Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kỹ thuật với đề tài "Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây" do nghiên cứu sinh Nguyễn Trung Dũng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Văn Đức, bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội năm 2014, chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Mạng cảm biến không dây (Wireless Sensor Networks - WSN) bao gồm nhiều nút cảm biến tự thiết lập kết nối không dây, thu thập dữ liệu và chuyển tiếp về trạm gốc (Base Station/Sink) theo phương thức đơn chặng hoặc đa chặng. Nguồn cung cấp năng lượng cho các nút cảm biến chủ yếu là pin với dung lượng giới hạn, trong khi việc thay thế hoặc bổ sung pin trong nhiều điều kiện triển khai thực tế là không khả thi. Hoạt động truyền thông vô tuyến chiếm phần lớn năng lượng tiêu thụ của nút mạng. Do đó, thiết kế giao thức định tuyến tối ưu năng lượng là giải pháp trọng tâm nhằm kéo dài thời gian sống của toàn mạng.

Các thách thức kỹ thuật và khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định bao gồm:

  • Giao thức định tuyến Adhoc On-demand Distance Vector (AODV) sử dụng cơ chế làm tràn (flooding) bản tin tìm đường Route Request (RREQ), làm phát sinh nhiều gói tin trùng lặp, gây lãng phí năng lượng xử lý và băng thông của các nút trung gian.
  • Kỹ thuật tìm kiếm mở rộng vòng Expanding Ring Search (ERS) tuy hạn chế phạm vi lan truyền nhưng trong các mạng có quy mô lớn, việc mở rộng vòng nhiều lần lặp lại khiến các nút ở các vòng tròn bên trong phải chuyển tiếp bản tin nhiều lần, dẫn đến lãng phí năng lượng.
  • Các giao thức định tuyến truyền thống chọn đường chủ yếu dựa trên tiêu chí số bước nhảy (hop count), bỏ qua các yếu tố về mức năng lượng còn lại của nút và sự khác biệt về khoảng cách vật lý giữa các nút, khiến các nút nằm ở vị trí trung tâm nhanh chóng cạn kiệt năng lượng.
  • Trong các ứng dụng giám sát đối tượng di động, việc duy trì trạng thái hoạt động liên tục của toàn bộ mạng cảm biến gây hao tổn năng lượng lớn, đòi hỏi phải có giải pháp kết hợp thuật toán dự đoán quỹ đạo với cơ chế điều khiển trạng thái nút theo vùng.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu và tối ưu hóa các giao thức định tuyến đa chặng trong mạng cảm biến không dây nhằm tiết kiệm năng lượng, cân bằng mức độ tiêu thụ năng lượng giữa các nút mà vẫn bảo đảm các chỉ tiêu chất lượng truyền dẫn như thông lượng và tỷ lệ truyền gói tin thành công.
  2. Nghiên cứu các thuật toán dự đoán vị trí đối tượng, từ đó xây dựng mô hình ứng dụng giám sát đối tượng theo vùng tiết kiệm năng lượng thông qua việc tích hợp thuật toán lọc phi tuyến với các giao thức định tuyến đề xuất.

Các vấn đề cần giải quyết

  1. Đề xuất phương pháp định tuyến giảm thiểu gói tin dư thừa và số nút tham gia chuyển tiếp trong quá trình tìm đường.
  2. Xây dựng phương pháp định tuyến kết hợp nhiều tiêu chí để lựa chọn đường truyền tối ưu về cả bước nhảy và năng lượng.
  3. Thiết lập cơ chế định tuyến loại bỏ các tuyến đường chứa nút có mức năng lượng thấp nhằm phân bổ đều tải mạng và kéo dài tuổi thọ mạng.
  4. Nghiên cứu tích hợp kỹ thuật điều khiển công suất phát dựa trên khoảng cách liên kết vào công thức tính toán chi phí định tuyến.
  5. Nghiên cứu, cải tiến thuật toán lọc chất điểm (Particle Filter) và xây dựng mô hình giám sát đối tượng theo vùng (Region-based Tracking).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giao thức định tuyến đa chặng (tập trung vào họ giao thức AODV), kỹ thuật điều khiển công suất truyền sóng vô tuyến, các thuật toán ước lượng trạng thái và lọc thống kê (Kalman Filter, Extended Kalman Filter, Particle Filter), và mô hình giám sát đối tượng di động trong mạng WSN.
  • Phạm vi nghiên cứu: Mạng cảm biến không dây đa chặng với các nút cảm biến phân bố cố định trên mặt phẳng; bài toán theo vết và ước lượng vị trí đối tượng di chuyển trong không gian hai chiều; đánh giá hiệu năng thông qua mô hình giải tích và phần mềm mô phỏng mạng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến định tuyến và tối ưu năng lượng WSN:

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Nghiên cứu của các tác giả trong nước [6, 7] đề xuất giao thức định tuyến đa chặng tiết kiệm năng lượng dựa trên việc giám sát năng lượng còn lại của nút, tính toán năng lượng tiêu hao của nút lân cận và phát thông báo tạm dừng hoạt động đối với các nút chưa cần thiết.
  • Nghiên cứu [8] ứng dụng kỹ thuật điều khiển công suất phát trong mạng đa chặng, kết hợp chất lượng kênh truyền vào định tuyến và so sánh hiệu quả với giao thức Adhoc On-demand Multipath Distance Vector (AOMDV).
  • Nghiên cứu [9] xây dựng mô hình giải tích toán học nhằm tìm giải pháp tối ưu cho giao thức định tuyến phân cụm (cluster-based), khắc phục hạn chế của các phương pháp mô phỏng heuristic trước đó.
  • Các dự án ứng dụng thực tiễn của mạng cảm biến không dây tại Việt Nam [10, 11, 89].

Các hướng nghiên cứu ngoài nước

  • Các giao thức phân cụm tập trung dữ liệu kinh điển: Low Energy Adaptive Clustering Hierarchy (LEACH) [1], LEACH-C [2], PEGASIS [3].
  • Các giao thức định tuyến đa chặng theo yêu cầu và định tuyến chủ động: Dynamic Source Routing (DSR) [4], AODV [5, 24], Optimized Link-State Routing (OLSR) [25], AOMDV [30].
  • Kỹ thuật mở rộng vòng tìm kiếm ERS [17] nhằm hạn chế phạm vi phát bản tin RREQ.
  • Các tiếp cận điều khiển công suất phát [31, 32, 33, 34], cân bằng tải và kéo dài thời gian sống của mạng [12, 18, 35, 36, 37, 38, 39], điều khiển chế độ ngủ/nghỉ của nút [13, 14, 40, 41] và tối ưu hóa liên lớp [15, 16, 42, 43].
  • Các công trình ứng dụng WSN trong bài toán giám sát, theo dõi đối tượng di động [19, 20, 21, 22, 23].

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù ERS hạn chế được hiện tượng tràn mạng tức thời, cơ chế này làm lặp lại việc gửi bản tin RREQ tại các nút thuộc các bán kính tìm kiếm nhỏ khi nút nguồn phải tăng giá trị thời gian sống (TTL). Bên cạnh đó, các thuật toán định tuyến hiện hữu chưa kết hợp đồng thời việc lọc nút năng lượng yếu, điều khiển công suất phát theo khoảng cách và định hướng kích hoạt cảm biến phục vụ ứng dụng giám sát mục tiêu. Luận án chọn giải quyết bài toán giảm gói dư thừa trong ERS, xây dựng các tiêu chí chọn đường đa biến (năng lượng và công suất) và tích hợp thuật toán lọc chất điểm để tối ưu hóa năng lượng cho bài toán giám sát theo vùng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Kiến trúc mạng cảm biến không dây:

    • Cấu tạo phần cứng nút cảm biến gồm 4 khối cơ bản: khối cảm biến (kết hợp bộ chuyển đổi ADC), khối xử lý (kèm bộ nhớ), khối thu phát vô tuyến (RF) và khối nguồn năng lượng.
    • Kiến trúc ngăn xếp giao thức gồm 5 lớp (Vật lý, Liên kết dữ liệu/MAC, Mạng, Truyền tải, Ứng dụng) và 3 mặt phẳng quản lý (Quản lý năng lượng, Quản lý di động, Quản lý nhiệm vụ).
    • Mô hình mạng: Cấu trúc phẳng (Flat structure) và cấu trúc phân tầng (Hierarchical/Cluster-based structure).
  2. Cơ sở xác suất và lý thuyết ước lượng trạng thái:

    • Định lý xác suất Bayes, hàm phân bố xác suất PDF, kỳ vọng $E(X)$, phương sai $V(X)$ và phân phối Gaussian.
    • Tiến trình Markov và mô hình không gian trạng thái động: $$\begin{cases} x_t = g_t(x_{t-1}, w_t) \ y_t = h_t(x_t, v_t) \end{cases}$$ Trong đó $x_t$ là trạng thái hệ thống, $y_t$ là tín hiệu đo đạc quan sát, $g_t$ là hàm chuyển trạng thái, $h_t$ là hàm quan sát, $w_t$ và $v_t$ lần lượt là nhiễu quá trình và nhiễu quan sát.
    • Các thuật toán lọc: Bộ lọc Kalman (KF - áp dụng cho hệ thống tuyến tính, nhiễu Gaussian), Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF - xấp xỉ tuyến tính hóa bằng chuỗi Taylor cho hệ thống phi tuyến) và Bộ lọc chất điểm (Particle Filter - PF - sử dụng phương pháp Monte Carlo tuần tự, giải quyết bài toán phi tuyến và nhiễu phi Gaussian).
    • Các biến thể thuật toán PF: Lấy mẫu quan trọng tuần tự (Sequential Importance Sampling - SIS), Lấy mẫu lại quan trọng tuần tự (Sequential Importance Resampling - SIR), và Bộ lọc chất điểm tổng quát (Generic Particle Filter - GPF).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp mô hình hóa giải tích: Thiết lập các công thức toán học mô tả chi phí đường truyền, công suất suy hao vô tuyến, ngưỡng năng lượng nút và quan hệ xác suất hậu nghiệm trong bài toán ước lượng vị trí.
  • Phương pháp mô phỏng số: Thiết kế thuật toán, cài đặt và đánh giá định lượng trên phần mềm mô phỏng mạng chuyên dụng Network Simulator 2 (NS2) cùng các chương trình mô phỏng thuật toán xử lý tín hiệu.

Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu thu nhận từ các kịch bản mô phỏng mạng với số lượng nút cảm biến thay đổi từ 60 đến 120 nút. Các tham số đánh giá gồm: thời gian sống của mạng, tỷ lệ truyền gói tin thành công (Packet Delivery Ratio - PDR), thông lượng mạng (Throughput), trễ đầu cuối, năng lượng tiêu thụ toàn mạng và sai số căn phương trung bình (Root-Mean-Square error - RMS) trong ước lượng tọa độ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về mạng cảm biến không dây

Chương 1 trình bày tổng quan cấu trúc, đặc điểm, kiến trúc giao thức và các lĩnh vực ứng dụng của mạng WSN:

  • Phân tích 4 khối chức năng chính của nút cảm biến và các yếu tố ràng buộc nghiêm ngặt về phần cứng, khả năng chịu lỗi, khả năng mở rộng, chi phí sản xuất, môi trường hoạt động và phương tiện truyền dẫn (sóng RF tần số 868 MHz, 915 MHz, 2.45 GHz hoặc hồng ngoại).
  • So sánh hai mô hình tổ chức mạng: Cấu trúc phẳng (mọi nút bình đẳng, thông lượng nút giảm tỷ lệ với $W/\sqrt{n}$) và cấu trúc phân tầng (chia cụm, sử dụng nút chủ cluster head để tổng hợp dữ liệu, giúp cân bằng tải và tăng tuổi thọ mạng).
  • Điểm lại các nhóm ứng dụng chính của WSN: Quân đội (giám sát chiến trường, cảnh báo tấn công sinh hóa hạt nhân), Môi trường (phát hiện cháy rừng, cảnh báo lũ lụt), Y tế (theo dõi bệnh nhân) và Gia đình (nhà thông minh).
  • Xác định ba thách thức kỹ thuật cốt lõi: xung đột tại lớp MAC, cơ chế định tuyến tối ưu và sự giới hạn nguồn năng lượng pin của nút cảm biến.

