Nghiên Cứu Quy Trình Giám Sát Biến Động Thoái Hóa Đất Bằng Công Nghệ Viễn Thám Và GIS

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS trong giám sát biến động thoái hóa đất, cung cấp cơ sở khoa học cho quy trình hiệu quả.

Trường đại học

Viện Khoa Học Đo Đạc Và Bản Đồ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

237
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐA TIÊU CHÍ MCE-AHP TRONG GIÁM SÁT BIẾN ĐỘNG THOÁI HÓA ĐẤT

1.1. Cơ sở khoa học ứng dụng thông tin từ dữ liệu viễn thám phục vụ xây dựng bản đồ thoái hóa đất chuyên đề

1.2. Lựa chọn dữ liệu viễn thám

1.3. Giải đoán lớp phủ đất từ dữ liệu viễn thám

1.4. Tính toán chỉ số NDVI từ dữ liệu viễn thám

1.5. Ứng dụng viễn thám để chiết tách thông tin phục vụ xác định lớp dữ liệu hệ số C

1.6. Ứng dụng viễn thám để chiết tách thông tin phục vụ xác định lớp dữ liệu hệ số P

1.7. Cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE-AHP trong giám sát biến động thoái hóa đất

1.8. Quy trình thành lập bản đồ đất bị suy giảm độ phì

1.9. Quy trình thành lập bản đồ đất bị xói mòn do mưa

1.10. Quy trình thành lập bản đồ đất bị khô hạn

1.11. Quy trình thành lập bản đồ đất bị kết von, đá ong hóa

1.12. Quy trình thành lập bản đồ đất bị mặn hóa, phèn hóa

1.13. Quy trình thành lập bản đồ thoái hóa đất tổng hợp

1.14. Quy trình giám sát biến động thoái hóa đất bằng công nghệ viễn thám, GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE - AHP

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG QUY TRÌNH GIÁM SÁT BIẾN ĐỘNG THOÁI HÓA ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ UÔNG BÍ, TỈNH QUẢNG NINH

2.1. Khu vực nghiên cứu

2.2. Điều kiện tự nhiên

2.3. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.4. Đặc điểm thoái hóa đất khu vực nghiên cứu

2.5. Biến động sử dụng đất trên địa bàn

2.6. Dữ liệu sử dụng

2.7. Xử lý phân tích ảnh vệ tinh

2.8. Tính toán chỉ số NDVI

2.9. Thành lập bản đồ lớp phủ đất

2.10. Giám sát biến động thoái hóa đất TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh

2.11. Xây dựng bản đồ đất bị suy giảm độ phì

2.12. Xây dựng bản đồ đất bị xói mòn do mưa

2.13. Xây dựng bản đồ đất bị khô hạn

2.14. Xây dựng bản đồ đất bị kết von, đá ong hóa

2.15. Xây dựng bản đồ đất bị mặn hóa, phèn hóa

2.16. Xây dựng bản đồ thoái hóa đất tổng hợp

2.17. Xây dựng bản đồ biến động thoái hóa đất

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giám Sát Biến Động Thoái Hóa Đất 55 ký tự

Đất đai là tài nguyên vô giá. Tại Việt Nam, thoái hóa đất là vấn đề cấp bách do tác động của khí hậu và hoạt động của con người. Quản lý và sử dụng đất bền vững là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu quy trình giám sát sự thay đổi của đất đai là rất quan trọng. Quyết định 43/2010/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ coi thoái hóa đất là một chỉ tiêu thống kê quốc gia. Từ đó, các cấp, các ngành cần báo cáo kết quả liên quan đến thoái hóa đất. Các loại hình thoái hóa đất phổ biến bao gồm xói mòn, suy giảm độ phì, mặn hóa, phèn hóa, và sa mạc hóa. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào đánh giá mức độ thoái hóa đất tại một thời điểm, chưa có quy trình giám sát biến động theo thời gian. Luận án này tập trung vào việc xây dựng một quy trình sử dụng công nghệ hiện đại để theo dõi những thay đổi này. Việc xây dựng quy trình giám sát biến động thoái hóa đất là rất cần thiết.

