Nghiên cứu quá trình xung tia lửa điện thép skd11 qua tôi dạng trụ vuông sử dụng dung dịch điện môi có trộn bột sic với kích thước hạt khác nhau

Nghiên cứu quá trình xung tia lửa điện thép SKD11 với dung dịch điện môi trộn bột SiC. Tối ưu hóa gia công, nâng cao chất lượng và hiệu quả.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Cơ Khí

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

147
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA PHƯƠNG PHÁP GIA CÔNG XUNG TIA LỬA ĐIỆN CÓ TRỘN BỘT VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Các thông số công nghệ cơ bản của quá trình xung tia lửa điện có trộn bột

1.2. Cường độ dòng điện

1.3. Thời gian phát xung và thời gian ngừng phát xung

1.4. Loại bột nano/micro

1.5. Kích thước hạt

1.6. Cơ chế hoạt động của bột trong gia công xung tia lửa điện

1.7. Ảnh hưởng của bột trong dung dịch điện môi đến quá trình xung tia lửa điện

1.8. Ảnh hưởng đến điện áp đánh thủng

1.9. Ảnh hưởng đến khe hở phóng điện

1.10. Phân tán năng lượng xung điện và dạng sóng xung

1.11. Ảnh hưởng đến khả năng truyền tải nhiệt lượng ra khỏi vùng gia công

1.12. Ảnh hưởng đến điện dung

1.13. Một số loại bột sử dụng trong gia công xung điện

1.14. Xác định phương pháp nghiên cứu và quy hoạch thực nghiệm

1.15. Xác định phương pháp nghiên cứu

1.16. Lựa chọn phương pháp quy hoạch thực nghiệm và xây dựng ma trận thí nghiệm

1.17. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ XUNG CÓ TRỘN BỘT SIC ĐẾN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG KHI GIA CÔNG CHI TIẾT DẠNG TRỤ VUÔNG BẰNG THÉP SKD11

2.1. Xây dựng hệ thống thí nghiệm

2.2. Vật liệu thí nghiệm

2.3. Lựa chọn vật liệu gia công

2.4. Lựa chọn vật liệu điện cực

2.5. Lựa chọn loại bột nano/micro

2.6. Xây dựng mô hình thí nghiệm

2.7. Hệ thống thí nghiệm và thiết bị thí nghiệm

2.8. Thiết kế thí nghiệm

2.9. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến tốc độ mòn điện cực

2.10. Thực nghiệm xác định ảnh hưởng của các thông số đến tốc độ mòn điện cực

2.11. Phân tích kết quả thí nghiệm

2.12. Xác định chế độ công nghệ xung hợp lý đạt tốc độ mòn điện cực nhỏ nhất

2.13. Phân tích ảnh hưởng của bột nano trong dung dịch điện môi đến cơ chế mòn điện cực khi xung định hình ngoài

2.14. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến tốc độ bóc tách vật liệu

2.15. Thực nghiệm xác định ảnh hưởng của các thông số đến tốc độ bóc tách vật liệu

2.16. Phân tích kết quả thí nghiệm

2.17. Xác định chế độ công nghệ xung hợp lý đạt tốc độ bóc tách vật liệu lớn nhất

2.18. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến nhám bề mặt

2.19. Xác định ảnh hưởng của các thông số đến nhám bề mặt

2.20. Phân tích kết quả thí nghiệm

2.21. Xác định chế độ công nghệ xung hợp lý đạt nhám bề mặt nhỏ nhất

2.22. Phân tích ảnh hưởng chế độ công nghệ xung có trộn bột đến tế vi lớp bề mặt chi tiết gia công

2.23. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ CÔNG NGHỆ XUNG CÓ TRỘN BỘT SIC HỢP LÝ ĐẢM BẢO CÁC CHỈ TIÊU NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG KHI GIA CÔNG XUNG CHI TIẾT DẠNG TRỤ VUÔNG BẰNG THÉP SKD11

