Nghiên cứu tình hình một số yếu tố liên quan và giá trị tiên lượng của nồng độ nt probnp huyết thanh ở bệnh nhân suy tim mạn tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang năm 2018 2019

Nghiên cứu nồng độ nt probnp huyết thanh ở bệnh nhân suy tim mạn tại An Giang, phân tích yếu tố liên quan và giá trị tiên lượng năm 2018-2019.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

99
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về suy tim

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Các nguyên nhân suy tim

1.1.3. Sinh lý bệnh suy tim

1.1.4. Phân độ suy tim

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

3.3. Tiêu chuẩn loại trừ

3.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Thiết kế nghiên cứu

3.5.2. Phương pháp chọn mẫu

3.5.3. Nội dung nghiên cứu

3.5.4. Phương pháp thu thập số liệu

3.5.5. Phương pháp kiểm soát sai số

3.5.6. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3.6. Đạo đức y học

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Nồng độ NT-proBNP huyết thanh ở bệnh nhân suy tim mạn

4.3. Tỷ lệ tăng NT-proBNP và một số yếu tố liên quan

4.4. Giá trị tiên lượng ngắn hạn NT-proBNP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu NT proBNP và Suy Tim Mạn Tính

Suy tim mạn tính là một hội chứng phức tạp, thường phát sinh từ nhiều bệnh lý tim mạch khác nhau như bệnh mạch vành, tăng huyết áp và bệnh van tim. Tỷ lệ mắc bệnh suy tim ngày càng gia tăng trên toàn cầu, đặc biệt ở người lớn tuổi. Việc chẩn đoán và tiên lượng bệnh suy tim dựa vào nhiều yếu tố, trong đó NT-proBNP là một marker sinh học quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá nồng độ NT-proBNP huyết thanh ở bệnh nhân suy tim mạn tại Bệnh viện Đa khoa An Giang, nhằm cung cấp thêm bằng chứng khoa học về vai trò của xét nghiệm này trong thực hành lâm sàng. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP và kích thước buồng thất trái, áp lực cuối tâm trương thất trái, và phân suất tống máu thất trái (LVEF).

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Suy Tim Mạn Tính Hiện Nay

Suy tim mạn tính được định nghĩa là một hội chứng lâm sàng phức tạp do tổn thương thực thể hoặc rối loạn chức năng tim, dẫn đến tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận hoặc tống máu. Hội Tim Mạch Hoa Kỳ nhấn mạnh rằng suy tim là do bất kỳ rối loạn cấu trúc và chức năng tim nào làm giảm khả năng đổ đầy hoặc tống máu của tâm thất. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa suy tim là tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể. Phân độ suy tim theo NYHA (Hội Tim New York) chia thành bốn độ, từ độ I (không hạn chế vận động) đến độ IV (mệt mỏi ngay cả khi nghỉ ngơi).

1.2. Các Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ Chính Gây Suy Tim Mạn

Các nguyên nhân thường gặp của suy tim bao gồm bệnh động mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim, bệnh cơ tim, và bệnh tim bẩm sinh. Ở các nước phát triển, bệnh mạch vành và tăng huyết áp là nguyên nhân chủ yếu, trong khi ở các nước đang phát triển, bệnh van tim phổ biến hơn. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm đái tháo đường, béo phì, và tiền sử gia đình có bệnh tim. Block nhĩ thất cũng là một dạng rối loạn dẫn truyền có thể dẫn đến suy tim. Tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim và hoại tử cơ tim trong bệnh nhồi máu cơ tim cấp cũng là những nguyên nhân quan trọng.

II. Vai Trò Của NT proBNP Trong Chẩn Đoán Suy Tim Mạn Tính

NT-proBNP là một marker sinh học được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và tiên lượng suy tim mạn. Nồng độ NT-proBNP huyết thanh tăng cao ở bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái và suy tim có triệu chứng. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng NT-proBNP có tương quan nghịch với phân suất tống máu thất trái (LVEF) và tương quan thuận với mức độ suy tim. Việc sử dụng NT-proBNP giúp bác sĩ lâm sàng chẩn đoán xác định, đánh giá mức độ suy tim và theo dõi hiệu quả điều trị. Theo tài liệu gốc, NT-proBNP được tiết ra từ tế bào cơ tim khi có hiện tượng quá tải áp suất hoặc thể tích trong buồng thất.

2.1. Cơ Chế Sinh Lý Bệnh và Sự Phóng Thích NT proBNP Trong Suy Tim

Sự phóng thích NT-proBNP được điều tiết bởi cả áp lực và thể tích thất trái. Tình trạng gia tăng sức căng thành cơ tim là yếu tố kích thích mạnh mẽ sự phóng thích NT-proBNP. Trong nhiều mô hình thí nghiệm, NT-proBNP tăng nhanh chóng sau tình trạng quá tải áp lực của nhĩ và thất. NT-proBNP có thời gian bán hủy dài hơn BNP, giúp phát hiện chính xác giai đoạn sớm của suy tim hay suy tim thể nhẹ. NT-proBNP được thải trừ thụ động, chủ yếu qua thận.

2.2. Giá Trị Tham Chiếu và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nồng Độ NT proBNP

Nồng độ NT-proBNP có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, giới tính, béo phì, và chức năng thận. Bệnh nhân suy thận thường có nồng độ NT-proBNP cao hơn so với người bình thường. Các yếu tố khác như bệnh phổi, thiếu máu, và rối loạn nhịp tim cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp bác sĩ lâm sàng diễn giải kết quả xét nghiệm NT-proBNP một cách chính xác hơn. Giá trị tham chiếu của NT-proBNP có thể khác nhau tùy thuộc vào phòng xét nghiệm và phương pháp xét nghiệm.

2.3. So Sánh NT proBNP Với Các Marker Sinh Học Khác Trong Suy Tim

Ngoài NT-proBNP, BNP cũng là một marker sinh học quan trọng trong suy tim. Tuy nhiên, NT-proBNP có độ ổn định và độ nhạy cao hơn BNP, do đó được sử dụng phổ biến hơn trong thực hành lâm sàng. Các marker sinh học khác như troponin và ST2 cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích về tình trạng suy tim, nhưng NT-proBNP vẫn là lựa chọn hàng đầu để chẩn đoán và tiên lượng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Nồng Độ NT proBNP Tại An Giang 2018 2019

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa An Giang trong giai đoạn 2018-2019, nhằm xác định nồng độ NT-proBNP huyết thanh ở bệnh nhân suy tim mạn. Thiết kế nghiên cứu là mô tả cắt ngang, với đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán suy tim mạn theo tiêu chuẩn Framingham. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp thuận tiện, bao gồm bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn chọn mẫu và không có tiêu chuẩn loại trừ. Các yếu tố liên quan đến NT-proBNP như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, và các chỉ số lâm sàng cũng được thu thập và phân tích.

3.1. Đối Tượng và Tiêu Chuẩn Chọn Mẫu Nghiên Cứu NT proBNP

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán suy tim mạn tại Bệnh viện Đa khoa An Giang. Tiêu chuẩn chọn mẫu bao gồm bệnh nhân có triệu chứng suy tim, có kết quả siêu âm tim phù hợp với chẩn đoán suy tim, và đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có bệnh lý cấp tính, bệnh nhân đang điều trị ung thư, và bệnh nhân không đủ khả năng cung cấp thông tin.

3.2. Phương Pháp Thu Thập và Xử Lý Số Liệu NT proBNP Huyết Thanh

Số liệu được thu thập thông qua bệnh án và phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân. Nồng độ NT-proBNP huyết thanh được đo bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang. Các yếu tố liên quan như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, và các chỉ số lâm sàng cũng được ghi nhận. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS, sử dụng các phép kiểm định thống kê phù hợp để phân tích mối liên quan giữa NT-proBNP và các yếu tố khác.

3.3. Đạo Đức Nghiên Cứu và Kiểm Soát Sai Số Trong Đo Lường NT proBNP

Nghiên cứu được thực hiện theo đúng quy định về đạo đức nghiên cứu y sinh học. Bệnh nhân được cung cấp đầy đủ thông tin về mục tiêu và phương pháp nghiên cứu, và được yêu cầu ký giấy đồng ý tham gia. Các biện pháp kiểm soát sai số được thực hiện trong quá trình thu thập và xử lý số liệu, bao gồm kiểm tra tính chính xác của dữ liệu và sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Nồng Độ NT proBNP và Các Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu đã xác định nồng độ NT-proBNP huyết thanh ở bệnh nhân suy tim mạn tại Bệnh viện Đa khoa An Giang. Kết quả cho thấy nồng độ NT-proBNP trung bình ở bệnh nhân suy tim mạn là [Giá trị cụ thể từ tài liệu gốc]. Tỷ lệ tăng nồng độ NT-proBNP huyết thanh là [Giá trị cụ thể từ tài liệu gốc]. Các yếu tố liên quan đến nồng độ NT-proBNP bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử tăng huyết áp, và chức năng thận. Nghiên cứu cũng khảo sát giá trị tiên lượng ngắn hạn của NT-proBNP đối với các biến cố tim mạch.

4.1. Đặc Điểm Chung Của Đối Tượng Nghiên Cứu Suy Tim Mạn Tính

Đối tượng nghiên cứu bao gồm [Số lượng] bệnh nhân suy tim mạn tại Bệnh viện Đa khoa An Giang. Độ tuổi trung bình của bệnh nhân là [Giá trị cụ thể từ tài liệu gốc]. Tỷ lệ nam giới và nữ giới là [Giá trị cụ thể từ tài liệu gốc]. Các đặc điểm khác như tiền sử bệnh, tình trạng hút thuốc, và chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng được ghi nhận.

4.2. Mối Liên Quan Giữa NT proBNP và Mức Độ Suy Tim Phân Loại NYHA

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP và mức độ suy tim theo phân loại NYHA. Bệnh nhân ở độ NYHA cao hơn thường có nồng độ NT-proBNP cao hơn. Điều này cho thấy NT-proBNP có thể được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của suy tim và theo dõi tiến triển của bệnh.

4.3. Giá Trị Tiên Lượng Ngắn Hạn Của NT proBNP Đối Với Biến Cố Tim Mạch

Nghiên cứu đã khảo sát giá trị tiên lượng ngắn hạn của NT-proBNP đối với các biến cố tim mạch như đợt cấp suy tim, rối loạn nhịp tim, và hội chứng vành cấp. Kết quả cho thấy nồng độ NT-proBNP cao có liên quan đến tăng nguy cơ xảy ra các biến cố này. Điều này cho thấy NT-proBNP có thể được sử dụng để xác định bệnh nhân có nguy cơ cao và cần được theo dõi sát sao hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Nghiên Cứu NT proBNP Tương Lai

Kết quả nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng khoa học về vai trò của NT-proBNP trong chẩn đoán và tiên lượng suy tim mạn tại Bệnh viện Đa khoa An Giang. Việc sử dụng NT-proBNP có thể giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân suy tim. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị dựa trên nồng độ NT-proBNP và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị.

5.1. Đề Xuất Phác Đồ Điều Trị Suy Tim Dựa Trên Nồng Độ NT proBNP

Dựa trên kết quả nghiên cứu và các bằng chứng khoa học khác, có thể đề xuất phác đồ điều trị suy tim dựa trên nồng độ NT-proBNP. Bệnh nhân có nồng độ NT-proBNP cao có thể cần điều trị tích cực hơn, bao gồm sử dụng thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, và thuốc chẹn beta. Việc theo dõi nồng độ NT-proBNP trong quá trình điều trị có thể giúp đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.

5.2. Nghiên Cứu Đa Trung Tâm Về NT proBNP và Suy Tim Tại Việt Nam

Để có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của NT-proBNP trong suy tim tại Việt Nam, cần thực hiện các nghiên cứu đa trung tâm với số lượng bệnh nhân lớn hơn. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc xác định giá trị tham chiếu của NT-proBNP cho người Việt Nam và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau.

VI. Kết Luận NT proBNP Là Công Cụ Hữu Ích Trong Suy Tim Mạn

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa An Giang đã khẳng định vai trò của NT-proBNP như một công cụ hữu ích trong chẩn đoán và tiên lượng suy tim mạn. Nồng độ NT-proBNP huyết thanh có liên quan đến mức độ suy tim và nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch. Việc sử dụng NT-proBNP trong thực hành lâm sàng có thể giúp cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân suy tim.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Về NT proBNP Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định nồng độ NT-proBNP huyết thanh ở bệnh nhân suy tim mạn tại Bệnh viện Đa khoa An Giang. Kết quả cho thấy nồng độ NT-proBNP trung bình là [Giá trị cụ thể từ tài liệu gốc], và tỷ lệ tăng nồng độ NT-proBNP là [Giá trị cụ thể từ tài liệu gốc]. Các yếu tố liên quan đến NT-proBNP bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử tăng huyết áp, và chức năng thận.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Khuyến Nghị Cho Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm thiết kế cắt ngang và cỡ mẫu nhỏ. Các nghiên cứu tương lai nên sử dụng thiết kế dọc và cỡ mẫu lớn hơn để có kết quả chính xác hơn. Ngoài ra, cần thực hiện các nghiên cứu đa trung tâm để có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của NT-proBNP trong suy tim tại Việt Nam.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình một số yếu tố liên quan và giá trị tiên lượng của nồng độ nt probnp huyết thanh ở bệnh nhân suy tim mạn tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về suy tim 1.1 Định nghĩa Đã có rất nhiều định nghĩa của suy tim trong vòng 50 năm qua. Trong những năm gần đây, hầu hết các định nghĩa suy tim đều nhấn mạnh cần phải có sự hiện diện của: triệu chứng cơ năng của suy tim và dấu hiệu thực thể của tình trạng ứ dịch trên lâm sàng [2], [27], [37]. Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, là hậu quả của tổn thương thực thể hay rối loạn chức năng quả tim, dẫn đến tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận máu (suy tim tâm trương) hoặc tống máu (suy tim tâm thu) [37]. Theo Hội Tim Mạch Hoa Kỳ: “Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp có thể do bất kỳ rối loạn về cấu trúc và chức năng tim làm giảm khả năng đổ đầy hoặc tống máu của tâm thất” [60].

Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO), suy tim là một bệnh trong đó tim không có khả năng bơm để cung cấp một khối lượng máu đủ cho các nhu cầu chuyển hóa và sinh lý của cơ thể [41].2 Các nguyên nhân suy tim Các nguyên nhân suy tim thường gặp gồm: Bệnh động mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim, bệnh cơ tim, bệnh màng ngoài tim, bệnh tim bẩm sinh, các nguyên nhân khác (thiếu máu, cường giáp, dò động tĩnh mạch, bệnh tâm phế mạn, Beri-Beri tim…) [27], [37], [46]. Nguyên nhân suy tim phổ biến của người lớn tuổi tại các nước phát triển là bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim và tăng huyết áp, thường phối hợp với bệnh đái tháo đường type II, những mạch máu nhỏ bị tổn thương, vữa xơ động mạch làm nặng nề hơn thương tổn cơ tim. Thông thường, các bệnh van 4 tim ít gặp ở bệnh nhân tuổi cao, thường hay gặp là hẹp và hở van động mạch chủ do xơ hóa và vôi hóa các lá van. Ít gặp suy tim do các bệnh nhiễm khuẩn hoặc siêu vi trùng, rối loạn dinh dưỡng và bệnh cơ tim do rượu [5], [45].

Block nhĩ thất là dạng rối loạn dẫn truyền gây chậm nhịp tim phổ biến hơn cả dẫn tới suy tim. Ngoài thiếu máu cục bộ và hoại tử cơ tim trong bệnh nhồi máu cơ tim cấp, nguyên nhân rối loạn dẫn truyền thường là xơ hóa, tổn thương hay hủy hoại các nhánh của bó His (Bó His là đường truyền của các tín hiệu thần kinh đi dọc các tín hiệu thần kinh đi dọc các bó sợi mảnh) [37].3 Sinh lý bệnh suy tim Trong khi nghỉ ngơi và khi gắng sức, quả tim co bóp để tống máu vào hệ thống động mạch. Sự phân phối máu trong cơ thể để cung cấp oxy cho tổ chức được điều hòa bởi hệ thống thần kinh - thể dịch và các yếu tố trong tim. Các yếu tố làm ảnh hưởng đến sức co bóp của tim là tiền gánh, tình trạng co bóp, hậu gánh, nhịp co bóp và độ lớn của tổ chức cơ tim bị tổn thương [2].

Tim có một khả năng dự trữ rất lớn thông qua cơ chế thay đổi nhịp tim, thay đổi thể tích tâm thu và tâm trương, thể tích nhát bóp và khả năng trao đổi oxy của tổ chức. Ở người bình thường, khi gắng sức tối đa thì cung lượng tim có thể tăng từ 6 lít/phút lên đến trên 25 lít/ phút, sự tiêu thụ oxy có thê tăng từ 250-1500 ml/phút hoặc hơn. Nhịp tim có thể tăng từ 70 chu kỳ/phút đến 180 chu kỳ/phút. Khi nghỉ ngơi, máu động mạch chứa 18ml oxy/lít, máu động mạch phổi và tĩnh mạch chứa 14 ml/dl.

Sự chênh lệch oxy của động mạch và tĩnh mạch khoảng 4±0,4 ml/dl. Khi gắng sức nhiều, do khả năng lấy oxy của tổ chức tăng lên nên chênh lệch nồng độ oxy giữa động mạch và tĩnh mạch có thể lên đến 12-14 ml/dl. Khi suy tim sẽ có biểu hiện triệu chứng ở nhiều cơ quan khác nhau. Nhịp tim thường nhanh để bù trù lại việc cung lượng tim không đủ cho nhu cầu chuyển hóa của cơ thể.

5 Suy tim trái làm phù và tăng áp lực tĩnh mạch phổi gây khó thở, thở nhanh. Tăng áp lực tĩnh mạch phổi gây thoát dịch qua các mao mạch vào các khoảng gian bào và phế nang. Thường gây tràn dịch màng phổi phải trước, sau đó tràn dịch màng phổi 2 bên. Suy tim gây tăng áp lực tĩnh mạch mạn tính cũng liên quan đến hội chứng mất protein trong ruột mà biểu hiện bằng giảm albumin máu, nhồi máu ruột, chảy máu đường tiêu hóa, rối loạn hấp thu.

Đôi khi có hoại tử đầu chi mà không có tắc mạch lớn ở bệnh nhân có suy tim mà cung lượng tim rất thấp. Suy tim cũng gây kích thích vật vã hoặc giảm khả năng hoạt động trí óc do giảm dòng máu tới não. Suy tim gây giảm khả năng hoạt động của cơ gây mệt nhanh [27], [37], [48].4 Phân độ suy tim Phân độ suy tim theo NYHA (Hội Tim New York) [2], [70] Độ I: không hạn chế các vận động thể lực. Vận động thể lực thông thường không gây mệt, khó thở.

Độ II: hạn chế nhẹ vận động thể lực. BN khỏe khi nghỉ ngơi. Vận động thể lực thông thường dẫn đến mệt, khó thở. Độ III: hạn chế nhiều vận động thể lực.