1.1. Tầm quan trọng của Giám sát Thoái hóa Đất 49 ký tự

Việc giám sát thoái hóa đất giúp nhận diện biến động theo thời gian. Sự biến động này thể hiện xu thế bảo tồn tài nguyên đất. Giám sát biến động giúp chính quyền địa phương kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề liên quan đến quản lý đất đai. Hiện nay, việc quản lý và theo dõi biến động thoái hóa đất còn nhiều hạn chế do thiếu công cụ rõ ràng. Dữ liệu có thể được thu thập từ kiểm kê định kỳ hoặc thống kê. Việc kết hợp dữ liệu thoái hóa đất với công nghệ viễn thámGIS sẽ tăng cường khả năng giám sát.

1.2. Ứng dụng Viễn thám và GIS trong Thoái hóa Đất 52 ký tự

Công nghệ viễn thámGIS ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều tra, đánh giá và phân loại đất đai. Viễn thám cung cấp thông tin về lớp phủ, thảm phủ, phục vụ việc xây dựng dữ liệu đầu vào. Việc chiết tách thông tin từ dữ liệu viễn thám là thế mạnh giúp phát hiện các chỉ tiêu thoái hóa. Ảnh vệ tinh VNRedSat-1 là nguồn dữ liệu quan trọng, chủ động phục vụ giám sát thoái hóa đất. Trong nước, chưa có nghiên cứu đồng bộ về giám sát biến động thoái hóa đất bằng công nghệ hiện đại. Nghiên cứu này đề xuất quy trình và phương pháp giám sát bằng viễn thámGIS.

II. Thách Thức Đánh Giá Chính Xác Biến Động Đất Đai 59 ký tự

Việc đánh giá thoái hóa đất gặp nhiều thách thức, bao gồm thiếu dữ liệu lịch sử, độ chính xác của dữ liệu viễn thám, và sự phức tạp trong việc mô hình hóa các yếu tố ảnh hưởng. Cần có phương pháp luận rõ ràng để kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu viễn thám, GIS, và thông tin thực địa. Đảm bảo độ tin cậy của thông tin chiết xuất từ ảnh vệ tinh là yếu tố quan trọng. Ngoài ra, cần xem xét yếu tố con người tác động trực tiếp lên đất đai. Một thách thức khác là tích hợp dữ liệu kinh tế-xã hội vào mô hình đánh giá thoái hóa đất. Nghiên cứu này tìm cách giải quyết những thách thức này bằng cách xây dựng quy trình giám sát khoa học và hiệu quả.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thoái Hóa Đất 54 ký tự

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thoái hóa đất, bao gồm điều kiện tự nhiên (khí hậu, địa hình, thổ nhưỡng) và hoạt động của con người (sử dụng đất, canh tác, quản lý). Biến đổi khí hậu làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan, gây ra xói mòn và suy giảm độ phì. Sử dụng đất không hợp lý, như phá rừng và canh tác quá mức, cũng góp phần vào thoái hóa đất. Cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để đánh giá chính xác mức độ thoái hóa.

2.2. Hạn chế của phương pháp truyền thống 45 ký tự

Phương pháp truyền thống đánh giá thoái hóa đất thường dựa vào khảo sát thực địa, tốn kém thời gian và nguồn lực. Dữ liệu thu thập thường không đầy đủ và khó cập nhật thường xuyên. Việc tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau gặp nhiều khó khăn. Do đó, cần có phương pháp tiếp cận mới, sử dụng công nghệ hiện đại để khắc phục những hạn chế này.

2.3. Độ chính xác của dữ liệu viễn thám 44 ký tự

Độ chính xác của dữ liệu viễn thám phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ phân giải không gian, độ phân giải phổ, và điều kiện thời tiết. Cần lựa chọn dữ liệu phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và áp dụng các phương pháp xử lý ảnh để nâng cao độ chính xác. Đánh giá độ chính xác của dữ liệu là bước quan trọng trong quy trình giám sát thoái hóa đất.

III. Phương Pháp Giám Sát Viễn Thám GIS MCE AHP 60 ký tự

Luận án này đề xuất quy trình giám sát biến động thoái hóa đất sử dụng kết hợp công nghệ viễn thám, GIS, và phương pháp đánh giá đa tiêu chí (MCE-AHP). Viễn thám cung cấp dữ liệu về lớp phủ, thảm phủ, và các chỉ số thực vật. GIS được sử dụng để quản lý, phân tích, và trực quan hóa dữ liệu không gian. Phương pháp MCE-AHP cho phép tích hợp các yếu tố khác nhau và xác định trọng số của chúng. Quy trình bao gồm các bước: thu thập dữ liệu, xử lý ảnh viễn thám, thành lập bản đồ thoái hóa đất thành phần, chồng ghép bản đồ, và đánh giá biến động. Quy trình này cung cấp công cụ hiệu quả để giám sát biến động thoái hóa đất.

