Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam - Đặng Thị Hoa

Nghiên cứu thành phần loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam cùng đặc điểm sinh thái, sinh học và vai trò thiên địch quan trọng.

Chuyên ngành

Côn trùng học

Tác giả

Đặng Thị Hoa

Thể loại

Luận án tiến sĩ sinh học

2026

178
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam

Phân họ Eumeninae thuộc họ tò vò Vespidae trong bộ Cánh màng Hymenoptera. Nhóm ong này gồm các loài đơn độc có tập tính làm tổ và săn bắt sâu mồi rất đặc thù. Miền Bắc Việt Nam sở hữu địa hình đa dạng cùng khí hậu nhiệt đới gió mùa phân hóa rõ rệt. Đây là điều kiện tự nhiên lý tưởng cho sự phân bố và phát triển phong phú của các loài ong bắt mồi. Phần lớn cá thể trưởng thành có kích thước từ trung bình đến lớn. Cơ thể ong mang các dải màu đen, vàng hoặc đỏ tương phản. Ong cái thường xây các khoang tổ bằng bùn đất hoặc tận dụng ống tre, ống nứa có sẵn trong tự nhiên. Sau khi đẻ trứng vào khoang tổ, ong mẹ tiến hành săn bắt các loại sâu non thuộc bộ Cánh vảy. Ong chích nọc làm tê liệt vật mồi rồi đưa về cất giữ trong tổ làm nguồn thức ăn tươi sống cho ấu trùng. Nhờ tập tính sinh học này, phân họ Eumeninae được xếp vào nhóm thiên địch tự nhiên có ích hàng đầu. Quần thể ong góp phần hạn chế sự bùng phát của nhiều loài sâu bọ cắn phá cây rừng và cây trồng nông nghiệp.

1.1. Phân loại học và vị trí phân loại của phân họ Eumeninae

Phân họ Eumeninae chiếm tỷ lệ đa dạng loài cao nhất trong toàn bộ họ Vespidae. Các nhà phân loại học nhận diện nhóm này thông qua đặc điểm rãnh lõm ở mắt kép, đốt chuyển chân và cánh gập dọc khi nghỉ. Tại Việt Nam, nhiều giống ong như Pachodynerus, Phimenes, Anterhynchium và Delta phân bố rộng khắp các sinh cảnh. Mỗi giống thể hiện sự thích nghi hình thái riêng biệt với môi trường sống nhiệt đới. Việc phân loại chính xác các loài dựa trên cấu trúc phiến trán, đốt gốc bụng và cơ quan sinh dục ngoài của cá thể đực. Dữ liệu phân loại cung cấp cơ sở khoa học thiết yếu cho các nghiên cứu sinh học ứng dụng tiếp theo.

1.2. Đa dạng sinh cảnh và phân bố địa lý tại miền Bắc

Miền Bắc Việt Nam có sự đan xen giữa vùng núi đá vôi, đồi trung du và đồng bằng châu thổ. Các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae thích nghi linh hoạt với từng dạng sinh cảnh sinh thái cụ thể. Vùng đồi núi phía Bắc ghi nhận mật độ loài phong phú tại các vành đai rừng tự nhiên và vườn quốc gia. Khu vực đồng bằng và nông thôn tập trung các loài có tập tính làm tổ trong vật liệu nhân tạo hoặc cây bụi thấp. Mức độ che phủ thực vật và nguồn hoa cung cấp mật ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố của ong. Sự thay đổi thời tiết theo mùa cũng tạo nên những nhịp điệu hoạt động sinh học rất đặc trưng.

II. Phân tích sinh thái ong bắt mồi phân họ Eumeninae tại miền Bắc

Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học của phân họ Eumeninae cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ giữa chu kỳ phát triển của ong và điều kiện môi trường. Thời gian hoàn thành vòng đời từ trứng, ấu trùng, tiền nhộng đến ong trưởng thành dao động mạnh theo từng loài và từng mùa. Ấu trùng trải qua nhiều tuổi phát triển, hấp thụ dinh dưỡng từ vật mồi bị tê liệt do ong mẹ tích trữ. Tuy nhiên, quần thể ong bắt mồi hiện nay đang đối mặt với nhiều áp lực sinh thái nghiêm trọng. Tình trạng suy thoái thảm thực vật tự nhiên làm giảm sút nguồn thức ăn và nơi làm tổ an toàn. Việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật trong nông nghiệp gây độc hại trực tiếp lên ong trưởng thành và ấu trùng. Ngoài ra, áp lực từ các loài thiên địch ký sinh cũng cản trở lớn đến tỷ lệ sống sót của các tổ ong. Khi ong cái bay ra ngoài tìm kiếm vật liệu làm tổ hoặc săn mồi, tổ ong dễ dàng bị các loài côn trùng khác xâm nhập. Những thách thức này đòi hỏi phải có đánh giá định lượng chi tiết về các yếu tố rủi ro sinh thái học.

2.1. Chu kỳ phát triển và sự khác biệt giới tính ở cá thể ong

Vòng đời của ong bắt mồi phân họ Eumeninae bao gồm bốn giai đoạn chính: trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành. Giai đoạn ấu trùng thường kéo dài từ mười đến mười lăm ngày tùy theo nhiệt độ môi trường. Giai đoạn tiền nhộng có thể kéo dài nếu rơi vào thế hệ qua đông trong mùa lạnh miền Bắc. Thời gian phát triển từ trứng đến trưởng thành có sự chênh lệch rõ rệt giữa hai giới tính. Cá thể cái thường có thời gian phát triển dài hơn cá thể đực trong cùng một lứa sinh sản. Điều này đảm bảo cá thể đực vũ hóa trước để chuẩn bị giao phối khi cá thể cái xuất hiện.

2.2. Áp lực từ các nhóm thiên địch và ký sinh tự nhiên

Kẻ thù tự nhiên là yếu tố kiểm soát trực tiếp quy mô quần thể ong bắt mồi trong môi trường hoang dã. Thành phần kẻ thù của phân họ Eumeninae rất đa dạng, trải dài qua nhiều bộ côn trùng và chân khớp. Các loài thuộc bộ Ve bét Acarina, Cánh tơ Thysanoptera và Cánh cứng Coleoptera thường xuyên xâm nhập khoang tổ. Ngoài ra, nhiều loài thuộc bộ Hai cánh Diptera và Cánh màng Hymenoptera đóng vai trò ký sinh nội tạng hoặc ngoại sinh. Chúng tiêu thụ nguồn ấu trùng sâu non dự trữ hoặc ăn thịt trực tiếp trứng và nhộng ong. Thời điểm tổ ong dễ bị tấn công nhất là lúc ong mẹ bay đi săn mồi.

III. Phương pháp nghiên cứu ong bắt mồi phân họ Eumeninae miền Bắc

Nghiên cứu thực địa và thực nghiệm phòng thí nghiệm là phương pháp trọng tâm để thu thập dữ liệu về phân họ Eumeninae. Việc điều tra thành phần loài kết hợp giữa phương pháp thu mẫu bằng vợt côn trùng và đặt bẫy tổ nhân tạo. Bẫy tổ bằng ống nứa khô hoặc ống tre được gắn tại các sinh cảnh rừng, bìa rừng và vườn cây ăn quả. Khi tổ có ong cư trú và hoàn thiện việc đóng nắp tổ, các mẫu vật được thu hồi để phân tích. Kỹ thuật mổ tách khoang tổ được thực hiện cẩn trọng dọc theo chiều dài thân ống bẫy. Các thông số về số lượng khoang, kích thước khoang tổ, lượng vật mồi dự trữ và vị trí trứng được ghi chép đầy đủ. Sau đó, các giai đoạn phát triển của trứng, ấu trùng và nhộng được đưa vào nuôi dưỡng trong môi trường kiểm soát. Kính lúp soi nổi độ phóng đại cao được sử dụng để theo dõi các biến đổi hình thái qua từng giai đoạn lột xác. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác đặc tính sinh học của từng loài cụ thể.

3.1. Kỹ thuật đặt bẫy tổ nhân tạo và bảo quản mẫu vật

Phương pháp bẫy tổ là công cụ hữu hiệu để nghiên cứu tập tính làm tổ của ong bắt mồi dạng ống rỗng. Ống nứa hoặc ống tre có đường kính từ sáu đến mười hai milimét được bó thành từng cụm. Các bó bẫy được treo ngang thân cây ở độ cao từ một đến hai mét nhằm tránh ẩm mốc. Sau khi ong cái hoàn thành việc bít miệng tổ, bẫy được đưa về phòng thí nghiệm. Việc chẻ dọc ống nứa giúp quan sát cấu trúc bên trong mà không làm tổn hại đến ấu trùng. Ống nghiệm thủy tinh có bông gòn ẩm được dùng để lưu giữ tiền nhộng và theo dõi quá trình vũ hóa của ong trưởng thành.

3.2. Phương pháp xác định tuổi ấu trùng qua mảnh vỏ đầu

Xác định tuổi ấu trùng ong bắt mồi phân họ Eumeninae đòi hỏi kỹ thuật soi kính lúp tỉ mỉ. Ấu trùng từ tuổi một đến tuổi bốn chỉ hút dịch cơ thể của sâu mồi mà chưa ăn phần thịt thô. Mỗi lần lột xác sang tuổi mới, ấu trùng sẽ để lại một mảnh vỏ đầu chitin cứng trong khoang tổ. Sự hiện diện của một mảnh vỏ đầu cho thấy ấu trùng đang ở tuổi hai. Khi quan sát thấy hai mảnh vỏ đầu, ấu trùng đã bước sang tuổi ba. Ba mảnh vỏ đầu tương ứng với ấu trùng tuổi bốn. Khi ấu trùng bắt đầu ăn toàn bộ phần thô của sâu mồi, đó là dấu hiệu đạt đến tuổi năm.

IV. Kết luận và giá trị của ong bắt mồi phân họ Eumeninae miền Bắc

Các công trình nghiên cứu về phân họ Eumeninae tại miền Bắc Việt Nam khẳng định tầm quan trọng vượt trội của nhóm côn trùng này. Chúng đóng góp đáng kể vào việc duy trì cân bằng sinh thái tự nhiên và bảo tồn tính đa dạng sinh học. Khả năng săn bắt các loài sâu hại cánh vảy của ong trưởng thành mở ra hướng đi bền vững trong quản lý dịch hại tổng hợp. Việc sử dụng ong bắt mồi làm tác nhân kiểm soát sinh học giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học độc hại. Giải pháp này bảo vệ môi trường đất, nguồn nước và bảo đảm an toàn sinh học cho chuỗi nông sản. Bên cạnh đó, việc nhân nuôi và bảo vệ các quần thể ong bản địa cần được tích hợp vào các chương trình nông nghiệp sinh thái. Tạo lập các bẫy tổ nhân tạo và giữ gìn thảm thực vật có hoa quanh đồng ruộng là biện pháp thực tiễn để thu hút ong. Những đóng góp khoa học từ luận án tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng thiên địch vào sản xuất nông lâm nghiệp công nghệ cao.

4.1. Tiềm năng kiểm soát sinh học trong nông lâm nghiệp

Ong bắt mồi phân họ Eumeninae là thiên địch tự nhiên chuyên tiêu diệt các loài sâu non bộ Cánh vảy gây hại mùa màng. Hoạt động săn mồi diễn ra liên tục trong suốt giai đoạn ong cái chuẩn bị thức ăn cho thế hệ sau. Mỗi khoang tổ được tích trữ nhiều cá thể sâu non bị gây tê liệt nhưng vẫn tươi sống. Cơ chế này kiểm soát hiệu quả mật độ sâu hại trên các cánh đồng lúa, rau màu và cây ăn quả. Khai thác tiềm năng của ong giúp xây dựng nền nông nghiệp xanh và sạch, giảm thiểu dư lượng hóa chất trong nông sản xuất khẩu. Đồng thời, phương pháp sinh học này góp phần duy trì cân bằng hệ sinh thái đồng ruộng lâu dài.

4.2. Khuyến nghị bảo tồn và phát triển quần thể ong

Bảo tồn các loài ong bắt mồi đòi hỏi chiến lược đồng bộ từ quản lý môi trường sống đến thực hành canh tác nông nghiệp. Người canh tác cần hạn chế phun thuốc trừ sâu phổ rộng trong giai đoạn ong trưởng thành hoạt động mạnh. Thiết lập các bờ hoa sinh thái xung quanh khu vực trồng trọt cung cấp nguồn mật hoa và phấn hoa cần thiết cho ong. Đặt các khối bẫy tổ bằng gỗ hoặc tre nứa tại rìa rừng tạo điều kiện thuận lợi cho ong làm tổ sinh sản. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của loài ong giúp giảm thiểu các tác động phá hủy tổ ong trong tự nhiên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

31/10/2026
Nghiên cứu thành phần các loài ong bắt mồi phân họ eumeninae hymenoptera vespidae và đặc điểm sinh học sinh thái học của một số loài ở miền bắc việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae trên thế giới 6 1. Nghiên cứu về thành phần các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae trên thế giới.

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học và sinh thái học các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae trên thế giới. Nghiên cứu về con mồi và vai trò thiên địch của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae trên thế giới. Nghiên cứu các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở Việt Nam 20 1. Nghiên cứu về thành phần các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở Việt Nam.

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học và sinh thái học các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở Việt Nam. Nghiên cứu về con mồi và vai trò thiên địch của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng và dụng cụ nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Dụng cụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa.

Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Phương pháp làm mẫu, bảo quản, định loại mẫu vật và xử lý số liệu 41 Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thành phần và phân bố của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam.

Thành phần của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam. Một số đặc điểm hình thái của các loài mới trong phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam. Phân bố của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam. Nghiên cứu đặc điểm sinh học và sinh thái học của một số loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam.

Đặc điểm sinh học và sinh thái học của bốn loài thuộc giống Euodynerus Dalla Torre, 1904 ở miền Bắc Việt Nam. Đặc điểm sinh học và sinh thái học của loài Orancistrocerus aterimus (Bingham, 1897) ở miền Bắc Việt Nam. Đặc điểm sinh học và sinh thái học của loài Zethus dolosus Bingham, 1890 ở miền Bắc Việt Nam. Tổng hợp các kiều hình thái tổ của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam.

Thành phần các loài ký sinh và ăn thịt ảnh hưởng tới sự phát triển của các loài Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam. Vai trò thiên địch của một số loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae trong một số hệ sinh thái ở miền Bắc Việt Nam. Phổ con mồi của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam. Đề xuất định hướng sử dụng và bảo tồn các loài ong có tiềm năng ứng dụng trong kiểm soát sinh học.

132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 PHỤ LỤC I DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu ♀/F: Cá thể cái ♂/M: Cá thể đực Các chữ viết tắt Người thu mẫu DVC: Dương Vă n Cường NĐĐ: Nguyen Đac Đạ i ĐTH: Đặ ng Thị Hoa NPM: Nguyen Phượng Minh HVH: Hoà ng Vă n Hien NQC: Nguyen Quang Cường HVT: Hoà ng Vũ Trụ NTPL: Nguyen Thị Phương Liê n ISD: Phò ng Hệ thong họ c cô n trù ng NVT: Nguyen Vă n Tuan IED: Phò ng Sinh thá i cô n trù ng PQM: Phạ m Quỳ nh Mai KĐL: Khuat Đă ng Long PTN: Phạ m Thị Nhị LVT: Lương Viet Tuan TĐD: Tran Đı̀nh Dương MVT: Mai Vă n Thá i TTN: Tran Thị Ngá t NĐA: Nguyen Đức Anh TXL: Trương Xuâ n Lam NHT: Nguyen Hữu Thả o VTTT: Vũ Thị Thanh Tâ m Các thuật ngữ khác nnk.: những người khá c Khu BTTN: Khu Bả o ton thiê n nhiê n TB: trung bı̀nh VQG: Vườn Quoc gia DTTN: Dự trữ thiê n nhiê n BVCQ: Bả o vệ cả nh quan II DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Danh lục các giống và số loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ghi nhận ở Việt Nam.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thành phần của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam. Số lượng loài/dạng loài của từng giống ghi nhận ở miền Bắc Việt Nam. Cấu trúc tổ của các loài thuộc giống Euodynerus ở khu vực nghiên cứu.

Số cá thể và tỷ lệ giới tính của các loài Euodynerus trong bẫy tổ 95 Bảng 3. Số cá thể và tỷ lệ giới tính của Orancitrocerus aterrimus ở khu vực nghiên cứu. Các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae tự xây tổ ở khu vực nghiên cứu. Các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae sử dụng khoang sẵn để làm tổ ở khu vực nghiên cứu.

Các loài thiên địch ghi nhận trong tổ của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở khu vực nghiên cứu. Số lượng và kiểu dạng con mồi của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở khu vực nghiên cứu. 127 III DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 2. Thu mẫu bằng vợt tại Y Tý, Bát Xát, Lào Cai.

Bẫy màn treo được đặt ở Võ Nhai, Thái Nguyên. Thu thập các tổ làm tổ ngoài tự nhiên. Bẫy tổ được đặt ở các vị trí khác nhau ngoài thực địa. Cấu trúc chung các tổ trong bẫy tổ.

Theo dõi sự phát triển trong phòng thí nghiệm. Bảo quản mẫu trong phòng thí nghiệm. Các thuật ngữ hình thái râu đầu. Các thuật ngữ hình thái cơ thể trong mô tả loài.

Loài Calligaster inflata CQ Nguyen, Dang & Nguyen, 2024. Loài Orancistrocerus thanghen Nguyen, Nguyen & Dang, 2024 56 Hình 3. Loài Orancistrocerus thanhnhat Nguyen, Nguyen & Dang, 2024 58 Hình 3. Loài Antepipona crenula Nguyen, Yamane & Engel, 2024.

Loài Anterhynchium conformalum Dang, Tran, AD Nguyen & Nguyen, 2025. Sơ đồ phân bố của giống Allorhynchium ở miền Bắc Việt Nam. Sơ đồ phân bố của giống Antepipona ở miền Bắc Việt Nam. Sơ đồ phân bố của giống Anterhynchium ở miền Bắc Việt Nam.

Sơ đồ phân bố của giống Apodynerus ở miền Bắc Việt Nam. Sơ đồ phân bố của giống Calligaster và Coeleumenes ở miền Bắc Việt Nam. Sơ đồ phân bố của giống Delta và Discoelius ở miền Bắc Việt Nam 72 Hình 3. Sơ đồ phân bố của giống Ectopioglossa ở miền Bắc Việt Nam.

Sơ đồ phân bố của giống Eumenes ở miền Bắc Việt Nam. Bản đồ phân bố của giống Euodynerus ở miền Bắc Việt Nam. Sơ đồ phân bố của giống Gribodia, Labus và Lissodynerus ở miền Bắc Việt Nam. Sơ đồ phân bố của giống Malayepipona và Okinawepipona ở miền Bắc Việt Nam.

Sơ đồ phân bố của giống Orancistrocerus ở miền Bắc Việt Nam 78 Hình 3. Sơ đồ phân bố của giống Orientalicesa và Paraleptomenes ở miền Bắc Việt Nam. 79 IV Trang Hình 3. Sơ đồ phân bố của giống Pararrhynchium ở miền Bắc Việt Nam 80 Hình 3.

Sơ đồ phân bố của các giống Pareumenes và Phimenes ở miền Bắc Việt Nam. Sơ đồ phân bố của các giống Pseudonortonia, Pseudozumia và Pseumenes ở miền Bắc Việt Nam. Sơ đồ phân bố của các giống Rhynchium, Symmorphus, Antodynerus và Indodynerus ở miền Bắc Việt Nam. Sơ đồ phân bố của giống Stenodyneriellus ở miền Bắc Việt Nam 84 Hình 3.

Sơ đồ phân bố của giống Zethus ở miền Bắc Việt Nam. Sơ đồ phân bố của các giống Ancistrocerus và Stenodynerus ở miền Bắc Việt Nam. Số tổ và số khoang tổ các loài thuộc giống Euodynerus tại các điểm nghiên cứu. Sự xuất hiện làm tổ của các loài thuộc giống Euodynerus ở khu vực nghiên cứu.

Cấu trúc bên trong tổ của các loài thuộc giống Euodynerus. Các thông số trong các tổ của các loài thuộc giống Euodynerus 89 Hình 3. Chiều dài khoang tổ của các loài trong giống Euodynerus. Các giai đoạn phát triển của các loài thuộc giống Euodynerus.

Sự xuất hiện làm tổ của loài Orancistrocerus aterrimus ở khu vực nghiên cứu. Vị trí làm tổ ngoài tự nhiên của loài Orancistrocerus aterrimus. Các khoang tổ loài Orancistrocerus aterrimus trong bẫy tổ. So sánh cấu trúc tổ hai loài thuộc giống Orancistrocerus.

Cấu trúc bên trong tổ của loài Orancitrocerus aterrimus. Cấu trúc các tổ trong ống tre của loài Orancitrocerus aterrimus 101 Hình 3. Đường kính tổ loài Orancitrocerus aterrimus ở khu vực nghiên cứu 101 Hình 3. Cấu trúc tổ loài Orancitrocerus drewseni ở Nhật Bản.

Các giai đoạn phát triển của Orancitrocerus aterrimus. Tổ của loài Zethus dolosus nhìn từ bên ngoài. Tần xuất bắt gặp số khoang tổ trong tổ của loài Zethus dolosus 107 Hình 3. Cấu trúc bên trong tổ loài Zethus dolosus.

