Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây Đinh mật (Fernandoa brilletii (Dop) Steen., tên đồng danh: Hexaneurocarpon brilletii Dop) là loài cây thân gỗ lớn bản địa thuộc họ Chùm ớt (Bignoniaceae). Trong phân loại gỗ quý hiếm tại Việt Nam, gỗ Đinh mật đứng đầu bảng nhóm gỗ quý và thuộc nhóm "Tứ thiết". Gỗ có đặc tính sinh trưởng chậm, chất gỗ nặng, đanh mịn, mặt vân chun đẹp và có giá trị thương phẩm rất cao trong xây dựng công trình và sản xuất đồ nội thất cao cấp. Do bị khai thác quá mức trong tự nhiên qua nhiều thập kỷ, số lượng cá thể Đinh mật ngoài thực địa suy giảm nghiêm trọng. Mặc dù phân bố rải rác tại các khu bảo tồn thiên nhiên và rừng đặc dụng (như Thần Sa - Phượng Hoàng, Pà Cò - Hang Kia, Hữu Liên, Vườn quốc gia Ba Bể), loài này vẫn đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cao nhưng chưa được đưa vào Sách đỏ Việt Nam hay Danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm theo Nghị định số 06/2019/NĐ-CP, đồng thời thiếu các nghiên cứu bảo tồn nguồn gen mang tính hệ thống.
Bên cạnh đó, thực tiễn trồng rừng sản xuất hiện nay chủ yếu sử dụng các loài cây nhập nội sinh trưởng nhanh như Keo lai với chu kỳ kinh doanh ngắn (7–10 năm). Nhược điểm của nhóm cây này là phẩm cấp gỗ không cao, cơ tính thấp và tuổi thọ ngắn, chỉ phù hợp làm nguyên liệu giấy sợi hoặc ván nhân tạo, không đáp ứng được mục tiêu phát triển rừng gỗ lớn và rừng phòng hộ theo chủ trương của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Việc nghiên cứu nhân giống các loài cây gỗ lớn bản địa như Đinh mật là nhiệm vụ cấp thiết nhằm hiện thực hóa Quyết định số 1671/QĐ-TTg ngày 28/9/2015 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt chương trình bảo tồn và sử dụng bền vững nguồn gen đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, cũng như Quyết định số 2150/QĐ-UBND ngày 18/10/2013 và Quyết định số 3169/QĐ-UBND ngày 26/10/2018 của UBND tỉnh Thái Nguyên về phê duyệt đề tài bảo tồn nguồn gen cây Đinh mật.
Đề tài đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm:
- Mô tả chi tiết đặc điểm hình thái và sinh thái học của loài cây Đinh mật tại khu vực nghiên cứu.
- Xác định các thông số kỹ thuật tối ưu trong nhân giống bằng phương pháp giâm hom: loại hom cành, giá thể hỗn hợp ruột bầu, chất kích thích ra rễ và thời vụ giâm hom.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao tỷ lệ sống, khả năng ra rễ và chất lượng cây con phục vụ công tác bảo tồn và gây trồng rừng gỗ lớn.
Đối tượng nghiên cứu là loài cây Đinh mật (Fernandoa brilletii) và kỹ thuật nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom. Về phạm vi không gian, các số liệu điều tra hình thái và sinh thái được kế thừa và khảo sát tại tỉnh Thái Nguyên (tập trung tại các huyện Võ Nhai, Đồng Hỷ, Định Hóa, Phú Lương, Đại Từ); các thí nghiệm giâm hom được triển khai tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên từ nguồn vật liệu cây mẹ tại Vườn giống gốc của Viện Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp. Thời gian thực hiện đề tài kéo dài từ tháng 7 năm 2019 đến tháng 8 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý luận, đề tài dựa trên các nguyên lý tế bào học, di truyền học và sinh lý học thực vật của quá trình sinh sản sinh dưỡng vô tính:
- Cơ sở di truyền và tế bào học: Quá trình giâm hom dựa trên sự phân bào nguyên nhiễm, tạo ra cây con mang toàn bộ vật chất di truyền của cây mẹ, giúp bảo tồn nguyên vẹn các đặc tính ưu việt và ưu thế lai mà không bị phân ly như sinh sản hữu tính.
