Luận văn nghiên cứu xây dựng phương pháp phân tích diphenyl phosphate dpp trong nước tiểu bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ lcms để đánh giá rủi ro sức khỏe của hóa chất này đến con người

Nghiên cứu phương pháp phân tích diphenyl phosphate trong nước tiểu bằng LC-MS, đánh giá rủi ro sức khỏe hóa chất đối với con người.

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2022

92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu DPP Trong Nước Tiểu Bằng LC MS

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng phương pháp phân tích Diphenyl Phosphate (DPP) trong nước tiểu bằng kỹ thuật LC/MS. Mục tiêu là đánh giá rủi ro sức khỏe do hóa chất này gây ra. Este hữu cơ photphat (OPE), hay còn gọi là chất chống cháy photpho hữu cơ (OPFRs), được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm hàng ngày. Chúng dễ dàng xâm nhập vào cơ thể qua nhiều con đường như uống, hít phải, hoặc hấp thụ qua da. Sau khi vào cơ thể, chúng nhanh chóng chuyển hóa thành các hợp chất diakyl/diaryl photpho dieste (DAP) và bài tiết qua nước tiểu. Do đó, phân tích chất chuyển hóa trong nước tiểu là rất cần thiết để đánh giá rủi ro an toàn về sức khỏe con người. Nghiên cứu này sẽ góp phần vào việc hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của DPP đến sức khỏe con người tại Việt Nam, nơi mà các nghiên cứu về vấn đề này còn hạn chế.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Diphenyl Phosphate DPP

Diphenyl Phosphate (DPP) là một hợp chất dialkyl phosphate ester (DAP). Nó có thể được hình thành từ quá trình chuyển hóa của các hợp chất OPE chứa ít nhất hai nhóm thế phenyl, như ethylhexyl diphenyl phosphat (EHDPP), resorcinol bis(diphenylphosphat) (RDP), hoặc phần lớn là triphenyl phosphat (TPP). DPP được sử dụng làm chất chống cháy và chất hóa dẻo APE. Việc xác định nguồn gốc và sự hiện diện của DPP trong môi trường và cơ thể người là rất quan trọng để đánh giá mức độ phơi nhiễm và các tác động tiềm ẩn đến sức khỏe. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra sự liên quan giữa DPP và các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp.

1.2. Ứng Dụng LC MS Trong Phân Tích DPP Nước Tiểu

Kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ (LC/MS) là một phương pháp phân tích mạnh mẽ, cho phép xác định chính xác và định lượng các hợp chất trong các nền mẫu phức tạp như nước tiểu. LC/MS có độ nhạy cao, khả năng phân tách tốt và khả năng xác định cấu trúc phân tử. Trong phân tích DPP trong nước tiểu, LC/MS giúp phát hiện và định lượng DPP ở nồng độ rất thấp, đồng thời giảm thiểu ảnh hưởng của các chất gây nhiễu trong mẫu. Việc sử dụng LC/MS kết hợp với các phương pháp chuẩn bị mẫu phù hợp, như chiết pha rắn (SPE), sẽ đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích.

II. Thách Thức Trong Phân Tích DPP Bằng LC MS Giải Pháp

Phân tích DPP trong nước tiểu bằng LC/MS đối mặt với nhiều thách thức. Nước tiểu là một nền mẫu phức tạp chứa nhiều chất gây nhiễu, có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và độ nhạy của phương pháp. Nồng độ DPP trong nước tiểu thường rất thấp, đòi hỏi phương pháp phân tích phải có độ nhạy cao. Quá trình chuẩn bị mẫu, đặc biệt là xử lý mẫu nước tiểu, đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các chất gây nhiễu và làm giàu DPP. Việc lựa chọn điều kiện sắc ký lỏngkhối phổ phù hợp cũng rất quan trọng để đảm bảo sự phân tách và phát hiện hiệu quả DPP. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc giải quyết các thách thức này để xây dựng một phương pháp phân tích DPP trong nước tiểu bằng LC/MS có độ chính xác và độ tin cậy cao.

