu trắng dựng đứng tại khu vực mào. Một số con đẹp mắt với bộ lông màu vàng da bò và đen với các đốm nâu sẫm, mỏ đỏ, mống mắt nâu và lớp da màu xanh lam xung quanh mắt. Trĩ sao trống có đuôi thuôn dài và rộng bản với 12 lông vũ dài gần tới 2m.

Đây là một trong số các loài chim có lông vũ dài nhất đƣợc ghi nhận. Mỏ màu hồng, mắt nâu, giò nâu thẫm phớt hồng, có cựa, cựa của con trống phát triển hơn ở con mái. Loài Trĩ Sao (Rheinardia ocellata) hiện nay đang đứng trƣớc nguy cơ bị đe dọa cao do bị mất sinh cảnh sống và tình trạng săn bắn trái phép. Sách đỏ Việt Nam (2007) đã xếp Trĩ Sao vào nhóm các loài bị đe dọa ở mức sẽ nguy cấp (VU) và chúng đƣợc xếp ở mức gần đe dọa (NT) trong sách đỏ IUCN (2017).

Ngoài ra loài chim này còn có tên trong phụ lục IB của Nghị định 32 (2006). Đặc điểm sinh thái Trĩ sao sống và kiếm ăn ở các khu rừng nguyên, thứ sinh ẩm thƣờng xanh trên các đỉnh và sƣờn đồi có độ dốc khác nhau ở độ cao từ 100 - 1000m , phổ biến thƣờng là dƣới 700m. Có thể nghe đƣợc tiếng kêu của Trĩ sao ở khoảng cách rất xa cả ban ngày lẫn ban đêm. Nhất là khi có tiếng động to đột ngột.

Đầu mùa sinh sản con đực hay múa khoe mẽ, tạo thành “bãi múa” ở trong rừng, giúp cho ngƣời quan sát dễ dàng phát hiện. Trong cùng sinh cảnh cũng có thể gặp đƣợc các loài Gà tiền, Gà rừng, Gà lôi, Gà so. Trĩ sao cũng có tập tính nhƣ các loài trĩ khác ban ngày kiếm ăn trên mặt đất, ban đêm bay lên các cành cây đậu ngủ. Chúng thƣờng ngủ ở các cành có độ cao nhất so với các loài trong nhóm chim Trĩ.

Trên Thế Giới Loài Trĩ Sao (Rheinardia ocellata) là loài chim đặc hữu của khu vực Đông Nam Á, chúng chỉ đƣợc ghi nhận là xuất hiện dọc theo dãy núi Trƣờng Sơn ở miền 4 Trung và miền Nam Việt Nam, phía nam Cao nguyên Đà Lạt ở miền Nam Việt Nam (Nguyễn Cử et al. Ngoài ra Trĩ sao còn đƣợc phân bố ở một số nƣớc nhƣ Lào và ở bên sƣờn phía đông của bán đảo Malaysia, mặc dù khu vực phân bố bị giới hạn ở dải băng hẹp (BirdLife International, 2016). Trƣớc đây, Trĩ sao chỉ đƣợc biết đến từ tám địa điểm bên trong hoặc gần VQG Taman Negara. Mặc dù phạm vi và môi trƣờng sống của loài đã bị giảm và phân tán ở Lào và Việt Nam, và một sự suy giảm đáng kể về số lƣợng loài trong thời gian qua nhƣng may mắn rằng các phân loài đề cử vẫn còn tồn tại một số cá thể và nằm rải rác ở một số địa phƣơng trong khu vực.

Ở Việt Nam Ở Việt Nam Trĩ Sao có tên là Trĩ Sao Việt Nam (Rheinardia ocellata) hay còn gọi là Trĩ Sao An Nam (Rheinarte d'Annam) là một trong hai phân loài của loài Trĩ Sao (Rheinardia ocellata), phân loài kia là Trĩ sao Mã Lai (R. Hiện Trĩ Sao phân bố chủ yếu ở nhiều vùng rừng từ Bắc Trung Bộ vào đến Nam Trung Bộ. Gặp nhiều Trĩ Sao ở rừng của Nghệ An (Vƣờn Quốc Gia Pù Mát), Hà Tĩnh (khu vực rừng quanh hồ Kẻ Gỗ, Cát Bin huyện Cầm Xuyên), kéo dài đến ngang phía Bắc tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Kontum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng (núi Bi Đúp). Đây là phân loài trĩ sao duy nhất phân bố ở Việt Nam nên còn đƣợc gọi đơn giản là Trĩ Sao, phân loài này còn gặp ở miền Trung nƣớc Lào.

Loài định cƣ này đƣợc phát hiện ở nhiều nơi trong vùng phân bố nhƣ VQG Bạch Mã, vùng rừng chạy dọc đèo 41 huyện A Lƣới ở Huế. Khu BTTN Phong Điền và Đắk Rông và ở độ cao 500-700m của Khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa. Chúng là một trong những loài chim đẹp nhất tồn tại trong thiên nhiên hoang dã ở Việt Nam (Sách đỏ Việt Nam, 2007). Trĩ Sao tại khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh Khu Bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh Quảng Nam nằm trên địa bàn 2 huyện Nam Giang và Phƣớc Sơn, với diện tích rừng và đất rừng hiện nay là hơn 75.000ha, trong đó diện tích đất có rừng là hơn 62.000ha chiếm hơn 82% diện tích khu bảo tồn.

Khu Bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh còn nằm trong vùng chim đặc hữu cao nguyên Kon Tum (khu vực Lò Xo). Với tiềm năng đa dạng sinh học cao, Sông Thanh đƣợc xem là một thành phần quan trọng trong cảnh quan ƣu tiên Trung Trƣờng Sơn của 5 vùng sinh thái dãy Trƣờng Sơn. Tuy nhiên, các thông tin về hiện trạng cũng nhƣ là phân bố của các loài động vật quý hiếm hiện còn rất hạn chế, trong đó có loài Trĩ sao. Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh cũng đang phải chịu nhiều áp lực ảnh hƣởng nghiêm trọng đến đa dạng sinh học nói chung và loài Trĩ sao nói riêng.

Kết quả của việc nghiên cứu về hiện trạng và phân bố của loài Trĩ sao ở Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh, tỉnh Quảng Nam sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu ban đầu phục vụ hoạt động giám sát quần thể loài Trĩ Sao trong những năm tiếp theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