Nghiên Cứu Quản Lý Tiền Lương Trong Ngành Điện Lực Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoàn thiện công tác quản lý tiền lương trong ngành điện lực việt nam, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực kỹ thuật tại

Trường đại học

Trường Đại Học KTQD

Chuyên ngành

Quản Lý Tiền Lương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ
271
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIỀN LƯƠNG VÀ QUẢN LÝ TIỀN LƯƠNG TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG

1.1. Khái niệm, bản chất của tiền lương

1.2. Nội dung quản lý tiền lương

1.3. Sự cần thiết phải hoàn thiện quản lý tiền lương của DN

1.4. Những bài học kinh nghiệm quản lý tiền lương của một số Tập đoàn điện lực trong khu vực và trên thế giới

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ TIỀN LƯƠNG TRONG NGÀNH ĐIỆN LỰC VIỆT NAM (EVN)

2.1. Vai trò, vị trí của điện lực Việt Nam trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hóa (CNH, HĐH)

2.2. Những đặc điểm cơ bản trong SXKD của EVN có ảnh hưởng đến công tác quản lý tiền lương

2.3. Thực trạng quản lý tiền lương của EVN

2.4. Những đánh giá chung

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ TIỀN LƯƠNG NGÀNH ĐIỆN LỰC VIỆT NAM (EVN)

3.1. Định hướng phát triển của điện lực Việt Nam

3.2. Quan điểm hoàn thiện công tác quản lý tiền lương tại EVN

3.3. Một số giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện QLTL tại EVN

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quản Lý Tiền Lương Ngành Điện Lực VN

Tiền lương là khoản chi trả cho việc cung ứng sức lao động (SLĐ), thể hiện mối quan hệ kinh tế giữa người sử dụng lao động (NSDLĐ) và người lao động (NLĐ). Tiền lương vừa là thu nhập của NLĐ, vừa là chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đã có nhiều nghiên cứu về tiền lương, nhưng nghiên cứu về tổ chức tiền lương trong mô hình tập đoàn sản xuất kinh doanh (SXKD) còn hạn chế. Ở Việt Nam, mô hình tập đoàn còn mới, nên chưa có nhiều công trình khoa học về tổ chức và quản lý tiền lương (QLTL) của tập đoàn SXKD một cách hệ thống. Ngành điện lực là ngành kinh tế chiến lược, cần đi trước một bước trong quá trình công nghiệp hóa. An ninh năng lượng, đặc biệt là an ninh điện năng, là điều kiện để đảm bảo an ninh quốc gia và phát triển bền vững. EVN đã được Chính phủ quan tâm, tạo điều kiện để phát triển. QLTL của EVN đã có nhiều cải tiến, nhưng vẫn còn chắp vá, thụ động, chưa tạo ra diện mạo mới về chính sách đãi ngộ nhân lực. Nhiệm vụ quản lý và QLTL đặt ra nhiều yêu cầu mới dưới hình thức tổ chức tập đoàn kinh tế. Các chính sách về tiền lương, phương thức QLTL, quan điểm về tiền lương và đãi ngộ NLĐ cần được nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện. Vì vậy, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác QLTL trong ngành điện lực Việt Nam là rất cần thiết.

1.1. Tầm Quan Trọng của Quản Lý Tiền Lương trong EVN

Quản lý tiền lương hiệu quả là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài trong ngành điện lực. Một hệ thống tiền lương công bằng và cạnh tranh sẽ tạo động lực cho người lao động, nâng cao năng suất và hiệu quả làm việc. Theo tài liệu gốc, EVN cần có cơ hội thu hút và trọng dụng đội ngũ nhân viên có chất lượng cao - một trong những trụ cột về năng lực cạnh tranh của ngành.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Quản Lý Tiền Lương Ngành Điện

Nghiên cứu này nhằm hệ thống hóa lý luận về tiền lương và QLTL trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Phân tích và đánh giá thực trạng QLTL tại EVN, bao gồm xây dựng và quản lý mức lương tối thiểu, quản lý định mức lao động và đơn giá tiền lương, lập kế hoạch quỹ tiền lương, và quy chế phân phối tiền lương. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện QLTL tại EVN, phù hợp với yêu cầu quản lý của tập đoàn kinh tế.

II. Thách Thức Quản Lý Tiền Lương EVN Thực Trạng Giải Pháp

Thực tế cho thấy, công tác quản lý tiền lương EVN còn nhiều bất cập. Các chính sách tiền lương chưa thực sự tạo động lực cho người lao động, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư và công nhân kỹ thuật cao. Cơ cấu tiền lương chưa phản ánh đúng giá trị và hiệu quả công việc. Việc xây dựng và quản lý định mức lao động còn nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn lực. Quy chế phân phối tiền lương còn mang tính bình quân, chưa khuyến khích sự sáng tạo và đóng góp của cá nhân. Để giải quyết những thách thức này, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, từ việc hoàn thiện chính sách tiền lương đến việc nâng cao năng lực quản lý của đội ngũ cán bộ.

2.1. Phân Tích Thực Trạng Tiền Lương Ngành Điện Việt Nam

Thực trạng quản lý tiền lương của EVN được phân tích dựa trên các nội dung: Xây dựng và quản lý mức lương tối thiểu (Lmin); Quản lý định mức lao động (ĐMLĐ) và đơn giá tiền lương (ĐGTL); Lập kế hoạch Quỹ tiền lương (QTL); Quy chế phân phối và các hình thức phân phối tiền lương. Những thành công và tồn tại, hạn chế trong tổ chức QLTL tại EVN và nguyên nhân của tình hình cần được làm rõ.

2.2. Các Vấn Đề Tồn Tại trong Cơ Cấu Tiền Lương EVN

Cơ cấu tiền lương hiện tại của EVN chưa thực sự khuyến khích người lao động nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp. Mức lương của một số vị trí công việc chưa tương xứng với trách nhiệm và áp lực công việc. Cần có sự điều chỉnh để đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh của hệ thống tiền lương.

2.3. Đánh Giá Hiệu Quả Trả Lương Ngành Điện Lực Hiện Nay

Việc đánh giá hiệu quả trả lương trong ngành điện lực cần dựa trên các tiêu chí cụ thể, như năng suất lao động, chất lượng công việc, mức độ hài lòng của người lao động, và khả năng thu hút và giữ chân nhân tài. Cần có những công cụ và phương pháp đánh giá phù hợp để đảm bảo tính khách quan và chính xác.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Lý Tiền Lương Ngành Điện Lực VN

Để hoàn thiện công tác quản lý tiền lương ngành điện lực Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Thứ nhất, cần xây dựng một hệ thống thang bảng lương khoa học, phản ánh đúng giá trị và hiệu quả công việc. Thứ hai, cần đổi mới cơ chế trả lương, khuyến khích sự sáng tạo và đóng góp của cá nhân. Thứ ba, cần nâng cao năng lực quản lý của đội ngũ cán bộ làm công tác tiền lương. Thứ tư, cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách tiền lương. Thứ năm, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan trong việc xây dựng và thực hiện chính sách tiền lương.

3.1. Xây Dựng Hệ Thống Thang Bảng Lương Khoa Học cho EVN

Hệ thống thang bảng lương cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc: công bằng, minh bạch, cạnh tranh, và phù hợp với đặc thù của ngành điện lực. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, người lao động, và đại diện công đoàn trong quá trình xây dựng.

3.2. Đổi Mới Cơ Chế Trả Lương Khuyến Khích Năng Suất

Cơ chế trả lương cần được đổi mới theo hướng gắn với hiệu quả công việc, khuyến khích sự sáng tạo và đóng góp của cá nhân. Có thể áp dụng các hình thức trả lương theo sản phẩm, trả lương theo kết quả công việc, hoặc trả lương theo hiệu quả kinh doanh.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Tiền Lương Ngành Điện

Đội ngũ cán bộ làm công tác tiền lương cần được đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng quản lý. Cần có sự đầu tư vào công nghệ thông tin để hỗ trợ công tác quản lý tiền lương.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Tiền Lương Ngành Điện VN

Nghiên cứu về tiền lương ngành điện lực có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của EVN. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách tiền lương phù hợp, tạo động lực cho người lao động, thu hút và giữ chân nhân tài. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp những thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng các chính sách về lao động và tiền lương.

4.1. Áp Dụng KPIs Đánh Giá Hiệu Quả Tiền Lương Ngành Điện

Việc áp dụng các chỉ số KPIs (Key Performance Indicators) sẽ giúp đánh giá một cách khách quan và chính xác hiệu quả của hệ thống tiền lương. Các KPIs có thể bao gồm: năng suất lao động, chất lượng công việc, mức độ hài lòng của người lao động, và tỷ lệ giữ chân nhân tài.

4.2. Nghiên Cứu Thị Trường Tiền Lương Ngành Điện Lực

Việc nghiên cứu thị trường tiền lương sẽ giúp EVN nắm bắt được xu hướng tiền lương của các ngành nghề tương tự, từ đó có những điều chỉnh phù hợp để đảm bảo tính cạnh tranh của hệ thống tiền lương.

4.3. Đãi Ngộ Nhân Tài Ngành Điện Lực Kinh Nghiệm Thực Tế

Việc đãi ngộ nhân tài là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân những người giỏi nhất trong ngành điện lực. Cần có những chính sách đãi ngộ đặc biệt, như: trả lương cao, cung cấp các cơ hội đào tạo và phát triển, và tạo môi trường làm việc tốt.

V. Xu Hướng Tiền Lương Ngành Điện Lực Tương Lai Phát Triển

Trong tương lai, xu hướng tiền lương ngành điện lực sẽ tiếp tục thay đổi theo hướng cạnh tranh và linh hoạt hơn. Các doanh nghiệp sẽ chú trọng hơn đến việc trả lương theo hiệu quả công việc, khuyến khích sự sáng tạo và đóng góp của cá nhân. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng sẽ quan tâm hơn đến việc xây dựng một môi trường làm việc tốt, tạo điều kiện cho người lao động phát triển bản thân.

5.1. Tự Động Hóa và Ảnh Hưởng Đến Tiền Lương Công Nhân Điện Lực

Sự phát triển của công nghệ tự động hóa sẽ có tác động lớn đến cơ cấu lao động và tiền lương trong ngành điện lực. Một số công việc sẽ bị thay thế bởi máy móc, trong khi đó, nhu cầu về lao động có trình độ kỹ thuật cao sẽ tăng lên. Cần có những chính sách đào tạo và bồi dưỡng để người lao động thích ứng với sự thay đổi này.

5.2. Chính Sách Tiền Lương Ngành Điện Hội Nhập Quốc Tế

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, chính sách tiền lương của ngành điện lực cần phải phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Cần có sự so sánh và học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển để xây dựng một hệ thống tiền lương cạnh tranh và bền vững.

5.3. Tiền Lương và Phúc Lợi Ngành Điện Yếu Tố Thu Hút Nhân Tài

Ngoài tiền lương, các phúc lợi cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài trong ngành điện lực. Các phúc lợi có thể bao gồm: bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, các chương trình chăm sóc sức khỏe, và các hoạt động văn hóa, thể thao.

VI. Kết Luận Tối Ưu Quản Lý Tiền Lương Ngành Điện Lực VN

Việc tối ưu hóa quản lý tiền lương ngành điện lực Việt Nam là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, doanh nghiệp, và người lao động để xây dựng một hệ thống tiền lương công bằng, cạnh tranh, và bền vững. Chỉ khi đó, ngành điện lực mới có thể thu hút và giữ chân được những người giỏi nhất, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

6.1. Kiến Nghị Hoàn Thiện Quy Chế Trả Lương Ngành Điện

Cần có những kiến nghị cụ thể để hoàn thiện quy chế trả lương trong ngành điện lực, như: sửa đổi các quy định về thang bảng lương, đổi mới cơ chế trả lương, và tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách tiền lương.

6.2. Giải Pháp Quản Lý Tiền Lương Hiệu Quả Ngành Điện Lực

Các giải pháp quản lý tiền lương hiệu quả cần được áp dụng rộng rãi trong ngành điện lực, như: xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc, áp dụng các công cụ quản lý tiền lương hiện đại, và tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác tiền lương.

6.3. Tương Lai Quản Lý Tiền Lương Ngành Điện Lực Việt Nam

Tương lai của quản lý tiền lương trong ngành điện lực Việt Nam sẽ phụ thuộc vào sự thay đổi của nền kinh tế và xã hội. Cần có sự chủ động và linh hoạt trong việc điều chỉnh chính sách tiền lương để đáp ứng với những thách thức và cơ hội mới.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ hoàn thiện công tác quản lý tiền lương trong ngành điện lực việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIỀN LƯƠNG VÀ QUẢN LÝ TIỀN LƯƠNG TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 1.1 KHÁI NIỆM, BẢN CHẤT CỦA TIỀN LƯƠNG 1.1 Khái niệm Tiền lương là 1 phạm trù KTXH, xuất hiện ñồng thời với các quan hệ thuê và sử dụng lao ñộng. ðây là loại quan hệ mà quyền sở hữu tách rời quyền sử dụng: Người có SLð, lại không thể tự tổ chức quá trình lao ñộng cho mình, ñể biến quyền sở hữu trực tiếp ñó thành vật phẩm tiêu dùng, ñể duy trì cuộc sống. Ở phía khác, người có nhu cầu sử dụng SLð, nhưng không ñược quyền sở hữu NLð (do NLð ñược luật pháp bảo hộ quyền tự do về thân thể). Do vậy, ñã hình thành quan hệ mua – bán quyền sử dụng SLð, theo những mục tiêu lợi ích mà mỗi bên tự ñặt ra.

Người sở hữu SLð, bán quyền sử dụng SLð của mình cho người cần SLð. Và người có nhu cầu sử dụng SLð phải trả chi phí cho việc sử dụng. Tiền lương chính là khoản chi phí ñó, là hệ quả tất yếu của sự ngã giá về quyền sử dụng SLð cho mục tiêu của SXKD. Tất nhiên, tiền lương không phải bao trùm tất cả mọi sự ngã giá trong việc mua – bán này, nhưng nó là ñiều khoản quan trọng nhất, quyết ñịnh nhất, mà nếu như trong các thoả thuận khi mua và bán (cho thuê và ñi thuê) SLð, tiền lương không nhất trí ñược, thì mọi thoả thuận khác ñều trở nên vô nghĩa.

ðiều này bắt nguồn từ ñộng cơ, mục ñích của hành vi mua bán SLð, giữa người mua và người bán, giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng SLð. Người bán SLð không phải trực tiếp vì họ cần phải lao ñộng, cần phải thực hành cái ý nghĩa chính trị - xã hội của hoạt ñộng lao ñộng, mà trực tiếp vì, khi tiến hành những hoạt ñộng lao ñộng ñó cho người mua SLð của họ, thì họ sẽ ñược nhận tiền trả cho những giờ lao ñộng của mình dưới hình thức tiền lương, tiền 18 công. Thế là, dù xét dưới giác ñộ nào, tiền công, tiền lương luôn là giá của những giờ lao ñộng mà người bán SLð phải thực hiện, theo yêu cầu của người thuê (mua) SLð. Mục ñích hành vi bán SLð là ñể nhận tiền trả công mà không cần biết ảnh hưởng từ những hoạt ñộng lao ñộng ấy ñối với XH, ñối với cộng ñồng ra sao.

Hay nói cách khác, ñộng cơ trực tiếp của việc cung ứng SLð không phải vì bản thân nội dung hoạt ñộng lao ñộng mà người cung ứng phải tiến hành, mà vì số tiền tương ứng với số thời gian làm việc mà mỗi NLð ñã thực hiện. Nếu loại trừ các nhân tố khác, ít nhiều có liên quan ñến việc thuê và cho thuê SLð, nhân tố tiền lương là tiền ñề và cũng là mục ñích cuối cùng của việc cung ứng SLð; Tiền lương càng cao, càng lôi cuốn và tạo ra lực hấp dẫn mạnh mẽ NLð sẵn sàng làm việc cho người có khả năng trả mức lương cao ñó. Hơn nữa, trong xã hội có sự chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, người có SLð ñã bị tách khỏi những ñiều kiện cần thiết ñể sử dụng SLð của mình và cho mình, thì, ñể duy trì cuộc sống của họ và gia ñình, họ phải bán cái mà họ sở hữu (tức SLð). Tiền lương, tiền công là kết quả của hành vi cung ứng ñó, là phần nhận về của NLð, sau khi ñã sẵn sàng nhượng quyền sử dụng SLð cho nhà SX.

Ở một phía khác, phía những người sản xuất, ñộng cơ thuê, mua SLð, lại không phải vì muốn giúp NLð có việc làm, mà vì mục tiêu lợi ích sẽ ñạt ñược từ SXKD mang lại. Không có nhà kinh doanh nào lại không muốn ñồng vốn của họ sinh lời; không có nhà sản xuất nào, khi thuê (mua) các yếu tố ñầu vào (trong ñó trước hết là SLð) lại không muốn các yếu tố SX ñó phát sinh một loại công năng ñặc biệt, ñó là, tạo ñược khối lượng giá trị gia tăng nhiều hơn phần chi phí ñã bỏ ra cho việc thuê (mua) các yếu tố ñầu vào ñó. Trong các sách giáo khoa kinh ñiển, ñã có nhiều hướng tiếp cận về khái niệm tiền lương, tiền công. ðồng thời nhận thức về tiền lương lại tuỳ thuộc căn bản vào cơ chế quản lý hiện hành.

Chẳng hạn, trong nền kinh tế KHH tập 19 trung dựa trên chế ñộ sở hữu công cộng về tư liệu sản xuất và kinh tế nhà nước chiếm ưu thế tuyệt ñối, hoạt ñộng quản lý lao ñộng và tiền lương về cơ bản bị chi phối bởi tính KHH của cơ chế quản lý. Trong mô hình ấy, tiền lương ñược quan niệm “là một phần thu nhập quốc dân, biểu hiện dưới hình thức tiền tệ, ñược Nhà nước phân phối có kế hoạch cho công nhân, viên chức phù hợp với số lượng và chất lượng lao ñộng mà của mỗi người ñã cống hiến. Tiền lương phản ánh việc trả công cho công nhân viên chức, dựa trên nguyên tắc phân phối theo lao ñộng nhằm tái sản xuất sức lao ñộng ”[45]. Khái niệm này hàm nghĩa, tiền công, tiền lương ñược thiết kế trước khi tiến hành các hoạt ñộng SXKD, ñược dự kiến trong kế hoạch của Nhà nước.

Và “ Vì không coi SLð là hàng hoá, nên tiền lương không phải là tiền trả theo ñúng giá trị của SLð, không phải là ngang giá của SLð theo quan hệ cung, cầu. Do vậy, những năm tồn tại mô hình kinh tế mệnh lệnh, ñã phổ biến hiện tượng phân phối theo chủ nghĩa bình quân. Thị trường SLð, về danh nghĩa, không tồn tại trong nền KTQD. Các quan hệ thuê mướn lao ñộng dù manh nha ở một số ñịa phương, khu vực, nhưng cũng chưa thể nói rằng, sức lao ñộng ñược coi là hàng hoá ” [30].

Chính ñiều ñó ñã làm mất ñi vai trò ñộng lực, vai trò khuyến khích ñối với lao ñộng, vốn dĩ là bản chất của yếu tố tiền lương, tiền công. ðồng thời tiền lương, tiền công không còn là nguồn ñể khơi dậy NSLð của mỗi thành viên cũng như của toàn xã hội. Trong nền KTTT, SLð ñược coi là hàng hoá “Giá cả SLð biểu hiện ra dưới hình thái chuyển hoá là tiền công, nên ở cực ñối lập, giá trị thặng dư biểu hiện ra dưới hình thái chuyển hoá là lợi nhuận” [9]. ðiều ñó làm thay ñổi căn bản những tiền ñề của cơ chế quản lý và ñiều hành nền kinh tế, khái niệm, bản chất, vai trò của tiền lương ñã có sự biến ñổi sâu sắc.

Dưới giác ñộ hạch toán chi phí SXKD, tiền lương là một bộ phận trong tổng phí mà chủ DN phải trả cho NLð theo số lượng thời gian và chất lượng lao ñộng mà NLð ñã cung 20 ứng. Với nhận thức như vậy, chi phí về tiền lương cũng bình ñẳng như chi phí cho các yếu tố vật chất khác (như chi phí thuê nhà xưởng, mua thiết bị, chi phí trả vốn vay ngân hàng, chi phí mua nguyên vật liệu…). DN sẽ hạch toán phần trả lương dưới hình thức một khoản chi phí, vào giá thành của hàng hoá và dịch vụ, do ñó tiền lương chỉ còn vai trò là chi phí của một ñầu vào trong các ñầu vào mà DN phải thuê, mua. Vì có sự gộp chung về tính chất của các loại chi phí như vậy nên người ta sẽ khó chỉ ra ñược ñâu là bản chất xã hội của tiền lương.

Vai trò sản sinh ra các giá trị gia tăng cho chủ DN cũng không có sự nhấn mạnh về lao ñộng hay về bất kỳ một yếu tố ñầu vào nào, vì tất cả ñều là chi phí. Với quan niệm như trên, chủ DN ñược toàn quyền sử dụng yếu tố SLð như ñã từng sử dụng các yếu tố vật chất khác, họ ñều muốn những chi phí phải trả là thấp nhất và lợi ích có thể tạo ra lại là lớn nhất. “Lợi nhuận của SXKD, là một hình thái biểu hiện của giá trị thặng dư, tức phần giá trị dôi ra ngoài tiền công, do Lð làm thuê tạo ra. Trong nền sản xuất xã hội có sự ñối lập giữa chủ DN và người làm thuê, lợi nhuận biểu hiện mâu thuẫn về quyền lợi kinh tế giữa chủ và giới thợ, biểu hiện quan hệ bóc lột và nô dịch lao ñộng”[54].

Lợi nhuận và tiền lương có mối liên hệ mật thiết với nhau. “Tiền công và lợi nhuận tỷ lệ nghịch với nhau. Phần của tư bản tức là lợi nhuận, tăng lên theo tỷ lệ mà phần của lao ñộng, tức là tiền công sụt xuống và ngược lại. Lợi nhuận tăng lên theo mức ñộ mà tiền công sụt xuống và giảm xuống theo mức ñộ tiền công tăng lên ”[10].

Ở khía cạnh khác, có thể nói: “Lợi nhuận tăng lên không phải vì tiền công ñã sụt xuống, nhưng tiền công sụt xuống vì lợi nhuận tăng lên ” [10]. Dưới giác ñộ của kinh tế học, tiền lương ñược xem xét với phạm vi rộng hơn bao gồm cả tính chất kinh tế và tính chất xã hội. Kinh tế học cũng quan niệm tiền lương là một loại chi phí, nhưng là chi phí cho con người – yếu tố ñộng nhất, có vai trò lớn nhất trong tất cả các yếu tố sản xuất mà DN sử dụng. 21 Theo họ, tính chất quan trọng của số tiền trả cho yếu tố SLð (tức tiền lương), phụ thuộc vào vai trò có tính quyết ñịnh của yếu tố SLð.

Con người không chỉ xác ñịnh mục tiêu của SXKD, thiết kế các quy trình sản xuất, mà còn trực tiếp sử dụng các yếu tố vật chất khác và ñiều hành toàn bộ guồng máy của SXKD. Vì vậy những chi phí ñể sử dụng nhân lực cần ñược phân tích và xem xét toàn diện, tùy thuộc vào vai trò của yếu tố SLð trong guồng máy SXKD ñó. Nếu tiếp cận dưới giác ñộ luật pháp, tiền lương xác ñịnh quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên trong quan hệ lao ñộng. Bộ luật lao ñộng của nước Cộng hòa XHCN Việt Nam, chương 6 ðiều 55 ghi rõ: “Tiền lương của NLð do hai bên thỏa thuận trong HðLð, chất lượng và hiệu quả công việc…” Rõ ràng tiền lương là một trong những nội dung quan trọng của hợp ñồng thuê, sử dụng Lð giữa những người thuê Lð và những người cung ứng SLð.

Luật pháp nhấn mạnh khía cạnh thỏa thuận ngang giá, dân chủ, giữa bên thuê và bên cho thuê. Người nhận lương và người trả lương ñều có quyền lợi và nghĩa vụ ngang nhau khi ñã nhất trí ký vào các bản HðLð.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quản Lý Tiền Lương Trong Ngành Điện Lực Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và chiến lược quản lý tiền lương trong ngành điện lực, một lĩnh vực quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách tiền lương mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, từ đó cải thiện động lực làm việc và năng suất lao động của nhân viên.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách thức xây dựng một hệ thống tiền lương công bằng và hợp lý, cũng như các tác động của nó đến sự phát triển bền vững của ngành điện lực. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ hoàn thiện hoạt động phân phối tiền lương tại vnpt bắc giang, nơi cung cấp cái nhìn về cải tiến quy trình phân phối tiền lương, hay Luận văn hoàn thiện quy chế trả lương tại tổng công ty điện lực dầu khí việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy chế trả lương trong một công ty lớn. Ngoài ra, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của cán bộ công nhân tại điện lực bắc tân uyên cũng sẽ cung cấp thông tin bổ ích về mối liên hệ giữa tiền lương và năng suất lao động. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý tiền lương trong ngành điện lực.