Nghiên Cứu Phương Pháp Định Lượng Một Số Phtalat Trong Thực Phẩm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu phương pháp định lượng một số phtalat trong thực phẩm, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

83
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phtalat Trong Thực Phẩm Giới Thiệu Chung

Phtalat, nhóm hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi, đang thu hút sự quan tâm lớn vì sự hiện diện của chúng trong thực phẩm. Các este phtalat, thường là chất lỏng dạng dầu, dễ bay hơi và ít tan trong nước, được sử dụng phổ biến trong sản xuất nhựa PVC để tăng độ dẻo và đàn hồi. Việc sử dụng phtalat tràn lan trong các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, từ đồ chơi trẻ em đến vật liệu xây dựng, đặt ra câu hỏi về mức độ phơi nhiễm của con người. Cần thiết phải đánh giá tác động tiềm ẩn của chúng đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là thông qua con đường thực phẩm. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc cung cấp một cái nhìn tổng quan về phtalat, bao gồm cấu trúc, tính chất và nguồn gốc phát tán vào thực phẩm. Các kết quả nghiên cứu sẽ góp phần làm sáng tỏ nguy cơ tiềm ẩn và thúc đẩy các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

1.1. Cấu trúc hóa học và phân loại các loại phtalat phổ biến

Este o-phtalat, hay còn gọi là đi-este của axit benzenedicarboxylic, là cấu trúc hóa học chung của phtalat. Gốc R và R' trong công thức cấu tạo quyết định tính chất hóa học và vật lý riêng biệt của từng phân tử phtalat. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của chúng. Bảng 1.1 (trích từ tài liệu gốc) liệt kê các loại phtalat thông dụng, bao gồm DMP, DEP, DBP, DEHP, DINP, và các dẫn xuất khác. Mỗi loại có cấu trúc và khối lượng phân tử khác nhau, quyết định đến khả năng di chuyển và tác động sinh học của chúng trong môi trường và cơ thể con người.

1.2. Tính chất lý hóa đặc trưng của phtalat và độ bền

Các este phtalat thường tồn tại ở dạng lỏng, không màu hoặc có màu vàng nhạt, với mùi nhẹ đặc trưng. Chúng không tan trong nước và cacbon tetraclorua, nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ như metanol, acetonitril, hexan, dầu ăn và chất béo. Điều này giải thích tại sao phtalat dễ dàng thôi nhiễm vào thực phẩm giàu chất béo. Khi bị phân hủy bởi nhiệt, phtalat tạo ra khí có mùi hơi chát. Phtalat không tương tác với muối nitrat, kiềm, axit hoặc các chất oxy hóa mạnh. Tính chất này cần được xem xét khi lựa chọn phương pháp xử lý mẫu và phân tích.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Phtalat Trong Thực Phẩm Mối Nguy Tiềm Ẩn

Ô nhiễm phtalat trong thực phẩm là một vấn đề đáng lo ngại do tác động tiêu cực tiềm ẩn của chúng đối với sức khỏe con người. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa phơi nhiễm phtalat và các vấn đề sức khỏe như rối loạn nội tiết, các vấn đề sinh sản, và thậm chí cả ung thư (trong các thí nghiệm trên động vật). Nguồn gốc ô nhiễm có thể từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm thôi nhiễm từ bao bì nhựa, sử dụng trực tiếp trong quá trình sản xuất (như chất tạo đục), và ô nhiễm môi trường. Việc xác định và định lượng phtalat trong thực phẩm là rất quan trọng để đánh giá mức độ phơi nhiễm và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích chính xác và đáng tin cậy để đảm bảo an toàn thực phẩm.

2.1. Nguồn gốc phát tán phtalat vào thực phẩm Đâu là thủ phạm

Phtalat có thể xâm nhập vào thực phẩm thông qua nhiều con đường. Thôi nhiễm từ bao bì nhựa, đặc biệt là nhựa PVC, là một nguồn quan trọng. Các chất béo trong thực phẩm có thể hòa tan phtalat từ bao bì, đặc biệt khi tiếp xúc với nhiệt độ cao (ví dụ, khi hâm nóng thực phẩm trong lò vi sóng). Một số nhà sản xuất có thể cố ý sử dụng phtalat làm chất tạo đục trong các sản phẩm lỏng hoặc giàu chất béo để cải thiện vẻ ngoài và độ ổn định của sản phẩm. Ô nhiễm môi trường cũng có thể góp phần vào sự hiện diện của phtalat trong thực phẩm, thông qua đất, nước và không khí.

