Nghiên cứu lựa chọn phương pháp thăm dò và đánh giá tài nguyên urani trong cát kết bồn trũng nông sơn tỉnh quảng nam

Nghiên cứu phương pháp thăm dò và đánh giá tài nguyên urani trong cát kết bồn trũng nông sơn tỉnh Quảng Nam, mang lại tiềm năng khai thác.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

157
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT – KHOÁNG SẢN BỒN TRŨNG NÔNG SƠN

1.1. Tổng quan vùng nghiên cứu

1.2. Vị trí địa lý

1.3. Vị trí địa chất bồn trũng Nông Sơn trên bình đồ cấu trúc khu vực

1.4. Khái quát lịch sử nghiên cứu địa chất và khoáng sản

1.5. Các công trình nghiên cứu địa chất khu vực, đo vẽ bản đồ địa chất và điều tra khoáng sản

1.6. Các công trình nghiên cứu chuyên đề

1.7. Các công trình điều tra, đánh giá và thăm dò urani đã tiến hành

1.8. Đặc điểm địa chất bồn trũng Nông Sơn

1.9. Magma xâm nhập

1.10. Đặc điểm cấu trúc, kiến tạo

1.11. Đặc điểm tướng đá - cổ địa lý và quy luật phân bố của cát kết Triat muộn bồn trũng Nông Sơn

1.12. Khoáng sản

1.13. Một số tồn tại nghiên cứu trước đây

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm cơ bản sử dụng trong luận án

2.2. Khái quát về urani

2.3. Phân loại các kiểu mỏ urani trên thế giới và Việt Nam

2.4. Cơ sở lý luận về đặc điểm biến hóa quặng hóa

2.5. Phương pháp pháp luận và phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Cách tiếp cận

2.5.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM QUẶNG HÓA URANI TRONG CÁT KẾT BỒN TRŨNG NÔNG SƠN

3.1. Đặc điểm cấu trúc địa chất các khu vực mỏ và điểm quặng urani bồn trũng Nông Sơn

3.2. Các thành tạo magma xâm nhập. Đặc điểm kiến tạo

3.3. Đặc điểm quặng hóa urani

3.4. Đặc điểm phân bố và hình thái - cấu trúc thân quặng

3.5. Đặc điểm thành phần khoáng vật

3.6. Thành phần hóa học. Vai trò của các yếu tố đối với tạo quặng urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn

3.6.1. Yếu tố cấu trúc - kiến tạo

3.6.2. Yếu tố thủy văn

3.6.3. Yếu tố khí hậu

3.6.4. Yếu tố thạch học

3.6.5. Yếu tố địa hóa

3.7. Khái quát cơ chế tạo quặng urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn

3.7.1. Nguồn cung cấp urani

3.7.2. Cơ chế tạo quặng

4. CHƯƠNG 4: LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ VÀ ĐÁNH GIÁ TÀI NGUYÊN URANI TRONG CÁT KẾT BỒN TRŨNG NÔNG SƠN

4.1. Đặc điểm biến đổi của các thông số địa chất thân quặng urani

4.2. Quy luật và cấu trúc sự biến hóa quặng hóa urani

4.3. Đặc điểm biến hóa về chiều dày và hàm lượng trong các thân quặng

4.4. Đặc tính dị hướng của khoáng sản urani

4.5. Lựa chọn phương pháp thăm dò

4.5.1. Nhóm mỏ thăm dò

4.5.2. Công trình và hệ thống công trình thăm dò

4.5.3. Mạng lưới công trình thăm dò

4.6. Lựa chọn phương pháp đánh giá tài nguyên

4.6.1. Tài nguyên xác định

4.6.2. Tài nguyên chưa xác định. Yêu cầu đối với công tác thăm dò

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thăm Dò Uranium Bồn Trũng Nông Sơn

