Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu sự phân bố của po 210 trong nước biển trầm tích và ngao meretrix meretrix hàu crassostrea gigas trong vùng biển ven bờ khu vực bắc bộ 1

Nghiên cứu sự phân bố của Po-210 trong nước biển, trầm tích và ngao Meretrix meretrix, hàu Crassostrea gigas tại vùng biển ven bờ Bắc Bộ.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

134
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài luận án

1.2. Mục tiêu của luận án

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

1.4. Tính mới của luận án

2. TỔNG QUAN VỀ PHÓNG XẠ TRONG MÔI TRƯỜNG

2.1. Nguồn gốc các nhân phóng xạ trong môi trường

2.1.1. Nguồn gốc từ các chuỗi phóng xạ tự nhiên

2.1.2. Nguồn phóng xạ nhân tạo

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Lựa chọn đối tượng nghiên cứu

3.3. Lựa chọn địa điểm nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp lấy mẫu hiện trường

3.5.2. Thời gian lấy mẫu

3.5.3. Số lượng và vị trí lấy mẫu

3.5.4. Lấy và xử lý mẫu tại hiện trường

3.5.5. Phương pháp xử lý mẫu lương thực - thực phẩm và phân tích hoạt độ các nhân phóng xạ trong phòng thí nghiệm

3.5.6. Phương pháp xử lý mẫu và phân tích đo alpha, gamma, beta

3.5.7. Phương pháp xử lý mẫu và phân tích định lượng nồng độ hoạt độ poloni-210 trong các mẫu môi trường

3.5.8. Chương trình đảm bảo và kiểm soát chất lượng

3.5.9. Phương pháp xác định độ muối nước biển và nồng độ Cl- nước biển

3.5.10. Phương pháp đánh giá sự phân bố của poloni-210 thông qua hệ số phân bố (Kd)

3.5.11. Phương pháp đánh giá khả năng tích lũy sinh học poloni-210 từ môi trường vào trong hàu, ngao thông qua hệ số CF

3.5.12. Phương pháp đánh giá liều hiệu dụng chiếu trong trung bình đối với công chúng do ăn lương thực-thực phẩm nhiễm phóng xạ tự nhiên

3.5.13. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Phân bố của poloni-210 trong môi trường trầm tích - nước biển ven bờ khu vực nghiên cứu

4.2. Nồng độ hoạt độ của poloni-210 trong nước biển ven bờ

4.3. Nồng độ hoạt độ của poloni-210 trong trầm tích biển ven bờ

4.4. Ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường tới sự phân bố poloni-210 ở trong môi trường nước biển ven bờ

4.4.1. Ảnh hưởng của nồng độ các hợp chất hữu cơ hòa tan

4.4.2. Ảnh hưởng của độ muối nước biển

4.4.3. Ảnh hưởng của pH

4.5. Nguồn gốc của poloni-210 ở trong môi trường nước biển ven bờ biển vịnh Bắc Bộ

4.6. Nghiên cứu khả năng tích lũy sinh học poloni-210 của ngao và hàu

4.6.1. Nồng độ hoạt độ poloni-210 trong mẫu ngao và hàu

4.6.2. Ảnh hưởng của nồng độ ion clo trong nước biển đến sự tích lũy sinh học poloni-210 của hàu và ngao

4.6.3. Đánh giá khả năng tích lũy sinh học poloni-210 của ngao và hàu thông qua hệ số tích lũy (CF)

4.6.4. Ảnh hưởng của nồng độ Cl- nước biển và pH đến khả năng tích lũy poloni-210 của ngao và hàu

4.7. Mức đóng góp poloni-210 vào liều hiệu dụng chiếu trong trung bình năm đối với công chúng đồng bằng Bắc Bộ

4.8. Nồng độ hoạt độ các nhân phóng xạ tự nhiên và nhân tạo trong lương thực và thực phẩm. Tính toán liều hiệu dụng chiếu trong trung bình năm do ăn lương thực - thực phẩm bị nhiễm phóng xạ và xác định mức đóng góp của nhân phóng xạ 210Po trong liều chiếu trong trung bình năm

