Góp Phần Nghiên Cứu Phân Loại Họ Ráng Màng (Hymenophyllaceae) Ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích góp phần nghiên cứu phân loại họ ráng màng hymenophyllaceae ở việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Thực vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2016

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU PHÂN LOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM HỌ RÁNG MÀNG HYMENOPHYLLACEAE TRÊN THẾ GIỚI

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU PHÂN LOẠI HỌ HYMENOPHYLLACEAE Ở VIỆT NAM

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, nội dung và thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phân Loại Họ Ráng Màng Hymenophyllaceae

Hệ thống học thực vật đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh học thực vật. Phân loại học thực vật giúp thống nhất danh pháp, khám phá sự đa dạng và cung cấp thông tin về vai trò của thực vật trong sinh quyển. Giới Thực vật ước tính có khoảng 374.000 loài, trong đó Dương xỉ (Ferns) chiếm 10.560 loài. Việt Nam là khu vực nhiệt đới thuận lợi cho Dương xỉ phát triển, với hơn 700 loài bản địa. Nghiên cứu về Dương xỉ, đặc biệt là họ Ráng màng (Hymenophyllaceae), còn hạn chế. Họ Ráng màng có khoảng trên 600 loài trên thế giới. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân loại họ Ráng màng ở Việt Nam, hoàn chỉnh mô tả hình thái và cung cấp thông tin khoa học liên quan. Mục tiêu là hoàn thiện phân loại họ Hymenophyllaceae ở Việt Nam, hỗ trợ nghiên cứu cơ bản về sinh học và đa dạng sinh học. GS.TS Phan Kế Lộc đã có nhiều đóng góp quan trọng trong việc nghiên cứu và phân loại Dương xỉ ở Việt Nam, đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Phân Loại Học Ráng Màng Trên Thế Giới

Họ Ráng màng (Hymenophyllaceae), còn gọi là filmy ferns, là một trong những họ Dương xỉ lớn với hơn 600 loài. Chúng phân bố rộng rãi ở khu vực nhiệt đới và ôn đới phía Nam. Đặc điểm nhận dạng là phiến lá một lớp tế bào dày và tổng bao dạng mảnh hoặc ống. Martius (1835) ghi nhận hai chi là Hymenophyllum và Trichomanes. Morton (1968) mở rộng thành 6 chi. Copeland (1947) tách thành 34 chi, được áp dụng trong nghiên cứu thực vật tại châu Á, bao gồm Việt Nam. Ebihara và đồng nghiệp (2006) đã nghiên cứu mối quan hệ phát sinh chủng loại bằng sinh học phân tử dựa vào trình tự rbcL có trong lục lạp kết hợp với phương pháp hình thái đã đưa ra một cái nhìn mới về mối quan hệ hệ thống trong họ Ráng màng Hymenophyllaceae.

1.2. Tổng Quan Nghiên Cứu Phân Loại Họ Ráng Màng Tại Việt Nam

Có năm công trình lớn nghiên cứu về phân loại và hệ thống Dương xỉ ở Việt Nam. Tardieu-Blot & Christensen (1939-1951) ghi nhận 587 loài Dương xỉ, trong đó có 33 loài Hymenophyllaceae. Phạm-hoàng Hộ (1991) mô tả 633 loài Dương xỉ, với 33 loài Hymenophyllacae. Phan Kế Lộc (2001) ghi nhận 34 loài Ráng màng. Đến năm 2010, Phan Kế Lộc cập nhật 724 loài Dương xỉ, trong đó có 36 loài Hymenophyllaceae. Nghiên cứu riêng về phân loại họ Hymenophylleae ở Việt Nam còn hạn chế. Phạm Văn Thế và đồng nghiệp (2013) ghi nhận loài Abrodictyum pluma. Nghiên cứu này áp dụng hệ thống phân loại của Ebihara và các đồng tác giả (2006) để phân loại Hymenophyllaceae.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Phân Loại Họ Ráng Màng Việt Nam

