Nghiên Cứu Tạo Peptide TAT-HA2 Kết Hợp Với Protein VP3 Của Virus Thiếu Máu Gà Để Điều Trị Ung Thư

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tạo peptide tat ha2 dung hợp với protein vp3 của virus thiếu máu gà chicken anemia virus, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trung Tâm Công Nghệ Sinh Học

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Nghiệm Thu Đề Tài Khoa Học & Công Nghệ

2018

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. THÔNG TIN CHUNG

2. NỘI DUNG KHOA HỌC

2.1. Tính cấp thiết của đề tài

2.2. Ý nghĩa và tính mới về khoa học và thực tiễn

2.3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.3.1. Tình hình bệnh ung thư trên thế giới và ở Việt Nam

2.3.1.1. Trên thế giới

2.3.2. Các phương pháp trị liệu ung thư

2.3.2.1. Điều trị phẫu thuật
2.3.2.2. Điều trị tia xạ
2.3.2.3. Điều trị hoá chất
2.3.2.4. Điều trị nội tiết
2.3.2.5. Điều trị miễn dịch

2.3.3. Sơ lược về protein apoptin của virus thiếu máu ở gà (CAV)

2.3.3.1. Cấu trúc apoptin và chức năng
2.3.3.2. Hoạt động của protein apoptin trong tế bào
2.3.3.3. Sự định vị apoptin ở tế bào bình thường và tế bào khối u
2.3.3.4. Cơ chế của sự chết tế bào theo chương trình cảm ứng bởi apoptin
2.3.3.5. Sự phosphoryl hóa của apoptin đặc hiệu cho tế bào khối u
2.3.3.6. Tiềm năng của peptide TAT-HA2

2.4. VẬT LIỆU – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Thiết bị, dụng cụ

2.4.2. Phương pháp

2.4.2.1. Nhân dòng gene mã hóa protein dung hợp apoptin, TAT-apoptin, TAT-HA2-apoptin và TAT-HA2-EGFP
2.4.2.2. Biểu hiện, tinh sạch và phát hiện các protein dung hợp apoptin, TAT-apoptin, TAT-HA2-apoptin và TAT-HA2-EGFP
2.4.2.3. Định vị protein trong tế bào. Đánh giá khả năng sống của tế bào ung thư phổi A549 khi xử lý protein dung hợp

2.5. KẾT QUẢ - THẢO LUẬN

2.5.1. Nhân dòng gene mã hoá protein dung hợp apoptin, TAT-apoptin, TAT-HA2-apoptin và TAT-HA2-EGFP

2.5.2. Biểu hiện, tinh sạch và phát hiện protein dung hợp apoptin, TAT-apoptin, TAT-HA2-apoptin và TAT-HA2-EGFP

2.5.3. Định vị protein trong tế bào. Đánh giá khả năng sống của tế bào ung thư phổi A549 sau khi xử lý protein dung hợp

2.6. ĐÁNH GIÁ CHUNG

2.7. SẢN PHẨM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

2.8. TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Peptide TAT HA2 VP3 Điều Trị Ung Thư Gà

Ung thư là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu, thúc đẩy các nghiên cứu về phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng Peptide TAT-HA2 dung hợp với Protein VP3 từ virus thiếu máu gà (CAV) để điều trị ung thư gà. VP3, hay còn gọi là Apoptin, có khả năng gây chết tế bào ung thư một cách chọn lọc. Tuy nhiên, khả năng xâm nhập tế bào của Apoptin còn hạn chế. Peptide TAT được sử dụng để tăng cường khả năng xâm nhập, nhưng lại bị giữ lại trong các bào quan. Việc kết hợp HA2 với TAT được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề này, tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư. Mục tiêu là so sánh hiệu quả của TAT-HA2-Apoptin với TAT-Apoptin trong việc ức chế khối u. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng của Peptide TAT-HA2Protein VP3 trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới và hiệu quả. Dữ liệu ban đầu cho thấy có triển vọng trong việc sử dụng TAT-HA2-Apoptin làm chất ức chế ung thư.

