Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "A Cognitive Study of Expressions of Metaphor of Love in English versus Vietnamese" (Nghiên cứu nhận thức về biểu thức ẩn dụ tình yêu trong tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt) của tác giả Hồ Trịnh Quỳnh Thư, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Văn Hòa, được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng năm 2018. Luận án thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh (English Linguistics, Mã số: 62.01).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tình yêu lãng mạn là một trong những cảm xúc nền tảng phức tạp nhất của nhân loại, bao gồm các thành tố nhận thức, cảm xúc, dục tính và hành vi đan xen. Về mặt bản thể ngữ nghĩa, tình yêu là một khái niệm trừu tượng, khó định nghĩa trọn vẹn bằng nghĩa tường minh nên con người thường sử dụng ẩn dụ dựa trên các trải nghiệm cụ thể để tri nhận và diễn đạt. Thơ ca hiện đại được xem là môi trường phong phú phản ánh sự tri nhận này.
Mặc dù Lý thuyết Ẩn dụ Tri nhận (Conceptual Metaphor Theory - CMT) đã được ứng dụng rộng rãi để phân tích ẩn dụ cảm xúc trong nhiều ngôn ngữ, phần lớn các công trình trước đây tập trung vào ngôn ngữ giao tiếp đời thường hoặc khảo sát đơn ngữ. Các nghiên cứu đối chiếu liên văn hóa chủ yếu đối chiếu các ẩn dụ tình yêu trong một ngôn ngữ cụ thể với các ẩn dụ tiếng Anh do George Lakoff, Mark Johnson và Zoltán Kövecses công bố. Việc khảo sát và đối chiếu có hệ thống các biểu thức ngôn ngữ biểu đạt tình yêu qua ba bình diện tri nhận cơ bản gồm không gian (space), thời gian (time) và tri giác cảm giác (sensory perceptions) giữa thơ ca hiện đại tiếng Anh và tiếng Việt vẫn còn bị bỏ ngỏ. Luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống này.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là khảo sát, phân tích và so sánh các biểu thức ẩn dụ tình yêu đôi lứa trong thơ ca hiện đại tiếng Anh và tiếng Việt dưới ba phạm trù: không gian, thời gian và tri giác cảm giác.
Để đạt được mục tiêu tổng quát, tác giả xác định ba mục tiêu cụ thể:
- Cung cấp các bằng chứng ngôn ngữ thu thập từ thơ ca hiện đại để chứng minh sự tồn tại của các ẩn dụ tình yêu làm cơ sở cho các biểu thức không gian, thời gian và tri giác cảm giác trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Phân tích và làm rõ phương thức các thuật ngữ không gian, thời gian và tri giác cảm giác được sử dụng để diễn đạt tình yêu trong hai ngôn ngữ.
- Đối chiếu để xác định các điểm tương đồng và khác biệt giữa các biểu thức ẩn dụ tình yêu bằng tiếng Anh và tiếng Việt trên ba bình diện trên, đồng thời giải thích các yếu tố tác động đến các điểm tương đồng và khác biệt đó.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Những biểu thức không gian, thời gian và tri giác cảm giác nào được sử dụng theo hướng ẩn dụ để miêu tả tình yêu lãng mạn trong thơ ca tiếng Anh và tiếng Việt? (What expressions of space, time and sensory perceptions are metaphorically used to describe romantic love in English and Vietnamese poetry?)
- Cơ chế tri nhận nào có thể được thiết lập để hiểu và diễn giải tình yêu lãng mạn qua các biểu thức không gian, thời gian và tri giác cảm giác? (What cognitive mechanism(s) can be constructed for understanding and interpreting romantic love via expressions of space, time and sensory perceptions?)
- Các thuật ngữ không gian, thời gian và tri giác cảm giác diễn đạt tình yêu lãng mạn trong thơ ca tiếng Anh và tiếng Việt tương đồng hay khác biệt như thế nào? (How similar or different are terms of space, time and sensory perceptions expressing romantic love in English and Vietnamese poetry?)