Bài viết này tập trung phân tích và đánh giá các phương pháp thăm dò uranium hiệu quả tại bồn trũng Nông Sơn, Quảng Nam. Khu vực này được biết đến với tiềm năng tài nguyên uranium Quảng Nam đáng kể trong cát kết Trias muộn. Nghiên cứu nhằm mục đích tối ưu hóa quy trình thăm dò uranium, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế và giảm thiểu tác động môi trường trong quá trình khai thác uranium. Bài viết tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây, đặc điểm địa chất uranium, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phân bố khoáng sản uranium tại khu vực. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp phương pháp địa vật lýphương pháp địa hóa phù hợp, góp phần vào việc đánh giá trữ lượngtiềm năng uranium của Việt Nam.

1.1. Vị Trí Địa Lý Và Đặc Điểm Địa Chất Quảng Nam

Bồn trũng Nông Sơn nằm ở vị trí địa lý chiến lược của tỉnh Quảng Nam, nơi có cấu trúc địa chất phức tạp và tiềm năng tài nguyên uranium đáng kể. Vùng này đã trải qua nhiều giai đoạn kiến tạo, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và tích tụ khoáng sản uranium trong các thành tạo cát kết Trias muộn. Việc hiểu rõ về địa chất Quảng Nam, đặc biệt là cấu trúc và lịch sử phát triển của bồn trũng Nông Sơn, là yếu tố then chốt để định hướng công tác thăm dò uranium hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng về địa tầng, kiến tạo và magma xâm nhập của khu vực. NCS Trần Lê Châu (2024) đã nghiên cứu lựa chọn phương pháp thăm dò và đánh giá tài nguyên urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn.

1.2. Lịch Sử Thăm Dò Uranium Nông Sơn Và Các Nghiên Cứu Liên Quan

Lịch sử thăm dò uranium Nông Sơn trải qua nhiều giai đoạn, từ những khảo sát ban đầu đến các dự án nghiên cứu chuyên sâu. Các công trình nghiên cứu địa chất khu vực, đo vẽ bản đồ địa chất, và điều tra khoáng sản đã đóng góp quan trọng vào việc xác định tiềm năng uranium của khu vực. Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu chuyên đề về đặc điểm cấu trúc địa chất, địa hóa - khoáng vật uranium, và kiến tạo bồn trũng Nông Sơn đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá trình hình thành và tập trung khoáng sản. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được làm sáng tỏ để tối ưu hóa quy trình thăm dò uraniumđánh giá trữ lượng.

II. Thách Thức Trong Thăm Dò Tài Nguyên Uranium Nông Sơn

Việc thăm dò tài nguyên uranium tại bồn trũng Nông Sơn đối mặt với nhiều thách thức địa chất và kỹ thuật. Cấu trúc địa chất phức tạp, sự phân bố không đồng đều của khoáng sản uranium, và đặc điểm biến đổi của các thông số địa chất thân quặng đòi hỏi các phương pháp thăm dò tiên tiến và chính xác. Ngoài ra, vấn đề an toàn phóng xạtác động môi trường cũng là những yếu tố quan trọng cần được xem xét trong quá trình khai thác uranium. Việc lựa chọn phương pháp thăm dò phù hợp, xây dựng mô hình địa chất chính xác, và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả là những yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của các dự án thăm dò uranium tại khu vực.

2.1. Tính Phức Tạp Của Cấu Trúc Địa Chất Uranium Tại Nông Sơn

Cấu trúc địa chất uranium tại bồn trũng Nông Sơn được đặc trưng bởi sự phức tạp của các thành tạo địa chất, sự đứt gãy, và sự biến đổi của các loại đá. Sự phức tạp này gây khó khăn trong việc xác định vị trí và hình dạng của các thân quặng uranium, cũng như trong việc dự đoán tiềm năng uranium của khu vực. Việc xây dựng mô hình địa chất 3D chi tiết và chính xác là rất quan trọng để giải quyết thách thức này. Mô hình này cần phải tích hợp các dữ liệu địa chất, địa vật lý, và địa hóa để cung cấp một bức tranh toàn diện về cấu trúc địa chất của bồn trũng Nông Sơn.