3.1. Xác định chế độ PMEDM hợp lý bằng phương pháp lựa chọn đa tiêu chí

3.2. Xác định trọng số cho các tiêu chí

3.3. Xác định phương án đa tiêu chí hợp lý

3.4. Xác định chế độ PMEDM hợp lý bằng phương pháp phân tích quan hệ xám kết hợp với Taguchi

3.5. Xác định trị số quan hệ xám của các chỉ tiêu đầu ra

3.6. Phân tích và đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ xung đến hàm đa mục tiêu

3.7. Xác định chế độ công nghệ xung hợp lý của hàm đa mục tiêu

3.8. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

4.1. Kết luận chung

4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu Quá Trình Xung Tia Lửa Điện Thép SKD11

Nghiên cứu quá trình xung tia lửa điện (EDM) thép SKD11 với bột SiC là một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ gia công kim loại. Phương pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất gia công mà còn cải thiện chất lượng bề mặt chi tiết. Thép SKD11, với đặc tính cứng và bền, thường được sử dụng trong sản xuất khuôn mẫu. Việc áp dụng bột SiC trong dung dịch điện môi đã mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa quá trình gia công.

1.1. Đặc điểm của thép SKD11 trong gia công

Thép SKD11 là loại thép công cụ có độ cứng cao, thường được sử dụng trong sản xuất khuôn mẫu. Đặc tính của thép SKD11 bao gồm khả năng chịu mài mòn tốt và độ bền cao, giúp cho việc gia công trở nên hiệu quả hơn.

1.2. Vai trò của bột SiC trong quá trình EDM

Bột SiC được trộn vào dung dịch điện môi nhằm cải thiện khả năng truyền tải nhiệt và nâng cao hiệu suất gia công. Việc sử dụng bột SiC giúp tăng tốc độ bóc tách vật liệu và giảm mòn điện cực, từ đó nâng cao chất lượng bề mặt chi tiết gia công.

II. Thách thức trong Nghiên cứu Quá Trình Xung Tia Lửa Điện

Mặc dù có nhiều ưu điểm, quá trình xung tia lửa điện vẫn gặp phải một số thách thức lớn. Tốc độ bóc tách vật liệu thấp và chất lượng bề mặt không đồng đều là những vấn đề chính. Ngoài ra, mòn điện cực cũng ảnh hưởng đến độ chính xác của chi tiết gia công. Những thách thức này cần được giải quyết để tối ưu hóa quá trình gia công.

2.1. Tốc độ bóc tách vật liệu thấp

Tốc độ bóc tách vật liệu trong quá trình EDM thường thấp hơn so với các phương pháp gia công khác. Điều này làm giảm hiệu suất sản xuất và tăng chi phí gia công.

2.2. Chất lượng bề mặt không đồng đều

Chất lượng bề mặt của chi tiết gia công có thể không đồng đều do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như cường độ dòng điện và thời gian phát xung. Việc cải thiện chất lượng bề mặt là một thách thức lớn trong nghiên cứu này.

III. Phương pháp Tối ưu Hóa Quá Trình Gia Công Xung Tia Lửa Điện

Để tối ưu hóa quá trình gia công xung tia lửa điện, nhiều phương pháp đã được nghiên cứu và áp dụng. Việc sử dụng dung dịch điện môi có trộn bột SiC là một trong những giải pháp hiệu quả nhất. Phương pháp này không chỉ cải thiện tốc độ bóc tách mà còn nâng cao chất lượng bề mặt chi tiết gia công.

3.1. Sử dụng dung dịch điện môi có trộn bột

Việc trộn bột SiC vào dung dịch điện môi giúp cải thiện khả năng truyền tải nhiệt và nâng cao hiệu suất gia công. Nghiên cứu cho thấy rằng bột SiC có thể làm tăng tốc độ bóc tách vật liệu lên đáng kể.

3.2. Tối ưu hóa thông số công nghệ

Tối ưu hóa các thông số như cường độ dòng điện, thời gian phát xung và nồng độ bột là rất quan trọng. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng gia công.

IV. Ứng dụng Thực Tiễn của Nghiên cứu Quá Trình Xung Tia Lửa Điện

Nghiên cứu về quá trình xung tia lửa điện thép SKD11 với bột SiC đã cho thấy nhiều ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp. Các kết quả nghiên cứu không chỉ giúp cải thiện hiệu suất gia công mà còn mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất các chi tiết có hình dạng phức tạp.

4.1. Ứng dụng trong sản xuất khuôn mẫu

Phương pháp EDM với bột SiC được sử dụng rộng rãi trong sản xuất khuôn mẫu, giúp tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và bề mặt mịn màng.

4.2. Ứng dụng trong ngành công nghiệp chế tạo

Nghiên cứu này cũng có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác như y tế, hàng không và ô tô, nơi yêu cầu độ chính xác và chất lượng bề mặt cao.

V. Kết luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Kết quả nghiên cứu về quá trình xung tia lửa điện thép SKD11 với bột SiC đã mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành gia công kim loại. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm để tối ưu hóa hơn nữa quá trình này. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các loại bột mới và cải tiến công nghệ gia công.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng bột SiC trong dung dịch điện môi có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất và chất lượng gia công. Các kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong tốc độ bóc tách và độ nhám bề mặt.

5.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc thử nghiệm các loại bột khác nhau và tối ưu hóa các thông số công nghệ để đạt được hiệu quả cao hơn trong gia công.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP GIA CÔNG XUNG TIA LỬA ĐIỆN CÓ TRỘN BỘT 1. Khái quát về phương pháp gia công xung tia lửa điện 1. Lịch sử phát triển phương pháp gia công xung tia lửa điện Hiệu quả ăn mòn vật liệu gây ra bởi sự phóng điện lần đầu tiên được phát hiện bởi nhà nghiên cứu của Joseph Priestley (1733-1809) người Anh vào năm 1770.

Tuy nhiên, sau gần 200 năm, vào năm 1943, thông qua hàng loạt các nghiên cứu về tuổi bền của các thiết bị phóng điện, hai vợ chồng Lazarenko người Nga mới phát minh ra mạch RC (điện trở - tụ điện) còn được gọi là mạch Lazarenko [1, 9]. Kể từ những năm 1940, gia công xung tia lửa điện (Electrical Discharge Machining – EDM) hay còn gọi là gia công xung điện đã được cải tiến bằng cách sử dụng máy phát xung, áp dụng các công nghệ điều khiển số và các hệ thống điều khiển thích nghi. Trong những năm 1960, các nghiên cứu về mô hình toán của quá trình xung điện được giải quyết. Đến những năm 1970, công nghệ cắt dây (Wire Electrical Discharge Machining - WEDM) được phát triển do sự ra đời của các máy phát điện công suất lớn, của vật liệu điện cực mới và các bộ điều khiển giúp cho quá trình phóng điện đạt hiệu suất lớn hơn.

Với những cải tiến đáng kể về mặt công nghệ, tốc độ gia công xung điện đã tăng đến 20 lần, giá thành giảm 30% và chất lượng bề mặt gia công được cải thiện [10]. Nguyên lý bóc tách vật liệu của quá trình gia công xung tia lửa điện Trong phương pháp gia công xung điện, vật liệu được bóc tách dựa trên nguyên lý mòn do phóng điện của tia lửa điện xảy ra giữa hai điện cực được ngăn cách bởi chất lỏng điện môi. Quá trình loại bỏ kim loại diễn ra do nhiệt độ rất cao (từ 8000 đến 12000oC) được hình thành do phóng tia lửa điện làm nóng chảy và bay hơi vật liệu ở hai điện cực. Nguyên lý gia công xung điện như được nêu trong Hình 1.

Nguyên lý gia công xung tia lửa điện [10]. Sơ đồ hệ thống gia công xung tia lửa điện [10]. Hệ thống gia công xung tia lửa điện được mô tả trên Hình 1.2 bao gồm: Bộ phận điều khiển servo có nhiệm vụ duy trì khoảng cách giữa điện cực và phôi để đảm bảo quá trình phóng điện tích cực giữa hai điện cực; bộ nguồn có nhiệm vụ cung cấp xung điện ở một điện áp, dòng điện, điều khiển thời gian phát xung và ngừng phát xung. Dung dịch điện môi được bơm tuần hoàn vào khe hở giữa phôi và chi tiết gia công sau khi được lọc qua hệ thống lọc.

Đặc điểm và ứng dụng của phương pháp gia công xung tia lửa điện Phương pháp gia công tia lửa điện có nhiều ưu điểm, trong đó nổi bật nhất là khả năng gia công các vật liệu khó gia công so với khi gia công bằng các phương pháp truyền thống khác do nó không phụ thuộc vào độ cứng của vật liệu gia công, có thể gia công được các chi tiết dạng hốc với bề mặt phức tạp… Tuy nhiên, hạn chế của phương pháp này là năng suất thấp, việc nâng cao năng suất gặp nhiều khó khăn do ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt gia công, mòn điện cực tăng cũng làm ảnh hưởng tới độ chính xác. Với các đặc điểm như vậy, hiện nay có hai phương pháp gia công xung tia lửa điện được sử dụng rộng rãi nhất là gia công xung tia lửa điện (EDM) hay còn gọi là xung định hình - để gia công các hốc khuôn, các lỗ nhỏ không thông có chiều sâu lớn và gia công tia lửa điện cắt dây (WEDM) để gia công các lỗ thông có biên dạng định hình phức tạp, khó gia công. Ngoài ra, xung điện còn được sử dụng kết hợp với các phương pháp gia công truyền thống như phay bằng tia lửa điện, mài bằng tia lửa điện, cưa tia lửa điện… 8 Ngày nay, để nâng cao năng suất và chất lượng của phương pháp gia công xung, nhiều nghiên cứu đã sử dụng bột nano/micro trộn lẫn vào dung dịch điện môi, phương pháp này gọi là gia công xung điện có trộn bột (PMEDM). Các hướng nghiên cứu chủ yếu của phương pháp gia công xung tia lửa điện Từ các đặc điểm của phương pháp gia công xung tia lửa điện đã đặt ra các yêu cầu cấp thiết trong việc nghiên cứu các biện pháp nâng cao năng suất và chất lượng của quá trình này.

Hiện nay, các nghiên cứu về EDM chủ yếu tập trung vào các hướng như sau: - Nghiên cứu phương pháp xung tia lửa điện sử dụng các loại vật liệu điện cực như điện cực đồng, graphit, hợp kim Cu-W… [11], các loại dung dịch điện môi khác nhau như dầu điện môi và dầu diesel sinh học, nước và nước trộn phụ gia… [12]. - Nghiên cứu tối ưu hóa chế độ công nghệ xung tia lửa điện sử dụng các phương pháp mô hình hóa như xây dựng mô hình toán mô phỏng quá trình xung [13], hay áp dụng các phương pháp điều khiển quá trình, và quy hoạch tối ưu hóa trong nghiên cứu thực nghiệm [14]. - Nghiên cứu sử dụng bột nano/micro trộn vào dung dịch điện môi (Powder Mixed Electrical Discharge Machining - PMEDM) để cải thiện năng suất, chất lượng, hợp kim hóa lớp bề mặt chi tiết gia công. - Nghiên cứu ứng dụng rung siêu âm trong quá trình xung điện và rung siêu âm có trộn bột nano/micro trong dung dịch điện môi.

Trong các hướng nghiên cứu đó, cùng với sự phát triển của công nghệ vật liệu đã xuất hiện ngày càng nhiều loại vật liệu nano/micro, việc ứng dụng vật liệu nano/micro trong dung dịch điện môi khi gia công tia lửa điện có nhiều kết quả khả quan trong nâng cao năng suất và chất lượng gia công. Tổng quan về phương pháp gia công xung điện có trộn bột Xu hướng sử dụng các loại bột nano/miro trong các phương pháp gia công đang ngày càng được đẩy mạnh và cho thấy hiệu quả nâng cao hiệu suất gia công tốt trong đó có gia công xung điện. Hơn nữa trong gia công xung điện, kim loại lớp bề mặt gia công bị nóng chảy dưới nhiệt độ rất cao và làm nguội đột ngột khi ngắt xung, điều này tạo ra lớp đúc lại trên bề mặt của chi tiết gia công. Do làm nguội nhanh nên trong lớp kim loại này tồn tại các vết nứt tế vi làm giảm độ bền mỏi, tính chịu ăn mòn và chịu mài mòn của bề mặt chi tiết gia công.