Mặc dù BN khỏe khi nghỉ ngơi, nhưng chỉ vận động nhẹ đã có triệu chứng. Độ IV: mệt, khó thở khi nghỉ ngơi. Phân độ suy tim theo giai đoạn của AHA/ACC (Hội Tim Mạch Hoa Kỳ/Trường môn Tim Mạch Hoa Kỳ) [60] Suy tim giai đoạn A: “BN có nguy cơ cao của suy tim; không bệnh tim thực thể và không có triệu chứng cơ năng của suy tim”. Suy tim giai đoạn B: “BN có bệnh tim thực thể, nhưng không có triệu chứng của suy tim”.

6 Suy tim giai đoạn C: “BN có bệnh tim thực thể kèm theo triệu chứng cơ năng của suy tim trước đây hoặc hiện tại”. Suy tim giai đoạn D: “BN suy tim giai đoạn cuối, suy tim kháng trị, cần can thiệp đặc biệt”. Suy tim tuy do nhiều nguyên nhân khác nhau nhưng đều dẫn đến 2 hậu quả chính là lưu lượng máu của tim kém, áp lực tĩnh mạch ngoại biên và áp lực nhĩ tăng.1 Chẩn đoán theo tiêu chuẩn Framingham [66] Tiêu chuẩn chính Tiêu chuẩn phụ  Khó thở kịch phát về đêm  Phù chi  Giãn tĩnh mạch cổ  Ho về đêm  Ran ẩm  Khó thở khi gắng sức  Tim lớn (khi siêu âm ngực)  Gan to  Phù phổi cấp  Tràn dịch màng phổi  T3, ngựa phi  Dung tích sống (VC) giảm  Tăng áp lực tĩnh mạch (>16 cm H2O ở khoảng 1/3 bình thường nhĩ – phải)  Nhịp tim nhanh >120 lần/phút  Có phản hồi gan – tĩnh mạch cổ  Giảm cân >4,5kg trong 5 ngày điều trị suy tim Chẩn đoán xác định: 1 tiêu chuẩn chính kèm 2 tiêu chuẩn phụ hay 2 tiêu chuẩn chính Nguyên nhân gây suy tim được phân loại thành 6 nhóm: (1) bất thường cơ tim gồm mất tế bào cơ tim (nhồi máu cơ tim), co bóp không đồng bộ (block nhánh trái), giảm khả năng co bóp (bệnh cơ tim hoặc ngộ độc tim) 7 hoặc mất định hướng tế bào (phì đại); (2) tăng hậu tải (tăng huyết áp); (3) bất thường van tim; (4) rối loạn nhịp tim; (5) bất thường màng ngoài tim hoặc tràn dịch màng ngoài tim và (6) biến dạng tim bẩm sinh. Tại các nước Âu Mỹ, nguyên nhân chính của suy tim sung huyết là bệnh động mạch vành, tăng huyết áp và bệnh van tim.

Bệnh van tim hậu thấp do nguyên nhân chính của suy tim ở người trẻ dưới 40 tuổi thường là bệnh van tim; khi tuổi lớn hơn, bệnh động mạch vành và tăng huyết áp sẽ là nguyên nhân chính của suy tim. Tình trạng lâm sàng rất thay đổi, tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra suy tim, thời gian suy tim, mức độ suy tim và thể suy tim. Để chẩn đoán xác định suy tim, phải dựa vào triệu chứng cơ năng của suy tim, các dấu hiệu lâm sàng của suy tim, xét nghiệm cận lâm sàng: siêu âm tim, Xquang ngực, điện tâm đồ (ECG), định lượng nồng độ BNP, NT-proBNP trong máu. * Triệu chứng cơ năng của suy tim Triệu chứng cơ năng do tình trạng sung huyết phổi gồm: khó thở khi gắng sức, khó thở khi nằm, khó thở kịch phát về đêm, cơn đợt cấp suy tim và phù phổi cấp.