1.1. Giới Thiệu Peptide TAT HA2 Vận Chuyển và Thoát Bẫy Bào Quan

Peptide TAT-HA2 là một công cụ vận chuyển đầy tiềm năng. Khác với Peptide TAT, nó vận chuyển protein theo con đường macropinocytosis, ít bị giữ lại trong endosome. HA2 tăng hiệu quả thoát khỏi lysosome. Sự thoát khỏi endosome và lysosome sớm hơn có thể dẫn đến sự phosphoryl hóa sớm hơn và đi vào nhân nhanh hơn, kích hoạt sự chết tế bào theo chương trình hiệu quả hơn. Nghiên cứu này khám phá cơ chế hoạt động của TAT-HA2 và tiềm năng của nó trong việc đưa Protein VP3 đến mục tiêu một cách hiệu quả. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư.

1.2. Protein VP3 Apoptin Tiềm Năng Chống Ung Thư Tuyệt Vời

Protein VP3, hay Apoptin, là protein mã hóa bởi gene VP3 từ virus thiếu máu gà. Nó có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc mà không ảnh hưởng đến tế bào bình thường (Guelen và cộng sự, 2004). Apoptin tác động lên tế bào ung thư bằng cách kích hoạt quá trình apoptosis, hay còn gọi là chết tế bào theo chương trình. Tuy nhiên, bản thân Apoptin khó xâm nhập vào tế bào. Vì vậy, cần có các phương pháp vận chuyển hiệu quả để đưa Apoptin đến mục tiêu và phát huy tác dụng kháng ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện khả năng vận chuyển của Apoptin thông qua Peptide TAT-HA2.

II. Thách Thức Khả Năng Xâm Nhập Tế Bào Ung Thư Của Apoptin

Mặc dù Apoptin có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư, khả năng tự xâm nhập vào tế bào ung thư còn hạn chế. Điều này là một thách thức lớn trong việc ứng dụng Apoptin vào thực tiễn. Các nghiên cứu trước đây đã sử dụng Peptide TAT để tăng cường khả năng xâm nhập, nhưng TAT lại bị giữ lại trong các bào quan như endosome và lysosome, làm giảm hiệu quả của Apoptin. Do đó, cần có các giải pháp hiệu quả hơn để vận chuyển Apoptin vào tế bào ung thư và đảm bảo rằng nó đến được mục tiêu bên trong tế bào. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết thách thức này bằng cách sử dụng Peptide TAT-HA2.

2.1. Nhược Điểm Của Peptide TAT Mắc Kẹt Trong Endosome Lysosome

Nghiên cứu của Guelen và cộng sự (2004) cho thấy Peptide TAT có thể tăng hiệu quả vận chuyển Apoptin vào tế bào đích. Tuy nhiên, TAT bị giữ lại trong các bào quan endosome và lysosome, ngay cả sau 24 giờ. Macropinosome hoạt động như một "cái bẫy", giữ các thành phần bên trong. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả của Apoptin trong việc tiêu diệt tế bào ung thư. Việc tìm ra giải pháp để Apoptin thoát khỏi các bào quan này là vô cùng quan trọng.

2.2. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Tạo Peptide TAT HA2 Dung Hợp VP3

Việc phát triển peptide vận chuyển hiệu quả hơn là cần thiết. TAT-HA2 là trình tự 20 amino acid của protein hemagglutinin (HA2) của virus cúm A liên kết với 10 amino acid của TAT. TAT-HA2 tăng sự thoát khỏi macropinosome để vào nhanh tế bào chất. TAT-HA2-AuNR@pNIPAAm tăng hiệu quả thoát khỏi endosome và lysosome (tham khảo các nghiên cứu trước). Từ đó thấy được tiềm năng của TAT-HA2 trong việc đưa protein vào tế bào chất nhanh chóng và hiệu quả hơn so với TAT đơn thuần.