2.1. Ảnh Hưởng Của Ma Trận Nền Mẫu Nước Tiểu

Ma trận nền mẫu nước tiểu chứa nhiều chất có thể gây nhiễu trong quá trình phân tích DPP bằng LC/MS. Các chất này có thể làm giảm độ nhạy của phương pháp, gây ra các pic giả, hoặc ảnh hưởng đến quá trình ion hóa của DPP. Để giảm thiểu ảnh hưởng của ma trận nền mẫu, cần thực hiện các bước chuẩn bị mẫu kỹ lưỡng, bao gồm chiết pha rắn (SPE), lọc, và pha loãng mẫu. Việc sử dụng chuẩn nội cũng giúp hiệu chỉnh các sai số do ảnh hưởng của ma trận nền mẫu. Ngoài ra, việc lựa chọn các điều kiện sắc ký lỏngkhối phổ phù hợp cũng góp phần giảm thiểu ảnh hưởng của các chất gây nhiễu.

2.2. Yêu Cầu Về Độ Nhạy Của Phương Pháp LC MS

Nồng độ DPP trong nước tiểu thường rất thấp, đặc biệt là ở những người không tiếp xúc trực tiếp với các nguồn phát thải OPE. Do đó, phương pháp phân tích DPP bằng LC/MS phải có độ nhạy cao để phát hiện và định lượng DPP ở nồng độ vết. Độ nhạy của phương pháp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm hiệu suất ion hóa của DPP, hiệu quả truyền ion trong khối phổ, và mức độ nhiễu nền. Để tăng độ nhạy của phương pháp, có thể sử dụng các kỹ thuật như tăng thể tích tiêm mẫu, sử dụng các cột sắc ký có hiệu năng cao, và tối ưu hóa các thông số của khối phổ.

III. Phương Pháp Chiết Pha Rắn SPE Tối Ưu Cho DPP Trong Nước Tiểu

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa phương pháp chiết pha rắn (SPE) để chuẩn bị mẫu nước tiểu cho phân tích DPP bằng LC/MS. SPE là một kỹ thuật hiệu quả để loại bỏ các chất gây nhiễu và làm giàu DPP từ nước tiểu. Việc lựa chọn vật liệu pha tĩnh phù hợp, dung môi rửa giải, và các điều kiện chiết tách tối ưu là rất quan trọng để đạt được hiệu suất thu hồi cao và độ sạch mẫu tốt. Nghiên cứu sẽ khảo sát các loại vật liệu pha tĩnh khác nhau, như pha đảo C18, pha trao đổi ion, và pha hỗn hợp, để tìm ra vật liệu phù hợp nhất cho việc chiết tách DPP. Các điều kiện chiết tách, như pH, tốc độ dòng, và thể tích dung môi, cũng sẽ được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất thu hồi cao nhất.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu Pha Tĩnh SPE Phù Hợp

Việc lựa chọn vật liệu pha tĩnh cho chiết pha rắn (SPE) là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất thu hồi cao và độ sạch mẫu tốt. Các vật liệu pha tĩnh khác nhau có ái lực khác nhau đối với DPP và các chất gây nhiễu trong nước tiểu. Pha đảo C18 thường được sử dụng để chiết tách các hợp chất hữu cơ không phân cực, nhưng có thể không hiệu quả đối với DPP, một hợp chất phân cực hơn. Pha trao đổi ion có thể được sử dụng để chiết tách các hợp chất ion hóa, nhưng có thể không chọn lọc đối với DPP. Pha hỗn hợp kết hợp các đặc tính của cả pha đảo và pha trao đổi ion, và có thể là lựa chọn tốt nhất cho việc chiết tách DPP từ nước tiểu.

3.2. Tối Ưu Hóa Dung Môi Rửa Giải SPE

Dung môi rửa giải được sử dụng trong chiết pha rắn (SPE) có vai trò quan trọng trong việc giải phóng DPP khỏi vật liệu pha tĩnh và loại bỏ các chất gây nhiễu còn lại. Việc lựa chọn dung môi rửa giải phù hợp phụ thuộc vào tính chất hóa học của DPP và các chất gây nhiễu. Dung môi rửa giải phải có khả năng hòa tan DPP một cách hiệu quả, đồng thời không hòa tan các chất gây nhiễu. Các dung môi thường được sử dụng trong SPE bao gồm nước, methanol, acetonitrile, và các hỗn hợp của chúng. Việc điều chỉnh pH của dung môi rửa giải cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất thu hồi của DPP.