- Những yếu tố nào góp phần tạo nên các điểm tương đồng và khác biệt giữa các biểu thức ẩn dụ tình yêu trong tiếng Anh và tiếng Việt? (Which factor(s) contribute(s) to the similarities and differences between English and Vietnamese expressions of metaphor of love?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các biểu thức ẩn dụ tình yêu lãng mạn (romantic love) thuộc ba bình diện ngôn ngữ: không gian (vị trí, cấu hình, chuyển động), thời gian (thời gian biên niên - chronological, thời khắc/thời cơ - kairotic) và tri giác cảm giác (thị giác, xúc giác, vị giác, khứu giác, thính giác). Các dạng thức tình yêu khác như tình cảm gia đình, tình bạn, tình yêu tôn giáo hay tình yêu nhân loại đều bị loại trừ.
- Phạm vi ngữ liệu: 3.300 biểu thức ẩn dụ (1.650 biểu thức tiếng Anh và 1.650 biểu thức tiếng Việt) được trích xuất từ 547 bài thơ tình hiện đại sáng tác từ đầu thế kỷ XX trở lại đây. Ngữ liệu tiếng Anh giới hạn ở các tác giả người Anh và người Mỹ; ngữ liệu tiếng Việt thu thập từ các tác giả Việt Nam. Các thể loại văn xuôi, tiểu thuyết, kịch bản hoặc tác phẩm trước thế kỷ XX không thuộc phạm vi khảo sát.
- Tiếp cận đối chiếu: Nghiên cứu thực hiện phân tích đối chiếu song song (parallel contrastive analysis), xem xét dữ liệu hai ngôn ngữ một cách bình đẳng, không phân chia ngôn ngữ nguồn (source language) hay ngôn ngữ đích (target language).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu tiền đề
Luận án hệ thống hóa tiến trình nghiên cứu về ẩn dụ từ quan điểm truyền thống đến ngôn ngữ học tri nhận:
- Quan điểm truyền thống: Aristotle định nghĩa ẩn dụ là việc chuyển đổi tên gọi giữa giống và loài, xem ẩn dụ là phương tiện tu từ ở cấp độ từ ngữ thuần túy (Butcher, 2000; Hoffman, Cochran, & Nead, 1990; Carbonell, 1981). Đến thế kỷ XX, I.A. Richards (1936) và Max Black (1955) với quan điểm tương tác (interaction view) đã bước đầu nhìn nhận ẩn dụ như một hoạt động tư duy.
- Lý thuyết Ẩn dụ Tri nhận (CMT): Bắt nguồn từ nhận định của Michael Reddy (1979) và được đặt nền móng toàn diện bởi George Lakoff và Mark Johnson (1980a, 1980b). Ẩn dụ được xác định là cơ chế nhận thức liên miền (cross-domain mapping), phản ánh hệ thống khái niệm của con người thông qua cấu trúc MIỀN ĐÍCH LÀ MIỀN NGUỒN (TARGET DOMAIN IS SOURCE DOMAIN).
- Các phát triển lý thuyết gần đây:
- Thuyết phân loại (Categorization view): Bowdle & Gentner (1999), Glucksberg & Keysar (1993) xem ẩn dụ là một phát biểu bao hàm lớp (class-inclusion statement).
- Thuyết hòa trộn không gian tinh thần (Conceptual Blending / Integration Theory): Gilles Fauconnier & Mark Turner (2002), Joseph Grady, Todd Oakley, & Seana Coulson (1999) đưa ra mô hình 4 không gian (hai không gian đầu vào, không gian khái quát và không gian hòa trộn) cùng các tiến trình hợp thành (composition), hoàn thiện (completion) và mở rộng (elaboration).
- Thuyết hệ thống động (Dynamic systems theory): Raymond Gibbs (2011) và Lynne Cameron et al. phân tích diễn ngôn dựa trên ẩn dụ (metaphor-led discourse analysis).
- Thuyết mạng nơ-ron (Neural theory of metaphor): George Lakoff (2008) giải thích ẩn dụ qua các ẩn dụ sơ cấp và mạch liên kết nơ-ron (neural binding).
- Quan điểm tiêu điểm nghĩa chính (Main meaning focus): Zoltán Kövecses (2011) sử dụng tri thức cốt lõi của miền nguồn để ánh xạ sang miền đích.
- Nghiên cứu ẩn dụ trong thơ ca: Lakoff & Turner (1989), Gibbs (1994), Kövecses (2002, 2010a), Semino & Steen (2008), David Lodge (1977), James Dickey, Paul Ricoeur (1977), Mark Turner (1991) chỉ ra rằng ẩn dụ thơ ca bắt nguồn từ hệ thống tri nhận đời thường nhưng được làm mới qua 4 kỹ thuật: Mở rộng (extending), Trau chuốt/chi tiết hóa (elaboration), Chất vấn (questioning) và Kết hợp (combining).
