Luận văn bước đầu nghiên cứu phương pháp phát hiện nhanh trực trùng mủ xanh pseudomonas aeruginosa kháng thuốc kháng sinh nhóm β lactam bằng kỹ thuật pcr

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Luận văn bước đầu nghiên cứu phương pháp phát hiện nhanh trực trùng mủ xanh pseudomonas aeruginosa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

57
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa)

2.2. Lịch sử nghiên cứu trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa)

2.3. Đặc điểm sinh học

2.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.5. Tình hình kháng thuốc của Pseudomonas aeruginosa trên thế giới

2.6. Tình hình kháng thuốc của Pseudomonas aeruginosa trong nước

2.7. Cơ chế kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn

2.7.1. Cơ chế enzyme khử hoạt tính của thuốc kháng sinh

2.7.2. Cơ chế thay đổi đích của thuốc kháng sinh

2.7.3. Cơ chế ngăn sự xâm nhập của kháng sinh vào trong tế bào

2.7.4. Cơ chế kháng thuốc kháng sinh của Pseudomonas aeruginosa

2.8. Các phương pháp phát hiện Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc

2.8.1. Kỹ thuật khoanh giấy kháng sinh khuếch tán trên đĩa thạch

2.8.2. Kỹ thuật xác định nồng độ tối thiểu của kháng sinh (MIC)

2.8.3. Kỹ thuật PCR

3. Phần 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Phạm vi nghiên cứu

3.4. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.4.1. Địa điểm nghiên cứu

3.4.2. Thời gian nghiên cứu

3.5. Vật liệu nghiên cứu

3.5.1. Các cặp mồi sử dụng trong đề tài

3.5.2. Hóa chất sử dụng trong đề tài

3.5.3. Dụng cụ, thiết bị

3.6. Nội dung nghiên cứu

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Phương pháp phân lập Pseudomonas aeruginosa từ bệnh nhân

3.7.2. Phương pháp xác định kháng sinh đồ

3.7.3. Phương pháp nghiên cứu phát hiện Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc bằng kỹ thuật PCR

4. Phần 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khảo sát tỷ lệ kháng thuốc kháng sinh của các chủng Pseudomonas aeruginosa trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên

4.2. Kết quả phân lập chủng Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên

4.3. Thử nghiệm khả năng phát hiện nhanh Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc

4.4. Tách chiết DNA tổng số

4.5. Kiểm định các chủng Pseudomonas aeruginosa

4.6. Nghiên cứu khả năng phát hiện nhanh vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc

5. Phần 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Pseudomonas aeruginosa và Kháng Thuốc 55 ký tự

Trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) là một trong những tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện hàng đầu, gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng như viêm phổi, nhiễm khuẩn vết thương, và nhiễm khuẩn huyết. Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện do P. aeruginosa ngày càng tăng, đi kèm với sự gia tăng về khả năng kháng kháng sinh. Theo CDC, mỗi năm ở Hoa Kỳ có hơn hai triệu người mắc bệnh nhiễm trùng kháng thuốc, trong đó có khoảng 51.000 ca nhiễm liên quan đến P. aeruginosa, với hơn 6000 ca đa kháng thuốc và khoảng 400 ca tử vong. Tình hình này đặt ra thách thức lớn trong công tác điều trị và kiểm soát nhiễm khuẩn.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Pseudomonas aeruginosa

Năm 1872, P. aeruginosa được Schroeter mô tả lần đầu tiên. Đến năm 1900, Migula phân loại vi khuẩn này vào chi Pseudomonas. Các nghiên cứu sau đó chỉ ra P. aeruginosa là vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết bỏng hàng đầu. Năm 2003, theo Bộ Y tế, P. aeruginosa đứng đầu trong số các vi khuẩn gây bệnh thường gặp ở Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp tục tập trung vào chế tạo huyết thanh kháng P. aeruginosa và đánh giá tình hình kháng kháng sinh của vi khuẩn này.

1.2. Đặc Điểm Sinh Học Của Pseudomonas aeruginosa

P. aeruginosa là trực khuẩn Gram âm, di động nhờ tiên mao đơn cực, không sinh bào tử. Vi khuẩn này tiết ra chất nhầy polysaccharide (alginate) tạo thành biofilm bảo vệ. Màng sinh chất có protein F làm giảm tính thấm, tăng khả năng đề kháng kháng sinh. Vật chất di truyền là DNA dạng vòng và plasmid chứa gene mã hóa enzyme β-lactamase, gây kháng thuốc nhóm β-lactam. Vi khuẩn mọc dễ dàng trên môi trường thông thường, thích hợp ở 37°C và pH 7.2-7.5.

II. Thách Thức Phát Hiện Nhanh Vi Khuẩn Kháng Thuốc 59 ký tự

Phương pháp phát hiện P. aeruginosa kháng thuốc truyền thống dựa trên nuôi cấy và kháng sinh đồ, mất nhiều thời gian (4-6 ngày). Sự chậm trễ trong chẩn đoán nhanh làm chậm trễ việc điều trị và tạo điều kiện cho vi khuẩn lây lan. Sự phát triển của sinh học phân tử đã mở ra cơ hội phát hiện nhanh dựa trên các dấu hiệu phân tử đặc hiệu, như kỹ thuật PCR. PCR cho phép phát hiện nhanh tác nhân gây bệnh kháng thuốc chỉ trong một phép phân tích, đơn giản và dễ áp dụng.

2.1. Tình Hình Kháng Thuốc Trên Thế Giới

Nghiên cứu cho thấy P. aeruginosa được tìm thấy trong nhiều mẫu bệnh phẩm, thực phẩm, nước uống và đất bị nhiễm dầu. Vi khuẩn này có hiện tượng đa kháng thuốc với nhiều loại kháng sinh. Một số nghiên cứu khác cũng cho thấy khả năng đề kháng kháng sinh của P. aeruginosa khá cao, đặc biệt trên bệnh nhân viêm đường hô hấp. Fosfomycin được coi là một kháng sinh hữu hiệu trong điều trị nhiễm trùng do P. aeruginosa gây ra.

2.2. Tình Hình Kháng Thuốc Tại Việt Nam

Các nghiên cứu trong nước về tình hình nhiễm P. aeruginosa trong nước uống còn hạn chế. Khả năng gây bệnh và tính đề kháng kháng sinh của vi khuẩn này chủ yếu được phân lập trên bệnh phẩm. Các nghiên cứu cho thấy P. aeruginosa là nguyên nhân chính gây nhiễm khuẩn máu, nhiễm khuẩn đường hô hấp và nhiễm khuẩn đường tiết niệu, với tỷ lệ kháng thuốc cao đối với nhiều loại kháng sinh.

2.3. Cơ Chế Kháng Thuốc Của Vi Khuẩn

Vi khuẩn có nhiều cơ chế kháng thuốc, bao gồm sản xuất enzyme khử hoạt tính thuốc, thay đổi đích tác dụng của thuốc, ngăn sự xâm nhập của kháng sinh vào tế bào. Cơ chế enzyme khử hoạt tính thuốc là phổ biến nhất, ví dụ như penicillinase phá hủy vòng β-lactam. Các enzyme β-lactamase có khả năng ức chế hoặc phân hủy các kháng sinh mạnh như cephalosporin và carbapenem.

III. PCR Giải Pháp Phát Hiện Nhanh Kháng Thuốc 58 ký tự

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) là một công cụ mạnh mẽ trong sinh học phân tử, cho phép khuếch đại nhanh chóng một đoạn DNA cụ thể. Trong bối cảnh phát hiện nhanh P. aeruginosa kháng thuốc, PCR được sử dụng để xác định sự hiện diện của các gen kháng thuốc trong mẫu bệnh phẩm. Điều này giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

3.1. Nguyên Tắc Của Kỹ Thuật PCR

PCR dựa trên việc sử dụng enzyme DNA polymerase để sao chép một đoạn DNA mục tiêu. Quá trình này bao gồm các chu kỳ lặp đi lặp lại của ba giai đoạn: biến tính (denaturation), gắn mồi (annealing), và kéo dài (extension). Kết quả là, số lượng bản sao của đoạn DNA mục tiêu tăng lên theo cấp số nhân, cho phép phát hiện ngay cả khi số lượng vi khuẩn ban đầu rất thấp.

3.2. Ưu Điểm Của PCR Trong Chẩn Đoán

PCR có nhiều ưu điểm so với các phương pháp chẩn đoán truyền thống. Nó có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện chính xác các gen kháng thuốc. Thời gian thực hiện PCR ngắn hơn nhiều so với nuôi cấy, giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán. PCR cũng có thể được sử dụng để phát hiện đồng thời nhiều gen kháng thuốc khác nhau (multiplex PCR).

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả PCR

Kết quả PCR có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng DNA mẫu, thiết kế mồi PCR, điều kiện phản ứng PCR, và sự hiện diện của các chất ức chế PCR. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo kết quả PCR chính xác và đáng tin cậy.

IV. Nghiên Cứu PCR Phát Hiện Nhanh Kháng Sinh Nhóm β Lactam 60 ký tự

Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng kỹ thuật PCR để phát hiện nhanh P. aeruginosa kháng thuốc kháng sinh nhóm β-lactam. Nhóm β-lactam là một trong những nhóm kháng sinh được sử dụng rộng rãi nhất, và sự kháng thuốc đối với nhóm này đang gia tăng. Nghiên cứu này khảo sát tỷ lệ nhiễm P. aeruginosa kháng thuốc tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên và bước đầu ứng dụng PCR để phát hiện nhanh vi khuẩn này kháng thuốc nhóm β-lactam.

4.1. Khảo Sát Tỷ Lệ Kháng Thuốc Tại Bệnh Viện

Nghiên cứu khảo sát tỷ lệ nhiễm vi khuẩn P. aeruginosa kháng thuốc trên bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên trong thời gian từ tháng 12 năm 2014 đến tháng 5 năm 2015. Kết quả cho thấy tỷ lệ kháng thuốc của P. aeruginosa đối với một số kháng sinh nhóm β-lactam là khá cao.

4.2. Phân Lập Vi Khuẩn P. aeruginosa Kháng Thuốc

Nghiên cứu tiến hành phân lập vi khuẩn P. aeruginosa kháng thuốc từ các mẫu bệnh phẩm thu thập được tại bệnh viện. Các chủng vi khuẩn phân lập được sau đó được sử dụng để thử nghiệm khả năng phát hiện nhanh bằng kỹ thuật PCR.

4.3. Thử Nghiệm PCR Phát Hiện Nhanh

Nghiên cứu bước đầu nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PCR trong phát hiện nhanh vi khuẩn P. aeruginosa kháng thuốc nhóm β-lactam. Các cặp mồi PCR được thiết kế để khuếch đại các gen kháng thuốc đặc hiệu. Kết quả PCR cho thấy khả năng phát hiện nhanh và chính xác các chủng P. aeruginosa kháng thuốc.

V. Ứng Dụng và Triển Vọng Của PCR Trong Y Học 54 ký tự

Kỹ thuật PCR có ý nghĩa to lớn trong công tác điều trị và khám chữa bệnh. Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề cho việc xây dựng bộ kit chẩn đoán nhanh P. aeruginosa kháng thuốc dựa trên kỹ thuật PCR. Kết quả nghiên cứu cung cấp góp phần bổ sung các phương pháp chẩn đoán nhanh và đặc hiệu P. aeruginosa kháng thuốc, phục vụ cho việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.1. Ý Nghĩa Khoa Học và Thực Tiễn

Nghiên cứu bước đầu xây dựng thành công một kỹ thuật PCR phát hiện P. aeruginosa kháng thuốc. Kỹ thuật này có thể được sử dụng để chẩn đoán nhanh và chính xác các trường hợp nhiễm P. aeruginosa kháng thuốc, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời và hiệu quả.

5.2. Hướng Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, kỹ thuật PCR có thể được phát triển và tối ưu hóa để phát hiện đồng thời nhiều gen kháng thuốc khác nhau, cũng như để định lượng số lượng vi khuẩn kháng thuốc trong mẫu bệnh phẩm. Điều này sẽ cung cấp thông tin chi tiết hơn về tình trạng nhiễm trùng và giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất.

05/06/2025
Luận văn bước đầu nghiên cứu phương pháp phát hiện nhanh trực trùng mủ xanh pseudomonas aeruginosa kháng thuốc kháng sinh nhóm β lactam bằng kỹ thuật pcr

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn bệnh viện. Chúng gây nên những bệnh lí với nhiều mức độ khác nhau như viêm phổi, nhiễm khuẩn vết thương, nhiễm khuẩn huyết nặng với tỉ lệ tử vong khá cao. Tỉ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện do trực trùng mủ xanh (P. aeruginosa) đã tăng dần trong những năm gần đây trên thế giới và cả Việt Nam.

Cùng với sự gia tăng về tỉ lệ nhiễm khuẩn khả năng kháng kháng sinh cũng tăng cao. Theo báo cáo của CDC ước tính rằng mỗi năm ở Hoa Kì có hơn hai triệu người mắc bệnh với bệnh nhiễm trùng kháng thuốc kháng sinh thì có ít nhất 23.000 người chết và có khoảng 51.000 ca nhiễm bệnh liên quan đến P. Trong các ca nhiễm bệnh liên quan đến P. aeruginosa có hơn 6000 (13%) là đa kháng thuốc, với khoảng 400 ca tử vong do nhiễm trùng (Fatima A.

Theo kết quả một nghiên cứu khác (2013), trong 112 mẫu P. aeruginosa phân lập được từ bệnh nhân điều trị bỏng tại một bệnh viện năm 2012 cho thấy tỷ lệ kháng tương đối cao như Gentamicine (59,6%), Piperacillin (36,8%) và Ciprofloxaxin (33,3%) (Joseph N. Ở Việt Nam, một nghiên cứu ở 36 bệnh viện các tỉnh phía Bắc từ Trung Ương đến địa phương trong năm 2006 – 2007 đã công bố có tới 7,8% bệnh nhân mắc nhiễm trùng bệnh viện (HAIs). Có 3 loại nhiễm khuẩn bệnh viện chính gồm viêm phổi, nhiễm khuẩn vết mổ và nhiễm khuẩn tiêu hóa trong đó P.

aeruginosa là nguyên nhân chính (chiếm 31,5%) (Nguyễn Văn Hùng và cs, 2008) [8]. Theo kết quả nghiên cứu từ 4 bệnh viện tại Hà Nội: Việt Đức, 2 Xanh Pôn, Bệnh viện 108 và Bệnh viện 103 từ năm 2005 – 2008 cho thấy P. aeruginosa phân lập từ các bệnh phẩm đề kháng rất cao với các loại kháng sinh như Tetracycline (92,1%), Ceftriaxone (58,5%) và Gentamicin (54%) (Bùi Khắc Hậu và cs, 2008) [6]. Tình hình đề kháng đa kháng sinh của P.

aeruginosa được ghi nhận trong những nghiên cứu trên cho thấy sự gia tăng về tình hình nhiễm khuẩn bệnh viện do P. aeruginosa cũng như khả năng kháng lại kháng sinh của vi khuẩn này gây nên, làm tăng tỉ lệ bệnh tật, tăng tỉ lệ tử vong và tăng chi phí điều trị. aeruginosa kháng thuốc phương pháp thường được sử dụng hiện nay là nuôi cấy trên môi trường thạch kết hợp với các thử nghiệm hóa sinh và làm kháng sinh đồ. Đây là phương pháp phức tạp và tốn nhiều thời gian, chậm cho kết quả (4 - 6 ngày).

Sự phát hiện chậm P. aeruginosa kháng thuốc là một trong những nguyên nhân làm chậm hướng điều trị và góp phần làm giúp cho những tác nhân gây bệnh này có cơ hội lây lan trong cộng đồng, ảnh hưởng đến sức khỏe của nhiều người. Với sự phát triển của sinh học phân tử, các vùng gene đặc hiệu cho tính kháng thuốc của các loài vi sinh vật đã được hiểu biết ngày càng đầy đủ. Nhờ đó, nhiều kỹ thuật sinh học phân tử đã được ứng dụng trong việc phát hiện nhanh và đồng thời nhiều tác nhân gây bệnh trong mẫu phân tích dựa trên các dấu hiệu phân tử mang tính đặc hiệu.

Các kỹ thuật này bao gồm kỹ thuật PCR, ELISA, DNA arrays… PCR là kỹ thuật cho phép phát hiện tác nhân gây bệnh kháng thuốc chỉ trong một phép phân tích. Đây là kỹ thuật đơn giản, không yêu cầu thiết bị phức tạp nên rất thuận lợi trong việc áp dụng thực tiễn chẩn đoán. Xuất phát từ thực tiễn đời sống, trên cơ sở căn cứ vào năng lực nghiên cứu của Khoa CNSH và CNTP - Đại học Nông Lâm Thái Nguyên - Đại học Thái Nguyên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Bƣớc đầu nghiên cứu 3 phƣơng pháp phát hiện nhanh trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) kháng thuốc kháng sinh nhóm β-lactam bằng kỹ thuật PCR”. Trong khuôn khổ khóa luận này, chúng tôi chỉ tiến hành khảo sát mức độ kháng thuốc kháng sinh của Pseudomonas aeruginosa tại các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Thái Nguyên trong thời gian từ tháng 12 năm 2014 đến tháng 5 năm 2015 và bước đầu nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PCR trong phát hiện nhanh vi khuẩn này kháng các thuốc kháng sinh thuộc nhóm β- lactam.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài - Mục tiêu của đề tài Bước đầu nghiên cứu được phương pháp phát hiện nhanh trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) kháng thuốc bằng kỹ thuật PCR. - Yêu cầu của đề tài + Khảo sát được tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc trên bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Thái Nguyên. + Phân lập được vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc. + Bước đầu nghiên cứu được phương pháp phát hiện nhanh Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc bằng kỹ thuật PCR.

Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa trong khoa học Bước đầu xây dựng thành công một kỹ thuật PCR phát hiện Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc. - Ý nghĩa trong thực tiễn + Phục vụ công tác điều trị, khám chữa bệnh. Tạo tiền đề cho việc xây dựng bộ kit chẩn đoán nhanh Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc dựa trên kỹ thuật PCR. 4 + Kết quả nghiên cứu cung cấp góp phần bổ sung các phương pháp chẩn đoán nhanh và đặc hiệu Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc, phục vụ cho việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) 2. Lịch sử nghiên cứu trực trùng mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) Năm 1872, P. aeruginosa được Schroeter mô tả lần đầu tiên với tên gọi là Bacterium aeruginosa (Lê Huy Chính và cs, 2001) [3].

Năm 1900, Migula đã nghiên cứu và phân loại vi khuẩn này vào chi Pseudomonas; từ đó vi khuẩn này mang tên Pseudomonas aeruginosa (Lê Huy Chính và cs, 2001) [3]. Nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết bỏng do P. aeruginosa gây ra tại Viện Bỏng Quốc gia (6/1996 - 12/1998) đã cho thấy P. aeruginosa là vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết bỏng hàng đầu (chiếm khoảng 66,7%) (Nguyễn Quốc Định và cs, 1999) [4].

Năm 2003, theo kết quả giám sát của Bộ y tế về các vi khuẩn gây bệnh thường gặp ở Việt Nam thì P. aeruginosa là vi khuẩn đứng đầu trong số các vi khuẩn đó chiếm tỷ lệ 22,3% (Lê Đăng Hà và cs, 2003) [5]. Lê Thu Hồng, Hoàng Ngọc Hiện (bộ môn vi sinh - Học viện quân y) đã nghiên cứu chế tạo huyết thanh kháng P. aeruginosa đa giá, tinh chế và đánh giá hiệu quả điều trị tại chỗ của chế phẩm trên động vật và bệnh nhân bỏng (Lê Thu Hồng và cs, 2002) [7].

Nghiên cứu tình hình kháng kháng sinh của vi khuẩn gây bệnh phân lập tại bệnh viện Thống Nhất (8/2002 - 8/2005) của Hoàng Kim Tuyến và cộng sự đã chứng minh được P. aeruginosa là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi tại bệnh viện với tỷ lệ kháng thuốc khá cao (>60%) (Hoàng Kim Tuyến và cs, 2006) [13]. Đặc điểm sinh học - Hình thái và cấu tạo Trực khuẩn Gram âm, hình que, thẳng, hơi cong, hai đầu tròn, kích thước 0.5 - 1μm x 1 - 5 μm, đứng một mình hay thành đôi hoặc kết hợp thành chuỗi ngắn. Di động nhờ tiên mao đơn cực, ít khi có vỏ, không sinh bào tử (Balcht và cs, 1994) [18].

- Cấu trúc tế bào + Vỏ Polysaccharide Pseudomonas aeruginosa tiết ra chất nhầy có cấu tạo là polysaccharide gồm nhiều tiểu phần mannuronic acid và glucuronic acid hay còn được gọi là alginate. Các dạng alginate này kết hợp với nhau tạo thành dạng cấu trúc biofilm giúp bảo vệ che chở vi khuẩn tồn tại được trong môi trường tự nhiên cũng như tránh được hệ miễn dịch của cơ thể vật chủ. + Màng sinh chất: Hầu hết các chủng P. aeruginosa có khả năng tổng hợp một loại protein trên bề mặt màng sinh chất (pr F).

Protein F vận chuyển có chọn lọc các chất qua lại màng trong giới hạn khoảng 500Da. Vì vậy, nó làm giảm tính thấm của màng, ngăn không cho các chất có hại đi vào bên trong tế bào giúp cho P. aeruginosa có khả năng đề kháng cao với nhiều loại kháng sinh (Mutharia L. + Tiên mao: Pseudomonas aeruginosa có một tiên mao duy nhất ở một cực, tiên mao giúp cho vi khuẩn di động.

Về cấu tạo hoá học, tiên mao được cấu tạo bởi các protein gọi là Flagellin. Các Flagellin mang tính chất kháng nguyên gọi là kháng nguyên lông H. + Tiêm mao: 7 Là những sợi lông rất mảnh, dài khoảng 6nm, mọc quanh bề mặt tế bào. Có vai trò giúp cho vi khuẩn bám vào môi trường lỏng hay bề mặt biểu mô của tế bào vật chủ trong quá trình lây nhiễm.

+ Nhân: Vật chất di truyền của P. aeruginosa là một phân tử DNA trần, dạng vòng tồn tại trong nguyên sinh chất. Kích thước DNA từ 5,2 - 7 triệu cặp base chứa khoảng 65% là (Guanine + Cytosine). aeruginosa cũng có chứa vật chất di truyền ngoài nhân đó là các plasmid.

Các plasmid chứa các đoạn gene như TEM, OXA, PSE mã hóa sinh ra enzyme β-lactamase làm phá huỷ vòng β-lactam của chất kháng sinh dẫn tới P. aeruginosa kháng lại với hầu hết các kháng sinh thuộc nhóm này. Do vậy mà rất khó khăn trong việc lựa chọn thuốc điều trị nhiễm khuẩn do P. aeruginosa gây ra.

- Tính chất nuôi cấy Trực trùng mủ xanh (P. aeruginosa) mọc dễ dàng trên các môi trường nuôi cấy thông thường, hiếu khí như thạch dinh dưỡng, thạch máu, canh thang nhưng thích hợp nhất là môi trường SS (shigella salmonella). Nhiệt độ thích hợp 37oC nhưng phát triển được ở nhiệt đố 5 - 42oC, pH thích hợp 7,2 - 7,5 nhưng phát triển được ở pH 4,5 - 9,0 (Đái Duy Ban và cs, 2009) [1]. Trên môi trường đặc: Có thể gặp 2 loại khuẩn lạc: một loại to, nhẵn, dẹt, trung tâm hơi lồi (khuẩn lạc S).

Một loại xù xì bờ không đều (khuẩn lạc R), đôi khi có loại khuẩn lạc nhầy. Trên môi trường thạch máu đa số gây tan máu. Trong các nuôi cấy từ bệnh phẩm thường gặp loại khuẩn lạc thứ nhất. Trong các nuôi cấy từ môi trường thường gặp loại khuẩn lạc thứ hai.

Trong môi trường lỏng vi khuẩn mọc thành váng ở trên. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 2. Tình hình kháng thuốc của Pseudomonas aeruginosa trên thế giới Lateef A. (2005), khảo sát tính kháng thuốc của vi khuẩn trên các mẫu bệnh phẩm, thực phẩm, nước uống cho thấy: P.

aeruginosa được tìm thấy trong các mẫu bệnh phẩm, dược phẩm, đất bị nhiễm dầu, nước (nước sông, nước giếng và nước máy). aeruginosa phân lập từ đất đề kháng với 5 loại kháng sinh. Trong bệnh phẩm, 7,69% đề kháng 6 loại kháng sinh, 30,77% đề kháng 7 loại kháng sinh, 23,1% đề kháng với 8 loại kháng sinh (ampicillin, chloramphenicol, cloxacillin, erythromycin, penicillin, tetracycline, streptomycin, gentamicin).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phương Pháp Phát Hiện Nhanh Pseudomonas aeruginosa Kháng Thuốc Bằng Kỹ Thuật PCR" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp hiện đại trong việc phát hiện nhanh chóng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, một tác nhân gây bệnh quan trọng và thường kháng thuốc. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao khả năng chẩn đoán sớm mà còn góp phần vào việc quản lý và điều trị hiệu quả các nhiễm trùng do vi khuẩn này gây ra. Đặc biệt, kỹ thuật PCR được nhấn mạnh như một công cụ mạnh mẽ, giúp giảm thiểu thời gian và tăng độ chính xác trong việc phát hiện vi khuẩn kháng thuốc.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến kháng sinh và vi khuẩn, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học tỷ lệ nhiễm và tính kháng sinh của salmonella spp phân lập từ thịt tươi tại các chợ ở tp hcm, nơi phân tích tình hình kháng sinh trong thực phẩm, hay Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tính kháng carbapenem ở mức độ phân tử của acinetobacter baumannii gây nhiễm khuẩn tại bệnh viện đa khoa thống nhất đồng nai, cung cấp cái nhìn về kháng thuốc trong một loại vi khuẩn khác. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng tại khoa nhi bệnh viện bạch mai năm 2018, để nắm bắt tình hình sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh lý phổ biến. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề kháng thuốc và các phương pháp phát hiện vi khuẩn.