Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành công nghiệp sản xuất bia, nấm men bia là một phụ phẩm sinh khối dồi dào thu được sau quá trình lên men chính và lên men phụ. Theo các số liệu thống kê được tác giả dẫn giải, ước tính trung bình cứ 1.000 lít bia sẽ thải ra khoảng 1,5 kg nấm men khô, chứa tới 700 g protein chất lượng cao cùng hàm lượng phong phú các vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6, B9), khoáng chất và các axit amin thiết yếu. Tại Việt Nam, sản lượng bia năm 2005 đạt 1,5 tỷ lít (tương đương 18 triệu tấn sinh khối men thải) và năm 2010 đạt 2,5 tỷ lít (thải ra khoảng 30 triệu tấn nấm men).
Mặc dù sở hữu giá trị dinh dưỡng cao, hơn 90% lượng bã men bia tại các nhà máy trong nước hiện nay mới chỉ được tận dụng ở dạng tươi làm thức ăn chăn nuôi gia súc với hiệu quả tiêu hóa chưa cao, khó bảo quản lâu dài hoặc thải bỏ trực tiếp gây ô nhiễm môi trường. Việc chế biến sâu bã men bia thành cao nấm men — một sản phẩm giàu axit amin, peptide và nucleotide (5'-GMP, 5'-IMP) dùng làm phụ gia thực phẩm, chất điều vị thay thế muối/béo hoặc môi trường nuôi cấy vi sinh vật — vẫn còn rất hạn chế do vướng mắc ở các khâu tách vị đắng (hợp chất isohumulone từ hoa bia) và kiểm soát quá trình tự phân. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu quy trình chế biến cao nấm men từ bã men bia" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Xây dựng quy trình công nghệ chế biến cao nấm men từ nguồn bã men bia thải ở quy mô phòng thí nghiệm.
- Tạo ra sản phẩm cao nấm men giàu dinh dưỡng, có giá trị cảm quan tốt để ứng dụng trong lĩnh vực chế biến thực phẩm và công nghệ vi sinh.
Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát thành phần hóa học ban đầu của nguyên liệu bã men bia.
- Nghiên cứu lựa chọn phương pháp và thông số xử lý cơ học nguyên liệu (lọc, rửa).
- Nghiên cứu phương pháp và điều kiện công nghệ loại bỏ chất đắng trong bã men bia.
- Nghiên cứu xác định các thông số tối ưu cho quá trình diệt men và tự phân nấm men.
- Nghiên cứu các thông số kỹ thuật chính cho quá trình sấy phun thu hồi sản phẩm.
- Thử nghiệm ứng dụng sản phẩm cao nấm men làm thành phần dinh dưỡng trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bã nấm men bia thuộc chủng men nổi Saccharomyces cerevisiae thu nhận từ Nhà máy bia Kim Bài.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Trung tâm Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 12/2013 đến tháng 5/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các cơ sở khoa học về tế bào học nấm men, hóa sinh học quá trình tự phân và kỹ thuật sấy phun:
- Cơ sở lý thuyết: Tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae có cấu tạo gồm thành tế bào (3 lớp: β-glucan không tan, β-glucan hòa tan, mannanphosphoryl liên kết protein và kitin), màng nguyên sinh chất bán thấm, tế bào chất, nhân thực và các không bào chứa enzyme thủy phân nội bào. Quá trình sản xuất cao nấm men (định nghĩa theo Food Chemical Codex) bản chất là kích hoạt hệ enzyme protease nội sinh phá vỡ màng tế bào đã chết để thủy phân protein thành các đoạn peptide và axit amin hòa tan. Đồng thời, lý thuyết sấy phun đối lưu giải thích cơ chế chuyển hóa dịch tự phân nấm men lỏng thành dạng bột mịn thông qua quá trình phân tán sương và trao đổi nhiệt nhanh trong buồng sấy.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm: Phương pháp thực nghiệm đơn yếu tố kết hợp đánh giá đa chỉ tiêu (hóa lý, cảm quan, vi sinh). Số liệu được xử lý thống kê bằng phân tích phương sai (ANOVA) trên phần mềm SPSS 16.0 ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
- Phương pháp phân tích hóa lý và vi sinh:
- Xác định hàm lượng chất khô tổng số và độ ẩm: Phương pháp sấy mẫu đến khối lượng không đổi ở nhiệt độ quy chuẩn.
