Khóa luận ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen hại dừa - NLU 2022

Khóa luận nghiên cứu phản ứng chức năng và số lượng ong Bracon hebetor ký sinh trên ấu trùng sâu đầu đen hại dừa, xác định hiệu quả kiểm soát sinh học.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng ong Bracon hebetor Giải pháp bền vững cho sâu đầu đen

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức từ dịch hại, việc tìm kiếm các giải pháp kiểm soát sinh học hiệu quả và bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu. Một trong những loài dịch hại nguy hiểm nhất đối với cây dừa là sâu đầu đen hại dừa (Opisina arenosella), gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Các biện pháp phòng trừ truyền thống thường đi kèm với rủi ro về môi trường và sức khỏe con người. Chính vì vậy, nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen đã mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn. Loài ong Bracon hebetor (thuộc họ Hymenoptera: Braconidae) là một thiên địch tự nhiên, có khả năng ký sinh và tiêu diệt ấu trùng sâu đầu đen một cách hiệu quả. Nghiên cứu sâu rộng về hành vi ký sinh sâu đầu đen của loài ong này không chỉ cung cấp cái nhìn khoa học sâu sắc mà còn đặt nền tảng cho việc phát triển các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích vai trò và tiềm năng của ong Bracon hebetor trong việc bảo vệ cây dừa, cũng như khám phá những kết quả nghiên cứu khoa học mới nhất.

1.1. Bracon hebetor Thiên địch tự nhiên của sâu đầu đen hại dừa là gì

Bracon hebetor, hay còn gọi là ong kén nhỏ, là một loài ong ký sinh thuộc họ Braconidae, bộ Hymenoptera. Loài ong này nổi tiếng với khả năng ký sinh trên ấu trùng của nhiều loài sâu bướm gây hại, đặc biệt là sâu đầu đen hại dừa (Opisina arenosella). Vòng đời của ong Bracon hebetor bắt đầu khi ong cái trưởng thành tìm kiếm ấu trùng sâu đầu đen để đẻ trứng lên hoặc vào cơ thể chúng. Ấu trùng ong non sau khi nở sẽ sử dụng chính cơ thể vật chủ làm nguồn thức ăn, dẫn đến cái chết của sâu hại. Đặc điểm nổi bật của Bracon hebetor là khả năng sinh sản nhanh và dễ dàng nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm, biến chúng thành một ứng cử viên lý tưởng cho các chương trình kiểm soát sinh học quy mô lớn. Việc hiểu rõ sinh học và sinh thái học của ong Bracon hebetor là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của chúng trong việc bảo vệ mùa màng một cách thân thiện với môi trường.

1.2. Tại sao nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen lại quan trọng

Tầm quan trọng của nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen không chỉ nằm ở khía cạnh khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn đối với ngành nông nghiệp. Sâu đầu đen hại dừa gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho các vùng trồng dừa, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu nhiệt đới. Việc phụ thuộc quá mức vào thuốc trừ sâu hóa học không chỉ gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn dẫn đến tình trạng kháng thuốc của dịch hại. Ong Bracon hebetor cung cấp một giải pháp thay thế an toàn, bền vững và hiệu quả. Nghiên cứu sâu về phản ứng chức năngphản ứng số lượng của loài ong này giúp các nhà khoa học và nông dân hiểu rõ hơn về cách chúng tương tác với ấu trùng sâu đầu đen, từ đó xây dựng các chiến lược kiểm soát sinh học tối ưu. Việc áp dụng ong Bracon hebetor vào thực tiễn hứa hẹn giảm thiểu sử dụng hóa chất, bảo vệ đa dạng sinh học và hướng tới một nền nông nghiệp xanh.

