Tổng quan luận án

Rau cải là nhóm cây thực phẩm giữ vai trò thiết yếu trong cơ cấu bữa ăn hàng ngày, cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng cho con người. Tuy nhiên, sản xuất rau họ Thập tự luôn chịu áp lực nghiêm trọng từ các loài sâu hại, trong đó sâu tơ Plutella xylostella Linnaeus (Lepidoptera: Plutellidae) là loài gây hại nguy hiểm nhất. Sự phá hại của sâu tơ có thể làm suy giảm 30–50% năng suất hàng năm và có thể gây thất thu 100% nếu không có biện pháp phòng trừ kịp thời. Thực trạng canh tác tại các vùng chuyên canh cho thấy nông dân chủ yếu dựa vào biện pháp hóa học. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật với nồng độ và tần suất cao đã khiến sâu tơ hình thành tính kháng với hầu hết các nhóm thuốc trừ sâu phổ biến (kháng 95 nhóm thuốc trừ sâu theo Arthropod Pesticide Resistance Database - APRD, 2016). Để đáp ứng yêu cầu sản xuất nông sản an toàn và giảm thiểu việc sử dụng nông dược, việc nghiên cứu các hợp chất tín hiệu sinh học như pheromone giới tính và kairomone là hướng đi cần thiết trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết gồm:

  • Thiết lập một quy trình tổng hợp hóa học các thành phần pheromone giới tính của sâu tơ với đường đi ngắn gọn, điều kiện phản ứng đơn giản, sử dụng hóa chất ít độc hại và có sẵn trên thị trường.
  • Đánh giá khả năng hấp dẫn của các thành phần pheromone giới tính tổng hợp đơn lẻ và phối hợp, cũng như vai trò của các hợp chất bay hơi từ cây ký chủ (kairomone) gồm Allyl isothiocyanate (AITC) và cis-3-hexenyl acetate (Z3-6:OAc) đối với sâu tơ ngoài đồng ruộng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Ứng dụng bẫy phối hợp giữa pheromone giới tính và kairomone trong việc giám sát mật số và quản lý trực tiếp sâu tơ ngoài đồng ruộng.

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng hợp các thành phần pheromone giới tính của sâu tơ, Plutella xylostella.
  2. Xác định khả năng hấp dẫn đơn chất hay phối hợp giữa pheromone giới tính tổng hợp và kairomone đối với sâu tơ, Plutella xylostella.
  3. Ứng dụng pheromone giới tính tổng hợp và kairomone hiệu quả trong quản lý sâu tơ, Plutella xylostella hại rau cải.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hợp chất pheromone giới tính tổng hợp của sâu tơ gồm (Z)-11-hexadecenal (Z11-16:Ald), (Z)-11-hexadecenyl acetate (Z11-16:OAc) và (Z)-11-hexadecen-1-ol (Z11-16:OH); hai hợp chất kairomone gồm Allyl isothiocyanate (AITC) và cis-3-hexenyl acetate (Z3-6:OAc); thành trùng sâu tơ Plutella xylostella; các loại cây rau họ Thập tự gồm cải bắp (Brassica oleracea L. var. capitata), cải bắp de (Brassica pekinensis), cải bông (Brassica oleracea L. var. botrytis), cải ngọt (Brassica chinensis L.), cải xanh (Brassica juncea L.) và cải rổ (Brassica oleracea Alboglabra Group).
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Khoa Nông nghiệp và Khoa Khoa học tự nhiên, Trường Đại học Cần Thơ (tổng hợp hóa học và phân tích cấu trúc); các ruộng canh tác rau cải tại tỉnh Sóc Trăng (huyện Mỹ Xuyên), tỉnh Vĩnh Long (huyện Bình Tân) và tỉnh Lâm Đồng (thành phố Đà Lạt) (khảo sát thực địa và thử nghiệm phòng trừ).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các nhóm công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến sâu tơ, pheromone giới tính và kairomone:

  • Đặc tính sinh học và hiện trạng kháng thuốc của sâu tơ: Sâu tơ có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ, phân bố rộng khắp các vùng ôn đới đến nhiệt đới (Khiêm, 2005). Ấu trùng trải qua 4 tuổi, cắn phá biểu bì và nhu mô lá tạo các lỗ thủng màng mờ hoặc trơ gân lá (Robin et al., 2017; Capinera, 2001). Khả năng kháng thuốc của sâu tơ đã được ghi nhận trên carbamates, lân hữu cơ và cúc tổng hợp (Kao & Cheng, 2001; Noppun et al., 1986; Cheng, 1988). Tại Việt Nam, quần thể sâu tơ có tốc độ hình thành tính kháng rất nhanh (Trịnh, 2007; Huỳnh & Sen, 2003, 2011).
  • Thành phần hóa học và tổng hợp pheromone giới tính sâu tơ: Tamaki et al. (1977) lần đầu xác định hai thành phần chính của pheromone sâu tơ là Z11-16:Ald và Z11-16:OAc qua quy trình tổng hợp sử dụng nối acetylen, tác chất n-BuLi và xúc tác Pd/H2 khan. Các công trình tiếp theo của Ando et al. (1979), Koshihara & Yamada (1980), Chisholm et al. (1979, 1983), Maa et al. (1984), Suckling et al. (2002), Yang et al. (1993) và Deng et al. (2007) xác định thêm thành phần Z11-16:OH đóng vai trò tăng cường hiệu lực hấp dẫn ở các tỷ lệ pha trộn khác nhau tùy thuộc từng vùng địa lý. Về tổng hợp hóa học, Zong et al. (2011) đã sử dụng phản ứng Wittig từ 10-undecen-1-ol nhưng quy trình kéo dài qua 5 bước phản ứng.
  • Ứng dụng pheromone trong quản lý sâu tơ: Các nghiên cứu về bẫy tập hợp (mass trapping), bẫy giám sát và quấy rối giao phối (mating disruption) đã được triển khai tại Nhật Bản với sản phẩm thương mại Konaga-con (Ohbayashi et al., 1992), tại Hoa Kỳ (McLaughlin et al., 1994; Pivnick et al., 1994), Ấn Độ (Reddy & Urs, 1996, 1997; Chandramohan, 1995) và Trung Quốc (Wang et al., 2004; Ho et al., 1988). Tại Việt Nam, Trịnh et al. (2005, 2007) đã đánh giá các kiểu bẫy nước, bẫy lọ nhựa, độ cao đặt bẫy 5–20 cm hoặc 50 cm và mật độ 100 bẫy/ha để giảm số lần phun thuốc trên bắp cải vụ đông.
  • Nghiên cứu về kairomone và sự cộng hợp với pheromone: Các hợp chất bay hơi từ lá cây ký chủ (Green Leaf Volatiles - GLVs) như Allyl isothiocyanate (AITC), cis-3-hexen-1-ol (Z3-6:OH) và cis-3-hexenyl acetate (Z3-6:OAc) kích thích thụ cảm điện râu (EAG) của sâu tơ (Dai et al., 2008; Wang et al., 2008; Li et al., 2012). Reddy & Guerrero (2000, 2004) ghi nhận hiện tượng cộng hợp khi kết hợp pheromone giới tính với các chất GLVs từ bắp cải, làm gia tăng đáng kể số lượng thành trùng sâu tơ vào bẫy so với pheromone đơn lẻ.