- Cơ sở sinh lý hình thành rễ bất định: Sự tái sinh mô rễ từ đoạn cành giâm thông qua cơ chế kích hoạt các rễ tiềm ẩn hoặc rễ mới sinh. Quá trình này chịu sự chi phối chặt chẽ của các nhân tố nội sinh (hàm lượng hormone auxin tự nhiên, chất đồng nhân tố Rhizocalin, độ tuổi sinh lý của cây mẹ, mức độ hóa gỗ của cành) và ngoại sinh (độ ẩm không khí duy trì trên 90%, độ ẩm giá thể 50–70%, nhiệt độ nhà giâm 28–33°C, nhiệt độ giá thể 25–30°C, ánh sáng tán xạ che bóng 50%).
- Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Áp dụng Tiêu chuẩn ngành 04-TCN-147-2006 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về tiêu chuẩn công nhận giống và khảo nghiệm cây rừng; khung bảo tồn đa dạng sinh học theo hướng dẫn của FAO (1993) và IUCN.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra thực địa bao gồm:
- Phương pháp điều tra sinh thái và cấu trúc rừng: Khảo sát thực địa theo tuyến, lập 9–10 ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình tạm thời với diện tích 2.000 m²/ô (định vị tọa độ bằng GPS). Tiến hành đo đếm tầng cây cao (đường kính ngang ngực $D_{1.3}$, chiều cao vút ngọn $H_{vn}$, độ tàn che) và tầng cây tái sinh. Phân tích cấu trúc tầng thứ theo phương pháp quan trắc đồ đứng của Richards và Davis (áp dụng theo Thái Văn Trừng, 1993). Đào 3 phẫu diện đất đại diện ở 3 vị trí địa hình (chân, sườn, đỉnh) để xác định độ chặt, màu sắc, thành phần cơ giới và tỷ lệ đá lẫn theo độ sâu 0–50 cm.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc với dung lượng 30 phiếu đối với người dân địa phương và cán bộ lâm nghiệp về kinh nghiệm nhận biết, phân bố và giá trị sử dụng của cây Đinh mật.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm giâm hom: Các thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần lặp lại:
- Thí nghiệm hỗn hợp ruột bầu (5 công thức, 450 hom): CT1 (96% đất tầng B + 4% phân chuồng hoai); CT2 (93% đất B + 6% phân chuồng + 1% vi sinh); CT3 (90% đất B + 8% phân chuồng + 2% vi sinh); CT4 (87% đất B + 10% phân chuồng + 3% vi sinh); CT5 (đối chứng: 100% đất tầng B).
- Thí nghiệm loại hom (3 công thức, 270 hom): Hom non, hom bánh tẻ và hom già.
- Thí nghiệm chất kích thích sinh trưởng (11 công thức, 990 hom): Sử dụng IBA và NAA ở các nồng độ 100, 200, 300, 400, 500 ppm cùng công thức đối chứng không xử lý hóa chất. Hom được khử trùng bằng Benlat 0,15% trong 15 phút trước khi xử lý chất điều hòa sinh trưởng 15 phút.
- Thí nghiệm thời vụ (4 công thức, 360 hom): Vụ Xuân, vụ Hè, vụ Thu và vụ Đông.
- Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) trên phần mềm Microsoft Excel, đánh giá sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng tiêu chuẩn $t$-Student và kiểm định LSD ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng hợp cơ sở lý luận về kỹ thuật nhân giống sinh dưỡng bằng giâm hom trong lâm nghiệp trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả khái quát các thành tựu giâm hom các loài cây gỗ lá kim và lá rộng (Eucalyptus, Pinus, Picea, các loài thuộc họ Dầu Dipterocarpaceae) và nhấn mạnh vai trò của bảo tồn nguồn gen in situ và ex situ.
Phần tổng quan về cây Đinh mật cung cấp vị trí phân loại học: Giới Thực vật (Plantae), Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta), Lớp Hai lá mầm (Magnoliopsida), Bộ Hoa môi (Lamiales), Họ Chùm ớt (Bignoniaceae), Chi Đinh (Fernandoa). Chi này có 17 loài trên thế giới, riêng Việt Nam ghi nhận 5 loài (F. adenophylla, F. bracteata, F. brilletii, F. collignonii, F. serrata). Văn bản phân tích thực trạng phân bố của Đinh mật tại vùng núi phía Bắc và đánh giá nguyên nhân suy giảm quần thể tại Thái Nguyên do chuyển đổi đất rừng làm nương rẫy và khai thác gỗ trái phép.
