Nghiên Cứu Quy Trình Công Nghệ Sơ Chế và Bảo Quản Dược Liệu Cốt Khí

Nghiên cứu quy trình công nghệ sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí, mang lại hiệu quả cao trong việc bảo tồn và phát huy giá trị dược liệu.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Yêu cầu nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về cây dược liệu nói chung

2.2. Khái niệm chung về dược liệu

2.3. Một số cây dược liệu ở Việt Nam

2.3.1. Cây Ba Kích

2.3.2. Cây Cốt Khí (Hổ Tượng Căn)

2.3.3. Củ mài

2.3.4. Địa Liền

2.3.5. Hà Thủ Ô Đỏ

2.4. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi chất lượng dược liệu trong quá trình sơ chế và bảo quản

2.4.1. Biến đổi sinh lý

2.4.2. Biến đổi về vật lý

2.4.3. Biến đổi về hoá học

2.4.4. Biến đổi về sinh hoá

2.4.5. Biến đổi về hoạt độ nước và sự phát triển của vi sinh vật

2.5. Tổng quan tình hình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sấy và bảo quản dược liệu

2.5.1. Tình hình thế giới

2.5.2. Tình hình trong nước

2.6. Tổng quan về dược liệu Cốt khí củ

2.6.1. Đặc điểm thực vật, phân bố, thu hái

2.6.2. Đặc tính dược liệu của cốt khí củ

2.6.3. Thành phần hóa học của cốt khí củ

2.6.4. Kỹ thuật sơ chế và bảo quản Cốt khí hiện nay

2.6.5. Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm Cốt khí

2.7. Tổng quan về diêm sinh và Natri thiosunfat

2.7.1. Tổng quan về diêm sinh

2.7.2. Natri thiosulfat là một hợp chất tinh thể không màu thường ở dạng ngậm 5 nước, Na2S2O3

2.8. Màng Polyvinyl clorua (PVC)

2.8.1. Tính chất hóa lý của màng PVC

2.8.2. Ưu điểm của màng PVC khi sử dụng làm màng bảo quản dược liệu

3. PHẦN 3: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng (vật liệu) và phạm vi nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu: Quy mô phòng thí nghiệm

3.3. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.4.1. Nghiên cứu công nghệ sấy cho dược liệu Cốt khí

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp thu nhận và xử lý nguyên liệu Cốt khí tiền sấy

3.5.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.5.3. Phương pháp đánh giá cảm quan bằng phép thử cho điểm

3.5.4. Phân tích lưu huỳnh tồn dư trong cốt khí củ

3.5.5. Phân tích xác định hàm lượng Emodin trong cốt khí củ

3.5.6. Phương pháp sử lý số liệu

3.6. Bảo quản Cốt khí củ

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của hàm lượng sinh xông đến chất lượng Cốt khí

4.2. Ảnh hưởng của thời gian xông sinh đến chất lượng của cốt khí

4.3. Ảnh hưởng của nồng độ muối natri thiosulphate

4.4. Ảnh hưởng của thời gian ngâm natri thiosulphate đến chất lượng cốt khí

4.5. Phân tích, đánh giá để lựa chọn phương án xử lý nguyên liệu tiền sấy

4.6. Ảnh hưởng của chế độ sấy đến chất lượng Cốt khí

4.7. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy đến chất lượng Cốt khí

4.8. Ảnh hưởng của áp suất chân không khi bảo quản đến khối lượng và giá trị cảm quan

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quy Trình Sơ Chế Dược Liệu Cốt Khí

Việt Nam có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú, đặc biệt là cây cốt khí. Tuy nhiên, quy trình sơ chế và bảo quản thủ công hiện nay dẫn đến nhiều vấn đề như hư hỏng, mốc mọt, làm giảm chất lượng dược liệu. Nghiên cứu này tập trung vào xây dựng quy trình công nghệ sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí hiệu quả, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Mục tiêu là tạo ra nguồn nguyên liệu chất lượng cao cho ngành y học cổ truyền và hiện đại. Theo TS trường Đại học Dược Hà Nội, Viện dược liệu Trung ương, tiềm năng của cây thuốc trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân là rất lớn.