Vị trí của luận án: Luận án khắc phục các hạn chế của quy trình tổng hợp hóa học trước đây bằng cách phát triển con đường phản ứng Wittig chọn lọc ngắn gọn từ 11-bromo-1-undecanol, đồng thời là công trình đầu tiên tại Đồng bằng sông Cửu Long đánh giá thực địa sự kết hợp giữa pheromone giới tính tổng hợp và kairomone (AITC, Z3-6:OAc) để tối ưu hóa hiệu quả thu hút cả hai giới thành trùng và kiểm soát mật số sâu hại trên đồng ruộng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Phân loại pheromone giới tính: Luận án dựa trên cơ sở phân loại pheromone giới tính Bộ Cánh vảy (Lepidoptera) của Ando et al. (2004), trong đó pheromone của sâu tơ thuộc Kiểu I (Type I), đặc trưng bởi chuỗi hydrocarbon mạch thẳng 10–18 carbon, chứa 1–3 liên kết đôi và mang nhóm chức tận cùng là aldehyde (-CHO), ester acetate (-OCOCH3) hoặc alcol (-OH).
  • Khái niệm Kairomone: Là hóa chất tín hiệu thuộc nhóm allelochemical có tác động giữa các loài khác nhau, mang lại lợi ích sinh học cho cá thể tiếp nhận tín hiệu (Vàng, 2016).
  • Nguyên lý cộng hợp (Synergy): Hiện tượng kết hợp giữa pheromone giới tính và chất bay hơi thực vật (GLVs) tạo ra phản ứng định hướng và hấp dẫn hành vi mạnh hơn tổng hiệu quả của từng thành phần đơn lẻ (Reddy & Guerrero, 2004).
  • Cơ sở tổng hợp hóa hữu cơ: Luận án áp dụng các phản ứng chuyển hóa nhóm chức chuẩn mực:
    • Phản ứng bảo vệ nhóm hydroxyl (-OH) bằng nhóm methoxymethyl (MOM).
    • Phản ứng Wittig giữa triphenylphosphonium ylide và aldehyde trong môi trường base (n-BuLi) để tạo liên kết đôi (Z-alkene).
    • Phản ứng tách nhóm bảo vệ ether trong môi trường acid yếu.
    • Phản ứng oxy hóa alcol bậc 1 thành aldehyde bằng Pyridinium chlorochromate (PCC) trong dung môi Dichloromethane (CH2Cl2).
    • Phản ứng acetyl hóa alcol bậc 1 thành ester acetate bằng acetic anhydride với xúc tác base.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích hóa học:
    • Tổng hợp các hợp chất Z11-16:OH, Z11-16:Ald và Z11-16:OAc trong điều kiện phòng thí nghiệm.
    • Kiểm tra độ tinh sạch và tiến trình phản ứng bằng sắc ký lớp mỏng (TLC), xác định hệ số di chuyển (Rf).
    • Xác định cấu trúc hóa học và thời gian lưu qua hệ thống Sắc ký khí - Khối phổ (GC-MS), so sánh phổ ion phân mảnh và đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân Proton và Carbon (1H NMR, 13C NMR).
  • Phương pháp điều chế mồi bẫy và nhân nuôi:
    • Nhồi các hợp chất tổng hợp và kairomone vào tuýp cao su (rubber septa, đường kính ngoài 8 mm) theo các tỷ lệ và liều lượng xác định.
    • Mồi đối chứng sinh học: 1 thành trùng cái chưa bắt cặp (virgin female) nhốt trong lồng lưới nhỏ; 1,0 ml dịch lá cải nghiền (DLCN).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm ngoài đồng:
    • Bố trí thí nghiệm theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD), lặp lại 3–4 lần.
    • Kiểu bẫy: Bẫy dính hình máy che, kích thước tấm dính tiêu chuẩn, treo cách mặt tán lá cải 10–20 cm.
    • Khảo sát các chỉ tiêu: Số lượng thành trùng đực/cái vào bẫy theo các khung giờ (16:00 đến 06:00 sáng hôm sau); số lượng bướm vào bẫy định kỳ hàng tuần; mật số sâu non trên cây (con/cây); tỷ lệ lá bị hại (%); tỷ lệ diện tích lá bị hại (%); chỉ số hại (%).
  • Xử lý số liệu: Số liệu được phân tích phương sai (ANOVA), so sánh trung bình nghiệm thức bằng trắc nghiệm Duncan hoặc Tukey ở mức ý nghĩa p = 0,05; phân tích tương quan Pearson giữa số lượng bướm vào bẫy và các chỉ số gây hại trên đồng ruộng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tính cấp thiết của luận án (Mở đầu)

Trình bày bối cảnh kinh tế - kỹ thuật của ngành sản xuất rau họ Thập tự, mức độ thiệt hại do sâu tơ gây ra và tình trạng kháng thuốc trừ sâu nghiêm trọng. Nêu rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 4 nội dung triển khai, phạm vi giới hạn về không gian (Cần Thơ, Sóc Trăng, Vĩnh Long, Lâm Đồng) và thời gian (2015–2019). Tóm lược 3 điểm mới về mặt quy trình hóa học và ứng dụng sinh thái học, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tổng quan toàn diện các tư liệu khoa học về phân loại học, hình thái học, quy luật phát sinh gây hại của sâu tơ (P. xylostella). Phân tích chi tiết các kiểu pheromone giới tính trong bộ Cánh vảy, lịch sử nghiên cứu pheromone sâu tơ trên thế giới và Việt Nam. Điểm luận các nghiên cứu về kairomone thực vật họ Thập tự, đặc tính hóa lý của Allyl isothiocyanate (AITC, C4H5NS, M = 99,16, Ts = 152°C) và cis-3-hexenyl acetate (Z3-6:OAc, C8H14O2, M = 142,2, Ts = 75°C). Trình bày cơ chế các phản ứng hóa học phục vụ tổng hợp pheromone (phản ứng bảo vệ MOM, phản ứng Wittig, phản ứng oxy hóa PCC, phản ứng acetyl hóa).

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết các trang thiết bị phân tích (GC-MS, NMR, buồng sắc ký), hóa chất tinh khiết và dụng cụ thí nghiệm. Trình bày chi tiết từng bước phản ứng trong quy trình tổng hợp pheromone từ 11-bromo-1-undecanol. Quy định phương pháp điều chế mồi cao su, cấu tạo bẫy hình máy che và quy trình nhân nuôi sâu tơ. Thiết lập sơ đồ bố trí các thí nghiệm ngoài đồng tại Vĩnh Long (Bình Tân), Sóc Trăng (Mỹ Xuyên) và Lâm Đồng (Đà Lạt). Mô tả phương pháp thu thập số liệu bướm vào bẫy, phương pháp điều tra mật số ấu trùng và công thức tính chỉ số hại ngoài đồng ruộng.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

1. Tổng hợp các thành phần pheromone giới tính của sâu tơ

Quy trình tổng hợp sử dụng phản ứng Wittig chọn lọc lập thể đã điều chế thành công hợp chất (Z)-11-hexadecen-1-ol (Z11-16:OH) với tổng sản lượng đạt 42,9% (tính từ chất đầu 11-bromo-1-undecanol). Từ hợp chất trung gian Z11-16:OH, tiến hành hai nhánh chuyển hóa:

  • Phản ứng oxy hóa bằng Pyridinium chlorochromate (PCC) trong dung môi Dichloromethane thu được (Z)-11-hexadecenal (Z11-16:Ald) với hiệu suất phản ứng đạt 90,4%.
  • Phản ứng acetyl hóa bằng acetic anhydride trong môi trường base thu được (Z)-11-hexadecenyl acetate (Z11-16:OAc) với hiệu suất phản ứng đạt 71,4%. Cấu trúc hóa học của các sản phẩm tổng hợp được khẳng định thông qua phân tích sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) và phổ NMR.
Hợp chất tổng hợp Tên viết tắt Công thức phân tử Phản ứng chuyển hóa chính Hiệu suất phản ứng / Sản lượng
(Z)-11-hexadecen-1-ol Z11-16:OH C16H32O Phản ứng Wittig từ 11-bromo-1-undecanol 42,9% (tổng sản lượng)
(Z)-11-hexadecenal Z11-16:Ald C16H30O Oxy hóa Z11-16:OH bằng PCC 90,4% (hiệu suất)
(Z)-11-hexadecenyl acetate Z11-16:OAc C18H34O2 Acetyl hóa Z11-16:OH bằng Ac2O 71,4% (hiệu suất)

2. Đánh giá hiệu quả hấp dẫn của pheromone tổng hợp

  • Ảnh hưởng của thành phần phối trộn: Kết quả bẫy ngoài đồng tại Bình Tân (Vĩnh Long) và Mỹ Xuyên (Sóc Trăng) xác định mồi chứa hỗn hợp 3 thành phần Z11-16:Ald, Z11-16:OAc và Z11-16:OH (tỷ lệ 5:5:1 hoặc 5:5:0,1) hấp dẫn mạnh thành trùng đực, tương đương với 1 thành trùng cái chưa bắt cặp. Hỗn hợp thiếu Z11-16:Ald hoặc Z11-16:OAc làm mất hoàn toàn hoặc suy giảm nghiêm trọng khả năng thu hút bướm đực, chứng tỏ hai hợp chất này là thành phần thiết yếu (essential components), trong khi Z11-16:OH giữ vai trò thành phần phụ trợ (auxiliary component).
  • Ảnh hưởng của hàm lượng mồi: Các mức hàm lượng mồi 0,01; 0,05 và 0,1 mg/tuýp đều cho hiệu quả dẫn dụ cao tương đương mồi ngài cái sống; mức liều 0,01 mg/tuýp được lựa chọn nhằm tối ưu hóa chi phí.

3. Đánh giá hiệu quả hấp dẫn của kairomone đối với sâu tơ

  • Hợp chất Allyl isothiocyanate (AITC): Bẫy mồi AITC ở các nồng độ 0,5; 0,7 và 1,0 mg/tuýp có khả năng thu hút cả thành trùng đực và cái. Trong đó, mức nồng độ 0,7 mg/tuýp cho số lượng bướm vào bẫy cao hơn có ý nghĩa thống kê so với đối chứng 1,0 ml dịch lá cải nghiền (DLCN).
  • Hợp chất cis-3-hexenyl acetate (Z3-6:OAc): Mồi Z3-6:OAc ở nồng độ 0,01 và 1,0 mg/tuýp cho hiệu quả thu hút cả hai giới thành trùng ở mức cao, tương đương với 1,0 ml dịch lá cải nghiền.
Nghiệm thức mồi Kairomone Nồng độ / Liều lượng Giới tính thành trùng bị thu hút Hiệu quả so với 1,0 ml Dịch lá cải nghiền (DLCN)
Allyl isothiocyanate (AITC) 0,5 mg/tuýp Cả đực và cái Tương đương DLCN
Allyl isothiocyanate (AITC) 0,7 mg/tuýp Cả đực và cái Cao hơn có ý nghĩa so với DLCN
Allyl isothiocyanate (AITC) 1,0 mg/tuýp Cả đực và cái Tương đương DLCN
cis-3-hexenyl acetate (Z3-6:OAc) 0,01 mg/tuýp Cả đực và cái Tương đương DLCN
cis-3-hexenyl acetate (Z3-6:OAc) 1,0 mg/tuýp Cả đực và cái Tương đương DLCN

4. Đánh giá hiệu quả hấp dẫn phối hợp giữa pheromone và kairomone

Các công thức phối trộn pheromone giới tính (Z11-16:Ald + Z11-16:OAc + Z11-16:OH tỷ lệ 5:5:1) với AITC và Z3-6:OAc theo các tỷ lệ 1:1:70; 1:0:70 và 1:1:0 cho hiệu quả hấp dẫn thành trùng đực ngoài đồng tương đương với 1 thành trùng cái chưa bắt cặp.

5. Ứng dụng pheromone và kairomone trong quản lý sâu tơ ngoài đồng

  • Thời gian hoạt động của thành trùng: Khảo sát bằng bẫy pheromone tổng hợp (5:5:1, 0,01 mg/tuýp) ghi nhận thành trùng sâu tơ hoạt động mạnh nhất trong khung giờ từ 18:00 đến 19:00 hàng ngày.
  • Biến động mật số trong năm (tại Mỹ Xuyên, Sóc Trăng): Mật số sâu tơ vào bẫy tăng cao vào đầu tháng 8/2017 và từ đầu tháng 02/2018 đến giữa tháng 03/2018. Mật số giảm thấp vào cuối tháng 9/2017 đến đầu tháng 11/2017 và từ cuối tháng 03/2018 đến đầu tháng 5/2018.
  • Biến động mật số trong vụ và tương quan gây hại: Trên các ruộng cải bắp, cải bắp de, cải ngọt và cải bông, sâu tơ xuất hiện suốt vụ, mật số thấp ở giai đoạn đầu và tăng dần đến trước thu hoạch (ngoại trừ cải bông). Số lượng thành trùng đực bị bẫy pheromone bắt giữ có mối tương quan thuận rất chặt chẽ với tỷ lệ lá bị hại và tỷ lệ diện tích lá bị hại (hệ số tương quan r dao động từ 0,74 đến 0,98).
  • Thử nghiệm phòng trừ ngoài đồng: Ruộng đặt bẫy phối hợp giữa pheromone giới tính (tỷ lệ 5:5:1; liều lượng 0,01 mg/tuýp) và AITC (0,7 mg/tuýp) với mật độ 120 bẫy/ha tại Đà Lạt (Lâm Đồng) và Mỹ Xuyên (Sóc Trăng) đã kiểm soát hiệu quả mật số sâu non, làm giảm tỷ lệ lá bị hại, tỷ lệ diện tích lá bị hại và chỉ số hại so với đối chứng không đặt bẫy.

Chương 5: Kết luận và đề xuất (Kết luận và kiến nghị)

Tóm tắt toàn bộ các kết quả đạt được về quy trình tổng hợp hóa học, xác định công thức phối trộn mồi bẫy tối ưu, quy luật biến động sinh thái học và hiệu lực phòng trừ ngoài đồng. Đề xuất ứng dụng bẫy pheromone kết hợp AITC trong quy trình IPM sản xuất rau an toàn và mở rộng nghiên cứu thử nghiệm ở các quy mô lớn hơn.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

Luận án đã công bố 3 đóng góp mới cụ thể:

  1. Đề tài là công trình nghiên cứu đầu tiên về quy trình tổng hợp các thành phần pheromone giới tính sâu tơ theo hướng ngắn gọn, điều kiện phản ứng đơn giản và dễ thực hiện, các hóa chất tổng hợp khá an toàn so với các quy trình trước đây.
  2. Lần đầu tiên ở Đồng bằng sông Cửu Long, sử dụng pheromone giới tính và kairomone (AITC và Z3-6:OAc) để đánh giá hiệu quả khả năng hấp dẫn thành trùng sâu tơ ở điều kiện ngoài đồng.
  3. Bước đầu đánh giá hiệu quả kết hợp của pheromone giới tính và hợp chất AITC trong phòng trừ sâu tơ ở điều kiện ngoài đồng theo hướng an toàn nhằm góp phần giảm thiểu hoặc thay thế dần thuốc trừ sâu hóa học.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

  • Ý nghĩa khoa học: Cung cấp quy trình tổng hợp pheromone sâu tơ qua phản ứng Wittig với nguyên liệu đầu dễ tìm, chi phí thấp; xác định được vai trò sinh học của từng thành phần trong mồi pheromone và tương tác cộng hợp với chất bay hơi ký chủ (AITC, Z3-6:OAc); cung cấp dẫn liệu định lượng về quy luật biến động quần thể sâu tơ và mối tương quan chặt chẽ giữa số lượng bướm vào bẫy với mức độ hại lá (r = 0,74–0,98).
  • Ý nghĩa thực tiễn: Khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng mồi pheromone tổng hợp kết hợp AITC ở mật độ 120 bẫy/ha để quản lý sâu tơ trên cây cải bắp và các loại rau thập tự ngoài đồng ruộng, hỗ trợ giảm áp lực phun thuốc bảo vệ thực vật, hướng tới canh tác rau an toàn và bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế: Các thử nghiệm bẫy phối hợp phòng trừ sâu hại ngoài đồng mới được triển khai tập trung tại hai địa bàn đại diện (Mỹ Xuyên - Sóc Trăng và Đà Lạt - Lâm Đồng) trên cây cải bắp; dữ liệu biến động quần thể cả năm mới được thu thập trong chu kỳ 2017–2018 tại tỉnh Sóc Trăng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát và ứng dụng bẫy pheromone kết hợp AITC trên các vùng chuyên canh rau họ Thập tự khác và trên các chủng loại rau cải đa dạng hơn.
    • Nghiên cứu kéo dài tuổi thọ phóng thích của mồi cao su trong điều kiện thời tiết nhiệt đới khắc nghiệt.
    • Tích hợp biện pháp đặt bẫy pheromone + kairomone với các biện pháp sinh học khác (ong ký sinh, chế phẩm vi sinh) để hoàn thiện gói kỹ thuật quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Côn trùng học: Cung cấp phương pháp luận thực nghiệm về bẫy sinh học, kỹ thuật điều tra sinh thái côn trùng ngoài đồng, phương pháp thiết lập bẫy pheromone và đánh giá tương tác pheromone - kairomone.
  • Đối với các nhà nghiên cứu Hóa hữu cơ, Hóa hợp chất thiên nhiên: Cung cấp quy trình chi tiết về phản ứng Wittig chọn lọc lập thể, kỹ thuật bảo vệ/tách nhóm chức hydroxyl, phản ứng oxy hóa PCC và phương pháp kiểm tra cấu trúc qua phổ GC-MS, NMR cho các hợp chất pheromone mạch thẳng C16.
  • Đối với cán bộ khuyến nông, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật: Cung cấp thông số kỹ thuật thực tiễn về thời điểm hoạt động cao điểm của sâu tơ (18:00–19:00), công thức mồi bẫy (pheromone 5:5:1 liều 0,01 mg/tuýp + AITC 0,7 mg/tuýp) và mật độ đặt bẫy (120 bẫy/ha) để xây dựng mô hình dự báo và phòng trừ sâu tơ an toàn sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Các thành phần pheromone giới tính của sâu tơ được tổng hợp qua những phản ứng hóa học nào và hiệu suất đạt bao nhiêu?
Luận án sử dụng phản ứng Wittig chọn lọc từ 11-bromo-1-undecanol để tổng hợp hợp chất (Z)-11-hexadecen-1-ol (Z11-16:OH) với tổng sản lượng đạt 42,9%. Sau đó, Z11-16:OH được oxy hóa bằng Pyridinium chlorochromate (PCC) tạo thành (Z)-11-hexadecenal (Z11-16:Ald) với hiệu suất 90,4%, hoặc được acetyl hóa bằng acetic anhydride tạo thành (Z)-11-hexadecenyl acetate (Z11-16:OAc) với hiệu suất 71,4%.