II. Thách thức lớn từ sâu đầu đen hại dừa Tại sao cần giải pháp bền vững

Trong chuỗi giá trị nông nghiệp, cây dừa đóng vai trò kinh tế quan trọng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Việt Nam. Tuy nhiên, sản lượng dừa đang phải đối mặt với một kẻ thù nguy hiểm: sâu đầu đen hại dừa (Opisina arenosella). Loài sâu này không chỉ gây ra những tổn thất nặng nề về năng suất mà còn đe dọa sự phát triển bền vững của ngành dừa. Việc thấu hiểu mức độ nghiêm trọng của vấn đề và những hạn chế của các phương pháp kiểm soát truyền thống là cần thiết để đánh giá đúng tầm quan trọng của nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen. Tìm kiếm một giải pháp bền vững không chỉ giúp bảo vệ cây dừa mà còn góp phần vào sự an toàn của môi trường và sức khỏe cộng đồng.

2.1. Tác hại nghiêm trọng của sâu đầu đen hại dừa đối với cây trồng

Sâu đầu đen hại dừa (Opisina arenosella) được mệnh danh là “sát thủ thầm lặng” của cây dừa. Ấu trùng của chúng ăn mô lá dừa, tạo thành những đường hầm và mạng nhện trên mặt dưới lá. Khi mật độ sâu cao, toàn bộ lá dừa có thể bị khô héo, chuyển sang màu vàng úa và rụng. Điều này làm giảm đáng kể khả năng quang hợp của cây, dẫn đến suy giảm sinh trưởng, giảm năng suất quả và thậm chí là chết cây. Theo báo cáo của Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật tỉnh Bến Tre, sâu đầu đen hại dừa đã gây thiệt hại hàng nghìn héc-ta dừa, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nông dân. Mức độ tàn phá của ấu trùng sâu đầu đen khiến cho việc tìm kiếm một biện pháp kiểm soát sâu đầu đen hiệu quả, an toàn trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, đặc biệt là đối với các vùng trồng dừa trọng điểm.

2.2. Hạn chế của các phương pháp kiểm soát truyền thống và nhu cầu kiểm soát sinh học

Các phương pháp kiểm soát sâu đầu đen truyền thống chủ yếu dựa vào việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học. Mặc dù có khả năng tiêu diệt nhanh chóng dịch hại, nhưng chúng tiềm ẩn nhiều rủi ro và hạn chế. Thuốc trừ sâu hóa học thường có phổ tác động rộng, không chỉ tiêu diệt ấu trùng sâu đầu đen mà còn ảnh hưởng đến các loài thiên địch tự nhiên, bao gồm cả ong Bracon hebetor. Điều này phá vỡ cân bằng sinh thái, dễ dẫn đến bùng phát dịch hại thứ cấp và hiện tượng kháng thuốc. Hơn nữa, dư lượng thuốc trừ sâu có thể tồn đọng trong môi trường, gây ô nhiễm đất, nước và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người qua chuỗi thức ăn. Trước những thách thức này, kiểm soát sinh học bằng ong Bracon hebetor nổi lên như một giải pháp bền vững. Phương pháp này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm, góp phần vào sự phát triển lâu dài của nông nghiệp.

III. Phản ứng chức năng của ong Bracon hebetor Cách ký sinh và tìm kiếm vật chủ

Hiểu rõ phản ứng chức năng của ong Bracon hebetor là chìa khóa để khai thác hiệu quả loài ong ký sinh này trong chiến lược kiểm soát sinh học sâu đầu đen. Phản ứng chức năng mô tả mối quan hệ giữa số lượng vật chủ bị ký sinh và mật độ vật chủ có sẵn. Nói cách khác, nó cho thấy khả năng của ong ký sinh trong việc tìm kiếm, tấn công và ký sinh trên ấu trùng sâu đầu đen hại dừa khi mật độ sâu hại thay đổi. Nghiên cứu về phản ứng chức năng không chỉ cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu quả của ong Bracon hebetor mà còn giúp dự đoán hành vi của chúng trong môi trường tự nhiên. Điều này đặc biệt quan trọng khi xây dựng các mô hình dự báo và chiến lược thả ong phù hợp, tối ưu hóa quá trình ký sinh sâu đầu đen.