Chương 2. Tối ưu định tuyến đa chặng tiết kiệm năng lượng

Chương 2 tập trung đề xuất và đánh giá 4 giải pháp định tuyến mới phát triển từ giao thức gốc AODV và cơ chế ERS:

                          CÁC GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN ĐỀ XUẤT
  Giao thức EERS               Giao thức ABR & RDC               Giao thức PRP
(Giảm gói dư thừa)            (Định tuyến theo năng lượng)    (Điều khiển công suất)
- Thu thập thông tin CNI      - ABR: Lọc tuyến dưới ngưỡng    - Tính Ptx theo khoảng cách
- Giảm bản tin dư thừa ROF      LPthr                         - Tích hợp công suất vào
- Biến Relay và bit cờ FTF    - RDC: Chọn đường theo chi phí    hàm chi phí tuyến đường
                                kép (hop count & năng lượng)
  1. Phương pháp định tuyến Efficient Expanding Ring Search (EERS):

    • Khắc phục nhược điểm của ERS bằng cách chia quá trình làm tràn thành 2 pha:
      • Pha thu thập thông tin nút lân cận (Collecting Neighbors' Information - CNI): Nút chuyển tiếp gói tin gắn thêm địa chỉ nút phía trước (Predecessor). Khi nhận gói tin trùng lặp, nút không hủy ngay mà trích xuất địa chỉ Predecessor; nếu trùng với địa chỉ của chính nó, nút thiết lập biến Relay = true.
      • Pha giảm thiểu bản tin dư thừa (Reducing the Overhead of Flooding - ROF): Ở lần mở rộng vòng tìm kiếm tiếp theo ($TTL_{i+1}$), chỉ các nút có Relay = true mới tiếp tục chuyển tiếp RREQ; các nút có Relay = false sẽ giữ im lặng, giúp tiết kiệm năng lượng.
    • Cơ chế xử lý nút biên và tối ưu bộ nhớ: Để tránh việc nút ở biên vòng tìm kiếm bị vô hiệu hóa do $TTL = 0$, điều kiện kích hoạt lọc ROF chỉ áp dụng khi $TTL > 2$. Luận án tối ưu bộ nhớ bằng cách tích hợp biến Relay và cờ chuyển tiếp lần đầu (FTF - First Time Forwarding) vào một byte đơn lẻ (bit 1 biểu diễn Relay, bit 2 biểu diễn FTF).
  2. Phương pháp định tuyến Avoid Bad Route (ABR):

    • Bổ sung trường năng lượng còn lại của nút ($LP_{sent}$) vào gói tin tìm đường.
    • Nút trung gian so sánh $LP_{sent}$ với ngưỡng năng lượng tối thiểu ($LP_{thr}$). Nếu nút có mức năng lượng thấp hơn ngưỡng, tuyến đường đi qua nút đó sẽ bị loại bỏ, ngăn chặn hiện tượng nút trung tâm bị cạn kiệt năng lượng sớm.
  3. Phương pháp định tuyến Routing Dual Criterion (RDC):

    • Đề xuất hàm chi phí tuyến đường kết hợp hai tiêu chí: số bước nhảy mạng và năng lượng còn lại nhỏ nhất của các nút thuộc tuyến đường ($rq_min_energy$).
    • Nút đích hoặc nút nguồn lựa chọn tuyến đường có chi phí tổng hợp tối ưu nhất, vừa đảm bảo đường truyền ngắn vừa bảo toàn các nút có dung lượng pin thấp.
  4. Phương pháp định tuyến Power Control Combined with Routing Protocol (PRP):

    • Tính toán công suất truyền $P_{tx}$ tối ưu cho từng liên kết dựa trên công suất tiêu hao trên đường truyền $P_{loss}$, độ nhạy máy thu $P_{sen}$ và mức công suất dự trữ $P_{mar}$: $$P_{tx} = P_{sen} + P_{loss} + P_{mar}$$
    • Đưa giá trị công suất truyền vào hàm chi phí lựa chọn tuyến đường, thay thế mức phát công suất cực đại cố định $P_{tx_max}$.