- Xác định độ đắng: Phương pháp đo quang phổ theo tiêu chuẩn European Brewery Convention (EBC 8.8), chiết chất đắng bằng dung môi iso-octan trong môi trường axit HCl 6M, đo độ hấp thụ tại bước sóng $\lambda = 275\text{ nm}$ ($B = 50 \times A_{275}$).
- Xác định hàm lượng protein tổng số: Phương pháp Lowry sử dụng thuốc thử Folin-Ciocalteu, đo mật độ quang tại bước sóng $\lambda = 750\text{ nm}$ dựa trên đường chuẩn Bovine Serum Albumin (BSA) với phương trình hồi quy $y = 0,945x + 0,099$ ($R^2 = 0,9935$).
- Xác định hàm lượng axit amin: Phương pháp so màu Ninhydrin (dùng pyridine làm chất ổn định màu), đo độ hấp thụ ở bước sóng $\lambda = 570\text{ nm}$ theo đường chuẩn axit glutamic với phương trình $y = 0,9521x + 0,1041$ ($R^2 = 0,9977$).
- Phương pháp vi sinh: Đánh giá khả năng sinh trưởng của vi khuẩn phân lập từ sữa chua trên môi trường thạch Hansen cải tiến (Glucose: 50 g, Pepton: 10 g, Thạch: 15–20 g, $\text{KH}_2\text{PO}_4$: 3 g, $\text{MgSO}_4$, nước cất: 1.000 ml, pH = 5,0–6,0) có bổ sung cao nấm men.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài dựa trên tiềm năng sinh khối phụ phẩm bia tại Việt Nam, nêu rõ 2 mục đích, 6 yêu cầu kỹ thuật cùng ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao giá trị gia tăng cho ngành công nghiệp thực phẩm.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các tư liệu khoa học liên quan đến đề tài:
- Khái niệm, nguồn gốc, cấu tạo giải phẫu tế bào nấm men và sự khác biệt sinh học giữa nấm men nổi (Saccharomyces cerevisiae) và nấm men chìm (Saccharomyces carlsbergensis).
- Thành phần hóa học của bã men bia (protein đạt 51–58% chất khô, lipid 2,0–3,0%, khoáng 8,1–9,1%, vitamin nhóm B và 20 loại axit amin).
- Tình hình nghiên cứu sản xuất cao nấm men trên thế giới (Nhật Bản, Mỹ, Đức, Pháp, Thụy Sĩ) và trong nước (các đề tài của Viện Chăn nuôi, Trung tâm Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm Hà Nội).
- Tổng quan hệ thống thiết bị sấy phun, nguyên lý hoạt động, các yếu tố ảnh hưởng (nhiệt độ khí cấp, áp suất vòi phun, tốc độ cấp liệu) và các biến đổi hóa lý trong quá trình sấy (hiện tượng cứng vỏ, phản ứng Maillard, biến tính protein).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu bã men bia Nhà máy bia Kim Bài, danh mục hóa chất tinh khiết và hệ thống thiết bị thí nghiệm (máy đo quang phổ Agilent/Labomed, cân phân tích Precisa, bồn ủ nhiệt Memmert, nồi hấp Tomy, máy đo pH Thermo Scientific). Thiết lập sơ đồ quy trình thực nghiệm gồm các bước: Rửa lọc cơ học $\rightarrow$ Tách đắng $\rightarrow$ Diệt men $\rightarrow$ Tự phân có kiểm soát $\rightarrow$ Sấy phun $\rightarrow$ Đánh giá ứng dụng.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố và phân tích toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua các giai đoạn công nghệ:
1. Thành phần hóa học nguyên liệu ban đầu
Bã men bia Kim Bài có hàm lượng ẩm $84,54%$, hàm lượng chất khô tổng số $15,46%$, hàm lượng protein tổng số đạt $8,61%$.
2. Kết quả xử lý cơ học và làm sạch bã men
- Lựa chọn kích thước rây lọc: Khảo sát các kích thước lỗ rây $25\text{ }\mu\text{m}$, $30\text{ }\mu\text{m}$ và $35\text{ }\mu\text{m}$. Rây $25\text{ }\mu\text{m}$ bị nghẽn lỗ, không lọc được; rây $35\text{ }\mu\text{m}$ lọc nhanh nhưng sinh khối lẫn nhiều chấm đen và cặn bẩn (tỷ lệ sống $96,70%$). Rây $30\text{ }\mu\text{m}$ được lựa chọn vì cho sinh khối thuần khiết, màu trắng sáng và tỷ lệ tế bào sống cao ($98,30%$).
- Xác định tỷ lệ nước rửa: Tỷ lệ nước : sinh khối men $3:1\text{ (w/w)}$ được lựa chọn vì đảm bảo dịch lọc thông suốt, thao tác dễ dàng và tiết kiệm nước so với mức $3,5:1$.
- Xác định số lần rửa: Độ đục của nước rửa sau lắng giảm dần qua các lần rửa: lần 1 ($\text{OD}{275} = 1,65$), lần 2 ($\text{OD}{275} = 0,45$), lần 3 ($\text{OD}{275} = 0,24$) và lần 4 ($\text{OD}{275} = 0,19$). Tác giả lựa chọn rửa 3 lần để đạt độ sạch cần thiết và tối ưu hóa chi phí.
| Chỉ tiêu khảo sát |
Mức tối ưu lựa chọn |
Kết quả đạt được |
| Kích thước lỗ rây |
$30\text{ }\mu\text{m}$ |
Tỷ lệ tế bào sống $98,30%$, sinh khối trắng sáng |
| Tỷ lệ nước : bã men |
$3:1\text{ (w/w)}$ |
Tốc độ lọc nhanh, không bết màng sàng |
| Số lần rửa bã |
3 lần |
$\text{OD}_{275}$ nước rửa giảm còn 0,24 |
3. Kết quả lựa chọn phương pháp và điều kiện tách đắng
- Lựa chọn dung môi tách đắng: Thử nghiệm 4 loại dung dịch: Axit acetic $1%$, $\text{NaOH } 0,1\text{N}$, $\text{NaCl } 0,04%$ và $\text{KOH } 0,1\text{N}$. Mặc dù dung dịch kiềm ($\text{NaOH}$, $\text{KOH}$) tách đắng mạnh nhưng tạo ra dịch có màu nâu sẫm, mùi lạ khó chịu và đòi hỏi tốn nhiều axit để trung hòa pH trước khi tự phân. Dung dịch $\text{NaCl } 0,04%$ được lựa chọn vì loại bỏ tốt chất đắng ($\text{OD}_{275} = 21,28$; $\text{EBU} = 15,60$), cho dịch nấm men có màu vàng tươi và giữ được mùi thơm đặc trưng của axit amin.
- Tỷ lệ dung môi $\text{NaCl } 0,04%$ : sinh khối men: Tỷ lệ $3:1$ cho hiệu quả tách đắng tốt nhất ($89,40%$ chất đắng bị loại bỏ, $\text{pH} = 6,83$, $\text{EBU} = 16,30$).
- Nhiệt độ và thời gian tách đắng: Xử lý ở nhiệt độ $25^\circ\text{C}$ trong thời gian 15 phút giúp loại bỏ hoàn toàn vị đắng cảm quan, đồng thời bảo toàn tỷ lệ tế bào sống ở mức cao ($97,84%$).
| Loại dung môi khảo sát |
Độ màu nước xử lý |
pH |
$\text{OD}_{275}$ |
Độ đắng tách ra (EBU) |
Đánh giá cảm quan sau tự phân |
| Axit acetic $1%$ |
Vàng nhạt |
4,30 |
7,36 |
7,80 |
Kém hiệu quả tách đắng |
| $\text{NaOH } 0,1\text{N}$ |
Nâu nhạt |
10,60 |
29,12 |
23,10 |
Màu nâu đen, mùi khó chịu |
| $\text{NaCl } 0,04%$ |
Vàng đậm |
6,40 |
21,28 |
15,60 |
Màu vàng tươi, mùi thơm tự nhiên |
| $\text{KOH } 0,1\text{N}$ |
Nâu nhạt |
10,80 |
24,64 |
18,40 |
Màu sẫm, tốn hóa chất chỉnh pH |
4. Kết quả nghiên cứu điều kiện tự phân nấm men
- Chế độ diệt men trước tự phân: Khảo sát các mức nhiệt độ $50^\circ\text{C}$, $55^\circ\text{C}$, $60^\circ\text{C}$ và $65^\circ\text{C}$ trong thời gian 10, 15, 20 phút. Chế độ xử lý nhiệt ở $65^\circ\text{C}$ trong 15 phút đạt tỷ lệ tế bào nấm men chết $100%$, tạo điều kiện tối ưu để giải phóng enzyme tự phân mà không làm phân hủy nhiệt các chất dinh dưỡng.
- Nhiệt độ và thời gian tự phân: Tiến hành tự phân ở $45^\circ\text{C}$, $50^\circ\text{C}$ và $55^\circ\text{C}$ trong khoảng thời gian từ 24 đến 72 giờ. Hàm lượng axit amin đạt giá trị cực đại ($59,03\text{ g}/100\text{ g}$ men khô tuyệt đối - KTĐ) ở nhiệt độ $50^\circ\text{C}$ sau 60 giờ. Kéo dài thời gian đến 72 giờ làm giảm hàm lượng axit amin (xuống còn $56,60\text{ g}/100\text{ g}$ KTĐ) do xảy ra phản ứng phân hủy thứ cấp.
- Ảnh hưởng của pH tự phân: Khảo sát dải pH từ 4,5 đến 6,0. Tại $\text{pH} = 5,5$, hàm lượng axit amin sinh ra đạt mức cao nhất ($57,99\text{ g}/100\text{ g}$ men KTĐ sau 60 giờ ở $50^\circ\text{C}$), vượt trội so với $\text{pH } 4,5$ ($38,19\text{ g}$), $\text{pH } 5,0$ ($48,61\text{ g}$) và $\text{pH } 6,0$ ($47,98\text{ g}$).
| Thông số quá trình |
Giá trị tối ưu |
Hàm lượng axit amin thu được |
| Diệt men trước tự phân |
$65^\circ\text{C}$ trong 15 phút |
Tỷ lệ tế bào chết $100%$ |
| Nhiệt độ tự phân |
$50^\circ\text{C}$ |
$59,03\text{ g}/100\text{ g}$ men KTĐ (ở 60 giờ) |
| Thời gian tự phân |
60 giờ |
Đạt đỉnh tích lũy axit amin hòa tan |
| pH môi trường tự phân |
5,5 |
$57,99\text{ g}/100\text{ g}$ men KTĐ |
5. Thông số kỹ thuật sấy phun và thử nghiệm ứng dụng
- Sấy phun: Dịch tự phân sau ly tâm đạt nồng độ chất khô $20%$ được đưa vào hệ thống sấy phun với các thông số vận hành: áp suất khí nén 10 bar, lưu lượng nạp liệu 5 l/h, nhiệt độ không khí đầu vào khảo sát từ 200 đến $260^\circ\text{C}$ và nhiệt độ khí xả đầu ra duy trì $> 90^\circ\text{C}$.
- Ứng dụng vi sinh: Thử nghiệm bổ sung cao nấm men thành phẩm vào môi trường nuôi cấy phân lập vi khuẩn từ sữa chua cho thấy sau 24 giờ vi khuẩn sinh trưởng và phát triển tốt, khẳng định giá trị dinh dưỡng cao của chế phẩm.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tác giả đúc kết toàn bộ thông số của quy trình công nghệ hoàn chỉnh và đưa ra kiến nghị tiếp tục nghiên cứu chế tạo thiết bị làm sạch bã men cơ giới hóa phục vụ triển khai ở quy mô lớn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Quy trình công nghệ chế biến cao nấm men từ bã men bia được xác lập hoàn chỉnh với các thông số kỹ thuật tối ưu:
- Xử lý cơ học: Lọc qua rây $30\text{ }\mu\text{m}$, tỷ lệ nước bổ sung $3:1\text{ (w/w)}$, rửa lắng 3 lần.
- Tách đắng: Dung dịch $\text{NaCl } 0,04%$, tỷ lệ dung môi : sinh khối $3:1\text{ (v/w)}$ ($\text{pH} = 6,83$), nhiệt độ $25^\circ\text{C}$, thời gian 15 phút (tỷ lệ loại bỏ chất đắng đạt $89,40%$, bảo toàn $97,84%$ tế bào sống).
- Diệt men: Gia nhiệt $65^\circ\text{C}$ trong 15 phút (tỷ lệ chết $100%$).
- Tự phân: Nhiệt độ $50^\circ\text{C}$, $\text{pH} = 5,5$, thời gian 60 giờ (hàm lượng axit amin đạt cực đại $57,99 - 59,03\text{ g}/100\text{ g}$ men KTĐ).
Đề xuất và giải pháp
Tác giả đề xuất quy trình công nghệ dạng sơ đồ khối liên hoàn từ khâu thu nhận bã men tươi đến sấy phun bột mịn. Đồng thời kiến nghị hoàn thiện hệ thống thiết bị lọc rửa và tách đắng cơ giới hóa để thay thế thao tác thủ công, tạo tiền đề chuyển giao công nghệ cho các cơ sở sản xuất thực phẩm.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Làm sáng tỏ ảnh hưởng của dung dịch muối loãng ($\text{NaCl } 0,04%$) trong việc khử chất đắng isohumulone mà không làm biến tính sâu sắc protein như các dung dịch kiềm truyền thống ($\text{NaOH}$, $\text{KOH}$).
- Xác lập bộ thông số động học tối ưu cho quá trình tự phân của chủng men nổi Saccharomyces cerevisiae Nhà máy bia Kim Bài, cung cấp cứ liệu khoa học để tận thu phụ phẩm bia thành nguyên liệu thực phẩm giàu đạm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô thực nghiệm phòng thí nghiệm; nguồn nguyên liệu khảo sát giới hạn trên chủng men nổi của một nhà máy bia cụ thể (Bia Kim Bài), chưa đánh giá sự biến động thành phần hóa lý của bã men bia theo mùa vụ hoặc từ các quy trình công nghệ nấu bia khác nhau.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát mở rộng việc tối ưu hóa chi tiết các thông số sấy phun (nhiệt độ đầu vào, đầu ra, áp suất vòi phun) ảnh hưởng đến độ ẩm và hoạt tính sinh học của bột cao nấm men.
- Thiết kế, chế tạo thiết bị làm sạch và tách đắng bã men bia ở quy mô pilot và công nghiệp.
- Nghiên cứu ứng dụng sản phẩm làm chất điều vị trong các sản phẩm thực phẩm cụ thể (nước chấm, hạt nêm, súp ăn liền) và thử nghiệm trên nhiều chủng vi sinh vật công nghiệp khác.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Hóa học khi nghiên cứu về công nghệ chế biến phụ phẩm nông sản - thực phẩm, công nghệ enzyme và protein.
- Kỹ sư công nghệ tại các nhà máy bia, cơ sở sản xuất chế phẩm sinh học và gia vị thực phẩm có nhu cầu tìm hiểu quy trình kỹ thuật tách đắng bã men bia bằng $\text{NaCl } 0,04%$ và chế độ tự phân kiểm soát nhiệt độ - pH.
- Các nhà nghiên cứu cần tham khảo quy trình phân tích độ đắng theo EBC 8.8, định lượng protein bằng phương pháp Lowry và định lượng axit amin bằng thuốc thử Ninhydrin.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lựa chọn dung dịch NaCl 0,04% thay vì dung dịch kiềm (NaOH, KOH) để tách chất đắng?
Mặc dù dung dịch kiềm ($\text{NaOH } 0,1\text{N}$ hoặc $\text{KOH } 0,1\text{N}$) hòa tan hợp chất đắng isohumulone rất mạnh, nhưng lại làm dịch nấm men chuyển sang màu nâu đen, phát sinh mùi lạ khó chịu và đòi hỏi lượng lớn hóa chất axit để trung hòa đưa về pH tự phân thích hợp. Ngược lại, dung dịch $\text{NaCl } 0,04%$ ở tỷ lệ $3:1$ loại bỏ được $89,40%$ chất đắng, giúp sản phẩm giữ được màu vàng tươi, mùi thơm đặc trưng của axit amin và thuận lợi cho khâu tự phân tiếp theo.
2. Thông số nào là tối ưu cho quá trình làm bất hoạt (diệt) tế bào nấm men trước khi tự phân?
Nhiệt độ và thời gian tối ưu được xác định là $65^\circ\text{C}$ trong thời gian 15 phút. Tại chế độ này, tỷ lệ tế bào nấm men chết đạt $100%$, làm mất khả năng tự bảo vệ của màng tế bào để hệ enzyme nội bào bắt đầu quá trình tự phân hủy mà không gây lãng phí năng lượng hay phân hủy nhiệt các hoạt chất nhạy cảm.
3. Điều kiện tự phân nào giúp tích lũy hàm lượng axit amin cao nhất?
Quá trình tự phân đạt hiệu quả cao nhất ở nhiệt độ $50^\circ\text{C}$, $\text{pH} = 5,5$ và thời gian duy trì 60 giờ. Khi đó, hàm lượng axit amin tạo thành đạt mức $57,99 - 59,03\text{ g}/100\text{ g}$ men khô tuyệt đối. Nếu kéo dài quá 60 giờ, hàm lượng axit amin hòa tan sẽ suy giảm do bị phân hủy tạo các sản phẩm phụ.
4. Kích thước rây và tỷ lệ nước nào thích hợp nhất cho khâu xử lý lọc cơ học ban đầu?
Nghiên cứu xác định kích thước lỗ rây $30\text{ }\mu\text{m}$ kết hợp với tỷ lệ nước : sinh khối men là $3:1\text{ (w/w)}$ và rửa lắng 3 lần là tối ưu. Lỗ rây $30\text{ }\mu\text{m}$ giúp loại sạch cặn bẩn, thu sinh khối nấm men có màu trắng sáng với tỷ lệ sống đạt $98,30%$, đồng thời tỷ lệ nước $3:1$ ngăn chặn hiện tượng bết dính màng lọc và tiết kiệm nước rửa.
Kết luận
Khóa luận đã nghiên cứu và xây dựng thành công quy trình công nghệ chế biến cao nấm men từ bã men bia Saccharomyces cerevisiae quy mô phòng thí nghiệm thông qua chuỗi công đoạn lọc rây $30\text{ }\mu\text{m}$, tách đắng bằng $\text{NaCl } 0,04%$, diệt men ở $65^\circ\text{C}$ và tự phân có kiểm soát tại $50^\circ\text{C}$, $\text{pH } 5,5$ trong 60 giờ. Sản phẩm thu được có hàm lượng axit amin cao, cảm quan tốt và đã được thử nghiệm ứng dụng hiệu quả trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng, mở ra hướng tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm công nghiệp bia nhằm nâng cao giá trị kinh tế và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.