2.2. Tác động của phtalat đến sức khỏe con người Cảnh báo và rủi ro

Phơi nhiễm phtalat có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe con người. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phtalat có thể gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến hệ sinh sản (gây dậy thì sớm ở bé gái và teo tinh hoàn ở bé trai), và có thể gây ung thư (dựa trên các thí nghiệm trên động vật). Phtalat có thể tích lũy trong cơ thể, đặc biệt là ở phổi, gan và lá lách, gây suy giảm chức năng của các cơ quan này. Do đó, việc giảm thiểu phơi nhiễm phtalat là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

III. Phương Pháp Định Lượng Phtalat Hướng Dẫn Chi Tiết HPLC

Định lượng phtalat trong thực phẩm đòi hỏi các phương pháp phân tích chính xác và nhạy cảm. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là một kỹ thuật phổ biến và hiệu quả để phân tích phtalat. Quá trình phân tích thường bao gồm các bước: xử lý mẫu (chiết tách phtalat khỏi nền mẫu thực phẩm), tách các phtalat bằng cột sắc ký, phát hiện và định lượng bằng detector UV-Vis hoặc detector khối phổ (MS). Việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký (pha động, cột, nhiệt độ) là rất quan trọng để đạt được độ phân giải và độ nhạy cao. Các phương pháp đối chứng cũng cần được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

3.1. Xử lý mẫu thực phẩm Các bước chiết tách phtalat hiệu quả

Xử lý mẫu là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình định lượng phtalat. Mục tiêu là chiết tách phtalat khỏi nền mẫu thực phẩm một cách hiệu quả, đồng thời loại bỏ các chất gây nhiễu có thể ảnh hưởng đến quá trình phân tích. Các phương pháp chiết tách thường sử dụng dung môi hữu cơ (ví dụ, acetonitril, ethyl acetate) và có thể kết hợp với các kỹ thuật như chiết lỏng-lỏng hoặc chiết pha rắn (SPE). Điều quan trọng là phải chọn dung môi và phương pháp chiết tách phù hợp với loại thực phẩm và loại phtalat cần phân tích.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện sắc ký HPLC Pha động cột nhiệt độ

Việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký HPLC là rất quan trọng để đạt được độ phân giải và độ nhạy cao trong phân tích phtalat. Pha động (hỗn hợp dung môi sử dụng để rửa giải các chất phân tích qua cột) cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tách tốt các phtalat khác nhau. Cột sắc ký pha đảo (ví dụ, C18) thường được sử dụng. Nhiệt độ cột cũng có thể ảnh hưởng đến độ phân giải và thời gian phân tích. Việc điều chỉnh các thông số này cần dựa trên đặc tính của các phtalat và hệ thống HPLC cụ thể.

3.3. Phát hiện và định lượng phtalat Detector UV Vis MS

Sau khi tách, phtalat được phát hiện và định lượng bằng các detector phù hợp. Detector UV-Vis là một lựa chọn phổ biến và kinh tế. Detector khối phổ (MS) cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cao hơn, cho phép phân tích các mẫu phức tạp và xác định các phtalat cụ thể. Việc sử dụng các chất chuẩn và đường chuẩn là cần thiết để định lượng chính xác phtalat trong mẫu thực phẩm.

IV. Đánh Giá Phương Pháp Định Lượng Phtalat Độ Lặp Lại Thu Hồi

Đánh giá phương pháp phân tích là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả định lượng phtalat. Các thông số cần được đánh giá bao gồm độ lặp lại (khả năng thu được kết quả tương tự khi phân tích cùng một mẫu nhiều lần), hiệu suất thu hồi (phần trăm phtalat được thu hồi trong quá trình xử lý mẫu), giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), và độ chính xác. Việc sử dụng các mẫu chuẩn và mẫu đối chứng là cần thiết để đánh giá các thông số này. So sánh kết quả với các phương pháp khác cũng giúp xác nhận tính chính xác của phương pháp.

4.1. Độ lặp lại của phương pháp xử lý mẫu Đảm bảo tính nhất quán

Độ lặp lại của phương pháp xử lý mẫu đánh giá sự biến thiên trong quá trình chiết tách phtalat từ mẫu thực phẩm. Việc phân tích nhiều lần cùng một mẫu và tính độ lệch chuẩn tương đối (%RSD) giúp xác định độ lặp lại của phương pháp. %RSD thấp cho thấy phương pháp xử lý mẫu có độ lặp lại tốt và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngẫu nhiên.

4.2. Hiệu suất thu hồi phtalat Đánh giá mức độ mất mát

Hiệu suất thu hồi đánh giá mức độ mất mát phtalat trong quá trình xử lý mẫu. Bằng cách thêm một lượng đã biết của phtalat vào mẫu trước khi xử lý và so sánh lượng phtalat thu được sau khi phân tích với lượng phtalat ban đầu, có thể tính được hiệu suất thu hồi. Hiệu suất thu hồi cao (gần 100%) cho thấy phương pháp xử lý mẫu hiệu quả và ít gây mất mát phtalat.

4.3. Giới hạn phát hiện LOD và giới hạn định lượng LOQ

Giới hạn phát hiện (LOD) là nồng độ thấp nhất của phtalat có thể được phát hiện một cách đáng tin cậy, nhưng không nhất thiết phải định lượng. Giới hạn định lượng (LOQ) là nồng độ thấp nhất của phtalat có thể được định lượng một cách chính xác và đáng tin cậy. LOD và LOQ là các thông số quan trọng để đánh giá độ nhạy của phương pháp phân tích.

V. Phân Tích Mẫu Thực Tế Kết Quả và So Sánh Định Lượng Phtalat

Việc áp dụng phương pháp định lượng phtalat đã được phát triển và đánh giá để phân tích các mẫu thực tế là bước cuối cùng quan trọng. Các mẫu thực phẩm khác nhau cần được thu thập và phân tích để đánh giá mức độ ô nhiễm phtalat trong thực tế. Kết quả phân tích cần được so sánh với các tiêu chuẩn và quy định hiện hành để đánh giá mức độ an toàn của thực phẩm. Việc so sánh kết quả với các nghiên cứu khác cũng giúp xác nhận tính chính xác và độ tin cậy của phương pháp.

5.1. Kết quả phân tích hàm lượng phtalat trong các mẫu thực phẩm

Trình bày chi tiết kết quả phân tích hàm lượng phtalat trong các mẫu thực phẩm khác nhau. Bảng và biểu đồ nên được sử dụng để trình bày dữ liệu một cách rõ ràng và dễ hiểu. Kết quả nên được so sánh với các tiêu chuẩn và quy định hiện hành để đánh giá mức độ an toàn của thực phẩm.

5.2. So sánh kết quả phân tích với các phương pháp đối chứng

So sánh kết quả phân tích bằng phương pháp HPLC với kết quả thu được bằng các phương pháp đối chứng (ví dụ, GC-MS) giúp xác nhận tính chính xác và độ tin cậy của phương pháp. Sự tương đồng giữa các kết quả cho thấy phương pháp HPLC đáng tin cậy và có thể được sử dụng để định lượng phtalat trong thực phẩm.

5.3. Đánh giá mức độ ô nhiễm phtalat và tuân thủ quy định

Dựa trên kết quả phân tích, đánh giá mức độ ô nhiễm phtalat trong các mẫu thực phẩm và so sánh với các quy định và tiêu chuẩn hiện hành. Điều này giúp xác định xem thực phẩm có an toàn cho người tiêu dùng hay không và có cần thiết phải thực hiện các biện pháp kiểm soát ô nhiễm phtalat hay không.

