Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nấm Đông trùng hạ thảo (Cordyceps militaris) là một loại nấm ký sinh trên côn trùng có giá trị dược liệu cao, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền và dược phẩm hiện đại. Trong tự nhiên, nấm hình thành từ hiện tượng ấu trùng bướm thuộc chi Thitarodes (phổ biến như Thitarodes baimaensis, Thitarodes armoricanus) bị nấm ký sinh vào mùa đông và phát triển quả thể vào mùa hè. Nguồn nấm tự nhiên phân bố chủ yếu ở các vùng núi cao trên 4.000 m như cao nguyên Tây Tạng, Tứ Xuyên, Vân Nam (Trung Quốc) hiện đang ngày càng khan hiếm và có giá thành đắt đỏ.
Nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng, việc nghiên cứu nhân tạo hóa quy trình nuôi cấy Cordyceps militaris đã được đẩy mạnh tại nhiều quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia và Hoa Kỳ. Sinh khối và quả thể nuôi cấy nhân tạo đã được chứng minh chứa đầy đủ các nhóm hoạt chất sinh học quý tương tự nấm tự nhiên, tiêu biểu là cordycepin, adenosin, acid cordycepic (D-mannitol), superoxide dismutase (SOD), polysaccharide, ergosterol, cùng 18 loại acid amin và các nguyên tố vi lượng.
Tuy nhiên, trong thực tiễn sản xuất nấm nhân tạo hiện nay, môi trường nuôi cấy thường bị lạm dụng các thành phần hóa chất khoáng tổng hợp, điều này tạo ra tâm lý e ngại về mức độ an toàn vệ sinh thực phẩm và tồn dư hóa chất đối với người tiêu dùng. Mặt khác, việc nuôi cấy tạo quả thể trên giá thể côn trùng truyền thống (như nhộng tằm sống) gặp nhiều hạn chế về sự sẵn có của nguồn nguyên liệu, chi phí sản xuất cao và nguy cơ tạp nhiễm lớn. Việc nghiên cứu ứng dụng các nguồn dinh dưỡng hữu cơ tự nhiên có nguồn gốc thực vật và động vật (như khoai tây, dịch chiết thịt bò, bột đậu nành, nước dừa, dịch chiết giá đỗ, gạo lức) để nhân sinh khối hệ sợi nấm là giải pháp cấp thiết nhằm tạo ra nguồn nguyên liệu sinh khối sạch, an toàn, ổn định và hạ giá thành sản xuất.
Đề tài "Nghiên cứu nuôi cấy tạo hệ sợi Cordyceps militaris CM34 trên môi trường hữu cơ" được thực hiện nhằm xác định thành phần môi trường dinh dưỡng hữu cơ và điều kiện lý hóa thích hợp nhất cho sự sinh trưởng và nhân sinh khối hệ sợi nấm.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 6 nội dung cụ thể:
- Thí nghiệm 1: Khảo sát sự ảnh hưởng của thành phần dinh dưỡng khoáng vô cơ đến khả năng nhân sinh khối hệ sợi Cordyceps militaris CM34 trên môi trường thạch agar.
- Thí nghiệm 2: Khảo sát sự ảnh hưởng của thành phần dinh dưỡng khoáng vô cơ đến khả năng nhân sinh khối hệ sợi Cordyceps militaris CM34 trên môi trường lỏng tĩnh.
- Thí nghiệm 3: Khảo sát sự ảnh hưởng của thành phần dinh dưỡng hữu cơ đến khả năng sinh trưởng hệ sợi Cordyceps militaris CM34 trên môi trường thạch agar.
- Thí nghiệm 4: Khảo sát sự ảnh hưởng của thành phần dinh dưỡng hữu cơ đến khả năng sinh trưởng hệ sợi Cordyceps militaris CM34 trên môi trường lỏng tĩnh.
- Thí nghiệm 5: Khảo sát sự ảnh hưởng của pH môi trường đến khả năng sinh trưởng của hệ sợi Cordyceps militaris CM34 trên môi trường lỏng tĩnh.
- Thí nghiệm 6: Khảo sát sự ảnh hưởng của thành phần dinh dưỡng hữu cơ đến khả năng sinh trưởng của hệ sợi Cordyceps militaris CM34 trên môi trường hạt.
Đối tượng nghiên cứu là chủng nấm Cordyceps militaris CM34 được lưu giữ và cung cấp từ bộ giống của Phòng thí nghiệm Công nghệ Sinh học Thực vật, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi không gian thực hiện đề tài diễn ra tại Phòng thí nghiệm Công nghệ Sinh học Thực vật, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (số 12 Nguyễn Văn Bảo, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP.HCM). Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành từ tháng 01 năm 2017 đến tháng 07 năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và phân loại học
Theo phân loại sinh học, loài nấm nghiên cứu thuộc:
- Giới: Ascomycotes
- Ngành: Ascomycotes
- Bộ: Hypocreales
- Họ: Clavicipataceae
- Giống: Cordyceps
- Loài: Cordyceps militaris
Về mặt dược lý và hóa học các hợp chất tự nhiên, nấm Cordyceps militaris sở hữu nhiều nhóm hoạt chất có hoạt tính sinh học quan trọng:
- Cordycepin (3'-deoxyadenosine): Hoạt chất tương tự purin nucleoside liên kết với đường ribofuranose bằng liên kết $\beta$-N9-glycosid, hàm lượng trong nấm khoảng 0,006 mg/g. Khi vào tế bào, cordycepin chuyển hóa thành các dạng 5’-mono-, di- và tri-phosphat gây rối loạn tổng hợp ARN, ức chế enzyme tổng hợp purin, hoạt hóa AMP-activated kinase, ức chế enzyme metalloproteinase làm cản trở quá trình di căn khối u và giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm (NO, $\text{PGE}_2$, TNF-$\alpha$, IL-1$\beta$).
- Adenosin: Có vai trò điều hòa nhịp tim, giãn mạch vành, giãn mạch ngoại biên, ức chế nút xoang và hỗ trợ chức năng tuần hoàn, hô hấp. Phổ hấp thụ UV cực đại tại bước sóng 259 nm ($\varepsilon = 15.185$). Độ tan của adenosin biến thiên theo dung môi (5 mg/ml trong nước, 6 mg/ml trong methanol, 13 mg/ml trong ethanol, 20 mg/ml trong 1-propanol).
- Acid cordycepic (D-mannitol): Đồng phân của acid quinic, chiếm từ 7% đến 29% khối lượng nấm, có công thức $\text{C}6\text{H}{14}\text{O}_6$ (khối lượng phân tử 182, nhiệt độ nóng chảy 166°C, sôi ở 290–295°C). Hợp chất có tác dụng lợi tiểu, giảm áp lực nội sọ, hỗ trợ tuần hoàn não.
- Polysaccharide: Hàm lượng đạt khoảng 94,6 mg/g, chủ yếu là các dạng (1/3)-(1/6)-$\beta$-D-glucan và (1/3)-$\beta$-D-glucan, có tác dụng nâng cao miễn dịch dịch thể và miễn dịch qua trung gian tế bào, kích thích đại thực bào, tăng nồng độ kháng thể IgG và IgM.
- Superoxide Dismutase (SOD): Enzyme chống oxy hóa dọn dẹp gốc tự do superoxide, bảo vệ tế bào mô.
- Sterol và lipid: Chứa ergosterol (tiền chất vitamin $\text{D}_2$), acid béo không no chiếm 57,84% (acid linoleic 38,44%, acid oleic 17,94%) và acid béo no chiếm 42,16% (acid palmitic 21,86%, acid stearic/octadecanoic 15,78%). Hàm lượng protein thô chiếm 29,1–33% gồm 18 loại amino acid.
Quá trình sinh trưởng nhân tạo của nấm trải qua 4 giai đoạn chính: hình thành hệ sợi, tạo sắc tố, nảy chồi và phát triển quả thể. Các yếu tố môi trường tối ưu gồm: nhiệt độ nuôi cấy hệ sợi 18–22°C (trên 25°C sinh trưởng giảm mạnh), độ ẩm 70–90%, cường độ ánh sáng giai đoạn kích thích 500–1.000 lux và pH môi trường thích hợp trong khoảng 5,5–6,5.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Thiết kế thí nghiệm: Các thí nghiệm được bố trí theo phương pháp hoàn toàn ngẫu nhiên một yếu tố (Completely Randomized Design - CRD). Mỗi nghiệm thức được lặp lại 3 lần, mỗi lần lặp lại gồm 3 đĩa petri hoặc 3 bình/chai nuôi cấy.
- Điều kiện nuôi cấy chung: Thao tác cấy vô trùng trong tủ cấy vô trùng (laminar air flow cabinet), nhiệt độ phòng nuôi duy trì 20–25°C, độ ẩm không khí 85%. Thí nghiệm 1 đến 5 nuôi trong điều kiện che tối hoàn toàn; Thí nghiệm 6 nuôi tối 14 ngày đầu và chiếu sáng 1.000 lux trong 4 ngày tiếp theo. Mẫu cấy chuẩn ban đầu có diện tích $1\text{ cm}^2$ hệ sợi tơ nấm.
- Nguồn nguyên liệu sử dụng: Khoai tây, đường glucose, saccharose, agar, peptone, $\text{KH}_2\text{PO}_4$, $\text{K}_2\text{HPO}_4$, $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$, $\text{FeSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$, thịt bò tươi, đậu nành, nhộng tằm (Bombyx mori), nước dừa tươi, giá đỗ xanh, gạo lức, cao nấm men.
Phương pháp đo đạc và xử lý số liệu
- Xác định bán kính tơ lan trên môi trường thạch đĩa: Đo chiều dài sợi tơ lan từ rìa mẫu cấy theo 4 hướng vuông góc đối xứng trên mặt thạch đĩa petri, tính giá trị trung bình sau các mốc 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày.
- Xác định chiều dài tơ lan trên môi trường hạt: Đo chiều dài sợi tơ lan từ mặt trên của khối hạt xuống đáy chai nuôi cấy theo 4 hướng cách đều xung quanh thân chai, tính giá trị trung bình sau 18 ngày.
- Xác định trọng lượng sinh khối tươi: Thu hồi toàn bộ tơ nấm nổi trên bề mặt môi trường lỏng, lọc qua giấy lọc đến khi không còn nhỏ nước, cân khối lượng và trừ đi khối lượng mẫu cấy $1\text{ cm}^2$ ban đầu (tính theo đơn vị g/100ml).
- Xác định trọng lượng sinh khối khô: Mẫu sinh khối sau khi lọc được sấy khô kiệt ở nhiệt độ 110°C đến khối lượng không đổi, cân và trừ đi khối lượng khô của $1\text{ cm}^2$ mẫu cấy ban đầu (đơn vị g/100ml).