3.1. Ứng dụng Viễn thám trong Chiết Tách Thông Tin 56 ký tự

Viễn thám cho phép chiết tách thông tin về lớp phủ đất, chỉ số thực vật (NDVI), và các yếu tố khác liên quan đến thoái hóa đất. Phân tích ảnh vệ tinh giúp xác định diện tích đất bị xói mòn, suy giảm độ phì, hoặc mặn hóa. Việc sử dụng ảnh đa thời gian cho phép theo dõi sự thay đổi của các yếu tố này theo thời gian. Xử lý ảnh viễn thám cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác.

3.2. Vai Trò Của GIS Trong Quản Lý Dữ Liệu Không Gian 57 ký tự

GIS đóng vai trò quan trọng trong quản lý, phân tích, và trực quan hóa dữ liệu không gian liên quan đến thoái hóa đất. Phần mềm GIS cho phép chồng ghép các lớp bản đồ khác nhau, thực hiện các phép toán không gian, và tạo ra bản đồ thoái hóa đất tổng hợp. Ứng dụng GIS giúp dễ dàng theo dõi sự thay đổi của thoái hóa đất theo thời gian.

3.3. Đánh Giá Đa Tiêu Chí MCE AHP 43 ký tự

Phương pháp đánh giá đa tiêu chí (MCE-AHP) cho phép tích hợp các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến thoái hóa đất và xác định trọng số của chúng. Phương pháp AHP giúp xác định mức độ quan trọng của các yếu tố dựa trên so sánh cặp đôi. Kết quả đánh giá MCE-AHP được sử dụng để thành lập bản đồ thoái hóa đất.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Uông Bí Quảng Ninh 51 ký tự

Quy trình giám sát biến động thoái hóa đất được thử nghiệm tại thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh. Khu vực này có nhiều loại hình thoái hóa đất khác nhau, bao gồm xói mòn, suy giảm độ phì, và mặn hóa. Dữ liệu viễn thám VNRedSat-1 và dữ liệu GIS được sử dụng để thành lập bản đồ thoái hóa đất năm 2017 và 2018. Kết quả cho thấy sự biến động của thoái hóa đất trong giai đoạn này. Nghiên cứu này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của quy trình giám sát.

4.1. Mô Tả Khu Vực Nghiên Cứu Uông Bí 51 ký tự

Thành phố Uông Bí nằm ở tỉnh Quảng Ninh, có địa hình đồi núi phức tạp và khí hậu nhiệt đới ẩm. Khu vực này chịu tác động của nhiều loại hình thoái hóa đất, bao gồm xói mòn do mưa lớn, suy giảm độ phì do canh tác không hợp lý, và mặn hóa do xâm nhập mặn. Hoạt động khai thác than cũng góp phần vào thoái hóa đất. Dữ liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội được thu thập để phục vụ nghiên cứu.

4.2. Dữ Liệu Viễn Thám và GIS Sử Dụng 43 ký tự

Dữ liệu viễn thám VNRedSat-1 được sử dụng để phân loại lớp phủ đất và tính toán chỉ số thực vật (NDVI). Dữ liệu GIS được sử dụng để thành lập bản đồ địa hình, bản đồ thổ nhưỡng, và bản đồ sử dụng đất. Dữ liệu từ các trạm khí tượng và các cuộc khảo sát thực địa cũng được sử dụng.

4.3. Kết Quả Giám Sát Biến Động Thoái Hóa Đất 57 ký tự

Kết quả giám sát biến động thoái hóa đất tại Uông Bí cho thấy sự thay đổi của các loại hình thoái hóa đất trong giai đoạn 2017-2018. Một số khu vực có sự gia tăng thoái hóa đất, trong khi một số khu vực khác có sự cải thiện. Bản đồ biến động thoái hóa đất cung cấp thông tin quan trọng cho công tác quản lý và sử dụng đất.

V. Kết Luận Nâng Cao Giám Sát Thoái Hóa Đất 53 ký tự

Nghiên cứu này đã xây dựng quy trình giám sát biến động thoái hóa đất hiệu quả bằng công nghệ viễn thámGIS. Ứng dụng quy trình tại Uông Bí chứng minh tính khả thi của phương pháp. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho công tác quản lý đất đai. Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình và mở rộng phạm vi ứng dụng.