III. Phương Pháp Tạo Đánh Giá Peptide TAT HA2 VP3 In Vitro

Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo và đánh giá hiệu quả của Peptide TAT-HA2 dung hợp với Protein VP3 (TAT-HA2-Apoptin) trong môi trường in vitro. Các nhà khoa học đã tiến hành nhân dòng gene mã hóa Apoptin, TAT-Apoptin, TAT-HA2-Apoptin, và TAT-HA2-EGFP vào vector pET28a. Sau đó, họ biểu hiện các protein dung hợp này trong Escherichia coli BL21 (DE3) (RIL) và tinh sạch bằng cột sắc ký ái lực HisTrapTM HP. Các protein trước và sau tinh sạch được phân tích bằng điện di SDS-PAGE và Western Blotting. Cuối cùng, phương pháp miễn dịch huỳnh quang được sử dụng để kiểm tra sự định vị protein trong tế bào ung thư phổi A549 và đánh giá khả năng gây apoptosis.

3.1. Quy Trình Biểu Hiện Tinh Sạch Protein Dung Hợp

Quy trình biểu hiện và tinh sạch protein dung hợp bao gồm các bước chính: nhân dòng gene, biểu hiện protein trong vi khuẩn E. coli, và tinh sạch protein bằng sắc ký ái lực. Các protein dung hợp His-Apoptin, His-TAT-Apoptin, His-TAT-HA2-Apoptin, và His-TAT-HA2-EGFP được biểu hiện sau khi cảm ứng bằng IPTG. Quá trình tinh sạch bằng cột sắc ký ái lực HisTrapTM HP giúp thu được protein có độ tinh khiết cao. Các protein trước và sau tinh sạch được phân tích bằng điện di SDS-PAGE và Western Blotting để xác định kích thước và độ tinh khiết.

3.2. Đánh Giá Khả Năng Gây Apoptosis trên Tế Bào Ung Thư A549

Khả năng gây apoptosis của các protein dung hợp được đánh giá trên dòng tế bào ung thư phổi A549 bằng phương pháp MTT. Phương pháp này đo lường khả năng sống sót của tế bào sau khi xử lý với các protein dung hợp khác nhau. Kết quả cho thấy TAT-HA2-Apoptin có hiệu quả gây chết tế bào ung thư phổi A549 sau 72 giờ xử lý. Điều này chứng minh tiềm năng của TAT-HA2-Apoptin như một tác nhân chống ung thư.

IV. Kết Quả TAT HA2 Apoptin Hiệu Quả Hơn TAT Apoptin

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp HA2 với TAT giúp tăng cường hiệu quả của Apoptin trong việc tiêu diệt tế bào ung thư. Lượng protein TAT-HA2-Apoptin thu được sau quá trình biểu hiện và tinh sạch cao gấp đôi so với TAT-Apoptin. Sự định vị của các protein dung hợp trong dòng tế bào ung thư phổi A549 cũng cho thấy tiềm năng của TAT-HA2 trong việc hỗ trợ vận chuyển Apoptin vào nhân tế bào. Thí nghiệm MTT cho thấy TAT-HA2-Apoptin có hiệu quả gây chết tế bào ung thư phổi A549 sau 72 giờ xử lý.

4.1. Lượng Protein TAT HA2 Apoptin Tăng Gấp Đôi Sau Biểu Hiện

Một trong những kết quả đáng chú ý là lượng protein TAT-HA2-Apoptin thu được sau quá trình biểu hiện và tinh sạch cao gấp đôi so với TAT-Apoptin. Điều này cho thấy HA2 có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự ổn định hoặc hiệu quả biểu hiện của protein dung hợp. Kết quả này khẳng định tiềm năng của TAT-HA2 trong việc cải thiện sản xuất Apoptin tái tổ hợp.

4.2. TAT HA2 Hỗ Trợ Vận Chuyển Apoptin Vào Nhân Tế Bào

Sự định vị của các protein dung hợp trong dòng tế bào ung thư phổi A549 cho thấy rằng TAT-HA2 có khả năng hỗ trợ vận chuyển Apoptin vào nhân tế bào. Nhân tế bào là nơi Apoptin phát huy tác dụng gây apoptosis. Việc tăng cường vận chuyển Apoptin vào nhân có thể làm tăng hiệu quả của nó trong việc tiêu diệt tế bào ung thư.

V. Ứng Dụng Peptide TAT HA2 VP3 Cho Liệu Pháp Ung Thư Gà

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng của Peptide TAT-HA2-VP3 trong liệu pháp điều trị ung thư gà. Kết quả cho thấy TAT-HA2-Apoptin có triển vọng sử dụng như protein dược liệu để ức chế khối u. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu in vivo để đánh giá hiệu quả và tính an toàn của TAT-HA2-Apoptin trên động vật thí nghiệm. Các nghiên cứu tiếp theo cũng nên tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của Peptide TAT-HA2Protein VP3 để tăng cường hiệu quả điều trị.

5.1. Triển Vọng Sử Dụng TAT HA2 Apoptin Ức Chế Khối U

Dữ liệu từ thí nghiệm MTT cho thấy TAT-HA2-Apoptin có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư phổi A549 in vitro. Điều này cho thấy TAT-HA2-Apoptin có triển vọng sử dụng như một protein dược liệu để ức chế khối u. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả này chỉ là bước đầu và cần được xác nhận trong các nghiên cứu in vivo.

5.2. Nghiên Cứu In Vivo Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Peptide Protein

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và độc tính của TAT-HA2-Apoptin trên động vật thí nghiệm (in vivo). Nghiên cứu về dược động họcdược lực học cũng cần được thực hiện để hiểu rõ hơn về cách TAT-HA2-Apoptin hoạt động trong cơ thể. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa cấu trúc của Peptide TAT-HA2Protein VP3 có thể giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu các tác dụng phụ.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Peptide TAT HA2 VP3 Điều Trị Ung Thư

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của việc sử dụng Peptide TAT-HA2 để tăng cường hiệu quả của Protein VP3 trong điều trị ung thư gà. Kết quả cho thấy TAT-HA2-Apoptin có khả năng ức chế tế bào ung thư in vitro. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và tính an toàn của TAT-HA2-Apoptin trên động vật thí nghiệm và tối ưu hóa cấu trúc của PeptideProtein để phát triển các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo và đánh giá in vitro hiệu quả của TAT-HA2-Apoptin trong việc ức chế tế bào ung thư. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả điều trị ung thư in vivo, nghiên cứu về dược động họcdược lực học, và tối ưu hóa cấu trúc của PeptideProtein.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Peptide Protein Trong Y Học

Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của các liệu pháp điều trị ung thư dựa trên peptideprotein. Việc sử dụng Peptide để vận chuyển Protein có tiềm năng lớn trong việc đưa các tác nhân chống ung thư đến mục tiêu một cách hiệu quả và chọn lọc.

24/05/2025
Nghiên cứu tạo peptide tat ha2 dung hợp với protein vp3 của virus thiếu máu gà chicken anemia virus hướng đến trị liệu khối u

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ SINH HỌC BÁO CÁO NGHIỆM THU ĐỀ TÀI KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ CẤP CƠ SỞ NGHIÊN CỨU TẠO PEPTIDE TAT-HA2 DUNG HỢP VỚI PROTEIN VP3 CỦA VIRUS THIẾU MÁU GÀ (Chicken Anemia Virus) HƯỚNG ĐẾN TRỊ LIỆU KHỐI U Đơn vị chủ trì đề tài: Phòng CNSH Động vật Chủ nhiệm đề tài: TS. Nguyễn Trọng Bình Cán bộ tham gia: TS. Trịnh Như Thùy ThS. Bùi Quốc Thắng ThS.

Nguyễn Thị Thanh Giang ThS. Nguyễn Thị Nhật Uyên CN. Phan Ngọc Uyên Phương Tp. Hồ Chí Minh, tháng 4/2018 MỤC LỤC MỤC LỤC.

i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC HÌNH. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU. THÔNG TIN CHUNG.

NỘI DUNG KHOA HỌC. Tính cấp thiết của đề tài. Ý nghĩa và tính mới về khoa học và thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tình hình bệnh ung thư trên thế giới và ở Việt Nam .Trên thế giới. Các phương pháp trị liệu ung thư. Điều trị phẫu thuật. Điều trị tia xạ.

Điều trị hoá chất. Điều trị nội tiết. Điều trị miễn dịch. Sơ lược về protein apoptin của virus thiếu máu ở gà (CAV).

Cấu trúc apoptin và chức năng. Hoạt động của protein apoptin trong tế bào. Sự định vị apoptin ở tế bào bình thường và tế bào khối u. Cơ chế của sự chết tế bào theo chương trình cảm ứng bởi apoptin.

Sự phosphoryl hóa của apoptin đặc hiệu cho tế bào khối u. Tiềm năng của peptide TAT-HA2. VẬT LIỆU – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết bị, dụng cụ.

Phương pháp. Nhân dòng gene mã hóa protein dung hợp apoptin, TAT-apoptin, TAT-HA2-apoptin và TAT-HA2-EGFP. Biểu hiện, tinh sạch và phát hiện các protein dung hợp apoptin, TAT-apoptin, TAT- HA2-apoptin và TAT-HA2-EGFP. Định vị protein trong tế bào.

Đánh giá khả năng sống của tế bào ung thư phổi A549 khi xử lý protein dung hợp. KẾT QUẢ - THẢO LUẬN. Nhân dòng gene mã hoá protein dung hợp apoptin, TAT-apoptin, TAT-HA2-apoptin và TAT-HA2-EGFP. Biểu hiện, tinh sạch và phát hiện protein dung hợp apoptin, TAT-apoptin, TAT-HA2- apoptin và TAT-HA2-EGFP.

Định vị protein trong tế bào. Đánh giá khả năng sống của tế bào ung thư phổi A549 sau khi xử lý protein dung hợp. ĐÁNH GIÁ CHUNG. SẢN PHẨM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. 57 ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT APC1 Anaphase-promoting complex subunit 1 CAV Chicken Anemia Virus DAPI 4',6-diamidino-2-phenylindole DMEM Dulbecco's Modified Eagle's Medium DNA Deoxyribonucleic acid E. coli Escherichia coli ER Endoplasmic reticulum FADD Fas associated via death domain HAMLET Human Alpha-lactalbumin Made Lethal to Tumor cells HIV Human immunodeficiency virus IPTG Isopropyl ß-D-1-thiogalactopyranoside MBP Mannose-binding protein MTT 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromide NES Nuclear export signal NLS Nuclear localization signal PBS Phosphate-buffered saline PCR Polymerase chain reaction PML Progressive multifocal leukoencephalopathy PKTC Proteins killing tumors cells PUMA p53 upregulated modulator of apoptosis TAT Trans-acting activator of transcription TRAIL TNF-related apoptosis-inducing ligand iii DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2. Đa dạng trị liệu được dùng cho đến bây giờ kết hợp apoptin với những trị liệu khác.

Cấu trúc trình tự của apoptin. Mô hình kích hoạt apoptin trong tế bào khối u và tế bào bình thường. Mô hình thể hiện sự hoạt động của apoptin trong tế bào khối u. Điện di sản phẩm PCR của gene apoptin (VP3), TAT-apoptin, TAT- HA2-apoptin và EGFP.

Điện di sản phẩm cắt của vector pET28a mang gene mục tiêu: apoptin, TAT-apoptin, TAT-HA2-apoptin và TAT-HA2-EGFP (A và B). Điện di SDS-PAGE của protein biểu hiện trước khi hòa tan urea (A) và sau khi hòa tan urea (B). Kết quả điện di SDS-PAGE sản phẩm tinh sạch (A) và sắc ký đồ tinh sạch protein Apoptin với gel Ni Sepharose High Performance (B). Kết quả điện di SDS-PAGE sản phẩm tinh sạch (A) và sắc ký đồ tinh sạch protein TAT-Apoptin với gel Ni Sepharose High Performance (B).

Kết quả điện di SDS-PAGE sản phẩm tinh sạch (A) và sắc ký đồ tinh sạch protein TAT-HA2-Apoptin với gel Ni Sepharose High Performance (B). Kết quả điện di SDS-PAGE sản phẩm tinh sạch (A) và sắc ký đồ tinh sạch protein TAT-HA2-EGFP với gel Ni Sepharose High Performance (B). Đồ thị thể hiện độ tinh sạch của từng protein ở các phân đoạn. Phát hiện protein dung hợp bằng Western Blotting với kháng thể chuột đơn dòng chống His (A) và kháng thể chuột đa dòng chống Apoptin (B).

Định vị protein trong tế bào sau xử lý protein dung hợp 4h. Định vị protein trong tế bào sau xử lý protein dung hợp 12h. Định vị protein trong tế bào sau xử lý protein dung hợp 24h. Biểu đồ khả năng sống của tế bào ung thử phổi A549 sau xử lý protein dung hợp 46 iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2.

Các khuynh hướng trị liệu bằng apoptin. Trình tự các mồi được thiết kế. Độ tinh sạch tính theo % của protein ở từng phân đoạn. 38 v TÓM TẮT Ung thư là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn thế giới và nghiên cứu điều trị ung thư vẫn đang nhận được sự quan tâm rất lớn.

Apoptin được biết đến với khả năng đặc biệt là gây chết các tế bào ung thư ở người, được mã hóa bởi gene VP3 có nguồn gốc từ virus thiếu máu gà (CAV). Tuy nhiên protein này khó xâm nhập vào trong tế bào. Protein apoptin được dung hợp với peptide TAT (trans-acting activator of transcription) làm tăng hiệu quả vận chuyển protein apoptin vào tế bào đích, nhưng nó bị giữ ở các bào quan làm giảm hiệu quả tiêu diệt tế bào khối u. Để làm tăng hiệu quả thoát khỏi bẫy của các bào quan, tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào khối u, trình tự HA2 được kết hợp với TAT để giải quyết những nhược điểm trên.

Trong nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành tạo dòng đoạn gene mã hóa protein apoptin, TAT-apoptin, TAT-HA2-apoptin, TAT- HA2-EGFP vào vector pET28a và biểu hiện protein dung hợp His-apoptin, His- TAT-apoptin, His-TAT-HA2-apoptin, His-TAT-HA2-EGFP trong Escherichia coli BL21 (DE3) (RIL), thu nhận protein sau khi cảm ứng bằng 0.2 mM IPTG ở 180C trong 16 h. Những protein dung hợp này được tinh sạch bằng cột sắc ký ái lực HisTrapTM HP. Protein trước và sau tinh sạch được phân tách khi chạy điện di SDS- PAGE và phát hiện chúng bằng nhuộm Coomassie Brillian Blue G-250 và kháng thể chuột đơn dòng chống 6Histag và kháng thể chuột đa dòng chống apoptin. Cuối cùng chúng tôi sử dụng phương pháp miễn dịch huỳnh quang (immunofluorescence) để kiểm tra sự định vị protein trong tế bào và khả năng gây apoptosis của các protein dung hợp đối với dòng tế bào ung thư.

Các kết quả có được cho thấy chúng tôi đã nhân dòng và biểu hiện thành công các protein dung hợp. Đặc biệt chúng tôi nhận thấy lượng protein TAT-HA2-Apoptin tăng gấp 2 lần so với TAT-Apoptin sau quá trình biểu hiện và tinh sạch. Sự định vị của các protein dung hợp trong dòng tế bào ung thư phổi A549 cũng cho thấy tiềm năng của trình tự TAT-HA2 khi nó đóng vai trò hỗ trợ cho sự vận chuyển protein apoptin vào trong nhân. Thêm vào đó, bằng thí nghiệm MTT cho thấy TAT-HA2-apoptin có vi hiệu quả gây chết tế bào ung thư phổi A549 sau 72h xử lý.

Điều này cho thấy TAT- HA2-apoptin có triển vọng sử dụng như protein dược liệu để ức chế khối u. THÔNG TIN CHUNG 1. Tên đề tài: Nghiên cứu tạo peptide TAT-HA2 dung hợp với protein VP3 của virus thiếu máu gà (Chicken Anemia Virus) hướng đến trị liệu khối u (Mã số: DV01/16-17) 2. Đơn vị chủ trì: Phòng CNSH Động vật 3.

Đơn vị phối hợp chính: 4. Chủ nhiệm đề tài: TS. Nguyễn Trọng Bình 5. Cán bộ tham gia thực hiện: - Thành viên (TS.

Trịnh Như Thùy, ThS. Bùi Quốc Thắng và CN. Phan Ngọc Uyên Phương) - Kỹ thuật viên (ThS. Nguyễn Thị Thanh Giang, ThS.

Nguyễn Thị Nhật Uyên) 6. Thời gian thực hiện: … tháng (Từ tháng 01/2016 đến tháng 12 /2017 ) 7. Kinh phí: - Tổng dự toán: 800.000 VNĐ - Kinh phí đã sử dụng: 791. Mục tiêu đề tài: Mục tiêu tổng quát: Tạo protein dung hợp dùng trong điều trị khối u Mục tiêu cụ thể: So sánh hiệu quả ức chế khối u của TAT-HA2-apoptin với TAT- apoptin 9.

Các nội dung công việc đã thực hiện so với đăng ký Thời gian (bắt STT Nội dung đăng ký Kết quả thực hiện Đánh giá đầu – kết thúc) 1 - Nhân dòng, biểu Tháng 2/2016- - Đã nhân dòng gene Đạt hiện, tinh sạch và 10/2016 mã hóa protein dung phát hiện protein hợp His-apoptin, His- dung hợp His- TAT-apoptin, His- apoptin, His-TAT- TAT- HA2-apoptin và apoptin và His-TAT- His-TAT- HA2-EGFP HA2-apoptin - Đã biểu hiện các protein dung hợp His- apoptin, His-TAT- apoptin, His-TAT- 1 HA2-apoptin và His- TAT- HA2-EGFP - Đã tinh sạch protein dung hợp His-apoptin, His-TAT-apoptin, His-TAT- HA2- apoptin và His-TAT- HA2-EGFP (độ tinh sạch >90%) 2 - Đánh giá hiệu quả Tháng - Đã xác định được Đạt gây chết tế bào ung 11/2016- khả năng xâm nhập thư của protein dung 11/2017 vào bên trong của hợp apoptin, TAT- dòng tế bào ung thư apoptin và TAT- phổi A549 và định vị HA2-apoptin trong in của những protein vitro dung hợp này. - Bước đầu đánh giá khả năng gây chết của những protein dung hợp này trên dòng tế bào ung thư phổi A549 PHẦN 2. NỘI DUNG KHOA HỌC I. Tính cấp thiết của đề tài Ung thư có thể được coi như một căn bệnh mà trong đó một nhóm các tế bào bất thường tăng sinh không kiểm soát bằng cách vượt ra khỏi các quy tắc sự phân chia tế bào thông thường [20], và sau đó có thể xâm nhập vào các bộ phận liền kề của cơ thể và lây lan đến các cơ quan khác (di căn).

Hiện nay có khoảng 200 loại bệnh ung thư. Ung thư là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn thế giới, với khoảng 14 triệu trường hợp mới và 8,2 triệu ca tử vong liên quan đến bệnh ung thư vào năm 2012 [8]. Số lượng các trường hợp mới được dự kiến sẽ tăng khoảng 70% trong 2 thập kỷ tới. Tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư được dự báo sẽ tăng trong vài thập kỷ tới ở tất cả các khu vực của thế giới, nhưng tăng nhanh hơn ở các nước thu nhập thấp [53].

WHO ước tính rằng từ năm 2008 đến 2 năm 2030, tỉ lệ gia tăng trong các trường hợp ung thư mới sẽ có 82 % ở các nước thu nhập thấp và 70 % ở các nước thu nhập trung bình thấp, so với 58 % ở các nước có thu nhập trên trung bình và 40 % trong nước thu nhập cao [3]. Bệnh ung thư đã được phát hiện từ lâu trên thế giới, được đầu tư nhiều công sức nghiên cứu nhưng kết quả mang lại vẫn chưa thực sự hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Peptide TAT-HA2 Kết Hợp Protein VP3 Trong Điều Trị Ung Thư Gà" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc sử dụng peptide TAT-HA2 kết hợp với protein VP3 trong điều trị ung thư ở gà. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới trong việc điều trị ung thư mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động của các peptide trong việc kích thích hệ miễn dịch. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các phương pháp điều trị này có thể cải thiện sức khỏe và khả năng sống sót của động vật, từ đó có thể áp dụng vào nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực y học.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ hus biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng cd20 và thử nghiệm để phát hiện cd20 trong huyết thanh của bệnh nhân ung thư lympho không hodgkin. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về biểu hiện gen và vai trò của kháng thể trong điều trị ung thư, giúp bạn có thêm thông tin bổ ích trong lĩnh vực này.