Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ vitamin d325 oh il 6 huyết thanh và mối liên quan đến mức độ hoạt động bệnh của bệnh viêm khớp dạng thấp

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu nồng độ vitamin d325 oh il 6 huyết thanh và mối liên quan đến mức độ hoạt động bệnh của, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội - Xương khớp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học
153
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về bệnh viêm khớp dạng thấp

1.2. Khái niệm bệnh viêm khớp dạng thấp

1.3. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh VKDT

1.4. Triệu chứng học bệnh viêm khớp dạng thấp

1.5. Chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp

1.6. Chẩn đoán mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp

1.7. Điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp

1.8. Vai trò của vitamin D3(25-OH) trong bệnh viêm khớp dạng thấp

1.9. Khái niệm và nguồn gốc vitamin D3(25-OH)

1.10. Cơ chế tổng hợp vitamin D

1.11. Cơ chế tác dụng sinh học của 1,25(OH)2 D

1.12. Phương pháp định lượng vitamin D3(25-OH)

1.13. Vai trò sinh học của vitamin D3(25-OH) trong bệnh VKDT

1.14. Nguyên nhân giảm vitamin D3(25-OH) ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

1.15. Các nghiên cứu về vai trò của vitamin D3(25-OH) trong bệnh viêm khớp dạng thấp

1.16. Vai trò IL-6 trong cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm khớp dạng thấp

1.17. Khái niệm về interleukin-6

1.18. Vai trò của IL-6 trong bệnh tự miễn

1.19. Vai trò IL-6 trong cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm khớp dạng thấp

1.20. Các nghiên cứu về IL-6 và bệnh viêm khớp dạng thấp trong nước và ngoài nước

1.21. Nghiên cứu đánh giá mối tương quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh với mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Phương pháp chọn mẫu

2.8. Quy trình nghiên cứu

2.9. Phương pháp thu thập số liệu

2.10. Các xét nghiệm thường quy

2.11. Phương pháp xét nghiệm IL-6

2.12. Phương pháp xét nghiệm vitamin D3(25-OH)

2.13. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.14. Xử lý số liệu

2.15. Đạo đức trong nghiên cứu

2.16. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm nhân chủng học của các đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

3.4. Đặc điểm nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

3.5. Đặc điểm nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

3.6. Đặc điểm nồng độ IL-6 huyết thanh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

3.7. Liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh trong bệnh viêm khớp dạng thấp

3.8. Mối liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) với IL-6 huyết thanh và mức độ hoạt động bệnh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

3.9. Mối liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh với các chỉ tiêu cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

3.10. Mối liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh với các chỉ tiêu đánh giá mức độ hoạt động bệnh trước điều trị

3.11. Mối liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh với các chỉ tiêu đánh giá mức độ hoạt động bệnh sau điều trị ở 31 bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

4.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

4.4. Đặc điểm nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

4.5. Đặc điểm nồng độ IL-6 huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

4.6. Liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh với mức độ hoạt động bệnh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

4.7. Mối tương quan của nồng độ vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

4.8. Liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh với mức độ hoạt động bệnh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

4.9. Liên quan giữa nồng độ IL-6 huyết thanh với mức độ hoạt động bệnh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

4.10. Sự thay đổi nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh sau điều trị ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

4.11. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân viêm khớp dạng thấp được theo dõi điều trị

4.12. Thay đổi nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh sau điều trị chuẩn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

4.13. Thay đổi nồng độ IL-6 huyết thanh sau điều trị ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh viêm khớp dạng thấp VKDT

Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là một bệnh tự miễn đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính ở màng hoạt dịch khớp. Bệnh gây ra các triệu chứng như sưng, đau, cứng khớp buổi sáng kéo dài, và có thể dẫn đến biến dạng khớp, tàn phế. Nguyên nhân gây bệnh chưa rõ, nhưng các yếu tố như di truyền, môi trường, và rối loạn miễn dịch đóng vai trò quan trọng. Cơ chế bệnh sinh của VKDT liên quan đến sự hoạt hóa của các tế bào lympho T, giải phóng các cytokine tiền viêm như IL-6, TNF-α, và IL-1, dẫn đến tổn thương màng hoạt dịch và phá hủy sụn khớp.

1.1. Triệu chứng học của VKDT

Các triệu chứng lâm sàng của VKDT bao gồm cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn 1 giờ, sưng đau các khớp nhỏ như khớp ngón tay, cổ tay, và khớp gối. Bệnh nhân cũng có thể gặp các triệu chứng ngoài khớp như thiếu máu, hạt dưới da, và tổn thương phổi. Các xét nghiệm cận lâm sàng như CRP, tốc độ lắng hồng cầu (ESR), và sự hiện diện của yếu tố dạng thấp (RF) giúp chẩn đoán bệnh. X-quang khớp cho thấy hình ảnh bào mòn xương và loãng xương cạnh khớp.

1.2. Chẩn đoán và giai đoạn bệnh

Chẩn đoán VKDT dựa trên các tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR)EULAR/ACR 2010. Tiêu chuẩn ACR 1987 yêu cầu ít nhất 4 trong 7 yếu tố như cứng khớp buổi sáng, viêm khớp đối xứng, và sự hiện diện của RF. Tiêu chuẩn EULAR/ACR 2010 cho phép chẩn đoán sớm hơn dựa trên số lượng khớp tổn thương, mức độ tăng của RF và anti-CCP. Bệnh được chia thành 4 giai đoạn dựa trên mức độ tổn thương khớp và khả năng vận động.

II. Vai trò của Vitamin D3 và IL 6 trong VKDT

Vitamin D3 (25-OH)IL-6 đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của VKDT. Vitamin D3 không chỉ hỗ trợ sức khỏe xương mà còn điều hòa hệ miễn dịch, giảm sản xuất các cytokine tiền viêm như IL-6. Sự thiếu hụt Vitamin D3 thường gặp ở bệnh nhân VKDT và có liên quan đến mức độ hoạt động bệnh. IL-6 là một cytokine tiền viêm chính, thúc đẩy quá trình viêm và phá hủy khớp. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan nghịch giữa nồng độ Vitamin D3IL-6 trong huyết thanh.

2.1. Cơ chế tác dụng của Vitamin D3

Vitamin D3 (25-OH) được tổng hợp từ ánh sáng mặt trời và thực phẩm. Nó hoạt động thông qua thụ thể Vitamin D (VDR), điều hòa biểu hiện gen liên quan đến miễn dịch và viêm. Vitamin D3 ức chế sản xuất IL-6 và các cytokine tiền viêm khác, giúp kiểm soát quá trình viêm trong VKDT. Sự thiếu hụt Vitamin D3 làm tăng nguy cơ tiến triển bệnh và giảm hiệu quả điều trị.

2.2. Vai trò của IL 6 trong VKDT

IL-6 là một cytokine tiền viêm quan trọng trong VKDT, thúc đẩy quá trình viêm màng hoạt dịch và phá hủy sụn khớp. Nó kích thích sản xuất các tế bào B và T, tăng cường phản ứng miễn dịch. Các thuốc ức chế IL-6 như tocilizumab đã được chứng minh hiệu quả trong kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương khớp. Nồng độ IL-6 trong huyết thanh tăng cao ở bệnh nhân VKDT và có liên quan đến mức độ hoạt động bệnh.

III. Nghiên cứu nồng độ Vitamin D3 và IL 6 trong VKDT

Nghiên cứu này tập trung vào việc đo lường nồng độ Vitamin D3 (25-OH)IL-6 trong huyết thanh của bệnh nhân VKDT, đồng thời đánh giá mối liên quan giữa các chỉ số này với mức độ hoạt động bệnh. Kết quả cho thấy sự thiếu hụt Vitamin D3 phổ biến ở bệnh nhân VKDT, và nồng độ IL-6 tăng cao có liên quan đến mức độ viêm khớp nặng. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan nghịch giữa Vitamin D3IL-6, hỗ trợ vai trò của Vitamin D3 trong điều hòa miễn dịch và kiểm soát viêm.

3.1. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên 31 bệnh nhân VKDT, sử dụng phương pháp đo lường nồng độ Vitamin D3 (25-OH)IL-6 trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA. Các chỉ số hoạt động bệnh như DAS28, CDAI, và SDAI được sử dụng để đánh giá mức độ viêm khớp. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê để xác định mối tương quan giữa các chỉ số.

3.2. Kết quả và ý nghĩa

Kết quả cho thấy nồng độ Vitamin D3 thấp và IL-6 cao có liên quan đến mức độ hoạt động bệnh nặng. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về vai trò của Vitamin D3 trong kiểm soát viêm và hỗ trợ việc bổ sung Vitamin D3 như một phần của phác đồ điều trị VKDT. Đồng thời, việc đo lường IL-6 có thể giúp đánh giá hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ vitamin d325 oh il 6 huyết thanh và mối liên quan đến mức độ hoạt động bệnh của bệnh viêm khớp dạng thấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương về bệnh viêm khớp dạng thấp (VKDT) 1. Khái niệm bệnh viêm khớp dạng thấp VKDT là một bệnh tự miễn dịch đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính ở màng hoạt dịch khớp, hiện tại nguyên nhân chưa rõ tuy nhiên VKDT là bệnh hệ thống nên có thể có nhiều triệu chứng ngoài khớp, bao gồm mệt mỏi, hạt dưới da, hội chứng Sjögren, tổn thương phổi, viêm màng ngoài tim, bệnh thần kinh ngoại vi, viêm mạch và các bất thường về huyết học [12]. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh VKDT Nguyên nhân gây bệnh chưa rõ ràng, viêm khớp dạng thấp được coi là bệnh tự miễn với sự tham gia của nhiều yếu tố như nhiễm khuẩn hoặc di truyền.

Nhiều giả thuyết cho rằng, một số virus hay vi khuẩn phổ biến tác động vào yếu tố cơ địa thuận lợi hoặc yếu tố môi trường làm khởi phát bệnh. Cơ chế bệnh sinh của viêm màng hoạt dịch trong bệnh VKDT là sự phối hợp của nhiều yếu tố: gen, môi trường, miễn dịch; dẫn đến rối loạn hệ thống miễn dịch và phá vỡ cơ chế tự dung nạp. Hiện nay các yếu tố chính xác khởi động những quá trình này cũng như vai trò của yếu tố gen và môi trường phá vỡ hệ thống miễn dịch còn chưa rõ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy phản ứng miễn dịch xảy ra ở màng hoạt dịch đóng một vai trò cơ bản trong bệnh viêm khớp dạng thấp [13],[14].

Kháng nguyên là các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể khởi phát một chuỗi các phản ứng miễn dịch, trong đó tế bào lympho T đóng vai trò then chốt. Các tế bào lympho T hoạt hóa, sau khi tiếp xúc với kháng nguyên, sẽ tập trung nhiều ở các khớp bị ảnh hưởng và giải phóng ra các cytokin như IL-6, TNF-α, IL-2. Các cytokin này có vai trò tác động lên các tế bào miễn dịch khác, trong đó có 3 loại tế bào chủ yếu: tế bào lympho B, tế bào đại thực 4 bào, tế bào nội mạch máu màng hoạt dịch. Dưới tác động của các cytokin trên, các tế bào lympho B sản xuất ra yếu tố dạng thấp bản chất là các immunoglobulin, từ đó tạo ra các phức hợp miễn dịch lắng đọng trong khớp và gây tổn thương khớp.

Các cytokin cũng hoạt hóa các đại thực bào sản xuất ra các cytokin khác gây kích thích các tế bào màng hoạt dịch, tế bào sụn, nguyên bào xơ tăng sinh, xâm lấn vào sụn tạo thành màng máu. Các tế bào trên sẽ sản xuất ra một loạt các enzyme như collagenase,… gây hủy hoại sụn khớp và xương. Các cytokin do tế bào lympho T tiết ra còn hoạt hóa tế bào nội mô mao mạch màng hoạt dịch sản xuất ra các phân tử kết dính, thu hút các tế bào viêm đến khoang khớp. Các tế bào viêm lại giải phóng ra các cytokine khác…Hậu quả của các quá trình này là hình thành màng máu, hủy hoại sụn khớp, đầu xương dưới sụn, cuối cùng dẫn đến xơ hóa, dính và biến dạng khớp (Hình 1.

Cơ chế bệnh sinh của viêm khớp dạng thấp [16] 5 Như vậy, cơ chế sinh bệnh VKDT là do cơ chế tự miễn dịch, dưới sự điều tiết của các tế bào như lympho T, T-CD4+, Th1 và Th17, tế bào lympho B, các cytokin tiền viêm như: TNF-α, IL-1, IL-6 và IL-33 dẫn đến tổn thương cơ bản là viêm mạn tính màng hoạt dịch và phá huỷ sụn khớp. Hậu quả của các quá trình này là hình thành màng máu, huỷ hoại sụn khớp, đầu xương dưới sụn cuối cùng dẫn đến xơ hoá, dính và biến dạng khớp. Triệu chứng học bệnh viêm khớp dạng thấp  Triệu chứng tại hệ vận động [18],[19],[20] Các triệu chứng lâm sàng phổ biến của bệnh VKDT là kết quả của quá trình viêm ở các khớp, bao gân, gân và các túi thanh dịch. Bệnh nhân thường có triệu chứng cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn 1 giờ.

Khớp tổn thương sớm nhất phổ biến là các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân. Số lượng khớp viêm lúc đầu có thể một khớp, vài khớp (≤ 4 khớp), hoặc nhiều khớp (≥ 5 khớp)[2].  Triệu chứng ngoài hệ vận động Các biểu hiện ngoài khớp có thể xuất hiện trong các giai đoạn lâm sàng của VKDT, thậm chí còn có trước khi khởi phát viêm khớp. Thiếu máu mạn tính, hạt dưới da, hội chứng Sjögren thứ phát, hạt ở phổi, là những biểu hiện hay gặp nhất trong các triệu chứng ngoài khớp.

 Cận lâm sàng bệnh viêm khớp dạng thấp Các xét nghiệm sử dụng phổ biến để chẩn đoán VKDT bao gồm xét nghiệm cơ bản cho thấy tăng các chất phản ứng pha cấp như nồng độ CRP huyết tương và tốc độ lắng hồng cầu trong đợt tiến triển của bệnh. Dịch khớp của bệnh nhân VKDT là dịch khớp viêm. X-quang có hình ảnh bào mòn xương và loãng xương cạnh khớp, là những tổn thương điển hình có giá trị chẩn đoán VKDT theo Hội thấp Mỹ ACR 1987. Xét nghiệm phát hiện các tự 6 kháng thể RF huyết thanh và anti-CCP huyết thanh có giá trị chẩn đoán và chẩn đoán sớm bệnh VKDT [21].

Chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp  Chẩn đoán xác định bệnh viêm khớp dạng thấp Hiện nay đang áp dụng hai tiêu chuẩn để chẩn đoán VKDT đó là tiêu chuẩn của Hội thấp khớp học Hoa kỳ năm 1987 (ACR 1987) và tiêu chuẩn EULAR/ACR2010. Theo tiêu chuẩn ACR 1987 bệnh nhân được chẩn đoán khi triệu chứng điển hình và thường ở giai đoạn muộn, trong khi đó tiêu chuẩn EULAR/ACR 2010 có thể chẩn đoán được bệnh ở những giai đoạn sớm do đó việc điều trị sẽ đạt hiệu quả tốt. * Chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn của Hội thấp khớp học Hoa Kỳ năm 1987 (ACR 1987) [19],[22]. Thời gian cứng khớp buổi sáng kéo dài trên một giờ.

Viêm ít nhất 3 trong số 14 khớp sau: ngón gần, bàn ngón tay, cổ tay, khuỷu, gối, cổ chân, bàn ngón chân (hai bên). Trong đó có ít nhất một khớp thuộc các vị trí sau: ngón gần, bàn ngón tay, cổ tay. Có tính chất đối xứng. Hạt dưới da.

Yếu tố dạng thấp huyết thanh (kỹ thuật đạt độ đặc hiệu 95%) dương tính. Xquang điển hình ở khối xương cổ tay (hình bào mòn, mất chất khoáng đầu xương). Thời gian diễn biến của bệnh ít nhất phải 6 tuần. 7 Chẩn đoán xác định khi có ít nhất 4 trong số 7 yếu tố.

* Chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn EULAR/ACR 2010 [23],[24],[25] Các tiêu chuẩn Điểm 1 khớp lớn 0 2-10 khớp lớn 1 Khớp tổn thương 1-3 khớp nhỏ 2 4-10 khớp nhỏ 3 >10 khớp nhỏ 5 RF và anti CCP Âm tính 0 Dương tính thấp (Tăng <3 lần) 2 RF hoặc anti CCP Dương tính cao (Tăng >3 lần) 3 CRP và Máu lắng Bình thường 0 CRP hoặc Máu lắng Tăng 1 < 6 tuần 0 Thời gian bệnh ≥ 6 tuần 1 Chẩn đoán VKDT khi tổng điểm ≥ 6  Chẩn đoán giai đoạn bệnh viêm khớp dạng thấp [26] Steinbroker đã dựa vào chức năng vận động và tổn thương X quang của khớp để chia ra 4 giai đoạn như sau: - Giai đoạn 1: tổn thương mới khu trú ở màng hoạt dịch, sưng đau chỉ ở phần mềm, X quang chưa có thay đổi, vận động gần như bình thường. - Giai đoạn 2: tổn thương đã ảnh hưởng một phần đến đầu xương, sụn khớp. Trên Xquang có hình bào mòn, khe khớp hẹp. Khả năng vận động bị hạn chế ít, tay còn nắm được, đi lại được bằng nạng.

- Giai đoạn 3: tổn thương nhiều ở đầu xương, sụn khớp, dính khớp một phần. Khả năng vận động còn ít, bệnh nhân chỉ còn tự phục vụ mình trong sinh hoạt, không đi lại được. - Giai đoạn 4: dính khớp và biến dạng trầm trọng, mất hết chức năng vận động, tàn phế hoàn toàn. Chẩn đoán mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp Quá trình đánh giá mức độ hoạt động bệnh (HĐB) được tiến hành thường xuyên ở bệnh nhân VKDT, hàng tháng với bệnh nhân có mức độ HĐB cao/trung bình, không quá 6 tháng một lần ở bệnh nhân có mức độ HĐB thấp/lui bệnh.

Hiện nay, để theo dõi và đánh giá kết quả điều trị bệnh VKDT người ta sử dụng các công cụ đánh giá mức độ HĐB, các công cụ bệnh nhân tự đánh giá (patient- reported instruments), các công cụ đánh giá đáp ứng điều trị, các công cụ đánh giá lui bệnh và các biomarker (multi-biomarker disease activity-MBDA) [28]. Chẩn đoán các giai đoạn tiến triển bệnh VKDT dựa trên lâm sàng và chỉ số đánh giá mức độ HĐB bao gồm các yếu tố sau: số lượng khớp đau, số lượng khớp sưng, các chỉ số xét nghiệm bao gồm tốc độ lắng hồng cầu (Erythrocyte Sidemetation Rate - ESR), nồng độ CRP huyết tương, mức độ đau/mức độ bệnh trên thang điểm VAS; trên cơ sở đó để tính các chỉ số kết hợp như Disease Activity Score (DAS), DAS hiệu chỉnh cho 28 khớp (DAS28) [29], the Simplified Disease Activity Index (SDAI) [30], the Clinical Disease Activity Index (CDAI) [31], và the Routine Assessment of Patient Index Data 3 (RAPID3) [32]. Các chỉ số này có ưu điểm là phân biệt được các mức độ HĐB thấp, trung bình, cao và lui bệnh, có thể áp dụng dễ dàng trên lâm sàng. Vì vậy, khi áp dụng các công cụ này trong thực hành lâm sàng, thầy thuốc có thể điều trị VKDT đạt mục tiêu và bắt đầu sử dụng hiệu quả các khuyến cáo của ACR năm 1987 trong điều trị VKDT.

Các chỉ số đánh giá mức độ HĐB không chỉ có mối tương quan có ý nghĩa với sự tiến triển của quá trình phá hủy khớp, mà còn là một yếu tố để tiên lượng bệnh VKDT [19],[27]. Các công cụ đánh giá mức độ hoạt động viêm khớp dạng thấp Để đánh giá mức độ hoạt động của VKDT người ta căn cứ các chỉ số thường qui sau:  Thời gian cứng khớp buổi sáng Trong bệnh VKDT, các khớp sưng đau có đặc điểm kéo dài cả ngày, tăng về đêm và gần sáng, khi mới ngủ dậy người bệnh thấy có cảm giác cứng 9 khớp, bó chặt khớp, vận động khó, cử động một thời gian mới thấy khớp mềm trở lại và dễ vận động hơn. Dấu hiệu này hay gặp ở hai bàn tay và khớp gối. Thời gian cứng khớp càng dài thì mức độ HĐB càng nặng.

Theo tiêu chuẩn ACR-1987 thời gian cứng khớp buổi sáng trong giai đoạn tiến triển bệnh kéo dài trên 1 giờ.  Số lượng khớp đau (TJCs), số lượng khớp sưng (SJCs) [33] Càng nhiều khớp sưng đau thì mức độ hoạt động của bệnh càng nặng. Trong giai đoạn tiến triển của bệnh ít nhất có 3 khớp sưng theo tiêu chuẩn ACR-1987.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu nồng độ Vitamin D3, 25-OH, IL-6 huyết thanh và mối liên quan đến hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp là một tài liệu quan trọng trong lĩnh vực y học, tập trung vào việc phân tích mối liên hệ giữa nồng độ Vitamin D3, 25-OH và IL-6 trong huyết thanh với mức độ hoạt động của bệnh viêm khớp dạng thấp. Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vai trò của các chỉ số sinh học này trong chẩn đoán và theo dõi bệnh, đồng thời mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị. Đối với độc giả, đây là nguồn thông tin hữu ích để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và các yếu tố ảnh hưởng đến tiến triển của viêm khớp dạng thấp.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến Vitamin D và sức khỏe xương khớp, hãy khám phá thêm Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ xương tình trạng vitamin d và một số markers chu chuyển xương ở trẻ từ 6 đến 14 tuổi tại thành phố cần thơ. Để mở rộng kiến thức về các bệnh lý viêm nhiễm và cơ chế miễn dịch, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfatin với một số nguy cơ tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Ngoài ra, nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp điều trị hiện đại, Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng xquang đánh giá hiệu quả điều trị hẹp chiều ngang xương hàm trên bằng hàm nong nhanh kết hợp với minivis là một tài liệu đáng chú ý.

Mỗi liên kết trên là cơ hội để bạn khám phá thêm những góc nhìn mới và mở rộng hiểu biết của mình về các chủ đề liên quan.