Nghiên cứu và phát triển phụ gia chống ăn mòn cho xăng sinh học

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu và phát triển phụ gia chống ăn mòn cho xăng sinh học, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Vật liệu mới - CN dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2019

91
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Vật liệu nền

2.3. Tổng hợp và trích ly chất ức chế

2.3.1. Tổng hợp chất ức chế xeri 4-hydroxycinnamat (Ce(4-OHCin)3)

2.3.2. Trích ly cao lá giang

2.4. Dung dịch và hóa chất khác

2.5. Thiết bị đo đạc và thực nghiệm

2.6. Phương pháp điện hóa

2.6.1. Thế mạch hở (OCP)

2.6.2. Phương pháp tổng trở điện hóa (EIS)

2.6.3. Phân cực thế động (PD)

2.7. Phương pháp phân tích bề mặt

2.8. Đánh giá so sánh đối chứng xe một số tính năng xe máy chạy xăng E5 và E5 pha phụ gia

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nội dung 1: Tổng hợp chất ức chế ăn mòn

3.2. Nội dung 2: Phân tích hiệu suất ức chế mới tổng hợp đối với chất nền thép

3.3. Nội dung 3: Phân tích hiệu suất ức chế ăn mòn đã thương mại hóa (imidazoline) đối với chất nền thép

3.4. Nội dung 4: Phân tích bề mặt chất nền trước và sau khi sử dụng chất ức chế

3.5. Nội dung 5: Kiểm tra ô nhiễm khí thải của xe máy khi sử dụng xăng sinh học trước và sau khi sử dụng chất ức chế ăn mòn

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC - THÀNH QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phụ Gia Chống Ăn Mòn Cho Xăng Sinh Học

Nghiên cứu và phát triển phụ gia chống ăn mòn cho xăng sinh học là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt khi việc sử dụng xăng sinh học ngày càng phổ biến. Xăng sinh học, thường là sự pha trộn giữa xăng thông thường và ethanol, mang lại nhiều lợi ích về môi trường. Tuy nhiên, ethanol lại có tính ăn mòn cao hơn so với xăng thông thường, gây ảnh hưởng đến các bộ phận kim loại của động cơ và hệ thống nhiên liệu. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm và phát triển các loại phụ gia có khả năng làm giảm hoặc ngăn chặn quá trình ăn mòn này, từ đó kéo dài tuổi thọ của động cơ và đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định. Việc nghiên cứu và phát triển các loại phụ gia chống ăn mòn hiệu quả là rất cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành năng lượng xăng sinh học tại Việt Nam. Nghiên cứu này được thực hiện tại Trường Đại học Dầu khí Việt Nam.

1.1. Vai Trò Của Xăng Sinh Học và Thách Thức Ăn Mòn

Xăng sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu khí thải nhà kính và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, sự hiện diện của ethanol trong xăng sinh học làm tăng tính ăn mòn, đặc biệt đối với các kim loại như thép và nhôm thường được sử dụng trong hệ thống nhiên liệu. Quá trình ăn mòn này có thể dẫn đến rò rỉ nhiên liệu, giảm hiệu suất động cơ và thậm chí gây hỏng hóc nghiêm trọng. Vì vậy, việc phát triển các giải pháp chống ăn mòn hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và an toàn khi sử dụng xăng sinh học.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Phụ Gia Chống Ăn Mòn

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xác định và phát triển các loại phụ gia chống ăn mòn hiệu quả, có khả năng bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi tác động ăn mòn của xăng sinh học. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp, thử nghiệm và đánh giá hiệu suất của các loại phụ gia khác nhau, cũng như nghiên cứu cơ chế chống ăn mòn của chúng. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tập trung vào việc tìm kiếm các nguồn nguyên liệu có sẵn tại Việt Nam để sản xuất phụ gia, nhằm giảm chi phí và tăng tính bền vững của giải pháp chống ăn mòn. Các chất ức chế ăn mòn có tiềm năng, bao gồm các hợp chất vô cơ, hữu cơ, và chiết xuất từ thực vật, sẽ được kiểm tra.