IV. Tối Ưu Hóa Điều Kiện LC MS MS Để Định Lượng DPP Chính Xác

Để định lượng DPP một cách chính xác bằng LC/MS/MS, cần tối ưu hóa các điều kiện phân tích, bao gồm lựa chọn cột sắc ký, pha động, chế độ gradient, và các thông số của khối phổ. Cột sắc ký phải có khả năng phân tách DPP khỏi các chất gây nhiễu trong mẫu. Pha động và chế độ gradient phải được điều chỉnh để đạt được độ phân giải tốt và thời gian phân tích ngắn. Các thông số của khối phổ, như điện áp ion hóa, nhiệt độ nguồn ion, và năng lượng va chạm, phải được tối ưu hóa để đạt được độ nhạy cao nhất. Nghiên cứu sẽ khảo sát các cột sắc ký khác nhau, các loại pha động khác nhau, và các chế độ gradient khác nhau để tìm ra điều kiện phân tích tối ưu cho DPP.

4.1. Lựa Chọn Cột Sắc Ký HPLC Phù Hợp Cho DPP

Việc lựa chọn cột sắc ký HPLC phù hợp là rất quan trọng để đạt được độ phân giải tốt và độ nhạy cao trong phân tích DPP. Các cột sắc ký khác nhau có khả năng phân tách khác nhau đối với DPP và các chất gây nhiễu trong mẫu. Cột pha đảo C18 thường được sử dụng để phân tách các hợp chất hữu cơ không phân cực, nhưng có thể không hiệu quả đối với DPP, một hợp chất phân cực hơn. Các cột pha đảo có gắn các nhóm chức phân cực hơn, như cột pentafluorophenyl (PFP), có thể cải thiện khả năng phân tách của DPP. Ngoài ra, các cột pha lỏng ưa nước (HILIC) cũng có thể được sử dụng để phân tách DPP.

4.2. Tối Ưu Hóa Thông Số Khối Phổ MS MS Cho DPP

Các thông số của khối phổ MS/MS có ảnh hưởng lớn đến độ nhạy và độ chọn lọc của phương pháp phân tích DPP. Điện áp ion hóa, nhiệt độ nguồn ion, và năng lượng va chạm phải được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất ion hóa cao nhất và giảm thiểu nhiễu nền. Việc lựa chọn các ion đặc trưng cho DPP cũng rất quan trọng để tăng độ chọn lọc của phương pháp. Các ion đặc trưng phải có cường độ cao và ít bị ảnh hưởng bởi các chất gây nhiễu. Nghiên cứu sẽ sử dụng phương pháp tối ưu hóa đa biến để tìm ra các thông số khối phổ tối ưu cho DPP.

V. Đánh Giá Độ Tin Cậy Của Phương Pháp Phân Tích DPP Bằng LC MS

Sau khi xây dựng và tối ưu hóa phương pháp phân tích DPP bằng LC/MS, cần đánh giá độ tin cậy của phương pháp thông qua các thông số như độ tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ chính xác, và độ thu hồi. Độ tuyến tính thể hiện mối quan hệ giữa nồng độ DPP và tín hiệu phân tích. LODLOQ cho biết khả năng phát hiện và định lượng DPP ở nồng độ thấp. Độ chính xác thể hiện mức độ gần gũi giữa kết quả phân tích và giá trị thực. Độ thu hồi thể hiện hiệu suất chiết tách và làm giàu DPP từ mẫu. Nghiên cứu sẽ thực hiện các thí nghiệm valid hóa phương pháp theo hướng dẫn của các tổ chức quốc tế để đảm bảo độ tin cậy của phương pháp.

5.1. Xác Định Giới Hạn Phát Hiện LOD và Định Lượng LOQ

Giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ) là hai thông số quan trọng để đánh giá độ nhạy của phương pháp phân tích DPP. LOD là nồng độ thấp nhất của DPP có thể được phát hiện một cách đáng tin cậy, trong khi LOQ là nồng độ thấp nhất của DPP có thể được định lượng một cách chính xác. LODLOQ được xác định bằng cách phân tích các mẫu trắng và các mẫu có nồng độ DPP thấp, và tính toán dựa trên độ lệch chuẩn của tín hiệu nền. LODLOQ phải đủ thấp để có thể phát hiện và định lượng DPP ở nồng độ thường gặp trong nước tiểu.

5.2. Đánh Giá Độ Chính Xác và Độ Thu Hồi Của Phương Pháp

Độ chính xácđộ thu hồi là hai thông số quan trọng để đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích DPP. Độ chính xác thể hiện mức độ gần gũi giữa kết quả phân tích và giá trị thực, và được đánh giá bằng cách phân tích các mẫu chuẩn có nồng độ DPP đã biết. Độ thu hồi thể hiện hiệu suất chiết tách và làm giàu DPP từ mẫu, và được đánh giá bằng cách thêm một lượng DPP đã biết vào mẫu nước tiểu và phân tích. Độ chính xácđộ thu hồi phải nằm trong khoảng chấp nhận được để đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích.

VI. Ứng Dụng LC MS Phân Tích DPP Đánh Giá Phơi Nhiễm Thực Tế

Phương pháp phân tích DPP trong nước tiểu bằng LC/MS sau khi được xây dựng và valid hóa sẽ được ứng dụng để đánh giá mức độ phơi nhiễm DPP trong cộng đồng. Các mẫu nước tiểu sẽ được thu thập từ các tình nguyện viên thuộc các nhóm tuổi và giới tính khác nhau. Nồng độ DPP trong các mẫu nước tiểu sẽ được xác định bằng LC/MS, và kết quả sẽ được phân tích thống kê để đánh giá sự khác biệt về mức độ phơi nhiễm DPP giữa các nhóm. Nghiên cứu cũng sẽ đánh giá mối liên hệ giữa mức độ phơi nhiễm DPP và các yếu tố như tuổi, giới tính, nghề nghiệp, và thói quen sinh hoạt.

6.1. Phân Tích Mẫu Nước Tiểu Thực Tế Từ Tình Nguyện Viên

Việc phân tích các mẫu nước tiểu thực tế từ các tình nguyện viên là bước quan trọng để đánh giá mức độ phơi nhiễm DPP trong cộng đồng. Các mẫu nước tiểu sẽ được thu thập theo một quy trình chuẩn hóa để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Các tình nguyện viên sẽ được yêu cầu cung cấp thông tin về tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thói quen sinh hoạt, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến mức độ phơi nhiễm DPP. Các mẫu nước tiểu sẽ được bảo quản và xử lý theo quy trình đã được valid hóa trước khi phân tích bằng LC/MS.

6.2. Đánh Giá Mức Độ Phơi Nhiễm DPP Theo Nhóm Tuổi và Giới Tính

Việc đánh giá mức độ phơi nhiễm DPP theo nhóm tuổi và giới tính là rất quan trọng để xác định các nhóm dân cư có nguy cơ cao. Trẻ em có thể có mức độ phơi nhiễm DPP cao hơn do tiếp xúc nhiều hơn với các sản phẩm tiêu dùng chứa OPE. Phụ nữ mang thai cũng có thể có nguy cơ cao hơn do DPP có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Nghiên cứu sẽ phân tích thống kê kết quả phân tích DPP trong nước tiểu để so sánh mức độ phơi nhiễm giữa các nhóm tuổi và giới tính khác nhau, và xác định các yếu tố nguy cơ liên quan.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu xây dựng phương pháp phân tích diphenyl phosphate dpp trong nước tiểu bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ lcms để đánh giá rủi ro sức khỏe của hóa chất này đến con người

