Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình đào tạo tại các trường phổ thông, khâu kiểm tra và đánh giá kết quả học tập giữ vai trò quyết định nhằm thẩm định chất lượng đào tạo, đồng thời tạo cơ chế điều tiết, phản hồi đối với hoạt động dạy và học. Tại thời điểm nghiên cứu (giai đoạn 1994–1996), hình thức kiểm tra truyền thống tại các trường phổ thông trung học ở Việt Nam chủ yếu là vấn đáp, quan sát và thi viết tự luận (luận đề). Tác giả chỉ ra rằng các phương pháp truyền thống này bộc lộ nhiều hạn chế thực tiễn:

  • Quá trình chấm bài tốn nhiều thời gian và công sức của giáo viên.
  • Điểm số dễ bị chi phối bởi yếu tố chủ quan của người chấm, làm giảm tính ổn định và độ tin cậy.
  • Đề kiểm tra tự luận có dung lượng câu hỏi ít, chỉ bao quát được một phạm vi hẹp của chương trình, dễ dẫn đến hiện tượng học sinh học tủ, học lệch hoặc gian lận trong thi cử.

Trước định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo (thông qua Báo cáo của Bộ trưởng tại Hội nghị Hiệu trưởng các trường Đại học & Cao đẳng tháng 11/1994 tại Hà Nội về việc khuyến khích áp dụng phương pháp trắc nghiệm khách quan), đề tài "Áp dụng phương pháp trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn vào kiểm tra, đánh giá kiến thức của học sinh phổ thông trung học bộ môn Hóa học" được thực hiện nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của hình thức kiểm tra này trong môn Hóa học.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Thử nghiệm việc ứng dụng phương pháp kiểm tra trắc nghiệm khách quan (TNKQ) nhiều lựa chọn vào môn Hóa học cấp trung học phổ thông.
  • Kiểm tra, đánh giá chính xác mức độ lĩnh hội kiến thức của học sinh trong quá trình học tập.
  • Kịp thời phát hiện sai sót, lỗ hổng kiến thức để điều chỉnh phương pháp dạy của giáo viên và phương pháp học của học sinh.
  • Đánh giá khả năng tự học, khai thác tài liệu, sách giáo khoa của học sinh và giúp học sinh làm quen với hình thức kiểm tra mới.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu cơ sở lý luận và các kỹ thuật đo lường của phương pháp trắc nghiệm.
  2. Thu thập và hệ thống hóa các dạng câu hỏi trắc nghiệm, quy trình biên soạn câu hỏi và phương pháp xử lý thống kê kết quả trắc nghiệm.
  3. Tiến hành biên soạn câu hỏi trắc nghiệm cho 3 chương cụ thể: Chương Halogen và Chương Oxi - Lưu huỳnh (Hóa học lớp 10); Chương Đại cương hóa học hữu cơ (Hóa học lớp 11).
  4. Tổ chức trắc nghiệm thử nghiệm trên lớp, phân tích câu hỏi để chỉnh sửa hoặc loại bỏ câu chưa đạt.
  5. Tiến hành trắc nghiệm diện rộng, xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê toán học và đánh giá kết quả học tập của học sinh.

Đối tượng và khách thể nghiên cứu:

  • Đối tượng: Phương pháp trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn dạng 4 phương án.
  • Khách thể và phạm vi khảo sát: Học sinh khối 10 và khối 11 tại các trường phổ thông trung học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, gồm: Trường PTTH Hùng Vương (lớp 10A3, 10A4, 11A), Trường PTTH Bùi Thị Xuân (lớp 10CA3) và Trường PTTH Nguyễn Trãi. Thời gian thực nghiệm tiến hành trong đợt thực tập sư phạm (tháng 3 đến tháng 4 năm 1996).

Giả thiết khoa học: Nếu xây dựng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm đúng quy trình khoa học, bám sát nội dung và chuẩn kiến thức từng khối lớp, đồng thời tổ chức kiểm tra và xử lý số liệu chặt chẽ, bài trắc nghiệm sẽ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng nhận thức, tư duy phản xạ, tự đánh giá năng lực và kịp thời điều chỉnh phương pháp học tập.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý luận đo lường giáo dục từ các tài liệu chuyên ngành thời kỳ đó, tiêu biểu như tài liệu nội bộ "Những cơ sở của kỹ thuật trắc nghiệm" (Vụ Đại học - Bộ GD&ĐT) và tài liệu "Trắc nghiệm & đo lường thành tích học tập" của GS.TS. Dương Thiệu Tống.

Khung khái niệm và công thức đo lường trắc nghiệm

  1. Độ tin cậy ($r_{tt}$): Thể hiện tính ổn định, vững chắc của kết quả kiểm tra. Tác giả sử dụng phương pháp phân đôi bài trắc nghiệm thành hai phần chẵn – lẻ và tính toán qua công thức Spearman – Brown: $$r_{tt} = \frac{2 r_{oe}}{1 + r_{oe}}$$ Trong đó, $r_{oe}$ là hệ số tương quan tuyến tính giữa điểm số của các câu chẵn ($X$) và câu lẻ ($Y$).

  2. Độ khó của câu hỏi ($P_i$) và bài kiểm tra ($ĐKT$):

    • Độ khó của câu thứ $i$ ($P_i$) là tỉ lệ phần trăm số học sinh trả lời đúng trên tổng số thí sinh làm bài.
    • Độ khó vừa phải ($ĐKVP$) của câu hỏi 4 lựa chọn (xác suất may rủi $t = 25%$) được xác định bằng trung bình cộng giữa tỉ lệ may rủi và $100%$: $$ĐKVP = \frac{100% + 25%}{2} = 62{,}5%$$
    • Độ khó của toàn bài kiểm tra: $$ĐKT = \frac{\bar{X}}{K} \times 100%$$ (Với $\bar{X}$ là điểm trung bình thô toàn bài, $K$ là tổng số câu hỏi / điểm tối đa).
  3. Độ phân cách ($D$): Đo lường khả năng phân biệt giữa học sinh giỏi và học sinh kém. Khóa luận chọn phương pháp phân nhóm cực trị: xếp thứ tự điểm toàn bài từ cao xuống thấp, lấy $27%$ nhóm điểm cao nhất (nhóm giỏi) và $27%$ nhóm điểm thấp nhất (nhóm kém): $$D = \frac{Đ_G - Đ_K}{n}$$ (Với $Đ_G$, $Đ_K$ là số học sinh trong nhóm giỏi và nhóm kém trả lời đúng câu hỏi $i$; $n$ là số học sinh trong mỗi nhóm). Tiêu chí đánh giá trị số $D$:

    • $D \ge 0{,}40$: Câu hỏi rất tốt.
    • $0{,}30 \le D \le 0{,}39$: Khá tốt, có thể hoàn thiện thêm.
    • $0{,}20 \le D \le 0{,}29$: Tạm được, cần chỉnh sửa.
    • $D < 0{,}19$: Kém, cần loại bỏ hoặc viết lại.
    • $D < 0$: Câu hỏi có sai sót về nội dung, đáp án hoặc mồi nhử (học sinh kém làm đúng nhiều hơn học sinh giỏi), bắt buộc phải loại bỏ.
  4. Các tham số thống kê khác:

    • Điểm trung bình ($\bar{X}$) và Độ lệch tiêu chuẩn ($S_d$).
    • Sai số tiêu chuẩn đo lường: $SE_M = S_d \sqrt{1 - r_{tt}}$.
    • Điểm tiêu chuẩn $Z = \frac{X - \bar{X}}{S_d}$ và Điểm tiêu chuẩn quy đổi theo thang điểm Việt Nam $V = 2Z + 5$.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Tổng hợp tài liệu về lý luận dạy học Hóa học và kỹ thuật khảo thí.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Thiết kế đề trắc nghiệm, thực hiện kiểm tra thử nghiệm, phân tích định lượng câu hỏi, sau đó triển khai trắc nghiệm diện rộng tại các lớp học trường THPT Hùng Vương và Bùi Thị Xuân.
  • Phương pháp thống kê toán học: Thống kê ma trận lựa chọn đáp án, tính toán các chỉ số thống kê mô tả, hệ số tương quan, độ khó, độ phân cách để thẩm định chất lượng bài test.

Nội dung chính theo từng chương

Phần dẫn nhập: Tổng quan và khảo sát thực tiễn áp dụng trắc nghiệm

Tác giả khảo sát tình hình thực tế áp dụng trắc nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh năm 1994–1996:

  • Trường PTTH Nguyễn Thượng Hiền: Đã triển khai TNKQ từ năm học 1994–1995 trong các kỳ thi học kỳ; sang năm học 1995–1996 mở rộng ra kiểm tra 15 phút, 45 phút trên máy vi tính hoặc trên giấy. Quy trình biên soạn do giáo viên từng khối thực hiện, tổ bộ môn chọn lọc và tổ trưởng duyệt.
  • Trường PTTH Hùng Vương: Bước đầu áp dụng trắc nghiệm trong bài kiểm tra 45 phút môn Địa lý.

Chương II: Cơ sở lý luận về phương pháp trắc nghiệm

Chương này phân tích bản chất của phương pháp trắc nghiệm viết, so sánh đối chiếu giữa tự luận và trắc nghiệm khách quan:

Tiêu chí so sánh Kiểm tra tự luận (Luận đề) Trắc nghiệm khách quan (TNKQ)
Yêu cầu đối với học sinh Tự soạn câu trả lời và diễn giải bằng ngôn ngữ cá nhân. Lựa chọn câu trả lời đúng nhất trong các phương án cho sẵn.
Phạm vi kiểm tra Số lượng câu hỏi ít, mang tính tổng quát. Số lượng câu hỏi nhiều, bao quát diện rộng chương trình.
Thời gian làm bài Tốn nhiều thời gian suy nghĩ và viết câu trả lời. Dành phần lớn thời gian để đọc, suy nghĩ và phân tích.
Chấm điểm Dễ soạn đề nhưng khó chấm; điểm số phụ thuộc tâm lý chủ quan của người chấm. Khó soạn đề nhưng chấm nhanh, chính xác, khách quan tuyệt đối.
Hiện tượng tiêu cực Dễ dẫn đến học tủ, học vẹt, gian lận, văn hoa sáo rỗng. Khuyến khích sự đoán mò nếu phương án nhiễu chưa tốt, nhưng ngăn ngừa học tủ.

Tác giả cũng phân loại 4 dạng câu hỏi TNKQ phổ biến: câu hỏi mở (trả lời ngắn), câu đúng/sai, câu điền khuyết và câu nhiều lựa chọn (gồm phần gốc nêu vấn đề và phần lựa chọn chứa 1 đáp án đúng cùng các "mồi nhử" hợp lý).

Chương III: Thể thức nghiên cứu và quy trình triển khai

Tác giả xác định quy trình 4 bước để xây dựng và thẩm định bài trắc nghiệm Hóa học:

  1. Phân tích nội dung và thiết kế dàn bài: Lập bảng trọng số kiến thức trọng tâm cho từng chương.
  2. Kỹ thuật biên soạn mồi nhử:
    • Đối với chương Halogen và Đại cương hóa học hữu cơ: Tác giả tổng hợp các lỗi sai, ngộ nhận thực tế mà học sinh thường mắc phải (thông qua quá trình dạy kèm và sửa bài tập) để thiết kế các phương án nhiễu hấp dẫn ngang nhau.
    • Đối với chương Oxi - Lưu huỳnh: Tác giả dùng phương pháp "thực tế khách quan", đưa ra các câu hỏi mở trong các tiết kiểm tra đầu giờ/tiết chủ nhiệm để học sinh tự viết câu trả lời; sau đó gom toàn bộ câu trả lời sai của học sinh làm mồi nhử cho đề trắc nghiệm chính thức.
  3. Quy trình kiểm tra thử nghiệm: Thực hiện đợt 1 tại 2 lớp trường PTTH Hùng Vương (10A3 và 11A) vào tháng 3/1996 với đề gồm 40 câu hỏi, thời gian 90 phút.
  4. Quy tắc hướng dẫn học sinh làm bài: Hướng dẫn rõ quy ước chọn đáp án trên giấy (ví dụ chọn B: khoanh tròn B; muốn đổi sang A: gạch chéo B và khoanh A; muốn chọn lại B: gạch chéo A và khoanh đậm lại B).

Chương IV: Xây dựng câu hỏi trắc nghiệm và kết quả nghiên cứu

1. Hệ thống bảng phân tích nội dung kiến thức

Tác giả chi tiết hóa toàn bộ các đơn vị kiến thức cốt lõi thành bảng cấu trúc dùng làm căn cứ ra đề:

  • Chương Halogen (Lớp 10): Tính chất vật lý, hóa học, điều chế và ứng dụng của Clo, Axit clohidric và muối clorua (nhận biết ion $Cl^-$ bằng dung dịch $AgNO_3$); Các hợp chất có oxi của Clo (nước Javel, Clorua vôi $CaOCl_2$, Kaliclorat $KClO_3$); Brom, Iot (tính chất, nhận biết Iot bằng hồ tinh bột) và Flo (tính oxi hóa mạnh nhất, axit $HF$ ăn mòn thủy tinh).
  • Chương Oxi - Lưu huỳnh (Lớp 10): Dạng thù hình Oxi – Ozon (nhận biết $O_3$ bằng dung dịch $KI$ + hồ tinh bột); Tính chất của Lưu huỳnh đơn chất; Hidro sunfua $H_2S$ (tính khử mạnh, nhận biết bằng $Pb(NO_3)_2$ tạo kết tủa đen $PbS$); Các oxit của lưu huỳnh ($SO_2, SO_3$); Axit sunfuric $H_2SO_4$ đặc và loãng, quy tắc an toàn khi pha loãng axit đặc (rót từ từ axit vào nước), nhận biết gốc sunfat $SO_4^{2-}$ bằng muối Bari.
  • Chương Đại cương hóa học hữu cơ (Lớp 11): Khái niệm và đặc điểm hợp chất hữu cơ; Phương pháp phân tích định tính và định lượng nguyên tố (chuyển $C \to CO_2$ nhận bằng $Ca(OH)_2$, $H \to H_2O$ giữ bằng $CuSO_4$ khan hoặc $H_2SO_4$ đặc, định lượng Nitơ bằng phương pháp Dumas hoặc Kjeldahl); Thiết lập công thức đơn giản nhất và công thức phân tử; Thuyết cấu tạo hóa học của Butlerov, hiện tượng đồng đẳng và đồng phân.

2. Kết quả thực nghiệm sư phạm đợt 1 (Trắc nghiệm thử)

  • Quy mô: Lớp 10A3 Trường PTTH Hùng Vương ($N = 43$ học sinh, đề gồm $K = 40$ câu hỏi trắc nghiệm chương Halogen, thời gian làm bài 90 phút).
  • Kết quả phân tích câu hỏi:
    • Các câu hỏi không có học sinh nào làm đúng ($P_i = 0$): Câu (4), (6), (9), (18), (20), (29), (34).
    • Các câu hỏi $100%$ học sinh làm đúng ($P_i = 1$): Câu (1), (10), (25), (40).
    • Hướng xử lý: Tác giả quyết định loại bỏ các câu có $P_i = 0$ và $P_i = 1$ vì quá khó hoặc quá dễ, không phân loại được trình độ; đồng thời chỉnh sửa các câu có mồi nhử chưa đạt để tinh giản thành bộ đề 27 câu phục vụ trắc nghiệm diện rộng.

3. Kết quả thực nghiệm diện rộng đợt 2 (Chương Halogen)

Khảo sát trên các lớp: Lớp 10A3, 10A4 (PTTH Hùng Vương) và Lớp 10CA3 (PTTH Bùi Thị Xuân). Dữ liệu tính toán chi tiết dựa trên lớp 10A3:

Thông số đo lường Trị số thực nghiệm quan sát Trị số lý thuyết chuẩn Nhận định sư phạm
Số câu trắc nghiệm ($K$) 27 câu 27 câu Đã tinh giản sau thử nghiệm
Số học sinh tham gia ($N$) 44 học sinh — Nhóm mẫu thực nghiệm
Số phương án lựa chọn 4 lựa chọn 4 lựa chọn Xác suất đoán mò $t = 25%$
Điểm trung bình ($\bar{X}$) 11,54 điểm 16,875 điểm ($TBLT$) Điểm trung bình thấp hơn lý thuyết
Độ lệch tiêu chuẩn ($S_d$) 2,45 — Mức độ phân tán điểm số vừa phải
Hệ số tin cậy ($r_{tt}$) 0,39 $\ge 0,70$ Độ tin cậy ở mức tạm thời
Độ khó bài test ($ĐKT$) $42,75%$ $62,50%$ ($ĐKVP$) Bài kiểm tra tương đối khó với học sinh
Sai số tiêu chuẩn ($SE_M$) 1,91 — Dao động điểm thực tế $\bar{X} \pm 1,91$

Phân tích độ phân cách câu hỏi được thực hiện với $n = 12$ học sinh/nhóm ($27%$ nhóm điểm cao và $27%$ nhóm điểm thấp). Các câu hỏi đạt $D \ge 0,27$ được xếp vào nhóm phân cách tốt, những câu có $D$ quá thấp tiếp tục được đề xuất chỉnh sửa hoặc thay thế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đã xây dựng được bảng ma trận kiến thức chuẩn cho 3 chương Hóa học trọng tâm ở bậc THPT (Halogen, Oxi - Lưu huỳnh, Đại cương hữu cơ) và thiết kế hệ sinh thái câu hỏi trắc nghiệm 4 lựa chọn tương ứng.
  • Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm: Điểm trung bình thực tế đạt $11{,}54/27$ điểm, tương ứng độ khó $42{,}75%$, cho thấy đề kiểm tra thử nghiệm có độ khó cao hơn mức trung bình lý thuyết ($62{,}5%$). Hệ số tin cậy đạt $r = 0{,}39$, phản ánh kết quả bước đầu của việc áp dụng trắc nghiệm trên nhóm mẫu nhỏ.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Quy trình xây dựng mồi nhử: Đề xuất phương pháp khai thác trực tiếp các bài kiểm tra tự luận ngắn hoặc câu hỏi mở đầu giờ để thu thập các lỗi sai nhận thức phổ biến của học sinh, lấy đó làm phương án gây nhiễu cho câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn.
  • Xây dựng ngân hàng câu hỏi: Cần tổ chức cho các giáo viên bộ môn cùng khối biên soạn, sau đó tổ chức hội đồng bộ môn chọn lọc, thẩm định và chuẩn hóa để tạo ngân hàng câu hỏi dùng chung, tiến tới xử lý chấm thi tự động bằng máy vi tính.
  • Tập huấn học sinh: Cần rèn luyện cho học sinh kỹ năng phân tích đề trắc nghiệm, cách tư duy loại trừ phương án sai và làm quen với thao tác đánh dấu trên phiếu trả lời.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu sớm ở cấp độ cử nhân sư phạm (năm 1996) tại TP. Hồ Chí Minh tiếp cận phương pháp kiểm tra trắc nghiệm khách quan theo quy trình đo lường khoa học (kết hợp công thức Spearman - Brown, chỉ số độ khó $P_i$, độ phân cách $D$, điểm quy đổi chuẩn $Z$ và $V$).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về đề thi: Trong các đợt thực nghiệm, tác giả chỉ sử dụng 1 mã đề duy nhất cho cả lớp nên chưa hạn chế được triệt để sự trao đổi bài giữa các học sinh ngồi gần nhau.
  • Về độ tin cậy và dung lượng mẫu: Hệ số tin cậy đo lường của bài trắc nghiệm rộng mới đạt $r = 0{,}39$ (ở mức tạm chấp nhận), nguyên nhân do số lượng câu hỏi sau khi tinh giản còn ít (27 câu) và dung lượng mẫu khảo sát hẹp ($N = 44$).
  • Về độ khó: Đề kiểm tra còn nặng về kiến thức phức tạp dẫn đến chỉ số độ khó thực tế ($42{,}75%$) lệch khá nhiều so với độ khó chuẩn kỳ vọng ($62{,}5%$).
  • Hướng mở: Cần mở rộng quy mô câu hỏi (tối thiểu từ 50 câu trở lên để nâng cao độ tin cậy $r_{tt}$), xây dựng nhiều mã đề hoán vị và ứng dụng phần mềm chấm thi trên máy tính.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên Sư phạm Hóa học và Cao học Lý luận dạy học: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu thực nghiệm sư phạm, phương pháp phân tích câu hỏi trắc nghiệm và các công thức toán thống kê giáo dục cơ bản.
  • Đối với giáo viên Hóa học phổ thông: Tham khảo kỹ thuật xây dựng phương án nhiễu (mồi nhử) từ các sai sót thực tế của học sinh, bảng ma trận phân tích nội dung chương trình Hóa học 10 và 11 thời kỳ đổi mới, cùng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm định tính - định lượng cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu áp dụng trắc nghiệm cho những nội dung Hóa học cụ thể nào?
Nghiên cứu tập trung vào 3 chương học: Chương Halogen và Chương Oxi - Lưu huỳnh thuộc chương trình Hóa học lớp 10; Chương Đại cương hóa học hữu cơ thuộc chương trình Hóa học lớp 11.