II. Vấn Đề Ăn Mòn Trong Xăng Sinh Học Nguy Cơ và Giải Pháp

Vấn đề ăn mòn trong xăng sinh học là một thách thức lớn đối với ngành công nghiệp ô tô và năng lượng. Ethanol, thành phần chính trong xăng sinh học, có tính hút ẩm cao, tạo điều kiện cho nước xâm nhập vào hệ thống nhiên liệu và gây ra quá trình ăn mòn. Quá trình này không chỉ ảnh hưởng đến tuổi thọ của các bộ phận kim loại mà còn có thể dẫn đến ô nhiễm nhiên liệu và giảm hiệu suất động cơ. Việc hiểu rõ cơ chế ăn mòn và tìm kiếm các giải pháp chống ăn mòn hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn và tin cậy khi sử dụng xăng sinh học. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ăn mòn và đề xuất các biện pháp phòng ngừa, bao gồm việc sử dụng phụ gia chống ăn mòn và cải thiện thiết kế hệ thống nhiên liệu.

2.1. Cơ Chế Ăn Mòn Do Ethanol và Nước Trong Xăng Sinh Học

Ethanol có khả năng hòa tan nước tốt hơn xăng thông thường, dẫn đến việc nước dễ dàng xâm nhập vào hệ thống nhiên liệu. Nước và ethanol tạo thành một môi trường ăn mòn mạnh, đặc biệt đối với các kim loại như thép, nhôm và đồng. Quá trình ăn mòn xảy ra thông qua các phản ứng điện hóa, trong đó kim loại bị oxy hóa và giải phóng các ion kim loại vào dung dịch. Các ion kim loại này có thể gây ra các vấn đề khác như tắc nghẽn bộ lọc nhiên liệu và làm hỏng các bộ phận khác của động cơ. Ăn mòn điện hóa là cơ chế ăn mòn quan trọng nhất.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tốc Độ Ăn Mòn Trong Xăng E5 E10

Tốc độ ăn mòn trong xăng sinh học phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nồng độ ethanol, hàm lượng nước, nhiệt độ, pH và sự hiện diện của các ion clorua. Nồng độ ethanol càng cao, tính ăn mòn càng mạnh. Nhiệt độ cao cũng làm tăng tốc độ ăn mòn. pH thấp (môi trường axit) cũng thúc đẩy quá trình ăn mòn. Các ion clorua, thường có trong nước biển hoặc các chất phụ gia không phù hợp, có thể làm tăng đáng kể tốc độ ăn mòn kim loại. Xăng E5xăng E10 có nồng độ ethanol khác nhau, dẫn đến mức độ ăn mòn khác nhau.

2.3. Vật Liệu Chế Tạo Bồn Chứa Xăng Sinh Học Có Bị Ăn Mòn Không

Việc lựa chọn vật liệu cho bồn chứa xăng sinh học rất quan trọng để đảm bảo an toàn và độ bền. Các vật liệu kim loại như thép cacbon dễ bị ăn mòn trong môi trường xăng sinh học. Các vật liệu không kim loại như nhựa composite hoặc polyethylene mật độ cao (HDPE) có khả năng chống ăn mòn tốt hơn và thường được sử dụng cho bồn chứa xăng sinh học. Tuy nhiên, cần xem xét khả năng tương thích của vật liệu với ethanol và các thành phần khác trong xăng sinh học. Vật liệu composite có thể là lựa chọn tối ưu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phát Triển Phụ Gia Chống Ăn Mòn

Nghiên cứu này sử dụng một phương pháp tiếp cận đa chiều để phát triển phụ gia chống ăn mòn hiệu quả cho xăng sinh học. Các phương pháp được sử dụng bao gồm tổng hợp hóa học, chiết xuất từ thực vật, thử nghiệm điện hóa, phân tích bề mặt và thử nghiệm động cơ. Quá trình tổng hợp hóa học được sử dụng để tạo ra các hợp chất có khả năng chống ăn mòn tiềm năng. Chiết xuất từ thực vật được sử dụng để tận dụng các hợp chất tự nhiên có tính chống oxy hóachống ăn mòn. Các thử nghiệm điện hóa được sử dụng để đánh giá hiệu suất chống ăn mòn của các phụ gia trong môi trường xăng sinh học. Phân tích bề mặt được sử dụng để nghiên cứu cơ chế chống ăn mòn của các phụ gia. Thử nghiệm động cơ được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các phụ gia trong điều kiện vận hành thực tế.

