Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành xây dựng, bê tông là loại vật liệu nhân tạo được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chịu lực nén cao. Tuy nhiên, bê tông có nhược điểm cố hữu là cường độ chịu kéo thấp và dễ phát sinh các vết nứt dưới tác động cơ học hoặc điều kiện môi trường bất lợi. Các vết nứt này tạo đường dẫn cho nước và các tác nhân ăn mòn xâm nhập vào cấu trúc bên trong, dẫn đến hiện tượng ăn mòn cốt thép, làm suy giảm độ bền vững và tuổi thọ của công trình. Các phương pháp xử lý vết nứt truyền thống thường tồn tại nhiều bất cập như sự chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt so với bê tông gốc, chi phí bảo trì cao và tiềm ẩn nguy cơ gây độc hại cho môi trường cũng như sức khỏe con người.

Trước thực trạng đó, công nghệ kết tủa canxi cacbonat do vi sinh vật kích ứng (Microbially Induced Calcite Precipitation - MICP) nổi lên như một giải pháp sinh học thân thiện với môi trường, mở ra khả năng phát triển các loại bê tông tự phục hồi và xi măng sinh học. Việt Nam sở hữu trữ lượng đá vôi dồi dào, tập trung nhiều ở miền Bắc và miền Trung. Tỉnh Quảng Nam là địa phương có nguồn khoáng sản đa dạng với nhiều mỏ đá đang hoạt động tại xã Tam Nghĩa, huyện Núi Thành (như Vinaconex 25, Chu Lai, Rạng Đông, Hưng Long, Hòa Đông). Tuy nhiên, các nghiên cứu phân lập và tuyển chọn các chủng vi sinh vật bản địa có hoạt tính MICP tại các vùng mỏ này còn hạn chế. Do đó, khóa luận tốt nghiệp "Phân lập, định danh các chủng vi khuẩn có khả năng tạo tủa calcite tại các mỏ đá vôi ở tỉnh Quảng Nam" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu và nguồn giống vi sinh vật phục vụ cho nghiên cứu vật liệu xây dựng sinh học.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân lập và định danh được các chủng vi khuẩn có khả năng tạo tủa calcite từ các mẫu đất đá thu thập tại tỉnh Quảng Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân lập các chủng vi khuẩn từ mẫu đất đá mỏ đá vôi có khả năng phát triển trên môi trường chọn lọc.
  2. Sàng lọc nhanh và định lượng khả năng tạo tủa calcite của các chủng vi khuẩn phân lập được qua con đường thủy phân urea.
  3. Định danh chủng vi khuẩn ưu việt nhất (có sản lượng tủa cao và khả năng sinh bào tử) bằng phương pháp hình thái học, sinh hóa và sinh học phân tử (giải trình tự gen 16S rDNA).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn có hoạt tính tạo kết tủa calcium carbonate phân lập từ 5 mẫu đất và đá vôi thu thập tại mỏ đá Vinaconex 25 và mỏ đá Chu Lai (xã Tam Nghĩa, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Phòng Vi sinh, Viện Sinh học Nhiệt đới (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 06/2022 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và cơ chế chuyển hóa

Quá trình tạo kết tủa canxi cacbonat của vi khuẩn có thể diễn ra qua nhiều con đường như quang hợp, khử sunfat, oxy hóa methane hoặc thủy phân urea. Trong đó, con đường thủy phân urea qua trung gian enzyme urease được ứng dụng phổ biến nhất trong kỹ thuật MICP do hiệu suất chuyển hóa cao (lên tới 90%) và dễ kiểm soát các thông số kỹ thuật.

