Nghiên Cứu Sản Xuất Giá Thể Hữu Cơ Từ Rơm Rạ Để Trồng Rau An Toàn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu sản xuất giá thể hữu cơ từ rơm rạ phục vụ cho sản xuất rau an toàn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC BẢNG

3. DANH MỤC HÌNH

4. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

5. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

6. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

7. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

8. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

9. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

9.1. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT LÚA VÀ PHẾ PHỤ PHẨM SAU SẢN XUẤT LÚA TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

9.1.1. Tình hình sản xuất lúa trên Thế Giới

9.1.2. Phế phụ phẩm sau sản xuất lúa trên Thế Giới

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sản Xuất Giá Thể Hữu Cơ Từ Rơm Rạ

Sản xuất nông nghiệp hữu cơ ngày càng được chú trọng, kết hợp khoa học công nghệ và tính nhân văn. Ứng dụng sinh học, khai thác tài nguyên tự nhiên để tăng năng suất, chất lượng nông sản, an toàn cho người tiêu dùng. Nông nghiệp hữu cơ hướng đến sự an toàn cho con người, vật nuôi và môi trường. Việt Nam có tiềm năng lớn từ phế phụ phẩm nông nghiệp. Sản lượng lúa 45,2 triệu tấn/năm tạo ra khoảng 45 triệu tấn rơm rạ và 6-7 triệu tấn trấu. Phần lớn rơm rạ bị đốt bỏ, gây lãng phí và ô nhiễm môi trường. Việc đốt rơm rạ thải ra CO2, gây thiệt hại kinh tế và ảnh hưởng sức khỏe con người. Lấy rơm rạ khỏi đồng ruộng làm giảm cacbon hữu cơ trong đất, ảnh hưởng độ phì nhiêu. Rau là nguồn cung cấp khoáng chất, vitamin quan trọng. Sản xuất rau an toàn là vấn đề cấp thiết. Sử dụng giá thể hữu cơ từ sinh khối giúp giảm ô nhiễm, tăng cường trao đổi cation, giữ nước, cải thiện vi sinh vật đất, giảm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Giải pháp xử lý rơm rạ làm giá thể hữu cơ phục vụ sản xuất rau an toàn là cần thiết, đặc biệt ở đô thị.

1.1. Tầm quan trọng của giá thể hữu cơ trong trồng rau an toàn

Việc sử dụng giá thể hữu cơ trong trồng rau an toàn mang lại nhiều lợi ích. Giá thể hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng. Đồng thời, nó cung cấp môi trường sống tốt cho vi sinh vật có lợi, giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh và tăng sức đề kháng với sâu bệnh. Giá thể hữu cơ còn giúp giảm thiểu việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng.

1.2. Lợi ích kinh tế và môi trường từ việc tái chế rơm rạ

Tái chế rơm rạ thành giá thể hữu cơ không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường do đốt rơm rạ mà còn tạo ra nguồn thu nhập mới cho người nông dân. Việc sử dụng giá thể hữu cơ giúp giảm chi phí phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, tăng năng suất và chất lượng rau trồng. Đồng thời, nó góp phần vào việc phát triển nông nghiệp bền vững và bảo vệ tài nguyên đất.

II. Thách Thức Giải Pháp Xử Lý Rơm Rạ Thành Giá Thể

Việc xử lý rơm rạ thành giá thể hữu cơ đối mặt với nhiều thách thức. Rơm rạ có cấu trúc khó phân hủy, cần thời gian và công nghệ phù hợp. Quá trình ủ rơm rạ có thể tạo ra mùi khó chịu và phát sinh mầm bệnh nếu không được kiểm soát tốt. Tuy nhiên, có nhiều giải pháp để vượt qua những thách thức này. Sử dụng chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật phân giải cellulose, hemicellulose và lignin giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy rơm rạ. Áp dụng phương pháp ủ bán hảo khí có đảo trộn giúp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, tạo điều kiện tốt cho vi sinh vật hoạt động. Bổ sung thêm các nguồn dinh dưỡng khác như phân chuồng, phân trùn quế giúp tăng chất lượng giá thể hữu cơ.

2.1. Các phương pháp xử lý rơm rạ truyền thống và hiện đại

Các phương pháp xử lý rơm rạ truyền thống bao gồm đốt, chôn vùi hoặc sử dụng làm thức ăn cho gia súc. Tuy nhiên, những phương pháp này không hiệu quả và gây ô nhiễm môi trường. Các phương pháp hiện đại bao gồm ủ compost, sản xuất biogas hoặc sử dụng làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp khác. Ủ compost là phương pháp phổ biến nhất để xử lý rơm rạ thành giá thể hữu cơ.

2.2. Vai trò của vi sinh vật trong quá trình phân hủy rơm rạ

Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy rơm rạ. Các loại vi khuẩn, nấm và xạ khuẩn có khả năng phân giải cellulose, hemicellulose và lignin, biến rơm rạ thành các chất dinh dưỡng dễ hấp thụ cho cây trồng. Việc sử dụng chế phẩm sinh học chứa các loại vi sinh vật này giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy và tăng chất lượng giá thể hữu cơ.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ủ rơm rạ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ủ rơm rạ, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, pH, tỷ lệ C/N và sự thông thoáng. Nhiệt độ thích hợp cho quá trình ủ là từ 50-60°C. Độ ẩm nên duy trì ở mức 60-70%. pH nên ở mức trung tính hoặc hơi kiềm. Tỷ lệ C/N nên ở mức 25-30/1. Đảm bảo sự thông thoáng giúp cung cấp oxy cho vi sinh vật hoạt động.

III. Quy Trình Nghiên Cứu Sản Xuất Giá Thể Hữu Cơ Từ Rơm Rạ

Nghiên cứu tập trung vào việc xử lý rơm rạ thành giá thể hữu cơ để trồng rau an toàn. Đối tượng nghiên cứu là giá thể hữu cơ từ rơm rạ. Vật liệu nghiên cứu bao gồm vi sinh vật phân giải chất hữu cơ, kích thích sinh trưởng cây trồng và rơm rạ. Phạm vi nghiên cứu bao gồm đất phù sa sông Hồng và rau mồng tơi. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập số liệu thứ cấp, sơ cấp, lấy mẫu, phân tích, so sánh và xử lý số liệu. Chế phẩm sinh học được sản xuất theo phương pháp phối trộn chất mang thanh trùng. Rơm rạ được xử lý theo phương pháp bán hảo khí có đảo trộn. Đánh giá chất lượng giá thể hữu cơ dựa trên các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý và sinh học. Thí nghiệm chậu vại được thực hiện để đánh giá hiệu quả của giá thể hữu cơ.

3.1. Tuyển chọn và phân lập vi sinh vật phân giải rơm rạ

Quá trình tuyển chọn và phân lập vi sinh vật phân giải rơm rạ là bước quan trọng để tạo ra chế phẩm sinh học hiệu quả. Các chủng vi sinh vật được tuyển chọn dựa trên khả năng phân giải cellulose, hemicellulose và lignin. Sau khi tuyển chọn, các chủng vi sinh vật được phân lập và nhân giống để sử dụng trong quá trình ủ rơm rạ.

3.2. Phương pháp ủ rơm rạ bán hảo khí có đảo trộn

Phương pháp ủ rơm rạ bán hảo khí có đảo trộn giúp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, tạo điều kiện tốt cho vi sinh vật hoạt động. Trong quá trình ủ, rơm rạ được đảo trộn định kỳ để đảm bảo sự thông thoáng và phân phối đều vi sinh vật. Nhiệt độ được theo dõi thường xuyên để đảm bảo quá trình ủ diễn ra hiệu quả.

3.3. Đánh giá chất lượng giá thể hữu cơ sau ủ

Chất lượng giá thể hữu cơ sau ủ được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý và sinh học. Các chỉ tiêu cảm quan bao gồm màu sắc, mùi và cấu trúc. Các chỉ tiêu hóa lý bao gồm pH, độ ẩm, hàm lượng dinh dưỡng và tỷ lệ C/N. Các chỉ tiêu sinh học bao gồm mật độ vi sinh vật có lợi và khả năng ức chế mầm bệnh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Giá Thể Hữu Cơ Rau An Toàn

Nghiên cứu đã phân lập được 63 chủng vi sinh vật từ rơm rạ và phân bò hoai mục. Tuyển chọn được 5 chủng vi sinh vật có hoạt tính sinh học tốt nhất, có khả năng sinh enzym ngoại bào cao, chịu nhiệt tốt, thích ứng với pH rộng và sinh trưởng tốt trên các nguồn dinh dưỡng C, N khác nhau. Các chủng vi sinh vật này bao gồm Pseudomonas, Bacillus, Acetobacter, Streptomyces và Lactobacillus. Giá thể hữu cơ từ xử lý rơm rạ có hàm lượng dinh dưỡng ở mức khá, đặc biệt là lân và kali dễ tiêu. Rau mồng tơi trồng trên giá thể hữu cơ sinh trưởng và phát triển tốt hơn so với trồng trên đất, năng suất tăng từ 61,3-66%, tỉ lệ sâu bệnh giảm 49,3-50,8%. Chất lượng rau trồng trên giá thể đạt tiêu chuẩn an toàn theo thông tư 106/2007/QĐ-BNN.

4.1. Đặc điểm của các chủng vi sinh vật được tuyển chọn

Các chủng vi sinh vật được tuyển chọn có khả năng sinh enzym ngoại bào cao, giúp phân giải cellulose, hemicellulose và lignin trong rơm rạ. Chúng cũng có khả năng chịu nhiệt tốt, thích ứng với pH rộng và sinh trưởng tốt trên các nguồn dinh dưỡng C, N khác nhau. Điều này đảm bảo quá trình ủ rơm rạ diễn ra hiệu quả trong nhiều điều kiện khác nhau.

4.2. Chất lượng của giá thể hữu cơ từ rơm rạ

Giá thể hữu cơ từ rơm rạ có hàm lượng dinh dưỡng ở mức khá, đặc biệt là lân và kali dễ tiêu. Điều này là do tác dụng của tổ hợp vi sinh vật tuyển chọn, chúng tiết ra các enzym ngoại bào chuyển hóa các chất hữu cơ đồng thời giải phóng dinh dưỡng dễ tiêu có lợi cho cây trồng. Giá thể hữu cơ cũng có cấu trúc tơi xốp, khả năng giữ nước tốt và chứa nhiều vi sinh vật có lợi.

4.3. Ảnh hưởng của giá thể hữu cơ đến sinh trưởng và năng suất rau mồng tơi

Rau mồng tơi trồng trên giá thể hữu cơ sinh trưởng và phát triển tốt hơn so với trồng trên đất. Các chỉ tiêu theo dõi ở công thức trồng trên giá thể cao hơn công thức đối chứng ở mức sai số có ý nghĩa. Năng suất rau mồng tơi tăng từ 61,3-66%, tỉ lệ sâu bệnh giảm 49,3-50,8%. Điều này cho thấy giá thể hữu cơ từ rơm rạ là một giải pháp hiệu quả để trồng rau an toàn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hiệu Quả Kinh Tế Từ Rơm Rạ

Quy trình xử lý rơm rạ làm phân bón hữu cơ đạt hiệu quả xử lý tốt: thời gian ủ ngắn ngày 30 ngày, chất lượng phân ủ có hàm lượng dinh dưỡng cân đối theo TCVN 7185:2002 Phân Hữu Cơ Vi Sinh Vật. Giá thể hữu cơ từ rơm rạ có thể được ứng dụng rộng rãi trong các mô hình trồng rau an toàn tại hộ gia đình, trang trại và khu đô thị. Việc sử dụng giá thể hữu cơ giúp giảm chi phí phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, tăng năng suất và chất lượng rau trồng, đồng thời bảo vệ môi trường. Hiệu quả kinh tế từ việc sử dụng rơm rạ làm giá thể hữu cơ là rất lớn, góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân và phát triển nông nghiệp bền vững.

5.1. Mô hình trồng rau an toàn sử dụng giá thể hữu cơ từ rơm rạ

Mô hình trồng rau an toàn sử dụng giá thể hữu cơ từ rơm rạ có thể được áp dụng trong nhiều điều kiện khác nhau. Tại hộ gia đình, giá thể hữu cơ có thể được sử dụng để trồng rau trong thùng xốp, chậu hoặc luống. Tại trang trại, giá thể hữu cơ có thể được sử dụng để trồng rau trên diện rộng. Tại khu đô thị, giá thể hữu cơ có thể được sử dụng để trồng rau trên sân thượng, ban công hoặc trong các khu vườn cộng đồng.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế của việc sử dụng rơm rạ làm giá thể

Việc sử dụng rơm rạ làm giá thể hữu cơ mang lại nhiều lợi ích kinh tế. Giảm chi phí phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Tăng năng suất và chất lượng rau trồng. Tạo ra nguồn thu nhập mới từ việc bán giá thể hữu cơ. Góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Phân tích chi phí - lợi ích cho thấy việc sử dụng rơm rạ làm giá thể hữu cơ là một giải pháp kinh tế hiệu quả.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Giá Thể Rơm Rạ

Nghiên cứu đã thành công trong việc sản xuất giá thể hữu cơ từ rơm rạ phục vụ cho sản xuất rau an toàn. Giá thể hữu cơ có chất lượng tốt, giúp rau sinh trưởng và phát triển tốt, năng suất cao và an toàn cho người tiêu dùng. Quy trình sản xuất giá thể hữu cơ đơn giản, dễ thực hiện và có chi phí thấp. Hướng phát triển của nghiên cứu là tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất giá thể hữu cơ, mở rộng phạm vi ứng dụng cho các loại cây trồng khác và nghiên cứu các giải pháp để nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

6.1. Đánh giá những đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đóng góp vào việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do đốt rơm rạ. Cung cấp một giải pháp hiệu quả để sản xuất rau an toàn. Nâng cao giá trị của rơm rạ, tạo ra nguồn thu nhập mới cho người nông dân. Góp phần phát triển nông nghiệp bền vững và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa giá thể hữu cơ

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất giá thể hữu cơ, bao gồm việc lựa chọn các chủng vi sinh vật hiệu quả hơn, điều chỉnh tỷ lệ phối trộn các nguyên liệu và cải tiến phương pháp ủ. Mở rộng phạm vi ứng dụng cho các loại cây trồng khác, như cây ăn quả, cây công nghiệp và cây dược liệu. Nghiên cứu các giải pháp để nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường, như sử dụng năng lượng tái tạo trong quá trình sản xuất và giảm thiểu lượng chất thải.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sản xuất giá thể hữu cơ từ rơm rạ phục vụ cho sản xuất rau an toàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN HỮU HƯNG NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT GIÁ THỂ HỮU CƠ TỪ RƠM RẠ PHỤC VỤ CHO SẢN XUẤT RAU AN TOÀN Chuyên ngành: Khoa học Môi trường Mã số: 8 44 03 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Minh NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Hữu Hưng i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới TS. Nguyễn Thị Minh đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy - cô giáo trong khoa Môi trường, trường Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức quý báu. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới phòng thí nghiệm Jica, khoa Quản lý đất đai, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận văn.

Cuối cùng tôi xin được tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình bạn bè những người đã luôn bên cạnh và ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Hữu Hưng ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục bảng.

v Danh mục hình. vi Trích yếu luận văn. vii List of thesis. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu .1 Tình hình sản xuất lúa và phế phụ phẩm sau sản xuất lúa trên thế giới và ở Việt Nam .1 Tình hính sản xuất lúa và phế phụ phẩm sau sản xuất lúa trên Thế Giới .2 Tình hình sản xuất lúa và phế phụ phẩm sau sản lúa ở Việt Nam.2 Tác động của phế thải sau sản xuất lúa đến môi trường.3 Các biện pháp xử lý rơm rạ .1 Khái quát chung về rơm rạ .4 Cơ sở khoa học và quy trình công nghệ xử lý phế thải hữu cơ.

Xenluloza, cơ chế thủy phân và vsv phân giải Xenluloza. Hemixenluloza, cơ chế thủy phân và vsv phân giải Hemixenluloza. Lignin, cơ chế thủy phân và vi sinh vật phân giải Lignin .5 Hiện trạng sản xuất rau trên thế giới và Việt Nam .1 Hiện trạng sản xuất rau trên Thế Giới .2 Hiện trạng sản xuất rau tại Việt Nam .6 Tình hình nghiên cứu xử lý rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp trên thế giới và Việt Nam. khái niệm và một số công trình nghiên cứu về giá thể.1 Tình hình nghiên cứu xử lý rơm rạ trong sản xuất nông nghiệp trên Thế Giới.2 Thực trạng phế thải đồng ruộng ở Việt Nam.3 Khái niệm và một số công trình nghiên cứu về giá thể.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu .1 Đối tượng/ vật liệu nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .3 Nội dung nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .2 Chế phẩm sinh học được sản xuất theo phương pháp phối trộn chất mang thanh trùng .3 Xử lý rơm rạ theo phương pháp bán hảo khí có đảo trộn .4 Xác định tính chất của rơm rạ.5 Đánh giá chất lượng giá thể hữu cơ .6 Thí nghiệm chậu vại đánh giá hiệu quả của giá thể hữu cơ theo phương pháp Vincent (1976) .7 Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả đạt được .1 Đặc điểm của chủng vi sinh vật được tuyển chọn .1 Hoạt tính enzym của các chủng vi sinh vật .2 Khả năng chịu nhiệt của các chủng vi sinh vật.3 Khả năng thích ứng với pH của vi sinh vật .4 Khả năng thích ứng trên các nguồn dinh dưỡng cacbon, nito.2 Điều kiện nhân giống tối ưu của các chủng vi sinh vật được tuyển chọn .1 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự sinh trưởng của vi sinh vật .2 Ảnh hưởng của pH đến sự sinh trưởng của vi sinh vật .3 Ảnh hưởng của tốc độ lắc đến sự sinh trưởng của vi sinh vật .4 Điều kiện nhân giống tối ưu của các chủng vi sinh vật được tuyển chọn .3 Chất lượng chế phẩm sinh học dung xử lý rơm rạ .4 Chất lượng giá thể hữu cơ từ xử lý rơm rạ .1 Theo dõi diễn biến nhiệt độ đống ủ .2 Các chỉ tiêu cảm quan.3 Chất lượng giá thể hữu cơ tạo thành.1 Sinh trưởng và phát triển của rau mùng tơi trên giá thể hữu cơ.6 Chất lượng rau trồng trên giá thể hữu cơ. 70 Phần 5 kết luận và đề nghị. 73 Tài liệu tham khảo.

74 iv c DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thành phần chất thải trong trồng trọt. Lượng chất thải hữu cơ trên thế giới năm 2010. Thành phần hóa học của rơm rạ.

Ứng dụng rơm rạ trong nông nghiệp. Ứng dụng rơm rạ trong lĩnh vực hóa chất. Các nguồn biomass chính ở Việt Nam năm 2000. Ước lượng rơm rạ đốt ngoài đổng ruộng ở các tỉnh vùng đồng bằng Sông Hồng ( ĐBSH) năm 2010.

Tình hình sản xuất rau của thế giới năm 2008. Hoạt tính enzym của các chủng VSV. Khả năng chịu nhiệt của các chủng VSV. Khả năng thích ứng pH của vi sinh vật.

Khả năng thích ứng của VSV trên các nguồn dinh dưỡng cacbon. Khả năng thích ứng của VSV trên các nguồn dinh dưỡng Nito. Đặc điểm sinh học của các chủng VSV được tuyển chọn. Điều kiện nhân giống tối ưu.

Tính chất của rơm rạ. Chất lượng của chế phẩm sinh học. Chất lượng của đống ủ theo đánh giá cảm quan. Tính chất của giá thể hữu cơ tạo thành.

Sinh trưởng của rau mồng tơi trên giá thể hữu cơ. Chất lượng rau trồng trên giá thể hữu cơ. 71 v c DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sản lượng và diện tích trồng lúa gạo trên thế giới.

Diện tích và sản lượng lúa gạo của Việt Nam từ năm 2000- 2015. Hình ảnh 3D hợp chất cao phân tử Cellulose. Mô hình phân giải Xenluloza. Hình thái khuẩn lạc và hình thái tế bào của các chủng VSV tuyển chọn.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự sinh trưởng của vi sinh vật. Ảnh hưởng của pH đến sinh trưởng của vi sinh vật. Ảnh hưởng của tốc độ lắc đến sinh trưởng của vi sinh vật. Đồ thị biểu diễn nhiệt độ đống ủ ở 3 công thức.

Sinh trưởng của rau mồng tơi sau 10 ngày. Sinh trưởng của rau mồng tơi sau 20 ngày. 70 vi c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Hữu Hưng Tên luận văn: : “Nghiên cứu sản xuất giá thể hữu cơ từ rơm rạ phục vụ cho sản xuất rau an toàn” Nghành: Khoa học môi trường Mã số: 8 44 03 01 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Xử lý được rơm rạ thành giá thể hữu cơ trồng rau sạch và an toàn. Rau trồng trên giá thể hữu cơ có chất lượng đảm bảo đạt tiêu chuẩn theo thông tư 106/2007 của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn.

Phương pháp nghiên cứu Các phương pháp sử dụng trong nghiên cứu này là: thu thập số liệu thứ cấp; phương pháp thu thập số liệu sơ cấp; phương pháp lấy mẫu và phân tích; phương pháp so sánh; phương pháp xử lý số liệu. Kết quả chính và kết luận Rơm rạ sau thu hoạch thành phần dinh dưỡng vẫn còn lại đáng kể, trong đó hàm lượng xenlulo chiếm 29,42%. Đây là nguồn hữu cơ có giá trị để nghiên cứu sử dụng cho các mục đích khác nhau nhằm gia tăng kinh tế cho người nông dân và thích hợp cho VSV sinh trưởng và phát triển. Từ mẫu rơm rạ và phân bò hoai mục tự nhiên đã phân lập được 63 chủng vi sinh vật trên môi trường chuyên tính khác nhau, bao gồm vi khuẩn, xạ khuẩn, nấm mốc và nấm men, trong đó vi khuẩn chiếm đa số (48%).

Tuyển chọn được 5 chủng VSV có hoạt tính sinh học tốt nhất, có khả năng sinh enzym ngoại bào cao (vòng phân giải protein và xenlulo > 2cm, tinh bột > 1,5 cm), có khả năng chịu nhiệt cao (20-50˚C), thích ứng với khoảng pH rộng (pH=5-9), sinh trưởng tốt trên các nguồn dinh dưỡng C, N khác nhau để sản xuất chế phẩm sinh học dùng xử lý rơm rạ bao gồm: Pseudomonas, Bacillus, Acetobacter, Streptomyces và Lactobacillus. Giá thể hữu cơ từ xử lý rơm rạ có hàm lượng dinh dưỡng ở mức khá do dinh dưỡng còn tồn dư trong rơm rạ và bổ sung chất thải sau nuôi trùn quế. Lượng lân dễ tiêu đạt 14,82 mg/100g giá thể; kali dễ tiêu đạt 12,71 mg/100g giá thể. Điều này thể hiện rõ tác dụng của tổ hợp VSV tuyển chọn, chúng tiết ra các enzym ngoại bào chuyển hóa các chất hữu cơ đồng thời giải phóng dinh dưỡng dễ tiêu có lợi cho cây trồng.

vii c Rau trồng trên giá thể hữu cơ sinh trưởng và phát triển tốt hơn hẳn so với trồng trên đất, các chỉ tiêu theo dõi ở công thức trồng trên giá thể cao hơn công thức đối chứng ở mức sai số có ý nghĩa. Năng suất rau mồng tơi tăng từ 61,3-66%, tỉ lệ sâu bệnh giảm 49,3-50,8%. Chất lượng rau trồng trên giá thể đạt tiêu chuẩn an toàn theo thông tư 106/2007/QĐ-BNN ngà 28/12/20 07của bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quy trình xử lý rơm rạ làm phân bón hữu cơ đạt hiệu quả xử lý tốt: thời gian ủ ngắn ngày 30 ngày, chất lượng phân ủ có hàm lượng dinh dưỡng cân đối theo TCVN 7185:2002 Phân Hữu Cơ Vi Sinh Vật. viii c LIST OF THESIS Author's name: Nguyen Huu Hung Thesis title: "Research on production of organic straw straw for production of safe vegetables" Category: Environmental Science Code: 8 44 03 01 Name of training institution: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research purposes: The straw can be processed into organic organics to grow clean and safe vegetables.

Vegetables grown on organic substrates have the quality to meet the standards of Circular 106/2007 of the Ministry of Agriculture and Rural Development. Research Methods The methods used in this study were: secondary data collection; primary data collection method; sampling and analysis; comparative method; Data processing methods.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sản Xuất Giá Thể Hữu Cơ Từ Rơm Rạ Để Trồng Rau An Toàn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất giá thể hữu cơ từ rơm rạ, một nguồn tài nguyên phong phú và dễ dàng tiếp cận. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân hiểu rõ hơn về lợi ích của việc sử dụng giá thể hữu cơ trong trồng trọt mà còn khuyến khích việc áp dụng các phương pháp canh tác bền vững, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng rau an toàn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng tới ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân nghiên cứu trên địa bàn hà nội, nơi phân tích các yếu tố tác động đến quyết định của nông dân trong việc chuyển đổi sang sản xuất hữu cơ.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân hữu cơ sinh học ntt đến sinh trưởng và năng suất rau cải ngọt tại huyện sa pa tỉnh lào cai sẽ cung cấp thông tin về tác động của phân hữu cơ sinh học đến sự phát triển của cây trồng, giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của phân bón hữu cơ trong nông nghiệp.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân hữu cơ khoáng ntr1 và ntr2 đến sinh trưởng cây rau cải xanh vụ hè thu 2017 tại thị xã phổ yên tỉnh thái nguyên, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được ảnh hưởng của các loại phân hữu cơ khoáng đến sự phát triển của cây rau, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về sản xuất nông nghiệp hữu cơ, giúp bạn có thêm thông tin quý giá trong việc áp dụng các phương pháp canh tác bền vững.