3.1. Tổng Hợp Hóa Học Các Hợp Chất Ức Chế Ăn Mòn Mới

Quá trình tổng hợp hóa học được sử dụng để tạo ra các hợp chất có cấu trúc phân tử đặc biệt, có khả năng tạo thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại và ngăn chặn quá trình ăn mòn. Các hợp chất này thường chứa các nhóm chức có khả năng liên kết với bề mặt kim loại, như nhóm amin, nhóm hydroxyl hoặc nhóm cacboxyl. Các hợp chất ức chế ăn mòn mới được tổng hợp từ các nguyên liệu hóa học khác nhau.

3.2. Chiết Xuất Hợp Chất Chống Ăn Mòn Từ Nguồn Thực Vật Tự Nhiên

Chiết xuất từ thực vật là một phương pháp tiếp cận bền vững để tìm kiếm các phụ gia chống ăn mòn. Nhiều loại thực vật chứa các hợp chất tự nhiên có tính chống oxy hóachống ăn mòn, như flavonoid, tannin và axit phenolic. Các hợp chất này có thể tạo thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại và ngăn chặn quá trình ăn mòn. Việc sử dụng các nguồn thực vật có sẵn tại Việt Nam giúp giảm chi phí và tăng tính bền vững của giải pháp chống ăn mòn.

3.3. Thử Nghiệm Điện Hóa Đánh Giá Khả Năng Chống Ăn Mòn Trong Phòng Thí Nghiệm

Thử nghiệm điện hóa là một phương pháp quan trọng để đánh giá hiệu suất chống ăn mòn của các phụ gia trong môi trường xăng sinh học. Các phương pháp điện hóa phổ biến bao gồm phân cực động, phổ trở kháng điện hóa (EIS) và đo thế hở mạch (OCP). Các phương pháp này cho phép xác định các thông số ăn mòn, như tốc độ ăn mòn và điện trở phân cực, từ đó đánh giá hiệu quả chống ăn mòn của các phụ gia. Phân cực động là một kỹ thuật quan trọng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phụ Gia Chống Ăn Mòn Tiềm Năng

Nghiên cứu đã xác định được một số phụ gia chống ăn mòn tiềm năng cho xăng sinh học. Các phụ gia này bao gồm các hợp chất tổng hợp hóa học, chiết xuất từ thực vật và các hợp chất thương mại. Các kết quả thử nghiệm điện hóa cho thấy các phụ gia này có khả năng làm giảm đáng kể tốc độ ăn mòn của thép trong môi trường xăng sinh học. Phân tích bề mặt cho thấy các phụ gia này tạo thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại và ngăn chặn quá trình ăn mòn. Thử nghiệm động cơ cho thấy các phụ gia này không ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ và có thể kéo dài tuổi thọ của các bộ phận kim loại.

4.1. Hiệu Quả Ức Chế Ăn Mòn Của Hợp Chất Tổng Hợp và Chiết Xuất Tự Nhiên

Các hợp chất tổng hợp hóa học và chiết xuất từ thực vật cho thấy hiệu quả ức chế ăn mòn khác nhau. Một số hợp chất tổng hợp có hiệu quả cao hơn trong việc giảm tốc độ ăn mòn, trong khi các chiết xuất từ thực vật có ưu điểm là thân thiện với môi trường và có giá thành thấp hơn. Sự kết hợp giữa các hợp chất tổng hợp và chiết xuất từ thực vật có thể mang lại hiệu quả chống ăn mòn tốt nhất.

4.2. Phân Tích Bề Mặt Kim Loại Sau Khi Sử Dụng Phụ Gia Chống Ăn Mòn

Phân tích bề mặt kim loại sau khi sử dụng phụ gia chống ăn mòn cho thấy sự hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt. Lớp màng này có thể có cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào loại phụ gia được sử dụng. Một số phụ gia tạo thành lớp màng dày và đồng nhất, trong khi các phụ gia khác tạo thành lớp màng mỏng và không liên tục. Lớp màng bảo vệ này có vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự tiếp xúc giữa kim loại và môi trường ăn mòn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Đánh Giá Phụ Gia Chống Ăn Mòn

Để đánh giá hiệu quả của các phụ gia chống ăn mòn trong điều kiện thực tế, các thử nghiệm động cơ đã được thực hiện. Các thử nghiệm này sử dụng xăng sinh học có và không có phụ gia chống ăn mòn và đánh giá hiệu suất động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu và mức độ ăn mòn của các bộ phận kim loại. Kết quả thử nghiệm cho thấy các phụ gia chống ăn mòn không ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ và có thể giảm đáng kể mức độ ăn mòn của các bộ phận kim loại. Điều này cho thấy các phụ gia này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô.

5.1. Thử Nghiệm Trên Động Cơ Xe Máy Sử Dụng Xăng E5 và Phụ Gia

Thử nghiệm trên động cơ xe máy sử dụng xăng E5phụ gia chống ăn mòn là một phương pháp quan trọng để đánh giá hiệu quả của phụ gia trong điều kiện vận hành thực tế. Các thử nghiệm này cho phép đánh giá tác động của phụ gia đến hiệu suất động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu và mức độ ăn mòn của các bộ phận kim loại. Các thử nghiệm này được thực hiện trong thời gian dài để đánh giá độ bền của phụ gia.

5.2. So Sánh Hiệu Suất và Mức Độ Ăn Mòn Có Phụ Gia và Không Phụ Gia

So sánh hiệu suất và mức độ ăn mòn giữa các động cơ sử dụng xăng E5 có và không có phụ gia chống ăn mòn cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Các động cơ sử dụng xăng E5phụ gia có hiệu suất ổn định hơn và ít bị ăn mòn hơn so với các động cơ không sử dụng phụ gia. Điều này chứng tỏ hiệu quả của phụ gia chống ăn mòn trong việc bảo vệ động cơ khỏi tác động ăn mòn của xăng E5.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Phụ Gia Chống Ăn Mòn

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xác định và phát triển một số phụ gia chống ăn mòn tiềm năng cho xăng sinh học. Các phụ gia này có khả năng làm giảm đáng kể tốc độ ăn mòn của thép trong môi trường xăng sinh học và không ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu suất của các phụ gia và đánh giá tác động của chúng đến môi trường. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là tìm kiếm các nguồn nguyên liệu bền vững để sản xuất phụ gia và phát triển các phương pháp thử nghiệm ăn mòn nhanh chóng và chính xác hơn.

6.1. Đánh Giá Tính Khả Thi và Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi

Các phụ gia chống ăn mòn được phát triển trong nghiên cứu này có tính khả thi cao và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô và năng lượng. Việc sử dụng các phụ gia này có thể kéo dài tuổi thọ của động cơ, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo sự an toàn khi sử dụng xăng sinh học. Tuy nhiên, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất và các cơ quan quản lý để đưa các phụ gia này vào thực tế.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Phụ Gia

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất của các phụ gia chống ăn mòn và đánh giá tác động của chúng đến môi trường. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu để tìm kiếm các nguồn nguyên liệu bền vững để sản xuất phụ gia và phát triển các phương pháp thử nghiệm ăn mòn nhanh chóng và chính xác hơn. Việc hợp tác với các nhà sản xuất ô tô và các nhà cung cấp nhiên liệu là rất quan trọng để đưa các phụ gia này vào ứng dụng thực tế.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng đến đời sống, đặc biệt là sức khỏe của chúng ta do khí thải chủ yếu từ xe máy và ô tô. Do đó, nhu cầu sử dụng nhiên liệu sinh học (đặc biệt là xăng sinh học) được khuyến khích để giảm lượng khí thải độc hại này. Điều này dẫn đến nhiên liệu sinh học đóng vai trò quan trọng và cần được đưa vào sử dụng rộng rãi và hiệu quả hơn nữa. Tuy nhiên, khi sử dụng nhiên liệu sinh học (xăng sinh học đối tượng nghiên cứu của đề tài này) cần chú ý đến hiện tượng ăn mòn bởi vì hiện tượng này chính là nguyên nhân dẫn đến hư hại, giảm chất lượng và tuổi thọ của động cơ.