VI. Kết Luận Về Nghiên Cứu Phtalat Hướng Đi Trong Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về phtalat trong thực phẩm, bao gồm nguồn gốc, tác động đến sức khỏe và phương pháp định lượng. Kết quả nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phtalat trong sản xuất thực phẩm và bao bì. Trong tương lai, cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích nhanh chóng và hiệu quả hơn, cũng như nghiên cứu sâu hơn về tác động của phtalat đến sức khỏe con người. Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về nguy cơ của phtalat cũng rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa khoa học

Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu và nhấn mạnh ý nghĩa khoa học của những kết quả này. Giải thích cách nghiên cứu này đã đóng góp vào sự hiểu biết về phtalat trong thực phẩm và những ứng dụng tiềm năng của nó.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Phát triển phương pháp mới

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, chẳng hạn như phát triển các phương pháp phân tích nhanh chóng và hiệu quả hơn, nghiên cứu sâu hơn về tác động của phtalat đến sức khỏe con người, và tìm kiếm các chất thay thế an toàn hơn cho phtalat.

6.3. Giải pháp giảm thiểu phơi nhiễm phtalat trong thực phẩm

Đề xuất các giải pháp để giảm thiểu phơi nhiễm phtalat trong thực phẩm, chẳng hạn như kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phtalat trong sản xuất thực phẩm và bao bì, nâng cao nhận thức của cộng đồng về nguy cơ của phtalat, và khuyến khích sử dụng các sản phẩm không chứa phtalat.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN 1.1Tên gọi, cấu trúc của một số phtalat 1.1 Công thức và tên gọi các phtalat. Công thức cấu tạo của các phtalat nhƣ sau: Đây là công thức cấu tạo chung của các este o-phtalats hay còn đƣợc gọi là đi-este của axit benzenedicarboxylic. R và R' là 2 gốc của 2 rƣợu đã tác dụng với axit phtalic để thu đƣợc este phtalat. Hai nhóm này có thể giống nhau hoặc khác nhau tùy thuộc rƣợu tham gia phản ứng.

Cấu trúc khác nhau của 2 nhánh này sẽ tạo ra những tính chất hóa học và vật lý rất riêng của phân tử và làm thay đổi hoạt tính sinh học của chúng[22,25].1 chỉ ra một số phalat thông dụng, tên gọi vả cấu tạo của một số phtalat thông dụng.1: Tên gọi, cấu tạo, KLPT của một số phtalat điển hình [6] STT Tên gọi Kí CTCT M hiệu (g/mol) 1 Dimethyl phtalat DMP C6H4(COOCH3)2 194 2 Diethyl phtalat DEP C6H4(COOC2H5)2 222 3 Diallyl phtalat DAP C6H4(COOCH2CH=CH2)2 246 4 Di-n-propyl phtalat DPP C6H4[COO(CH2)2CH3]2 250 5 Di-n-butyl phtalat DBP C6H4[COO(CH2)3CH3]2 278 6 Diisobutyl phtalat DIBP C6H4[COOCH2CH(CH3)2]2 278 7 Butyl cyclohexyl CH3(CH2)3OOCC6H4COOC6H11 BCP 304 phtalat Trang 3 (LUAN.pham TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc Sĩ Nguyễn Thị Cúc 8 Di-n-pentyl phtalat DNPP C6H4[COO(CH2)4CH3]2 306 9 Dicyclohexyl phtalat DCHP C6H4[COOC6H11]2 330 10 CH3(CH2)3OOCC6H4COOCH2C Butyl benzyl phtalat BBP 312 6 H5 11 Di-n-hexyl phtalat DNHP C6H4[COO(CH2)5CH3]2 334 12 Diisohexyl phtalat DIHxP C6H4[COO(CH2)3CH(CH3)2]2 334 13 Diisoheptyl phtalat DIHpP C6H4[COO(CH2)4CH(CH3)2]2 362 14 CH3(CH2)3OOCC6H4COO(CH2) Butyl decyl phtalat BDP 362 9CH3 15 Di(2-ethylhexyl) C6H4[COOCH2CH(C2H5)(CH2)3 DEHP 390 phtalat CH3]2 16 Di(n-octyl) phtalat DNOP C6H4[COO(CH2)7CH3]2 390 17 Diisooctyl phtalat DIOP C6H4[COO(CH2)5CH(CH3)2]2 390 18 n-Octyl n-decyl CH3(CH2)7OOCC6H4COO(CH2) ODP 418 phtalat 9CH3 19 Diisononyl phtalat DINP C6H4[COO(CH2)6CH(CH3)2]2 418 20 Diisodecyl phtalat DIDP C6H4[COO(CH2)7CH(CH3)2]2 446 21 Diundecyl phtalat DUP C6H4[COO(CH2)10CH3]2 474 22 Diisoundecyl phtalat DIUP C6H4[COO(CH2)8CH(CH3)2]2 474 23 Ditridecyl phtalat DTDP C6H4[COO(CH2)12CH3]2 530 24 Diisotridecyl phtalat DIUP C6H4[COO(CH2)10CH(CH3)2]2 530 1.2 Tính chất lý hóa của các este phtalat. - Nhóm các este phtalat là những chất lỏng dạng dầu, dễ bay hơi, có mùi nhẹ, không tan trong nƣớc và cacbon tetraclorua, nhƣng lại tan tốt trong các dung môi hữu cơ nhƣ metanol, acetonitril, hexan, các dung dịch dầu ăn, chất béo. Chúng có thể tan đƣợc trong máu và những chất dịch cơ thể có chứa lipoprotein. - Khi bị phân hủy bởi nhiệt các phtalat này cho khí mùi hơi chát Trang 4 (LUAN.pham TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc Sĩ Nguyễn Thị Cúc - Phtalat không có tƣơng tác với những muối nitrat, kiềm, axit hay những chất oxy hóa mạnh.3 Ứng dụng của các este phtalat và nguồn gốc phát tán vào thực phẩm.Ứng dụng của các este phtalat.

Phtalat là một nhóm các hợp chất hóa học đƣợc phát triển vào cuối thế kỷ trƣớc. Chất hóa học dạng dầu này không tồn tại riêng rẽ trong một sản phẩm nào mà đƣợc thêm vào các sản phẩm khác để tăng những hoạt tính khác nhau. Hơn 87% các lƣợng phtalat đƣợc sử dụng nhƣ một loại nhựa (làm cho nhựa linh hoạt hơn, dẻo hơn, đàn hồi tốt hơn). Phtalat đƣợc sử dụng trong nhựa PVC dẻo nhƣ các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày.

Nó đƣợc tìm thấy ở rất nhiều vật dụng hàng ngày nhƣ đồ chơi trẻ em, núm vú ngậm bằng cao su, vỏ đồ hộp, áo mƣa, vòi tắm, sàn nhà, sơn tƣờng, thau, chậu rửa, hộp đựng thức ăn, ống nƣớc, và một số công thức thuốc trừ sâu. Một số còn đƣợc dùng trong sản xuất các chất sơn tƣờng, sơn sàn nhà, sàn nhà vinyl, dung môi, các loại nhựa sử dụng cho xây dựng. Ngoài ra do tính chất không tan trong nƣớc nên chúng còn đƣợc sử dụng làm chất tạo đục trong các sản phẩm nƣớc nhƣ thạch rau câu, sữa, nƣớc ngọt. đặc trƣng nhƣ DEHP và DINP đƣợc sử dụng trong thực phẩm nhƣ dầu cọ công nghiệp[7].

Tuy nhiên, lƣợng phtalat có trong thực phẩm còn có một lƣợng nhỏ là do bị thôi nhiễm từ vỏ bao bì bằng nhựa PVC[22,24,25]. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, phtalat còn có mặt trong một số loại mỹ phẩm nhƣ sơn móng tay, keo vuốt tóc, dầu gội, kem dƣỡng da, thuốc nhuộm tóc, son môi, phấn. Những chất này đƣợc thêm vào trong mỹ phẩm để tạo độ tƣơi mới, tạo độ mịn và hấp dẫn cho loại mỹ phẩm đó, hơn nữa trong sơn móng tay các phtalat còn làm cho màu sơn sáng bóng hơn và bền lâu hơn, bám dính hơn. Chất DEP còn đƣợc dùng nhƣ một chất định hƣơng trong nƣớc hoa, giúp nƣớc hoa giữ mùi thơm đƣợc lâu hơn và mùi không bị biến mùi trong các điều kiện thời tiết khác nhau [17,18].

Trong ngành sản xuất các loại dụng cụ, thiết bị y tế, các phtalat thƣờng có trong những túi nhựa đựng máu, dây truyền nƣớc và hóa chất, ống thông tiểu, ống súc dạ dày. Chúng còn đƣợc sử dụng trong ngành dƣợc nhƣ DEP đƣợc dùng nhƣ một chất trị bệnh ghẻ vì nó có tính diệt khuẩn (hiện tại bây giờ không còn Trang 5 (LUAN.pham TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc Sĩ Nguyễn Thị Cúc sử dụng chất này để điều trị nữa). Đặc biệt, DEP đƣợc dùng làm chất hóa dẻo trong bao phim viên thuốc, nhƣng lớp phim bao này thƣờng rất mỏng cộng với việc sử dụng hàng ngày chỉ một lƣợng nhỏ nên coi nhƣ lƣợng vào cơ thể không đáng kể[19]. Theo ƣớc tính sản lƣợng hàng năm của các este của axit phtalic (PAE's) năm 1998 là khoảng năm triệu tấn.

Gần nhƣ các este phtalat có mặt ở hầu hết mọi nơi trong môi trƣờng sống, cơ thể con ngƣời bị nhiễm phtalat là một điều rất dễ xảy ra. Nhƣng khi chúng đi vào cơ thể có những tác hại gì đối với con ngƣời là điều cần xem xét.2 Nguồn gốc phát tán các phtalat vào thực phẩm. Phtalat trong thực phẩm chủ yếu là do bị nhiễm trong quá trình sản xuất và do thôi nhiễm[14]. Nên một số phtalat hay đƣợc dùng trong nhựa phổ biến cũng sẽ có mặt một lƣợng nhỏ trong các mẫu thực phẩm nhƣ DBP, BBP, DINP, DNOP, DIDP.khi dùng vỏ hộp nhựa đựng đồ ăn nóng và nhiều dầu mỡ, hoặc cho quay nóng trong lò vi sóng.

Tsumura (2001) đã chỉ ra rằng sự tăng lên của nồng độ DEHP trong thịt gà mức từ 80 µg/kg trƣớc khi nấu đến 13.100 µg/kg sau khi rán trong chảo đƣợc tráng Teflon, và còn cao tới 16.900 µg/kg sau khi đóng gói. Làm nóng thực ăn trong các vỏ bọc trực tiếp của đồ ăn nhanh tạo điều kiện rất lớn cho sự thôi nhiễm các phtalat từ vật liệu bọc vào thức ăn. Trong khi kiểm tra các bữa ăn đƣợc chuẩn bị tại 3 bệnh viện tại Nhật cũng cho thấy việc sử dụng gang tay cao su cũng đóng góp 600 µg mỗi ngày. Hàng ngày, các bữa ăn ở bệnh viện đó chứa trung bình khoảng 160 µg DEHP, 12,5 µg DEHA và 4,7µg DINP, 3,4µg BBP[14].

Trên thực tế các phtalat này có trong thực phẩm không chỉ do nguyên nhân thôi nhiễm từ các vật chứa hoặc tiếp xúc mà đôi lúc còn có mặt trong thực phẩm do đƣợc cố tình thêm vào. Những sản phẩm giàu chất béo nhƣ bơ, phomai, mayonaise. đều đƣợc thêm một lƣợng nhỏ các phtalat vào để làm chúng trông tƣơi ngon và mịn hơn. Theo tài liệu [7] các phtalat còn đƣợc dùng nhƣ chất tạo đục trong một số loại thực phẩm.

Nguyên nhân của hiện tƣợng này là do sự không trộn lẫn nhau giữa các phtalat và các dạng thức ăn ít béo, chứa nƣớc. Chúng tạo thành dạng Trang 6 (LUAN.pham TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc Sĩ Nguyễn Thị Cúc nhũ tƣơng giữa hai hay nhiều pha trong một dạng thức ăn. Vì vậy các phtalat thƣờng đƣợc thêm vào nƣớc hoa quả hoặc đồ uống có cồn để làm tăng độ đục và tạo cảm giác tự nhiên hơn cho các loại thực phẩm đó. Trên thực tế mặc dù các phtalat bị cấm sử dụng trong các trƣờng hợp nhƣ vậy, tuy nhiên theo Cục quản lý Thực phẩm và Thuốc Đài Loan, vẫn có những cơ sở sản xuất sử dụng các phtalat để làm chất tạo đục để giảm giá thành so với các sản phẩm tự nhiên nhƣ dầu cọ, gum arabic.

và tạo đƣợc độ ổn định trong sản phẩm. Chủ yếu phtalat đƣợc dùng là DEHP và DINP [7]. Thƣờng thì các nhà sản xuất nếu có dùng các phtalat này trong thực phẩm thì cũng khó có thể ghi nó lên thành phần của thực phẩm đó vì nhiều lý do, cho nên trong nghiên cứu này chúng tôi đã nghiên cứu một phƣơng pháp để xác định các phtalat trong thực phẩm, để xem xét mức hàm lƣợng của chúng có trong mỗi loại thực phẩm khác nhau, giúp ngƣời tiêu dùng có những cái nhìn đúng đắn hơn về những thực phẩm chứa những chất có hại đối với cơ thể.4 Độc tính của các phtalat. Có rất nhiều các loại đồ dùng có chứa các phtalat xung quanh chúng ta, hơn nữa do các tính chất của chúng khiến chúng rất dễ bị nhiễm vào cơ thể con ngƣời.

Nhƣng với mỗi một nguồn nhiễm khác nhau thì lại khác nhau về lƣợng và về tác động trực tiếp đến cơ thể con ngƣời. Vì vậy trƣớc khi xem xét độc tính của phtalat đối với cơ thể con ngƣời nên nhìn lại cách mà chúng xâm nhập vào cơ thể chúng ta.1 Con đường lây nhiễm phtalat. Từ các tính chất và ứng dụng của các phtalat đã nêu ở trên chúng ta có thể biết đƣợc các phtalat xâm nhập vào cơ thể con ngƣời theo những đƣờng nào. Gần nhƣ đến 90% các phtalat đều đƣợc sử dụng trong quá trình sản xuất nhựa PVC, nhƣng cấu tạo phân tử của chúng thì lại cho thấy chúng không hề tham gia vào mạng lƣới của nhựa mà chỉ đóng vai trò là chất phụ gia, chất độn vào các sản phẩm nhựa.

Nên khi nhựa bị vỡ ra hoặc bị lão hóa, các phtalat này có thể đi ra khỏi nhựa và ra ngoài không khí xung quanh. Khi đó chúng ta sẽ hít phải các chất này và bị nhiễm vào cơ thể. Hơn nữa, các sản phẩm nhựa này khi đƣợc chứa các loại thức ăn có nhiều dầu mỡ, chất béo… các phtalat này cũng bị thôi nhiễm ra ngoài thức ăn và Trang 7 (LUAN.pham TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.pham Luận văn Thạc Sĩ Nguyễn Thị Cúc đi vào cơ thể qua đƣờng ăn uống. Chƣa tính đến các phtalat này còn đƣợc sử dụng thay một số chất trong tự nhiên vì hóa chất công nghiệp sản xuất nhiều lại có chi phí thấp hơn.

Vì chúng không tan trong nƣớc nên chúng đƣợc sử dụng để làm chất tạo đục trong các sản phẩm chứa nƣớc nhƣ thạch sữa chua, sữa, các loại nƣớc ngọt… nên khi ăn uống những thực phẩm đó chúng ta đã bị nhiễm các chất phtalat. Các phtalat cũng còn đƣợc dùng trong sản xuất các loại mỹ phẩm, chủ yếu là kem bôi da, gel xịt tóc… nên khi sử dụng chúng sẽ đƣợc hấp thụ qua da và đi vào cơ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phương Pháp Định Lượng Phtalat Trong Thực Phẩm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp định lượng phtalat, một loại hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe con người, trong thực phẩm. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự hiện diện của phtalat trong thực phẩm mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát và giảm thiểu các chất độc hại này trong chế biến thực phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ xác định dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật cơ clo trong gạo bằng phương pháp quechers kết hợp với sắc ký khí khối phổ hai lần gc ms ms, nơi nghiên cứu về dư lượng hóa chất trong thực phẩm. Ngoài ra, tài liệu Đề tài nghiên cứu ứng dụng enzyme l asparaginase từ escherichia coli trong chế biến để làm giảm lượng acrylamide trong sản phẩm khoai tây chiên cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về việc giảm thiểu các chất độc hại trong thực phẩm chế biến. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng phương pháp phân tích xác định natamycin trong một số đối tượng thực phẩm, một nghiên cứu khác liên quan đến an toàn thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp và quy trình đảm bảo an toàn thực phẩm.