Nghiên cứu phân cấp nguy cơ cháy rừng tại xã Xuân Chinh, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu phân cấp nguy cơ cháy cho các trạng thái rừng tại xã xuân chinh huyện thường xuân tỉnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC MẪU BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN I: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử phát triển của khoa học phòng cháy, chữa cháy rừng

1.1.1. Giai đoạn dùng lửa

1.1.2. Giai đoạn phòng chống cháy rừng

1.1.3. Giai đoạn quản lý lửa rừng

1.2. Sơ lược về nghiên cứu phòng chống cháy rừng trên thế giới và Việt Nam

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Ở Việt Nam

2. PHẦN II: MỤC TIÊU, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu

2.4.3. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp

3. PHẦN III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.2. Đặc điểm kinh tế - Xã hội

3.2.1. Đặc điểm kinh tế

3.2.2. Đặc điểm xã hội

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Sự phân bố của các trạng thái rừng và đặc điểm cháy rừng tại xã Xuân Chinh, huyện Thường Xuân, Thanh Hóa

4.2. Đặc điểm của một số yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đặc điểm của các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng

4.2.2. Yếu tố xã hội

4.3. Phân cấp nguy cơ cháy cho các trạng thái rừng tại Xã Xuân Chinh huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa

4.3.1. Phân cấp nguy cơ cháy cho các trạng thái rừng theo phương pháp chỉ số Ect không trọng số

4.3.2. Áp dụng phương pháp chỉ số Ect có trọng số trong phân cấp nguy cơ cháy cho các trạng thái rừng

4.4. Lập bản đồ phân loại rừng theo nguy cơ cháy cho xã Xuân Chinh, huyện Thường Xuân, Thanh Hóa

4.5. Đề xuất một số biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng xã Xuân Chinh, huyện Thường Xuân, Thanh Hóa

4.5.1. Thực trạng công tác PCCCR tại xã Xuân Chinh

4.5.2. Đề xuất các biện pháp tác động cho từng trạng thái rừng

4.5.3. Các biện pháp cụ thể

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng nguy cơ cháy rừng tại xã Xuân Chinh

Xã Xuân Chinh, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa là khu vực có diện tích rừng lớn, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và đời sống kinh tế của người dân địa phương. Tuy nhiên, nơi đây luôn đối mặt với những thách thức to lớn từ cháy rừng. Các vụ cháy không chỉ gây thiệt hại về tài nguyên gỗ, đa dạng sinh học mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống và an toàn của cộng đồng. Thực tế cho thấy, mỗi trạng thái rừng khác nhau, từ rừng trồng kinh tế như keo, luồng đến rừng tự nhiên, đều có mức độ rủi ro cháy khác nhau. Điều này bắt nguồn từ sự khác biệt về cấu trúc lâm phần, đặc điểm vật liệu cháy (VLC), và mức độ tác động của con người. Việc nghiên cứu phân cấp nguy cơ cháy cho các trạng thái rừng trở nên cấp thiết, không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn là một nhiệm vụ chiến lược trong công tác quản lý và bảo vệ rừng bền vững. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn tổng thể, đánh giá chính xác các yếu tố ảnh hưởng, từ đó xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho việc lập kế hoạch phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) một cách chủ động và hiệu quả. Việc xác định các vùng trọng điểm có nguy cơ cháy cao cho phép các cơ quan chức năng và người dân địa phương tập trung nguồn lực, triển khai các biện pháp phòng ngừa phù hợp, giảm thiểu tối đa thiệt hại khi có sự cố xảy ra. Đây là bước đi quan trọng để bảo vệ lá phổi xanh của Thường Xuân và đảm bảo sự phát triển ổn định cho cộng đồng.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của công tác PCCCR tại địa phương

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa khô kéo dài, là điều kiện lý tưởng cho các vụ cháy rừng bùng phát. Theo thống kê của Cục Kiểm lâm, mỗi năm cả nước xảy ra hàng nghìn vụ cháy, gây thiệt hại hàng nghìn hecta rừng. Tại Thanh Hóa, một tỉnh có diện tích rừng lớn, công tác phòng cháy chữa cháy rừng luôn là nhiệm vụ trọng tâm. Xã Xuân Chinh, với đặc thù 80% diện tích là đất lâm nghiệp và tập trung đông đồng bào dân tộc Thái, có những nét văn hóa canh tác gắn liền với việc sử dụng lửa như đốt nương làm rẫy. Đây chính là yếu tố xã hội tiềm ẩn nguy cơ gây cháy cao. Các vụ cháy đã xảy ra trong giai đoạn 2005-2015, dù không quá lớn, nhưng là lời cảnh báo về những rủi ro hiện hữu, đặc biệt tại các trạng thái rừng dễ cháy như rừng nứatràng cỏ, cây bụi.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu phân cấp nguy cơ cháy rừng

Nghiên cứu được thực hiện với ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, đánh giá chi tiết đặc điểm của các nhân tố tự nhiên và kinh tế - xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ cháy rừng tại xã Xuân Chinh. Các nhân tố này bao gồm cấu trúc rừng, khối lượng vật liệu cháy, khoảng cách đến khu dân cư và các hoạt động canh tác của người dân. Thứ hai, xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ cháy chi tiết cho từng trạng thái rừng. Bản đồ này sẽ là công cụ trực quan, giúp các nhà quản lý dễ dàng xác định các khu vực "nóng" cần ưu tiên giám sát. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý lửa rừng phù hợp, khả thi với điều kiện thực tế của địa phương, góp phần nâng cao hiệu quả công tác PCCCR.

II. Phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng

Nguy cơ cháy rừng là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố, được chia thành hai nhóm chính: tự nhiên và xã hội. Tại xã Xuân Chinh, việc hiểu rõ và lượng hóa các yếu tố này là chìa khóa để phân cấp nguy cơ cháy một cách chính xác. Nhóm yếu tố tự nhiên bao gồm đặc điểm cấu trúc của từng trạng thái rừng, khối lượng và độ ẩm của vật liệu cháy, và địa hình. Rừng trồng thuần loài như keo thường có lớp vật liệu cháy khô dày đặc và dễ bắt lửa hơn so với rừng tự nhiên lá rộng thường xanh có độ ẩm cao và cấu trúc nhiều tầng. Nhóm yếu tố xã hội đóng vai trò là nguồn gây cháy chủ yếu. Các hoạt động như đốt nương làm rẫy, xử lý thực bì không đúng kỹ thuật, chăn thả gia súc, hay thậm chí là các hoạt động sinh hoạt trong rừng đều có thể trở thành nguyên nhân trực tiếp gây ra hỏa hoạn. Khoảng cách từ khu dân cư đến rừng là một chỉ số quan trọng, phản ánh tần suất và mức độ tương tác của con người với hệ sinh thái rừng. Sự kết hợp của một lượng lớn vật liệu cháy khô và nguồn lửa từ hoạt động của con người trong mùa khô hanh tạo thành "tam giác lửa" nguy hiểm, có thể bùng phát bất cứ lúc nào.

2.1. Đặc điểm các yếu tố tự nhiên và cấu trúc trạng thái rừng

Nghiên cứu tại Xuân Chinh cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc giữa các loại rừng. Rừng keo lai 2 tuổi có chiều cao dưới cành thấp (1,6m) và lớp cây bụi thảm tươi phát triển mạnh, tạo điều kiện cho lửa dễ dàng leo từ mặt đất lên tán. Ngược lại, rừng gỗ lá rộng thường xanh có mật độ cây thấp hơn nhưng chiều cao vút ngọn và chiều cao dưới cành lớn, độ tàn che cao, giúp duy trì độ ẩm dưới tán, làm giảm nguy cơ cháy. Đặc biệt, trạng thái tràng cỏ, cây bụi có lớp thảm thực vật dày đặc, dễ khô vào mùa hanh, trở thành loại hình có khối lượng VLC (24,42 tấn/ha) và nguy cơ cháy cao nhất. Độ dốc cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến tốc độ lan tràn của đám cháy; các khu vực có độ dốc lớn thường khiến công tác chữa cháy gặp nhiều khó khăn.

2.2. Vai trò của yếu tố xã hội và hoạt động của con người

Hầu hết các vụ cháy rừng tại Việt Nam và tại khu vực nghiên cứu đều xuất phát từ con người. Tại Xuân Chinh, các hoạt động kinh tế - xã hội là nguồn lửa chính. Thống kê cho thấy các trạng thái rừng như rừng keo tai tượng 3 tuổirừng trồng luồng có khoảng cách rất gần khu dân cư (chỉ 100-120m). Điều này làm tăng tần suất người dân tiếp cận rừng để lấy củi, chăn thả gia súc, và các hoạt động khác, vô hình trung làm tăng nguy cơ phát sinh nguồn lửa. Tập quán canh tác lạc hậu, nhận thức về PCCCR của một bộ phận người dân còn hạn chế cũng là một thách thức lớn. Việc phân tích yếu tố xã hội không chỉ dừng lại ở khoảng cách mà còn cần xem xét đến phong tục và ý thức cộng đồng để có các biện pháp tuyên truyền, giáo dục phù hợp.

III. Phương pháp khoa học phân cấp nguy cơ cháy cho các loại rừng

Để đánh giá và phân cấp nguy cơ cháy rừng một cách khách quan, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp luận khoa học hiện đại, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích đa tiêu chuẩn. Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau lên khả năng cháy của từng trạng thái rừng. Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập số liệu ngoại nghiệp thông qua việc lập các ô tiêu chuẩn (ÔTC) đại diện cho 9 trạng thái rừng chính tại xã Xuân Chinh. Tại mỗi ô, các chỉ tiêu về cấu trúc rừng (chiều cao, đường kính, mật độ), đặc điểm vật liệu cháy (khối lượng, độ dày, độ ẩm), và các yếu tố liên quan khác được đo đếm cẩn thận. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương cũng được sử dụng để thu thập thông tin về yếu tố xã hội và lịch sử các vụ cháy. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel và SPSS, tạo cơ sở cho việc áp dụng phương pháp phân tích đa tiêu chuẩn, cụ thể là phương pháp chỉ số Ect, để đưa ra kết quả phân cấp cuối cùng.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu thực địa và điều tra xã hội học

Phương pháp điều tra ngoại nghiệp được tiến hành một cách hệ thống. Tổng cộng 14 ô tiêu chuẩn, mỗi ô rộng 500m², đã được thiết lập tại các trạng thái rừng khác nhau, từ rừng keo, rừng nứa đến rừng gỗ lá rộng thường xanh. Trong mỗi ô, các chỉ số sinh trưởng của tầng cây cao, thành phần và độ che phủ của lớp cây bụi, thảm tươi được ghi nhận chi tiết. Để xác định khối lượng vật liệu cháy, các ô dạng bản (1m²) được sử dụng để thu thập và cân toàn bộ vật liệu khô và tươi. Song song, các cuộc phỏng vấn với 20 người dân tại 4 thôn có diện tích rừng lớn được thực hiện để tìm hiểu về nhận thức, tập quán sử dụng lửa và nguyên nhân các vụ cháy trong quá khứ, làm giàu thêm dữ liệu về yếu tố xã hội.

3.2. Áp dụng phương pháp chỉ số Ect có trọng số để đánh giá

Phương pháp phân tích đa tiêu chuẩn thông qua chỉ số Ect được sử dụng để tổng hợp ảnh hưởng của nhiều biến số. Nghiên cứu đã sử dụng cả hai phiên bản: không trọng số và có trọng số. Với phương pháp Ect có trọng số, mỗi yếu tố ảnh hưởng (như khối lượng VLC, chiều cao dưới cành, khoảng cách khu dân cư) được gán một "trọng số" nhất định, phản ánh mức độ quan trọng của nó đối với nguy cơ cháy. Các giá trị sau đó được chuẩn hóa và tính tổng điểm (chỉ số Ect) cho mỗi trạng thái rừng. Trạng thái nào có chỉ số Ect càng cao thì nguy cơ cháy rừng càng lớn. Phương pháp này cho phép đưa ra một kết quả xếp hạng khách quan, là cơ sở vững chắc để xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ cháy.

IV. Kết quả phân cấp và bản đồ nguy cơ cháy rừng tại Xuân Chinh

Dựa trên phương pháp phân tích đa tiêu chuẩn, nghiên cứu đã xác định rõ ràng mức độ nguy cơ cháy cho 9 trạng thái rừng chính tại xã Xuân Chinh. Kết quả cho thấy một sự phân hóa rõ rệt, cung cấp những thông tin vô cùng giá trị cho công tác quản lý. Các trạng thái rừng có nguy cơ cháy từ trung bình đến rất cao bao gồm rừng trồng kinh tế ở giai đoạn đầu và các khu vực đất trống có thảm thực vật phát triển mạnh. Ngược lại, các trạng thái rừng tự nhiên, ổn định với cấu trúc nhiều tầng và độ ẩm cao thể hiện mức độ nguy cơ thấp hơn. Đáng chú ý, khối lượng vật liệu cháy và khoảng cách đến khu dân cư là hai trong số những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến chỉ số nguy cơ tổng hợp. Kết quả phân cấp nguy cơ cháy không chỉ là những con số mà còn được trực quan hóa thông qua việc xây dựng bản đồ chuyên đề. Bản đồ phân cấp nguy cơ cháy sử dụng các gam màu khác nhau để thể hiện mức độ rủi ro, giúp các nhà quản lý và lực lượng PCCCR dễ dàng khoanh vùng các điểm nóng, từ đó xây dựng kế hoạch tuần tra, giám sát và bố trí lực lượng một cách tối ưu, đặc biệt là trong mùa khô hanh cao điểm.

4.1. Xếp hạng mức độ nguy cơ cháy cho từng trạng thái rừng cụ thể

Kết quả phân tích chỉ số Ect có trọng số cho thấy trạng thái tràng cỏ, cây bụi có nguy cơ cháy cao nhất do khối lượng VLC lớn và dễ bắt lửa. Tiếp theo là các trạng thái rừng trồng trẻ như rừng keo lai 2 tuổirừng keo tai tượng 2 tuổi. Các loại rừng này có đặc điểm chung là chiều cao dưới cành thấp, lớp thực bì phát triển mạnh và thường được trồng gần khu dân cư. Rừng nứarừng trồng luồng được xếp vào nhóm có nguy cơ cháy trung bình. Cuối cùng, rừng gỗ lá rộng thường xanhrừng trồng mỡ được xác định là có nguy cơ cháy thấp nhất nhờ cấu trúc rừng ổn định và đặc tính khó cháy của loài cây.

4.2. Xây dựng bản đồ phân vùng nguy cơ cháy bằng công nghệ GIS

Để ứng dụng kết quả vào thực tiễn, một bản đồ phân cấp nguy cơ cháy đã được xây dựng bằng phần mềm Mapinfo. Bản đồ này tích hợp bản đồ hiện trạng rừng của địa phương với kết quả phân cấp. Mỗi trạng thái rừng được tô một màu tương ứng với cấp nguy cơ: màu đỏ cho cấp rất cao (ví dụ: tràng cỏ, cây bụi), màu vàng cho cấp cao (rừng keo), màu xanh da trời cho cấp trung bình và xanh lá cây cho cấp thấp (rừng gỗ lá rộng thường xanh). Công cụ này giúp lực lượng kiểm lâm và ban chỉ huy PCCCR xã có cái nhìn trực quan, nhanh chóng xác định các khu vực cần ưu tiên bảo vệ và xây dựng phương án ứng phó hiệu quả.

V. Top giải pháp phòng cháy chữa cháy rừng hiệu quả cho Xuân Chinh

Từ kết quả phân cấp nguy cơ cháy, việc đề xuất các giải pháp quản lý lửa rừng phù hợp và khả thi là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu. Các giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc tác động vào "tam giác lửa": giảm thiểu nguồn lửa, xử lý vật liệu cháy, và nâng cao khả năng sẵn sàng ứng phó. Không có một giải pháp duy nhất cho tất cả các trạng thái rừng. Thay vào đó, cần áp dụng các biện pháp linh hoạt, phù hợp với từng cấp nguy cơ. Đối với các khu vực có nguy cơ rất cao như tràng cỏ, cây bụi và rừng trồng non, các biện pháp can thiệp lâm sinh như phát dọn thực bì, xây dựng đường băng cản lửa là ưu tiên hàng đầu. Đối với các khu vực có nguy cơ thấp hơn, việc tập trung vào tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng lại mang ý nghĩa then chốt. Sự thành công của công tác PCCCR tại Xuân Chinh đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, lực lượng chuyên trách và chính những người dân sống gần rừng. Chỉ khi cộng đồng nhận thức được rừng là tài sản quý giá và chung tay bảo vệ, nguy cơ cháy rừng mới có thể được kiểm soát một cách bền vững.

5.1. Biện pháp lâm sinh tác động vào các trạng thái rừng nguy cơ cao

Đối với rừng keotràng cỏ, cây bụi, cần thực hiện các biện pháp xử lý vật liệu cháy một cách có kiểm soát vào đầu mùa khô. Các hoạt động bao gồm việc phát dọn, thu gom cành lá khô, đốt trước có điều khiển trên các diện tích nhỏ để giảm khối lượng VLC. Xây dựng và duy tu hệ thống đường băng cản lửa, đặc biệt là giữa các lô rừng trồng và giữa rừng trồng với khu vực canh tác của người dân, là biện pháp ngăn chặn cháy lan hiệu quả. Ngoài ra, có thể nghiên cứu trồng các vành đai cây xanh bằng những loài cây khó cháy để tạo thành các "bức tường xanh" tự nhiên, làm giảm tốc độ và cường độ của đám cháy.

5.2. Giải pháp tuyên truyền giáo dục và nâng cao năng lực cộng đồng

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về bảo vệ rừng và PCCCR đến từng thôn bản, đặc biệt là các hộ dân sống ven rừng. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, sử dụng ngôn ngữ địa phương và các hình thức trực quan. Tổ chức các buổi diễn tập chữa cháy rừng với sự tham gia của người dân để nâng cao kỹ năng và khả năng phản ứng khi có sự cố. Xây dựng và thực thi hiệu quả các quy ước, hương ước bảo vệ rừng của thôn bản, trong đó quy định rõ ràng về việc sử dụng lửa trong và gần rừng. Việc gắn trách nhiệm bảo vệ rừng với quyền lợi kinh tế từ rừng (giao đất, giao rừng) cũng là một giải pháp xã hội quan trọng để người dân trở thành những người chủ thực sự trong công tác bảo vệ rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một hệ sinh thái mà quần xã cây rừng giữ vai trò quan trọng chủ đạo trong mối quan hệ tƣơng tác giữa sinh vật với môi trƣờng. Rừng có vai trò rất quan trọng đối với cuộc sống của con ngƣời cũng nhƣ môi trƣờng: cung cấp nguồn gỗ, củi, điều hòa, tạo ra oxy, điều hòa nƣớc, là nơi cƣ trú của các loài động thực vật và tàng trữ các các nguồn gen quý hiếm, bảo vệ và ngặn chặn gió bão, chống sói mòn đất, đảm bảo cho sự sống, bảo vệ sức khỏe con ngƣời…Trong thời gian gần đây diện tích cũng nhƣ chất lƣợng rừng ngày càng bị giảm sút. Một trong những nguyên nhân đó là do cháy rừng. Cháy rừng là hiện tƣợng phổ biến, xảy ra ở hầu hết các quốc gia có rừng trên thế giới, trong đó có Việt Nam, cho dù vấn đề này đã nhận đƣợc sự quan tâm lớn của các chính phủ, các tổ chức, các nhà quản lý, những nhà chuyên môn và những ngƣời quan tâm đến lĩnh vực lâm nghiệp.

Cháy rừng đã gây nên những hậu quả tiêu cực lớn đến môi trƣờng sống, nguồn tài nguyên thiên nhiên và thậm chí cả tính mạng con ngƣời. Số liệu thống kê cho thấy tốc độ mất rừng hàng năm trên thế giới là 20 triệu ha, một trong những nguyên nhân cơ bản của mất rừng chính là cháy rừng: Trung bình có khoảng 10 – 15 triệu ha rừng bị cháy/năm.[23] Ở Việt Nam, theo Báo cáo hàng năm của Cục Kiểm lâm, trung bình mỗi năm mất đi khoảng từ 30.000 ha rừng, trong đó khoảng 10% diện tích rừng mất đi là hậu quả của cháy rừng. Theo số liệu thống kê trên cả nƣớc, trung bình mỗi năm xảy ra 1.413 vụ cháy rừng, gây thiệt hại 3.616 ha rừng tự nhiên và 3.032 ha rừng trồng[5]. Chính vì những thiệt hại to lớn kể trên mà công tác phòng cháy chữa cháy rừng luôn đƣợc coi là một nhiệm vụ quan trọng ở Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới.

Đặc điểm rừng có liên quan mật thiết với vật liệu cháy, mà vật liệu cháy là một trong 3 yếu tố hình thành nên đám cháy rừng, tính chất và khối lƣợng vật liệu cháy chủ yếu do loại hình rừng quyết định. Thực tế cho thấy ở 1 mỗi trạng thái rừng khác nhau thì khả năng cháy của chúng cũng khác nhau. Điều này đặt ra vấn đề là cần phải phân loại rừng theo nguy cơ cháy để có những biện pháp quản lý rừng nói chung và công tác quản lý lửa rừng nói riêng hợp lý và hiệu quả. Thanh Hóa là tỉnh có diện tích rừng lớn của cả nƣớc, tồn tại nhiều loại hình rừng có khả năng xảy ra cháy khác nhau.

Trong nhiều năm trở lại đây, cháy rừng vẫn xảy ra, mặc dù ở đây đã nhận đƣợc sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trong vấn đề dự báo cháy rừng, song việc nghiên cứu một cách tổng thể khả năng cháy của các trạng thái rừng cho khu vực chƣa đƣợc thực hiện một cách hệ thống. Để bổ sung thêm cơ sở phục vụ cho công tác quản lý lửa tại khu vực này, tôi đã thực hiện đề tài tốt nghiệp: “Nghiên cứu phân cấp nguy cơ cháy cho các trạng thái rừng tại xã Xuân Chinh, Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa ” 2 PHẦN I TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Lịch sử phát triển của khoa học phòng cháy, chữa cháy rừng 1. Giai đoạn dùng lửa Theo tạp chí Science số ngày 14 tháng 8 năm 2010, một nhóm các nhà nghiên cứu quốc tế bao gồm 3 nhà nghiên cứu thuộc Học viện nguồn gốc con ngƣời tại Đại học bang Arizona (Mỹ) đã tìm thấy bằng chứng chứng minh rằng: Ngƣời hiện đại thời kỳ đầu sống tại khu vực bờ biển mũi phía Nam Châu Phi 72.000 năm trƣớc đã sử dụng kỹ thuật điều khiển lửa để tăng tính hiệu quả và chất lƣợng của quá trình chế tạo dụng cụ đồ đá. Bằng chứng đó là silcrete chƣa đƣợc nung (trái) thể hiện những thay đổi lớn về màu sắc và cấu trúc sau khi đƣợc nung và đẽo gọt (phải) đƣợc phát hiện tại vị trí cách điểm khai quật Pinnacle Point, Vịnh Mossel 5 km, các nhà khoa học còn cho biết là hầu hết các miếng silcrete tìm thấy đều đã đƣợc đẽo gọt tỉ mỉ.

Giai đoạn dùng lửa đƣợc tính từ khi con ngƣời biết dùng lửa cho tới cuối thế kỷ XIX. Lúc đầu chủ yếu con ngƣời dùng lửa để đốt rừng, khai hoang, săn bắn và sƣởi ấm, do đó nạn cháy rừng xảy ra rất phổ biến. Đặc biệt là sau thế kỷ XVIII, cùng với sự phát triển mạnh của chủ nghĩa tƣ bản, hoạt động di dân, đốt rừng khai hoang cùng với nhu cầu về gỗ tăng cao làm cho diện tích rừng giảm sút nhanh. Trong giai đoạn này con ngƣời chỉ đơn thuần là lợi dụng lửa mà chƣa nhận thức đƣợc những tác hại của cháy rừng nên khoa học về lửa rừng chƣa đƣợc hình thành.

Giai đoạn phòng chống cháy rừng Giai đoạn này đƣợc bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX đến thập kỷ 60 của thế kỷ XX. đứng trƣớc hậu quả nghiêm trọng của nạn cháy rừng và suy giảm tài nguyên cũng nhƣ thay đổi môi trƣờng sống, thiêu rụi tài sản và gây ảnh hƣởng lớn đến cuộc sống của nhân loại. Con ngƣời dần dần nhận thức đƣợc tầm quan trọng của lửa rừng và đã tiến hành nghiên cứu, áp dụng nhiều biện pháp phòng và chữa cháy rừng. Cũng từ đây khoa học lửa rừng đã đƣợc hình thành và ngày càng phát triển.

3 Ngay từ khi khoa học lửa rừng mới hình thành, các nƣớc nhƣ Mỹ, Canada, Nga (Liên Xô cũ), Australia,… đã bắt đầu nghiên cứu mối liên hệ giữa các nhân tố khí tƣợng và đặc điểm rừng với cháy rừng để dự báo cháy rừng. Nghiên cứu và áp dụng nhiều biện pháp phòng và chữa cháy rừng tiên tiến, kể cả việc dùng máy bay để phát hiện và tham gia dập lửa. Giai đoạn quản lý lửa rừng Từ thập kỷ 70 của thế kỷ XX đến nay, do sự phát triển của khoa học hiện đại, nhất là ứng dụng khoa học công nghệ thông tin, giúp cho việc nghiên cứu, ứng dụng kỹ thuật phòng cháy và chữa cháy đạt đƣợc những bƣớc tiến nhảy vọt. Bên cạnh đó, nhận thức của con ngƣời về lửa rừng cũng đã đƣợc thay đổi.

Lửa rừng không chỉ có hại mà còn có lợi, hay nói cách khác lửa là kẻ thù nguy hiểm nhất đồng thời cũng là ngƣời bạn tốt của rừng. Vì vậy, không giống với phòng chống cháy rừng chỉ quan tâm tới việc ngăn chặn cháy rừng, nâng cao năng lực phòng và chữa cháy rừng, quản lý lửa rừng mà còn quan tâm tới việc khống chế lửa rừng, vừa dùng lửa an toàn theo một quy trình hợp lý để phục vụ mục tiêu kinh doanh và bảo vệ rừng đã đƣợc định trƣớc. Việc lợi dụng lửa hiện đại đã góp phần làm cho khoa học sinh thái rừng có những bƣớc phát triển mới. Nhiều nhà sinh thái học lâm nghiệp đã cho rằng lửa rừng là một nhân tố sinh thái.

Đồng thời hình thành một phân nhánh mới của sinh thái học, đó là sinh thái học lửa rừng (Forest fire ecology), nó đi sâu nghiên cứu các tác dụng và ảnh hƣởng của lửa đến môi trƣờng, thực vật, động vật, quần thể,…là cơ sở lý luận cho việc dùng lửa trong kinh doanh rừng và cũng là một bộ phận không thể thiếu trong quản lý lửa rừng. Sơ lƣợc về nghiên cứu phòng chống cháy rừng trên thế giới và Việt Nam 1. Trên thế giới Theo kết quả nghiên cứu của tổ chức Lƣơng Nông Liên hợp quốc (FAO) về hiện trạng rừng toàn cầu năm 2010, thế giới đã mất hơn 13 triệu 4 hécta rừng, rừng chỉ còn 31 % diện tích toàn cầu với tổng diện tích chƣa đầy 4 tỷ hécta; trong khi đó ở đầu thế kỷ XX diện tích rừng thế giới là 6 tỷ ha. Vậy nên việc bắt đầu nghiên cứu các giải pháp về PCCCR ra đời từ đây.

Những nghiên cứu về phòng chống cháy rừng trên thế giới đƣợc bắt đầu vào thế kỷ 20. Thời kỳ đầu, chủ yếu tập trung ở các nƣớc có nền kinh tế phát triển nhƣ: Mỹ, Nga, Đức, Thuỵ điển, Canada, Pháp, Úc v. Sau đó là ở hầu hết các nƣớc có hoạt động lâm nghiệp. Ngƣời ta phân chia 5 lĩnh vực chính của nghiên cứu phòng chống cháy rừng: bản chất của cháy rừng, phƣơng pháp dự báo nguy cơ cháy rừng, các công trình phòng chống cháy rừng, phƣơng pháp chữa cháy rừng và phƣơng tiện chữa cháy rừng.

[13] - Nghiên cứu bản chất của cháy rừng Về vấn đề này, mọi kết quả nghiên cứu đều đã khẳng định rằng cháy rừng là hiện tƣợng oxy hoá các vật liệu hữu cơ do rừng tạo ra ở nhiệt độ cao. Hiện tƣợng này xảy ra khi có mặt đồng thời của 3 yêú tố (gọi là tam giác lửa): nguồn nhiệt, oxy và vật liệu cháy[3]. Tuỳ thuộc vào đặc điểm của 3 yếu tố trên mà cháy rừng có thể đƣợc hình thành, phát triển hay bị ngăn chặn hoặc suy yếu đi. Vì vậy, về bản chất, những biện pháp phòng chống cháy rừng chính là những biện pháp tác động vào 3 yếu tố trên theo chiều hƣớng giảm thiểu và ngăn chặn quá trình cháy.

Trong một đám cháy có thể xuất hiện một hay một số loại cháy bao gồm: cháy mặt đất, cháy tán hay cháy ngầm. Tuỳ theo loại cháy rừng mà ngƣời ta đƣa ra những biện pháp phòng và chữa cháy khác nhau Kết quả của những nghiên cứu cũng chỉ ra 3 yếu tố quan trọng nhất ảnh hƣởng đến sự hình thành và phát triển cháy rừng là thời tiết, loại rừng và hoạt động kinh tế xã hội của con ngƣời. Thời tiết, đặc biệt là lƣợng mƣa, nhiệt độ và độ ẩm không khí ảnh hƣởng quyết định đến tốc độ bốc hơi và độ ẩm vật 5 liệu cháy dƣới rừng, qua đó ảnh hƣởng đến khả năng bén lửa và lan tràn đám cháy. Loại rừng ảnh hƣởng đến tính chất vật lý, hoá học, khối lƣợng và phân bố của vật liệu cháy, qua đó ảnh hƣởng đến loại cháy, khả năng hình thành và tốc độ lan tràn của đám cháy.

Hoạt động kinh tế xã hội của con ngƣời nhƣ: Nƣơng rẫy, săn bắn, du lịch v. ảnh hƣởng đến mật độ và phân bố nguồn lửa khởi đầu của các đám cháy. Phần lớn các biện pháp phòng chống cháy rừng đều đƣợc xây dựng trên cơ sở phân tích đặc điểm của của 3 yếu tố trên trong hoàn cảnh cụ thể của địa phƣơng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