Để giảm thiểu hiện tượng này, sử dụng chất ức chế ăn mòn là một trong những phương pháp linh hoạt nhất do giá thành cạnh tranh, đặc biệt là sử dụng đơn giản và không ảnh hưởng tới cả quá trình sản xuất và sử dụng xăng sinh học. Trong nghiên cứu này, CeCl3, Na(4-OHCin), Ce(4-OHCin)3 và cao lá giang được tổng hợp, chiết xuất và thử nghiệm như là những phụ gia chống ăn mòn cho xăng sinh học thông qua các phương pháp điện hóa hiện đại được thực hiện trong môi trường giả lập xăng sinh học, phân tích bề mặt tiên tiến, và kiểm tra ô nhiễm khí thải. Đề tài đã thành công trong việc tìm kiếm, tổng hợp và chiết xuất chất ức chế ăn mòn CeCl3, Na(4-OHCin), Ce(4-OHCin)3 và cao lá giang (APLE). Kết quả phân tích điện hóa (phân cực thế động và tổng trở điện hóa) cho thấy, CeCl3 thể hiện tính chất của một ức chế catôt, Na(4-OHCin) lại thể hiện tính chất của một ức chế anôt, trong khi Ce(4- OHCin)3 và cao lá giang (APLE) thể hiện tính chất của một ức chế hỗn hợp anôt - catôt đều ở hiệu suất ức chế cao.

Trong đó chất ức chế ăn mòn APLE đạt giá trị hiệu suất ức chế cao nhất 92,27% ở 1000 ppm. Phân tích bề mặt (quang phổ hồng ngoại (ATR-FTIR), kính hiển vi điện tử quét, phổ quang điện tử tia X (XPS)) cho biết, các chất CeCl3, Na(4-OHCin), Ce(4-OHCin)3 và APLE có khả năng bảo vệ ăn mòn cho thép trong môi trường giả lập xăng sinh học là do hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt thép. Hơn thế nữa, 1000 ppm cao lá giang (APLE) cũng đã được thêm vào xăng E5 để kiểm tra ô nhiễm khí thải của xe máy và so sánh với xăng E5 không có chất ức 1 chế ăn mòn. Kết quả cho thấy khi thêm 1000 ppm APLE vào xăng, nồng độ khí ô nhiễm giảm nhẹ và không ảnh hưởng đến quá trình cháy của xăng E5.

Ngoài ra, chất ức chế ăn mòn thương mại imidazoline cũng được thử nghiệm ở nồng độ cho phép (50 ppm), kết quả cho thấy ở nồng độ này imidazoline cho hiệu suất khá thấp khi so sánh với các chất đã thử nghiệm trong nghiên cứu này. Để tăng độ tin cậy của kết quả thực nghiệm, đề tài cũng thực hiện thêm phần tính toán lý thuyết bao gồm mô phỏng lý thuyết hàm mật độ (DFT) và động học phân tử để đánh giá năng lượng vân đạo lấp đầy (EHOMO), năng lượng vân đạo trống (ELUMO), vùng cấm năng lượng (E), độ cứng (), ái lực điện tử (), tỉ số electron trao đổi (N) và phân bố Fukui nhằm đánh giá, khả năng hấp phụ của các chất lên trên bề mặt của thép. Kết quả tính toán phù hợp với kết quả thực nghiệm, đặc biệt đã làm tăng độ tin cậy của các phân tích trong nghiên cứu này. Hơn thế nữa, đề tài cũng sử dụng thêm nghiên cứu chất hiệp trợ ức chế (hạt nanô TiO2) để tăng hiệu suất ức chế ăn mòn của APLE.

Sử dụng các phương pháp điện hóa và phân tích bề mặt, kết quả cho thấy TiO2 có đường kính 10 nm ở nồng độ 30 ppm cho hiệu suất cao nhất và cao hơn khi chỉ sử dụng APLE làm chất ức chế. Kết quả nghiên cứu của đề tài cũng đã được đăng tải trên hai (02) tạp chí ISI (Materials, ISSN 1996-1944, Q1, IF = 2,972 và ACS Omega, ISSN 2470-1343, Q1, IF = 2,584 theo SCOPUS), 01 bài báo đăng trên tạp chí uy tín trong nước (Vietnam Journal of Science and Technology), đăng ký 01 sở hữu trí tuệ và đào tạo 01 nghiên cứu sinh đã bảo vệ thành công trước Hội đồng cơ sở trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TP Hồ Chí Minh. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Như được nêu trong thuyết minh của đề cương, ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe con người do khí thải từ hơn 30 triệu chiếc xe máy và 1 triệu chiếc ô tô. Mức độ ô nhiễm ở nhiều thành phố lớn của chúng ta đang ở mức báo động, Chương trình Môi trường liên hợp quốc (UNEP) công bố từ năm 2007 cho biết Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội là một trong những thành phố ô nhiễm nhất trên thế giới.

