Nghiên Cứu Pheromone Giới Tính và Kairomone trong Quản Lý Sâu Tơ Plutella xylostella

Nghiên cứu về pheromone giới tính và kairomone trong quản lý sâu tơ Plutella xylostella hại rau cải, góp phần bảo vệ mùa màng hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Chuyên ngành

Bảo Vệ Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

151
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Pheromone Kairomone Quản Lý Sâu Tơ

Nghiên cứu về pheromone giới tínhkairomone trong quản lý sâu tơ Plutella xylostella là một hướng đi đầy hứa hẹn trong bối cảnh sâu tơ ngày càng kháng thuốc. Sâu tơ Plutella xylostella gây hại nghiêm trọng trên các loại rau họ cải, gây thiệt hại lớn cho người nông dân. Việc sử dụng các hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) ngày càng trở nên kém hiệu quả do sự phát triển tính kháng thuốc của sâu tơ. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp thay thế hóa chất BVTV bằng cách khai thác các tín hiệu hóa học tự nhiên, cụ thể là pheromone giới tínhkairomone, để kiểm soát quần thể sâu tơ một cách bền vững và hiệu quả. Theo luận án tiến sĩ của Đinh Thị Chi, nghiên cứu này tiến hành từ năm 2015 đến 2019, bao gồm tổng hợp, đánh giá hiệu quả hấp dẫn, và ứng dụng thực tiễn các hợp chất này.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý sâu tơ bền vững

Quản lý sâu tơ Plutella xylostella bền vững là yêu cầu cấp thiết trong nền nông nghiệp hữu cơcanh tác bền vững. Việc lạm dụng hóa chất BVTV không chỉ gây hại cho môi trường, sức khỏe con người mà còn làm gia tăng tình trạng sâu tơ kháng thuốc. Các biện pháp sinh học như sử dụng thiên địch và khai thác hành vi côn trùng thông qua pheromone giới tínhkairomone mở ra một hướng đi mới trong kiểm soát dịch hại một cách an toàn và hiệu quả.

1.2. Giới thiệu về Pheromone giới tính và Kairomone

Pheromone giới tính là các chất hóa học được côn trùng tiết ra để thu hút bạn tình, trong khi kairomone là các chất hóa học mà côn trùng sử dụng để tìm kiếm thức ăn hoặc nơi trú ẩn. Cả hai loại hợp chất này đều có tiềm năng lớn trong việc quản lý sâu hại, đặc biệt là sâu tơ, bằng các phương pháp như bẫy tập trung, gây nhiễu loạn giao phối hoặc thu hút thiên địch. Nghiên cứu này khám phá khả năng ứng dụng của pheromone giới tính tổng hợpkairomone tổng hợp trong kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM).

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Kiểm Soát Sâu Tơ Hiện Nay

Việc kiểm soát sâu tơ Plutella xylostella đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt là tình trạng kháng thuốc trừ sâu ngày càng gia tăng. Các biện pháp hóa học truyền thống dần mất đi hiệu quả, đòi hỏi phải có những giải pháp phòng trừ sâu bệnh hại rau mới, thân thiện với môi trường và bền vững hơn. Theo tài liệu gốc, sâu tơ xuất hiện và gây hại trong suốt vụ cải với diễn biến mật số thành trùng và tỷ lệ gây hại tương tự nhau, thấp ở giai đoạn đầu vụ và tăng dần cho đến trước khi thu hoạch (trừ cải bông). Việc hiểu rõ sinh học côn trùnghóa sinh côn trùng của sâu tơ là chìa khóa để phát triển các phương pháp quản lý hiệu quả.

2.1. Sự Kháng Thuốc Trừ Sâu của Sâu Tơ

Tình trạng sâu tơ kháng thuốc đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng, làm giảm hiệu quả của các loại hóa chất bảo vệ thực vật truyền thống. Việc sử dụng quá nhiều và không đúng cách các loại thuốc trừ sâu đã tạo áp lực chọn lọc, dẫn đến sự phát triển của các quần thể sâu tơ kháng thuốc. Điều này đòi hỏi các nhà khoa học và người nông dân phải tìm kiếm các giải pháp thay thế thuốc trừ sâu hiệu quả hơn.