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, quy trình kỹ thuật lấy hom và các công thức thí nghiệm. Tác giả chuẩn hóa quy trình thao tác: cành hom được lấy vào buổi sáng từ chồi vượt mập mạp, sinh trưởng tốt tại vườn giống gốc; cành cắt dài 10–15 cm, giữ lại ít nhất 2 lá hoặc 2 chồi ngủ, vát gốc góc 45°, xử lý thuốc diệt nấm Benlat 0,15% trước khi nhúng thuốc kích thích và cắm vào giá thể sâu 2–3 cm dưới giàn che sáng 50% có hệ thống phun sương tự động.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả định lượng về hình thái, sinh thái và thực nghiệm nhân giống:
1. Đặc điểm hình thái học
Đinh mật là cây gỗ lớn cao 16–19 m (trong tự nhiên có thể đạt 25–30 m), đường kính thân $D_{1.3}$ phổ biến 40–50 cm (cá biệt đạt trên 100 cm). Thân đơn trục, hình trụ thẳng, gốc có bạnh vè nhỏ, tán thưa hình trứng hoặc hình cầu. Vỏ ngoài xanh trắng hoặc xám tro nứt dọc nông; thịt vỏ màu vàng hoặc hơi hồng. Gỗ xẻ màu vàng nhạt, thớ mịn mát, có mùi đặc trưng. Cây phân cành ở 3/4 chiều cao vút ngọn, góc phân cành rộng 60–70°, cành lớn uốn lượn và hơi xà xuống.
- Lá: Thuộc loại lá đơn nguyên, phiến dày, đầu hơi nhọn, chiều dài 10–15 cm, rộng 3–4,5 cm; mặt sau có 5–8 đôi gân thứ cấp nổi rõ phân bố so le.
- Hoa: Cụm hoa chùm xim ở đỉnh cành hoặc nách lá đỉnh cành, dài 8–26 cm; đài hình chuông dài 8–12 mm, rộng 7–11 mm; tràng hợp gốc màu trắng ánh vàng, dài 5–6 cm.
- Quả và hạt: Quả nang hình trụ dài 60–120 cm, đường kính 0,5–0,8 cm, vỏ quả nhẵn có gân dọc; hạt dẹt bóng dài 3–6 mm, rộng 3–5 mm, mang cánh mỏng màu trắng xếp thành 2 hàng trong mỗi ô.
2. Đặc điểm sinh thái, cấu trúc lâm phần và thổ nhưỡng
- Khí hậu: Phân bố tự nhiên ở độ cao dưới 500–600 m thuộc trạng thái rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới núi thấp (trạng thái IIA). Nhiệt độ trung bình năm 22–24°C, lượng mưa trung bình 1.500–1.700 mm (tập trung 85% vào mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 8), độ ẩm không khí trung bình 82–84%.
- Thổ nhưỡng: Đất có sự phân tầng rõ rệt theo độ dốc và độ sâu (Bảng 1). Tầng mặt (0–5 cm) có cấu trúc xốp nhẹ, thành phần cơ giới cát hoặc thịt nhẹ; tầng sâu (30–50 cm) có độ chặt cao, chuyển sang sét hoặc thịt nặng, tỷ lệ đá lẫn từ 12% đến 35%.
| Vị trí |
Độ dốc |
Tầng đất (cm) |
Màu sắc |
Độ chặt |
Thành phần cơ giới |
Tỷ lệ đá lẫn (%) |
| Chân |
30° |
0–5 |
Nâu |
Xốp nhẹ |
Đất cát |
5–10 |
|
|
5–10 |
Nâu nhạt |
Hơi chặt |
Thịt nhẹ |
6–15 |
|
|
10–20 |
Nâu hơi đỏ |
Hơi chặt |
Thịt nhẹ |
8–16 |
|
|
20–30 |
Nâu vàng nhạt |
Chặt |
Thịt nặng |
10–18 |
|
|
30–50 |
Vàng đỏ |
Chặt |
Thịt nặng |
12–20 |
| Sườn |
— |
0–5 |
Nâu xám |
Xốp nhẹ |
Đất cát |
6–10 |
|
|
5–10 |
Nâu vàng nhạt |
Xốp |
Thịt nhẹ |
8–19 |
|
|
10–20 |
Vàng đỏ nhạt |
Hơi chặt |
Thịt |
10–21 |
|
|
20–30 |
Vàng |
Chặt |
Thịt nặng |
20–29 |
|
|
30–50 |
Đỏ |
Rất chặt |
Sét |
28–35 |
| Đỉnh |
38° |
0–5 |
Hơi đỏ |
Hơi chặt |
Thịt nhẹ |
5–10 |
|
|
5–10 |
Đỏ vàng |
Hơi chặt |
Thịt nặng |
8–16 |
|
|
10–20 |
Nâu đỏ |
Chặt |
Thịt |
10–25 |
|
|
20–30 |
Đỏ vàng nhạt |
Chặt |
Thịt nặng |
15–30 |
|
|
30–50 |
Đỏ vàng |
Rất chặt |
Sét |
20–35 |
- Tổ thành tầng cây cao: Số liệu điều tra từ 10 OTC cho thấy Đinh mật luôn nằm trong nhóm loài ưu thế sinh thái của lâm phần (Bảng 2).
| Vị trí địa hình |
Công thức tổ thành tầng cây cao |
Chỉ số IV% của Đinh mật |
Mật độ Đinh mật (cây/ha) |
Mật độ toàn lâm phần (cây/ha) |
| Chân |
$19,81\text{Đt} + 17,96\text{M} + 13,72\text{P} + 9,02\text{D} + 8,83\text{K} + 30,66\text{Lk}$ |
19,81% (vị trí 1) |
50 (15 cây/OTC) |
156 |
| Sườn |
$15,77\text{S} + 13,32\text{Đt} + 11,83\text{Ss} + 10,68\text{P} + 7,02\text{Kn} + 41,38\text{Lk}$ |
13,32% (vị trí 2) |
30 (9 cây/OTC) |
180 |
| Đỉnh |
$14,66\text{M} + 10,67\text{Đt} + 8,33\text{Dg} + 5,91\text{P} + 5,47\text{Kln} + 54,96\text{Lk}$ |
10,67% (vị trí 2) |
43 (13 cây/OTC) |
236 |
(Ký hiệu: Đt: Đinh mật; M: Muồng; P: Phay; D: Dẻ; K: Kháo; S: Sung; Ss: Sau sau; Kn: Kháo nhớt; Dg: Dẻ gai; Kln: Kháo lá nhỏ; Lk: Loài khác)
- Cấu trúc tầng thứ: Chiều cao bình quân ($H_{bq}$) của Đinh mật đạt 13,7 m ở chân; 13,9 m ở sườn và 11,9 m ở đỉnh; tương đương với chiều cao tán chung của lâm phần ($H_{bq} = 12,4 - 14,0\text{ m}$). Cây trưởng thành thuộc tầng tán chính và vượt tán, thể hiện đặc tính ưa sáng khi lớn nhưng giai đoạn cây con lại chịu bóng.
3. Kết quả thực nghiệm giâm hom
- Ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu:
- Tỷ lệ sống: Sau 70 ngày giâm, các công thức CT1, CT2, CT3, CT4 đều duy trì tỷ lệ sống đạt 100% (90/90 cây). Riêng công thức CT5 (100% đất tầng B) có tỷ lệ sống giảm xuống 94% (85/90 cây sống).
- Động thái sinh trưởng số lá: Sau 70 ngày, số lượng lá trung bình/cây tăng trưởng vượt bậc ở công thức CT4 đạt 9,3 lá/hom, cao hơn có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$, $CV = 5,9%$, $LSD_{0.05} = 0,9$) so với CT5 chỉ đạt 7,0 lá/hom (Bảng 3).