Lượng khí thải độc hại gây ô nhiễm môi trường sẽ giảm đáng kể khi sử dụng nhiên liệu sinh học, đặc biệt là xăng sinh học [1-2]. Do đó, nhiên liệu sinh học đã và đang được sử dụng rộng rãi tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ ở khắp các châu lục, đặc biệt là Brazil và Mỹ. Việc sử dụng nhiên liệu sinh học pha vào xăng dầu sẽ góp phần giúp cải thiện ô nhiễm môi trường nhờ giảm thiểu khí thải có trong các nhiên liệu truyền thống như CO, SO2, hạt bụi và CO2. Trong 10 năm vừa qua, dầu mỏ đứng trước nguy cơ cạn kiệt nên chính phủ các nước có những chính sách hỗ trợ phát triển và sử dụng nhiên liệu sinh học.

Hơn thế nữa, phát triển nhiên liệu sinh học giúp các quốc gia chủ động, không bị lệ thuộc vào vấn đề nhập khẩu nhiên liệu, kiềm chế sự gia tăng giá dầu, ổn định tinh hình năng lượng cho quốc gia và thế giới. Đặc biệt, tận dụng các nguồn nguyên liệu sinh khối và được sản xuất từ nguồn nguyên liệu có thể tái tạo được. Do đó, nó sẽ là một lựa chọn ưu tiên trong việc đảm bảo về vấn đề an ninh năng lượng. Mô hình của chu trình nhiên liệu sinh học trong thực tế được mô tả trong Hình 1.

Cho tới thời điểm hiện tại rất nhiều nước trên thế giới đã sử dụng ethanol pha xăng để chạy xe, đứng đầu là Mỹ, họ đã sử dụng trên 90% ethanol nhiên liệu được pha xăng E10 và Brazil đã bắt buộc sử dụng E22 đến E25. Trong khi, Ấn Độ áp dụng chính sách sử dụng tối đa E5. Tại Đông Nam Á, Thái Lan đã bắt buộc sử dụng E5 và họ cũng đã nghiên cứu, phát triển và giới thiệu E10 và E85 vào năm 2008. Philippines đưa Luật nhiên liệu sinh học vào năm 2006 quy định bắt buộc dùng xăng sinh học E5 từ năm 2009 và E10 từ năm 2011.

Họ cũng miễn thuế cho phần nhiên liệu sinh học pha vào xăng, cũng như miễn thuế VAT cho nguyên liệu thô (mía, sắn…) khi dùng để 3 sản xuất nhiên liệu sinh học. Trong đó, Philippines là một trong những nhà nhập khẩu ethanol lớn nhất ở Châu Á. Ở các nước Châu Âu, Châu Mỹ xăng sinh học hoặc xăng pha cồn đã được sử dụng trong nhiều năm qua và hiện nay tỷ lệ cồn pha vào xăng bắt buộc tối thiểu phải là 10%. Vì vậy, xu thế sử dụng ethanol trong xe tăng nhanh và các nhà sản xuất xe như General Motors, Ford, Daimler, Chrysler, Mercury, Mazda, Isuzu, Mercedes và Nissan tập trung phát triển các dòng xe phù hợp với việc sử dụng xăng sinh học.

Mô hình của chu trình nhiên liệu sinh học trong thực tế. Để có được sự phát triển bền vững, trong đó kinh tế phải gắn liền với các yếu tố xã hội và môi trường thì các nguồn năng lượng xanh, năng lượng có phát thải cacbon thấp phải được ưu tiên phát triển. Vì vậy, nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường và hội nhập với xu thế của thế giới, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành lộ trình sử dụng xăng sinh học, cụ thể: từ ngày 1/12/2014 xăng sinh học E5 được đưa vào sử dụng tại 7 tỉnh thành phố cho các phương tiện cơ giới đường bộ; từ 1/12/2015 áp dụng trên toàn quốc và dự kiến sẽ sớm phát triển và sử dụng xăng E10. Đặc biệt, nước ta có nguồn ethanol (cồn) dồi dào, giá thành cạnh tranh.

Do lượng tiêu thụ lại thấp nên nhu cầu thiết yếu đặt ra là tìm cách sử dụng lượng cồn khổng lồ tại Việt Nam nhằm tận dụng nguồn nguyên và nhiên liệu có sẵn và giá thành cạnh tranh này để phát triển nguồn nhiên liệu xanh cho đất nước. Tuy nhiên, khi sử dụng xăng sinh học cần chú ý đến: (i) hiện tượng tách lớp vì nó có thể ảnh hưởng đến quá trình cung cấp nhiên liệu và chất lượng làm việc của 4 động cơ; (ii) khi hàm lượng cồn cao sẽ ảnh hưởng đến các chi tiết làm bằng kim loại, nhựa, hay cao su vì cồn có tính ăn mòn; (iii) có thể đọng nước trong bình xăng, chế hoà khí, kim phun, và xy lanh khi không đầy (khoảng trống có không khí); (iv) sự phân tách giữa xăng và cồn; và (v) hiện tượng ăn mòn hay gỉ sét và sản phẩm ăn mòn sẽ lọt vào hệ thống xăng hay động cơ, hậu quả làm tắc kim phun. Giữa những vấn đề ảnh hưởng của xăng sinh học thì hiện tượng ăn mòn là một trong những mối lo ngại quan trọng khi sử dụng xăng sinh học và là nguyên nhân chính dẫn đến hư hại, giảm chất lượng, và đặc biệt là tuổi thọ của động cơ. Các yếu tố gây ra ăn mòn là nước do cồn có tính hút ẩm mạnh hơn xăng, các axit tự do, một số axit hữu cơ, andehit, peroxit, xeton, este, oxy hòa tan, sự hiện diện của các ion clorua, sunfat từ quá trình sản xuất ethanol, hay quá trình chế biến xăng, quá trình cháy, và đặc biệt là nhiễm bẩn các chất hòa tan và không hòa tan [5-7].

Trong chu trình từ chế biến đến sử dụng xăng sinh học, quá trình vận chuyển và tàng trữ đóng vai trò khá quan trọng đối với hiện tượng ăn mòn. Hầu hết các bình chứa đều chế tạo bằng thép cacbon do giá thành thấp và dễ gia công hơn so với các hợp kim khác như thép không gỉ [8]. Tuy nhiên, do khả năng chống ăn mòn thấp nên muốn sử dụng thép cacbon hiệu quả cần sử dụng yếu tố hợp kim [9], hoặc bổ sung thêm chất ức chế ăn mòn [10] vv. Trong đó, sử dụng chất ức chế (đối tượng nghiên cứu trong đề tài này) là một trong những phương pháp linh hoạt nhất để kiểm soát ăn mòn dựa trên giá thành thấp, đơn giản và dễ sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu và phát triển phụ gia chống ăn mòn cho xăng sinh học tại Trường Đại học Dầu khí Việt Nam" trình bày những nghiên cứu quan trọng về việc phát triển các phụ gia nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn cho xăng sinh học. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao chất lượng nhiên liệu mà còn góp phần bảo vệ môi trường và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị sử dụng nhiên liệu này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về quy trình nghiên cứu, các phương pháp thử nghiệm và kết quả đạt được, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn hoặc mở rộng nghiên cứu trong lĩnh vực này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ vật lý chất rắn khảo sát ảnh hưởng của sự đồng pha tạp các nguyên tố fe và sn đến tính chất quang điện hóa của vật liệu thanh nano tio2, nơi nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất vật liệu, hay Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu nghiên cứu hoàn thiện công nghệ tinh chế cồn từ nguyên liệu cồn có hàm lượng methanol cao, cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ chế biến nhiên liệu. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công nghệ iot và ứng dụng trong hệ thống giám sát chất lượng không khí hà nội, một nghiên cứu liên quan đến công nghệ hiện đại trong giám sát môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng và công nghệ trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển.