Nghiên cứu nồng độ osteoprotegerin parathyroid hormone huyết tương tổn thương động mạch cảnh và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ

Nghiên cứu nồng độ osteoprotegerin và parathyroid hormone trong huyết tương ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ và các yếu tố liên quan.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2020

156
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐIỀU TRỊ BỆNH THẬN MẠN TÍNH GIAI ĐOẠN CUỐI BẰNG THẬN NHÂN TẠO

1.2. Khái niệm về bệnh thận mạn tính và suy thận mạn tính

1.3. Thận nhân tạo chu kỳ và một số biến chứng tim mạch

1.4. Các dấu ấn đánh giá rối loạn sinh học ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ

1.5. Vai trò các dấu ấn sinh học đánh giá một số rối loạn bệnh nhân lọc máu chu kỳ

1.6. Biến đổi nồng độ parathyroid hormone, Osteoprotegerin huyết tương và quá trình xơ vữa mạch máu

1.7. Đặc điểm tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ

1.8. Một số yếu tố liên quan đến tổn thương động mạch ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ

1.9. Những nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến PTH, OPG huyết tương và tổn thương ĐM cảnh

1.9.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.9.2. Nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, đánh giá sử dụng trong nghiên cứu

2.7. Phương pháp xử lý số liệu

2.8. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm tổn thương động mạch cảnh, nồng độ OPG, PTH huyết tương ở bệnh nhân nghiên cứu

3.3. Đặc điểm tổn thương ĐM cảnh ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.4. Đặc điểm nồng độ OPG, PTH huyết tương ở đối tượng nghiên cứu

3.5. Liên quan nồng độ OPG, PTH huyết tương với một số đặc điểm tổn thương ĐMC ở nhóm bệnh

3.6. Liên quan tổn thương động mạch cảnh, nồng độ OPG, PTH huyết tương với một số đặc điểm bệnh nhân

3.6.1. Liên quan với tuổi

3.6.2. Liên quan với giới

3.6.3. Liên quan với thừa cân và béo phì

3.6.4. Liên quan với đái tháo đường

3.6.5. Liên quan với tăng huyết áp

3.6.6. Liên quan với rối loạn lipid máu

3.6.7. Liên quan với giảm albumin máu

3.6.8. Liên quan với thời gian lọc máu

3.6.9. Liên quan với chức năng thận tồn dư

3.7. Phân tích hồi qui đa biến các yếu tố tiên lượng xơ vữa ĐMC

3.8. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu OPG PTH ở Bệnh Nhân Thận Mạn

Nghiên cứu osteoprotegerin (OPG)parathyroid hormone (PTH)bệnh nhân thận mạn (BTM) đang lọc máu chu kỳ là một lĩnh vực quan trọng. Bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối đòi hỏi các phương pháp điều trị thay thế thận, và lọc máu là một lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, lọc máu chu kỳ có thể dẫn đến nhiều biến chứng, bao gồm loạn dưỡng xương do thậnbệnh xương chuyển hóa. Các biến chứng tim mạch cũng là một vấn đề đáng lo ngại ở nhóm bệnh nhân này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định nồng độ của OPGPTH huyết tương, đánh giá tổn thương động mạch cảnh và tìm hiểu mối liên quan giữa chúng. Mục tiêu chính là cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân BTM đang điều trị chạy thận nhân tạo. Một nghiên cứu của Nguyễn Minh Tuấn (2020) đã khảo sát các yếu tố này ở bệnh nhân BTM tại Việt Nam, cung cấp cơ sở cho việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh và các yếu tố liên quan.

1.1. Vai trò của Osteoprotegerin và Parathyroid Hormone

Osteoprotegerin (OPG) là một protein quan trọng tham gia vào quá trình chuyển hóa xương và điều chỉnh canxi hóa mạch máu. Parathyroid hormone (PTH), hay còn gọi là hormone tuyến cận giáp, đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì cân bằng calciumphosphate. Ở bệnh nhân thận mạn, sự rối loạn chức năng thận ảnh hưởng đến cả hai hormone này, dẫn đến loạn dưỡng xương do thận. Sự mất cân bằng này có thể dẫn đến canxi hóa mạch máu, tăng nguy cơ xơ vữa động mạchbiến chứng tim mạch.