2. Tác giả đã sử dụng kỹ thuật nào để xây dựng các phương án gây nhiễu (mồi nhử)?
Tác giả áp dụng 2 cách: (1) Khai thác các lỗi sai phổ biến của học sinh thu thập được qua quá trình dạy kèm và chấm bài tập; (2) Đặt câu hỏi mở không có phương án lựa chọn trong các giờ kiểm tra miệng hoặc tiết chủ nhiệm để học sinh tự viết câu trả lời, sau đó lọc các câu trả lời sai điển hình làm mồi nhử cho câu hỏi trắc nghiệm.

3. Tại sao sau đợt kiểm tra thử nghiệm 40 câu, tác giả lại loại bỏ một số câu hỏi?
Tác giả loại bỏ các câu có $100%$ học sinh làm đúng ($P_i = 1$) và các câu không có học sinh nào làm đúng ($P_i = 0$) như các câu (4), (6), (9), (18), (20), (29), (34) vì những câu này quá dễ hoặc quá khó, không có khả năng phân loại trình độ học sinh.

4. Kết quả định lượng của đợt trắc nghiệm diện rộng trên lớp 10A3 đạt các chỉ số nào?
Đề thi gồm 27 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn, khảo sát trên 44 học sinh. Kết quả: Điểm trung bình $\bar{X} = 11{,}54/27$, Độ lệch chuẩn $S_d = 2{,}45$, Hệ số tin cậy $r_{tt} = 0{,}39$, Sai số tiêu chuẩn $SE_M = 1{,}91$, Độ khó toàn bài $ĐKT = 42{,}75%$ (thấp hơn độ khó vừa phải lý thuyết $62{,}5%$).

5. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính độ phân cách của câu hỏi?
Tác giả sử dụng công thức $D = \frac{Đ_G - Đ_K}{n}$, trong đó chọn $27%$ học sinh có điểm cao nhất toàn bài vào nhóm giỏi ($Đ_G$) và $27%$ học sinh điểm thấp nhất vào nhóm kém ($Đ_K$), với $n$ là số học sinh trong mỗi nhóm ($n = 12$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Thái Thị Hường (Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 1996) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và quy trình thực nghiệm phương pháp trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn trong môn Hóa học phổ thông. Bằng việc phân tích nội dung 3 chương kiến thức trọng tâm lớp 10 và 11, tác giả đã thiết kế bộ đề kiểm tra, tiến hành thử nghiệm và xử lý số liệu định lượng thông qua các chỉ số thống kê giáo dục như độ tin cậy Spearman - Brown, độ khó và độ phân cách. Mặc dù còn hạn chế về độ dài đề thi và độ tin cậy mẫu, công trình đã khẳng định tính khả thi và ưu thế khách quan của trắc nghiệm, đóng góp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác kiểm tra đánh giá môn Hóa học ở bậc trung học phổ thông.