| Công thức |
Tỷ lệ sống sau 70 ngày (%) |
Số lá trung bình sau 70 ngày (lá) |
Cây loại tốt (%) |
Cây loại TB (%) |
Cây loại xấu (%) |
Tỷ lệ xuất vườn (%) |
| CT1 |
100,0 |
8,7 |
40,1 |
35,5 |
24,4 |
75,6 |
| CT2 |
100,0 |
8,9 |
38,2 |
33,1 |
28,7 |
71,3 |
| CT3 |
100,0 |
9,1 |
57,6 |
28,3 |
31,1 |
85,9 |
| CT4 |
100,0 |
9,3 |
70,3 |
22,1 |
7,6 |
92,4 |
| CT5 (Đ/C) |
94,0 |
7,0 |
28,1 |
21,7 |
50,2 |
49,8 |
- Ảnh hưởng của loại hom: Hom bánh tẻ cho kết quả vượt trội toàn diện so với hom non và hom già về cả khả năng sinh tồn và phẩm chất bộ rễ (Bảng 4).
| Loại hom |
Số hom thí nghiệm |
Tỷ lệ sống (%) |
Tỷ lệ ra rễ (%) |
Số rễ TB/hom (cái) |
Chiều dài rễ TB (cm) |
| Hom non |
90 |
3,33 |
2,33 |
2,67 |
1,23 |
| Hom bánh tẻ |
90 |
85,55 |
89,33 |
6,23 |
3,55 |
| Hom già |
90 |
43,00 |
42,13 |
5,33 |
4,12 |
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:
- Xác lập bộ dữ liệu sinh thái học và cấu trúc lâm phần tự nhiên của loài Đinh mật tại Thái Nguyên, chứng minh Đinh mật là loài ưu thế sinh thái (chỉ số $IV%$ đạt từ 10,67% đến 19,81%), phân bố thích hợp ở chân và sườn núi dốc dưới 500–600 m với mật độ 30–50 cây/ha.
- Tìm ra công thức phối trộn hỗn hợp ruột bầu tối ưu cho giai đoạn vườn ươm là CT4 (87% đất tầng B + 10% phân chuồng hoai mục + 3% phân vi sinh), giúp tỷ lệ sống đạt 100%, số lá đạt 9,3 lá/cây và tỷ lệ cây con đủ tiêu chuẩn xuất vườn đạt mức 92,4% (với 70,3% cây xếp loại tốt).
- Xác định loại hom giâm thích hợp nhất là hom bánh tẻ (lấy từ chồi vượt non nửa hóa gỗ), đạt tỷ lệ sống 85,55%, tỷ lệ ra rễ 89,33% và số lượng rễ bình quân đạt 6,23 rễ/hom; vượt trội hoàn toàn so với hom non (chỉ đạt 3,33% tỷ lệ sống).
Về giải pháp kỹ thuật và đóng góp thực tiễn, đề tài đề xuất quy trình kỹ thuật giâm hom Đinh mật khép kín từ khâu chọn cành chồi vượt bánh tẻ, cắt vát 45° khử trùng Benlat 0,15%, giâm trên giá thể giàu hữu cơ và vi sinh, duy trì ẩm độ không khí trên 90% dưới giàn che 50%. Kết quả này đóng góp cơ sở dữ liệu khoa học thực nghiệm đầu tiên về kỹ thuật nhân giống vô tính cho loài Đinh mật, phục vụ trực tiếp Đề án khung bảo tồn quỹ gen của tỉnh Thái Nguyên và định hướng phát triển vùng trồng rừng gỗ lớn bản địa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, đề tài giới hạn phạm vi khảo sát thực địa và thu thập số liệu lâm phần tại tỉnh Thái Nguyên, chưa mở rộng điều tra so sánh với các sinh cảnh phân bố khác của Đinh mật tại các tỉnh như Sơn La, Hòa Bình, Cao Bằng, Lạng Sơn hay Bắc Kạn. Ngoài ra, các chỉ tiêu theo dõi nhân giống mới dừng lại ở giai đoạn vườn ươm (70 ngày tuổi và đánh giá tỷ lệ xuất vườn), chưa có điều kiện theo dõi sinh trưởng và tính ổn định di truyền của cây hom ở giai đoạn trồng rừng thực địa dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đa dạng di truyền và cấu trúc quần thể Đinh mật trên toàn bộ vùng phân bố tự nhiên ở miền Bắc.
- Triển khai trồng thử nghiệm các dòng vô tính cây hom Đinh mật trên các dạng lập địa khác nhau để đánh giá khả năng sinh trưởng đường kính, chiều cao và chất lượng thân cây gỗ lớn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng, Giống cây rừng và Công nghệ sinh học nông nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm giống cây trồng lâm nghiệp, các Ban quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và vườn quốc gia trong việc xây dựng phương án bảo tồn nguồn gen quý hiếm.