Nghiên cứu phân loại họ Ráng màng (Hymenophyllaceae) ở Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Kích thước nhỏ và hình dạng giống rêu khiến chúng dễ bị bỏ qua trong khảo sát thực địa. Mẫu tiêu bản lưu trữ tại bảo tàng chưa được xác định và chỉnh lý theo hệ thống mới. Sự khác biệt trong hệ thống phân loại giữa các tác giả gây khó khăn trong việc thống nhất danh pháp. Cần có nghiên cứu chuyên sâu về hình thái, sinh thái và phân bố của các loài Ráng màng ở Việt Nam. Việc thu thập mẫu vật đầy đủ và chính xác là yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề phân loại. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học trong và ngoài nước để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.

2.1. Khó Khăn Trong Thu Thập và Xác Định Mẫu Vật Ráng Màng

Do kích thước nhỏ và hình dạng đặc biệt, các loài Ráng màng thường bị bỏ qua trong các chuyến khảo sát thực địa. Việc tìm kiếm và thu thập mẫu vật đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Nhiều mẫu tiêu bản đã được thu thập nhưng chưa được xác định chính xác do thiếu thông tin hoặc sử dụng hệ thống phân loại cũ. Việc đối chiếu mẫu vật với bản tên hợp lệ (protologue) là cần thiết để xác định tên đúng đắn. Cần có sự đầu tư vào trang thiết bị và đào tạo nhân lực để nâng cao năng lực thu thập và xác định mẫu vật.

2.2. Sự Thiếu Hụt Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Đặc Điểm Sinh Thái

Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái của các loài Ráng màng ở Việt Nam còn hạn chế. Thông tin về môi trường sống, phân bố và mối quan hệ với các loài khác còn thiếu. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh thái giúp phân biệt các loài tương tự và xác định vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Cần có các nghiên cứu dài hạn về sinh thái học để thu thập dữ liệu đầy đủ và chính xác. Các nghiên cứu này cần kết hợp phương pháp quan sát thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Loại Họ Ráng Màng Hymenophyllaceae

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hình thái so sánh để phân loại họ Ráng màng (Hymenophyllaceae). Giai đoạn một là sử dụng các kết quả nghiên cứu đã có trên thế giới và ở Việt Nam. Giai đoạn hai là đối chiếu mẫu vật với bản tên hợp lệ (protologue) để xác định tên đúng đắn. Giai đoạn ba là xử lý danh pháp bao gồm cả tên cùng nghĩa synonym(s). Thu thập mẫu vật từ Herbarium và ngoài thực địa. Phân tích bộ mẫu Hymenophyllaceae thuộc phòng tiêu bản HNU và phòng tiêu bản HN. Tổ chức các chuyến thực địa thu mẫu ngoài thực tế dựa theo phương pháp điều tra thực địa. Ghi nhận kỹ lưỡng những đặc điểm sinh thái và hình thái của mẫu vật.

3.1. Phương Pháp Hình Thái So Sánh và Phân Tích Tiêu Bản

Phương pháp hình thái so sánh là phương pháp chính được sử dụng trong nghiên cứu này. Các đặc điểm hình thái như hình dạng lá, cấu trúc tổng bao, và đặc điểm thân rễ được quan sát và so sánh giữa các mẫu vật. Phân tích tiêu bản từ các Herbarium (HNU và HN) cung cấp thông tin quan trọng về phân bố và đặc điểm của các loài Ráng màng. Việc đối chiếu với các bản mô tả gốc (protologue) giúp xác định tên khoa học chính xác cho các loài.

3.2. Thu Thập Mẫu Vật Thực Địa và Ghi Nhận Sinh Thái

Việc thu thập mẫu vật thực địa là cần thiết để bổ sung thông tin về phân bố và đặc điểm sinh thái của các loài Ráng màng. Các chuyến khảo sát được thực hiện dựa trên bản đồ địa hình và máy định vị GPS. Thông tin về môi trường sống, độ cao, độ ẩm và các loài thực vật xung quanh được ghi nhận chi tiết. Mẫu vật được thu thập và bảo quản cẩn thận để phân tích hình thái và DNA.

IV. Đặc Điểm Sinh Thái Hình Thái Phân Loại Họ Ráng Màng Việt Nam

Họ Ráng màng (Hymenophyllaceae) ở Việt Nam thể hiện sự đa dạng về đặc điểm sinh thái và hình thái. Các loài thường sống ở môi trường ẩm ướt, trên đá hoặc thân cây trong rừng. Hình thái lá đa dạng, từ dạng nguyên đến xẻ thùy sâu. Cấu trúc tổng bao là đặc điểm quan trọng để phân loại. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng khóa phân loại dựa trên các đặc điểm hình thái dễ nhận biết. Phân tích phân bố của các loài giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi của chúng với môi trường.

4.1. Môi Trường Sống và Phân Bố Của Các Loài Ráng Màng

Các loài Ráng màng ở Việt Nam thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt, đặc biệt là ở vùng núi cao. Chúng thường mọc trên đá, thân cây hoặc trong các khe đá ẩm ướt. Phân bố của các loài có thể bị ảnh hưởng bởi độ cao, độ ẩm và ánh sáng. Một số loài có phân bố rộng, trong khi các loài khác chỉ được tìm thấy ở một số khu vực nhất định.

4.2. Đặc Điểm Hình Thái Lá và Cấu Trúc Tổng Bao

Hình thái lá là một trong những đặc điểm quan trọng để phân loại các loài Ráng màng. Lá có thể có dạng nguyên, xẻ thùy hoặc xẻ lông chim. Cấu trúc tổng bao (indusium) cũng rất đa dạng và được sử dụng để phân biệt các chi và loài. Các đặc điểm khác như hình dạng thân rễ, lông và vảy cũng được sử dụng trong phân loại.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Ráng Màng

Nghiên cứu phân loại họ Ráng màng (Hymenophyllaceae) có ý nghĩa quan trọng trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Việc xác định chính xác các loài giúp đánh giá mức độ quý hiếm và nguy cơ tuyệt chủng. Thông tin về phân bố và đặc điểm sinh thái giúp xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương để bảo vệ các loài Ráng màng và môi trường sống của chúng.

5.1. Đánh Giá Mức Độ Quý Hiếm và Nguy Cơ Tuyệt Chủng

Việc xác định chính xác các loài Ráng màng là bước đầu tiên để đánh giá mức độ quý hiếm và nguy cơ tuyệt chủng của chúng. Các loài có phân bố hẹp hoặc bị đe dọa bởi mất môi trường sống cần được ưu tiên bảo tồn. Các tiêu chí của IUCN (Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) được sử dụng để đánh giá nguy cơ tuyệt chủng.

5.2. Xây Dựng Kế Hoạch Bảo Tồn và Quản Lý Bền Vững

Thông tin về phân bố, đặc điểm sinh thái và các mối đe dọa đối với các loài Ráng màng được sử dụng để xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Các biện pháp bảo tồn có thể bao gồm bảo vệ môi trường sống, phục hồi rừng, và giáo dục cộng đồng. Quản lý bền vững các khu rừng là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của các loài Ráng màng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Họ Ráng Màng

Nghiên cứu này đã góp phần vào việc phân loại họ Ráng màng (Hymenophyllaceae) ở Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được giải quyết. Hướng nghiên cứu tiếp theo là sử dụng phương pháp phân tử để xác định mối quan hệ phát sinh chủng loại giữa các loài. Cần có sự hợp tác quốc tế để chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm. Nghiên cứu về vai trò của các loài Ráng màng trong hệ sinh thái cũng cần được đẩy mạnh.

6.1. Ứng Dụng Phương Pháp Phân Tử Trong Phân Loại Ráng Màng

Phương pháp phân tử, sử dụng DNA để phân tích mối quan hệ giữa các loài, có thể cung cấp thông tin chính xác hơn về phát sinh chủng loại của Ráng màng. Các gen như rbcL, matK và trnL-F có thể được sử dụng để xây dựng cây phát sinh loài. Kết quả phân tích phân tử có thể giúp giải quyết các vấn đề phân loại chưa rõ ràng.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế và Chia Sẻ Dữ Liệu Nghiên Cứu

Hợp tác với các nhà khoa học quốc tế là cần thiết để chia sẻ dữ liệu, kinh nghiệm và mẫu vật. Các dự án hợp tác có thể tập trung vào việc thu thập mẫu vật, phân tích DNA và xây dựng cơ sở dữ liệu về Ráng màng. Chia sẻ dữ liệu nghiên cứu giúp tăng cường hiểu biết về đa dạng sinh học và bảo tồn các loài quý hiếm.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ góp phần nghiên cứu phân loại họ ráng màng hymenophyllaceae ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của các nghiên cứu sinh học thực vật, đồng thời là mối liên kết cuối cùng, kết quả của các nghiên cứu đó.” Với nhiệm vụ góp phần tạo nên một Hệ thống thực vật hợp lý cho tất cả các taxôn thực vật, Phân loại học Thực vật đóng một vai trò quan trọng trong công cuộc khám phá và khai thác thực vật của con người, trước hết là tạo nên sự thống nhất về Danh pháp thực vật nhằm hỗ trợ con người có thể trao đổi với nhau, sau đó là giúp chúng ta lĩnh hội về sự đa dạng thực vật và cung cấp các thông tin về vai trò của chúng trong sinh quyển cũng như trong đời sống của con người. Giới Thực vật trong sinh giới hiện nay ước tính có khoảng 374.000 loài, chia làm các nhóm lớn là Tảo (Algae) 44.925 loài, Thông đất (Lycopods) 1.290 loài, Dương xỉ (Ferns) 10.560 loài, Thực vật có hạt (Seed Plants) 296. Tất cả các nhóm đã và đang được nghiên cứu một cách có hệ thống, riêng rẽ và hài hòa với nhau. Một trong các nhóm thực vật cần được nghiên cứu phân loại kỹ càng là nhóm Dương xỉ với số lượng loài chiếm 3,4% trên tổng số 308.312 loài thực vật có mạch.

Tuy rằng hầu hết các loài Dương xỉ ít có vai trò đối với đời sống của con người, nhưng Dương xỉ lại có vai trò thiết yếu đối với hệ sinh thái. Chúng vừa là nguồn thức ăn, nơi ở cho các loài côn trùng và vi sinh vật vừa có tác dụng giữ nước và góp phần bền vững hóa cấu trúc bề mặt của rừng nơi mà chúng sống. Vì vậy nghiên cứu về Dương xỉ đã và đang được các nhà thực vật học ở khắp nơi trên thế giới quan tâm nghiên cứu. Việt Nam là một trong các khu vực nhiệt đới có điều kiện khí hậu thuận lợi cho các loài Dương xỉ phát triển.

Tính đến năm 2010, Việt Nam ghi nhận hơn 700 loài Dương xỉ bản địa chiếm 6,3% tổng số loài so với ước tính hơn 11.000 loài thực vật cả nước [5; 29]. Hệ thống phân loại Dương xỉ mới nhất trên thế giới hiện nay được thực hiện bởi tác giả Christenhuz năm 2011 [9]. Tuy nhiên, áp dụng hệ thống phân loại Dương xỉ vào Việt Nam mới chỉ được cập nhật đến năm 2010 trong công trình nghiên cứu của GS.TS Phan Kế Lộc dựa trên hệ thống phân loại Dương xỉ của 1 z Smith năm 2006. Theo đó hệ Dương xỉ Việt Nam ghi nhận 724 loài, thuộc 28 họ, 134 chi (chiếm 6,6% tổng số Dương xỉ trên thế giới) [29].

Họ Ráng màng Hymenophyllaceae có khoảng trên 600 loài đã được ghi nhận trên thế giới [23] được coi là một trong các họ lớn trong hệ Dương xỉ. Tại Việt Nam, nghiên cứu phân loại họ Ráng màng Hymenophyllaceae còn hạn chế và chưa được tỉ mỉ. Do nhiều loài trong họ có kích thước nhỏ, hình dạng khá giống rêu, khó tìm kiếm nên họ Ráng màng thường bị bỏ qua trong các chuyến khảo sát thực địa. Thêm nữa, nhiều mẫu tiêu bản đã được thu thập và lưu trữ tại các bảo tàng còn chưa được xác định và chỉnh lý theo hệ thống mới.

Do vậy chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu: “Góp phần nghiên cứu phân loại họ Ráng màng (Hymenophyllaceae) ở Việt Nam” Với mục tiêu:  Góp phần phân loại họ Ráng màng (Hymenophyllaceae) ở Việt Nam, theo một hệ thống phân loại nhất định, đồng thời hoàn chỉnh bản mô tả hình thái các taxon bậc chi và loài đã biết của họ thực vật vật này ở nước ta;  Đề cập được đầy đủ nhất các thông tin khoa học có liên quan, về mặt danh pháp; mẫu vật; phân bố và đặc điểm sinh thái của các loài thuộc họ Ráng màng (Hymenophyllaceae) ở Việt Nam. Kết quả của đề tài trước hết hoàn thiện phân loại họ Ráng màng Hymenophyllaceae ở Việt Nam, đồng thời có ý nghĩa quan trọng với quá trình nghiên cứu phân loại Dương xỉ ở Việt Nam, cũng như góp phần hỗ trợ các nghiên cứu cơ bản về sinh học và đa dạng sinh học ở Việt Nam trong tương lai. Tổng quan nghiên cứu phân loại và đặc điểm họ Ráng màng Hymenophyllaceae trên thế giới Hymenophyllaceae Mart.: 3 1835 [39] Type danh pháp: Hymenophyllum Sm. 1793 Từ nhiều năm trước, các nhà Dương xỉ học đã chú ý tới họ Hymeno- phyllaceae bởi sự đa dạng và vẻ đẹp của các loài trong họ cũng như cấu trúc hình thái kỳ lạ của chúng.

Họ Hymenophyllaceae hay còn gọi là filmy ferns - Ráng màng là một trong các họ Dương xỉ thực sự (leptosporangiate) lớn với hơn 600 loài đã được ghi nhận trên thế giới, có sự phân bố rộng trên toàn khu vực nhiệt đới và khu vực ôn đới phía Nam, không những thế bào tử của chúng có khả năng sống được ở cả khu vực ôn đới phía Bắc thậm chí vươn xa ra cả Bắc bán cầu [34]. Các loài trong họ có thể phân biệt dễ dàng với các loài thuộc họ khác dựa vào cấu trúc phiến lá 1 lớp tế bào dày, tổng bao dạng mảnh hoặc tổng bao dạng ống. Trên thế giới, đã có nhiều công trình nghiên cứu về phân loại học họ Ráng màng Hymenophyllaceae với những hệ thống phân loại khác nhau được sử dụng bởi các cá nhân và các vùng miền khác nhau. Tài liệu cổ xưa nhất cho tới nay được tìm thấy mô tả họ Hymenophyllaceae là cuốn Conspectus Regni Vegetabilis do tác giả Martius soạn thảo năm 1835.

Trong tài liệu này họ Ráng màng Hymenophyllaceae ghi nhận hai chi Hymenophyllum và Trichomanes. Việc chia họ Hymenophyllacae thành hai chi Hymenophyllum với tổng bao hai mảnh và Trichomanes với tổng bao dạng ống được nhiều tác giả công nhận trong một thời gian dài. Về sau Morton (1968) đã mở rộng các taxon cho họ với 6 chi trong đó có 2 chi Hymenophyllum và Trichomanes xuất hiện các phân chi đặt dưới nó và 4 chi còn lại (Cardiomanes, Hymenoglossum, Rosenstockia, Serpyllopsis) là các chi đơn, không có các phân chi. Hệ thống này được công bố và áp dụng rộng rãi những năm sau đó.

3 z Ngược lại Copeland (1947) dựa vào quan sát mẫu vật lưu trữ tại các bảo tàng ở châu Á đã tách họ này thành 34 chi tuy nhiên hệ thống này chỉ được chấp nhận và thực hiện trong các công trình nghiên cứu về thực vật tại châu Á trong đó có Việt Nam. Hệ thống phân loại họ Ráng màng Hymenophyllaceae (Copeland, 1947) Abrodictyum Craspedophyllum Hemicyatheon Meringium Rosenstockia Amphipterum Crepidomanes Hymenoglossum Microgonium Selenodesmium Apteropteris Crepidopteris Hymenophyllum Microtrichomanes Serpyllopsis Buesia Davalliopsis Lecanium Myriodon Sphaerocionium Callistopteris Didymoglossum Leptocionium Nesopteris Trichomanes Cardiomanes Feea Macroglena Pleuromanes Vandenboschia Cephalomanes Gonocormus Mecodium Polyphlebium Một hệ thống khác gồm 47 chi được đề xuất bởi Pichi Sermolli (1977), tuy nhiên, nó chỉ được chấp nhận ở một số công trình thực vật tại châu Phi [16]. Sau đó, Iwatsuki đã hợp nhất toàn bộ những nghiên cứu của mình về các đặc điểm hình thái thành một hệ thống sắp xếp mới bao gồm 8 chi (Iwatsuki, 1985). Hệ thống này được áp dụng nhiều nhưng gặp phải sự mâu thuẫn lớn về vấn đề mẫu type.

Loài Trichomanes crispum được cho là type của chi Trichomanes (Copeland (1933, 1938), Iwatsuki (1984)), trong khi đó, theo Morton (1968) type của chi Trichomanes lại là loài Trichomanes scandens. Hệ thống 8 chi của Iwatsuki, 1985 và mối quan hệ có thể có giữa các chi 4 z Cuối cùng, Ehibara và đồng nghiệp (2006) đã nghiên cứu mối quan hệ phát sinh chủng loại bằng sinh học phân tử dựa vào trình tự rbcL có trong lục lạp kết hợp với phương pháp hình thái đã đưa ra một cái nhìn mới về mối quan hệ hệ thống trong họ Ráng màng Hymenophyllaceae. Theo hệ thống này, họ Ráng màng bao gồm 9 chi. Trong đó tất cả các loài thuộc nhánh Hymenophyllum s.

thuộc một chi duy nhất là Hymenophyllum, còn nhánh Trichomanes s. được chia nhỏ thành 8 chi (Crepidomanes, Vandenboschia, Didymoglossum, Polyphlebium, Callistopteris, Trichomanes, Abrodictyum, Cephalomanes) tương ứng với 8 nhánh lớn trong các nghiên cứu trên toàn cầu trước đó. Smith và đồng nghiệp đã phân loại lại hệ thống toàn bộ nhóm ngành thực vật bậc cao có mạch sinh sản bằng bào tử trong đó có sử dụng hệ thống phân loại của Ebihara vào họ Ráng màng Hymenophyllaceae. Theo đó họ Ráng màng Hymenophyllaceae bao gồm 9 chi, trên 600 loài có vị trí phân loại hiện nay như sau: Plantate (Giới) Tracheophyta (Ngành) Euphyllophytes (Phân ngành) Monilophytes (Nhánh) Polypodiopsida (Lớp) Hymenphyllales (Bộ) Hymenophyllaceae (Họ) 5 z 1.

Tổng quan nghiên cứu phân loại họ Hymenophyllaceae ở Việt Nam Cho tới thời điểm hiện tại, có năm công trình lớn nghiên cứu về phân loại và hệ thống Dương xỉ ở Việt Nam. Công trình đầu tiên là của các tác giả Tardieu-Blot & Christensen năm 1939-1951. Trong tài liệu này nhóm Dương xỉ ghi nhận 587 loài thuộc 116 chi, 14 họ. Trong đó họ Hymeophyllaceae ghi nhận 33 loài thuộc 2 chi truyền thống là Hymenophyllum và Trichomanes.