5.1. Đóng Góp Mới của Nghiên Cứu 43 ký tự

Nghiên cứu này đã đề xuất quy trình giám sát biến động thoái hóa đất một cách đồng bộ bằng công nghệ hiện đại. Kết quả nghiên cứu cung cấp bản đồ trực quan về quy mô, loại hình, mức độ và phân bố của sự biến động thoái hóa đất. Nghiên cứu này cũng đã xây dựng cơ sở dữ liệu về thoái hóa đất cho khu vực Uông Bí.

5.2. Kiến Nghị và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo 58 ký tự

Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình giám sát biến động thoái hóa đất, bao gồm việc tích hợp thêm các yếu tố khác, như dữ liệu kinh tế - xã hội và dữ liệu về biến đổi khí hậu. Cần mở rộng phạm vi ứng dụng của quy trình đến các khu vực khác, đặc biệt là các khu vực có nguy cơ cao về thoái hóa đất. Ngoài ra, việc phát triển các công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên kết quả giám sát thoái hóa đất là rất quan trọng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết ứng dụng công nghệ viễn thám, GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE - AHP trong giám sát biến động thoái hoá đất. Nghiên cứu thử nghiệm ứng dụng quy trình giám sát biến động thoái hóa đất trên địa bàn thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh.

Những đóng góp mới của luận án - Nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám và ảnh VNRedSat-1 trong phân loại, chiết tách thông tin phục vụ việc thành lập bản đồ đất bị xói mòn do mưa. - Xây dựng được quy trình giám sát biến động thoái hóa đất, bản đồ biến động thoái hóa đất biểu thị phạm vi, quy mô, mức độ và sự thay đổi theo thời gian về mức độ thoái hóa đất bằng công nghệ viễn thám, GIS và phương pháp đánh giá đa tiêu chí MCE-AHP. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các vấn đề cơ bản về thoái hóa đất 1.

Tài nguyên đất Để hiểu được thoái hóa đất, trước tiên phải hiểu về Đất. Tài nguyên đất là một dạng tài nguyên không tái tạo, là tư liệu, là công cụ sản xuất đặc biệt, là tài sản vô cùng quý giá của con người, của quốc gia. Tài nguyên đất bao gồm 2 phạm trù: Đất với phạm trù là thổ nhưỡng (Soil) và đất với phạm trù là đất đai (Land). Đất đai là đối tượng nghiên cứu thiên về khoa học xã hội, trong khi Đất (Soil) lại thiên về khoa học tự nhiên.

Theo Krasil’nikov [45], nhà nghiên cứu người Nga V. Docuchaev đã đưa ra định nghĩa: “Đất là một thực thể tự nhiên có nguồn gốc và lịch sử phát triển riêng, được hình thành dưới tác động tương hỗ của các yếu tố đá mẹ - địa hình, khí hậu, sinh vật, con người và thời gian”. Đây được coi là một khái niệm đầy đủ và khoa học về đất, đã phát triển thành học thuyết phát sinh học đất trong thế kỷ XX. Trong khi đó theo học thuyết phát sinh học đất, trong một hoàn cảnh địa lý từ các loại đá khác nhau sẽ hình thành nên các loại đất khác nhau, vì vậy đất được xem như tấm gương của môi trường địa lý.

Đất dưới góc độ thổ nhưỡng là một lớp mỏng khoáng vật trên bề mặt trái đất đã bị phong hóa kết hợp với thành phần hữu cơ. Vật liệu đất bao gồm một hỗn hợp biến đổi và thường phức tạp của các chất hữu cơ, cát, bùn và các hạt đất sét, hoặc bao gồm các mảnh vụn hữu cơ chiếm ưu thế. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng khi có loài người, thì con người là yếu tố đặc biệt quan trọng tác động đến sự hình thành và thoái hóa của đất bên cạnh các quá trình tự nhiên. Tầng đất trên cùng dày khoảng vài đến vài chục centimet, được gọi là tầng đất mặt (hay tầng A).

Tầng này chứa nhiều chất hữu cơ nhất và cũng là vùng có vi sinh vật hoạt động mạnh nhất. Ion kim loại và các hạt sét trong tầng 9 đất mặt rất dễ bị cuốn theo nước. Tầng đất tiếp theo được gọi là đất cái (tầng B). Tầng này tiếp nhận chất hữu cơ, các loại muối, hạt sét từ tầng mặt.

Bên dưới tầng đất cái sẽ là tầng đá gốc đã bị phong hóa (tầng C). Loại đá gốc từ đó quyết định thành phần và tính chất chính của đất tạo thành [9]. Đất có các thuộc tính cơ bản như độ phì, kết cấu đất… Độ phì đất được coi như thuộc tính cơ bản để phân biệt với đá mẹ. Độ phì có thể được hiểu là lượng chất dễ tiêu có trong đất.

Độ phì có thể chia thành 2 dạng là: độ phì tự nhiên và độ phì thực tế. Độ phì tự nhiên được tính bởi thành phần hóa học của đá mẹ. Trong khi đó độ phì thực tế được hiểu là độ phì tự nhiên có tính đến các quá trình thổ nhưỡng đang xảy ra và đặt trong mối liên quan với sự tác động của con người. Do có đặc điểm là một hệ mở, đất thường xuyên trao đổi chất và năng lượng với khí quyển, thủy quyển và sinh quyển.

Dưới góc độ sinh thái học và môi trường, có thể xem đất là một cơ thể sống vì trong đất có chứa nhiều sinh vật khác như: tảo, vi khuẩn nấm, động vật, thực vật. Do đó, đất cũng tuân thủ các quy luật sống: phát sinh, phát triển, thái hóa, già cỗi. Đất đai, theo quan điểm sinh thái được coi là vật mang của hệ sinh thái và được định nghĩa là một vùng đất thuộc bề mặt trái đất được xác định về mặt địa lý và có những thuộc tính tương đối ổn định hoặc thay đổi có tính chất chu kỳ có thể dự đoán được của sinh quyển bên trên, bên trong và bên dưới nó. Các thuộc tính của sinh quyển có thể kể đến như: không khí, đất (soil), điều kiện địa chất, thủy văn, thực vật và động vật cư trú, những hoạt động hiện nay và cả những hoạt động trước đây của con người ảnh hưởng đến việc sử dụng của vùng đất đó của con người trong hiện tại và tương lai” [30].

Đất đai có tính cố định vị trí, không thể di chuyển được. Tính cố định về vị trí sẽ quyết định giới hạn về quy mô theo không gian và chịu sự chi phối của các yếu tố môi trường nơi có đất. Đất đai có tính đa dạng phong phú tuỳ thuộc 10 vào mục đích sử dụng đất đai và phù hợp với từng vùng địa lý. Đối với đất đai sử dụng trong nông nghiệp thì tính đa dạng phong phú của đất đai do khả năng thích nghi của các loại cây, con quyết định đất tốt hay xấu xét trong từng loại đất để làm gì, đất tốt cho mục đích này nhưng lại không tốt cho mục đích khác.

Tài nguyên đất là hữu hạn với một tầng mỏng trên bề mặt trái đất. Về lý thuyết, tài nguyên đất có khả năng phục hồi song rất chậm chạp. Để hình thành một phẫu diện đất hoàn chỉnh, con người phải cần đến hàng trăm thậm chí hàng nghìn năm. Tài nguyên đất được đặc trưng bởi hai yếu tố cơ bản là số lượng đất (được xác định theo diện tích) và chất lượng đất (được xác định theo độ phì) [19].

Vì vậy, vấn đề của cơ quan quản lý là giám sát được hai thành phần quan trọng này. Thoái hóa đất Thoái hóa đất có thể định nghĩa theo nhiều cách khác nhau tùy theo các quan điểm tiếp cận. Wasson [63] đưa ra mô tả về khái quát hóa về thoái hóa đất là sự thay đổi của đất làm giảm đi hiệu quả sử dụng của con người”. Cụ thể hơn, thoái hoá đất là sự giảm sút những chức năng của đất trong các hệ sinh thái [33].

Trong khi đó theo FAO (1979) thoái hóa đất là quá trình làm suy giảm khả năng sản xuất ra hàng hóa hoặc các nhu cầu sử dụng đất khác của con người” [37]. Ở Việt Nam, theo tác giả Nguyễn Đình Kỳ [15], thoái hóa đất được chia thành 2 loại: thoái hóa đất tiềm năng và thoái hóa đất hiện trạng. - Thoái hóa đất tiềm năng là khả năng suy giảm độ phì tự nhiên của đất do các quá trình tự nhiên. Thoái hóa đất tiềm năng được tổng hợp từ các yếu tố địa hình như độ dốc, chiều dài sườn, yếu tố khí hậu… - Thoái hóa đất hiện trạng là mức độ suy giảm độ phì hiện tại của phẫu diện đất so với độ phì tự nhiên do các quá trình khai thác và sử dụng của con 11 người.

Thoái hóa hiện tại được thể hiện qua các dấu hiệu như: Phẫu diện bị xáo trộn, xói mòn mất tầng A hay B, đá lẫn, đá lộ đầu tăng, cấu trúc đất bị phá vỡ, hàm lượng mùn suy giảm, xuất hiện mặt chắn địa hóa, các chất dinh dưỡng (N, P, K, Ca, Mg…) cũng giảm xuống qua giới hạn nghèo kiệt hoặc môi trường đất bị ô nhiễm. Một loại đất bị thoái hóa nghĩa là bị suy giảm hoặc mất đi: - Độ phì đất: các chất dinh dưỡng; cấu trúc đất; màu sắc ban đầu của đất; tầng dày đất, thay đổi pH đất… - Khả năng sản xuất: các loại cây trồng, các loại vật nuôi, các loại cây lâm nghiệp. - Cảnh quan sinh thái: rừng tự nhiên, rừng trồng, hệ thống cây trồng. - Hệ sinh vật: thực vật, động vật, vi sinh vật.

- Môi trường sống của con người: cây xanh, nguồn nước, không khí trong lành, nhiệt độ ôn hòa, ổn định… Theo khoản 8 Điều 4 Thông tư số 14/2012/TT-BTNMT ngày 26 tháng 11 năm 2012 của Bộ Tài nguyên và Môi trường, đất bị thoái hóa là đất bị thay đổi những đặc tính và tính chất vốn có ban đầu (theo chiều hướng xấu). Những thay đổi này đến từ sự tác động của điều kiện tự nhiên và con người, và bao gồm các mức độ sau: a) Thoái hóa nhẹ: có một vài dấu hiệu của thoái hóa nhưng vẫn đang ở trong giai đoạn đầu, có thể dễ dàng ngừng quá trình này và sửa chữa thiệt hại mà không phải nỗ lực nhiều. b) Thoái hóa trung bình: nhìn thấy rõ thoái hóa nhưng vẫn có thể kiểm soát và phục hồi hoàn toàn vùng đất với nỗ lực vừa phải. c) Thoái hóa nặng: sự thoái hóa rõ ràng, thành phần đất bị thay đổi đáng kể và rất khó để hồi phục trong thời gian ngắn hoặc không thể hồi phục được.

12 Theo khoản 9 Điều 4 Thông tư số 14/2012/TT-BTNMT, có nhiều loại hình thoái hóa đất, bao gồm: a) Đất bị suy giảm độ phì: loại hình thoái hóa đất này xuất hiện do các nguyên nhân khác nhau hoặc do sự thay đổi về khí hậu hoặc do hoạt động của con người. Hệ quả là đất ngày càng chua hơn, dung tích hấp thu giảm, hàm lượng mùn, các chất dinh dưỡng tổng số và dễ tiêu ngày càng suy giảm hoặc tăng sự tích lũy các chất độc trong đất. b) Đất bị xói mòn do mưa: đây là quá trình bào mòn làm mất dần các lớp đất trên mặt và phá hủy các tầng đất bên dưới do tác động của nước mưa. Theo Young [66], xói mòn là hiện tượng các phần tử mảnh, cục và có khi cả lớp bề mặt đất bị bào mòn, cuốn trôi do sức gió và sức nước.

Theo Jim Ritter [54], xói mòn đất là quá trình tự nhiên làm ảnh hưởng đến tất cả dạng đất. Trong nông nghiệp, xói mòn đất là quá trình lớp đất bề mặt bị chuyển rời do các yếu tố vật lý như nước và gió hoặc các yếu tố liên quan đến hoạt động trồng trọt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Giám Sát Biến Động Thoái Hóa Đất Bằng Công Nghệ Viễn Thám Và GIS" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong việc giám sát và quản lý biến động thoái hóa đất. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về tình trạng thoái hóa đất mà còn đưa ra các phương pháp hiệu quả để theo dõi và đánh giá tình hình đất đai. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng công nghệ hiện đại trong quản lý tài nguyên đất, từ đó góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Để mở rộng kiến thức về quản lý đất đai, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh đến năm 2020, nơi trình bày các giải pháp quản lý đất đai hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chi Lăng tỉnh Lạng Sơn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng đất nông nghiệp và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế giải pháp tăng cường công tác quản lý các khoản thu từ đất trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý thu từ đất, một khía cạnh quan trọng trong quản lý tài nguyên đất đai. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến đất đai và quản lý tài nguyên.