Cơ chế sinh hóa của quá trình thủy phân urea diễn ra qua các giai đoạn nối tiếp:

  1. Enzyme urease xúc tác thủy phân một phân tử urea thành axit carbamic và amoniac: $$\text{CO(NH}_2)_2 + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{urease}} \text{NH}_2\text{COOH} + \text{NH}_3$$
  2. Axit carbamic tiếp tục tự phân giải trong môi trường nước tạo thêm amoniac và axit carbonic: $$\text{NH}_2\text{COOH} + \text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{NH}_3 + \text{H}_2\text{CO}_3$$
  3. Khí amoniac hòa tan tạo ion amoni ($\text{NH}_4^+$) và ion hydroxit ($\text{OH}^-$), làm tăng pH môi trường lên mức kiềm (có thể đạt tới 9,2): $$2\text{NH}_3 + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow 2\text{NH}_4^+ + 2\text{OH}^-$$ $$\text{H}_2\text{CO}_3 \rightarrow \text{HCO}_3^- + \text{H}^+$$ $$\text{HCO}_3^- + \text{H}^+ + 2\text{NH}_4^+ + 2\text{OH}^- \rightarrow \text{CO}_3^{2-} + 2\text{NH}_4^+ + 2\text{H}_2\text{O}$$
  4. Ion cacbonat ($\text{CO}_3^{2-}$) hình thành sẽ phản ứng với ion canxi ($\text{Ca}^{2+}$) có sẵn trong môi trường để kết tủa thành tinh thể calcium carbonate bền vững (chủ yếu là dạng khoáng calcite): $$\text{Ca}^{2+} + \text{CO}_3^{2-} \rightarrow \text{CaCO}_3 \downarrow$$

Vật liệu và môi trường nuôi cấy

Nghiên cứu sử dụng các hệ môi trường nuôi cấy chuyên biệt:

  • Môi trường B4: Yeast extract 4 g/L, $\text{Ca(C}_2\text{H}_3\text{O}_2)_2$ 2,5 g/L, D-Glucose 5 g/L, pH = 8,0 (dạng lỏng và dạng thạch agar 20 g/L).
  • Môi trường B4C: Thành phần nền B4 bổ sung thêm $\text{CaCl}_2$ 25 g/L và Urea 10 g/L dùng để kiểm tra khả năng tạo tủa định tính.
  • Môi trường UCB (Urea-CaCl2 Broth): $\text{NH}_4\text{Cl}$ 10 g/L, Nutrient Broth 3 g/L, $\text{NaHCO}_3$ 2,12 g/L, $\text{CaCl}_2$ 25 g/L, Urea 30 g/L dùng cho thí nghiệm định lượng tủa.
  • Môi trường DSM (Difco Sporulation Medium): Dùng để cảm ứng sinh bào tử gồm $\text{KCl}$, $\text{MgSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$, $\text{NaOH}$, $\text{Ca(NO}_3)_2$, $\text{MnCl}_2$, $\text{FeSO}_4$.
  • Môi trường thử nghiệm sinh hóa: Urea Broth (chỉ thị phenol red), MR-VP Broth, Simmon Citrate Agar (SCA), Canh Trypton, KIA (Kligler Iron Agar), môi trường thạch mềm 0,5% kiểm tra di động.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Thu thập và xử lý mẫu: 5 mẫu đất đá được nghiền nhỏ đến kích thước đồng nhất (< 0,5 mm), tăng sinh trong môi trường B4 lỏng ở 37°C trong 24 giờ đến mật độ quang $\text{OD}_{600} = 0,8$. Pha loãng dịch nuôi cấy theo dãy nồng độ từ $10^{-1}$ đến $10^{-8}$ và cấy trải trên đĩa thạch B4 agar ở các độ pha loãng $10^{-6}, 10^{-7}, 10^{-8}$.
  • Quy trình sàng lọc nhanh:
    1. Thử nghiệm tạo tủa trong môi trường B4C lỏng: Nuôi cấy ở 37°C trong 14 ngày, quan sát màng tủa bám trên thành ống nghiệm.
    2. Thử nghiệm phản ứng với axit $\text{HCl}$ đậm đặc: Nhỏ 1–2 giọt $\text{HCl}$ vào tủa để xác nhận sự tạo bọt khí $\text{CO}_2$ theo phản ứng: $\text{CaCO}_3 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{CaCl}_2 + \text{CO}_2 \uparrow + \text{H}_2\text{O}$.
    3. Thử nghiệm hoạt tính enzyme urease: Nuôi cấy trong môi trường Urea Broth ở 37°C trong 3 ngày; phản ứng dương tính khi phenol red chuyển từ vàng sang hồng/đỏ do môi trường kiềm hóa.
  • Phương pháp định lượng kết tủa calcite: Cấy 10 mL dịch vi khuẩn đã tăng sinh vào bình tam giác chứa 50 mL môi trường UCB cải tiến, ủ ở 37°C trong 10 ngày. Lọc thu toàn bộ kết tủa qua giấy lọc Whatman Grade 2, sấy khô đến khối lượng không đổi và cân trên cân phân tích (thực hiện lặp lại 3 lần).
  • Phương pháp định danh hình thái và sinh hóa: Quan sát đại thể khuẩn lạc; nhuộm Gram; nhuộm bào tử bằng dung dịch lục Malachite và Safranin (soi kính hiển vi quang học vật kính 100X); thực hiện các phản ứng catalase ($\text{H}_2\text{O}_2\ 30%$), Indole (thuốc thử Kovac's), Methyl Red (MR), Voges-Proskauer (VP), sử dụng citrate, khả năng di động trên thạch mềm và thử nghiệm lên men đường/sinh $\text{H}_2\text{S}$ trên môi trường KIA.
  • Phương pháp định danh sinh học phân tử:
    • Tách chiết DNA tổng số bằng phương pháp đệm CTAB kết hợp dung môi hữu cơ Phenol : Chloroform : Isoamyl alcohol (tỷ lệ 25:24:1), loại bỏ RNA bằng RNase và tủa DNA bằng ethanol lạnh.
    • Kiểm tra độ tinh sạch và chất lượng DNA bằng điện di trên gel agarose 0,8–1% ở điện thế 80V trong 30 phút dưới ánh sáng đèn UV.
    • Phản ứng chuỗi trùng hợp PCR khuếch đại gen 16S rDNA sử dụng cặp mồi phổ biến 27F (5'-AGAGTTTGATCCTGGCTCAG-3') và 1492R (5'-GGTTACCTTGTTACGACTT-3') cùng bộ kít $2\times\text{MyFi}^{\text{TM}}\text{ Mix}$.
    • Tinh sạch sản phẩm PCR và giải trình tự nucleotide tại Công ty Cổ phần Phù Sa (TP. Cần Thơ). Xử lý dữ liệu trình tự bằng phần mềm BioEdit và so sánh độ tương đồng trên cơ sở dữ liệu GenBank của NCBI thông qua công cụ BLAST.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này nêu bật thực trạng xuống cấp của các công trình bê tông do nứt nẻ và phân tích ưu thế vượt trội của công nghệ sinh học MICP trong việc tạo xi măng sinh học tự hàn gắn. Tác giả chỉ rõ tiềm năng khoáng sản đá vôi lớn tại khu vực xã Tam Nghĩa, tỉnh Quảng Nam nhưng chưa có nghiên cứu công bố về nguồn vi sinh vật tạo tủa calcite tại đây. Trên cơ sở đó, tác giả xác định mục tiêu tổng quát là phân lập, tuyển chọn và định danh các chủng vi khuẩn tạo tủa calcite bản địa phục vụ ứng dụng vật liệu xây dựng thích ứng với điều kiện khí hậu Việt Nam.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp các kiến thức nền tảng và y văn liên quan đến đề tài:

  • Tổng quan về tài nguyên tỉnh Quảng Nam: Vị trí địa lý (15°13’–16°12’ vĩ độ Bắc, 107°13’–108°44’ kinh độ Đông) và nguồn tài nguyên với gần 45 loại khoáng sản; đặc biệt là hệ thống 5 mỏ đá vôi đang hoạt động tại xã Tam Nghĩa (Rạng Đông, Vinaconex 25, Hưng Long, Hòa Đông, Kỳ Hà Chu Lai).
  • Cơ chế tạo tủa calcite: Bản chất cấu trúc đa hình của canxi cacbonat (calcite, aragonite, vaterite, trong đó calcite có cấu trúc bền vững nhất); cấu trúc và cơ chế xúc tác của enzyme urease chứa trung tâm bi-niken.
  • Các ứng dụng kỹ thuật chính của MICP: Trình bày các nghiên cứu sửa chữa vết nứt bê tông phun (Kalhori và ctv, 2017 với Bacillus subtilis giúp tăng 30% cường độ nén), kiểm soát chống xói mòn cát do gió (Tian và ctv, 2018 với Sporosarcina pasteurii), ổn định mái dốc (Lysinibacillus xylanilyticus, Viridibacillus arvi), cải tạo đất và cô lập $\text{CO}_2$ bảo vệ môi trường.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước: Điểm qua các công trình của Nguyễn Ngọc Trí Huỳnh và ctv (2017) với Bacillus subtilis HU58 cố định trên diatomite; Lê Quỳnh Loan và ctv (2017) phân lập Bacillus thuringiensis từ núi đá vôi Kiên Giang đạt sản lượng tủa 0,5 g/50mL; Phạm Anh Vũ và ctv (2021) khảo sát Oceanobacillus sp. đạt sản lượng tủa 52,05 mg/mL giúp hàn gắn vết nứt sau 10 ngày.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết danh mục trang thiết bị, dụng cụ, công thức các môi trường nuôi cấy và quy trình từng bước của nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả thiết lập sơ đồ khối tường minh cho các quy trình: phân lập và làm thuần vi khuẩn trên môi trường B4 agar; quy trình 3 bước sàng lọc nhanh (B4C $\rightarrow$ nhỏ $\text{HCl}$ $\rightarrow$ thử hoạt tính urease); quy trình định lượng khối lượng khoáng hóa trong môi trường UCB sau 10 ngày; hệ thống các bài thử nghiệm đặc tính sinh hóa và quy trình sinh học phân tử tách chiết DNA bằng CTAB, chạy PCR đoạn gen 16S rDNA (~1500 bp) và phân tích BLAST.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày đầy đủ các dẫn liệu thực nghiệm thu được:

Ký hiệu mẫu Vị trí thu mẫu Tọa độ địa lý Đặc điểm hình thái mẫu đất đá ban đầu
VN 1 Mỏ đá Vinaconex 25 15°22'51.8"N - 108°42'33.3"E Cát lẫn đá, màu nâu cam đậm
VN 2 Mỏ đá Vinaconex 25 15°22'51.8"N - 108°42'33.3"E Đá xay, màu xám trắng cam
VN 3 Mỏ đá Vinaconex 25 15°22'51.8"N - 108°42'33.3"E Đá cục lẫn cát ướt, màu nâu cam
CL 1 Mỏ đá Chu Lai 15°22'51.8"N - 108°42'33.3"E Đá cục lẫn cát, màu xám đen trắng đục
CL 2 Mỏ đá Chu Lai 15°22'51.8"N - 108°42'33.3"E Đá cục lẫn đá xay, màu xám trắng đục
  • Kết quả phân lập và sàng lọc: Từ 5 mẫu ban đầu, phân lập và làm thuần được 42 chủng vi khuẩn. Nuôi cấy trong môi trường B4C ghi nhận 29/42 chủng tạo màng tủa bám thành ống nghiệm. Thử nghiệm với $\text{HCl}$ xác nhận 16/29 chủng sủi bọt khí $\text{CO}_2$. Kiểm tra hoạt tính enzyme urease trên môi trường Urea Broth ghi nhận 7 chủng dương tính (làm đổi màu phenol red sang hồng/đỏ).
  • Kết quả định lượng tủa calcite sau 10 ngày trong môi trường UCB:
    • Chủng VN 3.7: đạt sản lượng tủa cao nhất là 0,22 g/50mL (tương đương 4,4 g/L).
    • Chủng VN 2.9 và CL 1.3: đạt sản lượng 0,21 g/50mL.
    • Chủng CL 2.5: đạt sản lượng 0,18 g/50mL.
    • Chủng VN 2.8: đạt sản lượng 0,17 g/50mL.
    • Chủng VN 1.8 (VN 1.6): đạt sản lượng 0,14 g/50mL.
    • Chủng CL 2.6: đạt sản lượng 0,11 g/50mL.
Ký hiệu chủng Hình dạng tế bào Nhuộm Gram Nhuộm bào tử Catalase Di động Citrate Methyl Red VP Indole Lên men KIA (Nghiêng / Sâu) Khối lượng tủa (g/50mL)
VN 1.8 Hình que + + + + + - - - Đỏ / Vàng 0,14
VN 2.3 Hình que + - + - - - - - Vàng / Vàng -
VN 3.7 Hình que + + + + + + - - Đỏ / Vàng 0,22
CL 1.1 Hình que + - + - + - - - Vàng / Vàng -
CL 2.6 Hình que - - - - + - - - Đỏ / Đỏ 0,11

(Ghi chú: Dấu +: Dương tính; Dấu -: Âm tính).

  • Kết quả định danh chủng VN 3.7:
    • Hình thái và sinh lý: Khuẩn lạc không tròn, bề mặt xù xì, màu trắng đục; tế bào hình que, Gram dương, có tiên mao di động, kỵ khí tùy nghi, có khả năng sinh nội bào tử dạng hình bầu dục (bắt màu xanh lục khi nhuộm Malachite green). Phản ứng catalase (+), Citrate (+), Methyl Red (+), VP (-), Indole (-), không sinh $\text{H}_2\text{S}$, lên men glucose nhưng không lên men lactose.
    • Sinh học phân tử: Điện di sản phẩm PCR xuất hiện một vạch sáng đơn đặc hiệu kích thước xấp xỉ 1600 bp. So sánh trình tự nucleotide vùng gen 16S rDNA trên NCBI BLAST cho thấy chủng VN 3.7 đạt độ tương đồng 100% (Max score 667, Query cover 100%, E-value 0,0) với loài Bacillus licheniformis (các chủng Bacillus licheniformis strain gGenUni-105, gGenUni-46, gGenUni-36) và Bacillus haynesii strain CICR 313. Kết hợp đặc điểm hình thái và sinh hóa, chủng được định danh chính xác là Bacillus licheniformis VN 3.7.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết quả đạt được về số lượng chủng phân lập (42 chủng), số chủng tạo tủa (16 chủng), 7 chủng có hoạt tính urease và định danh thành công chủng ưu việt Bacillus licheniformis VN 3.7. Đồng thời, tác giả đề xuất 4 nhóm kiến nghị nhằm tiếp tục tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và thử nghiệm ứng dụng thực tế vào vật liệu xây dựng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Thu thập thành công 5 mẫu đất đá tại 2 mỏ đá vôi lớn của huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam (mỏ Vinaconex 25 và mỏ Chu Lai).
  • Phân lập và làm thuần được 42 chủng vi khuẩn.
  • Sàng lọc được 16 chủng vi khuẩn có khả năng tạo kết tủa canxi cacbonat phản ứng sủi bọt với axit $\text{HCl}$.
  • Xác định được 7 chủng vi khuẩn mang hoạt tính enzyme urease tham gia vào con đường khoáng hóa urea.
  • Định lượng sản lượng tạo tủa calcite trong môi trường UCB cải tiến sau 10 ngày của 7 chủng đạt từ 0,11 g/50mL đến 0,22 g/50mL.
  • Tuyển chọn và định danh thành công chủng vi khuẩn ưu việt nhất là Bacillus licheniformis VN 3.7 nhờ sở hữu đồng thời hai đặc tính then chốt: sản lượng tạo tủa calcite cao nhất (0,22 g/50mL môi trường nuôi cấy) và khả năng sinh nội bào tử chịu nhiệt, kháng chịu điều kiện môi trường kiềm khắc nghiệt.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái môi trường nuôi cấy (nhiệt độ, pH, nồng độ nguồn canxi $\text{CaCl}_2$, hàm lượng urea, tỷ lệ sục khí) nhằm tối ưu hóa sinh khối và nâng cao tối đa sản lượng tủa calcite của chủng B. licheniformis VN 3.7.
  • Tiến hành các thử nghiệm ứng dụng thực tế đưa dịch vi khuẩn hoặc bào tử B. licheniformis VN 3.7 phối trộn vào vữa xi măng và bê tông để đánh giá khả năng hàn gắn vết nứt nẻ nhân tạo, độ thấm nước và sự gia tăng cường độ chịu nén của khối vật liệu.
  • Phân tích sâu hơn ở mức độ phân tử đối với các cụm gen mã hóa enzyme urease và cơ chế điều hòa sinh khoáng để nâng cao hiệu suất khoáng hóa.