1.2. Mối liên quan giữa Lọc Máu và Nồng độ OPG PTH

Lọc máu, mặc dù cần thiết cho bệnh nhân suy thận mạn tính giai đoạn cuối, cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ OPGPTH. Quá trình chạy thận nhân tạo có thể loại bỏ một số chất chuyển hóa và cytokine, nhưng cũng có thể gây ra những thay đổi về cân bằng nội tiết. Nghiên cứu về ảnh hưởng của lọc máu lên nồng độ OPGPTH là rất quan trọng để tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu các biến chứng liên quan. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp các bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng thuốc, chế độ ăn uống và các biện pháp can thiệp khác.

II. Thách Thức Rối Loạn OPG PTH ở Bệnh Nhân Lọc Máu

Một trong những thách thức lớn trong điều trị bệnh nhân thận mạn lọc máu là quản lý rối loạn osteoprotegerinparathyroid hormone. Các rối loạn này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm bệnh xương chuyển hóa, xơ vữa động mạch, và tăng nguy cơ tử vong do tim mạch. Việc xác định các yếu tố nguy cơ và biomarker liên quan đến rối loạn OPGPTH là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng bệnh. Ngoài ra, cần có các phương pháp đánh giáđiều trị hiệu quả để giảm thiểu các tác động tiêu cực của rối loạn này lên sức khỏe của bệnh nhân. Các bác sĩ cần phải có kiến thức chuyên sâu về cơ chế bệnh sinh và các yếu tố liên quan để đưa ra các quyết định lâm sàng tốt nhất.

2.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ Ảnh Hưởng Nồng Độ OPG PTH

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nồng độ OPGPTHbệnh nhân thận mạn lọc máu. Các yếu tố này bao gồm tuổi tác, giới tính, tình trạng dinh dưỡng, thời gian lọc máu, mức độ chức năng thận còn lại, và sự hiện diện của các bệnh lý đi kèm như đái tháo đườngtăng huyết áp. Các rối loạn về calcium, phosphate, và vitamin D cũng có thể đóng vai trò quan trọng. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để duy trì cân bằng OPGPTH và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

2.2. Ảnh Hưởng của OPG và PTH Đến Tim Mạch ở Bệnh Nhân BTM

Nồng độ OPGPTH bất thường có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tim mạch ở bệnh nhân thận mạn. OPG có vai trò trong việc ức chế canxi hóa mạch máu, và nồng độ cao có thể phản ánh một nỗ lực của cơ thể để chống lại quá trình này. Tuy nhiên, nồng độ OPG quá cao cũng có thể liên quan đến tăng nguy cơ tử vong. PTH cao có thể gây ra xơ vữa động mạch và tăng huyết áp. Việc kiểm soát tốt nồng độ OPGPTH có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân thận mạn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Nồng Độ OPG PTH Chính Xác

Nghiên cứu về nồng độ osteoprotegerinparathyroid hormonebệnh nhân thận mạn lọc máu đòi hỏi các phương pháp thu thập và phân tích mẫu chính xác. Việc sử dụng các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại, cùng với việc tuân thủ các quy trình chuẩn, là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Nghiên cứu lâm sàng cần phải có thiết kế chặt chẽ, bao gồm việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu, kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, và sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp. Mục tiêu là xác định chính xác mối liên quan giữa nồng độ OPGPTH với các yếu tố khác và đưa ra các kết luận có ý nghĩa lâm sàng.

3.1. Kỹ Thuật Xét Nghiệm OPG và PTH Huyết Tương

Để xác định nồng độ OPGPTH huyết tương, cần sử dụng các kỹ thuật xét nghiệm chuyên dụng. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm xét nghiệm miễn dịch enzyme (ELISA) và xét nghiệm hóa phát quang (chemiluminescence immunoassay). Mỗi kỹ thuật có những ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ nhạy, độ đặc hiệu, và chi phí. Việc đảm bảo chất lượng xét nghiệm là rất quan trọng, và các phòng xét nghiệm cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

3.2. Đánh Giá Tổn Thương Động Mạch Cảnh bằng Siêu Âm Doppler

Siêu âm Doppler là một phương pháp không xâm lấn hiệu quả để đánh giá tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân thận mạn. Phương pháp này cho phép đo độ dày lớp nội trung mạc (IMT), phát hiện các mảng xơ vữa động mạch, và đánh giá lưu lượng máu. Các chỉ số như PSV (vận tốc đỉnh tâm thu) và EDV (vận tốc cuối tâm trương) có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng xơ vữa động mạch. Việc kết hợp siêu âm Doppler với các xét nghiệm OPGPTH có thể giúp hiểu rõ hơn về mối liên quan giữa các yếu tố này.

IV. Kết Quả Liên Quan OPG PTH và Tổn Thương Động Mạch

Nghiên cứu về nồng độ osteoprotegerin, parathyroid hormone và tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân thận mạn lọc máu đã mang lại nhiều kết quả quan trọng. Kết quả cho thấy có mối liên quan chặt chẽ giữa nồng độ OPG, PTH và mức độ tổn thương động mạch cảnh. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một số yếu tố nguy cơ, như tuổi tác, đái tháo đường, và tăng huyết áp, có thể làm tăng nguy cơ tổn thương động mạch cảnh ở nhóm bệnh nhân này. Việc hiểu rõ mối liên quan này có thể giúp các bác sĩ đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

4.1. Mối Liên Quan Giữa Nồng Độ OPG PTH và IMT Động Mạch Cảnh

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ OPGPTH có thể liên quan đến độ dày lớp nội trung mạc (IMT) của động mạch cảnh. IMT là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng xơ vữa động mạch. Nồng độ OPG cao có thể liên quan đến IMT dày hơn, cho thấy có sự tiến triển của xơ vữa động mạch. Tương tự, nồng độ PTH cao cũng có thể góp phần vào quá trình này thông qua các cơ chế khác nhau, chẳng hạn như tăng calcium máu và canxi hóa mạch máu.

4.2. Ảnh Hưởng của OPG PTH đến Lưu Lượng Máu Động Mạch Cảnh

Nồng độ OPGPTH cũng có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu trong động mạch cảnh. Xơ vữa động mạch có thể làm hẹp lòng mạch và giảm lưu lượng máu, dẫn đến thiếu máu não cục bộ. Nồng độ OPGPTH bất thường có thể góp phần vào quá trình này thông qua nhiều cơ chế, bao gồm tăng viêm, rối loạn chức năng nội mạc, và canxi hóa mạch máu. Việc duy trì lưu lượng máu ổn định là rất quan trọng để ngăn ngừa đột quỵ não và các biến chứng tim mạch khác.

V. Ứng Dụng Biện Pháp Điều Trị và Theo Dõi Bệnh Nhân BTM

Kết quả nghiên cứu về nồng độ osteoprotegerinparathyroid hormonebệnh nhân thận mạn lọc máu có thể được ứng dụng trong thực tế lâm sàng để cải thiện việc điều trị và theo dõi bệnh nhân. Việc đánh giá thường xuyên nồng độ OPGPTH có thể giúp các bác sĩ xác định sớm những bệnh nhân có nguy cơ cao bị xơ vữa động mạchbiến chứng tim mạch. Dựa trên kết quả đánh giá, các bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị để kiểm soát tốt hơn nồng độ OPGPTH, cũng như các yếu tố nguy cơ khác.