Chiều dài khoang tổ của loài Zethus dolosus. Các giai đoạn phát triển trước trưởng thành loài Zethus dolosus. Tổ và khoang tổ của loài Antepipona biguttata. Tổ của loài Anterhynchium punctatum.

Tổ được xây của các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở khu vực nghiên cứu. Hình thái bên ngoài tổ của các loài ong làm tổ trong ống tre. Cấu trúc bên trong tổ của các loài ong làm tổ trong ống tre. Tổ được làm lại trong tổ cũ của các loài khác.

Các loài ruồi trong khoang tổ của ong bắt mồi phân họ Eumeninae 120 Hình 3. Các loài ong ký sinh trong khoang tổ của ong bắt mồi phân họ Eumeninae. Ong xanh Chrysis sp. ký sinh ăn thịt vật chủ Orancistrocerus aterimus.

Ong trưởng thành Allorhynchium lugubrinum và kén của loài Hadrocryptus caobangensis. Loài Macrosiagon sp.1 phát triền trên vật chủ Orancistrocerus aterimus. Ong trưởng thành loài Pareumenes quadrispinosus và ký sinh Xenidae. Con mồi của Rhynchium brunneum.

Con mồi của các loài giống Euodynerus. Con mồi của một số loài thuộc giống Anterpipona, Allorhynchium, Anterhynchium, Apodynerus và Delta. Con mồi của một số loài thuộc giống Eumenes, Orancistrocerus, Pareumenes, Phimenes. Con mồi của loài Zethus dolosus.

131 Ghi chú: Các hình trong luận án có nguồn ảnh là Đặng Thị Hoa, ngoại trừ một số hình từ nguồn khác được trích dẫn ngay dưới hình đó. Tính cấp thiết của đề tài Eumeninae là phân họ có số lượng loài lớn nhất trong sáu phân họ của họ ong vàng Vespidae (Hymenoptera), với khoảng 3.570 loài thuộc 210 giống đã được ghi nhận trên thế giới [1]. Các loài thuộc phân họ này chủ yếu có tập tính sống đơn độc. Ong cái trưởng thành thường tự xây dựng tổ, đẻ trứng và dự trữ thức ăn cho ấu trùng phát triển; phần lớn các loài không chăm sóc con non sau khi hoàn thành việc làm tổ [2, 3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Đặng Thị Hoa (2026), Nghiên cứu thành phần các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae (Hymenoptera: Vespidae) và đặc điểm sinh học, sinh thái học của một số loài ở miền Bắc Việt Nam, Luận án tiến sĩ sinh học, Học viện Khoa học và Công nghệ, Hà Nội.
APA 7
Đặng, T. H. (2026). Nghiên cứu thành phần các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae (Hymenoptera: Vespidae) và đặc điểm sinh học, sinh thái học của một số loài ở miền Bắc Việt Nam [Luận án tiến sĩ sinh học, Học viện Khoa học và Công nghệ]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-ong-bat-moi-phan-ho-eumeninae-o-mien-bac-viet-nam/9443645458
IEEE
T. H. Đặng, "Nghiên cứu thành phần các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae (Hymenoptera: Vespidae) và đặc điểm sinh học, sinh thái học của một số loài ở miền Bắc Việt Nam," Luận án tiến sĩ sinh học, Học viện Khoa học và Công nghệ, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-ong-bat-moi-phan-ho-eumeninae-o-mien-bac-viet-nam/9443645458

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận án tiến sĩ của Đặng Thị Hoa về các loài ong bắt mồi phân họ Eumeninae ở miền Bắc Việt Nam cung cấp hệ thống phân loại, đặc điểm hình thái và tập tính sinh thái của nhóm thiên địch giá trị này. Công trình giúp người đọc hiểu rõ vai trò cân bằng sinh thái và ứng dụng kiểm soát sâu hại trong nông nghiệp bền vững. Tài liệu hỗ trợ đắc lực cho công tác bảo tồn, liên kết chặt chẽ với biện pháp <strong>kiểm soát sinh vật ngoại lai</strong> ở miền Bắc. Bên cạnh đó, bạn đọc có thể tham khảo thêm sinh cảnh qua nghiên cứu <strong>đa dạng thực vật miền Bắc</strong>. Nghiên cứu cũng gợi mở giải pháp phòng trừ sinh học kết hợp cùng <strong>vi khuẩn ức chế nấm bệnh</strong> cho nông nghiệp an toàn.