Nghiên cứu phân bổ, quản lý tổng hợp tài nguyên nước TP Cần Thơ - Mai Việt Bảo

Luận văn thạc sĩ đề xuất phương án phân bổ, quản lý tổng hợp tài nguyên nước hiệu quả cho Thành phố Cần Thơ. Nghiên cứu giải pháp bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Toàn Cảnh Những Thách Thức Cốt Lõi Trong Quản Lý Tài Nguyên Nước Cần Thơ

Thành phố Cần Thơ, trung tâm của Đồng bằng sông Cửu Long, đang đối mặt với những thách thức ngày càng lớn trong việc quản lý và phân bổ tài nguyên nước TP Cần Thơ. Vị trí địa lý đặc thù, hệ thống sông ngòi chằng chịt, cùng với sự phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng đã tạo ra áp lực đáng kể lên nguồn nước. Nhu cầu sử dụng nước đa dạng từ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản đến công nghiệp và sinh hoạt đô thị đòi hỏi một chiến lược quản lý tổng hợp tài nguyên nước hiệu quả và bền vững. Việc không ngừng gia tăng dân số và đô thị hóa ở các quận trung tâm như Ninh Kiều, Ô Môn đặt ra bài toán khó về cấp nước sạch và xử lý nước thải. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu đang làm thay đổi đáng kể chế độ thủy văn, gây ra các hiện tượng cực đoan như xâm nhập mặn sâu hơn, hạn hán và lũ lụt bất thường, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và số lượng tài nguyên nước Cần Thơ. Để đảm bảo an ninh nguồn nước và phát triển bền vững, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp phân bổ, quản lý tài nguyên nước TP Cần Thơ là cực kỳ cấp thiết. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự phức tạp của hệ thống thủy văn Cần Thơ, nơi dòng chảy sông Hậu chi phối, cùng với sự tác động mạnh mẽ của thủy triều biển Đông và biển Tây. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, tích hợp để vượt qua các thách thức nước Cần Thơ hiện tại và tương lai.

1.1. Đặc điểm Thủy Văn và Khí Hậu Nền Tảng Hiểu Rõ Nguồn Nước Cần Thơ

Thành phố Cần Thơ nằm trong vùng ảnh hưởng mạnh mẽ của sông Hậu, một nhánh lớn của sông Mekong. Hệ thống sông ngòi, kênh rạch nội đồng dày đặc tạo nên mạng lưới thủy văn phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp và thoát nước. Tuy nhiên, đặc điểm thủy văn này cũng mang lại những thách thức riêng biệt. Tài nguyên nước Cần Thơ chịu ảnh hưởng lớn từ chế độ thủy triều, đặc biệt từ biển Đông qua các sông lớn như sông Cái Lớn và sông Mỹ Thanh, cũng như từ biển Tây. Lưu lượng nước tại các trạm đo như Cái Sắn, Ba Đình cho thấy sự biến động lớn, với lượng nước thoát ra biển Đông qua sông Mỹ Thanh khá nhỏ trong mùa lũ do trùng với thời kỳ triều cao. Đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt – mùa mưa và mùa khô – ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố lượng mưa và mực nước sông, gây ra tình trạng thiếu nước cục bộ vào mùa khô hoặc ngập úng vào mùa mưa. Những yếu tố này tạo nên bối cảnh phức tạp cho mọi nỗ lực quản lý tài nguyên nước Cần Thơ.

1.2. Phân Tích Thực Trạng Nhu Cầu Áp Lực Lên Nguồn Nước Cần Thơ Đến Năm 2020

Theo các nghiên cứu về nhu cầu sử dụng nước Cần Thơ, nông nghiệp vẫn là ngành chiếm tỷ lệ cao nhất. Cụ thể, trong năm 2012, tổng lượng nước dùng cho sản xuất nông nghiệp lên tới gần 1,6 tỷ m³, cho thấy tầm quan trọng của việc phân bổ nước Cần Thơ cho khu vực này. Nuôi trồng thủy sản nước ngọt cũng sử dụng một lượng lớn nước, tuy nhiên, vấn đề đáng quan tâm là ô nhiễm hữu cơ từ thức ăn dư thừa, chiếm 70-80% tổng lượng thức ăn thải ra môi trường. Xu thế sử dụng nước của các ngành đang có sự dịch chuyển rõ rệt. Nhu cầu nước cho nông nghiệp được dự báo không gia tăng nhiều đến năm 2020 do quỹ đất nông nghiệp ổn định hoặc giảm, cùng với xu hướng sản xuất hiệu quả hơn. Ngược lại, nhu cầu nước của các ngành khác đều tăng mạnh: công nghiệp dự kiến tăng tới 250% (trung bình 30%/năm) và du lịch – dịch vụ tăng 270% (trung bình gần 35%/năm) trong 8 năm tới so với năm 2012. Sự gia tăng đột biến này đặt ra áp lực lớn lên tài nguyên nước Cần Thơ, đòi hỏi các giải pháp quản lý tài nguyên nước TP Cần Thơ phải có tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng cao.

II. Phương Pháp Đề Xuất Tối Ưu Hóa Phân Bổ Nước Cho Phát Triển Bền Vững Cần Thơ

Để giải quyết các thách thức về nước, việc xây dựng các phương pháp phân bổ tài nguyên nước TP Cần Thơ một cách khoa học và công bằng là yếu tố then chốt. Các giải pháp này không chỉ nhằm đáp ứng đủ nước cho các ngành kinh tế mà còn hướng đến bảo vệ chất lượng nguồn nước và môi trường. Một chiến lược phân bổ nước Cần Thơ hiệu quả cần cân nhắc đến đặc điểm địa lý, thủy văn, nhu cầu thực tế của từng khu vực và từng ngành, đồng thời phải có khả năng thích ứng với những biến động của khí hậu. Việc áp dụng các mô hình dự báo, công nghệ giám sát hiện đại sẽ giúp đưa ra quyết định tối ưu về giải pháp phân bổ nước trong bối cảnh nguồn tài nguyên ngày càng khan hiếm và chất lượng nước ngày càng bị đe dọa. Đặc biệt, cần ưu tiên các ngành kinh tế trọng điểm, nhưng không bỏ qua nhu cầu sinh hoạt của người dân và yêu cầu bảo tồn hệ sinh thái. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an ninh nguồn nước Cần Thơ trong dài hạn, góp phần vào phát triển bền vững Cần Thơ.

2.1. Cơ Chế Phân Bổ Ưu Tiên Đảm Bảo Nước Cho Nông Nghiệp và Thủy Sản Thích Ứng

Trong các giải pháp phân bổ tài nguyên nước TP Cần Thơ, việc xây dựng cơ chế ưu tiên cho nông nghiệp và thủy sản là cần thiết, đặc biệt khi đây vẫn là những ngành sử dụng nước lớn nhất. Tuy nhiên, sự ưu tiên này phải đi kèm với các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Đối với nông nghiệp, cần khuyến khích áp dụng các công nghệ tưới tiên tiến, tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa, và chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện khô hạn hoặc xâm nhập mặn. Đối với thủy sản, việc quản lý chặt chẽ hơn hoạt động nuôi trồng, xử lý chất thải trước khi xả ra môi trường là vô cùng quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm hữu cơ – một vấn đề được nhận định là nghiêm trọng. Các giải pháp phân bổ nước Cần Thơ cần tích hợp việc tái sử dụng nước, tuần hoàn nước trong các hệ thống nuôi trồng để giảm áp lực lên nguồn nước tự nhiên. Đồng thời, xây dựng các khu vực nuôi trồng tập trung, áp dụng quy trình GAP (Thực hành Nông nghiệp Tốt) sẽ góp phần vào sự bền vững của ngành.

2.2. Tối Ưu Hóa Cấp Nước Đón Đầu Nhu Cầu Công Nghiệp và Đô Thị Hóa Tại Cần Thơ

Với tốc độ tăng trưởng nhanh chóng của công nghiệp và dịch vụ, nhu cầu sử dụng nước Cần Thơ cho các ngành này dự kiến tăng vọt trong những năm tới. Do đó, việc tối ưu hóa phân bổ tài nguyên nước TP Cần Thơ cho khu vực đô thị và công nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp bao gồm nâng cấp hệ thống cấp nước sạch, giảm thất thoát nước trong mạng lưới đường ống, và khuyến khích các nhà máy, khu công nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, tái sử dụng nước trong quy trình sản xuất. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường là bắt buộc để bảo vệ nguồn nước Cần Thơ khỏi ô nhiễm. Đồng thời, cần nghiên cứu khả năng khai thác các nguồn nước bổ sung như nước ngầm (có kiểm soát chặt chẽ để tránh sụt lún) hoặc xem xét các công nghệ xử lý nước lợ thành nước ngọt nếu cần thiết. Việc quy hoạch đô thị phải lồng ghép yếu tố quản lý nước, đảm bảo hệ thống thoát nước hiệu quả và hạ tầng cấp nước đủ năng lực đáp ứng sự phát triển.

III. Kiến Tạo Tương Lai Giải Pháp Quản Lý Tổng Hợp Tài Nguyên Nước TP Cần Thơ Toàn Diện

Một tầm nhìn dài hạn và toàn diện cho giải pháp quản lý tài nguyên nước TP Cần Thơ là không thể thiếu để đối phó với những thách thức ngày càng phức tạp. Quản lý tổng hợp tài nguyên nước không chỉ tập trung vào việc cấp và phân phối, mà còn bao gồm cả bảo vệ chất lượng nước, phòng chống thiên tai liên quan đến nước, và sử dụng nước hiệu quả trên phạm vi toàn thành phố. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành, các địa phương, và cả cộng đồng. Việc xây dựng một chiến lược quản lý tài nguyên nước Cần Thơ cần dựa trên cơ sở khoa học, có sự tham gia của các chuyên gia và áp dụng các công cụ hiện đại. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống quản lý linh hoạt, có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu và sự thay đổi trong nhu cầu sử dụng nước. Các giải pháp phải được tích hợp từ khâu quy hoạch, đầu tư, vận hành cho đến giám sát và đánh giá, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả kinh tế – xã hội.

3.1. Ứng Dụng Công Nghệ Giám Sát Thông Minh và Điều Tiết Hiệu Quả Tài Nguyên Nước Cần Thơ

Để nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên nước TP Cần Thơ, việc ứng dụng công nghệ hiện đại là một hướng đi chiến lược. Hệ thống giám sát tự động chất lượng và lưu lượng nước tại các điểm quan trọng trên sông, kênh rạch và nguồn nước cấp sẽ cung cấp dữ liệu theo thời gian thực, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể được sử dụng để lập bản đồ tài nguyên nước, đánh giá nguy cơ lũ lụt, xâm nhập mặn và theo dõi thay đổi lớp phủ thực vật, từ đó hỗ trợ quy hoạch tài nguyên nước tốt hơn. Phát triển các mô hình dự báo thủy văn và chất lượng nước sẽ giúp cảnh báo sớm các sự cố môi trường và hỗ trợ điều tiết nguồn nước tối ưu. Việc số hóa dữ liệu và xây dựng cơ sở dữ liệu chung về tài nguyên nước Cần Thơ sẽ là nền tảng cho việc chia sẻ thông tin, phối hợp liên ngành và nâng cao năng lực ứng phó với các thách thức. Công nghệ còn giúp tối ưu hóa phân bổ nước Cần Thơ bằng cách tự động điều chỉnh cửa cống, trạm bơm dựa trên nhu cầu thực tế.

3.2. Phát Triển Khung Pháp Lý và Chính Sách Đòn Bẩy Cho Quản Lý Bền Vững Tài Nguyên Nước

Một hệ thống khung pháp lý và chính sách rõ ràng, đồng bộ là yếu tố không thể thiếu để triển khai hiệu quả các giải pháp phân bổ, quản lý tài nguyên nước TP Cần Thơ. Cần rà soát, bổ sung các quy định về bảo vệ nguồn nước, kiểm soát ô nhiễm, cấp phép khai thác sử dụng nước và xử phạt vi phạm. Xây dựng các chính sách khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm, tái sử dụng nước, và đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải. Việc phân cấp trách nhiệm rõ ràng cho các cấp quản lý, đồng thời tăng cường sự phối hợp liên vùng giữa Cần Thơ và các tỉnh lân cận trong Đồng bằng sông Cửu Long là rất quan trọng do tính liên kết của hệ thống thủy văn. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước Cần Thơ và khuyến khích sự tham gia của người dân vào quá trình giám sát, bảo vệ tài nguyên nước cũng là một phần không thể thiếu của quản lý tổng hợp tài nguyên nước. Các chính sách này phải đảm bảo tính công bằng, minh bạch và khả thi trong thực tiễn.

IV. Đánh Giá Tác Động và Triển Vọng Hướng Tới Tương Lai An Ninh Nguồn Nước Cần Thơ

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp phân bổ, quản lý tài nguyên nước TP Cần Thơ hứa hẹn mang lại những tác động tích cực và mở ra triển vọng tươi sáng cho sự phát triển của thành phố. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ không chỉ đảm bảo cung cấp đủ nước cho mọi nhu cầu mà còn góp phần nâng cao chất lượng môi trường, giảm thiểu rủi ro thiên tai và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu. Đây là nền tảng vững chắc để Cần Thơ tiếp tục thực hiện mục tiêu trở thành trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội của Đồng bằng sông Cửu Long. Các nghiên cứu đã nhấn mạnh rằng, chỉ khi quản lý tổng hợp tài nguyên nước được thực hiện một cách chặt chẽ, Cần Thơ mới có thể duy trì được sự ổn định trong nông nghiệp, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ công nghiệp và dịch vụ theo định hướng đã đề ra. Việc này sẽ là nhân tố then chốt cho phát triển bền vững Cần Thơ, đảm bảo an ninh nguồn nước Cần Thơ cho các thế hệ tương lai.

4.1. Tiềm Năng Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Nước và Giảm Thiểu Ô Nhiễm Môi Trường Nước

Khi các giải pháp phân bổ, quản lý tài nguyên nước TP Cần Thơ được triển khai hiệu quả, tiềm năng cải thiện đáng kể là rất lớn. Việc áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm, tái sử dụng nước trong nông nghiệp và công nghiệp sẽ giúp giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ. Các hệ thống xử lý nước thải tiên tiến và quy trình quản lý chất thải chặt chẽ sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước, đặc biệt là ô nhiễm hữu cơ từ nuôi trồng thủy sản. Nâng cao ý thức cộng đồng và trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc bảo vệ nguồn nước Cần Thơ sẽ tạo ra một môi trường sống trong lành hơn, đồng thời giảm thiểu chi phí xử lý nước. Việc này không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn cải thiện sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân Cần Thơ. Đây là bước đi quan trọng hướng tới phát triển bền vững Cần Thơ.

4.2. Tầm Nhìn Chiến Lược Quản Lý Tài Nguyên Nước Cần Thơ Đến Năm 2030 và Hơn Thế Nữa

Tầm nhìn chiến lược về quản lý tài nguyên nước Cần Thơ đến năm 2030 và xa hơn là xây dựng một hệ thống có khả năng tự điều chỉnh và thích ứng cao với các kịch bản biến đổi khí hậu. Mục tiêu là đảm bảo an ninh nguồn nước Cần Thơ toàn diện, từ số lượng đến chất lượng, cho mọi nhu cầu sử dụng. Điều này bao gồm việc tiếp tục đầu tư vào hạ tầng thủy lợi hiện đại, phát triển các công nghệ mới trong xử lý và tái sử dụng nước, cũng như tăng cường năng lực dự báo và cảnh báo sớm. Cần Thơ sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ với các tỉnh trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và các quốc gia thượng nguồn sông Mekong để cùng chia sẻ và quản lý nguồn nước xuyên biên giới. Xây dựng một cộng đồng ý thức và tham gia tích cực vào việc bảo vệ nguồn nước Cần Thơ là yếu tố cốt lõi để hiện thực hóa tầm nhìn này, hướng tới một Cần Thơ thịnh vượng và bền vững trong tương lai.

17/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 VỊ TRÍ ĐỊA LÝ, ĐỊA HÌNH ĐỊA MẠO 1.1 Vị trí địa lý Thành phố Cần Thơ có vị trí địa lý tại trung tâm vùng ĐBSCL, là điểm giao nhau của vùng Tây Nam sông Hậu với vùng Tứ giác Long Xuyên, vùng Bắc sông Tiền và vùng trọng điểm phía Nam. Thành phố nằm giữa một mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt, cách biển Đông 80 km, cách thủ đô Hà Nội 1.800 km và cách thành phố Hồ Chí Minh 170 km (theo đường bộ). Tọa độ địa lý: 9o55’08” – 10o19’38” vĩ Bắc; 105o13’38” – 105o50’35” kinh Đông, - Phía Bắc giáp An Giang; - Phía Nam giáp Hậu Giang; - Phía Tây giáp Kiên Giang; - Phía Đông giáp 02 tỉnh Vĩnh Long và Đồng Tháp. Bản đồ hành chính thành phố Cần Thơ 1.2 Địa hình địa mạo Nhìn chung, địa hình Tp.Cần Thơ thuộc diện thấp và khá bằng phẳng.

Cao độ trung bình biến thiên trong khoảng 0.80 m và có thể chia ra hai vùng như sau: 6 Vùng I (vùng Ven sông): được giới hạn bởi sông Hậu, kênh Cái Sắn, kênh Bốn Tổng; kênh Đứng; kênh Bà Đầm, có cao độ biển đổi từ 0.0 m, hướng dốc chính từ Đông sang Tây. Các khu vực có nền địa hình cao (từ 1.5 m ) là dải đất nằm dọc bờ sông Hậu, quốc lộ I và QL 90, các khu vực thấp, có cao độ biển đổi từ 0.7m gồm nông trường Sông Hậu, phía Đông rạch Cần Thơ thuộc các xã Giai Xuân, Tân Thới, Thới An và phía Đông kênh 4000. Vùng II (vùng Trung Tâm): tiếp giáp với vùng I tới ranh của Tp.Cần Thơ và Kiên Giang có cao độ biến đổi từ 0.1m, hướng dốc chính từ Bắc - Nam, và từ Đông - Tây, nơi cao nhất là vùng Thạnh An, Thạnh Thắng, nông trường Cờ Đỏ, Thới lai, Đông Tân Hiệp, có cao độ từ 0,7 - 1,0m.2 ĐỊA CHẤT THỔ NHƯỠNG Vùng đồng bằng sông Cửu Long nói chung và khu vực Tp. Cần Thơ nói riêng được hình thành bởi các loại trầm tích nằm trên nền đá gốc Mezoic xuất hiện từ độ sâu gần mặt đất ở phía Bắc đồng bằng cho đến khoảng 1.000 m ở gần bờ biển.

Các dạng trầm tích có thể chia thành những tầng chính sau: Tầng Pleitocene (Q I-III): có chứa cát sỏi lẫn sét, bùn với trầm tích biển. Tầng Holocene (Q IV): nằm trên mặt, thuộc loại trầm tích trẻ, bao gồm sét và cát. Thành phần hạt từ mịn đến trung bình. Tầng Miocene (N1): có chứa sét và cát hạt trung bình.

Tầng Pliocene (N2): có chứa sét lẫn cát hạt trung bình. Các công trình thủy lợi và hạ tầng cơ sở phần lớn được xây dựng trên tầng Holocene nơi có các trầm tích mềm yếu. Tầng này có hàm lượng sét cao, lẫn nhiều tạp chất hữu cơ, thường ở trạng thái bão hòa nước nên khả năng chịu tải kém. Đất đai Tp.

Cần Thơ gồm 3 nhóm chính: Đất phù sa, đất phèn và đất bị xáo trộn. Đất phù sa: có diện tích 93.494 ha chiếm 66,74 % diện tích tự nhiên, phân bố dọc ven sông Hậu, cách sông từ 8 đến 20 km với chiều dài khoảng 75 km. Đất phù sa tập trung nhiều nhất ở huyện Thốt Nốt (37. Đây là loại đất tốt, hàng năm được ngập nước, bồi đắp thêm hàm lượng phù sa, không có các loại độc tố gây hại cho cây trồng, cho phép đa dạng hoá cây trồng ở mức cao.

Nền đất này đã được khai thác trên 200 năm và trong bộ tính thuế đất nông nghiệp, được phân loại I. Đất phèn: có diện tích 19.625 chiếm 14,01 % diện tích tự nhiên, đứng thứ 2 sau đất phù sa. Đất phèn ở Cần Thơ do đã được khai thác lâu năm, được tưới tiêu khá tốt, được lũ bồi đắp phù sa hàng năm nên hầu hết đều ở dạng đất phèn nhẹ (đất phèn nặng 7 chỉ chiếm 2,26%), nồng độ độc tố thấp, tầng Jarosite nằm sâu trên 50cm, nên ít ảnh hưởng đến cây trồng. Đất xáo trộn (đất líp, thổ cư.768 ha chiếm 14,11 % diện tích tự nhiên, phân bố tại cả 4 huyện và 4 quận nội thành; đây là quỹ đất rất quý cho việc trồng cây lâu năm… 1.3 KHÍ TƯỢNG, THỦY VĂN 1.1 Đặc điểm khí tượng, khí hậu Nhiệt độ trung bình hàng năm cao, thay đổi từ 26,5-27,30C (trung bình là 27 0C).

Nhiệt độ bình quân tháng thay đổi từ 25,0-28,50C. Tháng IV nóng nhất, nhiệt độ bình quân từ 27,6 –28,40C. Tháng I lạnh nhất, nhiệt độ bình quân từ 24,9 –25,20C. Độ ẩm tương đối trung bình năm từ 82-85%.

Tháng IX, X độ ẩm tương đối trung bình cao nhất 85-90%, tháng I, II độ ẩm tương đối trung bình thấp nhất 79-82%. Chênh lệch độ ẩm trung bình giữa tháng lớn nhất và nhỏ nhất là 13%, độ ẩm tăng dần từ biển vào đất liền. Thành phố Cần Thơ chịu ảnh hưởng của chế độ gió mùa; trong năm có 2 mùa gió: Đông Bắc (từ tháng XI đến tháng IV) trùng với mùa khô và Tây Nam (từ tháng V đến tháng X), trùng với mùa mưa. Lượng bốc hơi trung bình năm trong tỉnh khá lớn, đạt khoảng 1.000 mm (Cần Thơ 917 mm, Rạch Giá 1.164 mm, Sóc Trăng 878 mm).

Mùa khô, bốc hơi lớn, đạt giá trị lớn nhất vào tháng III, khoảng 110-120 mm (Rạch Giá 123 mm, Cần Thơ 110 mm, Sóc Trăng 122 mm). Mùa mưa, lượng bốc hơi nhỏ, thấp nhất là tháng X, từ 50-70 mm. Lượng mưa năm trung bình tương đối lớn (1. Tại Tân Hiệp 1.875 mm, Rạch Giá 2.116 mm, Cần Thơ 1.566 mm, Đại Ngãi 1.826 mm, Phụng Hiệp 1.680 mm, Sóc Trăng 1.829 mm, Vị Thanh 1.

Lượng mưa năm gỉam dần từ phía biển Tây vào trong đất liền.2 Đặc điểm Thủy văn 1.1 Đặc điểm hệ thống sông ngòi, kênh rạch a. Hệ thống kênh trục/ kênh cấp I Hệ thống kênh trục phân bố khá đều ở Tp. Cần Thơ, trung bình khoảng 4-5km có một kênh. Theo thứ tự từ phía Bắc xuống có các kênh sau: Rạch Giá Long Xuyên, Kênh Tròn, Cái Sắn, KH1, KH3, Thốt Nốt, Thơm Rơm, KH5, Ô Môn, Thị Đội, KH7, KH8, KH9, Xà No.

Ngoài ra còn có một số kênh như kênh Đứng, kênh Ven Lộ. Các 8 kênh này có chiều dài khoảng từ 30 đến 60km, bề rộng từ 10 đến 30m, độ sâu đáy khoảng từ -2. Mỗi kênh trục có hàng chục kênh nhánh nối vào. Tổng chiều dài hệ thống kênh trục khoảng trên 300 km.

Hệ thống kênh cấp II Theo thống kê, Tp. Cần Thơ hiện có khoảng 800 km kênh cấp II, mật độ trung bình khoảng 11m/ha. Mặt kênh cấp II thường rộng từ 6 đến 8m, cao độ đáy từ 0. Chiều dài mỗi kênh chỉ từ 1.

Hệ thống kênh cấp III Là hệ thống kênh gắn liền với mặt ruộng, hàng năm được nhân dân tự duy tu, nạo vét. Toàn tỉnh có khoảng 750 kênh cấp II, với chiều dài khoảng 1000 km, mật độ trung bình khoảng 8m/ha. Mặt kênh rộng 2-3m, cao độ đáy từ 0.2 Đặc điểm thủy văn dòng chảy a. Thủy triều biển Đông Triều biển Đông thuộc loại bán nhật triều không đều, biên độ triều lớn (3,00-3,50 m); mực nuớc chân triều dao động lớn (1,60-3,00 m), mực nước đỉnh triều dao động nhỏ (0,80-1,00 m).

Thời gian duy trì mực nước cao dài hơn thời gian duy trì mực nước thấp, đường mực nước bình quân ngày nằm gần với đường mực nước đỉnh triều. Một chu kỳ triều trung bình 15 ngày, trong đó có 1 kỳ triều cường và 1 kỳ triều kém. Mực nước bình quân 15 ngày đạt giá trị cao nhất vào tháng XII, I, thấp nhất vào tháng VI, VII. Chế độ thủy văn sông Mê Công, sông Hậu Dòng chảy trên lưu vực sông Mê Công được phân thành hai mùa rõ rệt, mùa khô từ tháng XII – V và mùa lũ từ tháng VI-XI.

Mùa khô lượng nước chỉ chiếm 10-15% tổng lượng nước trong năm, trong đó các tháng III-IV có lưu lượng kiệt nhất. Vào tháng VI, khi lũ sông Mê Công bắt đầu lên, nước từ sông chính theo sông Tonle Sap chảy ngược vào Biển Hồ. Thời gian chảy ngược duy trì đến cuối tháng IX, đầu tháng X, khi lũ trên sông chính vượt qua đỉnh cao nhất trong năm. Từ tháng X, XI, nước từ Biển Hồ bắt đầu chảy ra sông chính, bổ sung cho dòng chảy vào đồng bằng cuối mùa lũ và suốt cả mùa kiệt.

Trên sông Hậu (đoạn Long Xuyên - Đại Ngãi), chịu ảnh hưởng đồng thời của dòng chảy thượng nguồn và triều biển Đông mạnh, nên mực nước mùa kiệt tăng. Đường mực nước bình quân tăng dần từ Đại Ngãi lên thượng lưu và đạt đỉnh cao ở khu vực Ô Môn, sau đó giảm nhẹ lên phía Long Xuyên. Vì vậy, khoảng thời 9 gian tháng I, II mực nước bình quân đỉnh triều trên sông Hậu (từ cửa sông Ô Môn đến sông Cần Thơ) thường cao hơn mặt ruộng từ 20-30 cm. Một số nơi ven sông Hậu thuộc các huyện Ô Môn, Thốt Nốt, Phong Điền có khả năng tưới tự chảy vào lúc đỉnh triều.

Xu thế chung mực nước bình quân ở sông Tiền cao hơn ở sông Hậu. Kết quả lưu lượng thực đo cho thấy khoảng 33% lưu lượng sông Mê Công đựợc chuyển từ sông Tiền sang sông Hậu (mùa kiệt). Phía trên Vàm Nao, mực nước trung bình tại Tân Châu cao hơn Châu Đốc từ 0,20-0,30 m, phía dưới Vàm Nao mực nước bình quân tại Chợ Mới trên sông Tiền và Long Xuyên trên sông Hậu chênh nhau không nhiều (0,01- 0,02 m). Do có nước ngọt từ thượng nguồn liên tục bổ sung về nên mực nước bình quân ở sông Hậu cao hơn mực nước bình quân ở phía biển Tây, đặc điểm này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các kênh trục tạo nguồn dẫn nước từ sông chính vào sâu trong nội đồng.

Mùa lũ từ tháng VI-XI, chiếm 85÷90% tổng lượng nước hàng năm, lớn nhất là các tháng VIII-IX; Hàng năm thường từ tháng VII, tại Châu Đốc mực nước đã gia tăng mạnh, cùng với mưa nội đồng làm ngập lụt ở khu vực đầu nguồn. Như vậy, trung bình khoảng 2 năm có 1 năm lũ tháng VIII đạt mức trên 3m tại Châu Đốc; đoạn từ Long Xuyên đến Cần Thơ Lũ cao nhất trong năm thường xảy ra thời gian từ hạ tuần tháng IX đến trung tuần tháng X (20/IX-10/X), với tần suất lớn hơn vào thượng tuần tháng X. Mực nước lũ cao nhất tại Châu Đốc là 4,90 m (năm 2000), Long Xuyên 2,67 m (1961), Cần Thơ 1,92 m (năm 1961). Trung bình 2 năm có 1 năm lũ vượt quá báo động cấp III ở Châu Đốc.

Chênh lệch mực nước lũ nhiều năm tại Châu Đốc là 2,24 m. Thời gian duy trì mực nước trên 3,00 m tại Châu Đốc khoảng 3 tháng, đối với năm lũ lớn và 2 tháng đối với năm lũ trung bình. Thời kỳ lũ lớn, cường suất lũ lên từ 3-4 cm/ngày trên dòng chính và 2-3 cm/ngày trong nội đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