Thông thường, chúng ta cần đến các 9 phương pháp gia công sau xung điện để loại bỏ lớp bề mặt này nhằm khôi phục tính chất của bề mặt chi tiết. Với việc phát triển công nghệ chế tạo các hạt nano/micro thì một hướng công nghệ tiên tiến hiện nay đó là trộn các các loại bột nano/micro vào dung dịch điện môi khi gia công xung điện nhằm giảm tối đa tác hại nhiệt trên lớp bề mặt, nâng cao năng suất gia công và cải thiện tính chất của lớp bề mặt. Hệ thống kết hợp này được gọi là gia công xung điện có trộn bột - PMEDM. Nguyên lý gia công xung điện có trộn bột Cơ chế gia công của PMEDM khác với quá trình gia công xung điện truyền thống.

Trong PMEDM, chất phụ gia có tính dẫn điện phù hợp dưới dạng bột được trộn vào dung dịch điện môi. Để đảm bảo cho các hạt không bị dính lại vào nhau và lưu thông tốt và đều hơn, hệ thống khuấy được vận hành trong suốt quá trình gia công (Hình 1. Sơ đồ hệ thống gia công xung tia lửa điện có trộn bột [15]. Việc trộn bột vào trong dung dịch điện môi có tác dụng nâng cao hiệu suất của quá trình xung điện, tuy nhiên cũng làm phức tạp hóa quá trình xung.

Do đó, việc nghiên cứu để xác định chế độ xung có trộn bột phù hợp để phát huy các ưu điểm của phương pháp này vào thực tế sản xuất đã và đang thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu về phương pháp PMEDM trên thế giới 1. Nghiên cứu nâng cao hiệu suất của quá trình xung điện Trong gia công xung điện, hiệu suất gia công được đánh giá qua các chỉ tiêu tốc độ bóc tách vật liệu (Material Removal Rate – MRR), tốc độ mòn điện cực (Tool 10 Wear Rate – TWR) hoặc tỉ số giữa mòn điện cực và tốc độ bóc tách (Wear Ratio – WR). Nghiên cứu sự phóng điện giữa hai điện cực đồng thanh và đồng thau khi trộn các loại bột đồng, nhôm, sắt và carbon trong dung dịch điện môi khi lần đầu tiên được thực hiện bởi Erden và Bilgin.

Quan sát kết quả nhận được cho thấy tốc độ bóc tách vật liệu tăng khi tăng nồng độ các hạt phụ gia. Sự gia tăng tốc độ bóc tách vật liệu này nhận được do quan hệ giữa sự giảm thời gian trễ với nồng độ các chất phụ gia. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng quá trình xung trở nên không ổn định khi nồng độ các hạt tăng cao và tạo ra hiện tượng ngắn mạch [16]. Trong nghiên cứu của Jeswani về ảnh hưởng của bột graphit kích thước hạt 10 µm trong chất điện môi khi gia công tia lửa điện cho thấy, ở nồng độ 4 g/l trộn trong dung môi dầu hỏa làm tăng sự ổn định của quá trình xung và cho hiệu suất cao nhất với tốc độ bóc tách vật liệu tăng 60% và độ mòn điện cực giảm 15%, tỉ số mòn giảm 28% so với phương pháp xung thông thường (Hình 1.

Nghiên cứu cũng chỉ ra tác động của bột làm tăng số lượng các điểm phóng điện và giảm điện áp đánh thủng của dung dịch điện môi, tuy nhiên khi tiếp tục tăng nồng độ bột thì điện áp đánh thủng giảm không đáng kể (Hình 1. Đồ thị ảnh hưởng của nồng độ bột graphit trong dầu hỏa đến tốc độ bóc tách vật liệu (MRR), tốc độ mòn điện cực (TWR) và tỉ số độ mòn (WR) khi xung [17]. Đồ thị ảnh hưởng của bột graphit trong dầu hỏa đến điện áp đánh thủng (breakdown voltage) (MS, Mild Steel – Thép các bon thấp) [17]. Tzeng và Lee nghiên cứu sử dụng các loại bột khác nhau gồm bột Al, Cr, Cu và SiC trộn trong dung dịch điện môi dầu hỏa khi xung thép SKD11 bằng điện cực đồng.

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra ở những chế độ trộn các loại bột kể trên đều có tác động làm tăng khe hở phóng điện, tăng tốc độ bóc tách vật liệu và giảm mòn điện cực. Cụ thể, MRR đạt giá trị lớn nhất khi sử dụng bột Cr kích thước hạt 10-15 µm ở nồng độ nhỏ hơn 1,0 cm3/l và cường độ dòng điện là 4 A (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