2. Tỷ lệ phối trộn và hàm lượng mồi pheromone giới tính nào cho hiệu quả hấp dẫn sâu tơ tốt nhất ngoài đồng?
Mồi bẫy chứa hỗn hợp 3 thành phần Z11-16:Ald, Z11-16:OAc và Z11-16:OH ở tỷ lệ 5:5:1 hoặc 5:5:0,1 với các mức hàm lượng 0,01; 0,05 và 0,1 mg/tuýp cho hiệu quả thu hút thành trùng đực sâu tơ mạnh nhất, tương đương với 1 thành trùng cái chưa bắt cặp. Trong đó Z11-16:Ald và Z11-16:OAc là hai thành phần thiết yếu bắt buộc phải có mặt đồng thời.

3. Khả năng dẫn dụ của hai hợp chất kairomone AITC và Z3-6:OAc được ghi nhận ra sao?
Hợp chất Allyl isothiocyanate (AITC) ở nồng độ 0,5; 0,7 và 1,0 mg/tuýp có khả năng thu hút cả bướm đực và bướm cái, trong đó mức 0,7 mg/tuýp cho hiệu quả cao hơn có ý nghĩa so với 1,0 ml dịch lá cải nghiền. Hợp chất cis-3-hexenyl acetate (Z3-6:OAc) ở mức 0,01 và 1,0 mg/tuýp thu hút cả hai giới thành trùng tương đương với 1,0 ml dịch lá cải nghiền.

4. Mối tương quan giữa số lượng sâu tơ vào bẫy pheromone và mức độ thiệt hại trên ruộng cải được thể hiện như thế nào?
Số lượng thành trùng đực vào bẫy pheromone tổng hợp có tương quan thuận rất chặt chẽ với tỷ lệ lá bị hại và tỷ lệ diện tích lá bị hại trên các ruộng cải bắp, cải bắp de, cải ngọt và cải bông, với hệ số tương quan r đạt từ 0,74 đến 0,98.

5. Mật độ và công thức bẫy phối hợp được đề xuất để phòng trừ sâu tơ ngoài đồng ruộng là gì?
Luận án xác định việc sử dụng bẫy phối hợp giữa pheromone giới tính tổng hợp (tỷ lệ 5:5:1; hàm lượng 0,01 mg/tuýp) và AITC (0,7 mg/tuýp) được bố trí ở mật độ 120 bẫy/ha mang lại hiệu quả kiểm soát mật số sâu non và giảm thiểu tỷ lệ hại trên cây cải bắp tại thực địa Sóc Trăng và Lâm Đồng.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Đinh Thị Chi đã xây dựng thành công quy trình tổng hợp hóa học ngắn gọn 3 thành phần pheromone giới tính của sâu tơ (P. xylostella) qua phản ứng Wittig chọn lọc với hiệu suất cao. Nghiên cứu đã xác định công thức phối trộn mồi pheromone tối ưu (tỷ lệ 5:5:1 hoặc 5:5:0,1; liều lượng 0,01 mg/tuýp) và chứng minh hiệu quả thu hút cả hai giới sâu tơ của các chất kairomone thực vật (AITC, Z3-6:OAc). Đồng thời, đề tài đã làm rõ quy luật biến động quần thể sâu tơ theo giờ trong ngày và theo mùa trong năm, chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa số lượng bướm vào bẫy với mức độ thiệt hại (r = 0,74–0,98). Việc ứng dụng bẫy phối hợp pheromone giới tính và AITC ở mật độ 120 bẫy/ha đã chứng minh hiệu quả phòng trị sâu tơ ngoài đồng ruộng, đóng góp giải pháp kỹ thuật an toàn sinh học cho chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp trên cây rau họ Thập tự.