5.1. Điều Chỉnh Phác Đồ Điều Trị Dựa Trên Nồng Độ OPG và PTH

Dựa trên nồng độ OPGPTH, các bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị để kiểm soát tốt hơn các rối loạn về xương và tim mạch. Ví dụ, nếu nồng độ PTH quá cao, có thể cần phải điều chỉnh liều lượng thuốc ức chế PTH hoặc thay đổi chế độ ăn uống để giảm lượng phosphate. Nếu nồng độ OPG quá cao, có thể cần phải kiểm soát tốt hơn các yếu tố viêm và xơ vữa động mạch. Việc cá nhân hóa phác đồ điều trị dựa trên các chỉ số này có thể giúp cải thiện tiên lượng bệnh.

5.2. Theo Dõi và Can Thiệp Sớm Ngăn Ngừa Biến Chứng Tim Mạch

Việc theo dõi sát sao nồng độ OPGPTH, cùng với các chỉ số tim mạch khác, có thể giúp phát hiện sớm những dấu hiệu của xơ vữa động mạchbiến chứng tim mạch. Nếu phát hiện sớm, các bác sĩ có thể can thiệp bằng các biện pháp như thay đổi lối sống, sử dụng thuốc, hoặc thậm chí phẫu thuật để ngăn ngừa hoặc làm chậm sự tiến triển của bệnh. Việc theo dõi và can thiệp sớm là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân thận mạn.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu OPG PTH Bệnh Thận Mạn

Nghiên cứu về osteoprotegerinparathyroid hormonebệnh nhân thận mạn lọc máu đã mở ra nhiều hướng đi mới trong việc hiểu và điều trị các biến chứng liên quan đến bệnh thận mạn. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của các rối loạn này và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu lớn hơn để xác định rõ hơn các yếu tố nguy cơ và biomarker liên quan đến xơ vữa động mạchbiến chứng tim mạch ở nhóm bệnh nhân này.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng về Cơ Chế Bệnh Sinh OPG PTH

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của các rối loạn OPGPTHbệnh nhân thận mạn. Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu vai trò của các yếu tố di truyền, các yếu tố môi trường, và các yếu tố miễn dịch trong việc điều hòa nồng độ OPGPTH. Việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích và hiệu quả hơn.

6.2. Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Nhắm Trúng Đích

Trong tương lai, cần có các nghiên cứu để phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích vào các cơ chế bệnh sinh của rối loạn OPGPTH. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các kháng thể đơn dòng hoặc các phân tử nhỏ để ức chế hoạt động của OPG hoặc PTH. Các phương pháp điều trị nhắm trúng đích có thể mang lại hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn so với các phương pháp điều trị truyền thống.

24/05/2025
Nghiên cứu nồng độ osteoprotegerin parathyroid hormone huyết tương tổn thương động mạch cảnh và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐIỀU TRỊ BỆNH THẬN MẠN TÍNH GIAI ĐOẠN CUỐI BẰNG THẬN NHÂN TẠO 1. Khái niệm về bệnh thận mạn tính và suy thận mạn tính * Bệnh thận mạn tính (Chronic Kidney Disease – CKD): Theo KDIGO (Kidney Disease Improving Global Outcomes) của Hội thận học Hoa Kỳ - 2012 [65], bệnh thận được coi là mạn tính khi có 1 trong 2 tiêu chuẩn sau: (1) Tổn thương thận kéo dài ≥ 3 tháng dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc và chức năng thận. Những rối loạn này có thể làm giảm hoặc không làm giảm mức lọc cầu thận (MLCT), được thể hiện ở các tổn thương về mô bệnh học, biến đổi về sinh hóa máu, nước tiểu hoặc hình thái của thận qua chẩn đoán hình ảnh.