- Phương pháp xử lý thống kê: Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SAS phiên bản 9.1. Kiểm định sự khác biệt giữa các giá trị trung bình của nghiệm thức bằng trắc nghiệm phân hạng LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,01$ ($\alpha = 0,01$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về phân loại học, nguồn gốc địa lý, cơ chế xâm nhiễm của nấm Cordyceps militaris trên ấu trùng côn trùng. Phân tích chi tiết cấu trúc hóa học và tác dụng sinh học của các dược chất cordycepin, adenosin, acid cordycepic, polysaccharide, SOD, sterol, protein và hệ acid béo. Đồng thời, chương 1 trình bày lịch sử và thực trạng nuôi trồng nhân tạo nấm trên thế giới (Trung Quốc, Nhật Bản, Malaysia, Mỹ) và các nghiên cứu thăm dò nguồn gen nấm Cordyceps tự nhiên tại Việt Nam (như tại Cúc Phương - Ninh Bình, Tam Đảo - Vĩnh Phúc, Hoàng Liên - Lào Cai, Tây Yên Tử - Bắc Giang). Chương tổng quan cũng phân tích ảnh hưởng của các thông số kỹ thuật môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, pH, ánh sáng, cơ chất dinh dưỡng vô cơ và hữu cơ) đến quá trình sinh trưởng của hệ sợi và sự hình thành quả thể.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày địa điểm, thời gian, chủng nấm thí nghiệm (Cordyceps militaris CM34) cùng hệ thống hóa chất, nguyên liệu tự nhiên và trang thiết bị (nồi hấp tiệt trùng autoclave, tủ cấy vi sinh, đèn UV, máy đo pH, cân phân tích, tủ sấy). Mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị môi trường và bố trí 6 thí nghiệm đơn yếu tố theo mô hình CRD:
- Thí nghiệm 1 (Thạch vô cơ): Gồm 4 nghiệm thức khảo sát trên nền PSA bổ sung các tỷ lệ khoáng vô cơ ($\text{KH}_2\text{PO}_4$, $\text{K}_2\text{HPO}_4$, $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$, peptone, cao nấm men).
- Thí nghiệm 2 (Lỏng tĩnh vô cơ): Gồm 4 nghiệm thức tương ứng trên môi trường lỏng không có agar.
- Thí nghiệm 3 (Thạch hữu cơ): Gồm 4 nghiệm thức trên nền PSA bổ sung dịch chiết đậu nành (100 g/l), dịch chiết thịt bò (100 g/l), dịch chiết nhộng tằm (10%), hoặc hỗn hợp nước dừa (10%) + dịch chiết giá đỗ (10%).
- Thí nghiệm 4 (Lỏng tĩnh hữu cơ): Gồm 4 nghiệm thức tương tự Thí nghiệm 3 trên nền môi trường lỏng PS.
- Thí nghiệm 5 (Ảnh hưởng pH): Khảo sát các thang giá trị pH trên môi trường lỏng tĩnh hữu cơ tối ưu từ Thí nghiệm 4.
- Thí nghiệm 6 (Môi trường hạt): Khảo sát 4 nghiệm thức cơ chất hạt (gạo lức 100 g/l kết hợp thịt bò, nhộng tằm, đậu nành hoặc nước dừa + giá).
Chương 2 cũng quy định cụ thể các phương pháp đo đạc kích thước tơ lan, thu nhận sinh khối tươi, sinh khối khô và phương pháp phân tích phương sai, trắc nghiệm LSD trên phần mềm SAS 9.1.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được từ 6 thí nghiệm nghiên cứu thông qua bảng số liệu thống kê và quan sát hình thái:
1. Khảo sát ảnh hưởng của thành phần khoáng vô cơ trên môi trường thạch agar (Thí nghiệm 1)
Sau 14 ngày nuôi cấy, sự lan tơ của hệ sợi nấm có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) giữa các nghiệm thức. Nghiệm thức 1.2 (bổ sung glucose 10 g/l + peptone 15 g/l + $\text{KH}_2\text{PO}_4$ 0,5 g/l + $\text{K}_2\text{HPO}_4$ 0,5 g/l + $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ 0,5 g/l trên nền PSA) cho chiều dài tơ lan trung bình lớn nhất đạt 6,50 cm, sợi tơ mọc dày, khỏe và đồng đều. Nghiệm thức đối chứng 1.1 (chỉ có PSA cơ bản) cho chiều dài tơ lan thấp nhất đạt 5,09 cm với hệ sợi mỏng do thiếu hụt dinh dưỡng khoáng bổ sung.
| Nghiệm thức |
Thành phần môi trường |
Chiều dài tơ lan sau 3 ngày (cm) |
Chiều dài tơ lan sau 7 ngày (cm) |
Chiều dài tơ lan sau 14 ngày (cm) |
| 1.1 |
Glucose 20 g/l + Khoai tây 200 g/l + Agar 20 g/l |
$1,28^{\text{b}}$ |
$2,78^{\text{c}}$ |
$5,09^{\text{d}}$ |
| 1.2 |
Glucose 10 g/l + Peptone 15 g/l + $\text{KH}_2\text{PO}_4$ 0,5 g/l + $\text{K}_2\text{HPO}_4$ 0,5 g/l + $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ 0,5 g/l + Agar 20 g/l |
$1,88^{\text{a}}$ |
$4,32^{\text{a}}$ |
$6,50^{\text{a}}$ |
| 1.3 |
Glucose 10 g/l + Gạo lức 10 g/l + $\text{KH}_2\text{PO}_4$ 0,5 g/l + $\text{K}_2\text{HPO}_4$ 0,5 g/l + $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ 0,1 g/l + Agar 20 g/l |
$1,80^{\text{a}}$ |
$3,74^{\text{b}}$ |
$5,69^{\text{c}}$ |
| 1.4 |
Glucose 20 g/l + Khoai tây 200 g/l + Peptone 10 g/l + Cao nấm men 10 g/l + Agar 20 g/l |
$1,78^{\text{a}}$ |
$3,80^{\text{b}}$ |
$5,73^{\text{b}}$ |
| Hệ số biến thiên (CV%) |
|
7,39 |
2,16 |
3,22 |
(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$ theo trắc nghiệm LSD).
2. Khảo sát ảnh hưởng của thành phần khoáng vô cơ trong môi trường lỏng tĩnh (Thí nghiệm 2)
Tơ nấm phát triển dưới dạng váng nổi màu trắng đậm trên bề mặt môi trường lỏng. Sau 14 ngày, nghiệm thức 2.2 đạt sinh khối tươi cao nhất là 19,71 g/100ml và sinh khối khô cao nhất là 1,67 g/100ml, vượt trội so với nghiệm thức đối chứng 2.1 (sinh khối tươi đạt 3,55 g/100ml, sinh khối khô đạt 0,34 g/100ml).
| Nghiệm thức |
Thành phần môi trường |
Sinh khối tươi sau 7 ngày (g/100ml) |
Sinh khối tươi sau 14 ngày (g/100ml) |
Sinh khối khô sau 7 ngày (g/100ml) |
Sinh khối khô sau 14 ngày (g/100ml) |
| 2.1 |
Glucose 20 g/l + Khoai tây 200 g/l |
$1,67^{\text{d}}$ |
$3,55^{\text{d}}$ |
$0,15^{\text{d}}$ |
$0,34^{\text{d}}$ |
| 2.2 |
Glucose 10 g/l + Peptone 15 g/l + $\text{KH}_2\text{PO}_4$ 0,5 g/l + $\text{K}_2\text{HPO}_4$ 0,5 g/l + $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ 0,5 g/l |
$11,36^{\text{a}}$ |
$19,71^{\text{a}}$ |
$0,98^{\text{a}}$ |
$1,67^{\text{a}}$ |
| 2.3 |
Glucose 10 g/l + Gạo lức 10 g/l + $\text{KH}_2\text{PO}_4$ 0,5 g/l + $\text{K}_2\text{HPO}_4$ 0,5 g/l + $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ 0,1 g/l |
$10,13^{\text{b}}$ |
$18,15^{\text{b}}$ |
$0,86^{\text{b}}$ |
$1,48^{\text{b}}$ |
| 2.4 |
Glucose 20 g/l + Khoai tây 200 g/l + Peptone 10 g/l + Cao nấm men 10 g/l |
$9,86^{\text{c}}$ |
$17,98^{\text{c}}$ |
$0,83^{\text{c}}$ |
$1,41^{\text{c}}$ |
| CV (%) |
|
1,73 |
2,79 |
7,36 |
3,87 |
3. Khảo sát ảnh hưởng của dinh dưỡng hữu cơ trên thạch agar và lỏng tĩnh (Thí nghiệm 3 và Thí nghiệm 4)
- Trên môi trường thạch agar (Thí nghiệm 3), việc bổ sung dịch chiết thịt bò 100 g/l vào nền PSA (nghiệm thức 3.2) kích thích hệ sợi lan tơ nhanh nhất, sợi nấm mọc dày và bám chắc.
- Trên môi trường lỏng tĩnh (Thí nghiệm 4), môi trường PS kết hợp dịch chiết thịt bò 100 g/l (nghiệm thức 4.2) mang lại khả năng tăng sinh khối tươi và sinh khối khô cao nhất cho hệ sợi nấm sau 14 ngày nuôi cấy.
4. Khảo sát ảnh hưởng của pH môi trường (Thí nghiệm 5)
Khảo sát các mức pH khác nhau trong môi trường lỏng tĩnh hữu cơ cho thấy mức pH = 6,5 là điều kiện tối ưu nhất để hệ sợi nấm Cordyceps militaris CM34 sinh trưởng, tạo váng tơ dày và tích lũy sinh khối khô cao nhất. Khi pH giảm xuống dưới 5,0 hoặc tăng trên 7,0, sự sinh trưởng của tơ nấm bị ức chế rõ rệt.
5. Khảo sát dinh dưỡng hữu cơ trên môi trường hạt (Thí nghiệm 6)
Trên cơ chất giá thể hạt sau 18 ngày nuôi cấy (14 ngày nuôi tối kết hợp 4 ngày chiếu sáng 1.000 lux), môi trường chứa gạo lức 100 g/l kết hợp nhộng tằm 100 g/l (tương đương tỷ lệ 10%) trên nền dịch chiết khoai tây - đường (nghiệm thức 6.3) cho tốc độ ăn sâu và lan kín cơ chất của hệ sợi tơ nấm nhanh và khỏe nhất.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu
Nghiên cứu đã xây dựng và chuẩn hóa được hệ thống các công thức môi trường nuôi cấy nhân sinh khối hệ sợi Cordyceps militaris CM34 từ giai đoạn thạch đĩa, nhân giống lỏng đến cấy chuyển cơ chất hạt:
- Môi trường khoáng vô cơ tối ưu trên thạch agar: $\text{PSA} + \text{glucose } 10\text{ g/l} + \text{peptone } 15\text{ g/l} + \text{KH}_2\text{PO}_4\text{ } 0,5\text{ g/l} + \text{K}_2\text{HPO}_4\text{ } 0,5\text{ g/l} + \text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O } 0,5\text{ g/l}$ (chiều dài tơ lan đạt 6,50 cm sau 14 ngày).
- Môi trường khoáng vô cơ tối ưu trong điều kiện lỏng tĩnh: $\text{PS} + \text{glucose } 10\text{ g/l} + \text{peptone } 15\text{ g/l} + \text{KH}_2\text{PO}_4\text{ } 0,5\text{ g/l} + \text{K}_2\text{HPO}_4\text{ } 0,5\text{ g/l} + \text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O } 0,5\text{ g/l}$ (thu nhận 19,71 g/100ml sinh khối tươi và 1,67 g/100ml sinh khối khô sau 14 ngày).
- Môi trường hữu cơ thích hợp nhất trên thạch agar: $\text{PSA} + \text{dịch chiết thịt bò } 100\text{ g/l}$.
- Môi trường hữu cơ thích hợp nhất trên môi trường lỏng tĩnh: $\text{PS} + \text{dịch chiết thịt bò } 100\text{ g/l}$.
- Giá trị pH tối ưu cho môi trường lỏng tĩnh: $\text{pH} = 6,5$.