3.1. Các loại phản ứng chức năng Tìm hiểu mô hình Holling

Theo mô hình của Holling (1959), có ba loại phản ứng chức năng chính mô tả mối quan hệ giữa thiên địch và con mồi. Nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen đã chỉ ra phản ứng chức năng dạng III, một mô hình đặc trưng cho thấy hiệu quả ký sinh của thiên địch tăng dần khi mật độ vật chủ thấp, đạt cực đại ở mật độ vật chủ trung bình và sau đó ổn định hoặc giảm nhẹ khi mật độ vật chủ quá cao. Kiểu phản ứng này thường xảy ra khi thiên địch có khả năng học hỏi, chuyển đổi nguồn thức ăn hoặc khi có sự tương tác phức tạp giữa thiên địch và môi trường. Với ong Bracon hebetor, việc xác định phản ứng chức năng dạng III hàm ý rằng khả năng ký sinh ấu trùng sâu đầu đen của chúng sẽ hiệu quả hơn khi mật độ sâu hại tăng lên đến một ngưỡng nhất định, điều này rất thuận lợi cho các chiến lược kiểm soát sinh học.

3.2. Hiệu quả ký sinh trung bình và khả năng tìm kiếm của Bracon hebetor

Kết quả nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen đã mang lại những con số ấn tượng về hiệu quả của loài ong này. Cụ thể, khả năng ký sinh trung bình của ong Bracon hebetor được ghi nhận là 5.8 ấu trùng sâu đầu đen hại dừa. Điều này cho thấy mỗi cặp ong có thể tiêu diệt gần sáu ấu trùng sâu đầu đen trong một khoảng thời gian nhất định. Bên cạnh đó, khoảng tìm kiếm ký chủ của ong Bracon hebetor ước tính khoảng 6.54 m²/ngày. Con số này phản ánh khả năng của ong trong việc di chuyển và phát hiện ấu trùng sâu đầu đen trong một diện tích nhất định. Khả năng tìm kiếm rộng cùng với hiệu quả ký sinh cao là những yếu tố quan trọng, củng cố vai trò của ong Bracon hebetor như một giải pháp kiểm soát sinh học mạnh mẽ và hiệu quả trong việc phòng trừ sâu đầu đen hại dừa.

IV. Phản ứng số lượng Mối liên hệ mật thiết giữa ong ký sinh và sâu đầu đen

Phản ứng số lượng là một khía cạnh quan trọng khác trong nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen, tập trung vào mối quan hệ giữa mật độ của thiên địch (ong ký sinh) và mật độ của vật chủ bị ký sinh (ấu trùng sâu đầu đen). Khác với phản ứng chức năng mô tả hiệu quả của từng cá thể thiên địch, phản ứng số lượng đánh giá cách quần thể thiên địch phản ứng với sự thay đổi của quần thể vật chủ. Một phản ứng số lượng mạnh mẽ cho thấy khi mật độ sâu đầu đen tăng, mật độ ong Bracon hebetor cũng tăng lên tương ứng, giúp duy trì cân bằng sinh thái và kiểm soát hiệu quả dịch hại. Hiểu rõ mối liên hệ này là cực kỳ quan trọng để xây dựng các chương trình kiểm soát sinh học hiệu quả và bền vững.

4.1. Sự tương quan giữa mật số ong Bracon hebetor và ấu trùng sâu đầu đen bị ký sinh

Kết quả nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen đã khẳng định một mối tương quan chặt chẽ giữa mật số ong Bracon hebetor và số lượng ấu trùng sâu đầu đen hại dừa bị ký sinh. Phương trình tương quan y = 3.14x + 7.07 với R² = 0.9678 chỉ ra rằng 96.78% sự biến động trong số lượng ấu trùng sâu đầu đen bị ký sinh có thể được giải thích bởi sự thay đổi trong mật số ong ký sinh. Điều này có ý nghĩa thống kê quan trọng, chứng minh rằng khi tăng mật số ong Bracon hebetor, số lượng ấu trùng sâu đầu đen bị tiêu diệt cũng tăng lên đáng kể. Mối tương quan mạnh mẽ này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý dịch hại có thể điều chỉnh số lượng ong Bracon hebetor thả ra môi trường để đạt được hiệu quả kiểm soát sâu đầu đen mong muốn, đảm bảo hiệu quả của biện pháp kiểm soát sinh học.

4.2. Ý nghĩa của phản ứng số lượng trong kiểm soát sinh học sâu đầu đen

Mối tương quan mạnh mẽ trong phản ứng số lượng của ong Bracon hebetor mang ý nghĩa chiến lược to lớn đối với kiểm soát sinh học sâu đầu đen. Nó cho thấy rằng, việc gia tăng mật độ ong Bracon hebetor không chỉ đơn thuần là tăng số lượng thiên địch, mà còn trực tiếp dẫn đến việc tăng tỷ lệ sâu đầu đen hại dừa bị ký sinh. Điều này khẳng định rằng ong Bracon hebetor có tiềm năng trở thành một tác nhân kiểm soát sâu đầu đen hiệu quả, đặc biệt trong các chương trình thả bổ sung thiên địch. Khi mật số ong Bracon hebetor càng cao, khả năng kiểm soát sâu đầu đen hại dừa càng được cải thiện, giúp bảo vệ cây dừa khỏi sự tàn phá của dịch hại. Kết quả này là động lực để phát triển và triển khai rộng rãi các giải pháp sử dụng ong Bracon hebetor trong quản lý dịch hại tổng hợp, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và ít phụ thuộc vào hóa chất.

V. Ứng dụng thực tiễn và hiệu quả kiểm soát sâu đầu đen từ nghiên cứu

Nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen không chỉ dừng lại ở các kết quả trong phòng thí nghiệm mà còn mở ra những triển vọng to lớn cho ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp. Các dữ liệu về phản ứng chức năngphản ứng số lượng của ong Bracon hebetor đã cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng của loài ong này trong việc kiểm soát sâu đầu đen hại dừa. Việc chuyển giao những kiến thức này từ nghiên cứu sang các chương trình thực địa là bước đi then chốt để giúp nông dân bảo vệ cây trồng một cách hiệu quả và bền vững. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu thiệt hại do sâu đầu đen gây ra, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

5.1. Tiềm năng triển khai Bracon hebetor trong các vườn dừa bị sâu đầu đen

Với những kết quả tích cực từ nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen, tiềm năng triển khai loài ong ký sinh này tại các vườn dừa bị ảnh hưởng bởi sâu đầu đen hại dừa là rất lớn. Ong Bracon hebetor có thể được nhân nuôi với số lượng lớn trong phòng thí nghiệm và sau đó thả ra các vùng dịch. Chiến lược này, được gọi là kiểm soát sinh học thả bổ sung, giúp tăng cường quần thể thiên địch tự nhiên và nhanh chóng khống chế mật độ ấu trùng sâu đầu đen. Sự hiệu quả của ong Bracon hebetor trong việc ký sinh sâu đầu đen đã được chứng minh, do đó việc áp dụng rộng rãi loài ong này sẽ giúp giảm đáng kể việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, tiết kiệm chi phí cho nông dân và hướng tới một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng hơn. Đây là bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ cây dừa và phát triển nông nghiệp bền vững.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát sâu đầu đen bằng ong ký sinh

Mặc dù ong Bracon hebetor cho thấy hiệu quả cao trong ký sinh sâu đầu đen, có một số yếu tố cần được xem xét để tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát sâu đầu đen trong thực tế. Các yếu tố này bao gồm điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và sự hiện diện của các loài thiên địch khác. Chất lượng của quần thể ong Bracon hebetor được thả ra (tuổi, sức khỏe, khả năng sinh sản) cũng đóng vai trò quan trọng. Hơn nữa, mật độ ấu trùng sâu đầu đen ban đầu và sự phân bố của chúng trong vườn dừa cũng ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm và ký sinh của ong. Để đảm bảo thành công, cần có các nghiên cứu tiếp theo về điều kiện thực địa và xây dựng quy trình thả ong Bracon hebetor chuẩn hóa, kết hợp với các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp khác như vệ sinh vườn, cắt tỉa lá dừa bị hại để đạt hiệu quả tối ưu.

VI. Tương lai của ong Bracon hebetor Định hướng phát triển kiểm soát sinh học bền vững

Kết quả từ nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen đã mở ra một chương mới trong cuộc chiến chống lại sâu đầu đen hại dừa. Với tiềm năng to lớn được chứng minh, ong Bracon hebetor đang dần trở thành một trong những công cụ kiểm soát sinh học trọng yếu. Tuy nhiên, để tối đa hóa hiệu quả và đảm bảo tính bền vững lâu dài, cần có những định hướng phát triển rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo và chiến lược ứng dụng. Việc không ngừng cải tiến và tích hợp ong Bracon hebetor vào một hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp toàn diện sẽ là chìa khóa để bảo vệ ngành dừa, đồng thời thúc đẩy một nền nông nghiệp xanh và thân thiện với môi trường.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu quả phòng trừ sâu đầu đen

Để tối đa hóa hiệu quả của ong Bracon hebetor trong kiểm soát sâu đầu đen, các hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào nhiều khía cạnh. Thứ nhất, cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa) đến sinh học và hành vi ký sinh của ong Bracon hebetor trong điều kiện thực địa. Thứ hai, phát triển các phương pháp nhân nuôi ong Bracon hebetor quy mô công nghiệp, đảm bảo chất lượng và số lượng ong đủ lớn để đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Thứ ba, nghiên cứu khả năng tương tác của ong Bracon hebetor với các loài thiên địch khác và các biện pháp kiểm soát sinh học khác để xây dựng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp toàn diện. Cuối cùng, đánh giá tác động kinh tế-xã hội của việc áp dụng ong Bracon hebetor đối với nông dân và môi trường để có thể đưa ra các chính sách hỗ trợ phù hợp.

6.2. Kết luận và triển vọng của Bracon hebetor trong nông nghiệp bền vững

Nghiên cứu ong Bracon hebetor ký sinh sâu đầu đen đã cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ về tiềm năng của loài ong ký sinh này như một giải pháp kiểm soát sinh học hiệu quả và bền vững cho sâu đầu đen hại dừa. Ong Bracon hebetor thể hiện phản ứng chức năng dạng III và mối tương quan chặt chẽ trong phản ứng số lượng, khẳng định khả năng khống chế mật độ ấu trùng sâu đầu đen một cách tự nhiên. Việc áp dụng ong Bracon hebetor vào thực tiễn hứa hẹn giảm thiểu đáng kể sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học, bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và sức khỏe con người. Tương lai của Bracon hebetor trong nông nghiệp bền vững là rất tươi sáng, góp phần xây dựng một hệ thống sản xuất dừa an toàn, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới một nền nông nghiệp xanh, nơi các giải pháp tự nhiên được ưu tiên để đối phó với thách thức từ dịch hại.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp nông học nghiên cứu phản ứng chức năng và số lượng của ong bracon hebetor hymenoptera braconidae ký sinh trên ấu trùng sâu đầu đen hại dừa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giới thiệu sơ lược về cây dừa 1.1 Nguồn gốc và phân bố cây dừa Cây dừa lần đầu tiên được trồng vào năm 1840 có tên khoa học là Cocos nucifera L. là một trong những loài thuộc giới Plantae, bộ Arecales, họ Arecaceae, chi Cocos. Nguồn gốc của cây dừa vẫn còn là vấn đề tranh cãi, một số học giả cho rằng dừa có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Châu Á trong khi một số người khác lại cho rằng dừa có nguôn gốc ở miền Tây Bắc Nam Mỹ. Ở New Zealand các nhà khoa học đã chi ra các một số loại thực vật là tổ tiên của cây đừa đã mọc tại đây khoảng 15 triệu năm trước, thậm chí cũng tìm được những hóa thạch có niên đại sớm hơn tại Rifasthan và Maharashtra, An Độ.

Và cho đến nay cây dừa đã phổ biến khắp các khu vực nhiệt đới và cận xích đạo nhưng tập trung nhiều nhất ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (Grimwood va ctv, 1975). Nguồn gốc của cây dita còn được cho là có tuổi đời lên tới 80 triệu năm ở vùng đất của Nam bán cầu Gondwana. Sự dịch chuyên của các mảng kiến tạo trái đất đã di chuyền cây dừa đến Bắc Úc và Đông Bắc New Zealand, Madagascar, Châu Phi, Nam Mỹ và các nước Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, Bangladesh và Pakistan. Con người bắt đầu sử dụng loại trái cây đặc biệt này cách đây nửa triệu năm mặc dù vẫn chưa xác định được chính xác thời điểm xuất hiện lần đầu tiên.

Trước khi dừa được phát hiện bởi các thủy thủ Châu Âu, chúng đã được trồng trên các bờ biển của Thái Bình Dương và các đảo lân cận (Pankaj T. Parmar va ctv, 2021). Cây dừa được xem là một trong những cây trồng có giá trị nhất của vùng nhiệt đới 4m ướt và được coi là một trong 20 cây trồng quan trọng nhất trên thế giới (Moore, 1996). Cây dừa là một trong những loại cây trồng truyền thống được gọi là “Kalpavriksha” cũng như “Cây sự sống” cung cấp thực phẩm, nơi ở, nhiên liệu, thuốc men và việc làm cho hàng tỷ người trên thế giới.

Dừa được trồng rộng rãi ở tất cả các 4 vùng nhiệt đới trên thế gidi. O An Độ, dừa được trồng ở Kerala, Karnataka, Tamil Nadu, Andhra Pradesh, Orissa, Maharashtra, Tay Bengal va Gujarat (Venkatesan và ctv, 2008). Dừa được trồng ở hơn 86 quốc gia, phân bó trai dai từ 20 vĩ độ Bắc đến 20 vĩ độ Nam (ICC, 2020; FAO, 2020). Nhiệt độ thích hợp nhất từ 27°C đến 29°C, nhiệt độ dưới 20°C kéo dài năng suất sẽ bị giảm, nhiệt độ dưới 15°C cây sẽ rối loạn sinh lý và rụng trái non.

Dừa đòi hỏi độ âm tương đối từ 60 - 90%, độ 4m dưới 60% dừa bị rụng trái non vì quá khô hạn. Dừa là cây thích ánh sáng nếu trồng trong điều kiện ít ánh sáng cây sẽ lâu cho trái. Sau thời gian kiến thiết cơ bản là thời gian kinh doanh một cây có thể cho năng suất từ 80 - 100 trái trên năm (Dương Tan Loi, 2004). Dừa không kén đất, sinh trưởng tốt trên nhiều loại đất khác nhau.

Cây dừa chịu được pH từ 5,2 đến 8 nhưng thích hợp nhất là 6 đến 7. Dừa cũng cho năng suất cao trên nhiều loại đất khác nhau trừ đất phèn nặng và đất nhiễm mặn (Nguyễn Bảo Vệ va ctv, 2011).2 Tinh hình sản xuất và tiêu thụ dừa trên thế giới và Việt Nam 1.1 Tình hình sản xuất và tiêu thụ dừa trên thế giới Theo FAO (2022), năm 2020 tổng diện tích diva trên thế giới hơn 11,57 triệu ha, riêng Châu A chiếm 9,6 triệu ha diện tích dừa thế giới. Các quốc gia như Philippines với tông điện tích là 3,65 triệu ha, kế tiếp đến là Indonesia 2,77 triệu ha và lần lượt các nước là An Độ 2,15 triệu ha; Sri Lanka 0,5 triệu ha; Việt Nam 0,16 triệu ha. Hiệp hội Dừa Châu A và Thái Bình Dương (APCC) và Tổ chức Lương thực va Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) cho biết tổng diện tích dừa là 12,366 triệu ha vao năm 2010 và 11,908 triệu ha năm 2016, trong đó diện tích dừa của các nước Châu A= Thái Bình Dương là gần 11 triệu ha, chiếm 85% tổng điện tích dừa thé giới.

Ba quốc gia sản xuất hàng đầu trên thế giới là: Indonesia, Philippines và Ấn Độ - chiếm tới 75% sản lượng toàn cầu. Thay vì tăng sản lượng dé đáp ứng nhu cầu, nhưng ngược lại tổng sản lượng dừa đã bị giảm nhẹ. Mặc dù sản lượng hàng năm đã tăng hơn 2% mỗi năm từ năm 2000 đến năm 2009; nhưng đến nay, sản lượng trung bình đã giảm 0,1% hàng năm ké từ năm 2010 do năng suất thấp (trung bình 46 trái/cây/năm); chuỗi cung ứng phần lớn không được tô chức tốt và sản xuất phân tán với quy mô nhỏ nên bat lợi đến quá trình cung cấp đầu vào, chế biến sơ cấp và tiếp thi, chi phí hậu cần cao, ảnh hưởng đến cả người trồng và người chế biến tại 3 quốc gia này. Trong khi đó nhu cau toan cầu đã tăng 5 gan 10% mỗi năm, mỗi tan diva đã tăng hơn 50% kề từ năm 2013, và các nhà sản xuất trên thé giới vẫn chưa kịp bé sung thêm năng lực sản xuất do khó khăn trong việc mở rộng quy mô (Hiệp Hội Dừa Bến Tre, 2018).

Về sản lượng quả trên toàn thế giới là 61,52 triệu tấn, trong đó Châu Á chiếm 52,83 triệu tan phải ké đến các nước như Indonesia 16,8 triệu tan; An Độ 14,69 triéu tan; Philippine 14,49 triệu tan; Sri Lanka 2,23 triéu tan; Viét Nam 1,72 triéu tan; Thai Lan 0,83 triéu tan (FAO, 2022).2 Tình hình sản xuất và tiêu thu dừa ở Việt Nam Điều kiện khí hậu và thé nhưỡng Việt Nam phù hợp cho cây dừa sinh trưởng, nhất là Đồng bằng sông Cửu Long và khu vực Duyên hải miền Trung, tập trung chủ yêu ở Bến Tre, Trà Vinh, Kiên Giang, Ca Mau, Vinh Long và Bình Định. Trong đó, Bến Tre và Trà Vĩnh phát triển mạnh về diện tích lẫn chế biến xuất khẩu (Trung tâm Thông tin và Thống kê Khoa học & Công nghệ, 2014). Theo Sở Công Thương Bến Tre tổng hợp theo Niên giám thống kê của các tỉnh có số liệu về diva và Niên giám thống kê của Cộng đồng Dừa Quốc tế (ICC), điện tích dừa đến năm 2020 của tỉnh Bến Tre là 73.997 ha với sản lượng sơ bộ là 645. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan từ thống kê của Cơ quan Hải quan Thái Lan, trong 6 tháng đầu năm 2020 nhập khẩu dừa của Thái Lan từ Việt Nam đạt 2.280 tấn; trị giá 140 triệu Baht (tương đương 4,5 triệu USD), tăng hơn 212% về lượng và tăng 332% về trị giá.

Tỷ trọng nhập khẩu dừa từ Việt Nam chiếm tới 36% tổng lượng dừa của Thái Lan. Trong đó, Trung Quốc là thị trường đứng đầu nhập khẩu dừa Việt Nam với 30,4% thị phần đạt 33,2 triệu USD, giảm 50% so với cùng kỳ năm 2018. Thái Lan giảm 16,1%, Ai Cập giảm 28,7% .Tuy nhiên, một số thị trường khác lại tăng mạnh như Qatar tăng 57,8%, Tây Ban Nha tăng 93,4%, Úc tăng 29,7%, Hàn Quốc tăng 28% (Sở Công Thương Bến Tre, 2021). Cây dừa được trồng phô biến ở các tỉnh phía Nam và trở thành cây trồng chính của người dân Bến Tre bởi giá trị kinh tế của nó trong đời sống.

Đối với tỉnh Bến Tre dừa là cây trồng chủ lực, là “biểu tượng” của tỉnh. Diện tích gần 73.000 ha, chiếm hơn 50% dat sản xuất nông nghiệp và chiếm gan 58% diện tích cây trồng chủ lực, từ cây dừa tạo ra hơn 200 sản phẩm, kim ngạch xuất khẩu đạt 346,91 triệu USD vào năm 2020. 6 Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hiện tượng xâm nhập mặn ngày càng nhiều trong khi mọi cây trồng khác đều bị ảnh hưởng khá nghiêm trọng thì cây dừa có khả năng thích ứng và phát triển tốt (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2021). Việc chọn giống dừa được xem là yếu tố quyết định năng suất, sản lượng đừa và góp phan nâng cao thu nhập của người trồng đừa.

Bến Tre được xem là cái nôi của đa dạng giống dừa của Việt Nam, với sự hiện điện của nhiều giống dừa khác nhau, đa dạng về màu sắc từ xanh, đỏ, nâu, cam vàng đến đa dạng về kích thước và hình dạng trái như các giống dừa uống nước gồm dừa Xiêm xanh, dừa Xiêm lửa, dita Tam Quan; các giống dừa lấy dầu như Ta xanh, Ta vàng, Dâu xanh, Dâu vàng, dừa Lửa; các giống dừa lai như PB121, PB141, JVA1, JVA2; ngoài ra còn có các giống dừa đặc biệt khác như dừa Soc, dừa Sap, dừa Dứa (Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bến Tre, 2010). Năng suất bình quân của các giống dừa cao bản địa được tuyên chọn đạt trên 60 quả/cây/năm, hàm lượng dầu đạt trên 65%. Một số giống dừa uống nước như dừa Xiêm, chất lượng ngon, ngọt (độ brix đạt trên 7%), hàm lượng protein 2,32 g/100 mL, béo 6,31 g/100 mL. Chính vì vậy gia đừa trái nguyên liệu của Bến Tre luôn cao gấp đôi so với giá dừa của Indonesia và Philippine trong suốt 10 năm qua.

Tuy nhiên, do diện tích của mỗi nông hộ quá nhỏ nên thu nhập không cao, nông dân có khó khăn (Hiệp Hội Dừa Bến Tre, 2018).2 Tình hình sâu hại trên dừa Bo dừa (Brontispa longissima Gestro) là một trong những loài gây hại dừa lớn ở một số tỉnh của Indonesia (Hosang va ctv, 2004). Đuông dừa (Rhynchophorus ƒerrugineus Q.) gây hại và tàn phá nặng nề dừa ở Dia Trung Hải, Trung Đông và các nước phương Đông (Gũerri-Agulló và ctv, 2010). Ngoài ra, còn có sâu đầu đen hại dừa (Opisina arenosella Walker) là dịch hại nghiêm trọng trên các vườn dừa ở Sri Lanka (Perera và ctv, 1988). Cây dừa bị nhiễm bởi một số loài côn trùng gây hại, trong số đó sâu den đầu đen hại dừa O.

arenosella (Lepidoptera: Xyloryctidae) là loài ăn lá chủ yếu. Đây là một trong những các loài gây hại nghiêm trọng và đặc hữu trên diva ở An Độ (Rukhsana và ctv, 2014). Ngoài ra, theo Kurama và ctv (2015) đã ghi nhận có hơn 900 loài côn trùng gây hại trên cây dừa trong đó bo dừa (B. frumenti) và sâu đầu đen hại dita (O.

arenosella Walker) là những loài côn trùng gây thiệt hại nghiêm trọng nhất ở các vùng trồng dừa lớn trên thé giới. Tại Việt Nam, thống kê một số loài sâu hại chính trên dừa là bọ dừa (Brontispa longissima Gestro), kiến vương (Oryctes rhinoceros L.), đuông đừa (Rhynchophorus Jerruginenus O.), sâu nai (Parasa lepida) (Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bến Tre, 2009), và vào tháng 07/2020 sâu đầu đen hại dừa O.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