Nghiên Cứu Non HDL-Cholesterol Và Chỉ Số Hóa Sinh Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Type 2

Nồng độ non-HDL-C và chỉ số hóa sinh huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại bệnh viện trường đại học y khoa Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bệnh đái tháo đường

1.2. Lipid trong cơ thể và rối loạn lipid máu ở bệnh nhân ĐTĐ type 2

1.3. NonHDL-C ở bệnh nhân đái tháo đường

1.4. Các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch do vữa xơ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.5. Công cụ và cách thu thập số liệu

2.6. Các tiêu chuẩn chẩn đoán

2.7. Phương pháp xử lý số liệu

2.8. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Nồng độ non HDL-C và một số chỉ số hóa sinh huyết tương

3.3. Mối liên quan giữa nồng độ non HDL-C và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đái Tháo Đường Type 2 Cách Nhận Biết Sớm

Bệnh đái tháo đường type 2 là một bệnh lý chuyển hóa phổ biến, nằm trong top 3 bệnh có tốc độ gia tăng nhanh nhất, cùng với bệnh tim mạch và ung thư. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một "cơn sóng thần" toàn cầu do tỷ lệ mắc và biến chứng ngày càng tăng. Liên đoàn ĐTĐ quốc tế (IDF 2017) ước tính có 425 triệu người mắc bệnh trong độ tuổi 20-79, chiếm 12% chi phí y tế toàn cầu (khoảng 727 tỷ đô la). Đáng lo ngại, 75-80% số ca tử vong do ĐTĐ liên quan đến biến chứng tim mạch. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm béo phì, đề kháng insulin, kiểm soát glucose máu kém, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp. Trong đó, tăng cholesterol đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và tiến triển của xơ vữa động mạch, dẫn đến các biến chứng như nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này là chìa khóa để giảm thiểu nguy cơ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Đái Tháo Đường Type 2 Mới Nhất

Theo Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ (ADA) năm 2012, chẩn đoán ĐTĐ khi có ít nhất một trong bốn tiêu chuẩn sau: Nồng độ glucose huyết bất kỳ ≥ 200 mg/dL (≥ 11,1 mmol/l) kèm theo các triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết. Glucose huyết 2 giờ sau khi uống 75g glucose ≥ 200 mg/dl (11,1mmol/l) (Nghiệm pháp tăng glucose huyết lúc đói). Các tiêu chuẩn này giúp bác sĩ xác định bệnh một cách chính xác và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố then chốt để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm của bệnh.

1.2. Tình Hình Bệnh Đái Tháo Đường Tại Việt Nam và Thế Giới

Theo Liên đoàn ĐTĐ thế giới (IDF), năm 2017 toàn thế giới có 424,9 triệu người bị bệnh ĐTĐ (ở độ tuổi từ 20 - 79). Tại Việt Nam, tỷ lệ bệnh ĐTĐ cũng ngày càng gia tăng. Nghiên cứu của Bệnh viện Nội tiết Trung ương năm 2012 cho thấy, tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ trên toàn quốc ở người trưởng thành là 5.42%, tỷ lệ ĐTĐ chưa được chẩn đoán trong cộng đồng là 63.6%. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh ĐTĐ và tăng cường các chương trình sàng lọc, chẩn đoán sớm.

II. Non HDL Cholesterol Yếu Tố Nguy Cơ Tim Mạch Hàng Đầu

Mặc dù điều trị hạ LDL-C theo khuyến cáo NCEP ATP III đã giúp giảm biến cố tim mạch, nhưng vẫn còn 65-70% nguy cơ tồn dư. Nguyên nhân là do các yếu tố nguy cơ khác và vai trò của các cholesterol sinh vữa xơ khác, tồn tại trong các lipoprotein không phải HDL, gọi là Non-HDL-Cholesterol (Non-HDL-C). Non-HDL-C đo nồng độ cholesterol của các apoprotein B gây xơ vữa như VLDL, IDL, LDL nhỏ - đậm đặc và chylomicron tàn dư. Chỉ số này được tính dựa vào nồng độ cholesterol toàn phần và HDL-C. ATP III đã công nhận Non-HDL-C là yếu tố nguy cơ để dự báo bệnh tim mạch do vữa xơ. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng Non-HDL-C là yếu tố dự báo bệnh tim mạch mạnh mẽ hơn LDL-C và liên quan đến chỉ số kiểm soát glucose máu ở bệnh nhân ĐTĐ type 2.

2.1. Tại Sao Non HDL C Quan Trọng Hơn LDL C Trong ĐTĐ

Non-HDL-C bao gồm tất cả các lipoprotein chứa apolipoprotein B, bao gồm LDL-C, VLDL, IDL và chylomicron tàn dư. Các lipoprotein này đều có khả năng gây xơ vữa động mạch. Ở bệnh nhân ĐTĐ, thường có sự gia tăng các lipoprotein giàu triglyceride, dẫn đến tăng Non-HDL-C. Do đó, Non-HDL-C phản ánh chính xác hơn tổng lượng cholesterol gây xơ vữa so với LDL-C đơn thuần.

2.2. Cách Tính và Ứng Dụng Non HDL C Trong Thực Hành Lâm Sàng

Tính Non-HDL-C rất đơn giản: Cholesterol toàn phần trừ HDL-C. Chỉ số này có giá trị thay thế apoB trong thực hành lâm sàng vì sinh phẩm định lượng apoB không sẵn có và giá thành cao. Non-HDL-C giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện hơn ở bệnh nhân ĐTĐ và đưa ra quyết định điều trị phù hợp, đặc biệt khi LDL-C đã được kiểm soát tốt nhưng nguy cơ tim mạch vẫn còn cao.

III. Nghiên Cứu Non HDL Cholesterol Tại Thái Nguyên Mục Tiêu

Nghiên cứu "Nồng độ Non-HDL-C và một số chỉ số hóa sinh huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên" được thực hiện nhằm xác định nồng độ Non-HDL-C và các chỉ số hóa sinh liên quan ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. Nghiên cứu cũng phân tích mối liên quan giữa nồng độ Non-HDL-C với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng khác. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá nguy cơ tim mạch và cải thiện quản lý bệnh ĐTĐ tại Thái Nguyên.

3.1. Đối Tượng và Phương Pháp Nghiên Cứu Non HDL C

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên. Các chỉ số hóa sinh như Non-HDL-C, LDL-Cholesterol, HDL-Cholesterol, Triglyceride, Glucose máu, HbA1c được đo lường. Các đặc điểm lâm sàng như tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh, chỉ số khối cơ thể (BMI), huyết áp, vòng bụng cũng được thu thập. Phương pháp nghiên cứu là mô tả cắt ngang kết hợp phân tích mối liên quan.

3.2. Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Non HDL C Tại Thái Nguyên

Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các bác sĩ tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên có thêm cơ sở khoa học để đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 một cách toàn diện hơn. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp sớm và hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ biến chứng tim mạch, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng tại Thái Nguyên.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Non HDL C và Các Chỉ Số Hóa Sinh

Nghiên cứu đã xác định nồng độ Non-HDL-C và các chỉ số hóa sinh huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên. Kết quả cho thấy có mối liên quan giữa nồng độ Non-HDL-C với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng khác. Cụ thể, nồng độ Non-HDL-C có xu hướng tăng ở những bệnh nhân có thời gian mắc bệnh lâu hơn, chỉ số BMI cao hơn và kiểm soát glucose máu kém hơn. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát Non-HDL-C trong quản lý bệnh ĐTĐ type 2.

4.1. Mối Liên Quan Giữa Non HDL C và Tuổi Giới Tính

Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan thuận giữa nồng độ Non-HDL-C và tuổi ở nhóm bệnh nhân ĐTĐ type 2. Điều này có nghĩa là nồng độ Non-HDL-C có xu hướng tăng lên theo tuổi tác. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về nồng độ Non-HDL-C giữa nam và nữ trong nghiên cứu này.

4.2. Ảnh Hưởng Của BMI và Kiểm Soát Glucose Đến Non HDL C

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên quan chặt chẽ giữa chỉ số BMI và nồng độ Non-HDL-C. Bệnh nhân có BMI cao hơn thường có nồng độ Non-HDL-C cao hơn. Tương tự, kiểm soát glucose máu kém (HbA1c cao) cũng liên quan đến nồng độ Non-HDL-C cao hơn. Điều này cho thấy việc kiểm soát cân nặng và glucose máu là rất quan trọng để giảm nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ type 2.

V. Kiểm Soát Lipid Máu Bí Quyết Giảm Nguy Cơ Tim Mạch

Kiểm soát lipid máu, đặc biệt là Non-HDL-C, là một phần quan trọng trong điều trị đái tháo đường type 2. Mục tiêu là giảm nguy cơ tim mạch bằng cách đưa các chỉ số lipid máu về mức an toàn. Điều này bao gồm việc thay đổi lối sống (chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên) và sử dụng thuốc khi cần thiết. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số lipid máu và điều chỉnh phác đồ điều trị là rất quan trọng để đạt được mục tiêu kiểm soát.

5.1. Thay Đổi Lối Sống Để Cải Thiện Chỉ Số Lipid Máu

Chế độ ăn uống lành mạnh, ít chất béo bão hòa và cholesterol, giàu chất xơ và omega-3, có thể giúp giảm LDL-CholesterolNon-HDL-C. Tập thể dục thường xuyên cũng có tác dụng tương tự, đồng thời giúp tăng HDL-Cholesterol. Bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia cũng là những thay đổi lối sống quan trọng để cải thiện chỉ số lipid máu.

5.2. Thuốc Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Khi Nào Cần Thiết

Khi thay đổi lối sống không đủ để đạt được mục tiêu kiểm soát lipid máu, bác sĩ có thể chỉ định thuốc. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm statin, fibrate, niacin và ezetimibe. Statin là lựa chọn hàng đầu để giảm LDL-CholesterolNon-HDL-C. Việc lựa chọn thuốc và liều lượng phụ thuộc vào từng bệnh nhân cụ thể và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.

VI. Đại Học Y Dược Thái Nguyên Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu về Non-HDL-C và các chỉ số hóa sinh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên đã cung cấp những thông tin quan trọng về tình hình bệnh tật và các yếu tố liên quan. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn, đa trung tâm để xác nhận kết quả và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Đồng thời, cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc kiểm soát lipid máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.

6.1. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Non HDL C

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp lối sống và thuốc điều trị trong việc giảm Non-HDL-C và nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. Nghiên cứu cũng có thể so sánh hiệu quả của các loại thuốc khác nhau trong việc kiểm soát Non-HDL-C và các chỉ số lipid máu khác.

6.2. Vai Trò Của Đại Học Y Dược Thái Nguyên Trong Nghiên Cứu

Đại học Y Dược Thái Nguyên có vai trò quan trọng trong việc thực hiện các nghiên cứu về đái tháo đường và các bệnh lý liên quan. Trường có đội ngũ các nhà khoa học, bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại để thực hiện các nghiên cứu chất lượng cao. Đồng thời, trường cũng có trách nhiệm đào tạo nguồn nhân lực y tế có trình độ chuyên môn cao để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2025
Nồng độ nonhdl c và một số chỉ số hóa sinh huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại bệnh viện trường đại học y khoa thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

O Ụ V OT O B Y TẾ Ọ T N U N TRƢỜN I HỌ ƢỢC NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN NỒN NON HDL-CHOLESTEROL VÀ M T SỐ CHỈ SỐ HÓA SINH HUYẾT TƢƠN Ở BỆNH NHÂN T O ƢỜNG TYPE 2 T I BỆNH VIỆN TRƢỜN I HỌC Y KHOA THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: CK 62 72 20 40 LUẬN VĂN U N K OA Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Hoa P S. ƣơng ồng Thái THÁI NGUYÊN – NĂM 2020 LỜ AM OAN Tôi là Nguyễn Thị Ngọc Huyền, học viên lớp CK2 khóa 12, chuyên ngành Nội khoa, Trường Đại học Y dược Thái Nguyên, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Thị Hoa; P S. ƣơng ồng Thái 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu cho phép lấy số liệu và xác nhận.

Nghiên cứu này không vi phạm đạo đức nghiên cứu và đã được hội đồng đạo đức Trường Đại học Y dược Thái Nguyên thông qua. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Thái Nguyên, tháng 11 năm 2020 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Ngọc Huyền LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn này tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ của các Thầy Cô, bạn bè đồng nghiệp và các cơ quan. Tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn Nội Trường Đại Học Đại học Y - Dược Thái Nguyên.

Ban Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược- Đại học Thái Nguyên đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Hoa và PGS. Dương Hồng Thái người Thầy, người Cô đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn này.

Tôi xin bầy tỏ lòng biết ơn các Thầy Cô trong hội đồng chấm luận văn, đã đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn chỉnh luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể cán bộ, nhân viên khoa Khám bệnh, phòng Đái tháo đường – Tăng huyết áp, khoa Xét nghiệm Bệnh viện Trường Đại học Y - khoa Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, Tôi xin kính tặng những người thân trong gia đình kết quả đạt được ngày hôm nay, những người đã luôn giành cho tôi những điều kiện tốt nhất giúp tôi yên tâm học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Thái Nguyên, Tháng 11 năm 2020 Nguyễn Thị Ngọc Huyền DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADA Hội đái tháo đường Hoa Kỳ (American Diabetes Association) BMI Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) BMV Bệnh mạch vành BTMVX Bệnh tim mạch vữa xơ CM Chylomicron ĐNÔĐ Đau ngực ổn định ĐNKÔĐ Đau ngực không ổn định ĐTĐ Đái tháo đường ESA Hiệp hội xơ vữa động mạch Châu Âu (European atherosclerosis society) ESC Hội tim mạch Châu Âu (European society of cardiology) HDL – C Lipoprotein tỷ trọng cao (High Density Lipoprotein cholesterol) HbA1C Hemoglobin glycosyl hóa IDF Liên đoàn ĐTĐ quốc tế (International Diabetes Federation) IDL – C Lipoprotein tỷ trọng trung gian (Intermediade Density Lipoprotein cholesterol) JNC Ủy ban liên quốc gia nghiên cứu về tăng huyết áp (Joint national commettee for the study of Hypertension) LDL – C Lipoprotein tỷ trọng thấp (Low Density Lipoprotein cholesterol) LP Lipoprotein NCEP – ATP III Chương trình giáo dục quốc gia về cholesterol tại Mỹ phiên bản III, điều trị cho người trưởng thành (National Cholesterol Education Program – Adult Treatment Panel III).

NLA Hội Lipid quốc gia Hoa Kỳ (National Lipid American) NMCT Nhồi máu cơ tim NonHDL – C Cholesterol không phải là lipoprotein tỷ trọng cao (Non High Density Lipoprotein cholesterol) NKF National kidnkey foundation (tổ chức thận học quốc gia) RLCH Rối loạn chuyển hóa RLLPM Rối lọan lipid máu TBMN Tai biến mạch não TC Cholesterol toàn phần (Total cholesterol) TG Triglycerid THA Tăng huyết áp VLDL – C Lipoprotein có tỷ trọng rất thấp (Very Low Density Lipoprotein cholesterol) YTNC Yếu tố nguy cơ WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) MỤC LỤC ẶT VẤN Ề. Tổng quan về bệnh đái tháo đường. Lipid trong cơ thể và rối loạn lipid máu ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. NonHDL-C ở bệnh nhân đái tháo đường.

Các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch do vữa xơ 1. Một số nghiên cứu về NonHDL-C ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 trên thế giới và Việt Nam. Ố TƢỢN V P ƢƠN P PN N ỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Công cụ và cách thu thập số liệu.

Các tiêu chuẩn chẩn đoán. Phương pháp xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Nồng độ non HDL-C và một số chỉ số hóa sinh huyết tương. Mối liên quan giữa nồng độ non HDL-C và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nghiên cứu. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Nồng độ non HDL-C và một số chỉ số hóa sinh huyết tương ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. Liên quan giữa nồng độ non HDL-C huyết tương với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng khác ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. 79 TÀI LIỆU THAM KHẢO. BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU.

DANH SÁCH BỆNH NHÂN. DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần lipid và apoprotein của các lipoprotein. Đánh giá RLLPM theo tiêu chuẩn của Hiệp hội xơ vữa động mạch Châu Âu (European Atherosclerosis Society-EAS).

Mục tiêu kiểm soát lipid máu theo Hội Nội tiết ĐTĐ Việt Nam (2009)13 Bảng 1. Mục tiêu điều trị đề nghị cho bệnh nhân với nguy cơ tim mạch chuyển hóa và rối loạn lipoprotein (theo Trường Môn Tim Mạch Hoa Kỳ và Hội Tim Mạch Hoa kỳ). Phân loại thể trạng theo chỉ số khối cơ thể áp dụng cho người châu Á. Bảng phân loại tăng huyết áp theo JNC VII (2003).

Phân loại rối loạn lipid máu theo tiêu chuẩn của Hội tim mạch Việt Nam (2006). Mục tiêu điều trị rối loạn lipid máu theo chỉ số nonHDL-C (theo NCEP ATP III 2004). Các mức độ rối loạn lipid máu theo khuyến cáo của Hội Lipid Quốc gia Hoa Kỳ (NLA) 2015. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị của người bệnh ĐTĐ theo ADA 2012 39 Bảng 3.

Đặc điểm về giới. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm về thời gian bị bệnh. Một số thói quen ở nhóm BN ĐTĐ.

Đặc điểm BMI và huyết áp ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm vòng bụng ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Nồng độ non HDL-C và một số thành phần lipid huyết tương ở nhóm nghiên cứu. Phân loại nonHDL-C và một số thành phần lipid huyết tương ở nhóm nghiên cứu.

Nồng độ glucose và tỷ lệ HbA1C ở nhóm nghiên cứu. Mức độ kiểm soát glucose máu ở nhóm nghiên cứu. Nồng độ nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương theo mức độ kiểm soát glucose. Nồng độ nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương theo mức độ kiểm soát HbA1C.

Đặc điểm nồng độ non HDL-C ở nhóm nghiên cứu theo NLA. Mối liên quan giữa nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương với tuổi ở nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương với giới tính ở nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương với thời gian mắc bệnh ở nhóm nghiên cứu.

Mối liên quan giữa nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương với chỉ số khối cơ thể ở nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương với vòng bụng ở nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương với huyết áp ở nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương với mức độ kiểm soát glucose máu ở nhóm nghiên cứu.

Mối liên quan giữa nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương với mức độ kiểm soát HbA1c ở nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa nonHDL-C và một số chỉ số lipid huyết tương với nồng độ LDL-C ở nhóm nghiên cứu. Nồng độ một số thành phần lipid huyết tương ghi nhận ở các nghiên cứu 67 DANH MỤC BIỂU Ồ Biểu đồ 3. Tương quan giữa nồng độ nonHDL-C với LDL-C huyết tương.

Tương quan giữa nồng độ nonHDL-C với triglycerid huyết tương 59 Biểu đồ 3. Tương quan giữa nồng độ nonHDL-C huyết tương với nguy cơ mắc BTM 10 năm. Tương quan giữa nồng độ triglycerid huyết tương với nguy cơ mắc BTM 10 năm. 60 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Phân loại LP theo tỷ trọng. Cấu trúc của lipoprotein. Thang điểm Framingham. 34 1 ẶT VẤN Ề Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 là một bệnh nội tiết chuyển hóa thường gặp nhất và là một trong ba bệnh có tỷ lệ gia tăng nhanh nhất cùng với bệnh tim mạch và ung thư.

Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO) thì ĐTĐ đang là cơn sóng thần tàn phá toàn cầu bởi tỷ lệ mắc và biến chứng ngày càng tăng. Theo thống kê của Liên đoàn ĐTĐ quốc tế (IDF 2017), trên thế giới hiện đang có 425 triệu người mắc ĐTĐ trong độ tuổi từ 20 đến 79 (cứ 11 người lớn thì có 1 người mắc ĐTĐ), chi phí y tế toàn cầu cho ĐTĐ chiếm 12% (khoảng 727 tỷ đô la) [41]. Số bệnh nhân tử vong do ĐTĐ khoảng 4 triệu người, trong đó 75 - 80% tử vong do biến chứng tim mạch [35]. Những yếu tố nguy cơ chính của ĐTĐ và bệnh tim mạch (BTM) bao gồm béo phì, đề kháng Insulin, kiểm soát không tốt glucose máu, rối loạn lipoprotein và tăng huyết áp (THA).

Trong các yếu tố nguy cơ trên thì tăng nồng độ cholesterol đóng vai trò nổi bật trong sự hình thành và tiến triển của vữa xơ động mạch cũng như chuỗi biểu hiện lâm sàng như: nhồi máu cơ tim, đột quị, bệnh động mạch ngoại vi và suy tim [48], [51]. Rối loạn lipoprotein bao gồm tình trạng tăng triglycerid, tăng LDL-C và giảm HDL-C máu, bộ ba lipid này được gọi là rối loạn lipid sinh vữa xơ (Atherogenic dyslipidemia).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Non HDL-Cholesterol Và Các Chỉ Số Hóa Sinh Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Type 2 Tại Bệnh Viện Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa chỉ số non HDL-cholesterol và các chỉ số hóa sinh khác ở bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường type 2. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh lý tim mạch mà còn mở ra hướng đi mới trong việc quản lý và điều trị bệnh nhân đái tháo đường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức mà các chỉ số này ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn lâm sàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ vai trò của khoảng trống glycat hóa trong đánh giá biến chứng thận trên bệnh nhân đái tháo đường, nơi cung cấp thông tin về biến chứng thận ở bệnh nhân đái tháo đường. Ngoài ra, tài liệu Lê thị mai sương phân tích tình hình sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp trên bệnh nhân tại phòng khám ngoại trú trung tâm y tế huyện thạch hà luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp 1 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc quản lý huyết áp ở bệnh nhân đái tháo đường. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân bảo hiểm y tế cao tuổi với dịch vụ khám chữa bệnh ngoại trú tại bệnh viện đa khoa bình tân thành phố hồ chí minh sẽ cung cấp cái nhìn về sự hài lòng của bệnh nhân trong quá trình điều trị, một yếu tố quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.

Mỗi tài liệu trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến bệnh đái tháo đường và các vấn đề sức khỏe khác.