Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây húng quế (Ocimum basilicum L.) là một loại rau gia vị và cây dược liệu quen thuộc thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), được trồng rộng rãi tại nhiều vùng khí hậu nhiệt đới và ôn đới trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Trong ngành công nghệ thực phẩm, húng quế được sử dụng trực tiếp nhằm tạo hương vị đặc trưng cho các món ăn, đồ uống và chế biến bánh kẹo. Ngoài ra, húng quế còn được ứng dụng trong công nghiệp sản xuất nước hoa, kem đánh răng, mỹ phẩm và y học cổ truyền. Tại Việt Nam, cây húng quế thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng, có thể trồng và thu hoạch quanh năm, mang lại hiệu quả kinh tế ổn định cho người nông dân (ước tính giá tinh dầu đạt 700.000 – 1.000.000 VNĐ/kg, mang lại thu nhập khoảng 4 – 5 triệu VNĐ/sào).

Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu húng quế ở nước ta hiện nay chủ yếu mới dừng lại ở việc tiêu thụ tươi hoặc làm gia vị thô, chưa được chế biến sâu thành các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Trong khi đó, xu hướng tiêu dùng hiện đại ngày càng ưu tiên các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên do tính an toàn sinh học và không gây tác dụng phụ. Việc nghiên cứu xây dựng quy trình công nghệ chiết xuất tinh dầu húng quế chất lượng cao và đánh giá đầy đủ các hoạt tính sinh học là tiền đề kỹ thuật quan trọng nhằm nâng cao giá trị chuỗi sản xuất nông sản và mở rộng tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Quách Bảo Châu (chương trình Cử nhân Công nghệ Thực phẩm Tiên tiến, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã xác định các mục tiêu và phạm vi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Nâng cao giá trị sử dụng của cây húng quế (Ocimum basilicum L.) thông qua việc chiết xuất tinh dầu và chứng minh các hoạt tính sinh học có lợi của nguồn tinh dầu thu nhận.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Khảo sát và xác định các thông số kỹ thuật thích hợp trong quy trình chiết xuất tinh dầu húng quế bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước nhằm đạt hiệu suất thu hồi cao.
    2. Phân tích thành phần hóa học định tính và bán định lượng của tinh dầu thu được bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC/MS).
    3. Đánh giá các hoạt tính sinh học của tinh dầu húng quế, tập trung vào hoạt tính chống oxy hóa (qua thử nghiệm bắt gốc tự do DPPH) và hoạt tính kháng viêm (qua thử nghiệm ức chế sản sinh Nitric Oxide - NO trên dòng tế bào).
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Cây húng quế (Ocimum basilicum L.) được trồng và thu hoạch tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
    • Địa điểm thực hiện: Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) và Phòng thí nghiệm Viện Khoa học Sự sống (Đại học Thái Nguyên).
    • Thời gian thực hiện: Từ tháng 04 năm 2021 đến tháng 02 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết vững chắc dựa trên các tài liệu chuyên ngành về thực vật học, hóa học tinh dầu, công nghệ chiết tách và các thử nghiệm sinh học in vitro.

Cơ sở lý thuyết

  • Đặc điểm thực vật và hóa học của húng quế: Ocimum basilicum L. thuộc chi Ocimum, họ Lamiaceae. Cây bụi nhỏ cao 50–80 cm, thân vuông, lá mọc đối có cuống, phiến lá màu xanh bóng, mép khía răng cưa nông. Tinh dầu phân bố tập trung nhiều nhất ở các bộ phận trên mặt đất (lá, hoa, ngọn non) vào thời kỳ cây ra hoa rộ. Các hợp chất bay hơi chính thường gặp gồm linalool, estragole (methyl chavicol), eucalyptol (1,8-cineole), eugenol, methyl eugenol và các hợp chất terpenoid.
  • Nguyên lý công nghệ chiết xuất tinh dầu: Tinh dầu là hỗn hợp các chất hữu cơ kỵ nước, dễ bay hơi và có thể bị cuốn theo hơi nước ở nhiệt độ dưới 100°C. Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước (steam distillation) hoạt động dựa trên sự khuếch tán thẩm thấu của tinh dầu từ tế bào thực vật ra ngoài bề mặt dưới tác động của nhiệt độ và hơi nước, sau đó hơi tinh dầu cùng hơi nước được ngưng tụ tại sinh hàn và tách pha nhờ sự chênh lệch khối lượng riêng.
  • Cơ chế hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm: Gốc tự do (ROS, RNS) gây tổn thương màng tế bào, DNA và protein qua quá trình peroxy hóa lipid, dẫn đến nhiều bệnh lý mạn tính. Tinh dầu chứa các hợp chất có khả năng cho hydro hoặc điện tử để trung hòa gốc tự do. Trong phản ứng viêm, các phân tử PAMPs/DAMPs kích hoạt đại thực bào giải phóng các chất trung gian gây viêm, bao gồm enzyme sinh tổng hợp Nitric Oxide (iNOS) tạo ra NO. Khả năng ức chế giải phóng NO là chỉ thị in vitro quan trọng để đánh giá tiềm năng kháng viêm.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm phòng thí nghiệm với thiết kế thí nghiệm đơn yếu tố (single-factor experimental design) để khảo sát ảnh hưởng của từng thông số công nghệ:

Nội dung nghiên cứu Phương pháp / Tiêu chuẩn áp dụng Thiết bị / Hóa chất chính
Xác định độ ẩm nguyên liệu Phương pháp sấy đến khối lượng không đổi theo TCVN 7040:2002 ở nhiệt độ 105°C Tủ sấy Memmert, cân phân tích, bình hút ẩm
Xác định hàm lượng tro tổng số Phương pháp nung vô cơ hóa theo TCVN 7038:2002 ở nhiệt độ 600°C trong 5–6 giờ Lò nung, chén nung, bình hút ẩm, cân phân tích
Chiết xuất tinh dầu húng quế Chưng cất lôi cuốn hơi nước có hồi lưu, làm khan bằng Na2SO4 Hệ thống chưng cất nồi áp suất (15L), phễu chiết, Na2SO4
Khảo sát thông số chiết Thí nghiệm đơn yếu tố: loại dung môi, nồng độ NaCl, thời gian chiết, kích thước nguyên liệu, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi Bếp gas, dung dịch NaCl (0–8%), dung môi phân cực/không phân cực
Định danh thành phần hóa học Sắc ký khí khối phổ (GC/MS) Hệ thống GC/MS với cột mao quản không phân cực, khí mang Heli
Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa Thử nghiệm khử gốc tự do DPPH đo quang tại bước sóng 517 nm Hóa chất DPPH, Vitamin C (chất đối chứng dương), máy đo quang phổ
Đánh giá hoạt tính kháng viêm Đo độ ức chế sản sinh NO trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 kích thích bởi LPS Dòng tế bào RAW 264.7, LPS (E. coli), thuốc thử Griess, huyết thanh FBS, DMSO

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I. Rationale

Chương mở đầu phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng tự nhiên và giá trị kinh tế của cây húng quế tại Việt Nam. Tác giả dẫn chứng các nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước (như các công trình tại Viện Dược liệu, Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM) về kỹ thuật trồng trọt và chế biến húng quế. Từ việc chỉ ra khoảng trống về quy trình công nghệ chiết xuất tối ưu gắn liền với đánh giá hoạt tính sinh học của nguồn nguyên liệu địa phương tại Thái Nguyên, chương này xác lập rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể và các giới hạn phạm vi nghiên cứu.

Chapter II. Literature Review

Chương tổng quan tài liệu gồm 6 tiểu mục lớn, hệ thống hóa toàn diện các tài liệu lý thuyết và thực tiễn:

  1. Tổng quan về Ocimum basilicum L.: Mô tả phân loại thực vật học, nguồn gốc phân bố (châu Á, châu Phi, châu Âu), đặc điểm nông học, thời điểm thu hái thích hợp (giai đoạn ra hoa rộ sau khi gieo trồng 55–70 ngày), cùng giá trị dinh dưỡng và ứng dụng trong y học cổ truyền cũng như y học hiện đại.
  2. Tổng quan về tinh dầu húng quế: Trình bày khái niệm, tính chất vật lý (màu sắc, tỷ trọng ~0.95, chiết suất, nhiệt độ sôi theo nhóm terpene), tính chất hóa học (dễ bị oxy hóa bởi ánh sáng, nhiệt độ, không khí). Phân tích cấu trúc phân tử và tính chất của 3 hợp chất đặc trưng: Linalool (C10H18O), Estragole (methyl chavicol) và Eucalyptol (1,8-cineole). Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tinh dầu như bộ phận thu hái, phương pháp xử lý, độ tươi, độ sạch và thời gian làm héo nguyên liệu.
  3. Ứng dụng của tinh dầu húng quế: Nêu rõ ứng dụng làm phụ gia tạo hương và bảo quản tự nhiên trong công nghệ thực phẩm; làm hương liệu, chất kháng khuẩn trong mỹ phẩm; hỗ trợ hệ tiêu hóa, an thần, giảm đau, kháng khuẩn (Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, E. coli) trong y dược.
  4. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm: Làm rõ cơ chế tác động của gốc tự do và phản ứng viêm; giới thiệu 6 phương pháp thử nghiệm chống oxy hóa in vitro (DPPH, TBA xác định MDA, tạo phức với ion Fe2+, dập tắt gốc superoxide, phương pháp FRAP khử ion sắt, phương pháp dập tắt H2O2).
  5. Công nghệ chiết xuất tinh dầu: So sánh ưu nhược điểm của các phương pháp: chưng cất lôi cuốn hơi nước, trích ly bằng dung môi bay hơi, trích ly bằng dung môi không bay hơi (ngâm ủ trong chất béo), chiết xuất bằng CO2 siêu tới hạn, chưng cất lôi cuốn hơi nước có hỗ trợ vi sóng, phương pháp cơ học (ép) và phương pháp sinh học (lên men thủy phân glucoside).
  6. Phương pháp Sắc ký khí Khối phổ (GC/MS): Trình bày nguyên lý cấu tạo, cơ chế tách của pha động khí trơ và pha tĩnh cột mao quản trong GC, kết hợp với bộ ion hóa và phân tích khối phổ tứ cực (quadrupole) trong MS để nhận diện hợp chất dựa trên phổ khối fingerprint đối chiếu thư viện chuẩn.

Chapter III. Material, Research Content and Methodology

Chương phương pháp mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu, trang thiết bị, hóa chất và quy trình thực hiện 5 nội dung nghiên cứu:

  • Xử lý nguyên liệu: Cây húng quế tươi được loại bỏ các cành lá sâu bệnh, rửa nhẹ nhàng dưới nước để tránh làm vỡ các túi tiết tinh dầu, để ráo nước và cắt ngắn thành các kích thước thử nghiệm (trong đó kích thước chuẩn được chuẩn bị là 5 cm).
  • Quy trình chiết xuất: Nạp nguyên liệu và dung môi vào nồi chưng cất 15 lít, tiến hành ngâm nguyên liệu trong dung môi khoảng 1 giờ trước khi gia nhiệt. Quá trình chưng cất lôi cuốn hơi nước sinh ra hỗn hợp hơi được ngưng tụ tại ống sinh hàn. Dịch ngưng tụ chảy vào phễu chiết, phân tách thành 2 pha (lớp tinh dầu thô phía trên và lớp nước cất phía dưới). Tinh dầu sau khi tách được làm khan lượng nước dư bằng Na2SO4, đóng vào lọ thủy tinh tối màu dung tích 5–10 ml có nút cao su kín, giảm thiểu khoảng không khí và bảo quản ở nhiệt độ 4°C. Nước trích ly còn lại được tái chưng cất để thu hồi triệt để.
  • Thiết kế thí nghiệm đơn yếu tố: Khảo sát lần lượt các biến số:
    • Ảnh hưởng của loại dung môi trích ly (nước cất và các dung dịch muối).
    • Ảnh hưởng của nồng độ muối NaCl trong dung môi (khảo sát từ 0% đến 8%).
    • Ảnh hưởng của thời gian chưng cất (khảo sát từ 1 đến 4 giờ).
    • Ảnh hưởng của kích thước nguyên liệu (nguyên cành lá, cắt 5 cm, cắt 2 cm hoặc nghiền nhỏ).
    • Ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu/dung môi (M/S ratio: 1/3, 1/4, 1/5, 1/6, 1/7).

Chapter IV. Results and Discussion

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu được từ các đợt thực nghiệm, phân tích tương quan và bàn luận khoa học:

  • Độ ẩm và hàm lượng tro của nguyên liệu: Xác định hàm lượng ẩm ban đầu và tro tổng số của lá húng quế tươi theo tiêu chuẩn quốc gia làm cơ sở tính toán hiệu suất tinh dầu quy khô.
  • Kết quả khảo sát các yếu tố công nghệ chiết xuất:
    • Dung dịch NaCl cho hiệu suất trích ly cao hơn nước cất thông thường nhờ hiệu ứng "muối析" (salting-out effect), làm giảm độ hòa tan của các cấu tử tinh dầu trong nước và tăng cường độ phân cực của dung môi.
    • Nồng độ NaCl tối ưu được xác định là 6%; nồng độ cao hơn không làm tăng đáng kể lượng tinh dầu thu hồi.
    • Thời gian chiết xuất thích hợp nhất là 3 giờ. Trong 2 giờ đầu lượng tinh dầu thoát ra nhanh nhất (chiếm hơn 80% tổng lượng), đạt đỉnh ở 3 giờ và sau 3 giờ lượng tinh dầu thu thêm không đáng kể trong khi tiêu tốn năng lượng nhiệt.
    • Kích thước nguyên liệu 5 cm cho hiệu suất cao nhất. Việc để nguyên cây làm giảm diện tích tiếp xúc với hơi nước, trong khi băm quá nhỏ làm vỡ các túi tinh dầu trước khi chưng cất dẫn đến bay hơi thất thoát.
    • Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi (M/S) tối ưu là 1/5 (khối lượng/thể tích), đảm bảo nguyên liệu ngập đều trong dung môi mà không làm loãng dịch cất quá mức.
  • Thành phần hóa học của tinh dầu qua GC/MS: Phân tích sắc ký đồ GC và phổ khối MS ghi nhận các cấu tử bay hơi đặc trưng, trong đó thành phần chiếm hàm lượng vượt trội là Estragole (37,98%) và Eucalyptol (4,75%), cùng các monoterpene và hợp chất thơm khác.
  • Hoạt tính sinh học của tinh dầu:
    • Hoạt tính chống oxy hóa: Thể hiện khả năng dập tắt gốc tự do DPPH mạnh mẽ theo cơ chế phụ thuộc nồng độ, biểu hiện qua sự mất màu tím của dung dịch DPPH ở bước sóng 517 nm (so sánh với đường chuẩn Vitamin C).
    • Hoạt tính kháng viêm: Đánh giá thông qua khả năng ức chế nồng độ Nitric Oxide (NO) do tế bào đại thực bào RAW 264.7 tiết ra khi bị kích thích bởi LPS, khẳng định tiềm năng kháng viêm rõ rệt của tinh dầu húng quế.

Chapter V. Conclusion and Recommendation

Tác giả đúc kết lại các thông số kỹ thuật tối ưu đã xác lập được cho quy trình chiết xuất tinh dầu húng quế bằng phương pháp lôi cuốn hơi nước, xác nhận thành phần hóa học chính và các hoạt tính sinh học có lợi. Đồng thời, tác giả đưa ra các khuyến nghị về việc kiểm soát điều kiện thu hoạch nguyên liệu theo thời tiết và đề xuất hướng nghiên cứu nâng cấp thiết bị chiết xuất ở quy mô bán công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm chính

Qua quá trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống, đề tài đã thu được các kết quả định lượng cụ thể:

Thông số / Chỉ tiêu khảo sát Điều kiện / Kết quả tối ưu được xác lập
Phương pháp chiết xuất Chưng cất lôi cuốn hơi nước (Steam distillation) có hồi lưu
Dung môi chiết xuất Dung dịch muối NaCl nồng độ 6%
Tỷ lệ nguyên liệu / dung môi (M/S) 1/5 (w/v)
Kích thước xử lý nguyên liệu Cắt đoạn 5 cm
Thời gian chưng cất 3 giờ
Thành phần hóa học chính (GC/MS) Estragole: 37,98%
Eucalyptol: 4,75%
Hoạt tính sinh học ghi nhận - Khả năng quét gốc tự do DPPH (Antioxidant activity)
- Khả năng ức chế sinh tổng hợp NO trên tế bào RAW 264.7 (Anti-inflammatory activity)

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt khoa học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về thành phần hóa học (đặc biệt là hàm lượng estragole và eucalyptol) và hoạt tính sinh học (chống oxy hóa, kháng viêm) của nguồn tinh dầu chiết xuất từ cây húng quế (Ocimum basilicum L.) trồng tại vùng đất Thái Nguyên.
  • Về mặt thực tiễn: Xây dựng hoàn chỉnh các thông số vận hành kỹ thuật (thời gian, dung môi, nồng độ muối, kích thước nguyên liệu, tỷ lệ M/S) cho quy trình chưng cất lôi cuốn hơi nước đơn giản, dễ áp dụng, giúp tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp địa phương để sản xuất tinh dầu có hoạt tính sinh học cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các nội dung tác giả đã tự nhận định trong văn bản khóa luận, nghiên cứu có một số giới hạn và định hướng phát triển:

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Hàm lượng và chất lượng tinh dầu chiết xuất từ Ocimum basilicum L. phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết tại thời điểm thu hoạch nguyên liệu, gây khó khăn cho việc duy trì sự đồng nhất tuyệt đối giữa các mẻ nguyên liệu.
    • Quy trình chiết xuất mới dừng lại ở thiết kế thí nghiệm đơn yếu tố trên hệ thiết bị phòng thí nghiệm (sử dụng nồi áp suất), chưa áp dụng các mô hình tối ưu hóa toán học đa biến (như phương pháp bề mặt đáp ứng - RSM).
    • Các thử nghiệm hoạt tính sinh học mới được thực hiện ở mức độ in vitro trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu ảnh hưởng của mùa vụ, thời điểm thu hái trong ngày và kỹ thuật làm héo nguyên liệu đến hàm lượng các cấu tử hoạt tính trong tinh dầu.
    • Tối ưu hóa quy trình chiết xuất trên các hệ thống thiết bị chưng cất quy mô pilot và công nghiệp.
    • Khảo sát bổ sung các hoạt tính sinh học khác như kháng nấm, kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn gây bệnh thực phẩm và thử nghiệm ứng dụng tinh dầu làm chất bảo quản tự nhiên trong chế biến thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Quách Bảo Châu là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học, Hóa học và Nông học: Có thể tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm chiết xuất tinh dầu thực vật, kỹ thuật chưng cất lôi cuốn hơi nước, phương pháp phân tích chỉ tiêu ẩm/tro (TCVN) và quy trình vận hành GC/MS.
  • Nhà nghiên cứu về hợp chất tự nhiên và dược liệu: Tham khảo chi tiết các giao thức (protocol) đánh giá hoạt tính sinh học in vitro bao gồm thử nghiệm quét gốc tự do DPPH và thử nghiệm ức chế NO trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7.
  • Các cơ sở sản xuất, hợp tác xã nông nghiệp: Áp dụng trực tiếp bộ thông số công nghệ (dung dịch NaCl 6%, tỷ lệ 1/5, cắt 5 cm, chưng cất 3 giờ) để chiết xuất tinh dầu húng quế quy mô vừa và nhỏ nhằm nâng cao giá trị thương phẩm của cây rau húng quế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đã sử dụng nguồn nguyên liệu húng quế thu hái từ địa phương nào và được xử lý ban đầu ra sao? Nguyên liệu húng quế (Ocimum basilicum L.) được trồng và thu hoạch tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Trước khi đưa vào chiết xuất, nguyên liệu được loại bỏ các cành lá sâu bệnh, rửa nhẹ nhàng với nước để tránh làm vỡ các túi chứa tinh dầu, để ráo nước và cắt đoạn kích thước 5 cm.

2. Các thông số kỹ thuật tối ưu để chiết xuất tinh dầu húng quế trong nghiên cứu này là gì? Các thông số tối ưu được xác định gồm: phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước, sử dụng dung môi là dung dịch NaCl 6%, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi là 1/5 (w/v), kích thước nguyên liệu cắt 5 cm và thời gian chưng cất là 3 giờ.

3. Hai thành phần hóa học chính chiếm tỷ lệ cao nhất trong tinh dầu húng quế thu được là gì? Kết quả phân tích sắc ký khí khối phổ (GC/MS) xác định hai thành phần chính chiếm hàm lượng cao nhất trong tinh dầu là Estragole (đạt 37,98%) và Eucalyptol (đạt 4,75%).

4. Nghiên cứu sử dụng những phương pháp nào để đánh giá hoạt tính sinh học của tinh dầu? Tác giả sử dụng hai phương pháp đánh giá in vitro: (1) Thử nghiệm quét gốc tự do DPPH đo quang tại bước sóng 517 nm để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa; (2) Thử nghiệm đo khả năng ức chế sản sinh Nitric Oxide (NO) trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 bị kích thích bởi Lipopolysaccharide (LPS) từ vi khuẩn E. coli để đánh giá hoạt tính kháng viêm.

5. Khóa luận áp dụng những tiêu chuẩn quốc gia nào để kiểm tra tính chất nguyên liệu ban đầu? Khóa luận sử dụng TCVN 7040:2002 để xác định độ ẩm tổng số bằng phương pháp sấy đến khối lượng không đổi ở 105°C và TCVN 7038:2002 để xác định hàm lượng tro tổng số bằng phương pháp nung vô cơ hóa ở 600°C trong 5–6 giờ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Quách Bảo Châu đã nghiên cứu thành công quy trình công nghệ chiết xuất tinh dầu từ cây húng quế (Ocimum basilicum L.) thu hái tại Thái Nguyên bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước với các thông số tối ưu rõ ràng (dung dịch NaCl 6%, tỷ lệ M/S 1/5, cắt 5 cm, thời gian 3 giờ). Kết quả phân tích GC/MS đã khẳng định hai cấu tử chủ đạo trong tinh dầu là Estragole (37,98%) và Eucalyptol (4,75%), đồng thời chứng minh nguồn tinh dầu này sở hữu hoạt tính chống oxy hóa và ức chế phản ứng viêm vượt trội. Công trình có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy cho việc chế biến sâu nông sản và phát triển các sản phẩm tự nhiên ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và y dược học.