- Phần đáng tham khảo nhất là phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên (RCBD) trong giâm hom lâm sinh, các bảng số liệu chi tiết về động thái ra lá, tỷ lệ xuất vườn theo tiêu chuẩn ngành và kỹ thuật phân tích phẫu diện đất cùng cấu trúc tổ thành tầng cây cao ($IV%$).
Câu hỏi thường gặp
1. Cây Đinh mật giữ vị trí và vai trò gì trong cấu trúc tổ thành rừng tự nhiên tại khu vực nghiên cứu?
Trong trạng thái rừng thứ sinh IIA tại Thái Nguyên, Đinh mật là loài cây ưu thế sinh thái quan trọng. Ở vị trí chân núi, Đinh mật chiếm vị trí số 1 trong công thức tổ thành với chỉ số $IV%$ đạt 19,81% (mật độ 15 cây/OTC, tương đương 50 cây/ha). Ở sườn và đỉnh núi, loài này giữ vị trí thứ 2 trong tổ thành với $IV%$ lần lượt là 13,32% (mật độ 30 cây/ha) và 10,67% (mật độ 43 cây/ha).
2. Vì sao hom bánh tẻ cho kết quả giâm hom cao nhất trong khi hom non đạt tỷ lệ rất thấp?
Hom bánh tẻ (cành nửa hóa gỗ) có sự cân bằng tối ưu về hàm lượng hormone auxin nội sinh, mô phân sinh hoạt động mạnh và tế bào tích lũy đủ chất dinh dưỡng để tái sinh rễ bất định, đạt tỷ lệ sống 85,55% và ra rễ 89,33%. Ngược lại, hom non chưa hóa gỗ, hàm lượng nước cao, mô mềm yếu nên dễ bị nấm bệnh tấn công và mất nước nhanh khi đưa vào giá thể, dẫn đến tỷ lệ sống chỉ đạt 3,33% và tỷ lệ ra rễ 2,33%.
3. Công thức hỗn hợp ruột bầu nào đem lại hiệu quả sinh trưởng và tỷ lệ xuất vườn cây con Đinh mật cao nhất?
Công thức CT4 (phối trộn 87% đất tầng B + 10% phân chuồng hoai mục + 3% phân vi sinh) cho hiệu quả cao nhất. Sau 70 ngày, cây đạt số lá trung bình 9,3 lá/hom, tỷ lệ cây tốt đạt 70,3%, tỷ lệ cây trung bình 22,1% và tổng tỷ lệ cây con đạt tiêu chuẩn xuất vườn đạt 92,4%, vượt trội hoàn toàn so với công thức đối chứng CT5 dùng 100% đất tầng B (chỉ đạt 49,8% xuất vườn).
4. Đặc điểm hình thái quả và hạt của cây Đinh mật được ghi nhận cụ thể như thế nào?
Quả Đinh mật là dạng quả nang hình trụ thuôn dài từ 60 cm đến 120 cm, đường kính 0,5–0,8 cm, vỏ quả nhẵn có các đường gân chạy dọc, chuyển từ màu xanh khi non sang màu vàng khi già. Hạt dẹt, nhẵn bóng, kích thước dài 3–6 mm, rộng 3–5 mm, mang cánh mỏng màu trắng và được xếp thành 2 hàng dọc trong mỗi ô quả.
Kết luận
Khóa luận đã làm rõ các đặc tính hình thái, sinh thái học quần thể và cấu trúc lập địa của loài cây gỗ quý Đinh mật (Fernandoa brilletii) tại khu vực rừng tự nhiên tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu khẳng định tính khả thi cao của kỹ thuật nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom khi sử dụng cành bánh tẻ kết hợp với hỗn hợp ruột bầu giàu dinh dưỡng hữu cơ vi sinh (CT4), đạt tỷ lệ xuất vườn trên 92%. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và quy trình kỹ thuật nền tảng phục vụ đắc lực cho công tác bảo tồn nguồn gen nguy cấp và phát triển kinh doanh rừng trồng gỗ lớn bản địa tại Việt Nam.