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phân Bố Poloni 210 Vùng Ven Bờ Bắc Bộ

Nghiên cứu về Poloni-210 (Po-210) trong môi trường nước biển đang ngày càng được quan tâm. Poloni-210 là một đồng vị phóng xạ alpha, sản phẩm phân rã của chuỗi Uranium-238, với chu kỳ bán rã 138,4 ngày. Mặc dù tồn tại với hàm lượng rất nhỏ, Po-210 mang cả độc tính của kim loại nặng và tính phóng xạ alpha năng lượng cao. Do đó, khi xâm nhập vào cơ thể sống, Poloni-210 cực kỳ nguy hiểm do gây ra phơi nhiễm bên trong. Nghiên cứu này tập trung vào vùng ven bờ Bắc Bộ, nơi có hệ sinh thái biển đa dạng và là nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng. Luận án của Trần Thị Vân đã nghiên cứu sự phân bố của Po-210 trong nước biển, trầm tích, ngaohàu, cung cấp dữ liệu nền quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Môi trường Biển

Việc nghiên cứu môi trường biển đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo an toàn thực phẩm cho cộng đồng. Vùng ven bờ Bắc Bộ là khu vực có hoạt động kinh tế biển sôi động, đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ ô nhiễm. Việc khảo sát sự phân bố phóng xạ như Poloni-210 giúp đánh giá hiện trạng môi trường và đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp.

1.2. Giới thiệu về Poloni 210 và Độc tính

Poloni-210 là một đồng vị phóng xạ tự nhiên thuộc chuỗi phân rã Uranium. Mặc dù nồng độ thấp, độc tính của Poloni-210 gây lo ngại do khả năng gây tổn thương tế bào khi xâm nhập cơ thể. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, Po-210 có thể tích lũy trong sinh vật biển, đặc biệt là các loài nhuyễn thể như ngaohàu, ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm biển.

II. Thách Thức Ô Nhiễm Phóng Xạ An Toàn Thực Phẩm Biển

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu ô nhiễm phóng xạ là đánh giá chính xác nguồn gốc và đường đi của các chất phóng xạ trong môi trường. Poloni-210 có thể xâm nhập vào môi trường biển từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm phân rã tự nhiên của Uranium trong trầm tích, hoạt động công nghiệp, và thậm chí cả các nhà máy điện hạt nhân. Việc xác định nguồn gốc của Po-210 là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả.

2.1. Nguồn Gốc Phóng Xạ Poloni 210 trong Nước Biển

Nguồn gốc Poloni-210 trong nước biển có thể đến từ phóng xạ tự nhiên, nước thải công nghiệp, và thậm chí cả từ các sự cố hạt nhân. Phân tích đồng vị giúp xác định nguồn gốc chính xác, từ đó có biện pháp kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm.

2.2. Rủi Ro Tích Lũy Sinh Học Poloni 210 ở Sinh Vật Biển

Nghiên cứu cho thấy sinh vật biển, đặc biệt là các loài nhuyễn thể như ngao, hàu, có khả năng tích lũy Poloni-210 từ nước biển và thức ăn. Điều này làm tăng rủi ro phóng xạ cho người tiêu dùng hải sản. Đánh giá mức độ tích lũy và ảnh hưởng đến sức khỏe là cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm biển.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Tích Phân Bố Poloni 210 Hiệu Quả

Nghiên cứu về sự phân bố Poloni-210 đòi hỏi các phương pháp phân tích phóng xạ tiên tiến và quy trình lấy mẫu nghiêm ngặt. Luận án của Trần Thị Vân đã sử dụng các kỹ thuật như đo phổ alpha để xác định nồng độ Poloni-210 trong các mẫu nước biển, trầm tích, ngaohàu. Việc áp dụng các phương pháp này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy Trình Lấy Mẫu và Xử Lý Mẫu Phóng Xạ

Việc lấy mẫu phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt để tránh nhiễm bẩn và đảm bảo tính đại diện của mẫu. Xử lý mẫu bao gồm cô đặc, tách chiết và chuẩn bị mẫu cho phân tích phóng xạ. Chất lượng của dữ liệu phụ thuộc rất lớn vào quy trình này.