2.2. Thiệt Hại Do Sâu Tơ Gây Ra cho Rau Họ Cải

Sâu tơ hại rau cải gây ra những thiệt hại đáng kể cho năng suất và chất lượng rau họ cải. Ấu trùng sâu tơ ăn lá, tạo thành những lỗ thủng trên lá, làm giảm khả năng quang hợp của cây và ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển. Theo luận án, số lượng thành trùng đực vào bẫy tương quan chặt với tỷ lệ lá bị hại và tỷ lệ diện tích lá bị hại (r = 0,74 - 0,98).

2.3. Hạn Chế của Các Biện Pháp Phòng Trừ Truyền Thống

Các biện pháp phòng trừ truyền thống dựa trên hóa chất BVTV có nhiều hạn chế, bao gồm gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người, tiêu diệt các loài côn trùng có ích và làm gia tăng tình trạng kháng thuốc. Do đó, cần có những phương pháp quản lý sâu hại mới, an toàn hơn và bền vững hơn, dựa trên việc khai thác các yếu tố sinh học tự nhiên.

III. Nghiên Cứu Tổng Hợp và Đánh Giá Pheromone Giới Tính Tổng Hợp

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp pheromone giới tính của sâu tơ Plutella xylostella, bao gồm các thành phần chính là Z11-16:Ald, Z11-16:OAc và Z11-16:OH. Quá trình tổng hợp sử dụng phản ứng Wittig chọn lọc làm phản ứng chính, đạt tổng sản lượng 42,9% từ 11-bromo-1-undecanol đến Z11-16:OH. Các thí nghiệm ngoài đồng cho thấy bẫy pheromone giới tính tổng hợp có hiệu quả hấp dẫn thành trùng đực tương đương với thành trùng cái chưa bắt cặp. Theo luận án, tỷ lệ 5:5:1 hoặc 5:5:0,1 (0,01; 0,05 và 0,1 mg/ tuýp ) đã hấp dẫn mạnh thành trùng đực sâu tơ tương đương với 1 thành trùng cái chưa bắt cặp.

3.1. Quy trình tổng hợp Pheromone giới tính

Quy trình tổng hợp pheromone giới tính của sâu tơ bao gồm nhiều bước phản ứng hóa học phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất Z11-16:Ald, Z11-16:OAc và Z11-16:OH với độ tinh khiết cao, đảm bảo hiệu quả hấp dẫn trong các thí nghiệm ngoài đồng. Các công thức pheromone phải được kiểm định và tối ưu hóa.

3.2. Đánh giá hiệu quả hấp dẫn của pheromone tổng hợp

Các thí nghiệm ngoài đồng được tiến hành để đánh giá hiệu quả pheromone tổng hợp trong việc thu hút thành trùng đực sâu tơ. Bẫy pheromone được đặt ở các vị trí khác nhau trên ruộng rau và số lượng thành trùng bị bắt được ghi lại. Kết quả cho thấy pheromone giới tính tổng hợp có khả năng thu hút sâu tơ hiệu quả, đặc biệt khi sử dụng hỗn hợp các thành phần Z11-16:Ald, Z11-16:OAc và Z11-16:OH với tỷ lệ thích hợp.

IV. Nghiên Cứu về Kairomone và Khả Năng Ứng Dụng

Nghiên cứu này cũng tập trung vào việc đánh giá hiệu quả kairomone trong việc thu hút sâu tơ. Các hợp chất như AITC (Allyl isothiocyanate) và Z3-6:OAc (cis-3-hexenyl acetate) được thử nghiệm và cho thấy khả năng thu hút cả hai giới của thành trùng sâu tơ. Theo luận án, bẫy mồi với AITC nồng độ 0,5; 0,7 và 1,0 mg/tuýp cho hiệu quả hấp dẫn mạnh cả hai giới của thành trùng. Trong đó, nồng độ 0,7 mg/tuýp cho hiệu quả hấp dẫn cao hơn ý nghĩa so 1,0 ml dịch lá cải nghiền.