Đóng góp cho nghiên cứu chuyên ngành

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm đầu tiên về thành phần và hoạt tính của các chủng vi khuẩn tạo tủa calcite tại các mỏ đá vôi trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.
  • Bổ sung chủng vi khuẩn bản địa Bacillus licheniformis VN 3.7 có khả năng tạo bào tử và tạo tủa canxi cacbonat vào ngân hàng chủng giống vi sinh vật ứng dụng của Việt Nam, tạo tiền đề vật liệu sinh học cho các nghiên cứu chế tạo bê tông tự liền vết nứt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thời gian thực hiện ngắn: Đề tài tiến hành trong thời gian 6 tháng (06/2022 – 12/2022) nên mới chỉ dừng lại ở quy mô phân lập, sàng lọc trong phòng thí nghiệm và định danh phân loại học.
  • Chưa tối ưu hóa thông số lên men: Chưa tiến hành khảo sát đa yếu tố để tìm ra điều kiện tối ưu nhất cho hoạt tính enzyme urease và tốc độ kết tinh khoáng.
  • Chưa đánh giá trên vật liệu thực tế: Chưa có điều kiện phối trộn vi khuẩn vào mẫu vật liệu xi măng hoặc bê tông thực nghiệm để kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý (cường độ nén, độ co ngót, quét kính hiển vi điện tử SEM vết nứt sau hàn gắn).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục sàng lọc thêm các chủng vi sinh vật tạo tủa từ các nguồn mỏ khoáng khác nhau tại miền Trung.
  • Nghiên cứu công nghệ cố định tế bào/bào tử vi khuẩn lên các giá thể mang xốp (như diatomite, than hoạt tính, hạt đất sét trương nở) nhằm bảo vệ tế bào vi khuẩn sống sót lâu dài trong môi trường pH cao của khối bê tông đóng rắn.
  • Thử nghiệm đánh giá khả năng xử lý cố định kim loại nặng và chống xói mòn đất cát ven biển miền Trung bằng kỹ thuật MICP sử dụng chủng B. licheniformis VN 3.7.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ sinh học và Vi sinh vật học: Cung cấp quy trình thực nghiệm chuẩn từ khâu thu thập xử lý mẫu đất đá khoáng sản, quy trình làm thuần, kỹ thuật nhuộm bào tử Malachite green, đến quy trình tách chiết DNA bằng CTAB và kỹ thuật PCR khuếch đại gen 16S rDNA.
  • Người nghiên cứu lĩnh vực Vật liệu xây dựng và Công nghệ địa kỹ thuật: Tham khảo công thức các hệ môi trường nuôi cấy chuyên dụng cho vi khuẩn sinh khoáng (B4, B4C, UCB, DSM) và phương pháp định lượng khoáng hóa calcite trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  • Các đề tài nghiên cứu về MICP: Nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy về các bài thử nghiệm hóa sinh định tính nhanh (thử bọt $\text{HCl}$, phản ứng kiềm hóa urease) giúp rút ngắn thời gian sàng lọc sơ bộ các chủng vi khuẩn tạo khoáng trong tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Các mẫu đất đá phục vụ nghiên cứu được thu thập tại những vị trí nào và có đặc điểm ra sao?

Năm mẫu đất đá được thu thập vào ngày 01/06/2022 tại hai mỏ đá vôi thuộc xã Tam Nghĩa, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam (tọa độ 15°22'51.8"N - 108°42'33.3"E). Các mẫu gồm:

  • Mẫu VN 1 (Vinaconex 25): Cát lẫn đá, màu nâu cam đậm.
  • Mẫu VN 2 (Vinaconex 25): Đá xay, màu xám trắng cam.
  • Mẫu VN 3 (Vinaconex 25): Đá cục lẫn cát ướt, màu nâu cam.
  • Mẫu CL 1 (Chu Lai): Đá cục lẫn cát, màu xám đen trắng đục.
  • Mẫu CL 2 (Chu Lai): Đá cục lẫn đá xay, màu xám trắng đục.

2. Quy trình sàng lọc nhanh vi khuẩn tạo tủa calcite trong khóa luận được thực hiện qua các bước nào?

Quy trình sàng lọc gồm 3 bước liên tiếp:

  1. Kiểm tra tạo tủa: Nuôi cấy chủng vi khuẩn thuần trên môi trường B4C lỏng ở 37°C trong 14 ngày để quan sát sự xuất hiện của màng tủa bám trên thành ống nghiệm (thu được 29/42 chủng).
  2. Kiểm tra phản ứng với axit: Nhỏ 1–2 giọt $\text{HCl}$ đậm đặc vào dịch tủa để kiểm tra hiện tượng sủi bọt khí $\text{CO}_2$ (thu được 16/29 chủng).
  3. Thử nghiệm hoạt tính Urease: Cấy vi khuẩn vào ống nghiệm chứa 5 mL môi trường Urea Broth ủ ở 37°C trong 3 ngày; ghi nhận phản ứng dương tính khi môi trường chuyển sang màu hồng/đỏ do amoniac làm tăng pH (chọn được 7 chủng có hoạt tính).

3. Chủng vi khuẩn nào đạt sản lượng tạo tủa cao nhất và khối lượng tủa đạt được là bao nhiêu?

Trong số 7 chủng được định lượng sau 10 ngày nuôi cấy trong môi trường UCB cải tiến, chủng VN 3.7 đạt sản lượng tạo tủa calcite cao nhất với 0,22 g/50mL (tương đương 4,4 g/L). Tiếp theo là các chủng VN 2.9 và CL 1.3 đạt 0,21 g/50mL; CL 2.5 đạt 0,18 g/50mL; VN 2.8 đạt 0,17 g/50mL; VN 1.8 đạt 0,14 g/50mL và thấp nhất là CL 2.6 đạt 0,11 g/50mL.

4. Vì sao khả năng sinh bào tử là tiêu chí ưu tiên hàng đầu khi tuyển chọn chủng vi khuẩn ứng dụng cho bê tông sinh học?

Trong quá trình thủy hóa và đóng rắn của xi măng, nhiệt độ khối vật liệu có thể tăng cao và môi trường bên trong bê tông có tính kiềm rất mạnh (pH thường > 12). Vi khuẩn có khả năng hình thành nội bào tử sẽ tồn tại được ở trạng thái tiềm sinh dưới các điều kiện khắc nghiệt này và có thể sống sót bền bỉ qua nhiều năm cho đến khi vết nứt xuất hiện, nước và oxy thấm vào kích hoạt bào tử nảy mầm thực hiện quá trình hàn gắn sinh học.

5. Kết quả định danh phân tử của chủng vi khuẩn ưu việt nhất VN 3.7 là gì?

Sản phẩm PCR khuếch đại vùng gen 16S rDNA của chủng VN 3.7 với cặp mồi 27F/1492R có kích thước xấp xỉ 1600 bp. Kết quả tra cứu BLAST trên ngân hàng gen NCBI cho thấy trình tự tương đồng 100% với các chủng Bacillus licheniformis (strain gGenUni-105, gGenUni-46, gGenUni-36). Kết hợp với đặc điểm tế bào hình que Gram dương, kỵ khí tùy nghi, di động, catalase dương tính và khả năng sinh nội bào tử, chủng được định danh là Bacillus licheniformis VN 3.7.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Ngọc Linh đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu phân lập, sàng lọc và định danh các chủng vi sinh vật tạo kết tủa canxi cacbonat từ các mỏ đá vôi tại tỉnh Quảng Nam. Từ 42 chủng vi khuẩn phân lập ban đầu, nghiên cứu đã chọn lọc được 7 chủng có hoạt tính enzyme urease và định lượng được sản lượng khoáng hóa calcite dao động từ 0,11 g/50mL đến 0,22 g/50mL. Chủng ưu việt nhất được định danh bằng phương pháp sinh học phân tử là Bacillus licheniformis VN 3.7 với sản lượng tủa đạt 0,22 g/50mL và có khả năng sinh nội bào tử bền nhiệt. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu vi sinh vật bản địa có giá trị khoa học và tiềm năng ứng dụng cao trong lĩnh vực phát triển vật liệu xây dựng tự phục hồi tại Việt Nam.