- Nghiên cứu về ẩn dụ tình yêu: Các công trình nền tảng của Lakoff & Johnson (1980a,b), Kövecses (1986, 1988, 2000, 2005) xác lập 24 miền nguồn ẩn dụ tình yêu kinh điển trong tiếng Anh. Các nghiên cứu mở rộng khác gồm Heli Tissari (2001, 2006, 2010), Richard Trim (2007), Gavelin (2015), Szelid (2010), Zhang (2012), Stein (1997), Zitu & Zhang (2012) bổ sung các miền nguồn như mù lòa (blindness), khí hậu (climate), thực vật (plant), mặt trời/mặt trăng (sun/moon). Các nghiên cứu về không gian và tri giác của Lý Toàn Thắng (2005), Nguyễn Lai (2009), Vyvyan Evans (2004, 2007), Bussmann (2006) cũng được tổng thuật.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù CMT rất phổ biến, lý thuyết này từng bị phê bình vì:
- Thiếu ngữ cảnh thực tế (decontextualized examples) trong các dẫn chứng nguyên bản của Lakoff & Johnson (Wilson & Carston, 2006; Romeo & Soria, 2005).
- Thiếu quy trình nhận diện ẩn dụ khách quan và có hệ thống trong văn bản diễn ngôn (Pragglejaz Group, 2007).
- Hiện tượng chồng lấn giữa 24 miền nguồn ẩn dụ tình yêu kinh điển gây khó khăn cho việc xử lý thống kê định lượng.
Luận án khắc phục các hạn chế này bằng cách: kết hợp quy trình nhận diện ẩn dụ chặt chẽ (Charteris-Black, MIP, MIPVU, Steen); gộp 24 miền nguồn kinh điển thành 14 nhóm miền nguồn nhất quán; xây dựng kho ngữ liệu thực chứng gồm 3.300 biểu thức từ 547 bài thơ hiện đại; và khảo sát chuyên sâu sự tương tác giữa ba miền tri nhận (không gian, thời gian, cảm giác) với tình yêu theo góc nhìn đối chiếu Anh - Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng
- Lý thuyết Ẩn dụ Tri nhận (CMT): Làm khung lý thuyết chỉ đạo, xem xét cơ chế ánh xạ liên miền có tính hệ thống (systematicity), tính bộ phận (partialness), tính bất đối xứng, đơn hướng từ miền nguồn cụ thể sang miền đích trừu tượng, và tính mạch lạc (metaphorical coherence) trong ẩn dụ đơn và ẩn dụ phức hợp.
- Khung tái cấu trúc 14 nhóm miền nguồn ẩn dụ tình yêu: Nhằm tránh hiện tượng trùng lặp dữ liệu, tác giả đã tiến hành quy gộp 24 miền nguồn kinh điển của Lakoff, Johnson và Kövecses thành 14 nhóm miền nguồn:
| Nhóm miền nguồn đã quy gộp (14 nhóm) |
Các miền nguồn nguyên bản được hợp nhất |
| 1. CONTAINER (Vật chứa) |
Love as a container, Love as a fluid in a container, Emotion as a bounded space |
| 2. UNITY (Sự thống nhất/Gắn kết) |
Love is a unity of two complementary parts, Love is bond, Love is closeness |
| 3. FORCE (Lực/Quyền lực tác động) |
Natural force, Physical force, Social superior, Insanity/madness |
| 4. OBJECT (Vật thể/Khách thể) |
Hidden object, Valuable commodity, Economic exchange |
| 5. LIVING ORGANISM (Sinh thể) |
Living organism, Patient |
| 6. GAME (Trò chơi/Giao tranh) |
Love is war, Love is a game/sport |
| 7. CAPTIVE ANIMAL (Thú bị giam cầm) |
Captive animal |
| 8. DISEASE (Bệnh tật) |
Disease / illness |
| 9. FIRE (Ngọn lửa) |
Fire |
| 10. JOURNEY (Hành trình) |
Journey |
| 11. MAGIC (Phép thuật) |
Magic |
| 12. NUTRIENT (Chất dinh dưỡng/Vị) |
Nutrient |
| 13. OPPONENT (Đối thủ) |
Opponent |
| 14. RAPTURE (Sự say mê/Thoát tục) |
Rapture / high |
- Ba bình diện ngôn ngữ tri nhận:
- