Nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất trung gian nhằm phân hủy thuốc bảo vệ thực vật chlorpyrifos bởi enzyme laccase từ nấm đảm basidiomycetes khóa luận tốt nghiệp

Nghiên cứu tác động của chất trung gian lên quá trình phân hủy chlorpyrifos bằng enzyme laccase từ nấm đảm basidiomycetes, ứng dụng trong xử lý thuốc bảo vệ thực vật.

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

57
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC BẢNG

3. DANH MỤC HÌNH

4. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

5. TÓM TẮT

6. ĐẶT VẤN ĐỀ

7. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

8. YÊU CẦU NGHIÊN CỨU

9. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

9.1. Tổng quan về thuốc bảo vệ thực vật chlorpyrifos

9.1.1. Tính chất của chlorpyrifos

9.1.2. Ảnh hưởng của chlorpyrifos đến môi trường và con người

9.1.3. Tình hình sử dụng chlorpyrifos tại Việt Nam

9.2. Tổng quan về enzyme laccase

9.2.1. Giới thiệu về enzyme laccase

9.2.2. Cấu tạo của enzyme laccase

9.2.3. Cơ chế xúc tác của enzyme laccase

9.2.4. Tính chất của enzyme laccase

9.2.5. Sinh tổng hợp enzyme laccase từ vi sinh vật

9.2.6. Vai trò và ứng dụng của enzyme laccase

9.3. Tổng quan về nấm đảm basidiomycetes

9.4. Tổng quan về chất trung gian

9.5. Một số nghiên cứu về sử dụng enzyme laccase phân hủy chlorpyrifos

9.6. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography)

9.6.1. Pha tĩnh trong sắc ký pha đảo

9.6.2. Pha động trong sắc ký pha đảo

9.7. Kỹ thuật chiết lỏng – lỏng

9.8. Tổng quan về vùng ITS

10. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

10.1. Vật liệu và hóa chất

10.2. Vật liệu và thiết bị

10.3. Phương pháp nghiên cứu

10.3.1. Nuôi cấy và sinh tổng hợp enzyme laccase

10.3.2. Định danh vi nấm

10.3.3. Tách chiết DNA tổng số từ vi nấm FAL1

10.3.4. Phương pháp PCR và định danh vi nấm

10.3.5. Phương pháp xác định hoạt độ của laccase sử dụng cơ chất ABTS

10.3.6. Phương pháp chiết chlorpyrifos từ môi trường nuôi cấy

10.3.7. Ảnh hưởng của chất trung gian đến sự phân hủy chlorpyrifos

10.3.8. Xác định hàm lượng chlorpyrifos bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

10.3.9. Phân tích số liệu

11. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

11.1. Xác định hoạt tính enzyme laccase từ các chủng nấm trong bộ sưu tập giống

11.2. Định danh vi nấm

11.3. Xây dựng đường chuẩn chlorpyrifos

11.4. Phương pháp chiết xuất chlorpyrifos

11.5. Khả năng phân hủy và ảnh hưởng của chất trung gian đến sự phân hủy chlorpyrifos của enzyme laccase

12. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Chlorpyrifos

Chlorpyrifos (CPF) là một loại thuốc bảo vệ thực vật thuộc nhóm lân hữu cơ, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để kiểm soát nhiều loại sâu bệnh. CPF có công thức phân tử C9H11Cl3NO3PS và thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng. Thời gian phân hủy tự nhiên của CPF trong đất có thể từ 60 đến 120 ngày, tuy nhiên, nó có thể kéo dài đến một năm tùy thuộc vào điều kiện môi trường. CPF hoạt động bằng cách ức chế enzyme acetylcholine esterase, gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng cho cả sinh vật mục tiêu và con người. Việc tồn đọng CPF trong môi trường đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Theo WHO, CPF đã được xếp vào danh sách các chất cấm sử dụng từ năm 2016. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp phân hủy CPF là rất cần thiết.

II. Enzyme Laccase và vai trò của nó

Enzyme Laccase là một loại enzyme oxy hóa, thuộc nhóm polyphenol oxidase, có khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp. Laccase được sản xuất chủ yếu bởi các loài nấm thuộc họ Basidiomycetes. Enzyme này có cấu trúc phức tạp với nhiều isozyme khác nhau, mỗi loại có tính chất và hoạt tính riêng. Laccase có khả năng oxy hóa các phenol và các hợp chất hữu cơ khác, giúp phân hủy các chất ô nhiễm như CPF. Nghiên cứu cho thấy laccase có thể hoạt động hiệu quả trong điều kiện pH và nhiệt độ khác nhau, và hoạt tính của nó có thể được tăng cường bằng cách sử dụng các chất trung gian. Việc sử dụng laccase trong phân hủy CPF không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn mang lại lợi ích cho môi trường.

III. Nấm Basidiomycetes và khả năng phân hủy

Nấm Basidiomycetes là một nhóm nấm có khả năng sản xuất enzyme laccase cao, được biết đến với khả năng phân hủy lignin và các hợp chất hữu cơ khác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số chủng nấm trong nhóm này có thể phân hủy CPF hiệu quả. Việc nuôi cấy và hoạt hóa các chủng nấm này trong môi trường thích hợp có thể tối ưu hóa hoạt tính của enzyme laccase. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chủng nấm Pycnoporus FAL1 có hoạt tính laccase cao nhất trong số các chủng được thử nghiệm, cho thấy tiềm năng lớn trong việc sử dụng nấm Basidiomycetes để phân hủy CPF trong môi trường.

IV. Ảnh hưởng của chất trung gian đến hoạt tính enzyme

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng các chất trung gian có thể làm tăng khả năng phân hủy CPF của enzyme laccase. Trong số các chất trung gian được thử nghiệm, HBT đã cho thấy khả năng làm tăng đáng kể hoạt tính phân hủy, đạt 9,25%. Ngược lại, một số chất như acetosyringone lại có tác dụng ức chế hoạt tính của enzyme. Điều này cho thấy rằng việc lựa chọn chất trung gian phù hợp là rất quan trọng trong quá trình phân hủy CPF. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định các chất trung gian khác có thể tối ưu hóa hoạt động của laccase trong việc phân hủy các chất ô nhiễm.

V. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu về phân hủy CPF bằng enzyme laccase từ nấm Basidiomycetes không chỉ cung cấp thông tin quý giá về khả năng phân hủy của enzyme này mà còn mở ra hướng đi mới trong việc xử lý ô nhiễm môi trường. Việc áp dụng các phương pháp sinh học để phân hủy CPF có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của thuốc bảo vệ thực vật đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thực tiễn để phát triển các giải pháp xử lý ô nhiễm hiệu quả và bền vững hơn.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đóng vai trò rất quan trọng trong nông nghiệp trồng trọt, chúng cải thiện năng suất và chất lượng của cây trồng cũng như làm hạn chế sự tác động từ sâu bệnh hại. Tuy nhiên, đi đôi với những lợi ích này là những tác hại của thuốc BVTV đến môi trường. Sự tồn đọng của của các chất dư lượng sau khi sử dụng thuốc BVTV trong môi trường đất và nước đã nổi lên như một nguy cơ tiềm ẩn đối với hệ sinh thái. Vì vậy, việc loại bỏ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tích lũy từ môi trường bị ô nhiễm là điều cần thiết để làm giảm tác động nguy hiểm của chúng.

Chlorpyrifos (CPF) là thành phần chính trong một loại thuốc trừ sâu lân hữu cơ, được sử dụng thường xuyên trên các hệ thống cây trồng khác nhau để hạn chế nhiều loại côn trùng như rệp, sáp, sâu đục thân, …. Hiện nay, ở nước ta đang sử dụng một số thuốc bảo vệ thực vật như Monifos, Paragon 555EC, Overagon, … có chứa thành phần chính là CPF. Do có phổ tác động rộng và tính tồn dư lâu, CPF gây hại cho nhiều côn trùng không mục tiêu và gây ô nhiễm môi trường trên cạn và dưới nước (Bouchard & cs. Chất này gây suy nhược thần kinh và các bệnh về cơ ở người và động vật do khả năng ức chế hoạt động của acetylcholine esterase (Zhang & cs.

Ngoài ra, chất này cũng đã được WHO xếp vào loại chất cấm sử dụng vào năm 2016. Vì vậy, việc loại bỏ CPF tích lũy trong môi trường là việc làm hết sức cần thiết. Có nhiều cách xử lý sự tồn dư của CPF trong môi trường như bằng quy trình hóa học hợp lý, sử dụng bãi chôn lấp (vật lý) và đốt rác thì không hiệu quả nhiều. Phân hủy bằng vi sinh vật, đặc biệt là vi nấm, thường được coi là một phương pháp khử nhiễm tiết kiệm, hiệu quả cao và thân thiện với môi trường.

Nấm đảm basidiomycetes là loài nấm được biết đến với việc có khả năng sản xuất được enzyme laccase cao, theo một số nghiên cứu đã chứng minh enzyme này có thể phân hủy được chất ô nhiễm hữu cơ như CPF (Wang H. 1 Thời gian phân hủy CPF chịu ảnh hưởng rất nhiều bởi chủng loại nấm được sử dụng (Maqbool Z & cs. Xiaoting Jin & cs. (2016) đã tối ưu hóa điều kiện để phân hủy thuốc trừ sâu CPF bằng enzyme laccase từ Trametes versicolorc, trong đó có sử dụng một số các chất trung gian như vallin, violuric acid, acetosyringone.

Do đó, đề tài “nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất trung gian nhằm phân hủy thuốc bảo vệ thực vật chlorpyrifos bởi enzyme laccase từ nấm đảm basidiomycetes” đã được tiến hành. Mục đích nghiên cứu Xác định được một số chất trung gian giúp tăng cường khả năng phân hủy chlorpyrifos bởi enzyme laccase từ nấm đảm basidiomycetes. Yêu cầu - Nuôi cấy nấm và chiết xuất, kiểm tra hoạt tính ban đầu của enzyme laccase. - Nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất trung gian đến hoạt tính của enzyme laccase phân hủy chlorpyrifos.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về thuốc bảo vệ thực vật chlorpyrifos 2. Tính chất của chlorpyrifos Theo Luật bảo vệ và kiểm định thực vật Việt Nam số 41/2013/QH13 ban hành năm 2013, đã định nghĩa thuốc BVTV như sau: “Thuốc BVTV là chất hoặc hỗn hợp các chất chế phẩm vi sinh vật có tác dụng phòng ngừa, ngăn chặn, xua đuổi, dẫn dụ, tiêu diệt hoặc kiểm soát sinh vật gây hại thực vật, điều hòa sinh trưởng thực vật hoặc côn trùng, bảo quản thực vật, làm tăng độ an toàn, hiệu quả khi sử dụng thuốc.” Chlorpyrifos (CPF) hay còn gọi chlorpyrifos ethyl là một hoạt chất thuốc trừ sâu lân hữu cơ Organophosphate, được sử dụng để quản lý nhiều loại dịch hại trên các loại cây trồng, chẳng hạn như khoai tây, rau, trái cây có múi, chuối, cà phê, chè, ca cao, bông, lúa mì và gạo,. CPF là một chất trong thuốc trừ sâu ở dạng rắn, có tinh thể màu trắng và có mùi giống như tỏi hoặc trứng thối.

CPF có công thức phân tử là C9H11Cl3NO3PS, tên IUPAC là O,O-diethyl O- (3,5,6- trichloro-2-pyridyl phosphonothioate). Thông thường, CPF tự nhiên phân hủy trong vòng 60 –120 ngày trong đất, tuy nhiên, nó cũng có thể tồn tại đến một năm tùy thuộc vào các yếu tố môi trường. Theo Jaiswal & cs. (2017), chu kỳ bán hủy của CPF là 15 ngày trong đất mùn và 58 ngày trong đất sét ở điều kiện yếm khí.

CPF tiêu diệt dịch hại bằng cách ức chế hoạt động của acetylcholine esterase (AchE), tạo ra các triệu chứng như co giật, kích động, tăng động,. cuối cùng dẫn đến cái chết của dịch hại. CPF tự nhiên phân huỷ thành 3,5,6-trichloro- 2-pyridinol (TCP), chất này đã được tổ chức EPA Hoa Kỳ gọi là chất chuyển hóa khó phân hủy do có thời gian bán hủy từ 65 đến 360 ngày trong đất (Li & cs. Độc tính liên quan đến CPF cao ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh sản, hệ thần kinh, nội tiết, tim mạch và hô hấp của động vật và con người (Xu & cs.

Ngoài các sinh vật mục tiêu, nó còn ảnh hưởng đến các sinh vật có ích không phải mục tiêu dẫn đến mất cân bằng sinh thái. 3 Phân hủy sinh học là một quá trình trong đó các chất hữu cơ phức tạp bị phân hủy thành các phân tử đơn giản hơn và nhỏ hơn bằng cách sử dụng khả năng phân hủy của vi sinh vật. Vi khuẩn và nấm được coi là hiệu quả nhất trong việc phân hủy CPF vì chúng bao gồm một loạt các enzyme có khả năng phân hủy CPF. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự phân hủy CPF bởi các loài vi khuẩn như Pseudomonas, Arthrobacter sp.

Ngoài ra, các loài nấm basidiomycetes cũng có thể phân hủy CPF một cách hiệu quả. Ảnh hưởng của chlorpyrifos đến môi trường và con người CPF gây độc miễn dịch và thần kinh, có thể dẫn đến suy giảm sự phát triển và tăng trưởng nội tiết tố. Các triệu chứng liên quan đến việc tiếp xúc với loại thuốc trừ sâu này là buồn nôn, mắt mờ, các vấn đề về hô hấp, đổ mồ hôi, nhức đầu, tim đập chậm, tê và chuột rút ở bụng. Chlorpyrifos oxon được tạo ra sau khi phân hủy CPF, ức chế các enzyme AChE dẫn đến các vấn đề thần kinh (Koshlukova & Reed, 2014).

CPF và chất chuyển hóa của nó không chỉ nhắm vào các loài gây hại mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể có ích trong đất bao gồm xạ khuẩn, nấm và vi khuẩn dẫn đến độ phì nhiêu của đất bị giảm (Akbar & Sultan, 2016). Khi CPF xâm nhập vào đất, CPF trong đất có thể bị phá vỡ bởi ánh sáng cực tím và hóa chất trong đất, nhiệt độ đất và độ pH cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian tồn tại của CPF trong đất. Khi đó, nó dính rất mạnh vào các hạt đất, gây ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật ở đó. Ngoài ra, một số sản phẩm của CPF là TCP không dính chặt với đất có thể xâm nhập vào mạch nước ngầm gây ô nhiễm nguồn nước.

Với những loại thuốc chứa CPF phun trên lá cây sẽ bay hơi, một số có thể tồn tại trong 10 đến 14 ngày. CPF hoặc các sản phẩm thứ cấp của nó có thể xâm nhập vào khí quyển và bay trong không khí gây ô nhiễm. Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu máu của những phụ nữ tiếp xúc với CPF và máu của con họ từ khi sinh ra trong ba năm (Griza & cs. Những đứa trẻ có CPF trong máu có sự chậm phát triển và rối 4 loạn phát triển hơn những đứa trẻ không có CPF trong máu.

Trẻ em bị phơi nhiễm cũng bị rối loạn thiếu tập trung và rối loạn tăng động. Hiện nay, CPF có thể được phát hiện trong các mẫu nông nghiệp, đất, nước trên khắp thế giới ngay cả khi nó đã bị cấm ở hầu hết các quốc gia. Theo Hongsibsong & cs. (2020), họ đã làm thí nghiệm với 160 mẫu rau được thu thập từ chợ địa phương tại Thái Lan và kết quả thu được là lượng CPF ở dưa chuột là 275 μg/kg, rau mùi là 145 μg/kg, cải chip là 60.

Vào năm 2018, Hasanuzzaman & cs.3 μg/l CPF được phát hiện trên một mẫu nước trong 40 mẫu từ nước ao, nước ruộng và nước giếng ống tại Ấn Độ. Cũng trong năm 2018, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã phát hiện 5% mẫu thực phẩm ở Hoa Kỳ vượt quá giới hạn cho phép đối với CPF. Tình hình sử dụng chlorpyrifos tại Việt Nam CPF có thể được áp dụng trên nhiều đối tượng cây trồng ở các mô hình canh tác khác nhau. Có hiệu quả cao với các loại sâu cuốn lá, đục thân, rệp hay rầy nâu, được ứng dụng trên cây lúa, cà phê, cây ăn quả, rau màu, … Theo kết quả điều tra của Nguyễn Thị Lan Hương (2013) về tình hình sử dụng CPF trên mô hình màu tại một số huyện thuộc Đồng Bằng Sông Cửu Long cho thấy số lượng sử dụng CPF không nhiều, chỉ khoảng 10% trên tổng diện tích khảo sát điều tra.

Tuy nhiên, liều lượng thuốc mà nông dân sử dụng thường gấp nhiều lần so với khuyến cáo. Theo đó là khả năng phơi nhiễm với CPF tăng cao dẫn đến nguy cơ cao ảnh hưởng đến sức khỏe. Nguyên nhân chủ yếu do dụng cụ bảo hộ lao động nghèo nàn, còn thiếu ý thức trong việc sử dụng, bảo quản và tiêu hủy hóa chất một cách an toàn. Theo thống kê của WHO, tại Việt Nam đã có khoảng 7170 trường hợp bị nhiễm độc thuốc trừ sâu vào năm 2002 (Nguyễn Thị Anh Thư, 2014).

Do ảnh hưởng nghiêm trọng của CPF, ngày 12/02/2019, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và PTNT đã ký Quyết định số 501/QĐ-BNN-BVTV về việc loại bỏ thuốc BVTV chứa hóa chất CPF ra khỏi Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam, kèm theo đó 228 loại thuốc thương phẩm có 5 chứa hoạt chất CPF. Theo đó, thuốc BVTV chứa CPF chỉ được phép buôn bán, sử dụng đến hết ngày 12/02/2021. Khuyến cáo nông dân hạn chế và từng bước không sử dụng CPF trong phòng trừ côn trùng và cỏ dại trên các loại cây trồng, thay thế việc sử dụng CPF bằng các loại thuốc trừ cỏ và trừ sâu hại khác cùng đối tượng dịch hại đã đăng ký trong danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng ở Việt Nam. Tổng quan về enzyme laccase 2.

Giới thiệu về enzyme lacccaes Laccase (benzenediol: oxy oxidoreductase, EC 1.2) thuộc nhóm polyphenol oxy hóa có chứa nguyên tử đồng ở trung tâm xúc tác. Hầu hết các laccase nấm là protein đơn phân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