- Môi trường hữu cơ thích hợp trên giá thể hạt: $\text{PS} + \text{gạo lức } 100\text{ g/l} + \text{nhộng tằm } 100\text{ g/l}$.
Kiến nghị và đề xuất của tác giả
- Tiếp tục mở rộng nghiên cứu nuôi cấy hệ sợi nấm Cordyceps militaris CM34 trên môi trường lỏng có lắc sục khí nhằm rút ngắn thời gian nhân sinh khối so với phương pháp lỏng tĩnh.
- Thực hiện các phân tích hóa sinh chuyên sâu (đặc biệt là phương pháp HPLC) để định tính và định lượng chính xác hàm lượng các hoạt chất sinh học chính (cordycepin, adenosin, acid cordycepic) thu được từ sinh khối hệ sợi trên các môi trường hữu cơ đã tối ưu hóa.
- Ứng dụng nguồn giống hệ sợi từ môi trường lỏng tối ưu để khảo sát sự hình thành quả thể trên các loại cơ chất hữu cơ quy mô lớn hơn.
Đóng góp của đề tài
Đề tài đã chứng minh tính khả thi của việc thay thế các hóa chất tổng hợp đắt tiền bằng các nguồn cơ chất hữu cơ tự nhiên dễ kiếm, chi phí thấp (dịch chiết thịt bò, gạo lức, nhộng tằm, đậu nành) trong nhân sinh khối hệ sợi chủng nấm Cordyceps militaris CM34, góp phần xây dựng quy trình sản xuất sinh khối nấm dược liệu an toàn cho người sử dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm tĩnh, chưa đánh giá động học sinh trưởng của hệ sợi trong điều kiện lên men lỏng khuấy đảo hoặc nuôi cấy chìm liên tục (submerged fermentation).
- Chưa tiến hành phân tích định lượng chi tiết hàm lượng cordycepin và adenosin tích lũy trong sinh khối khô bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) do giới hạn phạm vi đề tài tốt nghiệp kỹ sư.
- Thí nghiệm môi trường hạt mới dừng lại ở việc đánh giá sự lan tơ và sinh trưởng hệ sợi sau 18 ngày, chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ hình thành và thu hoạch quả thể thương phẩm (thường kéo dài từ 35 đến 70 ngày).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tối ưu hóa điều kiện lên men lỏng động (tốc độ lắc, nồng độ oxy hòa tan) để nâng cao hiệu suất thu hồi sinh khối hệ sợi Cordyceps militaris CM34.
- Khảo sát sự tích lũy hoạt chất thứ cấp bằng HPLC trên các công thức môi trường hữu cơ khác nhau.
- Thử nghiệm nuôi trồng quả thể hoàn chỉnh trên quy mô bán công nghiệp sử dụng giống lỏng nhân từ môi trường hữu cơ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp các giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ các đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học, Nông nghiệp Công nghệ cao, Sinh học Thực nghiệm: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm vi sinh vật học theo mô hình CRD, kỹ thuật đo đạc lan tơ, lọc sấy sinh khối tươi/khô và phương pháp phân tích phương sai, kiểm định LSD bằng phần mềm SAS 9.1.
- Kỹ thuật viên và người sản xuất nấm dược liệu: Ứng dụng trực tiếp các công thức môi trường thạch PSA, môi trường lỏng PS bổ sung dịch chiết thịt bò (100 g/l) và môi trường hạt gạo lức kết hợp nhộng tằm (100 g/l) để nhân giống cấp 1, cấp 2 và chuẩn bị cơ chất nuôi nấm an toàn sinh học.
- Các nghiên cứu liên quan đến hoạt chất nấm Cordyceps militaris: Tham khảo phần tổng quan tài liệu về thành phần dược tính, cấu trúc hóa học của cordycepin, adenosin, acid cordycepic và hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nuôi cấy nấm nhân tạo.
Câu hỏi thường gặp
1. Chủng nấm được sử dụng trong nghiên cứu có ký hiệu là gì và có nguồn gốc từ đâu?
Chủng nấm nghiên cứu là Cordyceps militaris CM34, được phân lập, lưu giữ và cung cấp trực tiếp từ bộ sưu tập giống nấm của Phòng thí nghiệm Công nghệ Sinh học Thực vật, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Thành phần môi trường khoáng vô cơ nào cho sinh khối hệ sợi nấm cao nhất trong điều kiện nuôi cấy lỏng tĩnh?
Môi trường tối ưu là nghiệm thức 2.2 gồm: $\text{PS (Khoai tây 200 g/l + Saccharose 20 g/l)} + \text{glucose } 10\text{ g/l} + \text{peptone } 15\text{ g/l} + \text{KH}_2\text{PO}_4\text{ } 0,5\text{ g/l} + \text{K}_2\text{HPO}_4\text{ } 0,5\text{ g/l} + \text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O } 0,5\text{ g/l}$. Sau 14 ngày nuôi cấy, công thức này thu được sinh khối tươi trung bình $19,71\text{ g/100ml}$ và sinh khối khô trung bình $1,67\text{ g/100ml}$.
3. Trong các nguồn dinh dưỡng hữu cơ tự nhiên được khảo sát, nguồn nguyên liệu nào kích thích sinh trưởng hệ sợi tốt nhất trên môi trường thạch và môi trường lỏng?
Dịch chiết thịt bò ở nồng độ 100 g/l (kết hợp trên nền PSA đối với môi trường thạch và nền PS đối với môi trường lỏng tĩnh) cho kết quả kích thích hệ sợi nấm Cordyceps militaris CM34 phát triển mạnh nhất, tơ lan nhanh, sợi tơ dày khỏe và tích lũy sinh khối cao nhất.
4. Giá trị pH môi trường thích hợp nhất cho chủng nấm Cordyceps militaris CM34 được xác định là bao nhiêu?
Qua khảo sát tại Thí nghiệm 5 trên môi trường lỏng tĩnh hữu cơ, mức $\text{pH} = 6,5$ được xác định là tối ưu nhất cho sự sinh trưởng và tăng sinh khối của hệ sợi nấm. Khi pH môi trường giảm dưới 5,0 hoặc tăng trên 7,0, sự phát triển của hệ sợi đều bị kìm hãm.
5. Công thức môi trường hạt nào phù hợp nhất cho sự phát triển của hệ sợi nấm sau 18 ngày nuôi cấy?
Công thức môi trường hạt tối ưu là nghiệm thức 6.3 gồm: $\text{Glucose } 20\text{ g/l} + \text{khoai tây } 200\text{ g/l} + \text{gạo lức } 100\text{ g/l} + \text{nhộng tằm } 100\text{ g/l}$ (10%). Công thức này giúp sợi tơ nấm ăn sâu, mọc dày và bao phủ hoàn toàn khối cơ chất hạt nhanh nhất sau 14 ngày nuôi tối và 4 ngày chiếu sáng 1.000 lux.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã nghiên cứu thực nghiệm và xác định thành công các thông số dinh dưỡng hữu cơ, khoáng vô cơ và pH thích hợp cho sự nhân sinh khối hệ sợi nấm Cordyceps militaris CM34. Kết quả nghiên cứu chứng minh việc bổ sung dịch chiết thịt bò 100 g/l trên nền PS(A) ở pH 6,5 mang lại hiệu quả tăng trưởng sinh khối cao nhất trên môi trường thạch và lỏng tĩnh, đồng thời môi trường hạt kết hợp gạo lức và nhộng tằm 100 g/l là giá thể tối ưu cho hệ sợi phát triển. Các số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm SAS 9.1 với độ tin cậy cao ($p < 0,01$), tạo tiền đề kỹ thuật cho việc phát triển quy trình sản xuất sinh khối nấm Đông trùng hạ thảo sạch và an toàn.