3.2. Đo Lường và Phân Tích Nồng Độ Poloni 210 Bằng Phổ Alpha

Phương pháp phân tích phóng xạ phổ biến là sử dụng phổ alpha để đo năng lượng và xác định nồng độ Poloni-210. Kỹ thuật này cho phép phân tích chính xác nồng độ Poloni-210 trong các mẫu môi trường.

3.3. Xác Định Hệ Số Phân Bố Kd và Tích Lũy CF

Hệ số phân bố (Kd) đánh giá sự phân bố Poloni-210 giữa pha nước và pha rắn (trầm tích). Hệ số tích lũy (CF) cho biết khả năng tích lũy Poloni-210 của sinh vật biển. Các chỉ số này giúp hiểu rõ hơn về sự di chuyển và tích tụ của Poloni-210 trong hệ sinh thái biển.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Bố Poloni 210 ở Vùng Ven Bờ Bắc Bộ

Kết quả nghiên cứu của Trần Thị Vân đã cung cấp các dữ liệu quan trọng về sự phân bố Poloni-210 trong nước biển, trầm tích, ngaohàu tại vùng ven bờ Bắc Bộ. Nghiên cứu cũng đã chỉ ra mối liên hệ giữa nồng độ Poloni-210 và một số yếu tố môi trường như độ mặn, pH, và hàm lượng chất hữu cơ hòa tan. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá rủi ro phóng xạ và quản lý môi trường biển.

4.1. Nồng Độ Poloni 210 trong Nước Biển và Trầm Tích Ven Bờ

Nghiên cứu đã xác định nồng độ Poloni-210 trong nước biểntrầm tích tại các điểm khác nhau ở vùng ven bờ Bắc Bộ. Kết quả cho thấy có sự biến đổi về nồng độ Poloni-210 theo không gian và thời gian, liên quan đến các yếu tố môi trường.

4.2. Tích Lũy Poloni 210 trong Ngao và Hàu

Kết quả cho thấy ngaohàu có khả năng tích lũy Poloni-210 từ nước biển. Nồng độ Poloni-210 trong các loài này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước, tuổi, và vị trí địa lý.

4.3. Ảnh Hưởng của Yếu Tố Môi Trường đến Phân Bố Poloni 210

Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như độ mặn, pH, và hàm lượng chất hữu cơ hòa tan đến sự phân bố Poloni-210. Kết quả cho thấy có mối liên hệ đáng kể giữa các yếu tố này và nồng độ Poloni-210 trong nước biểnsinh vật biển.

V. Ứng Dụng Đánh Giá An Toàn Thực Phẩm và Quản Lý Môi Trường

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đánh giá an toàn thực phẩm biển và quản lý môi trường biển một cách hiệu quả hơn. Việc xác định mức độ ô nhiễm phóng xạ và nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe con người là rất quan trọng để đưa ra các biện pháp phòng ngừa và bảo vệ. Các dữ liệu thu thập được cũng có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự báo và quản lý rủi ro trong tương lai.

5.1. Đánh Giá Rủi Ro Phơi Nhiễm Phóng Xạ từ Hải Sản

Dựa trên nồng độ Poloni-210 trong sinh vật biển và thói quen tiêu thụ hải sản của người dân, nghiên cứu có thể ước tính rủi ro phơi nhiễm phóng xạ đối với người tiêu dùng. Điều này giúp xác định các nhóm dân cư dễ bị ảnh hưởng và đưa ra các khuyến nghị về tiêu thụ hải sản an toàn.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Quản Lý Môi Trường Biển Bền Vững

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý môi trường biển bền vững. Điều này bao gồm kiểm soát nguồn thải, bảo vệ các khu vực nhạy cảm, và nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn thực phẩm biển.