(2) Mức lọc cầu thận (Glomerular Filtration Rate - GFR) giảm < 60 ml/phút/ 1.73 m2 liên tục trên 3 tháng, có thể có tổn thương cấu trúc thận đi kèm hoặc không. * Suy thận mạn tính (Chronic Renal Failure – CRF): là một Hội chứng lâm sàng và sinh hóa tiến triển mạn tính qua nhiều năm tháng, hậu quả của xơ hóa các nephron chức năng, gây giảm sút từ từ mức lọc cầu thận, thận không còn đủ khả năng duy trì tốt sự cân bằng của nội môi dẫn đến hàng loạt các biến loạn về lâm sàng và sinh hóa các cơ quan trong cơ thể. Phân chia giai đoạn bệnh thận mạn tính theo Hội thận học Hoa Kỳ năm 2012 MLCT Giai đoạn Đặc điểm (ml/phút/1,73 m2) Thận có tổn thương với MLCT bình thường 1 90 - 130 hoặc tăng 2 Chức năng thận giảm nhẹ 60 - 89 3a Chức năng thận giảm nhẹ đến trung bình 45 - 59 3b Chức năng thận giảm trung bình đến nặng 30 - 44 4 Chức năng thận giảm nặng 15 - 29 5 Chức năng thận giảm rất nặng < 15 4 Khái niệm bệnh thận mạn tính đã bao hàm cả suy thận mạn. Suy thận mạn tương ứng với bệnh thận mạn giai đoạn 3-5 (MLCT < 60 ml/phút).

* Bệnh thận giai đoạn cuối (End Stage Renal Disease - ESRD): hay bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối là giai đoạn nặng nhất của bệnh thận mạn. Suy thận mạn giai đoạn cuối tương ứng với bệnh thận mạn tính giai đoạn 5 (mức lọc cầu thận < 15 ml/phút hoặc bệnh nhân lọc máu) [65] 1. Thận nhân tạo chu kỳ và một số biến chứng tim mạch 1. Thận nhân tạo chu kỳ Điều trị bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối bằng thận nhân tạo chu kỳ là một phương pháp điều trị phổ biến.

Tất cả các bệnh nhân có MLCT < 15 ml/phút đều có thể áp dụng phương pháp này. Thận nhân tạo chu kỳ (Lọc máu ngoài cơ thể) là quá trình lọc máu diễn ra ở ngoài cơ thể bằng máy lọc máu để lấy ra khỏi máu các sản phẩm cặn bã và nước dư thừa, dựa trên hai cơ chế cơ bản là khuếch tán và siêu lọc [24], [28]. Để tiến hành lọc máu ngoài cơ thể, người ta phải thiết lập hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể gồm đường dẫn máu ra khỏi cơ thể đến bộ lọc (đường động mạch), máu qua bộ lọc nhân tạo, đường dẫn máu từ bộ lọc trở lại cơ thể (đường tĩnh mạch)… Với các bệnh nhân lọc máu chu kỳ, mỗi tuần cần lọc 12 giờ, thường chia làm 3 buổi, mỗi buổi lọc 4 giờ, màng lọc high flux. Phương pháp lọc máu chỉ thay thế đư- ợc một phần chức năng đào thải các sản phẩm cặn của chuyển hoá, nước dư thừa và lập lại cân bằng điện giải, cân bằng kiềm toan, không thay thế được cho các chức năng nội tiết của thận.

Do đó vẫn phải kết hợp với phương pháp điều trị bảo tồn. Lọc máu bằng kỹ thuật thận nhân tạo được áp dụng rộng rãi trên các bệnh nhân suy thận mạn tính, loại trừ khi bệnh nhân có bệnh tim mạch nặng như: truỵ tim mạch, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim nặng, suy tim nặng; đang trong tình trạng sốc; rối loạn đông máu - chảy máu… * Đánh giá hiệu quả lọc máu tốt qua lâm sàng: Sự phục hồi lại sức khoẻ tối đa cho các bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối điều trị lọc máu chu kỳ được coi là chất lượng lọc máu hay lọc máu tối ưu. Mục đích của lọc máu tối ưu là kéo dài tuổi thọ và mang lại chất lượng cuộc sống cho 5 bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối gần giống với người bình thường. Có thể chia làm 2 nhóm tiêu chuẩn của lọc máu tối ưu: - Cải thiện chất lượng cuộc sống: đây được coi là tiêu chuẩn quan trọng nhất, tuy nhiên đây lại là vấn đề khó đánh giá chính xác.

Sự hồi phục lại cuộc sống gia đình, xã hội và nghề nghiệp cho bệnh nhân được coi là những tiêu chuẩn xác thực. - Tăng tuổi thọ của bệnh nhân - Không có triệu chứng lâm sàng của hội chứng Ure máu cao. - Huyết áp ổn định. - Không có triệu chứng thiếu máu.

- Khôi phục lại cân bằng nước điện giải và cân bằng kiềm toan. - Giữ được cân bằng phospho-canxi. - Bệnh nhân không bị suy dinh dưỡng. - Khống chế bệnh lý B2Microglobulin.

* Các thông số đánh giá lọc máu tốt qua các thông số [16], [17], [28], [45]: - Khái niệm Kt/V ure: Hay còn gọi là độ thanh thải từng phần Ure. Bệnh nhân lọc máu chu kỳ có nồng độ ure máu thay đổi theo qui luật: giảm nhanh trong buổi lọc máu sau đó nồng độ ure tăng dần giữa hai kỳ lọc. Có sự liên quan giữa nồng độ ure máu ở cuối buổi lọc (ký hiệu là Ct) và nồng độ Ure máu ở đầu buổi lọc (ký hiệu là Co) theo công thức: Ct = Co  e(-Kt/V) Với K: là độ thanh thải Ure của màng lọc t: là thời gian lọc máu V: là thể tích khuyếch tán của Ure e = 2,718 Từ công thức trên người ta tính được Kt/V ure như sau: Kt/V = ln(Co/Ct) Đây là công thức có thể tính toán được Kt/V ure mà chỉ cần dựa vào Co và Ct, không cần biết t, K, V. Ngoài ra còn có nhiều công thức khác để tính Kt/V, trong đó có công thức của Daugirdas II là hay được sử dụng 45: 6 Kt/V = -ln((Ct/Co)- 0,008 x t) + (4-3,5x(Ct/Co))x(Uf/W) Với Uf: thể tích siêu lọc tính bằng lít (hoặc Kg) W: là trọng lượng bệnh nhân sau lọc tính bằng Kg.

Công thức này tính Kt/V dựa trên cơ sở của lượng Ure lấy ra khỏi cơ thể bằng cả cơ chế thẩm thấu qua màng lọc và cả bằng cơ chế siêu lọc. Cuộc lọc máu tốt khi Kt/V > 1,4, cuộc lọc máu đạt yêu cầu khi Kt/V > 1,2. + Tỷ lệ giảm Ure sau cuộc lọc - URR(Urea Reduction Ratio): Là tỉ lệ % ure máu giảm được sau buổi lọc máu so với ure máu trước buổi lọc. URR = (Co-Ct)/Co % URR cho phép ước lượng phần ure đã được lấy ra khỏi cơ thể trong một buổi lọc máu.

Chỉ số này được sử dụng rộng rãi ở các trung tâm lọc máu trên toàn thế giới để đánh giá hiệu quả của buổi lọc máu đối với bệnh nhân. Việc tính toán Kt/V và URR bằng cách sử dụng công thức toán phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác của kết quả nồng độ ure máu trước và sau lọc đặc biệt là nồng độ ure máu sau lọc thường thấp hơn nồng độ ure máu thực tế. URR đạt yêu cầu > 0,65, tức hiệu quả giảm nồng độ ure sau cuộc lọc > 65%. Một số biến chứng tim mạch ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ Suy thận mạn tính tiến triển kéo dài, gây nhiều biến chứng nặng về tim mạch, huyết học, hô hấp, tiêu hóa, chuyển hóa, rối loạn nước điện giải, thăng bằng kiềm toan, rối loạn chuyển hóa canxi phospho và nhiều biến chứng khác [5], [12], [25], [126], [128].

