Nghiên cứu quy trình làm bánh men từ vi sinh vật thuần chủng sản xuất rượu nếp cái hoa vàng

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu quy trình sản xuất chế phẩm bánh men từ một số chủng vi sinh vật thuần chủng và ứng dụng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình sản xuất bánh men cho rượu nếp cái hoa vàng

Rượu truyền thống Việt Nam, đặc biệt là rượu nếp cái hoa vàng, là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực dân tộc. Chất lượng của loại rượu này phụ thuộc rất lớn vào một yếu tố cốt lõi: bánh men. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một quy trình sản xuất chế phẩm bánh men từ các chủng vi sinh vật thuần chủng, nhằm mục tiêu ổn định và nâng cao chất lượng rượu thành phẩm. Việc sử dụng men giống thuần chủng giúp kiểm soát quá trình lên men rượu, loại bỏ các tạp nhiễm không mong muốn và đảm bảo hương vị đặc trưng. Thay vì phụ thuộc vào các phương pháp thủ công với chất lượng không đồng đều, quy trình mới mở ra hướng đi khoa học, giúp chuẩn hóa sản phẩm. Nội dung nghiên cứu đi sâu vào việc tuyển chọn các chủng nấm mốc và nấm men ưu việt, tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy như môi trường, nhiệt độ và thời gian. Kết quả cuối cùng là một quy trình hoàn chỉnh, có khả năng ứng dụng vào sản xuất quy mô lớn, góp phần phát triển bền vững cho ngành rượu truyền thống Việt Nam.

1.1. Giới thiệu tổng quan về rượu nếp cái hoa vàng

Rượu nếp cái hoa vàng là một đặc sản trứ danh của vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ Việt Nam. Loại rượu này được sản xuất từ giống lúa nếp truyền thống nổi tiếng, có tên gọi là nếp cái hoa vàng hay nếp ả. Điểm đặc biệt tạo nên danh tiếng của rượu không chỉ nằm ở nguyên liệu hảo hạng mà còn ở quy trình sản xuất công phu, tỉ mỉ. Để tạo ra một mẻ rượu ngon, người nấu phải cẩn thận trong từng công đoạn, từ lựa chọn gạo, nấu cơm, vào men cho đến chưng cất và ủ rượu. Một chai rượu thành phẩm đạt chuẩn phải có hương thơm đặc trưng của gạo nếp, vị đậm đà, êm dịu, không gây đau đầu khi uống. Tuy nhiên, hiện nay việc sản xuất rượu nếp cái hoa vàng chủ yếu vẫn ở quy mô hộ gia đình, nhỏ lẻ, thiếu sự đồng bộ và kiểm soát chất lượng, đặc biệt là chất lượng men giống.

1.2. Hệ vi sinh vật trong bánh men thuốc bắc truyền thống

Thực chất, bánh men thuốc bắc là một quần thể vi sinh vật phức tạp, bao gồm ba nhóm chính: nấm men, nấm mốc và vi khuẩn. Trong đó, nấm mốc (chủ yếu là các chi Rhizopus, Mucor, Aspergillus) đóng vai trò là nguồn cung cấp enzyme amylase, có nhiệm vụ đường hóa tinh bột trong gạo thành đường. Sau đó, nấm men (đặc biệt là Saccharomyces cerevisiae) sẽ thực hiện quá trình rượu hóa, chuyển hóa đường thành rượu etylic. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, trong 1 gram bánh men có thể chứa tới 3,4x10^6 tế bào nấm mốc và 5,8x10^7 tế bào nấm men. Sự đa dạng và tỷ lệ của các chủng vi sinh vật này quyết định trực tiếp đến hiệu suất lên men và hương vị của rượu. Tuy nhiên, trong sản xuất truyền thống, hệ vi sinh vật này không được kiểm soát, dễ bị tạp khuẩn xâm nhập, dẫn đến chất lượng rượu không ổn định.

II. Phân tích thách thức của bánh men truyền thống trên thị trường

Việc sản xuất rượu nếp cái hoa vàng theo phương pháp truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi cộm là vấn đề chất lượng không ổn định của bánh men thuốc bắc. Các loại men được bán trên thị trường thường được sản xuất thủ công, quy mô nhỏ lẻ, thiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm soát vệ sinh. Điều này dẫn đến sự không đồng đều về hệ vi sinh vật trong các lô men khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tạo rượu và chất lượng cảm quan của sản phẩm. Hơn nữa, sự xuất hiện của các loại men không rõ nguồn gốc, đặc biệt là men nhập lậu từ Trung Quốc, tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an toàn thực phẩm. Nghiên cứu này chỉ ra sự cấp thiết của việc xây dựng một quy trình sản xuất chế phẩm bánh men chuẩn hóa, sử dụng vi sinh vật thuần chủng để giải quyết các vấn đề tồn tại, đảm bảo sản phẩm rượu đầu ra luôn ổn định về chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng.

2.1. Chất lượng không ổn định của các loại men thương mại

Khảo sát thực tế cho thấy chất lượng bánh men trên thị trường hiện nay rất thiếu ổn định. Theo kết quả phân tích trong nghiên cứu, khi sử dụng các mẫu bánh men khác nhau (kể cả những mẫu có cùng nguồn gốc sản xuất) để lên men trong cùng một điều kiện, độ rượu thu được có sự chênh lệch đáng kể. Ví dụ, mẫu bánh men MB1 cho độ rượu dao động từ 10,4%V đến 12,1%V qua các lần lấy mẫu khác nhau. Tương tự, mẫu MB5 cũng cho kết quả không đồng nhất, từ 9,6%V đến 12,1%V (Bảng 3.1). Nguyên nhân chính là do các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ, áp dụng phương pháp kinh nghiệm, không đầu tư vào trang thiết bị và đặc biệt là khâu bảo quản, giữ giống vi sinh vật. Việc sử dụng men cái từ mẻ trước cho mẻ sau mà không có sự kiểm soát khiến men giống dễ bị thoái hóa và nhiễm tạp.

2.2. Rủi ro nhiễm tạp khuẩn và men không rõ nguồn gốc

Một trong những vấn đề lớn nhất của bánh men truyền thống là nguy cơ nhiễm tạp khuẩn. Quá trình sản xuất thủ công không đảm bảo điều kiện vô trùng, tạo cơ hội cho các vi sinh vật không mong muốn phát triển, cạnh tranh dinh dưỡng với nấm men, nấm mốc và sinh ra các sản phẩm phụ gây hại, làm giảm hiệu suất lên men và tạo ra mùi vị lạ cho rượu. Thêm vào đó, thị trường đang tồn tại nhiều loại bánh men trôi nổi, không rõ nguồn gốc, thậm chí là men Trung Quốc có khả năng đường hóa tinh bột sống. Việc sử dụng các loại men này không chỉ gây ra sự lai tạp trong sản xuất rượu mà còn khiến chất lượng sản phẩm không thể kiểm soát, tiềm ẩn nguy cơ chứa các độc tố như methanol, aldehyt vượt ngưỡng cho phép, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người tiêu dùng.

III. Phương pháp xây dựng quy trình sản xuất bánh men thuần chủng

Để giải quyết các vấn đề của bánh men truyền thống, nghiên cứu đã đề xuất và xây dựng một quy trình sản xuất chế phẩm bánh men hoàn toàn mới dựa trên việc sử dụng các chủng vi sinh vật thuần chủng. Phương pháp này tập trung vào việc tuyển chọn và phân lập các chủng nấm mốc và nấm men có hoạt lực cao nhất từ các nguồn men cổ truyền. Bằng cách chủ động đưa các chủng vi sinh vật mong muốn vào môi trường nuôi cấy, quy trình cho phép kiểm soát chặt chẽ thành phần và tỷ lệ của hệ vi sinh vật trong bánh men. Các bước cốt lõi bao gồm việc lựa chọn tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa nấm mốc và nấm men, xác định môi trường dinh dưỡng phù hợp nhất để chúng phát triển. Hướng tiếp cận khoa học này không chỉ giúp tạo ra men giống có chất lượng vượt trội và ổn định mà còn là nền tảng cho việc công nghiệp hóa sản xuất rượu nếp cái hoa vàng.

3.1. Tuyển chọn chủng nấm mốc Mucor và nấm men Saccharomyces

Nền tảng của quy trình sản xuất mới là việc lựa chọn được các chủng vi sinh vật thuần chủng ưu việt. Dựa trên các nghiên cứu trước đó, đề tài đã sử dụng chủng nấm mốc Mucor (ký hiệu M2) và chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae (ký hiệu Y3). Chủng nấm mốc Mucor M2 được chọn vì có khả năng phân giải tinh bột cao nhất, đóng vai trò then chốt trong quá trình đường hóa. Trong khi đó, chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae Y3 được xác định là có hoạt lực lên men mạnh nhất, giúp quá trình rượu hóa diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, tạo ra độ rượu cao. Việc sử dụng hai chủng thuần khiết này đảm bảo các phản ứng sinh hóa trong quá trình lên men diễn ra theo đúng định hướng, loại bỏ sự cạnh tranh từ tạp khuẩn và các chủng dại.

3.2. Cách tối ưu tỷ lệ nấm mốc và nấm men trong chế phẩm

Việc xác định tỷ lệ phối trộn chính xác giữa chế phẩm nấm mốc và nấm men là yếu tố quyết định đến chất lượng cuối cùng của bánh men. Thí nghiệm được tiến hành với các tỷ lệ khác nhau để đánh giá cả về mặt cảm quan và hiệu suất tạo rượu. Kết quả từ Bảng 3.2 cho thấy, tỷ lệ 15g chế phẩm nấm mốc và 20ml chế phẩm nấm men trên 1kg bột gạo mang lại kết quả tốt nhất. Ở tỷ lệ này, bánh men thành phẩm có cảm quan đẹp nhất: bề mặt trắng, hệ sợi phát triển tốt, bánh phồng, xốp và có mùi thơm đặc trưng. Quan trọng hơn, hiệu suất tạo rượu sau 5 ngày lên men đạt mức cao nhất là 13,0%V. Tỷ lệ này được lựa chọn làm công thức chuẩn cho các bước tiếp theo trong quy trình sản xuất chế phẩm bánh men.

IV. Bí quyết tối ưu điều kiện nuôi cấy cho chế phẩm bánh men

Sau khi xác định được công thức phối trộn vi sinh vật, việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy là bước tiếp theo để hoàn thiện quy trình sản xuất chế phẩm bánh men. Chất lượng của men giống không chỉ phụ thuộc vào chủng giống mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố môi trường như nguồn dinh dưỡng, nhiệt độ và thời gian ủ. Nghiên cứu đã tiến hành hàng loạt thí nghiệm để tìm ra các thông số lý tưởng nhất cho sự phát triển của hệ vi sinh vật. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện này đảm bảo nấm mốc và nấm men có thể sinh trưởng tối đa, tạo ra hệ enzyme amylase dồi dào và duy trì hoạt lực lên men mạnh mẽ. Kết quả là một quy trình được chuẩn hóa, giúp sản xuất ra những mẻ bánh men đồng đều, chất lượng cao, sẵn sàng ứng dụng vào sản xuất rượu nếp cái hoa vàng.

4.1. Lựa chọn môi trường dinh dưỡng cho vi sinh vật

Môi trường dinh dưỡng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Thí nghiệm so sánh giữa bột gạo khô và bột gạo ướt cho thấy bột gạo ướt (gạo được ngâm trước khi xay) tạo điều kiện thuận lợi hơn cho vi sinh vật phát triển, giúp tinh bột trương nở. Bánh men làm từ bột gạo ướt cho độ rượu cao hơn (13,5%V so với 11,7%V) và có chất lượng cảm quan tốt hơn. Bên cạnh đó, việc bổ sung các nguồn dinh dưỡng như đường glucoza và dịch chiết malt đã cải thiện đáng kể chất lượng bánh men. Mẫu được bổ sung cả hai thành phần này cho kết quả vượt trội: bánh men trắng, phồng, xốp, hệ sợi mọc đều và độ rượu sau 5 ngày lên men đạt 13,9%V, cao nhất trong các mẫu thử nghiệm (Bảng 3.5).

4.2. Xác định nhiệt độ và thời gian ủ men lý tưởng nhất

Nhiệt độ và thời gian là hai yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình ủ men. Kết quả nghiên cứu (Bảng 3.6) chỉ ra rằng nhiệt độ nuôi cấy tối ưu nằm trong khoảng 30 - 35°C. Ở nhiệt độ này, bánh men nở đều, xốp, có màu trắng mịn, hệ sợi phát triển tốt và cho hiệu suất tạo rượu cao nhất (14,0%V). Nhiệt độ thấp hơn hoặc cao hơn đều làm giảm chất lượng cảm quanđộ rượu. Về thời gian, khoảng thời gian ủ từ 24 - 28 giờ được xác định là lý tưởng nhất (Bảng 3.7). Trong khoảng thời gian này, bánh men đạt trạng thái tốt nhất với hệ sợi phát triển đều, mùi thơm đặc trưng và hiệu suất tạo rượu đạt đỉnh điểm (14,2%V). Nuôi ngắn hơn thì hệ sợi chưa phát triển đủ, trong khi nuôi quá lâu sẽ xuất hiện bào tử đen, làm giảm chất lượng.

4.3. Quy trình chuẩn sản xuất bánh men từ vi sinh vật thuần chủng

Từ các kết quả tối ưu hóa, một quy trình sản xuất chuẩn đã được xây dựng (Sơ đồ 3.1). Bắt đầu từ nguyên liệu gạo được ngâm và nghiền thành bột ướt. Bột được trộn đều với hỗn hợp thuốc bắc, glucoza, dịch malt và hai chế phẩm vi sinh vật thuần chủng (MucorSaccharomyces cerevisiae) theo tỷ lệ đã chọn. Hỗn hợp sau đó được tạo hình thành bánh, xếp vào khay và đưa vào phòng ủ. Quá trình ủ diễn ra ở nhiệt độ 30 - 35°C trong 24 - 28 giờ. Khi men đạt yêu cầu về cảm quan (phồng, xốp, có sợi tơ trắng), chúng sẽ được đưa đi sấy khô ở nhiệt độ 35°C cho đến khi độ ẩm dưới 10%. Sản phẩm cuối cùng là chế phẩm bánh men khô, chất lượng cao và ổn định, sẵn sàng để bảo quản và sử dụng.

V. Kết quả ứng dụng bánh men thuần chủng sản xuất rượu nếp cái

Để chứng minh tính hiệu quả và khả thi của quy trình mới, chế phẩm bánh men từ vi sinh vật thuần chủng đã được ứng dụng trực tiếp vào quy trình sản xuất rượu nếp cái hoa vàng. Quá trình ứng dụng được thực hiện lặp lại qua nhiều mẻ để đánh giá độ ổn định và hiệu suất thực tế. Chất lượng của cả bánh men thành phẩm và rượu cuối cùng đều được phân tích chi tiết, từ các chỉ tiêu hóa lý như độ rượu, hàm lượng methanol, aldehyt đến đánh giá cảm quan về mùi và vị. Kết quả so sánh trực tiếp với các sản phẩm rượu cùng loại trên thị trường đã khẳng định ưu thế vượt trội của phương pháp mới. Việc này không chỉ xác nhận thành công của nghiên cứu mà còn mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho việc nâng cao và chuẩn hóa chất lượng rượu truyền thống Việt Nam.

5.1. Đánh giá chất lượng và độ ổn định của bánh men

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của đề tài là tạo ra chế phẩm bánh men có chất lượng ổn định theo thời gian. Kết quả theo dõi (Bảng 3.8) cho thấy sau 9 tuần bảo quản, chất lượng bánh men hầu như không thay đổi. Các chỉ tiêu cảm quan như mùi thơm, màu trắng và độ xốp được duy trì tốt. Đặc biệt, hiệu suất tạo rượu vẫn giữ ở mức cao và ổn định, dao động trong khoảng 14,0%V - 14,3%V. Khi áp dụng vào sản xuất 5 mẻ rượu nếp cái hoa vàng liên tiếp, độ rượu thu được sau 5 ngày lên men rất đồng đều, từ 14,0%V đến 14,2%V (Bảng 3.9). Điều này chứng tỏ quy trình sản xuất bánh men từ vi sinh vật thuần chủng có độ ổn định cao, là yếu tố then chốt để sản xuất rượu trên quy mô lớn.

5.2. Phân tích chất lượng rượu thành phẩm so với thị trường

Chất lượng rượu thành phẩm là thước đo cuối cùng cho sự thành công của quy trình. Kết quả phân tích hóa lý (Bảng 3.10) cho thấy hai mẫu rượu của đề tài hoàn toàn không phát hiện methanol, và hàm lượng aldehyt (65-78 mg/l) thấp hơn rất nhiều so với các mẫu rượu thị trường (219-527 mg/l). Đây là những chỉ tiêu quan trọng thể hiện độ tinh khiết và an toàn của rượu. Về mặt cảm quan (Bảng 3.11), rượu từ men thuần chủng đạt điểm tổng thể cao hơn hẳn (19,12 điểm) so với các mẫu khác (chỉ từ 16,64 - 17,04 điểm), đặc biệt vượt trội ở tiêu chí mùi và vị. Kết quả này khẳng định chế phẩm bánh men mới không chỉ giúp ổn định sản xuất mà còn tạo ra sản phẩm rượu nếp cái hoa vàng có chất lượng cao và an toàn hơn.

VI. Tương lai ngành rượu Việt với quy trình sản xuất bánh men mới

Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất chế phẩm bánh men từ vi sinh vật thuần chủng đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành sản xuất rượu truyền thống Việt Nam. Bằng việc áp dụng khoa học công nghệ, quy trình mới đã khắc phục được những nhược điểm cố hữu của phương pháp thủ công, đặc biệt là sự thiếu ổn định và nguy cơ an toàn vệ sinh thực phẩm. Thành công của đề tài không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một sản phẩm rượu nếp cái hoa vàng chất lượng cao mà còn cung cấp một mô hình sản xuất chuẩn hóa, có khả năng nhân rộng và ứng dụng ở quy mô công nghiệp. Điều này sẽ góp phần nâng cao giá trị và sức cạnh tranh cho các sản phẩm rượu đặc sản Việt Nam trên thị trường trong và ngoài nước, đồng thời bảo tồn và phát triển một nét đẹp văn hóa ẩm thực dân tộc.

6.1. Tổng kết hiệu quả của quy trình sản xuất bánh men cải tiến

Quy trình mới đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống. Việc sử dụng vi sinh vật thuần chủng giúp chủ động kiểm soát quá trình lên men, đảm bảo hiệu suất tạo rượu cao và ổn định qua từng mẻ. Chế phẩm bánh men thành phẩm có chất lượng đồng đều, thời gian bảo quản dài mà không làm suy giảm hoạt lực. Sản phẩm rượu nếp cái hoa vàng ứng dụng quy trình này có chất lượng cảm quan xuất sắc, vị êm dịu, hương thơm đặc trưng và đặc biệt là đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm với hàm lượng các độc tố như methanol và aldehyt ở mức rất thấp. Quy trình này là một giải pháp toàn diện, giải quyết được cả bài toán về chất lượng, sự ổn định và an toàn cho sản phẩm rượu truyền thống.

6.2. Triển vọng phát triển sản xuất rượu quy mô công nghiệp

Thành công của nghiên cứu là tiền đề quan trọng cho việc công nghiệp hóa sản xuất rượu truyền thống. Quy trình sản xuất chế phẩm bánh men chuẩn hóa, dễ kiểm soát và cơ giới hóa sẽ giúp các doanh nghiệp dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất mà vẫn đảm bảo chất lượng đồng nhất. Việc sử dụng men giống thuần chủng giúp rút ngắn thời gian lên men, tăng hiệu suất thu hồi rượu và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất. Trong tương lai, việc kết hợp hài hòa giữa công nghệ hiện đại và bí quyết cổ truyền sẽ giúp tạo ra những dòng rượu đặc sản có thương hiệu mạnh, đủ sức cạnh tranh với các sản phẩm rượu ngoại nhập, đưa danh tiếng của rượu nếp cái hoa vàng nói riêng và rượu Việt Nam nói chung vươn xa hơn trên bản đồ ẩm thực thế giới.

17/07/2025
Nghiên cứu quy trình sản xuất chế phẩm bánh men từ một số chủng vi sinh vật thuần chủng và ứng dụng trong sản xuất rượu nếp cái hoa vàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Từ xưa đến nay, rượu là một loại đồ uống mang hương vị truyền thống đậm đà bán sắc dân tộc, một trong những sản phẩm tiêu biếu của nền văn hóa ấm thực Việt Nam. Rượu nấu theo phương pháp truyền thống đã có từ rất lâu, không chi ớ Việt Nam mà còn ờ nhiều nước khác trên thế giới. Rượu thường được gắn liền với hoạt dộng văn hóa trong các dịp lễ quan trọng như tết, tiệc tùng, cũng giỗ. Rượu truyền thống từ lâu đã là niềm tự hào dân tộc của nhiều quốc gia trên thế giới.

Người ta không chi biết đến hương vị độc đáo đặc trưng cùa nó, mà thông qua cách thường thức rượu truyền thống dân tộc có thế tìm về cội nguồn văn hóa của dân tộc mình. Ớ nước ta rượu được nấu từ nhiều nguồn nguyên liệu khác nhau như: gạo. cùng nhiều loại men khác nhau: men thuốc bắc. Mỗi vùng miền, địa phương khác nhau sẽ có công thức khác nhau và tạo nên rượu có hương vị đặc trưng riêng.

Ờ Việt Nam nhắc đến rượu truyền thống người ta không thể không nhắc đến rượu nếp cái hoaHlWg) YoẬV'ÀrỉrẰ^à^i^èáo^tea^ta có từ rất lâu đời.Rượu được làm từ những bông nếp cái hoa vàng hay còn gọi là nếp à hay nếp hoa vàng đây là giống lúa nếp truyền thống nổi liếng tại các tinh đồng bằng và trung du Bắc Bộ. Nhưng từ những bông lúa nếp trên đế nấu ra một chai rượu nếp cái hoa vàng thơm, ngon không phái là chuyện đơn giàn đòi hỏi người nấu rượu phải hết sức tý mi cấn thận trong từng công đoạn từ lên men cho đen khi cất rượu roi sau đó đem đi ũ đế cho ra môt chai rượu khi uống vào có vị đâm không bị nhức đầu nhưng khi uống có vị thơm cúa gạo nep và để lâu không có vị chua hay đáng. Tuy nhiên, rượu nếp cái hoa vàng mới chi được sản xuất ở quy mô hộ gia đình tại các địa phương như làng Vân-Bắc Giang, Kim Sơn-Ninh Bình,Yên Phú-Nam Định. Trong khi, hiện nay thị trường rượu nước ta đang tràn lan các loại rượu nhập khấu và các loại rượu mạnh sàn xuất theo gu ngoại, còn các sàn phấm rượu truyền thống vẫn chưa được nhà sán xuất chú ý phát triền.

Một phần nguyên nhân của hiện tượng trên là do hiện nay công nghệ sán xuất các sán phấm rượu truyền thống mới chi mang tính chất nhò lè, không phù hợp với quy mô sản xuất tại các nhà máy. Hơn nữa, một yếu tố vô cùng quan trọng ảnh hường rất lớn đến chất lượng sân Nguyễn Hà Trang Lớp CNSH -1103 phẩm đó là nguồn men giống và sự ồn định chất lượng của nguồn men giống thủ công hiện nay không đám báo dẫn đến chất lượng sàn phấm không ôn định. Vì vậy, việc nghiên cứu sán xuất một loại che phẩm men bánh có ý nghĩa rất lớn trong phát triển các sàn phấm rượu truyền thống ớ nước ta với quy mô công nghiệp. Vì vậy, để có hướng giãi quyết van đề trên, chúng tôi xin tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Nghiên cún quy trình sản xuất chế phẩm bánh men từ một số chủng vi sinh vật thuần chủng và ứng dụng trong sản xuất rượu nếp cái hoa vàng” Mục đích cúa đề tài: Xây dựng quy trình sàn xuất bánh men thuốc bắc từ các chúng vi sinh vật thuần chung.

Từ đó, tạo ra bánh men giống có chất lượng ồn định để sản xuất rượu nếp cái hoa vàng. Nội dung nghiên cún: 1. Thu thập và kháo sát đánh giá chất lượng một số loại bánh men trên thị trường. Xây dựng quy trình sản xuất bánh men thuốc bắc từ chủng vi sinh vật thuần chúng.2 Đai hoc Mờ Bà Nôi <.

+ Lựa chọn tý lệ chê phâm hâm men, nam môc thích hợp cho sán xuât bánh men + Lựa chọn môi trường thích hợp cho sàn xuất bánh men: lựa chọn bột gạo, lựa chọn môi trường. + Lựa chọn các điều kiện nuôi thích hợp: nhiệt độ, thời gian + Xây dựng quy trình sàn xuất bánh men thuốc bác từ chúng vi sinh vật thuần chủng. + Xác định thời gian bào quàn 3. ửng dụng chế phấm bánh men trong sàn xuất rượu đặc sân nếp cái hoa vàng.

+ Sừ dụng chế phẩm bánh men trong sán xuất rượu nep cái hoa vàng + Đánh giá chât lượng sàn phẩm Nguyễn Hà Trang Lớp CNSH -1103 2 PHẦN I: TÔNG QUAN 1. So' lược lịch sử sản xuất rượu trên thế giói và Việt Nam 1. Lịch sử san xuất rượu trên thế giới: [1], [2], [13] Từ rất lâu dời. đồ uống chứa cồn dã gắn liền với lịch sử phát triển cùa con người.

Nhiều nhà kháo cố tin rang, rượu vang được làm từ nho đã ra đời cách đây hơn 10000 năm và những đồ uống khác như bia. rượu mật ong thậm chí còn xuất hiện sớm hơn. Xuyên suốt quá trình lịch sử, rượu đã được dùng một cách rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau như trong các lễ hội. trận đánh, lễ kí hiệp ước,.

Các nhà lịch sử đã viết rằng, từ thời tiền sử, các du mục đã làm ra bia từ ngũ cốc và nước trước khi học ra cách làm bánh mì. Người Celtic, Hi Lạp cổ, Nauy, Ai Cập và Babylon đã có rất nhiều ghi chép về hoạt động sán xuất và tiêu thụ đồ uống có cồn thời đó. Những người Ai Cập cố còn cho rang rượu là một vật lễ không thể thiếu cho những người đã mất trên hành trình sang the giới bên kia. Cùng với sự phát triền cúa nền nông nghiệp đã trớ thành nguồn cung cấp nguyên liệu lớn cho quá trình lên men và chưng cất.

Nen văn minh nông nghiệp đầu tiên xuất hiện là Summeriá vào khoảng 4000 năm trứơc công nguyên. Đã có những bàng chứng rõ nét đưa ra bời các nhà kháo cố minh chứng về việc rượu đã được sán xuất tại đây. Một bàn miêu tà quá trình săn xuất bia được chạm khắc bằng chữ tượng hình Summer co, theo đó bánh mì được xé vụn, ngâm vào nước tạo thành nước ú men. và sau đó làm ra thứ đồ uống được ghi lại là làm cho mọi người có câm giác “vui vẻ, ngạc nhiên và sung sướng”.

Rượu được sán xuất bang phương pháp chưng cất bắt nguồn từ Trung Quốc và Àn Độ vào những năm 800 trước Công nguyên. Đo uống có cồn như rượu và bia được sàn xuất đầu tiên từ các loại quà và hạt. Các loại rượu nối tiếng như: Brandy. Cognac và Sake đã được sàn xuất bang phương pháp lên men - chưng cất.

Đến tận thế ki VII phương pháp này mới được xuất hiện ớ Châu Âu. Các loại rượu có nồng độ cao như Gin, Brandy, Sabuca đã được sàn xuất cách đây hàng nghìn năm tại Đức, Bỉ và Anh. Ngày nay, trên the giới có nhiều loại rượu dược ưa chuộng bởi những đặc trưng riêng về hương vị: Vodka - Nga, Whisky - Scosland, Tequila - Mexico, Ouzo - Hi Lạp, Strega - Italy. Nguyễn Hà Trang Lớp CNSH -1103 3 Ớ phương Đông, rượu được sản xuất từ ngũ cốc như: lúa mì, ngô, gạo đã trờ thành nét văn hóa truyền thống độc đáo với công nghệ và thiết bị khác hắn Châu Âu.

Hệ thống phân loại rượu có the chia theo men giống dùng cho sán xuất, theo hương vị, qui trình. Các loại đồ uống của Nhật Bán như Sake, Shochu đã trờ thành đồ uống quen thuộc của người tiêu dùng trên thế giới. Sake là rượu nhẹ chứa từ 10 đến 20% rượu được nấu từ gạo và qua nhiều công đoạn lên men mà người Nhật gọi là Nihonsu. hoặc luật Thuế Rượu của Nhật Bân gọi là Seishu.

Shochu lại được sản xuất từ gạo, khoai ngọt, bột mì. bột bắp và kê. Với Trung Quốc, rượu được coi trọng và được xem là một thứ đo quý giá đế cúng lề đất trời, tố tiên. Rượu Thiệu Hưng nối tiếng trong lịch sứ xuất xứ lừ vùng Thiệu Hưng.

Rượu được che biến từ gạo nếp mới thu hoạch với nước khoáng ở Thiên Hồ và men đặc biệt. Rượu Phúc Kiến được chế biến từ lúa nếp thơm, phối hợp có nhiều vị thuốc rất có lợi cho sức khỏe. Ngày nay trên thế giới nói chung ngành săn xuất rượu có tốc độ tăng trường mạnh trong vài năm trớ lại đây. Trên thị trương các sản phàm rượu xuất hiện ngày càng phong phú cà về nội dung lần hình L Thự vmV-ipn Daihoc MoHa Nội.

X thức, săn sàng đáp ứng nhu câu sử dụng của tât cả mọi người. Nhiêu loại rượu cô truyền đã được sàn xuất ờ quy mô công nghiệp và có mặt rộng rãi tại nhiều nước trên thế giới. Với mỗi đặc trưng riêng cùa từng loại nguyên liệu, mồi bí quyết của các loại bánh men khác nhau đem lại cho mỗi loại rượu một hương vị đặc trưng và tính dộc đáo riêng. Nguyễn Hà Trang Lớp CNSH -1103 4 Hình l.

ỉ: Các loại rượu trên thế giới Nguyễn Hà Trang Lứp CNSH -1103 5 Bảng 1. Một số loại bánh men ở các nước khác nhau [8], [16], [17] Tên nước Tên gọi Thành phần Hình dạng Hệ vi sinh vật sản xuất nguyên liệu bánh men chính Trung Quốc Chu Lúa mì, lúa mạch. Dạng bột Rhizopus, gạo( nguyên hạt, hoặc hình Amylomyces gạo lứt hoặc bột) bánh Nuruk Lúa mì, gạo, lúa Bánh lớn Aspergillus, Rhizopus, mạch( nguyên Saccha romyces Hàn Quốc hạt, gạo lứt). Aspergillus, Rhizopus, Meju Đậu tưưng( hạt Hình tròn Saccharomyces, giống).

lớn Bacillus Nhật Bản Koji Lúa mì, gạo Aspergillus (nguyên hạt, gạo Dạng bột lứt hoặc bột) Thái Lan Loopang Cám Bột mịn Amylomyces, Aspergillus Philippin Bubod Gạo, gạo nếp Bánh nhó Saccharomyces, (bọt) Mucor, Rhizopus Thir vi ên Viên Đai hí e Mở Hà > lài Ân Độ Marchaa Gạo Bánh nhó Hansenula anomala, Mucorfrangilis, Rhizopus arrashizus Bánh men Gạo ( bột), thuốc Saccharomyces thuốc bắc bắc Việt Nam Bánh nhỏ Mucor, Rhizopus, Aspergillus Bánh Gạo, kê (bột), Endomycopsis men lá thuốc nam Nguyễn Hà Trang Lứp CNSH -1103 6 1. Tĩnh hình sán xuất rượu tại Việt Nam Việt Nam nằm ờ trong khu vực Đông Nam Á, khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng, ấm tạo mưa nhiều, địa hình có nhiều sông ngòi dày đặc là điều kiện thích hợp phát triển nghề nông nghiệp trồng lúa nước, người Việt đã biết thuần dưỡng cây lúa nước cách đây 3000 đến 4000 năm. nên rượu Việt truyền thống gần như đều được làm ra từ ngũ cốc: lúa. làng quê Việt mồi nơi cho ra một loại nrợu khác nhau, từ hương thơm đến vị ngọt cay.

chất men say, cùng cảm giác khi uống một hớp rượu đều không trùng lặp tạo nên hứng thú riêng đối với từng loại rượu cúa từng vùng miền, rất quyến rũ. Thố nhưỡng, thời tiết cho nhiều loại ngũ cốc không giong nhau, mỗi nước vùng mồi khác, rồi công thức làm men ủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