4.1. Đánh giá hiệu quả của AITC Allyl isothiocyanate

AITC là một kairomone có nguồn gốc từ các loại rau họ cải, có khả năng thu hút sâu tơ đến tìm kiếm thức ăn. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả AITC ở các nồng độ khác nhau và xác định nồng độ tối ưu để thu hút sâu tơ. Kết quả cho thấy AITC có tiềm năng lớn trong việc sử dụng làm mồi bẫy để kiểm soát sâu tơ.

4.2. Đánh giá hiệu quả của Z3 6 OAc cis 3 hexenyl acetate

Z3-6:OAc là một hợp chất hữu cơ bay hơi khác có trong rau họ cải, cũng có khả năng thu hút sâu tơ. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả Z3-6:OAc trong việc thu hút sâu tơ và so sánh với hiệu quả của AITC. Kết quả cho thấy Z3-6:OAc cũng có tiềm năng trong việc sử dụng làm mồi bẫy để kiểm soát sâu tơ.

4.3. Cơ chế tác động của Kairomone lên sâu tơ

Hiểu rõ cơ chế tác động của kairomone lên sâu tơ là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Kairomone có thể tác động lên hành vi côn trùng bằng cách kích thích các thụ thể khứu giác của sâu tơ, dẫn dụ chúng đến nguồn thức ăn. Nghiên cứu sâu hơn về phản ứng của sâu tơ với kairomone có thể giúp phát triển các phương pháp kiểm soát sâu hại hiệu quả hơn.

V. Phối Hợp Pheromone và Kairomone Tăng Cường Hiệu Quả Bẫy

Nghiên cứu đã chứng minh rằng sự phối hợp giữa pheromone giới tínhkairomone có thể tăng cường hiệu quả thu hút sâu tơ so với việc sử dụng riêng lẻ từng loại hợp chất. Sự phối hợp pheromone giới tính, AITC và Z3-6:OAc ở tỷ lệ 1:1:70; 1:0:70 và 1:1:0 cho hiệu quả hấp dẫn mạnh không khác biệt so với 1 thành trùng cái chưa bắt cặp. Việc kết hợp các tín hiệu hóa học khác nhau có thể tạo ra một mồi bẫy hấp dẫn hơn, thu hút được nhiều sâu tơ hơn.

5.1. Tỷ lệ phối hợp tối ưu giữa pheromone và kairomone

Việc xác định tỷ lệ phối hợp tối ưu giữa pheromone giới tínhkairomone là rất quan trọng để đạt được hiệu quả thu hút cao nhất. Nghiên cứu đã thử nghiệm các tỷ lệ khác nhau và đánh giá hiệu quả của từng tỷ lệ trong việc thu hút sâu tơ. Kết quả cho thấy tỷ lệ phối hợp thích hợp có thể làm tăng đáng kể số lượng sâu tơ bị bắt trong bẫy.

5.2. Tác động của pheromone và kairomone lên sinh sản

Nghiên cứu về tác động của pheromone lên sinh sảntác động của kairomone lên tìm kiếm thức ăn có thể giúp phát triển các phương pháp kiểm soát sâu hại hiệu quả hơn. Pheromone có thể được sử dụng để gây nhiễu loạn giao phối, làm giảm khả năng sinh sản của sâu tơ, trong khi kairomone có thể được sử dụng để thu hút sâu tơ đến các vị trí bẫy hoặc tiếp xúc với các chất độc sinh học.

VI. Ứng Dụng Thực Tế Pheromone Kairomone Trong Quản Lý Sâu Tơ

Nghiên cứu đã thành công trong việc ứng dụng pheromone giới tính tổng hợpkairomone trong quản lý sâu tơ trên rau họ thập tự. Bẫy kết hợp pheromone giới tính tỷ lệ 5:5:1 (0,01 mg/tuýp) và AITC (0,7 mg/tuýp), được đặt ở mật độ 120 bẫy/ha, đã có hiệu quả trong việc quản lý sâu tơ hại rau họ thập tự. Theo tài liệu, sâu tơ xuất hiện nhiều ở thời điểm đầu tháng 8/2017 và từ đầu 02/2018 đến giữa tháng 03/2018 . Ngược lại, ít ở thời điểm từ cuối tháng 9/2017 đến đầu tháng 11/2017 và cuối tháng 03/2018 đến đầu tháng 5/2018.

6.1. Khảo sát thời gian hoạt động của thành trùng sâu tơ

Việc khảo sát thời gian hoạt động của thành trùng sâu tơ là rất quan trọng để xác định thời điểm đặt bẫy hiệu quả nhất. Nghiên cứu đã theo dõi hoạt động của sâu tơ trong ngày và xác định thời điểm sâu tơ hoạt động mạnh nhất. Theo luận án, sâu tơ hoạt động mạnh nhất từ 18:00 đến 19:00 giờ ở điều kiện ngoài đồng.

6.2. Đánh giá diễn biến mật số quần thể sâu tơ

Việc đánh giá diễn biến mật số quần thể sâu tơ giúp người nông dân và nhà khoa học hiểu rõ hơn về quy luật phát sinh và gây hại của sâu tơ, từ đó đưa ra các biện pháp phòng trừ phù hợp. Nghiên cứu đã theo dõi mật số sâu tơ trên các ruộng rau khác nhau và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mật số sâu tơ.

6.3. Hiệu quả của bẫy hấp dẫn trong phòng trừ sâu tơ

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng bẫy hấp dẫn pheromonekairomone có thể góp phần quan trọng vào việc phòng trừ sâu tơ một cách hiệu quả và bền vững. Bẫy hấp dẫn giúp giảm mật số sâu tơ trên ruộng rau, giảm thiệt hại do sâu tơ gây ra và giảm sự phụ thuộc vào các loại thuốc trừ sâu độc hại. Đây là một biện pháp sinh học hiệu quả.

VII. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Pheromone Sâu Tơ

Nghiên cứu này đã đóng góp quan trọng vào việc phát triển các giải pháp quản lý sâu tơ Plutella xylostella bền vững dựa trên pheromone giới tínhkairomone. Kết quả nghiên cứu mở ra những hướng đi mới trong kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM), giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất BVTV và bảo vệ môi trường. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa công thức pheromone, ứng dụng pheromoneứng dụng kairomone, cũng như đánh giá hiệu quả kinh tế của các giải pháp này.

7.1. Đánh giá tính chọn lọc của pheromone và kairomone

Việc đánh giá tính chọn lọc của pheromonekairomone là rất quan trọng để đảm bảo rằng các giải pháp quản lý sâu hại không gây hại cho các loài côn trùng có ích. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của pheromonekairomone đến các loài thiên địch và các loài côn trùng khác trong hệ sinh thái nông nghiệp.

7.2. Nghiên cứu ứng dụng pheromone trong nông nghiệp hữu cơ

Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các giải pháp quản lý sâu tơ phù hợp với nông nghiệp hữu cơ. Việc sử dụng pheromonekairomone trong nông nghiệp hữu cơ có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào các loại thuốc trừ sâu hóa học và bảo vệ môi trường. Ứng dụng pheromone trong nông nghiệp cần được nghiên cứu và phát triển.

04/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu pheromone giới tính và kairomone trong quản lý tổng hợp sâu tơ plutella xylostella linnaeus lepidoptera plutellidae hại rau cải

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tính cấp thiết của luận án Rau cải là loại thực phẩm rất cần thiết cho mọi người trong đời sống hàng ngày. Rau cũng là thực phẩm không thể thay thế. Bởi lẽ, cây rau cung cấp rất nhiều dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển của con người (Cúc, 2005).

Tuy nhiên, sản xuất rau cải luôn gặp khó khăn do sâu hại gây ra. Theo Dật (2007) so với các loại cây trồng khác như cây lương thực, cây công nghiệp,. rau là nhóm cây bị sâu gây hại hơn. Theo Khiêm (2005) đối với nhóm rau họ thập tự trong cả nước, cho tới nay đã ghi nhận được trên 30 loài sâu hại, trong đó một vài loài gây hại thường xuyên ở các vùng trồng rau như sâu tơ, bọ nhảy, rệp muội,.

Sâu tơ, Plutella xylostella là côn trùng gây hại nguy hiểm nhất trên họ rau thập tự (Talekar & Shelton, 1993; Thành, 2004). Ở Việt Nam, sâu tơ được ghi nhận phá hại trên cải bắp, cải bẹ trắng, cải ngọt, cải bông, cải rổ nhưng trầm trọng nhất là cải bắp và cải bông (Huỳnh & Sen, 2011). Sự phá hại của sâu tơ có thể làm giảm 30-50% năng suất hàng năm (Khiêm, 2005) và sự thất thu có thể lên đến 100% nếu không phòng trừ kịp thời. Sâu tơ gây hại làm ảnh hưởng đến giá trị, năng suất và làm sản phẩm khó tiêu thụ trên thị trường (Trường, 1996).

Cho đến nay ở các vùng trồng rau chuyên canh, nông dân vẫn dựa chủ yếu trên biện pháp hóa học để phòng trừ sự gây hại của sâu tơ. xylostella đã phát triển tính kháng đối với nhiều loại thuốc trừ sâu, đặc biệt là ở Châu Á. xylostella kháng đối với hầu hết các thuốc trừ sâu như carbamates, lân hữu cơ, cúc tổng hợp (Kao & Cheng, 2001). Theo Trịnh (2007) cũng ghi nhận rằng quần thể sâu tơ ở Việt Nam có khả năng phát triển tính kháng thuốc rất nhanh.

Theo cơ sở dữ liệu về sự kháng thuốc của động vật chân khớp, P. xylostella đã được ghi nhận kháng với 95 nhóm thuốc trừ sâu hóa học (APRD, 2016). Do sâu tơ có tính kháng thuốc cao, việc phòng trị bằng thuốc hóa học thường cho hiệu quả thấp dẫn đến hiện trạng nông dân thường phun thuốc với nồng độ và tần suất cao nhiều lần so với sự hướng dẫn. Điều này dẫn đến gây ô nhiễm môi trường sinh thái, để lại dư lượng của thuốc trên nông sản đồng thời làm nghiêm trọng thêm vấn đề kháng thuốc.

Để hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường sinh thái và đáp ứng yêu cầu chất lượng sản phẩm ngày càng cao của thị trường, đặc biệt là nhu cầu nông sản sạch, việc nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp quản lý sâu hại theo hướng phòng trừ sinh học cần được quan tâm, trong đó, sử dụng pheromone và kairomone là 1 (Luan.cai TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.cai một trong những biện pháp không thể thiếu trong các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp. Trên cơ sở đó, đề tài “Nghiên cứu pheromone giới tính và kairomone trong quản lý tổng hợp sâu tơ, Plutella xylostella Linnaeus (Lepidoptera: Plutellidae) hại rau họ thập tự” là hoàn toàn hợp lý và cần thiết nhằm giới thiệu biện pháp mới an toàn, thân thiện với môi trường để quản lý sự gây hại của P. xylostella ở ngoài đồng góp phần giảm thiểu hoặc thay thế dần thuốc trừ sâu hóa học. Mục tiêu nghiên cứu - Tổng hợp các thành phần pheromone giới tính của sâu tơ, P.

- Xác định khả năng hấp dẫn đơn chất hay phối hợp giữa pheromone giới tính tổng hợp và kairomone đối với sâu tơ, P. - Ứng dụng pheromone giới tính tổng hợp và kairomone hiệu quả trong quản lý sâu tơ, P. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm pheromone giới tính tổng hợp của sâu tơ, hợp chất AITC và Z3-6:OAc trên cây cải bắp (Brassica oleracea L.

capitata), cải bắp de (Brasica pekinenis), cải bông (Brassica oleracea L. var botrytis), cải ngọt (Brassica chinesis L.), cải xanh (Brassica juncea L.) và cải rổ (Brassica oleracea Alboglabra Group) (Thành, 2004). Phạm vi nghiên cứu Thực hiện tổng hợp các thành phần pheromone giới tính và điều chế mồi được tiến hành tại khoa Nông nghiệp và khoa Khoa học, Trường Đại học Cần Thơ. Các thí nghiệm ngoài đồng được bố trí ở một số ruộng trồng rau cải tại tỉnh Sóc Trăng; tỉnh Vĩnh Long và tỉnh Lâm Đồng.

Thời gian thực hiện nghiên cứu của luận án từ năm 2015 đến năm 2019. Nội dung nghiên cứu - Tổng hợp các thành phần pheromone giới tính của sâu tơ gồm Z11- 16:Ald, Z11-16:OAc và Z11-16:OH được thực hiện tại trường Đại học Cần Thơ.cai TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.cai - Đánh giá hiệu quả hấp dẫn của pheromone giới tính tổng hợp đối với sâu tơ. + Ảnh hưởng của thành phần điều chế lên hiệu quả hấp dẫn của mồi pheromone giới tính đối với sâu tơ được thực hiện tại tỉnh Sóc Trăng và tỉnh Vĩnh Long. + Ảnh hưởng của hàm lượng thành phần Z11-16:OH lên hiệu quả hấp dẫn của mồi pheromone giới tính được thực hiện tại tỉnh Sóc Trăng.

+ Ảnh hưởng của hàm lượng mồi lên hiệu quả hấp dẫn của mồi pheromone giới tính được thực hiện tại tỉnh Sóc Trăng. - Đánh giá hiệu quả hấp dẫn kairomone đối với sâu tơ + Đánh giá hiệu quả hấp dẫn của hợp chất Allyl isothiocyanate (AITC) đối với sâu tơ được thực hiện tại tỉnh Sóc Trăng. + Đánh giá hiệu quả hấp dẫn của hợp chất cis -3-hexenyl acetate (Z3- 6:OAc) đối với sâu tơ được thực hiện tại tỉnh Sóc Trăng. - Đánh giá hiệu quả hấp dẫn phối hợp của pheromone giới tính và các hợp chất AITC và Z3-6:OAc đối với sâu tơ được thực hiện tại tỉnh Sóc Trăng.

- Ứng dụng pheromone giới tính tổng hợp và hợp chất kairomone trong quản lý sâu tơ. + Ứng dụng pheromone giới tính tổng hợp trong khảo sát thời gian hoạt động của thành trùng sâu tơ được thực hiện tại tỉnh Sóc Trăng. + Ứng dụng pheromone giới tính tổng hợp trong khảo sát sự biến động mật số quần thể theo các tháng trong năm tại tỉnh Sóc Trăng. + Ứng dụng pheromone giới tính tổng hợp trong khảo sát sự biến động mật số quần thể và tỷ lệ rau cải bị hại do sâu tơ trong một vụ cải được thực hiện tại tỉnh Sóc Trăng và tỉnh Vĩnh Long.

- Xác định hiệu quả kết hợp của pheromone giới tính và hợp chất AITC trong phòng trị sâu tơ được thực hiện tại tỉnh Sóc Trăng và tỉnh Lâm Đồng. Những đóng góp mới của luận án Luận án có những đóng góp như sau: - Đề tài là công trình nghiên cứu đầu tiên về quy trình tổng hợp các thành phần pheromone giới tính sâu tơ theo hướng ngắn gọn, điều kiện phản ứng đơn giản và dễ thực hiện, các hóa chất tổng hợp khá an toàn so với các quy trình trước đây.cai TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.cai - Lần đầu tiên ở ĐBSCL, sử dụng pheromone giới tính và kairomone (AITC và Z3-6:OAc) để đánh giá hiệu quả khả năng hấp dẫn thành trùng sâu tơ ở điều kiện ngoài đồng. - Bước đầu đánh giá hiệu quả kết hợp của pheromone giới tính và hợp chất AITC trong phòng trừ sâu tơ ở điều kiện ngoài đồng theo hướng an toàn nhằm góp phần giảm thiểu hoặc thay thế dần thuốc trừ sâu hóa học. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1.

Ý nghĩa khoa học Đề tài cung cấp con đường tổng hợp pheromone giới tính sâu tơ bằng phản ứng Witigg, sử dụng các chất ban đầu ít độc hại, điều kiện phản ứng đơn giản, dễ thực hiện với chất phản ứng rẻ tiền, có sẵn trên thị trường. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu tìm ra được kiểu mồi hấp dẫn hiệu quả nhất đối với thành trùng sâu tơ. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp được thông tin về diễn biến mật số và tỷ lệ gây hại do sâu tơ gây ra. Đặc biệt, việc ứng dụng pheromone giới tính kết hợp với kairomone để quản lý sự gây hại của sâu tơ trên rau họ thập tự cho hiệu quả cao ở điều kiện ngoài đồng.

Ý nghĩa thực tiễn Ứng dụng mồi điều chế từ pheromone giới tính tổng hợp và kairomone trong phòng trừ sâu tơ gây hại trên rau họ thập tự. Kết quả luận án cũng khẳng định tính khả thi của biện pháp sinh hóa cụ thể là sử dụng pheromone giới tính và kairomone cho việc quản lý hiệu quả sâu tơ theo hướng an toàn, giảm thiểu hoặc thay thế dần việc sử thuốc trừ sâu, đáp ứng với yêu cầu canh tác nông nghiệp bền vững.cai TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.cai CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về sâu tơ và biện pháp quản lý 2.

Phân loại Sâu tơ có tên khoa học Plutella xylostella Linnaeus (Lepidoptera: Plutellidae). Sâu thường có tập tính nhả tơ buông xuống đất khi bị động nên còn gọi với tên “sâu dù” (Khiêm, 2005). Phân bố Sâu tơ, P. xylostella có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ, sau đó phát triển ở các quốc gia trồng cải trên thế giới cùng với sự phát triển của cây rau họ Thập tự (Cruciferaceae) và khả năng di chuyển rất xa của thành trùng (3.

Theo Khiêm (2005) sâu tơ là loài phân bố rất rộng, từ các nước ôn đới ở Châu Âu, Châu Mỹ đến các nước Nhiệt đới. Ở Việt Nam, sâu tơ phá hại ở tất cả các vùng trồng rau họ hoa Thập tự. xylostella là loài có phạm vi ký chủ hẹp, chỉ phá hại các cây rau và các cây dại thuộc họ hoa Thập tự. Một số cây ký chủ được ghi nhận như cải bắp (Brassica oleracea var.

capitata), cải bông (B. botrytis), bông cải xanh (B. italica), cải củ (Radish sativus), cải bẹ trắng (B. pekinesis), su hào (B.

acephala), cải bẹ xanh (B. juncea), cải dầu (B. napus), cải thìa (B. pakchoi), cải tùa xại (B.

amplexicaulis), cải xoong (Nasturtum officinale), cải xoăn (B. Ngoài ra, sâu tơ còn gây hại trên cà chua, khoai tây,. Triệu chứng và mức độ gây hại Theo Khiêm (2005) sâu tơ tuổi 1 ăn nhu mô dưới biểu bì lá, sang tuổi 2 gặm ăn mặt dưới lá, để lại lớp biểu bì mặt trên lá, tạo thành những đốm trong mờ, cuối tuổi 2 trở đi sâu gặm lá thành những lỗ thủng. Triệu chứng cải bắp bị nhiễm sâu tơ, P.cai TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.cai Sâu tơ gây hại nhưng thường để lại các gân lá, khi hiện diện với mật số cao có thể làm lá xơ xác hoặc lá bị phá hoại hoàn toàn, trên cây chỉ còn trơ lại phần gân lá, sự gây hại có thể làm giảm 30-50% năng suất hàng năm (Khiêm, 2005) và sự thất thu có thể lên đến 100% nếu không phòng trừ kịp thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Pheromone Giới Tính và Kairomone trong Quản Lý Sâu Tơ Plutella xylostella" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của pheromone giới tính và kairomone trong việc quản lý sâu hại Plutella xylostella, một trong những loài sâu hại phổ biến nhất trong nông nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của các hợp chất hóa học này mà còn chỉ ra cách áp dụng chúng trong quản lý sâu hại một cách hiệu quả, từ đó giảm thiểu thiệt hại cho cây trồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp quản lý sâu hại, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu thành phần bọ xít bắt mồi và khả lợi dụng hai loài coranus fuscipennis reuter và coranus spiniscutis reuter trong quản lý tổng hợp sâu hại đậu rau tại vùng hà nội, nơi nghiên cứu về các loài bọ xít có thể hỗ trợ trong việc kiểm soát sâu hại. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của qui trình kỹ thuật canh tác đến thành phần và diễn biến sâu hại đối với cà chua trái vụ tại thái nguyên cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về ảnh hưởng của kỹ thuật canh tác đến sự phát triển của sâu hại. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đề xuất biện pháp quản lý tổng hợp sâu hại keo tai tượng acacia mangium tại mộc châu sơn la, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các biện pháp quản lý sâu hại trong nông nghiệp.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các phương pháp và chiến lược trong quản lý sâu hại, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.