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Este hữu cơ photphat (OPE) hay chất chống cháy phốt pho hữu cơ (OPFRs) được sử dụng nhiều nhất là thành phần của chất phụ gia chống cháy có trong các sản phẩm hàng ngày như lớp phủ cho các linh kiện, thiết bị điện tử, đồ nội thất bọc nệm, sản phẩm dành cho trẻ em, hàng dệt may,…nên chúng dễ dàng được tìm thấy trong bụi trong nhà, ngoài trời và không khí xung quanh. Các chất chuyển hóa của OPFR trong nước tiểu được biết đến là các chỉ thị sinh học cho việc đánh giá phơi nhiễm/tiếp xúc với các chất chống cháy OPFRs. Do không liên kết hóa học với vật liệu, nên các hợp chất dễ dàng tồn tại trong môi trường sống, trong vật dụng hàng ngày và thâm nhập vào cơ thể con người qua nhiều con đường như uống hoặc hít phải, chuyển hóa trong cơ thể và gây ra nhiều tác động tới sức khỏe như rối loạn nội tiết, tan máu và gây độc thần kinh, thay đổi chức năng tuyến giáp… Ngoài ra, sau khi vào cơ thể, chúng nhanh chóng được chuyển hóa thành các hợp chất diakyl/diaryl photpho dieste (DAP) có thể bài tiết ra bên ngoài qua con đường nước tiểu. Vì vậy, việc xây dựng phương pháp phân tích chất chuyển hóa trên mẫu nước tiểu để đánh giá rủi ro an toàn về sức khỏe con người là rất cần thiết.trong cơ thể người.

Trên thế giới, trong nhiều năm trở lại đây đã có nhiều nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng của DPP với sức khỏe con người đã được phát hiện trong các chất lỏng sinh học của con người như nước tiểu phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh, DPP có thể làm thay đổi chức năng tuyến giáp, DPP có khả năng gây độc trong quá trình phát triển tim phôi thai. Tính tới thời điểm hiện tại, ở Việt Nam, hầu như chưa có nghiên cứu nào liên quan tới ảnh hưởng của hợp chất chống cháy cũng như các hợp chất chuyển hóa của nó tới tới sức khỏe con người. Do đó, việc nghiên cứu, phân tích định lượng DPP trong nước tiểu người để đánh giá rủi ro sức khỏe của hóa chất này đến con người là hết sức cần thiết, cần phải triển khai thực hiện Sử dụng phương pháp chiết chiết pha rắn SPE thường đơn giản, sử dụng ít dung môi, hiệu quả chiết cao. Phân tích bởi thiết bị LC-MS/MS có ưu điểm vượt trội về khả năng xác định chính xác chất cần phân tích với độ nhạy cao 2 trong các nền mẫu phức tạp cũng như đơn giản.

Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu xây dựng phương pháp phân tích diphenyl phosphate (DPP) trong nước tiểu bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (LC/MS) để đánh giá rủi ro sức khỏe của hóa chất này đến con người” được đề xuất thực hiện. Mục tiêu chính của đề tài là nghiên cứu xác định một quy trình chiết tách diphenyl phosphate (DPP) trong mẫu nước tiểu của con người và phân tích trên thiết bị sắc ký ghép lỏng nối khối phổ (LC/MS). Từ phương pháp xây dựng được sẽ tiến hành để xác định DPP có trong các mẫu nước tiểu được thu thập từ các tình nguyện viên trên địa bàn Hà Nội, và phân tích đánh giá nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, phơi nhiễm đối với hóa chất này. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.

Giới thiệu về các sản phẩm chuyển hóa của nhóm hợp chất este hữu cơ photphat (OPE) Các este hữu cơ photphat (OPE) hay còn gọi là hợp chất chống cháy photpho (PFr hoặc OPFR). OPE là các este của axit photphoric và các hợp chất halogen hóa (chủ yếu là các alkyl photphat được clo hóa) hoặc không halogen hóa (được thay thế bằng aryl & alkyl). Chúng được quan tâm trong những năm gần đây do chúng được sử dụng rộng rãi làm chất chống cháy và chất hóa dẻo trong các sản phẩm tiêu dùng, bao gồm đồ nội thất, dệt may, sản phẩm dành cho trẻ em, hàng dệt may,… [1] OPE là sản phẩm thay thế cho chất chống cháy brom hóa (BFRs) [2]. Ứng dụng chính của OPE là chống cháy sử dụng làm chất chống cháy, các hợp chất OPE còn được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau: sơn mài và vecni, cao su tổng hợp,… Do không liên kết hóa học với vật liệu, nên các hợp chất OPE dễ dàng thất thoát ra bên ngoài, tồn tại trong môi trường sống, trong vật dụng hàng ngày và thâm nhập vào cơ thể con người.