2.2. Vấn Đề An Toàn Phóng Xạ Và Môi Trường Khi Khai Thác Uranium

Việc khai thác uranium tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an toàn phóng xạtác động môi trường. Bụi phóng xạ, nước thải chứa chất phóng xạ, và sự phát tán khí radon là những vấn đề cần được kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ra, việc khai thác mỏ có thể gây ra sự ô nhiễm đất, nước, và không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe của cộng đồng và hệ sinh thái. Việc áp dụng các biện pháp an toàn và bảo vệ môi trường tiên tiến là rất quan trọng để giảm thiểu các nguy cơ này. Các biện pháp này bao gồm việc sử dụng công nghệ khai thác thân thiện với môi trường, xử lý chất thải phóng xạ đúng quy trình, và thực hiện các biện pháp phục hồi môi trường sau khi khai thác.

III. Phương Pháp Địa Vật Lý Tối Ưu Thăm Dò Uranium Nông Sơn

Các phương pháp địa vật lý đóng vai trò quan trọng trong việc thăm dò uranium tại bồn trũng Nông Sơn. Các phương pháp như đo gamma, đo điện trở, và đo từ có thể giúp xác định vị trí và hình dạng của các thân quặng uranium, cũng như cung cấp thông tin về cấu trúc địa chất và địa chất uranium của khu vực. Việc lựa chọn phương pháp địa vật lý phù hợp, kết hợp với việc xử lý và phân tích dữ liệu chính xác, là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả của công tác thăm dò uranium. Ngoài ra, việc sử dụng các phương pháp địa vật lý tiên tiến như địa vật lý giếng khoan và địa vật lý 3D có thể cung cấp những thông tin chi tiết hơn về các thân quặng uranium.

3.1. Ứng Dụng Phương Pháp Đo Gamma Trong Thăm Dò Uranium

Phương pháp đo gamma là một trong những phương pháp địa vật lý hiệu quả nhất để thăm dò uranium. Uranium là một nguyên tố phóng xạ, phát ra tia gamma có thể được phát hiện bằng các thiết bị đo chuyên dụng. Phương pháp này có thể được sử dụng để khảo sát trên mặt đất, trên không, và trong giếng khoan. Kết quả đo gamma có thể giúp xác định vị trí và hàm lượng uranium trong các thân quặng. Việc kết hợp phương pháp đo gamma với các phương pháp địa vật lý khác có thể cung cấp những thông tin chi tiết hơn về cấu trúc địa chấtđịa chất uranium của khu vực.

3.2. Đo Điện Trở Và Đo Từ Hỗ Trợ Tìm Kiếm Khoáng Sản Uranium

Các phương pháp đo điện trở và đo từ cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ việc tìm kiếm khoáng sản uranium. Các thân quặng uranium thường có điện trở và độ từ thẩm khác biệt so với đá vây quanh, cho phép sử dụng các phương pháp này để xác định vị trí của chúng. Phương pháp đo điện trở có thể được sử dụng để xác định cấu trúc địa chất và sự phân bố của nước ngầm, có thể ảnh hưởng đến sự hình thành và tích tụ khoáng sản uranium. Phương pháp đo từ có thể được sử dụng để xác định các đứt gãy và các cấu trúc kiến tạo khác, có thể là các yếu tố khống chế sự phân bố của uranium.

IV. Đánh Giá Tiềm Năng Uranium Bằng Phương Pháp Địa Hóa

Các phương pháp địa hóa đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng uranium tại bồn trũng Nông Sơn. Phân tích thành phần hóa học của đá, đất, và nước có thể cung cấp thông tin về sự phân bố của uranium và các nguyên tố liên quan, cũng như về các quá trình địa hóa đã ảnh hưởng đến sự hình thành và tích tụ khoáng sản uranium. Việc sử dụng các phương pháp địa hóa tiên tiến như ICP-MS và ICP-AES có thể cung cấp những thông tin chi tiết và chính xác về thành phần hóa học của mẫu, giúp xác định các khu vực có tiềm năng uranium cao.

4.1. Phân Tích Mẫu Đá Và Đất Để Xác Định Địa Hóa Uranium

Phân tích mẫu đá và đất là một trong những phương pháp địa hóa quan trọng nhất để xác định địa hóa uranium. Phương pháp này cho phép xác định hàm lượng uranium và các nguyên tố liên quan trong các mẫu, cũng như xác định các quá trình địa hóa đã ảnh hưởng đến sự phân bố của uranium. Các mẫu đá và đất cần được thu thập một cách hệ thống và đại diện, và được phân tích bằng các phương pháp phân tích hiện đại như ICP-MS và ICP-AES. Kết quả phân tích có thể được sử dụng để xây dựng bản đồ địa hóa uranium, giúp xác định các khu vực có tiềm năng uranium cao.

4.2. Nghiên Cứu Thủy Văn Địa Hóa Trong Thăm Dò Uranium

Nghiên cứu thủy văn địa hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong thăm dò uranium. Phân tích thành phần hóa học của nước ngầm và nước mặt có thể cung cấp thông tin về sự di chuyển của uranium và các nguyên tố liên quan trong môi trường nước, cũng như về các quá trình địa hóa đã ảnh hưởng đến sự hòa tan và kết tủa của uranium. Việc xác định các nguồn nước có hàm lượng uranium cao có thể giúp xác định các khu vực có tiềm năng uranium cao. Ngoài ra, việc nghiên cứu thủy văn địa hóa có thể giúp hiểu rõ hơn về tác động môi trường của việc khai thác uranium.

V. Ứng Dụng Và Kết Quả Nghiên Cứu Tại Bồn Trũng Nông Sơn

Các phương pháp thăm dòđánh giá được đề xuất đã được ứng dụng thử nghiệm tại một số khu vực thuộc bồn trũng Nông Sơn, cho kết quả khả quan. Các kết quả này cho thấy tiềm năng của việc áp dụng các phương pháp địa vật lýđịa hóa tiên tiến để nâng cao hiệu quả công tác thăm dò uranium. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu và ứng dụng thực tế để hoàn thiện các phương pháp này và đánh giá một cách toàn diện tiềm năng uranium của bồn trũng Nông Sơn.

5.1. Kết Quả Đánh Giá Trữ Lượng Uranium Bước Đầu

Các kết quả đánh giá trữ lượng uranium bước đầu tại bồn trũng Nông Sơn cho thấy khu vực này có tiềm năng uranium đáng kể. Tuy nhiên, việc đánh giá trữ lượng chính xác đòi hỏi các phương pháp thăm dòđánh giá chi tiết hơn. Việc xây dựng mô hình địa chất 3D chính xác và áp dụng các phương pháp thống kê tiên tiến có thể giúp nâng cao độ tin cậy của các kết quả đánh giá trữ lượng.

5.2. Ứng Dụng Uranium Trong Tương Lai Cho Năng Lượng Việt Nam

Nguồn uranium khai thác từ bồn trũng Nông Sơn có tiềm năng lớn trong việc cung cấp nhiên liệu cho các nhà máy điện hạt nhân, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng của Việt Nam. Tuy nhiên, việc sử dụng uranium cần tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn phóng xạtác động môi trường. Việc phát triển công nghệ khai thác uranium và xử lý chất thải phóng xạ tiên tiến là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành năng lượng hạt nhân.

VI. Kết Luận Tối Ưu Thăm Dò Uranium Vì Năng Lượng Việt Nam

Nghiên cứu này đã đưa ra các giải pháp tối ưu hóa phương pháp thăm dò uranium tại bồn trũng Nông Sơn, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và giảm thiểu tác động môi trường. Các phương pháp địa vật lýđịa hóa tiên tiến, kết hợp với việc xây dựng mô hình địa chất chính xác, có thể giúp xác định vị trí và đánh giá trữ lượng uranium một cách hiệu quả. Việc phát triển công nghệ khai thác uranium và xử lý chất thải phóng xạ tiên tiến là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành năng lượng hạt nhân Việt Nam. Việc tuân thủ các quy định về an toàn phóng xạtác động môi trường là yếu tố then chốt để đảm bảo sự chấp nhận của xã hội đối với ngành năng lượng hạt nhân.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thăm Dò Uranium

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về thăm dò uranium cần tập trung vào việc hoàn thiện các phương pháp địa vật lýđịa hóa tiên tiến, cũng như vào việc phát triển các phương pháp đánh giá trữ lượng chính xác hơn. Việc sử dụng các công nghệ mô phỏng và trực quan hóa 3D có thể giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc địa chất và sự phân bố của uranium. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về tác động môi trường của việc khai thác uranium và về các biện pháp giảm thiểu các tác động này.

6.2. Chính Sách Và Quy Định Về Khai Thác Uranium Bền Vững

Chính phủ cần ban hành các chính sách và quy định rõ ràng về khai thác uranium bền vững, nhằm đảm bảo sự phát triển an toàn và hiệu quả của ngành năng lượng hạt nhân. Các chính sách này cần khuyến khích việc sử dụng các công nghệ khai thác và xử lý chất thải tiên tiến, cũng như khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong quá trình ra quyết định. Việc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân cũng rất quan trọng để tiếp thu kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến.

23/05/2025
Nghiên cứu lựa chọn phương pháp thăm dò và đánh giá tài nguyên urani trong cát kết bồn trũng nông sơn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT - KHOÁNG SẢN BỒN TRŨNG NÔNG SƠN 1. Tổng quan vùng nghiên cứu 1. Vị trí địa lý Bồn trũng Nông Sơn thuộc địa phận huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam. Trung tâm bồn cách thành phố Đà Nẵng khoảng 100 km về phía tây nam theo quốc lộ 14B.

Khu vực nghiên cứu thuộc miền địa hình núi cao trung bình, độ cao từ 250m đến 1034m, các dải núi kéo dài theo phương tây bắc - đông nam, với bề mặt sườn lồi lõm và độ dốc phổ biến trong khoảng 20 - 35o; theo đó vỏ phong hóa trong khu vực được bảo tồn khá tốt. Phủ trên bề mặt địa hình là thảm thực vật gồm cây thân gỗ, cây dây leo và cây thân thảo. Mạng sông suối khá phát triển, chiều dài và độ dốc cũng rất khác nhau như Sông Cái, Sông Vu Gia, Sông Côn, Sông Bung, Sông A Vương. Hệ thống giao thông chính đã được đầu tư, xây dựng, đường ô tô liên tỉnh, liên huyện.

Tuy nhiên việc đi lại còn khá nhiều khó khăn gây không ít cản trở cho việc điều tra, nghiên cứu địa chất. Vị trí địa chất bồn trũng Nông Sơn trên bình đồ cấu trúc khu vực Hiện tại, có khá nhiều quan điểm về vị trí kiến tạo của bồn trũng Nông Sơn trên bình đồ cấu trúc khu vực. Phan Văn Quýnh và nnk (1992) [38] coi kiến trúc của bồn trũng Nông Sơn có dạng địa hào chồng chéo (địa hào Sông Bung phương tây bắc - đông nam và địa hào Nông Sơn phương đông - tây) được thành tạo bởi các hệ thống đứt gãy khác nhau. Nguyễn Văn Trang (1986) [54] xếp khu vực nghiên cứu vào đới Nông Sơn, trong đó phức hệ Mesozoi hạ đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành đới Nông Sơn.