Bảng tổng hợp đặc điểm kỹ thuật các giao thức định tuyến đề xuất trong Chương 2:

Tên giao thức Cơ chế kỹ thuật chính Tiêu chí lựa chọn đường Mục tiêu tối ưu
AODV gốc Làm tràn (Flooding) bản tin RREQ/RREP Số bước nhảy nhỏ nhất (Min hop) Thiết lập tuyến đường nhanh
ERS Mở rộng vòng tìm kiếm theo ngưỡng TTL Số bước nhảy nhỏ nhất Khoanh vùng phạm vi tìm đường
EERS Cơ chế 2 pha CNI và ROF, quản lý biến Relay/FTF Số bước nhảy nhỏ nhất Giảm gói tin dư thừa, giảm số nút tham gia chuyển tiếp
ABR Thiết lập ngưỡng năng lượng tối thiểu $LP_{thr}$ Min hop có $LP_{sent} \ge LP_{thr}$ Loại bỏ các tuyến chứa nút sắp hết pin
RDC Đánh giá đồng thời hop count và năng lượng Chi phí kép (Dual Criterion) Cân bằng tải, tăng thời gian sống của mạng
PRP Điều khiển công suất phát $P_{tx}$ theo khoảng cách Chi phí công suất và năng lượng Giảm công suất phát dư thừa tại từng chặng

Chương 3. Tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây đa chặng sử dụng phương pháp ước đoán vị trí của đối tượng

Chương 3 xây dựng ứng dụng giám sát mục tiêu di động kết hợp giữa xử lý tín hiệu và giao thức mạng:

  • Đánh giá các thuật toán ước lượng:
    • Bộ lọc Kalman (KF): Hạn chế trong bài toán bám bắt phi tuyến.
    • Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF): Giảm độ chính xác khi độ phi tuyến cao do sai số từ phép xấp xỉ tuyến tính hóa Taylor.
    • Bộ lọc chất điểm (Particle Filter): Mô phỏng hàm mật độ xác suất hậu nghiệm bằng tập hợp $N$ chất điểm ngẫu nhiên có trọng số; giải quyết tốt bài toán phi tuyến và nhiễu phi Gaussian. Đánh giá thuật toán SIS, SIR và GPF dưới các kích thước mẫu $N = 100, 1000, 5000$.
  • Cải tiến thuật toán Particle Filter:
    • Đề xuất kỹ thuật lan truyền chất điểm theo đám mây (cloud propagation) giúp bao phủ chính xác không gian di chuyển thực tế của mục tiêu.
    • Đề xuất công thức tính toán và cập nhật trọng số chất điểm mới, cải thiện sai số bám bắt vị trí RMS và giảm độ trễ xử lý.
  • Mô hình giám sát đối tượng theo vùng (Region-based Tracking):
    • Thay vì kích hoạt toàn bộ mạng cảm biến (Full-network monitoring), hệ thống sử dụng tọa độ ước đoán từ thuật toán PF cải tiến để xác định vùng lân cận đối tượng.
    • Chỉ bật (active) các nút cảm biến nằm trong phạm vi dự đoán và chuyển các nút còn lại về trạng thái chờ/ngủ (sleep).
    • Tích hợp mô hình giám sát vùng với các giao thức định tuyến EERS, RDC và PRP để chuyển tiếp dữ liệu về trạm gốc.
    • Kết quả mô phỏng trên 4 kịch bản cho thấy mô hình giám sát theo vùng giúp giảm số lượng bản tin gửi về trạm, tiết kiệm năng lượng toàn mạng và kéo dài đáng kể thời gian sống của hệ thống cảm biến so với mô hình giám sát toàn mạng.

Chương 4. Kết luận và hướng phát triển tiếp cho đề tài

Chương 4 tổng kết các kết quả đạt được của luận án và nêu định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  1. Phát triển thành công kỹ thuật làm tràn hiệu quả dựa trên sự nghe ngóng thông tin nút lân cận 2 bước nhảy (CNI) và cơ chế im lặng có điều kiện (ROF), tạo nên giao thức định tuyến EERS giúp triệt tiêu các gói tin RREQ dư thừa trong quá trình mở rộng vòng tìm kiếm.
  2. Xây dựng mô hình toán học và thuật toán định tuyến ABR và RDC, bổ sung tiêu chí năng lượng còn lại của nút vào quá trình ra quyết định định tuyến, chuyển đổi từ mô hình tìm đường đơn tiêu chí (bước nhảy) sang mô hình đa tiêu chí cân bằng năng lượng.
  3. Tích hợp thành công mô hình điều khiển công suất truyền dẫn thích ứng với khoảng cách vào giao thức định tuyến đa chặng (PRP), tối ưu hóa mức tiêu hao năng lượng tại từng nút chuyển tiếp.
  4. Cải tiến thuật toán bộ lọc chất điểm Particle Filter thông qua kỹ thuật lan truyền đám mây chất điểm và phương pháp tính trọng số mới, nâng cao độ chính xác ước lượng tọa độ đối tượng di động trong môi trường phi tuyến.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng

  1. Đề xuất hoàn chỉnh mô hình hệ thống giám sát đối tượng theo vùng trong WSN, chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp thuật toán bám bắt mục tiêu với cơ chế điều khiển trạng thái nút và định tuyến năng lượng thấp.
  2. Kết quả nghiên cứu cung cấp giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh nhằm nâng cao tuổi thọ hoạt động của các mạng cảm biến triển khai trong điều kiện thực tế (như quan trắc môi trường, giám sát an ninh quân sự, cảnh báo thiên tai).