Hợp chất OPE có thể dễ dàng thâm nhập vào cơ thể con người qua nhiều con đường như uống hoặc hít phải. OPE đã được báo cáo là có mặt trong không khí trong nhà [3], khí quyển [4] bụi [5], đất [6], trầm tích [7], nước [8],… Các OPE có cùng một đơn vị gốc photphat. Các tính chất hóa học và tính chất vật lý khác nhau tùy thuộc vào loại gốc cụ thể của mỗi OPE. Một số hợp chất nhóm OPE có thể ví dụ như: triphenyl phosphate (TPP) và tris (1,3- dichloro-2-propyl) phosphate (TDCIPP), … Các nghiên cứu in vitro với các microsome gan người đã xác định chỉ ra rằng, hợp chất OPE sau khi thâm nhập vào cơ thể, sẽ trải qua quá trình thủy phân tạo thành hợp chất OPE diester là sản phẩm chuyển hóa sinh học: dialkyl/ diaryl phosphate ester (DAP) và hydroxyl hóa (OH-PFR).

Sự khác biệt về kích thước và độ phân cực của OPE có ảnh hưởng đến độc tính, tỷ lệ tái hấp thu, các chất chuyển hóa trong bài tiết qua nước tiểu. 4 Vì thời gian bán hủy của nhiều OPE ngắn, các chất chuyển hóa DAP trong nước tiểu được coi là mục tiêu thích hợp để đánh giá phơi nhiễm với hợp chất ban đầu OPE của chúng. Diphenyl phophat (DPHP) và bis (1,3- dichloro-2-propyl) phosphate (BDCIPP) là những chất chuyển hóa OPE được nghiên cứu thường xuyên nhất [9] Một số công bố đã chứng minh được sự hiện diện của một số hợp chất chuyển hóa DAP được bài tiết qua nước tiểu phổ biến. Ví dụ, Dibutyl photphat (DBP); bis (2-cloro-2-propyl) photphat (BCEP), diphenyl photphat (DPP), bis (1,3-dichloro-2-propyl) photphat (BDCIPP) , dietyl photphat (DEP) và bis (1,3-dicloro-2-propyl) photphat (BDCIPP),… là chất chuyển hóa của OPE chiếm ưu thế được báo cáo trong các nghiên cứu giám sát sinh học ở người [10-12] Do đó, các chất chuyển hóa DAP phát hiện trong nước tiểu đã được sử dụng làm chỉ thị sinh học của phơi nhiễm OPE [13].

Một số nghiên cứu gần đây đã báo cáo sự xuất hiện của các chất chuyển hóa OPE trong nước tiểu của trẻ em [14],người lớn [15] và phụ nữ mang thai [16] từ khắp nơi trên thế giới. Ví dụ, tiếp xúc với tri-n-butyl phosphate (TNBP) ở trẻ em là ước tính từ các phép đo dibutyl phosphate (DNBP) trong nước tiểu với liều tiếp xúc với TNBP là 1,03 μg / kg bw/ngày [17]. Thời gian bán hủy của OPE ở người chưa rõ, và nồng độ trong nước tiểu của các chất chuyển hóa OPE diester có thể khác nhau ở cùng một cá thể, tùy thuộc vào thời gian lấy mẫu. Sự thay đổi nồng độ theo thời gian trong giám sát sinh học như vậy có thể không chắc chắn trong đánh giá phơi nhiễm [18] Một số nghiên cứu đã kiểm tra khả năng tái lặp và sự thay đổi giữa các ngày của nồng độ trong nước tiểu của bisphenol và các chất chuyển hóa phthalates [19].

Các nghiên cứu có báo cáo sự thay đổi về nồng độ bis (2- chloroethyl) photphat (BCEP) trong nước tiểu [16] và bis (metylphenyl) photphat (BMPP) [20]. Tuy nhiên, sự thay đổi theo thời gian của các nồng độ DEP, DNBP, bis (butoxyetyl) photphat (BBOEP), và bis (1-chloro-2-propyl) phosphate (BCIPP) chưa được kiểm tra, đặc biệt là ở những người trưởng thành khỏe mạnh. Sự thay đổi nồng độ theo thời gian ở hai chất chuyển hóa OPE trong nước tiểu, BDCIPP và DPP đã được báo cáo [21]. Độc tính và sự chuyển hóa và của triphenyl phosphate (TPP) trong cơ thể con người *) Độc tính của triphenyl phosphate (TPP) đối với con người Do khả năng ứng dụng rộng rãi của nhóm hợp chất este hữu cơ photphat (OPE) làm chất làm dẻo, sử dụng rộng rãi làm chất phụ gia trong nhựa, phụ gia chống cháy… Tùy các yêu cầu cụ thể, được sử dụng để chế tạo nội thất, công nghiệp xây dựng, giao thông vận tải và nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống hàng ngày.