Trong số đó, biến chứng tim mạch ngày càng gia tăng và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tăng tỷ lệ bệnh phối hợp và tỷ lệ tử vong ở các bệnh nhân STM. Thận nhân tạo chu kỳ là phương pháp lọc sạch được các chất độc tích tụ do quá trình suy thận gây nên và siêu lọc rút nước ra khỏi cơ thể để bệnh nhân không quá tải thể tích. Quá trình lọc máu tốt sẽ nâng cao hiệu quả kiểm soát huyết áp, điều trị thiếu máu cũng như giảm tỷ lệ bệnh xương. Ở các bệnh nhân được lọc máu, tỷ lệ tử vong do bệnh lý tim mạch là 50% và 30% phải nhập viện.

Phát hiện và đánh giá đúng tình trạng tim mạch và các yếu tố nguy cơ có vai trò quan trọng trong phòng ngừa, điều trị và kéo dài cuộc sống cho người bệnh. Biến chứng trên hệ tim mạch rất đa dạng, bởi nhiều yếu tố 7 nguy cơ, gây tổn thương các cơ quan đích khác nhau bao gồm các biến chứng chính sau [43], [49], [54], [59]: * Tăng huyết áp: Tăng huyết áp (THA) gặp ở khoảng 80%- 90% các bệnh nhân suy thận mạn tính giai đoạn cuối [22], trong đó thường gặp cả THA tâm thu và tâm trương, THA tâm thu đơn độc hoặc THA tâm thu nổi trội hơn THA tâm trương. Nhiều yếu tố góp phần gây THA trong suy thận mạn tính, bao gồm giữ muối và nước, tăng hoạt tính của hệ thống renin-angiotensin. Khả năng bài tiết muối của thận bị giảm sút khi có suy thận, mặc dù đã có sự thích nghi về chức năng bài tiết của ống thận.

THA thường xuất hiện trong tình trạng giữ muối nước mạn tính, hoặc do tăng lượng muối trong khẩu phần ăn. THA thường được cải thiện tốt sau lọc máu rút đi khối lượng dịch thừa. Sự tăng bài tiết các renin là do thiếu máu cận cầu thận, nhưng cũng có thể do sự mất điều hòa, tăng sản xuất renin do giữ muối nước. Các yếu tố khác cũng góp phần gây THA trong suy thận như hệ thần kinh phụ thuộc catecholamine, hormone chống bài niệu, rối loạn điều hòa hệ thống prostaglandin, các kinin, yếu tố lợi niệu tâm nhĩ.

THA ở bệnh nhân thận nhân tạo tính sẽ gây các biến chứng nặng ở tim, não, mắt… làm tăng tỷ lệ tử vong ở các bệnh nhân này. Việc kiểm soát dịch không tốt gây quá tải thể tích; thiếu máu nặng cũng như vôi hoá và canxi hoá mạch máu là những yếu tố gây THA khó kiểm soát hơn. * Bệnh lý cơ tim và bệnh mạch vành: Tổn thương cơ tim là hậu quả của cả hai gánh nặng: áp lực và thể tích. Tăng huyết áp là nguyên nhân quan trọng nhất, là yếu tố gây tăng áp lực lên thất trái và dẫn tới phì đại thất trái hướng tâm do phì đại các tế bào cơ tim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nồng Độ Osteoprotegerin và Parathyroid Hormone ở Bệnh Nhân Thận Mạn Lọc Máu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa nồng độ osteoprotegerin và hormone cận giáp ở những bệnh nhân đang điều trị bằng phương pháp lọc máu. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố sinh học ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân thận mạn mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện chất lượng điều trị và chăm sóc sức khỏe cho nhóm bệnh nhân này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến bệnh thận mạn, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp khảo sát chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối tại bệnh viện e năm 2020 bằng bộ câu hỏi eq 5d 5l, nơi nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong giai đoạn cuối. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm điểm thiếu máu và nồng độ erythropoietin huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh thận mạn, giúp bạn nắm bắt được các yếu tố liên quan đến thiếu máu ở bệnh nhân thận mạn. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân thận mạn.