Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh thận mạn (BTM) là tình trạng suy giảm chức năng thận mạn tính, tiến triển liên tục, kéo dài hàng tháng đến nhiều năm và không thể hồi phục. Đây là một vấn đề y tế cộng đồng mang tính toàn cầu, tạo ra gánh nặng lớn về sức khỏe, kinh tế và xã hội. Theo số liệu dịch tễ được trích dẫn trong khóa luận, năm 2017 toàn cầu có khoảng 1,2 triệu người tử vong do bệnh thận mạn (tăng 41,5% so với năm 1990), với tỷ lệ hiện mắc chiếm khoảng 9,1% dân số thế giới. Tại các nước đang phát triển, chỉ khoảng 10–20% người bệnh thận mạn giai đoạn cuối tiếp cận được các phương pháp điều trị thay thế thận do hạn chế về chi phí và nguồn lực y tế. Tại Việt Nam, nghiên cứu của tác giả Võ Tam tại tỉnh Thừa Thiên Huế ghi nhận tỷ lệ suy thận mạn trong cộng đồng là 0,92%.

Cùng với sự phát triển của các phương pháp điều trị thay thế thận (thận nhân tạo, thẩm phân phúc mạc, ghép thận), tuổi thọ của bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối đã được kéo dài đáng kể. Do đó, mục tiêu điều trị hiện đại không chỉ dừng lại ở các chỉ số sinh hóa hay tỷ lệ sống sót, mà còn mở rộng sang việc đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (Health-Related Quality of Life - HRQOL) theo định nghĩa của CDC: sự ảnh hưởng của bệnh tật hoặc rối loạn sức khỏe lên sự thoải mái và khả năng hưởng thụ cuộc sống của cá nhân dưới các góc độ y khoa, tâm lý, xã hội và kinh tế.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp bác sĩ y đa khoa của tác giả Bùi Hiếu Trung thực hiện tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội đã đặt ra 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối tại Bệnh viện E năm 2020 bằng bộ câu hỏi EQ-5D-5L.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của những đối tượng trên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Địa điểm nghiên cứu: Khoa Thận tiết niệu & Lọc máu, Bệnh viện E (Hà Nội).
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập số liệu từ bệnh nhân điều trị trong giai đoạn từ 01/01/2020 đến 31/12/2020; toàn bộ thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 10/2020 đến tháng 06/2021.
  • Đối tượng nghiên cứu: 97 bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối đang điều trị lọc máu chu kỳ (thận nhân tạo hoặc lọc màng bụng) tại Bệnh viện E, đáp ứng tiêu chuẩn tự nguyện tham gia và có khả năng giao tiếp, trả lời phỏng vấn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa, phân loại và công cụ đo lường y học chuẩn hóa:

  • Định nghĩa và phân loại bệnh thận mạn (theo KDIGO 2012): BTM được xác định khi có tổn thương cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài trên 3 tháng (bất thường mô học, xét nghiệm máu, nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh) hoặc mức lọc cầu thận (MLCT) $< 60\text{ ml/phút}/1,73\text{ m}^2$ da kéo dài $> 3\text{ tháng}$. Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (End-Stage Renal Disease - ESRD) là giai đoạn 5 với $\text{MLCT} < 15\text{ ml/phút}/1,73\text{ m}^2$ hoặc đang điều trị lọc máu.
  • Khái niệm HRQOL: Trích dẫn định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về chất lượng cuộc sống tổng quát và định nghĩa của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) về HRQOL.
  • Bộ công cụ đánh giá EQ-5D-5L: Công cụ tiêu chuẩn hóa của EuroQol Group gồm 2 phần:
    1. Hệ thống mô tả 5 khía cạnh: Khả năng đi lại (Mobility - MO), Tự chăm sóc (Self-Care - SC), Hoạt động thường ngày (Usual Activities - UA), Đau/khó chịu (Pain/Discomfort - PD), Lo lắng/u sầu (Anxiety/Depression - AD). Mỗi khía cạnh có 5 cấp độ đánh giá (từ 1: không có vấn đề đến 5: vấn đề cực kỳ/không thể thực hiện), tạo ra $5^5 = 3.125$ trạng thái sức khỏe.
    2. Thang thị giác trực quan EQ-VAS: Thang điểm đánh giá từ 0 (sức khỏe rất trầm trọng) đến 100 (sức khỏe hoàn toàn khỏe mạnh).
    3. Quy đổi điểm chất lượng cuộc sống: Sử dụng bộ trọng số giá trị của Việt Nam do nhóm nghiên cứu của GS. Hoàng Văn Minh và cộng sự phát triển (2017–2018), được EuroQol phê chuẩn. Công thức tính điểm chỉ số sức khỏe: $$H = 1 - (MO) - (SC) - (UA) - (PD) - (AD)$$ Điểm số quy đổi dao động trong khoảng từ $-0,566$ đến $1,0$ ($1,0$ đại diện cho sức khỏe hoàn hảo, $0$ đại diện cho tử vong).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ thuận tiện với tất cả bệnh nhân BTM giai đoạn cuối thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ điều trị tại khoa trong năm 2020 ($n = 97$).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp từng bệnh nhân bằng bộ câu hỏi cấu trúc EQ-5D-5L và thang điểm EQ-VAS kết hợp thu thập thông tin nhân khẩu học (tuổi, giới, học vấn, nghề nghiệp, tình trạng việc làm, số nhân khẩu, thời gian lọc máu).
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu và làm sạch bằng phần mềm Epidata 3.1; phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 16.0. Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình $\bar{X} \pm SD$, giá trị nhỏ nhất - lớn nhất) và kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc các test thống kê y học tương ứng với mức ý nghĩa $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua bởi Hội đồng chấm Đề cương Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội và được sự chấp thuận của Ban Giám đốc Bệnh viện E; thông tin bệnh nhân được mã hóa và bảo mật hoàn toàn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng thuật các y văn trong nước và quốc tế liên quan đến bệnh thận mạn và chất lượng cuộc sống:

  • Đại cương và bệnh học BTM: Hệ thống hóa định nghĩa KDIGO 2012, các nguyên nhân nguyên phát (bệnh cầu thận, bệnh ống kẽ thận) và thứ phát (đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tự miễn), các chỉ số xét nghiệm chẩn đoán (creatinine máu, ACR, PCR, protein niệu 24 giờ) và 5 giai đoạn tiến triển theo MLCT.
  • Biến chứng và điều trị ESRD: Trình bày các biến chứng tim mạch, thiếu máu, rối loạn khoáng chất và xương, tổn thương thần kinh, suy dinh dưỡng; so sánh các biện pháp điều trị bảo tồn và điều trị thay thế thận (lọc máu chu kỳ TNT, thẩm phân phúc mạc TPPM, ghép thận).
  • Các công cụ đo lường HRQOL: So sánh đặc tính của 6 bộ công cụ phổ biến trên thế giới (15D, AQoL-8D, EQ-5D-5L, HUI, QWB-SA, SF-6D).
  • Tổng quan nghiên cứu trước: Điểm lại các công trình đo lường HRQOL trên bệnh nhân thận mạn tại Indonesia (Novena Adi Yuhara), Singapore (F. Yang với điểm EQ-5D-5L là $0,60 \pm 0,21$), Thái Lan (Phantipa Sakthong với điểm EQ-5D là $0,65 \pm 0,23$), cũng như các nghiên cứu tại Việt Nam sử dụng thang SF-36 (Đào Trọng Quân tại Thái Nguyên) và KDQOL-SF 1.3 (Lê Thị Huyền tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới với điểm trung bình $43,6 \pm 11,2$).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Thiết lập tiêu chuẩn lựa chọn (bệnh nhân ESRD điều trị thay thế thận chu kỳ tại Bệnh viện E năm 2020, tự nguyện, đủ năng lực tiếp xúc) và tiêu chuẩn loại trừ (bệnh lý toàn thân nặng cấp tính, rối loạn tri giác/giao tiếp).
  • Liệt kê danh mục biến số nghiên cứu bao gồm các biến độc lập (nhân khẩu xã hội học, thời gian điều trị) và biến phụ thuộc (5 khía cạnh EQ-5D-5L, điểm chỉ số EQ-5D-5L, điểm EQ-VAS).
  • Trình bày chi tiết thang đo và giải thuật quy đổi điểm trạng thái sức khỏe theo bộ giá trị chuẩn Việt Nam.
  • Quy định các bước quản lý chất lượng số liệu qua phần mềm Epidata 3.1 và phân tích trên SPSS 16.0.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ 97 bệnh nhân:

  • Đặc điểm nhân khẩu học:
    • Tuổi trung bình: $57,56 \pm 16,45$ tuổi (17–88 tuổi); nhóm tuổi $> 60$ chiếm tỷ lệ cao nhất ($51,55%$), nhóm $< 30$ tuổi thấp nhất ($5,15%$).
    • Giới tính: Nam giới chiếm $56,58%$ ($57,73%$ theo bảng 3.8), Nữ giới chiếm $43,42%$ ($42,27%$).
    • Trình độ học vấn: Dưới THPT $27,84%$; THPT $37,11%$; Đại học/Cao đẳng/Trung cấp $27,84%$; Sau đại học $7,22%$.
    • Tình trạng việc làm: $87,63%$ bệnh nhân hiện không còn làm việc; chỉ $12,37%$ còn làm việc.
    • Quy mô gia đình: Sống độc thân chiếm $2,06%$; gia đình 2–4 người chiếm $54,64%$; trên 4 người chiếm $43,30%$.
    • Thời gian điều trị thay thế thận: Trung bình $4,7 \pm 3,3$ năm (1–13 năm); nhóm $1–3$ năm chiếm $43,30%$, nhóm $3–5$ năm chiếm $23,71%$, nhóm $> 5$ năm chiếm $32,99%$.
  • Mức độ ảnh hưởng trên 5 khía cạnh EQ-5D-5L:
    • Đi lại: $30,93%$ bình thường; $69,07%$ gặp khó khăn (hơi khó khăn: $30,93%$; khá khó khăn: $23,71%$; rất khó khăn: $4,12%$; không thể đi lại: $5,15%$).
    • Tự chăm sóc: $36,08%$ bình thường; $63,92%$ gặp khó khăn (hơi khó khăn: $30,93%$; khá khó khăn: $24,74%$; rất khó khăn: $4,12%$; không thể tự làm: $4,12%$).
    • Hoạt động thường ngày: $27,84%$ bình thường; $72,16%$ gặp khó khăn (hơi khó khăn: $36,08%$; khá khó khăn: $26,80%$; rất khó khăn: $5,15%$; không thể thực hiện: $4,12%$).
    • Đau/khó chịu: $21,65%$ không đau; $78,35%$ có đau/khó chịu (hơi đau: $39,18%$; khá đau: $29,90%$; rất đau: $5,15%$; cực kỳ đau: $4,12%$).
    • Lo lắng/u sầu: $32,99%$ không lo lắng; $67,01%$ có lo lắng/u sầu (hơi lo lắng: $31,96%$; khá lo lắng: $22,68%$; rất lo lắng: $7,22%$; cực kỳ lo lắng: $5,15%$).
  • Điểm chất lượng cuộc sống:
    • Điểm trung bình EQ-5D-5L: $0,6566 \pm 0,30$ (giá trị nhỏ nhất: $-0,51152$; lớn nhất: $1,0$).
    • Điểm trung bình EQ-VAS: $55,72 \pm 12,20$ (nhỏ nhất: $10$; lớn nhất: $75$).
  • Mối liên quan giữa CLCS và các yếu tố nhân khẩu:
    • Tuổi có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với điểm EQ-5D-5L ($p < 0,05$): Nhóm $45–60$ tuổi đạt điểm cao nhất ($0,74 \pm 0,20$), tiếp theo là $30–45$ tuổi ($0,71 \pm 0,22$), $> 60$ tuổi ($0,63 \pm 0,34$) và thấp nhất là nhóm $< 30$ tuổi ($0,377 \pm 0,32$).
    • Số nhân khẩu trong gia đình có liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$): Nhóm độc thân có điểm thấp nhất ($0,33 \pm 0,06$), nhóm 2–4 người đạt $0,62 \pm 0,34$, nhóm $> 4$ người đạt cao nhất ($0,72 \pm 0,23$).
    • Các yếu tố giới tính, trình độ học vấn, thời gian điều trị và tình trạng việc làm chưa ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế tại Yogyakarta (Indonesia), West Bank (Palestine), Singapore, Thái Lan và Anh:

  • Khẳng định độ tuổi trung bình quanh mốc 50–60 tuổi phản ánh bản chất tiến triển âm thầm nhiều năm của BTM.
  • Phân tích tỷ lệ gặp vấn đề cao nhất ở khía cạnh đau/khó chịu ($78,35%$) và hoạt động thường ngày ($72,16%$), chỉ ra tổn thương thực thể và thể chất gây ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng tự chủ của người bệnh.
  • Giải thích hiện tượng nhóm bệnh nhân trẻ tuổi ($< 30$ tuổi) có điểm CLCS thấp nhất do chịu áp lực nặng nề về tâm lý, gián đoạn học tập, sự nghiệp và khả năng hòa nhập xã hội so với các nhóm tuổi lớn hơn.
  • Nhấn mạnh vai trò hỗ trợ tâm lý và chăm sóc từ gia đình đông thành viên ($> 4$ người) trong việc nâng cao điểm số HRQOL.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp điểm EQ-5D-5L theo các biến số nghiên cứu

Dưới đây là bảng tổng hợp mối liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu xã hội học và điểm chất lượng cuộc sống theo thang EQ-5D-5L trích xuất từ dữ liệu khóa luận:

Biến số Phân nhóm Tỷ lệ (%) Điểm EQ-5D-5L trung bình Độ lệch chuẩn (SD) Ý nghĩa thống kê ($p$)
Giới tính Nam 57,73 0,66 0,33 $p > 0,05$
Nữ 42,27 0,65 0,26
Nhóm tuổi $< 30$ tuổi 5,15 0,377 0,32 $p < 0,05$
$30 - 45$ tuổi 19,69 0,71 0,22
$45 - 60$ tuổi 23,71 0,74 0,20
$> 60$ tuổi 51,55 0,63 0,34
Trình độ học vấn Dưới Đại học 64,95 0,65 0,33 $p > 0,05$
Đại học và Sau ĐH 35,05 0,67 0,24
Thời gian lọc máu $1 - 3$ năm 43,30 0,63 0,29 $p > 0,05$
$3 - 5$ năm 23,71 0,61 0,37
$> 5$ năm 32,99 0,71 0,25
Tình trạng việc làm Còn đi làm 12,37 0,71 0,28 $p > 0,05$
Nghỉ việc/Không làm 87,63 0,65 0,30
Số người trong gia đình Độc thân 2,06 0,33 0,06 $p < 0,05$
$2 - 4$ người 54,64 0,62 0,34
$> 4$ người 43,30 0,72 0,23

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về mặt lâm sàng và điều dưỡng: Cần tăng cường quản lý triệu chứng đau và khó chịu thể chất cho bệnh nhân trong và ngoài các chu kỳ lọc máu; đồng thời xây dựng kế hoạch chăm sóc phục hồi chức năng vận động.
  • Về mặt hỗ trợ tâm lý - xã hội: Cần đặc biệt chú trọng tư vấn tâm lý cho nhóm bệnh nhân trẻ tuổi ($< 30$ tuổi) và những bệnh nhân sống độc thân, thiếu vắng mạng lưới hỗ trợ gia đình.
  • Về mặt quản lý y tế: Áp dụng thường quy bộ công cụ EQ-5D-5L trong đánh giá kết quả điều trị tại các trung tâm lọc máu để theo dõi biến thiên sức khỏe toàn diện của người bệnh.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ESRD tại một bệnh viện tuyến trung ương (Bệnh viện E) bằng bộ công cụ chuẩn hóa EQ-5D-5L phiên bản Việt Nam do EuroQol phê chuẩn.
  • Chỉ ra các yếu tố nhân khẩu có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê (tuổi, số thành viên gia đình) tới chất lượng sống của bệnh nhân lọc máu chu kỳ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã chỉ ra một số hạn chế dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Cỡ mẫu và địa bàn: Nghiên cứu thực hiện đơn trung tâm tại Khoa Thận tiết niệu & Lọc máu, Bệnh viện E với quy mô mẫu dừng lại ở 97 bệnh nhân, chưa bao quát được toàn bộ các cơ sở lọc máu khác trên cả nước.
  • Thiết kế nghiên cứu: Áp dụng phương pháp cắt ngang tại một thời điểm năm 2020, chưa có thiết kế nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi của điểm HRQOL theo từng giai đoạn can thiệp điều trị.
  • Tính chất dữ liệu: Một số khía cạnh (như mức độ đau/khó chịu, hoạt động thường ngày) phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của bệnh nhân tại thời điểm phỏng vấn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn; triển khai các nghiên cứu can thiệp theo dõi dọc đánh giá hiệu quả của các liệu pháp chăm sóc tâm lý, dinh dưỡng và điều chỉnh quy trình lọc máu đối với điểm số EQ-5D-5L của người bệnh.


Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên y khoa và học viên sau đại học: Làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang ứng dụng bộ công cụ EQ-5D-5L và thang EQ-VAS trong y học lâm sàng và y tế công cộng.
  • Bác sĩ và điều dưỡng chuyên ngành Thận - Lọc máu: Cung cấp bức tranh dịch tễ học lâm sàng về các khía cạnh suy giảm chất lượng sống thực tế của bệnh nhân ESRD, từ đó tối ưu hóa quy trình chăm sóc toàn diện.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế y tế: Tham khảo cách thức áp dụng bộ trọng số chất lượng cuộc sống EQ-5D-5L chuẩn Việt Nam trong lượng hóa kết quả điều trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm trung bình chất lượng cuộc sống theo thang EQ-5D-5L và thang EQ-VAS của bệnh nhân trong nghiên cứu là bao nhiêu? Điểm EQ-5D-5L trung bình của 97 bệnh nhân là $0,6566 \pm 0,30$ (dao động từ $-0,51152$ đến $1,0$). Điểm EQ-VAS trung bình tự đánh giá là $55,72 \pm 12,20$ (dao động từ $10$ đến $75$).

2. Khía cạnh nào trong 5 khía cạnh của bộ câu hỏi EQ-5D-5L ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân gặp vấn đề cao nhất? Khía cạnh Đau/khó chịu ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân gặp vấn đề cao nhất với $78,35%$ (trong đó hơi đau chiếm $39,18%$, khá đau chiếm $29,90%$, rất đau chiếm $5,15%$ và cực kỳ đau chiếm $4,12%$), tiếp theo là khía cạnh Hoạt động thường ngày với $72,16%$.

3. Những yếu tố nhân khẩu xã hội học nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) với điểm chất lượng cuộc sống? Nghiên cứu xác định được 02 yếu tố có liên quan mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) với điểm EQ-5D-5L:

  • Độ tuổi: Nhóm $45–60$ tuổi có điểm cao nhất ($0,74 \pm 0,20$), trong khi nhóm $< 30$ tuổi có điểm thấp nhất ($0,377 \pm 0,32$).
  • Số người trong gia đình: Bệnh nhân sống độc thân có điểm thấp nhất ($0,33 \pm 0,06$), trong khi bệnh nhân sống trong gia đình trên 4 người có điểm cao nhất ($0,72 \pm 0,23$).

4. Điểm chất lượng cuộc sống giữa nam và nữ, hoặc giữa các nhóm thời gian lọc máu khác nhau có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê không? Không. Điểm HRQOL của nam giới ($0,66 \pm 0,33$) cao hơn nữ giới ($0,65 \pm 0,26$), và điểm của nhóm lọc máu $> 5$ năm ($0,71 \pm 0,25$) cao hơn các nhóm $1–3$ năm ($0,63 \pm 0,29$) hay $3–5$ năm ($0,61 \pm 0,37$), tuy nhiên những sự khác biệt này đều không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

5. Tỷ lệ bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối trong nghiên cứu còn duy trì việc làm là bao nhiêu? Có tới $87,63%$ bệnh nhân trong nghiên cứu không còn làm việc (nghỉ việc), chỉ có $12,37%$ bệnh nhân còn duy trì việc làm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Hiếu Trung đã mô tả chi tiết thực trạng chất lượng cuộc sống của 97 bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối điều trị tại Bệnh viện E năm 2020 bằng bộ công cụ chuẩn hóa EQ-5D-5L (điểm trung bình $0,6566 \pm 0,30$) và EQ-VAS ($55,72 \pm 12,20$). Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng đau/khó chịu và cản trở hoạt động thường ngày là hai vấn đề sức khỏe phổ biến nhất, đồng thời xác định độ tuổi trẻ ($< 30$ tuổi) và tình trạng sống độc thân là các yếu tố liên quan chặt chẽ đến sự suy giảm điểm số chất lượng sống ($p < 0,05$). Công trình cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho các bác sĩ và điều dưỡng trong việc định hướng chăm sóc toàn diện cả về thể chất lẫn hỗ trợ tâm lý xã hội cho người bệnh lọc máu chu kỳ.