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Áp dụng giao thức EERS cho các mạng cảm biến có diện tích bao phủ rộng và mật độ nút cao để giảm tắc nghẽn bản tin định tuyến.
  • Triển khai thuật toán RDC và PRP tại các môi trường có sự phân bố không đồng đều về khoảng cách nút nhằm kéo dài thời gian sống của toàn mạng.
  • Sử dụng mô hình giám sát đối tượng theo vùng kết hợp bộ lọc chất điểm cho các bài toán theo dõi mục tiêu di động có quỹ đạo phức tạp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Các đánh giá và kiểm chứng hiệu năng của các giao thức định tuyến (EERS, ABR, RDC, PRP) và mô hình giám sát vùng chủ yếu được thực hiện thông qua mô hình giải tích và công cụ mô phỏng số (NS2), chưa triển khai thử nghiệm trên hệ thống phần cứng mạng cảm biến thực nghiệm quy mô lớn.
  • Mô hình không gian di chuyển của đối tượng trong thuật toán ước lượng vị trí được khảo sát chủ yếu trên mặt phẳng hai chiều (2D), chưa mở rộng sang không gian ba chiều (3D) có chướng ngại vật phức tạp.
  • Cấu hình mạng mặc định giả thiết các nút cảm biến cố định sau khi phân bố, chưa xét đến trường hợp các nút cảm biến trung gian có tính di động cao.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Cài đặt, thử nghiệm và đánh giá các giao thức định tuyến đề xuất trên các kit phần cứng cảm biến thực tế (như TelosB, Micaz) trong các điều kiện môi trường có suy hao và can nhiễu thực tế.
  • Mở rộng thuật toán lọc chất điểm và mô hình định tuyến cho bài toán theo dõi đa đối tượng đồng thời trong không gian ba chiều (3D WSN).
  • Nghiên cứu cơ chế định tuyến tối ưu năng lượng cho các mạng cảm biến có nút di động (Mobile WSN).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Kỹ thuật Viễn thông, Điện tử - Truyền thông, Khoa học Máy tính và Mạng máy tính: Tham khảo phương pháp mô hình hóa giao thức định tuyến đa chặng, cơ sở lý thuyết lọc thống kê phi tuyến (Kalman, EKF, Particle Filter) và kỹ thuật mô phỏng mạng trên NS2.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề về Mạng cảm biến không dây, Xử lý tín hiệu ngẫu nhiên và Thiết kế giao thức mạng.
  • Kỹ sư và cán bộ kỹ thuật: Tham khảo các thuật toán điều khiển công suất phát (PRP), giải pháp giảm gói tin dư thừa (EERS) và giải thuật bám bắt mục tiêu theo vùng để ứng dụng vào thiết kế các hệ thống giám sát cảnh báo tự động, hệ thống nông nghiệp thông minh và các giải pháp Internet vạn vật (IoT).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ chế hoạt động cốt lõi của biến Relay trong giao thức EERS là gì?

Trong giao thức EERS, biến Relay quyết định nút có tham gia chuyển tiếp bản tin RREQ ở lần mở rộng vòng tìm kiếm tiếp theo hay không. Ở pha CNI (lần tìm kiếm đầu), khi một nút nhận được gói tin RREQ lặp lại, nó trích xuất địa chỉ nút phía trước (Predecessor); nếu địa chỉ này trùng với địa chỉ của chính nó (nghĩa là đã có nút lân cận nhận và chuyển tiếp gói tin từ nó), nút sẽ gán Relay = true. Ngược lại, nếu không có nút lân cận nào chuyển tiếp gói tin của nó, biến Relay giữ giá trị false. Ở pha ROF (lần tìm kiếm sau), chỉ những nút có Relay = true mới tiếp tục phát lại gói tin, các nút có Relay = false sẽ giữ im lặng để bảo toàn năng lượng.

2. Sự khác biệt giữa hai giao thức ABR và RDC trong việc chọn đường là gì?

  • Giao thức ABR (Avoid Bad Route) sử dụng ngưỡng năng lượng tối thiểu ($LP_{thr}$) làm điều kiện lọc: giao thức loại bỏ hoàn toàn các tuyến đường có chứa bất kỳ nút cảm biến nào có năng lượng còn lại thấp hơn $LP_{thr}$, sau đó chọn đường có số bước nhảy nhỏ nhất trong các tuyến còn lại.
  • Giao thức RDC (Routing Dual Criterion) không loại trừ cứng mà xây dựng một công thức tính chi phí tổng hợp dựa trên hai tiêu chí đồng thời: số bước nhảy mạng (hop count) và mức năng lượng còn lại nhỏ nhất trên tuyến ($rq_min_energy$). Nút sẽ chọn tuyến đường có chi phí tổng hợp tối ưu nhất.

3. Giao thức PRP điều khiển công suất phát của nút cảm biến dựa trên nguyên lý nào?

Giao thức PRP không sử dụng mức công suất phát cực đại cố định ($P_{tx_max}$) cho mọi kết nối. Thay vào đó, PRP tính toán mức công suất phát cần thiết $P_{tx}$ cho từng chặng truyền dựa trên tổng của công suất nhạy thu ($P_{sen}$), công suất suy hao trên kênh truyền ($P_{loss}$) và công suất dự trữ an toàn ($P_{mar}$): $P_{tx} = P_{sen} + P_{loss} + P_{mar}$. Thông số công suất này sau đó được tích hợp vào hàm chi phí lựa chọn đường đi của giao thức định tuyến.

4. Vì sao thuật toán Particle Filter được lựa chọn thay thế cho bộ lọc Kalman trong bài toán giám sát đối tượng của luận án?

Bộ lọc Kalman chuẩn chỉ áp dụng tối ưu cho các hệ thống tuyến tính với nhiễu phân phối chuẩn (Gaussian). Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) xấp xỉ tuyến tính hóa bằng chuỗi Taylor bậc một, dễ dẫn đến sai số lớn khi mô hình chuyển động của đối tượng có tính phi tuyến cao. Thuật toán Particle Filter sử dụng phương pháp lấy mẫu thống kê Monte Carlo, biểu diễn hàm phân bố xác suất tùy ý mà không bị ràng buộc bởi giả thiết tuyến tính hay nhiễu Gaussian, từ đó cung cấp độ chính xác ước lượng quỹ đạo cao hơn trong môi trường thực tế.

5. Mô hình giám sát theo vùng (Region-based Tracking) mang lại lợi ích năng lượng như thế nào so với giám sát toàn mạng?

Trong mô hình giám sát toàn mạng, tất cả các nút cảm biến đều phải duy trì trạng thái hoạt động liên tục để phát hiện đối tượng, gây tiêu hao năng lượng đồng loạt. Mô hình giám sát theo vùng sử dụng thuật toán Particle Filter cải tiến để dự đoán trước vị trí tiếp theo của đối tượng di động, từ đó chỉ đánh thức (bật) các nút cảm biến xung quanh vùng tọa độ dự đoán và chuyển các nút ở xa về chế độ ngủ (sleep). Cơ chế này giúp giảm tải lượng dữ liệu truyền về trạm gốc, hạn chế xung đột kênh truyền và kéo dài thời gian sống của toàn mạng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trung Dũng đã giải quyết bài toán tối ưu hóa năng lượng trong mạng cảm biến không dây thông qua việc đề xuất các giao thức định tuyến cải tiến (EERS, ABR, RDC, PRP) và xây dựng mô hình giám sát đối tượng theo vùng dựa trên bộ lọc chất điểm Particle Filter. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc giảm thiểu gói tin dư thừa, cân bằng mức tiêu hao năng lượng giữa các nút cảm biến, tích hợp điều khiển công suất phát và định hướng kích hoạt cảm biến cục bộ. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp lý thuyết và kết quả mô phỏng có giá trị khoa học và thực tiễn cho lĩnh vực kỹ thuật viễn thông và mạng cảm biến không dây.