VI. Kết Luận Tương Lai Hướng Nghiên Cứu Poloni 210 Mới

Nghiên cứu về sự phân bố Poloni-210 trong môi trường biển vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội phát triển. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về động học phóng xạ của Poloni-210, ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sự phân bố phóng xạ, và các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm phóng xạ hiệu quả. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các nhà quản lý, và cộng đồng là rất quan trọng để bảo vệ môi trường biển và đảm bảo an toàn thực phẩm cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tổng kết và Nhấn mạnh tầm quan trọng

Nghiên cứu này đã cung cấp dữ liệu nền quan trọng về sự phân bố Poloni-210vùng ven bờ Bắc Bộ, góp phần vào việc đánh giá rủi ro phóng xạ và quản lý môi trường biển. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo an toàn thực phẩm.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về Poloni 210

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về động học phóng xạ của Poloni-210, ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sự phân bố phóng xạ, và các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm phóng xạ hiệu quả hơn.

04/06/2025
Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu sự phân bố của po 210 trong nước biển trầm tích và ngao meretrix meretrix hàu crassostrea gigas trong vùng biển ven bờ khu vực bắc bộ 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Poloni-210 (Po-210, 210Po) là một đồng vị phóng xạ của nguyên tố Poloni (Po), có thời gian bán rã 138,4 ngày, phân rã alpha (α) với năng lƣợng 5,304 MeV (100%) và là đồng vị phóng xạ cuối cùng của chuỗi phóng xạ tự nhiên Urani-238 (238U). Do đó, trong tự nhiên 210Po có mặt ở mọi nơi với mức độ khác nhau và phụ thuộc vào mức độ đồng vị mẹ 238U có mặt trong môi trƣờng. Trong phòng thí nghiệm, 210Po đƣợc tổng hợp thông qua việc bắn phá đồng vị 209Bi bởi nơtron từ lò phản ứng hạt nhân hoặc máy gia tốc để biến đổi 209 Bi thành 210Bi, sau đó phân rã beta (β) tạo thành 210Po.

Ngoài ra, các hoạt động sản xuất của con ngƣời nhƣ nung quặng apatit để sản xuất phốt pho, đốt than, sử dụng phân bón phốt phát (phân lân), v.v… cũng góp phần làm tăng hàm lƣợng 210Po trong môi trƣờng. Luận án tiến sĩ Môi trường Nghiên cứu về 210Po trong môi trƣờng thủy quyển nói chung cũng nhƣ hành vi của nó trong môi trƣờng nƣớc biển nói riêng đã đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu trong 50 năm gần đây. Ban đầu, mối quan tâm nghiên cứu về poloni là độ phóng xạ alpha của nó trong một số sinh vật biển là tƣơng đối cao so với sinh vật trên cạn do đóng góp của poloni từ nƣớc và động - thực vật phù du. Khám phá này dẫn tới thúc đẩy các nghiên cứu tìm hiểu về khả năng vận chuyển, tích lũy nhân phóng xạ poloni giữa các sinh vật biển và về liều bức xạ mà con ngƣời có thể phải tiếp nhận do ăn hải sản theo chuỗi thức ăn [97, 112].

Mặc dù trong tự nhiên, Po-210 chỉ tồn tại ở mức vết, nhƣng do đặc tính đồng thời có cả độc tính của một kim loại nặng và cả độc tính của một đồng vị phóng xạ phân rã alpha (α) với năng lƣợng cao, nên khi Po-210 đi vào bên trong cơ thể sống sẽ rất độc bởi gây ra liều chiếu trong. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về Po-210 trong môi trƣờng nƣớc mới chỉ dừng lại ở mức phân tích hàm lƣợng của chúng trong trầm tích để xác định tốc độ bồi lấp cửa sông, lòng hồ hoặc bến cảng bằng phƣơng pháp sử dụng 9 chì-210 (210Pb) [5,6, 7, 36]. Hiện ở Việt Nam, chƣa có công bố khoa học nào về phân bố 210Po trong môi trƣờng nƣớc biển ven bờ và các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ nói riêng, cũng nhƣ việc tính toán mức đóng góp của 210Po vào liều chiếu trong gây ra do ăn các loại lƣơng thực - thực phẩm. Bên cạnh đó, Trung Quốc hiện nay đã xây dựng và đƣa vào vận hành nhà máy điện hạt nhân ở thành phố cảng Phòng Thành, cách thành phố Móng Cái (tỉnh Quảng Ninh) khoảng 60 km theo đƣờng chim bay, nên việc nghiên cứu nồng độ hoạt độ và phân bố 210Po trong môi trƣờng nƣớc biển ven bờ vịnh Bắc Bộ và tính toán mức đóng góp của 210Po trong liều hiệu dụng chiếu trong trung bình năm đối với ngƣời trƣởng thành do tiêu thụ lƣơng thực - thực phẩm có ý nghĩa rất quan trọng, góp phần xây dựng phông nền phóng xạ môi trƣờng nƣớc biển khu vực vịnh Bắc Bộ trƣớc khi nhà máy điện hạt nhân Phòng Thành hoạt động.

Luận án tiến sĩ Môi trường Từ những thực tiễn nêu trên, đề tài luận án lựa chọn là “Nghiên cứu sự phân bố của Po-210 trong nƣớc biển, trầm tích và ngao (Meretrix meretrix), hàu (Crassostrea gigas) trong vùng biển ven bờ khu vực Bắc Bộ”. Mục tiêu của luận án - Tạo đƣợc bộ dữ liệu nền phông phóng xạ của Po-210 trong môi trƣờng nƣớc - trầm tích - ngao (Meretrix meretrix), hàu (Crassostrea gigas) ở vùng nƣớc biển ven bờ khu vực Bắc Bộ. - Làm rõ đƣợc sự phân bố trong pha nƣớc - pha rắn (pha hạt) của nhân phóng xạ 210Po trong môi trƣờng nƣớc biển ven bờ khu vực Bắc Bộ. Xem xét ảnh hƣởng của một số yếu tố môi trƣờng đến sự phân bố của nhân phóng xạ 210 Po trong môi trƣờng nƣớc biển - vật chất lơ lửng - trầm tích.

- Đánh giá đƣợc khả năng vận chuyển của nhân phóng xạ 210Po từ môi trƣờng nƣớc biển ven bờ khu vực Bắc Bộ vào trong ngao, hàu. Xem xét ảnh hƣởng của một số yếu tố môi trƣờng đến khả năng vận chuyển nhân phóng xạ 210 Po vào ngao, hàu. 10 - Xác định đƣợc mức đóng góp của nhân phóng xạ 210Po vào liều hiệu dụng chiếu trong trung bình năm do ăn lƣơng thực thực phẩm của công chúng vùng đồng bằng duyên hải Bắc Bộ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án - Xây dựng bộ số liệu về nồng độ phóng xạ của 210Po trong nƣớc biển, trầm tích và trong ngao (Meretrix meretrix), hàu (Crassostrea gigas) thu thập tại vùng ven bờ biển tại các tỉnh Quảng Ninh, Hải Phòng và Thái Bình.

- Bƣớc đầu làm rõ sự phân bố của 210Po trong môi trƣờng nƣớc biển ven bờ, dựa trên việc xác định hệ số phân bố K d của 210Po giữa pha nƣớc và trầm tích; Đánh giá khả năng tích lũy sinh học 210Po của ngao, hàu thông qua hệ số tích lũy (CF). Đánh giá ảnh hƣởng của một số yếu tố môi trƣờng nhƣ hợp chất hữu cơ hòa tan (DOC), độ muối nƣớc biển, nồng độ Cl- nƣớc biển và pH tới sự phân bố của 210Po ở trong môi trƣờng nƣớc biển ven bờ và khả năng tích lũy sinh học nhân phóng xạ 210Po của ngao, hàu. Luận - Xác địnhán tiến mức đóng sĩnhânMôi góp của phóng xạtrường 210 Po vào liều hiệu dụng chiếu trong trung bình năm đối với ngƣời trƣởng thành vùng đồng bằng duyên hải Bắc Bộ do ăn lƣơng thực - thực phẩm. Tính mới của luận án - Lần đầu tạo đƣợc bộ số liệu về hiện trạng nền phông phóng xạ alpha của 210Po trong nƣớc, trầm tích, ngao (M.

gigas) và một số loại lƣơng thực - thực phẩm khác ở vùng biển khu vực Bắc Bộ, Việt Nam (tỉnh Thái Bình, thành phố Hải Phòng và tỉnh Quảng Ninh). - Xác định đƣợc hệ số phân bố Kd của 210Po giữa pha nƣớc và pha rắn với những đặc điểm riêng của môi trƣờng nƣớc biển ven bờ biển khu vực Bắc Bộ; và xác định hệ số tích lũy CF của 210Po đối với ngao và hàu. - Xác định đƣợc mức đóng góp của 210Po vào liều hiệu dụng chiếu trong trung bình năm đối với ngƣời trƣởng thành vùng đồng bằng duyên hải Bắc Bộ do ăn lƣơng thực - thực phẩm. Tổng quan về phóng xạ trong môi trƣờng 1.

Nguồn gốc các nhân phóng xạ trong môi trường Các nhân phóng xạ trong môi trƣờng đƣợc phát sinh từ hai nguồn, đó là nguồn phóng xạ tự nhiên và nguồn phóng xạ nhân tạo do con ngƣời tạo ra trong quá trình ứng dụng năng lƣợng hạt nhân trong các lĩnh vực nhƣ công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải, y - sinh học và các loại hình nghiên cứu và phát triển khác. Nguồn gốc từ các chuỗi phóng xạ tự nhiên Trong môi trƣờng, các nhân phóng xạ tự nhiên phát sinh từ 3 nguồn, đó là: (i) Các nhân phóng xạ nguyên thủy; (ii) Các nhân phóng xạ sinh ra từ các chuỗi phóng xạ tự nhiên; (iii) Các nhân phóng xạ sinh ra từ các phản ứng hạt nhân trong vũ trụ. Luận ánxạ tiến Nguồn phóng sĩbaoMôi nguyên thủy gồm cáctrường nhân tồn tại từ khi hình thành Trái Đất là kết quả của hiện tƣợng giãn nở vũ trụ (Big Bang). Chúng có chu kỳ bán rã dài ngang với tuổi của Trái Đất vào khoảng 4,5×109 năm, đó là các nhân kali-40 (40K), vanadi-50 (50V), rubidi-87 (87Rb), cadimi-113 (113Cd), indi-115 (115In).

Nhân phóng xạ nguyên thủy có đóng góp đáng kể nhất vào liều bức xạ, cả chiếu ngoài và chiếu trong đối với công chúng là kali-40 (40K) và rubidi-87 (87Ru). Nguồn phóng xạ sinh ra từ chuỗi phóng xạ tự nhiên: đây là các nhân phóng xạ đƣợc sinh ra liên tiếp từ quá trình phân rã phóng xạ tự nhiên. Đứng đầu mỗi chuỗi là một nhân phóng xạ, tiếp theo là các con - cháu - chắt của nó đƣợc tạo ra do phân rã phóng xạ alpha, beta kèm theo gamma với các chu kỳ bán phân rã khác nhau và cuối chuỗi là một đồng vị bền của chì (Pb). Có ba chuỗi phóng xạ tự nhiên, tƣơng ứng với đầu họ là Urani-238 (238U), Urani-235 (235U) và Thori -232 (232Th) (Hình 1.án tiến Ba chuỗi sĩtự nhiên phóng xạ MôiU, trường 238 235 U và Th [27] 232 Đặc điểm của cả ba chuỗi phóng xạ tự nhiên là trong quá trình phân rã đều sinh ra khí trơ radon (Rn), chuỗi phóng xạ tự nhiên 238U sinh ra 222Rn, chuỗi phóng xạ tự nhiên 235U sinh ra 219Rn và chuỗi phóng xạ tự nhiên 232Th sinh ra 220Rn.

Một phần nhân khí trơ radon sẽ thoát ra từ đất vào không khí và phân rã tiếp trong khí quyển. Trong chuỗi phóng xạ tự nhiên 238U có 218Po, 214 Po và 210Po; Trong chuỗi phóng xạ tự nhiên 235U có 215Po; Trong chuỗi phóng xạ tự nhiên 232Th có 216Po và 212Po. Các nhân phóng xạ poloni đƣợc tạo ra trong không khí sẽ bám dính trên các hạt sol khí và di chuyển cùng sol khí trong khí quyển, nhƣng khả năng di chuyển trong khoảng không gian rộng thì chỉ có đồng vị Po-210 vì chu kỳ bán rã của nó là tƣơng đối dài (138,4 ngày). Trong quá trình di chuyển, Po-210 sẽ bị rơi lắng dƣới dạng khô cùng bụi khí do trọng lực hoặc rơi lắng ƣớt do nƣớc mƣa rửa trôi.

13 Nhƣ vậy, trong môi trƣờng tự nhiên, Po-210 có hai nguồn là: (i) Nguồn phân rã tại chỗ của chuỗi phóng xạ tự nhiên có mặt trong các khoáng chất; (ii) Nguồn do rơi lắng từ khí quyển. Nguồn thứ nhất của Po-210 đƣợc gọi là Po- 210 đƣợc hỗ trợ (supported), còn nguồn thứ hai đƣợc gọi là Po-210 không đƣợc hỗ trợ (unsupported). Nguồn Po-210 không đƣợc hỗ trợ phụ thuộc vào tốc độ rơi lắng, tức là điều kiện khí tƣợng của từng khu vực. Nhiều công trình nghiên cứu, (ví dụ nhƣ Paatero vcs [95], Ioannidou vcs [62], v.v…) cho thấy nồng độ hoạt độ của 210Pb là mẹ của 210Po trong chuỗi phóng xạ tự nhiên 238U trong rơi lắng khô và ƣớt có giá trị thấp nhất vào mùa mƣa (tháng 7, tháng 8) và cao nhất vào mùa khô (từ tháng 11 đến tháng 2 năm sau).

Nhƣ vậy, có thể thấy, cũng tƣơng tự nhƣ 210Pb vào mùa khô nồng độ hoạt độ của 210Po trong không khí là cao hơn so với nồng độ hoạt độ của nó vào mùa mƣa nhƣng nồng độ hoạt độ của hai nhân phóng xạ này trong không khí cũng nhƣ trong môi trƣờng thủy quyển là không cân bằng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phân Bố Poloni-210 Trong Nước Biển và Sinh Vật Biển Tại Vùng Ven Bờ Bắc Bộ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phân bố của Poloni-210, một chất phóng xạ tự nhiên, trong môi trường biển và sinh vật biển tại khu vực ven bờ Bắc Bộ. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về mức độ ô nhiễm phóng xạ trong nước biển mà còn chỉ ra tác động của nó đến hệ sinh thái biển. Những thông tin này có thể hữu ích cho các nhà nghiên cứu, quản lý môi trường và cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ và duy trì sự bền vững của môi trường biển.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến sinh vật biển và tác động của chúng đến môi trường, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án nghiên cứu phân lập chuyển hóa và đánh giá tác dụng sinh học của steroid từ loài sao biển acanthaster planci, nơi khám phá tác dụng sinh học của các hợp chất từ sao biển, hay Luận văn thạc sĩ đánh giá sự tích lũy một số kim loại nặng hg pb cd trong hàu saccostrea sp và trầm tích mặt ở vùng biển ven bờ tỉnh bình định, nghiên cứu về sự tích lũy kim loại nặng trong sinh vật biển. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề môi trường biển hiện nay.