Năm 1991, Phạm-hoàng Hộ trong công trình “Câycỏ Việtnam- An Illustrated Flora of Vietnam” đã mô tả có hình ảnh đi kèm của 633 loài Dương xỉ thuộc 137 chi và 27 họ. Trong đó họ Hymenophyllacae ghi nhận 33 loài thuộc 10 chi. Đến năm 1999, công trình này được tái bản và sửa chữa, họ Ráng màng được bổ sung thêm 2 loài thành 36 loài thuộc 10 chi. Năm 2001, Phan Kế Lộc trong cuốn Danh lục các loài thực vật Việt Nam tập 1 đã bổ sung và gộp một số loài cho Việt Nam, theo đó họ Ráng màng ghi nhận 34 loài thuộc 5 chi.

Năm 2010, Phan Kế Lộc dựa trên nghiên cứu của A. Smith và cộng sự, 2006 đã cập nhật lại tất cả các loài Dương xỉ ở Việt Nam từ trước đến nay. Kết quả ghi nhận Dương xỉ Việt Nam có 724 loài thuộc 134 chi, 28 họ. Trong đó họ Hymenophyllaceae ghi nhận 7 chi với 36 loài.

Ngoài các công trình tổng quan về Dương xỉ, các nghiên cứu riêng về phân loại họ Hymenophylleae ở Việt Nam chưa được thực hiện. Chỉ có duy nhất một nghiên cứu của tác giả Phạm Văn Thế và đồng nghiệp năm 2013 về việc ghi nhận loài Abrodictyum pluma (Hook. thuộc họ Hymenophyllaceae tìm thấy mẫu vật ở Việt Nam. Hiện tại, trong nghiên cứu của mình, chúng tôi áp dụng Hệ thống phân loại họ Ráng màng Hymenophyllaceae của Ebihara và các đồng tác giả (2006) để làm cơ sở phân loại.

Danh sách các loài Ráng màng đã từng ghi nhận ở Việt Nam (1939-2010) Tardieu & Phạm-hoàng Hộ, 1991 Phạm-hoàng Hộ, 1999 Phan Kế Lộc, 2001 Phan Kế Lộc, 2010 Christensen (33 loài) (36 loài) (34 loài) (36 loài) 1939, (33 loài) H. badium Mecodium badium Mecodium badium H. denticulatum Meringinum denticulatum Meringinum denticulatum H. exsertum Mecodium exsertum Mecodium exsertum H.

javanicum Mecodium javanicum Mecodium javanicum H. polyanthos Mecodium polyanthos Mecodium polyanthos H. acutilobum Crepidomanes acutilobum T. auriculatum Vandenboschia auriculata Vandenboschia auriculata C.

auriculatum Vandenboschia auriculata T. bipunctatum Crepidomanes bipunctatum Crepidomanes bipunctatum Crepidomanes bipunctatum Crepidomanes bipunctatum T. birmanicum Crepidomanes birmanicum Crepidomanes birmanicum Crepidomanes birmanicum Vandenboschia birmanica T.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phân Loại Họ Ráng Màng (Hymenophyllaceae) Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phân loại và đặc điểm sinh học của họ ráng màng, một nhóm thực vật quan trọng trong hệ sinh thái Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về đa dạng sinh học mà còn mở ra cơ hội bảo tồn và phát triển bền vững các loài thực vật này. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh vai trò của họ ráng màng trong môi trường tự nhiên và ứng dụng của chúng trong nghiên cứu sinh học.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án nghiên cứu phân loại phân tông xuân tiết subtrib justiciinae nees thuộc họ ô rô fam acanthaceae juss ở việt nam, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về phân loại thực vật trong cùng một họ; Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên rừng nghiên cứu bảo tồn loài xá xị cinnamomum parthenoxylonjack meisn tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa, cung cấp cái nhìn về bảo tồn các loài thực vật quý hiếm; và Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu bảo tồn các loài cây họ ngọc lan magnoliaceae tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên thanh hóa, giúp bạn hiểu thêm về các biện pháp bảo tồn thực vật trong khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về sự đa dạng sinh học tại Việt Nam.