Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong kỹ thuật phần mềm hiện đại, hoạt động kiểm thử đóng vai trò trọng yếu nhằm đảm bảo tính ổn định, độ chính xác và an toàn thông tin của sản phẩm trước khi bàn giao tới khách hàng. Tại Công ty Cổ phần Công nghệ Paditech Việt Nam (Paditech Vietnam JSC) – một doanh nghiệp chuyên phát triển ứng dụng di động, hệ thống web/server và giải pháp quản trị cho thị trường Nhật Bản, Ấn Độ và Việt Nam – quy trình kiểm thử phần mềm được áp dụng theo các tiêu chuẩn chặt chẽ.

Tuy nhiên, trong quá trình triển khai dự án thực tế, đơn vị gặp phải tình trạng các tài liệu đặc tả yêu cầu sản phẩm bị phân tán, không tập trung vào một nguồn tài liệu duy nhất. Thực trạng này gây khó khăn cho đội ngũ kiểm thử (Tester) trong việc tiếp cận, phân tích thiết kế hệ thống từ các giai đoạn đầu. Đặc biệt, khi khách hàng thay đổi hoặc bổ sung yêu cầu nghiệp vụ, kiểm thử viên gặp nhiều trở ngại trong việc xác định phạm vi ảnh hưởng (impact analysis) tới các trường hợp kiểm thử (test cases) đã xây dựng, dẫn đến nguy cơ bỏ sót lỗi hoặc kiểm thử thiếu toàn diện.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu Requirement Traceability Matrix ứng dụng kiểm thử dự án LiveWave tại Công ty Paditech" được thực hiện nhằm nghiên cứu kỹ thuật Ma trận truy xuất nguồn gốc yêu cầu (Requirement Traceability Matrix - RTM), qua đó xây dựng phương án kiểm thử có độ bao phủ cao và tối ưu hóa việc quản lý các thay đổi yêu cầu trong dự án phần mềm.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa nền tảng kiến thức chuyên môn về kiểm thử phần mềm và lý thuyết về Ma trận truy xuất nguồn gốc yêu cầu (Requirement Traceability Matrix).
  2. Tiếp cận quy trình kiểm thử thực tế tại Công ty Cổ phần Công nghệ Paditech Việt Nam nhằm củng cố kỹ năng phân tích, thiết kế kịch bản kiểm thử và quản lý lỗi trong môi trường doanh nghiệp.
  3. Vận dụng kỹ thuật RTM vào dự án LiveWave của Paditech; tiến hành thiết kế ca kiểm thử, theo dõi mối quan hệ giữa yêu cầu và trường hợp kiểm thử, từ đó đánh giá hiệu quả áp dụng và đề xuất giải pháp cải tiến quy trình kiểm thử tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ thuật Ma trận truy xuất nguồn gốc yêu cầu (Requirement Traceability Matrix - RTM) và quy trình kiểm thử phần mềm.
  • Phạm vi không gian: Dự án phát triển nền tảng phát trực tiếp LiveWave tại Công ty Cổ phần Công nghệ Paditech Việt Nam (địa chỉ: Tầng 2, tòa 539 Vũ Tông Phan, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, Hà Nội).
  • Phạm vi chức năng: Tập trung vào 4 nhóm chức năng cốt lõi thuộc Giai đoạn 1 (xây dựng trang quản lý thông tin) của hệ thống LiveWave:
    1. Đăng ký tài khoản.
    2. Đăng nhập hệ thống.
    3. Tạo nhóm quản lý (Group).
    4. Tạo thông tin nghệ sĩ (Artist Profile).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 05/2024 trong khuôn khổ chương trình đào tạo khóa 2020 – 2024 của Khoa Công nghệ thông tin và Kinh tế số, Học viện Ngân hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý thuyết về truy xuất nguồn gốc yêu cầu phần mềm dựa trên các công trình nghiên cứu và tài liệu chuẩn hóa quốc tế:

  • Định nghĩa RTM: Theo William E. Lewis (2004, tr. 76), RTM là tài liệu theo dõi các yêu cầu của người dùng từ giai đoạn phân tích đến triển khai, đóng vai trò kiểm tra tính đầy đủ của hệ thống, xác minh không có tính năng dư thừa và hỗ trợ bảo trì hệ thống.
  • Quan điểm truy xuất hai chiều: Nghiên cứu của Kannenberg và Saiedian (2009) ("Why Software Requirements Traceability Remains a Challenge") chỉ ra rằng khả năng truy xuất yêu cầu là năng lực mô tả và theo dõi vòng đời của một phần mềm theo cả hướng tiến (Forward) và hướng lùi (Backward). Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh RTM là thành phần cốt lõi trong các tiêu chuẩn quản lý chất lượng và mô hình trưởng thành năng lực như CMMI và ISO 9001:2000.
  • Ứng dụng RTM trong Agile/Scrum: Khóa luận tham khảo nghiên cứu của G. Duraisamy về việc ứng dụng RTM thông qua tài liệu hóa trong phương pháp Scrum, chứng minh RTM giúp tiết kiệm thời gian theo dõi và nâng cao hiệu quả phối hợp.
  • Quy trình thực hành chuẩn: Khóa luận áp dụng hướng dẫn từ tài liệu CDC Unified Process Practice Guide: Requirements Traceability (2011) để thiết lập biểu mẫu và quy trình kiểm soát yêu cầu.

Phân loại ma trận truy xuất nguồn gốc yêu cầu

Tác giả phân tích cấu trúc và đặc điểm của 3 dạng RTM chính:

Loại ma trận RTM Hướng ánh xạ Ưu điểm chính Nhược điểm / Thách thức
Forward Traceability Matrix (Truy xuất nguồn gốc xuôi) Ánh xạ từ Yêu cầu phần mềm (Requirements) $\rightarrow$ Ca kiểm thử (Test cases). Đảm bảo mọi yêu cầu của khách hàng đều được thiết kế tính năng và bao phủ bởi ca kiểm thử; dễ theo dõi tiến độ. Khó xác định mối liên kết ngược từ một tính năng/đoạn mã cụ thể về yêu cầu gốc.
Backward Traceability Matrix (Truy xuất nguồn gốc ngược) Ánh xạ từ Ca kiểm thử (Test cases) $\rightarrow$ Yêu cầu phần mềm (Requirements). Đảm bảo hệ thống không phát sinh các tính năng ngoài phạm vi (scope creep), kiểm soát tính phù hợp của mã nguồn. Khó theo dõi tiến độ tổng thể; có thể bỏ sót những yêu cầu chưa được hiện thực hóa trong hệ thống.
Bi-directional Traceability (Truy xuất nguồn gốc hai chiều) Kết hợp đồng thời cả hai chiều (Requirements $\leftrightarrow$ Test cases). Cung cấp cái nhìn toàn diện, phân tích chính xác tác động của việc thay đổi yêu cầu tới kiểm thử và ngược lại. Đòi hỏi nhiều công sức, thời gian để duy trì; dễ gây nhầm lẫn nếu không dùng công cụ quản lý chuyên dụng.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật kiểm thử thực tế

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập, phân tích tài liệu đặc tả yêu cầu nghiệp vụ, sơ đồ phân rã chức năng và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) của dự án LiveWave.
  • Kỹ thuật kiểm thử: Áp dụng kiểm thử hộp đen (Black-box testing) ở mức kiểm thử hệ thống (System Testing), bao gồm kiểm thử chức năng (Functional Testing) và kiểm thử giao diện người dùng (GUI Testing).
  • Phương pháp xây dựng RTM: Quy trình 6 bước gồm:
    1. Xác định mục tiêu của RTM.
    2. Đối chiếu tài liệu nghiệp vụ và yêu cầu kỹ thuật.
    3. Thiết lập bảng ma trận theo dõi.
    4. Ghi nhận và định danh các yêu cầu chức năng (Requirement ID).
    5. Liên kết mã ca kiểm thử (Test Case ID) với yêu cầu chức năng tương ứng.
    6. Cập nhật ma trận định kỳ khi có phát sinh thay đổi.
  • Công cụ hỗ trợ nghiên cứu: Khóa luận so sánh 4 công cụ (Microsoft Excel, Google Sheets, IBM Rational DOORS, ReQtest) và lựa chọn ReQtest để thiết lập, ánh xạ và quản lý vòng đời yêu cầu - test case - báo cáo lỗi trực tiếp.

Thiết kế và triển khai kiểm thử dự án LiveWave

Tổng quan hệ thống LiveWave

LiveWave là nền tảng phát trực tiếp phục vụ các nghệ sĩ, người có sức ảnh hưởng và chính trị gia (chủ yếu tại thị trường Nhật Bản và quốc tế). Hệ thống được thiết kế đồng bộ với hai phân hệ thương mại:

  • LiveStick: Nền tảng bán hàng và quà lưu niệm độc quyền (áo lưu niệm, lightstick).
  • LiveTV: Nền tảng bán vé trực tuyến cho các buổi hòa nhạc, chương trình phát sóng.

Trong Giai đoạn 1, hệ thống tập trung xây dựng trang quản trị thông tin dành cho các công ty quản lý nghệ sĩ. Tài liệu yêu cầu được phân rã thành 9 hạng mục kỹ thuật ($R_1$ đến $R_9$):

Mã yêu cầu Tên yêu cầu kỹ thuật Mô tả phạm vi
$R_1$ Đăng ký thành viên LiveWave Đăng ký bằng email chưa tồn tại; mật khẩu từ 8-30 ký tự (chứa chữ hoa, chữ thường, số, ký tự đặc biệt); xác minh qua email.
$R_2$ Đăng nhập LiveWave Đăng nhập bằng email/mật khẩu đã kích hoạt; giới hạn đăng nhập trên 1 thiết bị; hỗ trợ quên mật khẩu.
$R_3$ Quản lý thông tin nghệ sĩ Nghệ sĩ thuộc về một nhóm quản lý; một nhóm quản lý được nhiều nghệ sĩ; tên nhóm có thể trùng.
$R_4$ Tạo nhóm mới Nhập tên nhóm (tối đa 30 ký tự), ảnh đại diện tỷ lệ 1:1 ($512\times512$px, định dạng jpg, webp, png), URL nhóm, mô tả $>3$ ký tự.
$R_5$ Xem thông tin nhóm Khóa chỉnh sửa URL sau khi tạo; URL chỉ chứa chữ, số hoặc ký tự gạch nối (-).
$R_6$ Tài liệu giao diện bổ sung Định dạng phím Tab/Shift+Tab, sao chép/dán, giới hạn độ dài trường nhập textbox (200 ký tự), mã hóa mật khẩu.
$R_7$ Xem thông tin cá nhân Hiển thị thông tin người dùng đã kích hoạt; không cho phép sửa email (không thuộc phạm vi kiểm thử đợt này).
$R_8$ Gửi email xác nhận Hệ thống tự động gửi đường dẫn kích hoạt; vô hiệu hóa đường dẫn cũ khi đường dẫn mới được tạo.
$R_9$ Tạo thông tin nghệ sĩ Bắt buộc chọn nhóm trước khi tạo; nhập ảnh đại diện, tên, thông tin, ngày sinh, nơi sinh, chiều cao, sở thích, kỹ năng.

Ma trận phân bổ yêu cầu theo chức năng kiểm thử được thiết lập như sau:

  • Chức năng Đăng ký: Ánh xạ các yêu cầu $R_1, R_6, R_8$.
  • Chức năng Đăng nhập: Ánh xạ các yêu cầu $R_2, R_6$.
  • Chức năng Tạo nhóm mới: Ánh xạ các yêu cầu $R_4, R_5, R_6$.
  • Chức năng Tạo thông tin nghệ sĩ: Ánh xạ các yêu cầu $R_3, R_6, R_9$.

Kế hoạch và môi trường kiểm thử

  • Mức độ kiểm thử: Kiểm thử hệ thống (System Testing - GUI & Functional).
  • Hình thức thực hiện: Kiểm thử thủ công (Manual Testing).
  • Môi trường vận hành: Trình duyệt web Google Chrome.
  • Nguồn lực thực hiện: Nhóm trưởng (DuongNT), kiểm thử viên (QuanNH, TrangNT).
  • Công cụ quản trị ma trận và ca kiểm thử: Phần mềm ReQtest.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN BÀI TOÁN NGHIÊN CỨU

Chương 1 giới thiệu chi tiết về Công ty Cổ phần Công nghệ Paditech Việt Nam, lịch sử hình thành từ ngày 14/03/2014, định hướng phát triển sản phẩm công nghệ chất lượng cao theo chuẩn quản lý Nhật Bản, các giải thưởng đạt được (Top 10 doanh nghiệp Blockchain xuất sắc năm 2023 do VINASA bình chọn) cùng các sản phẩm tiêu biểu (HomeCare, JLPT QUIZ, VisUnite, 2home.vn, Healing Vietnam).

Tiếp đó, chương làm rõ quy trình kiểm thử 6 bước chuẩn tại doanh nghiệp:

  1. Phân tích yêu cầu: Nghiên cứu tài liệu nghiệp vụ, xác định kỹ thuật kiểm thử.
  2. Lên kế hoạch kiểm thử: Nhóm trưởng phân bổ nguồn lực, chọn công cụ, lập lộ trình.
  3. Tạo ca kiểm thử: Thiết kế test case/checklist, chuẩn bị dữ liệu kiểm thử.
  4. Thiết lập môi trường: Cài đặt và cấu hình môi trường kiểm thử tương ứng.
  5. Thực hiện kiểm thử: Thực thi test case, ghi nhận lỗi, kiểm thử tích hợp và kiểm thử lại (re-test).
  6. Đóng kiểm thử: Họp tổng kết, phân tích dữ liệu lỗi và rút kinh nghiệm.

Cuối chương, tác giả phân tích chi tiết sơ đồ phân rã chức năng, xây dựng bảng mô tả quy trình và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) cho 4 phân hệ: Đăng ký, Đăng nhập, Tạo nhóm và Tạo thông tin nghệ sĩ của dự án LiveWave.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ REQUIREMENT TRACEABILITY MATRIX

Chương 2 trình bày toàn diện lý thuyết về RTM:

  • Định nghĩa chi tiết dựa trên 4 thành tố cấu thành (Requirement - Trace - Ability - Matrix).
  • 5 lợi ích then chốt của RTM đối với dự án phần mềm: đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của yêu cầu; theo dõi và kiểm soát tiến độ; quản lý rủi ro khi có yêu cầu thay đổi; tăng cường khả năng tái sử dụng tài nguyên; thúc đẩy giao tiếp hiệu quả giữa các bên liên quan.
  • 3 thách thức lớn khi áp dụng: chi phí thiết lập và bảo trì ban đầu cao; rủi ro khi tài liệu yêu cầu đầu vào chưa rõ ràng; quy trình quản lý thay đổi có thể phức tạp nếu không có công cụ chuyên nghiệp.
  • Phân tích chi tiết 3 loại RTM (xuôi, ngược và hai chiều) kèm theo mô hình biểu diễn.
  • Quy trình 6 bước thiết kế RTM chuẩn và so sánh ưu nhược điểm của 4 công cụ tạo lập (Excel, Google Sheets, IBM Rational DOORS, ReQtest).

CHƯƠNG 3: THỰC HIỆN KIỂM THỬ, ÁP DỤNG REQUIREMENT TRACEABILITY MATRIX VÀO DỰ ÁN LIVEWAVE

Chương 3 là phần thực nghiệm ứng dụng của khóa luận. Tác giả trình bày chi tiết:

  • Giao diện thực tế của 4 màn hình chức năng trên hệ thống LiveWave.
  • Xây dựng chiến lược kiểm thử hệ thống và xác lập quy ước trạng thái (Pass, Fail, Button, Focus).
  • Thiết kế và thực thi bộ kịch bản kiểm thử chi tiết:
    • Chức năng Đăng ký tài khoản: Gồm 42 ca kiểm thử bao phủ kiểm tra giao diện, phóng to/thu nhỏ, di chuyển phím Tab/Shift+Tab, phím F5, sao chép/dán, kiểm tra định dạng và độ dài trường email, điều kiện mật khẩu (chữ hoa, thường, số, ký tự đặc biệt), luồng đăng ký thành công/thất bại và luồng gửi/xác nhận email.
    • Chức năng Đăng nhập tài khoản: Gồm 36 ca kiểm thử bao phủ giao diện, phím điều hướng, sao chép/dán, độ dài trường dữ liệu, mã hóa mật khẩu, kiểm tra điều kiện bỏ trống trường và đăng nhập hợp lệ với các độ dài mật khẩu khác nhau (8 ký tự, 30 ký tự).
    • Chức năng Tạo nhóm và Tạo thông tin nghệ sĩ: Xây dựng đầy đủ các ca kiểm thử cho việc tải ảnh (kích thước $512\times512$px, tỷ lệ 1:1), kiểm tra các trường bắt buộc, ràng buộc ký tự URL và các trường danh mục dropdown.
  • Cấu hình và thiết lập RTM hai chiều trực tiếp trên nền tảng ReQtest: nhập danh mục yêu cầu, tạo test case, ánh xạ liên kết (Link Requirement to Test Case) và trích xuất báo cáo kết quả kiểm thử.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm thử thực tế và phát hiện lỗi

Quá trình thực thi kiểm thử có sự hỗ trợ của RTM đã giúp đội ngũ kiểm thử kiểm soát $100%$ các yêu cầu nghiệp vụ được đề ra. Thông qua bảng kịch bản kiểm thử, tác giả đã phát hiện và ghi nhận nhiều lỗi sai lệch so với đặc tả yêu cầu kỹ thuật (trạng thái Fail):

Chức năng Mã ca kiểm thử Nội dung kiểm tra Kết quả thực tế phát hiện lỗi (Fail)
Đăng ký TC 13 Nhập địa chỉ email $>200$ ký tự Hệ thống không chặn ở ký tự thứ 201 (chưa giới hạn độ dài trường email).
Đăng ký TC 23 Hiển thị điều kiện mật khẩu khi nhập Hệ thống không hiển thị khối thông báo điều kiện mật khẩu khi người dùng bắt đầu nhập liệu.
Đăng ký TC 32 Nhập mật khẩu $>200$ ký tự Hệ thống cho phép nhập đến 255 ký tự (chưa giới hạn độ dài trường mật khẩu ở mức 200 ký tự).
Đăng nhập TC 08 Nhấn phím 'F5' làm mới trang Khi nhấn F5, hệ thống tự động điều hướng về màn hình Top thay vì giữ nguyên màn hình đăng nhập và xóa dữ liệu đã nhập.
Đăng nhập TC 24 Mã hóa hiển thị mật khẩu Mật khẩu không được che giấu thành ký tự mã hóa (•••••••••) khi người dùng nhập dữ liệu.
Đăng nhập TC 31 Nhập mật khẩu $>200$ ký tự Hệ thống không giới hạn độ dài mật khẩu ở mức 200 ký tự.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Chuẩn hóa quy trình theo dõi yêu cầu: Khóa luận chứng minh việc áp dụng RTM hai chiều (Bi-directional Traceability) trên công cụ ReQtest giải quyết triệt để vấn đề phân tán tài liệu yêu cầu tại Công ty Paditech, giúp việc quản lý mối liên kết giữa yêu cầu và trường hợp kiểm thử trở nên minh bạch.
  2. Tối ưu hóa năng suất kiểm thử: RTM giúp kiểm thử viên nhanh chóng xác định các ca kiểm thử cần thực hiện lại khi có sự điều chỉnh yêu cầu từ khách hàng Nhật Bản, tránh bỏ sót chức năng và giảm thiểu thời gian tra cứu tài liệu.
  3. Cung cấp bộ tài liệu kiểm thử mẫu: Khóa luận đóng góp bộ kịch bản kiểm thử chi tiết cùng hệ thống biểu mẫu, quy trình phân tích và ánh xạ RTM hoàn chỉnh có thể tái sử dụng cho các dự án phần mềm tương tự tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi chức năng: Đề tài mới chỉ triển khai thực nghiệm RTM trên 4 chức năng thuộc Giai đoạn 1 (trang quản lý thông tin) của dự án LiveWave; chưa mở rộng sang các phân hệ phức tạp hơn như phát sóng trực tiếp, giao dịch mua hàng (LiveStick) hay bán vé sự kiện (LiveTV).
  • Phương pháp kiểm thử: Khóa luận chủ yếu thực hiện kiểm thử thủ công (Manual Testing) trên một trình duyệt duy nhất (Google Chrome), chưa tích hợp kiểm thử tự động (Automation Testing) hoặc kiểm thử hiệu năng/bảo mật chuyên sâu.
  • Dữ liệu thực nghiệm: Báo cáo so sánh định lượng chi tiết giữa các dự án áp dụng RTM và không áp dụng RTM tại doanh nghiệp còn ở mức sơ bộ, do dự án LiveWave vẫn đang trong quá trình phát triển tiếp diễn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng ứng dụng RTM cho toàn bộ các giai đoạn tiếp theo của hệ thống LiveWave, bao gồm việc tích hợp liên kết với hai nền tảng LiveStick và LiveTV.
  • Nghiên cứu kết hợp RTM với các framework kiểm thử tự động (như Selenium, Cypress hoặc Playwright) nhằm tự động hóa việc thực thi các ca kiểm thử được ánh xạ từ ma trận yêu cầu.
  • Mở rộng môi trường kiểm thử trên đa nền tảng trình duyệt và thiết bị di động (Cross-browser and Mobile Testing), đồng thời nghiên cứu tích hợp RTM vào quy trình CI/CD trong mô hình DevOps.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin, Công nghệ phần mềm: Nắm bắt được phương pháp luận thực tế về kỹ nghệ yêu cầu (Requirements Engineering), kỹ thuật thiết kế ca kiểm thử hộp đen và quy trình kiểm thử chuẩn mực tại doanh nghiệp CNTT.
  • Kiểm thử viên (Tester/QA/QC) và Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA): Tham khảo quy trình 6 bước xây dựng RTM, cấu trúc bảng ánh xạ yêu cầu - ca kiểm thử và phương pháp vận hành công cụ ReQtest trong các dự án thực tế.
  • Nội dung đáng giá nhất để tra cứu:
    • Cấu trúc phân loại và phân tích ưu nhược điểm của 3 dạng Ma trận truy xuất nguồn gốc yêu cầu tại Chương 2.
    • Bộ tiêu chí và kịch bản kiểm thử chi tiết cho các trường dữ liệu form nhập liệu (email, mật khẩu, xử lý phím tắt, tải tệp ảnh) tại Bảng 3.1 và Bảng 3.2.

Câu hỏi thường gặp

1. Ma trận truy xuất nguồn gốc yêu cầu (RTM) được phân loại thành những dạng nào trong khóa luận?

Trong Chương 2, khóa luận phân loại RTM thành 3 dạng chính:

  • Forward Traceability Matrix (Truy xuất xuôi): Ánh xạ từ yêu cầu phần mềm sang ca kiểm thử nhằm đảm bảo mọi yêu cầu đều được kiểm thử đầy đủ.
  • Backward Traceability Matrix (Truy xuất ngược): Ánh xạ từ ca kiểm thử về yêu cầu phần mềm nhằm ngăn ngừa việc phát triển tính năng nằm ngoài phạm vi yêu cầu.
  • Bi-directional Traceability (Truy xuất hai chiều): Kết hợp cả hai chiều nhằm theo dõi toàn diện vòng đời của yêu cầu và đánh giá tác động thay đổi hai chiều.

2. Dự án LiveWave mà tác giả thực hiện kiểm thử là phần mềm gì?

LiveWave là nền tảng phát trực tiếp (live streaming) dành cho nghệ sĩ, người có sức ảnh hưởng và chính trị gia tại Nhật Bản hoặc quốc tế. Nền tảng này liên kết với hai phân hệ khác gồm LiveStick (bán quà lưu niệm, đồ dùng độc quyền) và LiveTV (bán vé xem chương trình biểu diễn trực tuyến). Giai đoạn 1 của dự án tập trung xây dựng trang quản lý thông tin cho các đơn vị quản lý nghệ sĩ.

3. Những lỗi kiểm thử (Fail) cụ thể nào đã được phát hiện ở chức năng Đăng ký tài khoản?

Tại Bảng 3.1, quá trình kiểm thử chức năng Đăng ký đã phát hiện các lỗi cụ thể:

  • Ca kiểm thử 13: Hệ thống không chặn nhập địa chỉ email vượt quá 200 ký tự (cho phép nhập đến 255 ký tự).
  • Ca kiểm thử 23: Không hiển thị bảng kiểm tra điều kiện mật khẩu (ít nhất 8 ký tự, chữ hoa, chữ thường, số, ký tự đặc biệt) khi người dùng bắt đầu nhập liệu.
  • Ca kiểm thử 32: Không chặn mật khẩu vượt quá 200 ký tự.

4. Công cụ nào được lựa chọn để thiết lập RTM trong dự án LiveWave và vì sao?

Tác giả đã so sánh 4 công cụ (Excel, Google Sheets, IBM Rational DOORS, ReQtest) và lựa chọn ReQtest. Công cụ này được chọn vì chuyên dụng cho quản lý kiểm thử, cho phép tạo RTM trực quan, dễ dàng liên kết yêu cầu với test case, theo dõi lỗi trực tiếp và tích hợp tốt với các mô hình quản lý dự án Agile/Scrum.

5. Đội ngũ thực hiện và môi trường kiểm thử dự án LiveWave được bố trí như thế nào?

Chiến lược kiểm thử dự án LiveWave quy định:

  • Nguồn lực: Nhóm trưởng (DuongNT), 2 kiểm thử viên (QuanNH và TrangNT).
  • Môi trường kiểm thử: Trình duyệt Google Chrome.
  • Phương pháp: Kiểm thử thủ công (Manual Testing) ở mức độ kiểm thử hệ thống (System Testing), bao gồm kiểm tra chức năng và giao diện người dùng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về Ma trận truy xuất nguồn gốc yêu cầu (RTM) và giải quyết thành công bài toán phân tán tài liệu yêu cầu trong thực tế phát triển phần mềm tại Công ty Cổ phần Công nghệ Paditech Việt Nam. Thông qua việc ứng dụng RTM trên nền tảng ReQtest cho 4 chức năng cốt lõi của dự án LiveWave, tác giả đã thiết kế bộ kịch bản kiểm thử chi tiết, phát hiện chính xác các lỗi chức năng và giao diện quan trọng. Đề tài mang tính thực tiễn cao, đóng góp một quy trình kiểm thử có khả năng truy xuất hai chiều rõ ràng và cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác đảm bảo chất lượng phần mềm.