Do đó, nhân viên của các ngành đó, cũng như con người nói chung, có thể tiếp xúc với OPE, bởi vì OPE không liên kết hóa học với các sản phẩm, chúng có thể dễ dàng rò rỉ/ thoát ra môi trường và tiếp xúc với con người bằng cách hít thở vào, nuốt vào và hấp phụ qua da. Mặc dù, một số hợp chất OPE chống cháy được cho là những lựa chọn thay thế an toàn hơn cho PBDE, nhưng một số nghiên cứu đã chứng minh một số độc tính gây ung thư, gây đột biến và gây độc cho thần kinh với những tác dụng phụ có thể xảy ra đối với sức khỏe [15] [21-22]. Ức chế hoạt động của cholinesterase có thể quan sát được trong các nghiên cứu in vitro. TCEP được biết đến từ các thí nghiệm trên động vật là chất gây ung thư, chất độc thần kinh và chất độc sinh sản.

Triphenyl phosphate (TPP): chất này được sử dụng rộng rãi như chất phụ gia chống cháy trong bọt polyurethane, thường được tìm thấy trong ghế sofa, ghế, bọc xe hơi và các sản phẩm liên quan Gần đây, TPP đã được phát hiện ở 98%, các mẫu bụi nhà của Hoa Kỳ (n = 50) với các nồng độ trung bình là 7,360 ng/g. Gần đây, nồng độ trung bình của TPP của châu Âu trong các mẫu bụi nhà (n = 33) thấp hơn, với nồng độ là 2,020 ng/g cho TPP, cho thấy việc sử dụng và khả năng phơi nhiễm với TPP này có thể khác nhau về mặt địa lý [23-24]. Meeker và Stapleton quan sát thấy mối liên hệ giữa mức độ TDCPP và TPP trong bụi nhà và giảm chất lượng tinh dịch ở nam giới, cho thấy sự gián đoạn nội tiết [22]. Các tác giả này cũng quan sát thấy thyroxine tự do giảm liên quan đến tăng bụi nhà TDCPP, cho thấy chất chống cháy này cũng có 6 thể làm suy giảm chức năng tuyến giáp.

Tuy nhiên, các cơ chế liên quan đến các tác động độc hại liên quan đến TPP và TDCPP chưa được hiểu rõ. *) Sự chuyển hóa và của nhóm hợp chất este hữu cơ photphat (OPE) thành chất chuyển hóa DPP trong cơ thể con người Với việc sử dụng nhiều OPE trong môi trường của con người gây ra những ảnh hưởng sức khỏe của con người khi tiếp xúc với các hợp chất này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phương Pháp Phân Tích Diphenyl Phosphate (DPP) Trong Nước Tiểu Bằng LC/MS" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình phân tích DPP, một hợp chất quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe con người thông qua nước tiểu. Bài nghiên cứu không chỉ mô tả chi tiết phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC/MS) mà còn nhấn mạnh tính chính xác và độ nhạy của phương pháp này trong việc phát hiện DPP. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng phương pháp này trong các nghiên cứu y học và môi trường, giúp nâng cao hiểu biết về sự hiện diện của các hợp chất hóa học trong cơ thể.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu quy trình xác định đa dư lượng lượng vết một số hóa chất bảo vệ thực vật nhóm carbamat trong nông sản bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ lc msms, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về việc áp dụng LC/MS trong phân tích hóa chất bảo vệ thực vật. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng vitamin c trong viên sủi bọt đa thành phần bằng phương pháp hplc cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phân tích hóa học hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Đoàn thị hải hạnh nghiên cứu xác định đồng thời gelsemin và koumin trong máu bằng sắc ký lỏng khối phổ để biết thêm về ứng dụng của LC/MS trong phân tích sinh học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các phương pháp phân tích hóa học hiện đại.