Trần Văn Trị, Đặng Vũ Khúc và nnk (2009) [55] đã chia lãnh thổ Việt Nam thành 03 đơn vị kiến tạo lớn, đó là: Các địa khu lục địa tiền Cambri bị tái biến cải trong Phanerozoi, Hệ tạo núi đa kỳ Neoproterozoi - Mesozoi sớm và Các trũng nội lục Paleozoi muộn - Kainozoi. Các đơn vị kiến tạo lớn này được chia thành nhiều đơn vị kiến tạo nhỏ được đặc trưng bởi các phức hệ địa chất hoặc tổ hợp thạch kiến tạo khác nhau; trong đó, Bồn trũng Nông Sơn được các tác giả này xem là một bộ phận của 8 hệ rift nội lục sau va chạm Mesozoi Sông Bung-An Khê được hình thành trên vỏ lục địa căng giãn trong giai đoạn Trias giữa - Jura giữa. Trên bình đồ cấu trúc kiến tạo lãnh thổ Việt Nam (hình 1.1), trũng Nông Sơn nằm chồng lên đai tạo núi Paleozoi sớm-giữa Quảng Đà và một phần chồng lên á địa khu Nam - Ngãi. Năm 2014, Trần Thanh Hải và nnk [72] xem bồn Nông Sơn là hậu quả của quá trình căng giãn hậu va chạm giữa các mảng Đông Dương và Sibumasu.

Vị trí kiến tạo vùng nghiên cứu trên sơ đồ cấu trúc khu vực (Theo Trần Văn Trị và Vũ Khúc, 2009) [55] 9 1. Khái quát lịch sử nghiên cứu địa chất và khoáng sản 1. Các công trình nghiên cứu địa chất khu vực, đo vẽ bản đồ địa chất và điều tra khoáng sản Công tác nghiên cứu địa chất trước năm 1975 còn hạn chế, chủ yếu là các công trình nghiên cứu địa chất khu vực, phát hiện khoáng sản của các nhà địa chất Pháp và các nhà Địa chất Miền nam Việt Nam. Trong giai đoạn này, công tác nghiên cứu địa vật lý có công trình đo và thành lập bản đồ từ tỷ lệ 1: 25.000 của hải quân Mỹ.

Sau năm 1975, công tác nghiên cứu địa chất đã được thực hiện có hệ thống trên toàn miền Nam; trong đó có khu vực nghiên cứu, đáng chú ý là các công trình nghiên cứu sau: - Năm 1982, E. Saladin nghiên cứu mặt cắt chứa than; tiếp sau là công trình nghiên cứu của E. Trong đó, đáng chú ý là công trình nghiên cứu địa tầng của J. Trong công trình này, ông chia các trầm tích vùng Nông Sơn ra hai phân vị: phức hệ Nông Sơn với các thành tạo chứa than được đặc trưng bởi tập hợp hoá thạch thực vật Hòn Gai và hệ tầng Thọ Lâm với các thành tạo sét kết vôi, cát kết vôi đặc trưng bởi hoá thạch biển chân đầu.

- Công tác điều tra địa chất khu vực và nghiên cứu về urani chỉ thực sự được tiến vào những năm 1980, với việc phát hiện khoáng sản urani ở Tiên An, than Nông Sơn và đặc biệt là phát hiện loại hình urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn. Năm 1975 - 1983, Trần Đức Lương, Nguyễn Xuân Bao lập bản đồ địa chất Việt Nam tỷ lệ 1: 500.000; năm 1986, Nguyễn Văn Trang lập bản đồ địa chất nhóm tờ Huế - Quảng Ngãi tỷ lệ 1:2 00.000 và hiệu đính năm 1996. - Trong các năm từ 1985 - 1988, Đoàn 82 thuộc Liên đoàn Vật lý Địa chất đã tiến hành bay đo từ phổ hàng không tỷ lệ 1: 25.000 trên diện tích vũng trũng Nông Sơn khoảng 800km2. Song song với công tác này, Liên đoàn Địa chất 10 (nay là 10 Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm) đã tiến hành khảo sát mặt đất tìm kiếm phóng xạ trên diện tích này.

Kết quả đã xác định được khu vực Khe Hoa - Khe Cao, Tabhing, An Điềm. là những khu có triển vọng về urani. - Năm 1983 - 1991: Liên đoàn Địa chất 10 đã tiến hành điều tra tỷ lệ 1: 50.000 trên toàn bể than Nông Sơn đã khẳng định được nhiều diện tích có triển vọng cho công tác điều tra tiếp theo. - Năm 1990 - 1991: Đoàn 209 (Liên đoàn Bản đồ Địa chất Miền Nam) đã tiến hành kiểm tra một số cụm dị thường phóng xạ hàng không ở tỷ lệ 1: 25.000 và đề nghị tìm kiếm chi tiết khu Tabhing.

- Năm 1993 - 1997: Liên đoàn Địa chất 10 đã tiến hành tìm kiếm tỷ lệ 1:25.000 trên diện tích 150km2 vùng Tabhing và tìm kiếm chi tiết tỷ lệ 1:10.000 trên diện tích 28km2. Kết quả đã khẳng định vùng Tabhing là vùng có triển vọng về urani và Pà Lừa - Pà Rồng là hai khu có triển vọng về urani và đề nghị đánh giá chi tiết 2 khu này. Các công trình nghiên cứu chuyên đề Các công trình nghiên cứu chuyên sâu về địa chất khoáng sản nói chung, quặng urani nói riêng trong trũng Nông Sơn được tiến hành khá đồng bộ và liên tục từ 1995 đến nay, trong đó đáng chú ý là các công trình: - Trịnh Xuân Bền, 1995. Đặc điểm địa hoá - khoáng vật quặng phóng xạ khu vực Khe Hoa - Khe Cao, bể than Nông Sơn.

Luận án Phó Tiến sĩ Địa lý - Địa chất. Trong luận án tác giả đã đề cập đến nguồn gốc thành tạo quặng urani, môi trường thành tạo và nguồn cung cấp quặng urani trong trũng Nông Sơn, bước đầu đề cập đến mô hình kiểu mỏ urani trong cát kết ở khu Khe Hoa - Khe Cao. - Nguyễn Linh Ngọc, 1997. Tướng đá - cổ địa lý các thành tạo trầm tích Trias thượng bồn trũng Nông Sơn và khoáng sản liên quan.

Trong công trình này tác giả đã tập trung nghiên cứu về tướng đá cổ địa lý các thành tạo Trias thượng trong trũng Nông Sơn và đưa ra bức tranh tổng quát về khoáng sản liên quan. - Trần Nghi, Nguyễn Quang Hưng, Nguyễn Trọng Chi, 1997. Đặc điểm thạch học - tướng đá và thành phần vật chất quặng vùng TaBhing- Quảng Nam. Trong công trình này, các tác giả đã tập trung luận giải về đặc điểm thạch học, tướng đá và đặc điểm thành phần vật chát quặng urani trong vùng Tabhinh.

11 - Nguyễn Văn Hoai và nnk, 2002. Báo cáo nghiên cứu đánh giá tiềm năng urani ở khối nhô Kon Tum và Tú Lệ. Trong báo cáo, tác giả cũng đã đề cập đến mô hình thành tạo các kiểu mỏ urani trong cát kết ở trũng Nông Sơn. - Nguyễn Quang Hưng, 2002.

Đặc điểm thạch học và quặng hóa urani trong tầm tích Trias muộn bồn trũng Nông Sơn. - Nguyễn Tuấn Phong, 2002. Nghiên cứu, dự báo triển vọng khoáng hóa urani bồn trũng Nông Sơn trên cơ sở phân tích tài liệu địa vật lý. - Nguyễn Đắc Đồng, Nguyễn Quang Hưng và nnk, 2005.

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ: Nghiên cứu, khảo sát, đánh giá tổng quan tài nguyên, trữ lượng urani ở Việt Nam. Trên cơ sở so sánh với các kiểu mỏ công nghiệp urani trên thế giới, các tác giả đưa ra một số tiêu chuẩn địa chất đặc điểm các kiểu mỏ urani có triển vọng và có thể có triển vọng ở Việt Nam. - Nguyễn Phương và nnk, 2008. Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp khoa học và công nghệ để nâng cao hiệu quả công tác tìm kiếm - thăm dò urani trên lãnh thổ Việt Nam phục vụ chương trình phát triển điện hạt nhân.

- Nguyễn Đắc Sơn và nnk, 2014. Nghiên cứu xây dựng các mô hình kiểu mỏ urani trong cát kết ở Việt Nam, đề tài cấp Bộ. - Nguyễn Trường Giang, 2018. Đặc điểm cấu trúc - kiến tạo phần tây bắc bồn trũng Nông Sơn, Quảng Nam và sự tạo khoáng urani trong cát kết.

Karpinski “FGBU - VSEGEI”, 2018. Xác lập đặc điểm thạch học - tướng đá, điều kiện thành tạo quặng urani khu vực Pà Lừa-Pà Rồng. Các công trình điều tra, đánh giá và thăm dò urani đã tiến hành Từ năm 1992 - 2021, Liên đoàn Địa chất 10 (Nay là Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm) đã tiến hành nhiều đề án tìm kiếm, đánh giá, thăm dò quặng urani cát kết ở bồn trũng Nông Sơn gồm: - Năm 1992 - 1995: Đã tìm kiếm chi tiết khu vực Khe Hoa - Khe Cao trên diện tích 36km2 tỷ lệ 1:10.000 và đánh giá tỷ lệ 1:5.000 trên diện tích 3km2; đã khoan 7. Kết quả đã phát hiện 2 tập đá chứa quặng 12 với 4 lớp đá chứa quặng với hàm lượng trung bình từ 0,04 đến 0,06% U 3O8.

Đây là khu mỏ có triển vọng cần được đầu tư thăm dò. - Năm 1995 - 2000: Đã tìm kiếm khu vực An Điềm tỷ lệ 1:10.000 trên diện tích 20km2, đánh giá tỷ lệ 1:2.000 trên diện tích 2,0km2; đã khoan 900m, đào hơn 2000m3 hào. Kết quả đã phát hiện 3 tập đá chứa quặng với 7 lớp đá chứa quặng, hàm lượng từ 0,02 đến 0,06% U3O8 bề dày lớp đá chứa quặng mỏng. Đây là khu ít có triển vọng.

- Năm 1997 - 1999: Đã tiến hành đánh giá quặng urani khu Pà Lừa với diện tích 2,8km2; đã thi công 14 lỗ khoan với khối lượng 1.519,6m, đào 124 khoang hào với khối lượng 2.926m3 và đã khẳng định đây là khu mỏ có giá trị. - Năm 1999 - 2003: Đã tìm kiếm chi tiết khu vực Đông Nam Bến Giằng trên diện tích 19km2 tỷ lệ 1:10.000 và đánh giá tỷ lệ 1:2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phương Pháp Thăm Dò Tài Nguyên Uranium Tại Bồn Trũng Nông Sơn, Quảng Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp thăm dò tài nguyên uranium, một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu địa chất và khai thác khoáng sản. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định vị trí và tiềm năng của tài nguyên uranium tại khu vực Bồn Trũng Nông Sơn mà còn đề xuất các phương pháp thăm dò hiệu quả, từ đó hỗ trợ các nhà khoa học và nhà đầu tư trong việc phát triển bền vững nguồn tài nguyên này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp địa chất, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ giải bài toán thuận địa chấn với mô hình các ranh giới phẳng nghiêng lvts vnu. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các mô hình địa chấn, giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật thăm dò trong lĩnh vực địa chất. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn và mở rộng kiến thức của mình về các chủ đề liên quan.