Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính, mang lại hiệu quả điều trị cao.

Trường đại học

Đại học Y Dược Huế

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

167
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CỦA THẬN

1.2. Một số đặc điểm giải phẫu của thận

1.3. Chẩn đoán thận giảm, mất chức năng một bên

1.4. Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận đơn thuần

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

3.2. Quy trình phẫu thuật và ghi nhận kết quả trong mổ

3.3. Theo dõi kết quả trong mổ

3.4. Theo dõi hậu phẫu

3.5. Đánh giá bệnh nhân tái khám

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

4.2. Quy trình phẫu thuật và ghi nhận kết quả trong mổ

4.3. Theo dõi trong mổ

4.4. Theo dõi hậu phẫu

4.5. Đánh giá bệnh nhân tái khám

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Sau Phúc Mạc

Phẫu thuật cắt thận do mất chức năng, đặc biệt là các bệnh lý lành tính, là một phương pháp điều trị triệt để. Phẫu thuật nội soi đã trở thành một lựa chọn phổ biến nhờ tính xâm lấn tối thiểu so với phẫu thuật mở truyền thống. Có hai đường tiếp cận chính trong phẫu thuật nội soi cắt thận: qua phúc mạc và sau phúc mạc. Đường sau phúc mạc có ưu điểm là tiếp cận trực tiếp đến thận, giảm thiểu nguy cơ tổn thương các tạng trong ổ bụng. Tuy nhiên, phẫu trường hẹp và ít mốc giải phẫu là những thách thức đối với phẫu thuật viên. Phẫu thuật nội soi một cổng (PTNSMC) là một bước tiến mới, kết hợp các trocar qua một vết mổ duy nhất, mang lại lợi ích về thẩm mỹ và giảm đau. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng PTNSMC sau phúc mạc trong cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận

Phẫu thuật cắt thận nội soi đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn với nhiều trocar đến phẫu thuật nội soi một cổng (PTNSMC). PTNSMC được đánh giá cao về tính thẩm mỹ và giảm đau sau phẫu thuật. Việc kết hợp đường sau phúc mạc với PTNSMC mang lại lợi ích kép, vừa tiếp cận trực tiếp đến thận, vừa giảm thiểu xâm lấn. Nghiên cứu của Trần Ngọc Khánh và Lê Đình Khánh (2014) đã mở đầu cho ứng dụng PTNSMC sau phúc mạc tại Việt Nam.

1.2. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi Sau Phúc Mạc

So với đường qua phúc mạc, đường sau phúc mạc có ưu điểm là tiếp cận trực tiếp đến thận, không cần phẫu tích các tạng trong ổ bụng như đại tràng, lách, gan, tụy. Điều này đặc biệt quan trọng trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật ổ bụng nhiều lần. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc giúp kiểm soát cuống thận nhanh chóng, giảm thiểu nguy cơ chảy máu và các biến chứng liên quan đến phẫu tích.

II. Thách Thức Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Sau Phúc Mạc

Mặc dù có nhiều ưu điểm, phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cũng đối mặt với những thách thức nhất định. Phẫu trường hẹp, bị giới hạn bởi xương sườn và mào chậu, gây khó khăn cho thao tác dụng cụ. Việc thiếu các mốc giải phẫu rõ ràng so với đường qua phúc mạc đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng tốt. Trong trường hợp thận ứ nước lớn hoặc có khối u lớn, phẫu trường càng trở nên hạn chế. Ngoài ra, các biến chứng phẫu thuật có thể xảy ra như chảy máu, tổn thương các mạch máu lớn, hoặc tổn thương các tạng lân cận.

2.1. Hạn Chế Về Phẫu Trường Và Không Gian Thao Tác

Phẫu trường hẹp là một trong những thách thức lớn nhất của phẫu thuật nội soi sau phúc mạc. Không gian thao tác bị giới hạn bởi xương sườn phía trên và mào chậu phía dưới, gây khó khăn cho việc di chuyển và sử dụng các dụng cụ phẫu thuật. Điều này đặc biệt đúng trong trường hợp thận có kích thước lớn do ứ nước hoặc có khối u. Phẫu thuật viên cần có kỹ năng và kinh nghiệm để vượt qua những hạn chế này.