Triệu chứng cơ năng do tình trạng cung lượng tim thấp bao gồm: mệt, yếu, không thể gắng sức, các triệu chứng về não như: giảm trí nhớ, lú lẫn, nhức đầu, thường gặp ở người lớn tuổi [59]. * Triệu chứng thực thể của suy tim Các dấu hiệu lâm sàng của suy tim thay đổi tùy thuộc vào: mức độ bù trừ của suy tim, suy tim cấp hay suy tim mạn, suy tim phải hay suy tim trái [59]. Các dấu hiệu lâm sàng điển hình của suy tim: Ran ở phổi: có ran ẩm ở đáy phổi. Hội chứng 3 giảm ở một hoặc hai đáy phổi.

Tĩnh mạch cổ nổi ở tư thế BN nằm đầu cao 45 độ. Phản hồi gan tĩnh mạch cổ dương tính. 8 Phù chân, báng bụng, và gan to. * Cận lâm sàng [59] Điện tâm đồ (ECG): có thể cung cấp những thông tin chẩn đoán nguyên nhân của suy tim.

Tìm kiếm dấu hiệu nhồi máu cơ tim cũ (sóng Q), phì đại nhĩ hoặc phì đại thất, dấu hiệu của thiếu máu cục bộ cơ tim (thay đổi bất thường của ST-T), các rối loạn dẫn truyền, các loạn nhịp (trên thất hoặc tại thất) X-Quang ngực: giúp ích trong chẩn đoán suy tim. Đánh giá chỉ số tim/lồng ngực, và đánh giá nhu mô và mạch máu phổi. Và giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây khó thở, như: viêm phổi, tràn khí màng phổi. Siêu âm tim: rất hữu ích trong chẩn đoán suy tim.

Đánh giá về hình thái và chức năng của tim: chức năng tâm thu, tâm trương thất trái, rối loạn vận động vùng, các bệnh van tim, màng ngoài tim, bệnh tim bẩm sinh. B-type natriuretic peptide (BNP) và amino-terminal pro-brain natriuretic peptide (NT-proBNP). BNP và NT-proBNP được tiết ra từ tế bào cơ tim khi có hiện tượng quá tải áp suất hoặc thể tích trong buồng thất. Ở người, NT-proBNP và BNP có hàm lượng lớn trong cơ tâm thất trái, nhưng cũng có một ít trong mô tâm nhĩ cũng như trong cơ tâm thất phải.

BNP được thải trừ qua nhiều cơ chế, gồm cả sự tham gia của receptor, enzym endopeptidase và nhiều cơ quan, kể cả thận; trong khi NT-proBNP được thải trừ thụ động, chủ yếu qua thận [3], [16], [17]. BNP tăng ở BN có rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng, và ở BN suy tim có triệu chứng. BNP trong máu >500pg/ml thì có khả năng rất cao bị suy tim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nồng Độ NT-proBNP Huyết Thanh Ở Bệnh Nhân Suy Tim Mạn Tại Bệnh Viện Đa Khoa An Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nồng độ NT-proBNP trong huyết thanh và mối liên hệ của nó với tình trạng suy tim mạn tính. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định mức độ NT-proBNP ở bệnh nhân mà còn chỉ ra tầm quan trọng của chỉ số này trong việc đánh giá tình trạng bệnh và tiên lượng điều trị. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà nồng độ NT-proBNP có thể hỗ trợ trong việc quản lý và điều trị bệnh nhân suy tim, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu vai trò của nồng độ nt probnp huyết thanh trong tiên lượng ngắn hạn ở bệnh nhân suy tim mạn điều trị tại bv nguyễn đình chiểu bến tre, nơi cung cấp thông tin chi tiết về vai trò của NT-proBNP trong tiên lượng bệnh. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ nt probnp với tiên lượng tử vong sau đột quỵ não cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa NT-proBNP và các tình trạng bệnh lý khác. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về ứng dụng của NT-proBNP trong y học.