1.1. Giới Thiệu Về Dược Liệu Cốt Khí và Tầm Quan Trọng

Cốt khí (Polygonum cuspidatum Sieb.) là một loài thuốc quý ở Đông Á. Theo tài liệu, cốt khí củ có vị đắng, chua, tính mát, có tác dụng khu phong, hoạt huyết, tiêu viêm, kháng sinh, chống virus, lợi tiểu, lợi sữa, chống ho, tiêu đờm. Việc nghiên cứu quy trình sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị.

1.2. Thực Trạng Sơ Chế và Bảo Quản Dược Liệu Cốt Khí Hiện Nay

Hiện nay, việc sơ chế và bảo quản cốt khí thường được thực hiện thủ công, dẫn đến nhiều hạn chế về chất lượng và an toàn. Tình trạng hư hỏng, mốc mọt, nhiễm khuẩn thường xuyên xảy ra, làm giảm giá trị sử dụng của dược liệu. Cần có những nghiên cứu khoa học để xây dựng quy trình công nghệ tiên tiến, khắc phục những nhược điểm này.

II. Thách Thức Trong Sơ Chế và Bảo Quản Dược Liệu Cốt Khí

Quá trình sơ chế và bảo quản dược liệu nói chung và cốt khí nói riêng đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ, ánh sáng, vi sinh vật có thể ảnh hưởng đến chất lượng dược liệu. Cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này để đảm bảo hoạt chất trong dược liệu không bị biến đổi, giảm tác dụng. Theo nghiên cứu, nguyên liệu dược liệu sau thu hoạch vẫn diễn ra quá trình sinh lý với sự hô hấp bằng hấp thụ khí O2, thải ra khí CO2 và nước, đồng thời là quá trình thải nhiệt.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Dược Liệu Cốt Khí

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dược liệu cốt khí trong quá trình sơ chế và bảo quản, bao gồm: biến đổi sinh lý, vật lý, hóa học, sinh hóa, hoạt độ nước và sự phát triển của vi sinh vật. Cần hiểu rõ các yếu tố này để có biện pháp kiểm soát hiệu quả.

2.2. Nguy Cơ Hư Hỏng và Mất Hoạt Chất Trong Quá Trình Bảo Quản

Nếu không được bảo quản đúng cách, dược liệu cốt khí dễ bị hư hỏng do nấm mốc, vi khuẩn. Đồng thời, các hoạt chất có trong dược liệu có thể bị oxy hóa, phân hủy, làm giảm hoặc mất tác dụng điều trị. Cần có giải pháp bảo quản tối ưu để ngăn chặn các nguy cơ này.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Tiêu Chuẩn Dược Liệu Cốt Khí

Việc xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn dược liệu cốt khí là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tiêu chuẩn này cần quy định rõ các chỉ tiêu về hình thức, màu sắc, mùi vị, độ ẩm, hàm lượng hoạt chất, và các chỉ tiêu an toàn vệ sinh thực phẩm.

III. Phương Pháp Sơ Chế Tiền Sấy Dược Liệu Cốt Khí Hiệu Quả

Sơ chế tiền sấy là bước quan trọng trong quy trình chế biến dược liệu cốt khí. Các phương pháp như xông sinh, ngâm muối có thể giúp loại bỏ tạp chất, giảm độ ẩm, và bảo vệ hoạt chất. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của các phương pháp này đối với chất lượng dược liệu. Theo tài liệu, việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của nồng độ diêm sinh để xông sinh trước tiền sấy đến chất lượng cốt khí là cần thiết.

3.1. Xông Diêm Sinh Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Phương Pháp

Xông diêm sinh là phương pháp truyền thống được sử dụng để bảo quản dược liệu. Tuy nhiên, cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ và thời gian xông để tránh gây ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng. Nghiên cứu cần đánh giá ảnh hưởng của nồng độ diêm sinh đến dư lượng lưu huỳnh và hàm lượng emodin sau sấy.

3.2. Ngâm Muối Tác Động Đến Chất Lượng Dược Liệu Cốt Khí

Ngâm muối có thể giúp loại bỏ tạp chất, giảm độ ẩm, và ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Tuy nhiên, cần lựa chọn loại muối phù hợp và kiểm soát nồng độ, thời gian ngâm để tránh làm mất hoạt chất trong dược liệu. Nghiên cứu cần đánh giá ảnh hưởng của nồng độ muối ngâm và thời gian ngâm dược liệu cốt khí trước tiền sấy đến chất lượng cốt khí.

3.3. So Sánh Hiệu Quả Giữa Xông Diêm Sinh và Ngâm Muối

Nghiên cứu cần so sánh hiệu quả của hai phương pháp xông diêm sinh và ngâm muối đối với chất lượng dược liệu cốt khí. Các chỉ tiêu so sánh bao gồm: độ ẩm, hàm lượng hoạt chất, dư lượng hóa chất, và cảm quan.

IV. Nghiên Cứu Quy Trình Sấy Dược Liệu Cốt Khí Tối Ưu

Sấy là phương pháp quan trọng để bảo quản dược liệu. Nghiên cứu này tập trung vào tìm kiếm quy trình sấy tối ưu cho dược liệu cốt khí, đảm bảo giữ được hoạt chất và chất lượng sản phẩm. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, thời gian sấy cần được kiểm soát chặt chẽ. Theo nghiên cứu của Siew kian chin các cộng sự, sấy đông lạnh có thể bảo tồn hầu hết các thành phần hoạt chất trong quá trình sấy cao nhất.

4.1. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Sấy Đến Chất Lượng Dược Liệu

Nhiệt độ sấy có ảnh hưởng lớn đến chất lượng dược liệu. Nhiệt độ quá cao có thể làm mất hoạt chất, biến đổi cấu trúc, và gây cháy khét. Nhiệt độ quá thấp có thể kéo dài thời gian sấy, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Cần tìm ra nhiệt độ sấy tối ưu để bảo toàn chất lượng dược liệu.

4.2. So Sánh Các Phương Pháp Sấy Dược Liệu Cốt Khí

Nghiên cứu cần so sánh các phương pháp sấy khác nhau như sấy đối lưu, sấy hồng ngoại, sấy chân không, sấy lạnh để tìm ra phương pháp phù hợp nhất cho dược liệu cốt khí. Các chỉ tiêu so sánh bao gồm: thời gian sấy, chi phí, chất lượng sản phẩm.

4.3. Kiểm Soát Độ Ẩm Trong Quá Trình Sấy Dược Liệu

Độ ẩm là yếu tố quan trọng cần kiểm soát trong quá trình sấy. Độ ẩm quá cao có thể tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển. Độ ẩm quá thấp có thể làm dược liệu bị khô, giòn, dễ vỡ. Cần duy trì độ ẩm ở mức phù hợp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

V. Giải Pháp Bảo Quản Dược Liệu Cốt Khí Sau Sấy Tối Ưu

Bảo quản sau sấy là bước cuối cùng để đảm bảo chất lượng dược liệu cốt khí. Các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ, ánh sáng, không khí cần được kiểm soát chặt chẽ. Sử dụng bao bì phù hợp cũng là yếu tố quan trọng. Theo tài liệu, màng Polyvinyl clorua (PVC) có nhiều ưu điểm khi sử dụng làm màng bảo quản dược liệu.

5.1. Sử Dụng Màng PVC Để Bảo Quản Dược Liệu Cốt Khí

Màng PVC có khả năng chống thấm khí, chống ẩm tốt, giúp bảo vệ dược liệu khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, cần lựa chọn loại màng PVC an toàn, không chứa các chất độc hại.

5.2. Ảnh Hưởng Của Áp Suất Chân Không Đến Chất Lượng Bảo Quản

Bảo quản chân không có thể giúp loại bỏ oxy, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, và kéo dài thời gian bảo quản. Nghiên cứu cần đánh giá ảnh hưởng của áp suất chân không khi bảo quản đến khối lượng và giá trị cảm quan.

5.3. Đánh Giá Thời Gian Bảo Quản Dược Liệu Cốt Khí

Nghiên cứu cần đánh giá thời gian bảo quản của dược liệu cốt khí sau khi sấy và bảo quản màng. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: độ ẩm, hàm lượng hoạt chất, cảm quan, và vi sinh vật.

VI. Ứng Dụng và Triển Vọng Nghiên Cứu Dược Liệu Cốt Khí

Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc nâng cao chất lượng dược liệu cốt khí, tạo ra nguồn nguyên liệu ổn định cho ngành y học. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi trong các cơ sở chế biến dược liệu, góp phần bảo tồn và phát triển dược liệu Việt Nam. Sau khi xây dựng quy trình công nghệ sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí, quy trình sẽ được chuyển giao tới các cơ sở chế biến dược liệu cốt khí đê bảo quản, tạo nguồn nguyên liệu cho ngành Y.

6.1. Ứng Dụng Quy Trình Sơ Chế và Bảo Quản Trong Thực Tế

Quy trình sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí được xây dựng trong nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các cơ sở chế biến dược liệu, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Các Sản Phẩm Từ Dược Liệu Cốt Khí

Dược liệu cốt khí có nhiều tiềm năng để phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, thực phẩm chức năng. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác dụng dược lý của cốt khí để khai thác tối đa giá trị của loại dược liệu này.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dược Liệu Cốt Khí

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về dược liệu cốt khí có thể tập trung vào: chiết xuất hoạt chất, nghiên cứu tác dụng dược lý, phát triển các sản phẩm mới, và đánh giá an toàn khi sử dụng.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu quy trình công nghệ sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nước Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi với những cánh rừng nguyên sinh chạy dọc theo đất nước. Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm cây cốt khí phát triển quanh năm. Đó là nguồn tài nguyên vô cùng phong phú và quý giá. Theo các nhà thực vật học, nước ta có khoảng 12000 loài cây thuộc 2500 chi và 300 họ trong đó có hơn 5000 loại cây thuốc.TS trường Đại học Dược Hà Nội, Viện dược liệu Trung ương trong quá trình thực hiện điều tra, bảo tồn và phát triển cây thuốc, bài thuốc dân gian của đồng bào dân tộc Việt Nam, đã nhận thấy tiềm năng rất to lớn của cây thuốc trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân.

Đây thực sự là lợi thế của ngành dược Việt Nam trên con đường hội nhập kinh tế quốc tế, nhất là bối cảnh dược liệu nhập khẩu liên tục mắc phải các vấn đề về chất lượng như bị rút bớt hoạt chất, bị nhiễm hóa chất bảo quản. Cây cốt khí (Polygonum cuspidatum Sieb.), họ Rau răm (Polygonaceae) của Đông Á gồm Nhật Bản, Trung Quốc và Triều Tiên là một loài thuốc quý trong cả Đông y lẫn Tây y. Cốt khí củ có vị đắng và chua, tính mát, có tác dụng khu phong, hoạt huyết, tiêu viêm, kháng sinh, chống virus, lợi tiểu, lợi sữa, chống ho, tiêu đờm. Tuy nhiên Cốt khí củ khi được thu hoạch về thường được sơ chế và bảo quản thủ công, gây ra hiện tượng hư hỏng, mốc mọt dược liệu.

Làm giảm chất lượng dược liệu, có thể gây nguy hiểm đến người bệnh khi sử dụng. Xuất phát từ thực tiễn đó, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu quy trình công nghệ sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí ”. Yêu cầu nghiên cứu - Xây dựng được quy trình công nghệ sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí. - Đánh giá được mức độ ảnh hưởng của nồng độ diêm sinh để xông sinh trước tiền sấy đến chất lượng cốt khí.

2 - Đánh giá được mức độ ảnh hưởng của nồng độ muối ngâm và thời gian ngâm dược liệu cốt khí trước tiền sấy đến chất lượng cốt khí. - Đánh giá được thời gian bảo quản của dược liệu cốt khí sau khi sấy và bảo quản màng. Mục tiêu nghiên cứu Xây dựng được quy trình công nghệ sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí sau thu hoạch, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1.1 Ý nghĩa khoa học Sơ bộ đánh giá được các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian bảo quản dược liệu cốt khí qua các phương pháp sơ chế tiền sấy (xông sinh, ngâm muối), phương pháp sấy và bảo quản, qua đó làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.

Biết và hiểu rõ hơn về cách bảo quản dược liệu cốt khí, các thao tác kỹ thuật cũng như các thông số quy trình công nghệ trong quá trình thực hiện đề tài. Ý nghĩa thực tiễn Sau khi xây dựng quy trình công nghệ sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí, quy trình sẽ được chuyển giao tới các cơ sở chế biến dược liệu cốt khí đê bảo quản, tạo nguồn nguyên liệu cho ngành Y. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về cây dược liệu nói chung 2.

Khái niệm chung về dược liệu Dược liệu (cây thuốc) là một dạng đặc biệt của tài nguyên sinh vật, thuộc tài nguyên có thể tái sinh (phục hồi), bao gồm hai yếu tố cấu thành là cây cỏ và chi thức sử dụng chúng để làm thuốc và chăm sóc sức khỏe. Cây thuốc khác với cây cỏ bình thường ở chỗ nó được dùng để làm thuốc. Suy rộng ra đối với cây rau, cây để nhuộm, cây gia vị …v. cũng như vậy.

Tính từ sau danh từ “cây” chỉ công dụng của cây đó. Với định nghĩa này, một cây thuốc cần có hai yếu tố cấu thành, đó là bản thân là Cây cỏ, là nguồn gen hay yếu tố vật thể và tri thức để sử dụng cây đó để chữa bệnh, là yếu tố phi vật thể. Hai yếu tố này luôn đi kèm với nhau. Các sinh vật quanh ta rất nhiều, nếu không biết sử dụng chúng để làm thuốc (cũng như các ứng dụng khác trong đời sống) thì chúng chỉ là những sinh vật hoang dại sống trong tự nhiên.

Ngược lại, khi một cây đã biết dùng làm thuốc nhưng sau đó lại mất đi chi trức sử dụng (hoặc đưa đến một nơi mà không ai biết dùng) thì nó cũng chỉ là cây cỏ hoang dại trong tự nhiên. Một số cây dược liệu ở Việt Nam [7] 2. Cây Ba Kích Tên khoa học: Morinda officinalis How, thuộc họ: Cà phê - Rubiaceae. Có tên gọi khác là Dây ruột gà, Ba kích thiên, Liên châu ba kích, Chẩu phóng xì, Sáy cáy (Thái),.

Dây leo, sống nhiều năm, thân non màu tím, có lông, cành non có cạnh. Lá mọc đối, cứng nhọn, hình ngọn giáo thuôn dài 6 - 14cm, rộng 2,5 - 6 cm, lúc non màu xanh, có lông dài ở mặt dưới, sau đó ít lông và có màu trắng mốc. Quả tròn khi chín màu đỏ. Cây mọc hoang ở nhiều vùng rừng thứ sinh, trung du và miền núi các tỉnh phía Bắc, dưới tán một số kiểu rừng nhiệt đới lá rộng thường xanh, nay trở nên thứ sinh gồm cây bụi và dây leo chằng chịt hoặc ở bờ nương rẫy.

Độ cao phân bô khoảng 100m so với mặt biển. Càng lên cao cây càng thưa dần, đến độ cao khoảng 1000m thì hầu như 4 hiếm gặp. Có nhiều nhất ở các tỉnh Quảng Ninh, Phú Thọ, Hòa Bình, Hà Giang, Lạng Sơn. Thành phần hóa học: Rễ tươi chưa chất đường, nhựa, axit hữu cơ, vitamin C, tinh dầu, anthraglycosid, phytosterol.

Nhưng trong ba kích khô không thấy có vitamin C. Bộ phận dùng: Rễ củ phơi hay sấy khô. Công dụng: Ba kích là vị thuốc bổ dương ủy, phong thấp cước khí, tăng cường sinh dục nam, chữa nhức xương khớp, đau khớp, đau lưng và kinh nguyệt không đều. Liều dùng: 12- 15 g, dưới dạng thuốc sắc hoặc ngâm rượu uống, cũng có thể phối hợp với các vị thuốc khác.

Cây Cốt Khí (Hổ Tượng Căn) Tên khoa học: Polygonum cuspidatum Sieb. Et Zucc, thuộc họ: Rau răm (Polygonaceae). Cây thảo sống quanh năm, cao 1 - 1,5m. Rễ phình thành củ cứng màu vàng nâu.

Thân có những đốm màu tím hồng. Lá mọc so le, có bẹ chìa ngắn. Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành chùm ở nách lá. Quả khô có 3 cạnh.

Cây mọc ở vùng Đông Á ôn đới, mọc hoang ở vùng đồi núi nước ta và thường được trồng nhiều ở nhiều nới để lấy củ làm thuốc. Bộ phận dùng: Rễ củ, phơi hay sấy khô. Công dụng: Cốt khí củ được dùng chữa phong thấp tê bại, đau nhức gân xương, chấn thương, ngã sưng đau ứ huyết, kinh nguyệt bế tắc, chữa mụn nhọt. Liều dùng 8 - 20 g/ngày, dưới dạng thuốc sắc, hoặc ngâm rượi uống thường phối hợp với các vị thuốc khác.

Củ mài Tên khoa học: Dioscorea persimilis Prain et Burkill, thuộc họ Củ nâu (Dioscoreaceae). Có tên khác là Hoài sơn, Sơn dược. Dây leo quấn; thân nhẵn, hơi có góc cạnh, màu đỏ hồng, thường mang những củ nhỏ ở nách lá (dái mài). Rễ củ đơn độc hoặc từng đôi, ăn sâu vào đất đến hàng mét, hơi phình ở phía gốc, vỏ ngoài có màu nâu xám, thịt mềm màu trắng.

Lá mọc so le hay mọc đối, hình tim, đôi khi hình mũi tên, không lông, dài 10cm, rộng 8cm, nhẵn, chóp nhọn, có 5 - 7 gân gốc. Cụm hoa đơn tính gồm các bông khúc khuỷu, dài 40cm, mang 20 - 40 hoa nhỏ màu vàng; hoa đực có 6 nhị. 5 Quả nang có 3 cánh rộng 2cm. Hạt có cánh mào.

Cây mọc hoang phổ biến ở miền Bấc và miền Trung của nước ta cho tới Huế. Còn phân bố ở Trung Quốc, Lào và Campuchi. Cũng được trồng nhiều ở đồng bằng để đáp ứng nhu cầu lớn về dược liệu, có thể trồng bằng gốc rễ hoặc hái mài về mùa xuân. Thành phần hóa học: Củ mài chứa tinh bột 63,25%, protein 6,75% và gluxit 0,45%.

Còn có mucin là một protein nhớt và một số chất khác như allantoin, cholin, arginin, men maltose, sanponin có nhân sterol. Bộ phận dùng: Củ đã loại bỏ vỏ Công dụng: Kiện tỳ vị, ích tâm phế, bổ thận, chỉ tả lỵ. Liều dùng: 10 - 20 g một ngày và thường dùng phối hợp với các vị thuốc khác, sắc uống. Địa Liền Tên khoa học: Kaempferia galanga L, thuộc họ: Gừng (Zingiberaceae).

Có tên khác là Sơn nại, Tam nại, Thiền liền, Sa khương, Faux galanga (Pháp), Galanga Resurrectionily Rhizome (Anh). Cây thân thảo sống lâu năm, thân rễ hình trứng, gồm nhiều củ nhỏ. Lá 2 - 3 cái một, mọc xòe ra trên mặt đất, có bẹ, phiến rộng hình bầu dục, thót hẹp lại thành cuống, mép nguyên hơi có lông ở mặt dưới. Hoa trắng pha tím, không cuống mọc ở nách lá.

Toàn cây nhất là thân rễ có mùi thơm và vị nồng. Cây mọc hoang và được trồng ở một số địa phương nước ta. Thành phần hóa học: thân rễ chứa tinh dầu (2,4 - 3,9%), trong đó có p- methoxytranscinnamat ethyl, axitp-methoxytranscinnamic,axit transcinnamic, p-methoxysyren, axit p-coumaric, n-pentadecan, borneol, camphen. Bộ phận dùng: Thân rễ (củ) phơi hay sấy khô.

Công dụng: Có tác dụng làm nóng, chữa đau ngực, ăn uống khó tiêu, nôn mửa, cảm sốt. Hà Thủ Ô Đỏ Tên khoa học: Fallopia multiflora là một loài hà thủ ô thân mền, thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), bộ Cẩm chướng (Caryophyllales). Tên gọi khác là Dạ hợp, Giao đằng, Thủ ô, Địa tinh, Khua lình (Thái), Mằn năng ón (Tày), Xạ ú sí (Dao). Rễ củ hình tròn, dài, không đều, củ nhỏ để nguyên, củ to bổ đôi theo chiều dọc, hay chặt thành từng miếng ta.

Mặt ngoài có những chỗ lồi lõm 6 do các nếp nhăn ăn sâu tạo thành. Mặt cắt ngang có lớp bần mỏng màu mâu sẫm, mô mềm vỏ có màu đỏ hồng, có nhiều bột, ở giữa có lõi gỗ. Cây mọc hoang ở hầu hết các tỉnh miền núi tuwg Nghệ An trở ra, có nhiều ở Lai Châu, Sơn La, Lào Cai, Hà Giang. Thành phần hóa học: Củ hà thủ ô chứa 1,7% anthraglycosid trong đó có emodin, physcion, chrysophanol, 1,1% protein, 45,2% tinh bột, 3,1% lipit, 4,5% chất vô cơ, 26,45 các chất tan trong nước, lecitin.

Bộ phận dùng: Rễ củ hay còn gọi là củ, sau khi đã chế biến. Công dụng: Hà thủ ô chữa suy thận, thiếu chức năng gan, thần kinh suy nhược, đau lưng và gối, đại tiện ra máu. Có thể dùng riêng hoặc phối hợp với các vị thuốc khác. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi chất lượng dược liệu trong quá trình sơ chế và bảo quản 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Công Nghệ Sơ Chế và Bảo Quản Dược Liệu Cốt Khí" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình công nghệ trong việc sơ chế và bảo quản dược liệu cốt khí, một loại dược liệu quý giá trong y học cổ truyền. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các phương pháp và kỹ thuật hiện đại được áp dụng mà còn phân tích những lợi ích của việc bảo quản đúng cách, giúp duy trì chất lượng và hiệu quả của dược liệu. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó nâng cao giá trị kinh tế và ứng dụng thực tiễn của dược liệu.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu trích ly hoạt chất từ lá hoàn ngọc bằng kỹ thuật co2 siêu tới hạn và thử nghiệm hoạt tính sinh học", nơi nghiên cứu về trích ly hoạt chất từ dược liệu khác. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu xây dựng quy trình chiết khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của cao lá ổi non trồng tại xã suối nghệ huyện châu đức tỉnh bà rịa vũng tàu" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình chiết xuất và ứng dụng của các dược liệu trong y học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học trích ly hợp chất triterpenoid từ nấm linh chi đỏ việt nam bằng phương pháp trích lý có hỗ trợ siêu âm và thử nghiệm hoạt tính sinh học của cao trích", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hợp chất có giá trị trong dược liệu. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm về lĩnh vực dược liệu.