2.2. Nguy Cơ Biến Chứng Trong Phẫu Thuật Nội Soi

Bất kỳ phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng, và phẫu thuật nội soi cắt thận cũng không ngoại lệ. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm chảy máu, tổn thương các mạch máu lớn như động mạch chủ bụng hoặc tĩnh mạch chủ dưới, tổn thương các tạng lân cận như ruột, gan, lách, hoặc tụy. Ngoài ra, còn có nguy cơ nhiễm trùng, thoát vị tại vị trí đặt trocar, hoặc các biến chứng liên quan đến gây mê.

2.3. Yếu Tố Giải Phẫu Bất Thường Của Thận

Các biến thể giải phẫu của thận, đặc biệt là các biến thể về mạch máu, có thể gây khó khăn cho phẫu thuật. Ví dụ, có thể có nhiều hơn một động mạch thận, hoặc động mạch thận có thể phân nhánh sớm. Các biến thể này cần được nhận diện trước phẫu thuật để tránh tổn thương mạch máu và các biến chứng liên quan. Chẩn đoán hình ảnh, như CT scan hoặc MRI, có thể giúp phát hiện các biến thể giải phẫu.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Sau Phúc Mạc

Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc là một kỹ thuật tiên tiến, kết hợp ưu điểm của phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu với đường tiếp cận sau phúc mạc. Kỹ thuật này sử dụng một vết mổ nhỏ duy nhất để đưa các trocar vào khoang sau phúc mạc, cho phép phẫu thuật viên thực hiện cắt thận và lấy bệnh phẩm qua cùng một vết mổ. Điều này giúp giảm thiểu xâm lấn, giảm đau sau phẫu thuật, và cải thiện tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao.

3.1. Kỹ Thuật Đặt Trocar Trong Phẫu Thuật Nội Soi

Vị trí và kỹ thuật đặt trocar là yếu tố quan trọng trong phẫu thuật nội soi một cổng. Thông thường, một vết mổ nhỏ (khoảng 2-3 cm) được thực hiện ở vùng thắt lưng, và một cổng duy nhất chứa nhiều trocar được đưa vào khoang sau phúc mạc. Vị trí đặt trocar cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo phẫu trường tốt và dễ dàng thao tác dụng cụ. Các kỹ thuật tạo khoang khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm sử dụng bóng nong hoặc sử dụng dụng cụ phẫu tích.

3.2. Các Bước Phẫu Tích Và Cắt Thận Nội Soi

Sau khi đặt trocar, khoang sau phúc mạc được bơm hơi bằng khí CO2 để tạo không gian thao tác. Phẫu tích được thực hiện để bộc lộ thận và các mạch máu thận. Động mạch và tĩnh mạch thận được kẹp và cắt bằng các dụng cụ nội soi chuyên dụng. Thận được phẫu tích khỏi các cấu trúc xung quanh và lấy ra khỏi cơ thể qua vết mổ duy nhất. Dẫn lưu ổ mổ có thể được đặt để phòng ngừa tụ dịch.

3.3. Kiểm Soát Mạch Máu Thận Trong Phẫu Thuật

Kiểm soát mạch máu thận là một bước quan trọng trong phẫu thuật cắt thận. Các mạch máu cần được bộc lộ và kẹp cẩn thận để tránh chảy máu. Các dụng cụ kẹp mạch máu nội soi, như Hem-o-lok, có thể được sử dụng để kẹp và cắt mạch máu. Trong trường hợp có các biến thể mạch máu, phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm để xử lý một cách an toàn.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Sau PM

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc bao gồm đánh giá các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng, và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Các chỉ số lâm sàng bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, thời gian nằm viện, và các biến chứng sau phẫu thuật. Các chỉ số cận lâm sàng bao gồm chức năng thận sau phẫu thuật, và kết quả giải phẫu bệnh của thận cắt bỏ. Mức độ hài lòng của bệnh nhân được đánh giá bằng các thang điểm đánh giá đau, thẩm mỹ, và chất lượng cuộc sống.

4.1. Các Chỉ Số Lâm Sàng Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, thời gian nằm viện, và các biến chứng sau phẫu thuật là những chỉ số lâm sàng quan trọng để đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc. Thời gian phẫu thuật ngắn, lượng máu mất ít, thời gian nằm viện ngắn, và ít biến chứng cho thấy phẫu thuật thành công. Các yếu tố ảnh hưởng đến các chỉ số này bao gồm kinh nghiệm của phẫu thuật viên, kích thước và độ viêm dính của thận, và các bệnh lý kèm theo của bệnh nhân.

4.2. Đánh Giá Chức Năng Thận Sau Phẫu Thuật

Chức năng thận của thận còn lại cần được đánh giá sau phẫu thuật để đảm bảo thận còn lại có thể đảm nhận chức năng lọc máu và bài tiết nước tiểu. Các xét nghiệm đánh giá chức năng thận bao gồm đo mức lọc cầu thận (MLCT), creatinine, và ure trong máu. Chức năng thận thường phục hồi sau phẫu thuật, nhưng trong một số trường hợp có thể suy giảm, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh lý thận từ trước.

4.3. Mức Độ Hài Lòng Của Bệnh Nhân Sau Phẫu Thuật

Mức độ hài lòng của bệnh nhân là một yếu tố quan trọng để đánh giá kết quả phẫu thuật. Mức độ hài lòng được đánh giá bằng các thang điểm đánh giá đau, thẩm mỹ, và chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân thường hài lòng với phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc do ít đau, vết mổ nhỏ, và thời gian phục hồi nhanh.

V. Ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Nghiên Cứu Thực Tế

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính được thực hiện nhằm khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân, đồng thời xác định một số đặc điểm kỹ thuật và đánh giá kết quả phẫu thuật. Nghiên cứu này đóng góp vào việc đánh giá hiệu quả và tính an toàn của phương pháp phẫu thuật nội soi tiên tiến này trong điều trị các bệnh lý thận.

5.1. Đặc Điểm Bệnh Nhân Tham Gia Nghiên Cứu

Nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân bị thận mất chức năng do các bệnh lý lành tính như thận ứ nước, viêm thận bể thận mạn tính, hoặc xơ hóa thận. Các bệnh nhân được lựa chọn dựa trên các tiêu chuẩn nhất định, bao gồm chức năng thận của thận còn lại, tình trạng sức khỏe tổng thể, và khả năng tuân thủ các hướng dẫn sau phẫu thuật.

5.2. Quy Trình Phẫu Thuật Và Ghi Nhận Kết Quả

Quy trình phẫu thuật được thực hiện theo các bước chuẩn hóa, bao gồm đặt trocar, phẫu tích thận, kiểm soát mạch máu, cắt thận, và lấy bệnh phẩm. Các thông số như thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, và các biến chứng trong mổ được ghi nhận cẩn thận. Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi sát để phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng.

5.3. Đánh Giá Bệnh Nhân Tái Khám Sau Phẫu Thuật

Bệnh nhân được tái khám định kỳ sau phẫu thuật để đánh giá chức năng thận, tình trạng vết mổ, và mức độ hài lòng. Các xét nghiệm chức năng thận được thực hiện để theo dõi sự phục hồi của thận còn lại. Bệnh nhân được hỏi về mức độ đau, thẩm mỹ của vết mổ, và chất lượng cuộc sống.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận

Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc là một phương pháp an toàn và hiệu quả để cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính. Kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm giảm đau, vết mổ nhỏ, thời gian phục hồi nhanh, và cải thiện tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao. Trong tương lai, phẫu thuật robot có thể được ứng dụng để cải thiện độ chính xác và giảm thiểu xâm lấn trong phẫu thuật cắt thận.

6.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng

Phẫu thuật nội soi một cổng (PTNSMC) mang lại nhiều ưu điểm so với phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn, bao gồm giảm đau, vết mổ nhỏ, thời gian phục hồi nhanh, và cải thiện tính thẩm mỹ. PTNSMC cũng giảm thiểu nguy cơ biến chứng liên quan đến đặt trocar, như tổn thương cơ, mạch máu, hoặc tạng.

6.2. Vai Trò Của Phẫu Thuật Robot Trong Tương Lai

Phẫu thuật robot là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng trong phẫu thuật nội soi. Phẫu thuật robot có thể cải thiện độ chính xác và giảm thiểu xâm lấn trong phẫu thuật cắt thận. Robot có thể thực hiện các thao tác phức tạp một cách dễ dàng hơn so với phẫu thuật viên, và có thể giảm thiểu run tay và mệt mỏi.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và tính an toàn của phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc trên một số lượng lớn bệnh nhân. Các nghiên cứu cũng cần so sánh PTNSMC với các phương pháp phẫu thuật khác, như phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn và phẫu thuật mở. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về ứng dụng phẫu thuật robot trong phẫu thuật cắt thận.

07/06/2025
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CỦA THẬN 1. Vị trí và hình thể ngoài của thận Bình thường cơ thể có hai thận nằm sau phúc mạc ở thành bụng sau, trong góc tạo bởi xương sườn XI và cột sống thắt lưng, ngay trước cơ thắt lưng [11]. Phúc mạc thành bụng sau cùng với hai lá mạc thận chia khoang sau PM thành 3 khoang bao gồm khoang quanh thận, khoang cạnh thận trước, khoang cạnh thận sau [99].

Một số tác giả mô tả thêm khoang mạch máu trung tâm chứa ĐM chủ bụng, TM chủ dưới và các hạch bạch huyết bao quanh [150]. Các khoang và mạc sau phúc mạc [99] 1.Khoang cạnh thận 3.Lá sau mạc thận 4.khoag cạnh thận 5.lá trước mạc thận 8.khoang sau PM 9. PM thành bụng sau 10. Đại tràng xuống 17.Khoang cạnh thận trước 18.Mạc thành bụng bên 19.

Khoang cạnh thận sau 20. Khoang sau PM 21. Mỡ quanh thận 22. Thân đốt sống 23.

Cơ dựng sống 4 Thận có hình hạt đậu màu nâu đỏ cao 12 cm rộng 6 cm dày 3cm, được bọc bởi một bao xơ bề mặt trơn láng. Lớp bao xơ này có thể được bóc ra một cách dễ dàng và hay được ứng dụng trong cắt thận dưới bao khi thận bị viêm dính nhiều. Thận có 2 cực trên và dưới, 2 mặt trước và sau, 2 bờ ngoài và trong. Nơi lõm vào ở bờ trong tạo thành rốn thận, rốn thận là nơi thông ra ngoài của xoang thận, có mạch máu, thần kinh và bể thận đi qua [11].

Liên quan của thận 1. Liên quan phía trước Thận phải nằm gần hết trong tầng trên mạc treo kết tràng ngang nhưng ngoài PM. Cực trên và phần trên bờ trong liên quan với tuyến thượng thận. Cuống thận và bờ trong của thận phải liên quan với phần xuống của tá tràng.

Bờ này cũng gần TM chủ dưới nên khi cắt thận có thể gây tổn thương cho tá tràng và TM này. Một phần lớn mặt trước thận phải liên quan với vùng gan ngoài phúc mạc, phần còn lại liên quan với góc kết tràng phải và ruột non [11, 106, 115]. Thận trái nằm một nửa ở tầng trên, một nửa ở tầng dưới mạc treo kết tràng ngang, có rễ mạc treo kết tràng ngang nằm bắt chéo phía trước. Cực trên và phần trên bờ trong cũng liên quan với tuyến thượng thận.

Phía dưới lần lượt liên quan với mặt sau dạ dày (qua túi mạc nối), với thân đuôi tụy, lách, góc kết tràng trái, phần trên kết tràng xuống và ruột non [11, 99, 106]. Liên quan phía sau Mặt sau là mặt phẫu thuật của thận. Xương sườn 12 nằm chắn ngang thận ở phía sau chia thận làm 2 tầng: tầng ngực ở trên, tầng thắt lưng ở dưới. Tầng ngực liên quan chủ yếu với xương sườn 11, xương sườn 12, cơ hoành và ngách sườn hoành của màng phổi.

Tầng thắt lưng 5 liên quan với cơ thắt lưng, cơ vuông thắt lưng và cơ ngang bụng [11, 115]. Hình chiếu xs 11 Vùng liên quan cơ Vùng liên quan cơ hoành hoành Hình chiếu xs 12 Hình chiếu xs 12 Vùng liên quan cân Vùng liên quan cân cơ ngang bụng cơ ngang bụng Vùng liên quan cơ Vùng liên quan cơ vuông thắt lưng vuông thắt lưng Vùng liên quan cơ Vùng liên quan cơ thắt lưng lớn thắt lưng lớn Hình 1. Liên quan phía sau của Thận [115] 1. Liên quan phía trong Từ sau ra trước mỗi thận liên quan với cơ thắt lưng và phần bụng của thân thần kinh giao cảm ở bờ trong cơ này, bó mạch tuyến thượng thận, bó mạch thận, bể thận và đoạn trên niệu quản, bó mạch sinh dục, TM chủ dưới ở thận phải và ĐM chủ bụng đối với thận trái [11, 115].

Liên quan phía ngoài Liên quan phía ngoài không quan trọng. Liên quan phía ngoài của thận tiếp xúc với lớp mỡ quanh thận và lớp cơ thành bụng [11, 115]. Đặc điểm mạch máu thận 1. Động mạch thận Nguyên ủy và phân nhánh Bình thường mỗi thận có một động mạch (ĐM) xuất phát từ bờ bên của ĐM chủ bụng ngay dưới gốc của ĐM mạc treo tràng trên.

ĐM thận đi sau TM thận và đi trước bể thận, khi gần tới rốn thận chúng chia thành 2 nhánh trước và sau. Hai nhánh này thường chia ra 5 nhánh ĐM phân thùy đi vào xoang thận để cung cấp máu cho 5 phân thùy thận tương ứng là phân thùy trên, trước trên, trước dưới, dưới và phân thùy sau [106]. Tuy 6 vậy cũng có trường hợp ĐM thận khi chưa vào đến rốn thận đã phân ra các nhánh sớm, điều này dẫn đến có nhiều phân nhánh ngoài rốn thận gây ra các khó khăn khi kiểm soát ĐM trong lúc cắt thận. ĐM thận được gọi là phân nhánh sớm khi nó tách ra các nhánh cách gốc ĐM thận chưa đến 2 cm hoặc phân nhánh ở vị trí sau TM chủ dưới [17, 149].

Theo Raman và cộng sự, phân nhánh sớm của ĐM thận trái xảy ra trong 21% các trường hợp trong khi phân nhánh sớm của ĐM thận phải là 15% [133]. Các biến thể của động mạch thận Các biến thể giải phẫu của ĐM thận cần được lưu ý, không những để thực hiện các phẫu thuật trên thận cũng như ghép thận (Pérez và cộng sự, 2013) [17] mà còn để thực hiện các kỹ thuật mới ví dụ như can thiệp vào ĐM thận để tắc mạch trong trường hợp chảy máu từ phân thùy thận, hoặc để tái thông ĐM thận hay nong rộng ĐM thận điều trị tăng huyết áp kháng trị (Atherton và cộng sự, 2012) [18]. Người ta cũng đã chỉ ra rằng đường đi của các ĐM cực dưới xuất phát từ ĐM chủ có thể làm tắc nghẽn niệu quản trong bệnh lý khúc nối bể thận niệu quản. Do đó cần nghiên cứu các biến thể của ĐM thận để có phương pháp điều trị phù hợp và chủ động khống chế ĐM thận khi PTNS cắt thận [26].

Biến thể giải phẫu ĐM thận được chia làm 2 loại, thứ nhất là biến đổi về số lượng ĐM thận (2 ĐM thận trở lên, thậm chí đến 5 ĐM thận), thứ hai là dạng biến đổi về nguyên ủy và vị trí vào thận của ĐM thận (ĐM thận không xuất phát từ ĐM chủ, mà từ ĐM thân tạng, ĐM mạc treo tràng trên, ĐM chậu… hay ĐM thận đi vào thận ở nhu mô mặt trước, mặt sau, cực trên, cực dưới mà không đi vào rốn…) [26]. Biến thể nhiều ĐM thận thường gặp ở bên phải hơn bên trái, nhiều thống kê cho thấy khoảng 30% số trường hợp có nhiều hơn một ĐM thận được phát hiện, biến thể nhiều ĐM thận xảy ra cùng lúc cả hai bên ít gặp hơn, chiếm tỷ lệ 10% các trường hợp [84, 148]. Mehmet Sarier nghiên cứu 7 2144 trường hợp ĐM của người hiến thận trong đó có đến 90,6% hiến thận ở bên trái, tác giả thấy rằng có 81,1% thận hiến chỉ có 1 ĐM cung cấp máu cho thận và có 18,9% thận có nhiều hơn 1 ĐM, trong đó có 2 trường hợp có đến 4 ĐM chiếm 0,1% [147]. Sampaio cũng đã báo cáo trường hợp thận có đến 5 ĐM thận [146].

Khi thận có nhiều ĐM cùng cung cấp máu, các ĐM này có thể cùng đi vào rốn thận và lúc đó chúng có khẩu kính tương đương. Tuy vậy không phải lúc nào các ĐM thận cũng cùng đi vào rốn thận, có lúc chúng xuyên thẳng vào bề mặt nhu mô thận ngoài rốn thận, lúc đó các ĐM này có đường kính nhỏ hơn các ĐM đi qua vùng rốn và được gọi là ĐM phụ (accessory artery) [88]. Động mạch phụ (accessory artery) xảy ra trên 25% các trường hợp, ĐM phụ thường xuất phát từ ĐM chủ đi trực tiếp vào bất kỳ vị trí nào của nhu mô thận. Khi chúng vào nhu mô thận ở 2 cực được gọi là ĐM cực thận (polar artery) và thông thường thì ĐM cực trên có khẩu kính nhỏ hơn ĐM cực dưới [88].

Ngoài ra người ta còn phát hiện thấy ĐM phụ xuất phát từ ĐM chậu, ĐM mạc treo tràng trên, ĐM thân tạng… [84]. Tuy có khẩu kính nhỏ hơn ĐM chính nhưng ĐM phụ vẫn cung cấp máu để thực hiện chức năng một phần thận một cách bình thường, không phải lúc nào các ĐM phụ cũng gây nên các bệnh lý lên thận, lúc chúng gây ra các bệnh lý tại thận thì được gọi là ĐM bất thường (aberrant artery) như trường hợp ĐM cực dưới gây nên bệnh lý khúc nối bể thận niệu quản [88, 106]. Chiều dài và đường kính động mạch thận Chiều dài của ĐM thận không những phụ thuộc vào sự phân nhánh tận sớm hay muộn mà còn phụ thuộc vào nguyên uỷ và đường đi của nó. Một số tác giả trên thế giới báo cáo chiều dài ĐM thận trái dài trung bình từ 3cm đến 5cm, đường kính 4-6 mm, ĐM thận phải có đường kính tương 8 tự và dài hơn ĐM thận trái khoảng 1 cm vì có đoạn đi sau TM chủ dưới [68, 105, 142, 160].

Ở Việt Nam, theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Quyền, chiều dài của động mạch thận phải (55mm) dài hơn chiều dài của động mạch thận trái (48,36mm) và đường kính của mỗi động mạch từ 4,2 - 4,3 mm [11]. Tĩnh mạch thận Nguyên ủy và phân nhánh Tĩnh mạch (TM) bắt nguồn từ vỏ thận và tủy thận. Trong vỏ thận, TM bắt nguồn từ các tiểu TM hình sao sau đó đổ vào các tiểu TM gian tiểu thùy. Ở tủy thận, TM bắt nguồn từ các tiểu TM thẳng.

Các TM ở cả 2 vùng sau đó đều đổ về các TM cung rồi tập trung về các TM gian thùy. Các TM gian thùy này sau đó hợp lại thành các nhánh lớn hơn bao quanh cổ đài thận, các nhánh lớn này sau đó đổ về TM thận, TM thận chạy trước ĐM thận rồi cuối cùng đổ về sườn bên TM chủ dưới ngang mức thân đốt sống L1- L2 [11, 17]. Các TM thận thường ít được các phẫu thuật viên quan tâm hơn ĐM thận vì khác hẳn với ĐM thận, TM thận nối tiếp nhiều với nhau và tạo nên những vòng nối của những TM trong toàn bộ thận nên việc thắt nhánh TM thận không ảnh hưởng nhiều đến hồi lưu TM. Tuy vậy khi số lượng các trường hợp ghép thận ngày càng tăng và việc phẫu thuật lấy thận ghép diễn ra thường xuyên hơn, các PTV bắt đầu quan tâm và nghiên cứu về các bất thường của TM thận để việc lấy thận ghép được an toàn và chất lượng thận ghép được đảm bảo [17, 75].

Tĩnh mạch thận phải TM thận P có chiều dài khoảng 2 đến 2,5 cm và chạy theo hướng lên trên và ra trước để đến TM chủ dưới, nằm ngay sau đoạn II tá tràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Sau Phúc Mạc Cắt Thận" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phẫu thuật nội soi hiện đại, đặc biệt là kỹ thuật cắt thận qua một cổng. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ quy trình thực hiện mà còn phân tích các lợi ích của phương pháp này, bao gồm giảm thiểu xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh hơn và giảm đau cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức cải thiện kết quả phẫu thuật và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên, nơi khám phá ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị u tuyến yên. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ứng dụng và đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi đặt catheter ổ bụng để lọc màng bụng trong điều trị suy thận giai đoạn cuối 1 sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp điều trị suy thận bằng phẫu thuật nội soi. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại bệnh viện việt đức, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kết quả điều trị ung thư thận bằng phương pháp phẫu thuật nội soi.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực y học hiện đại.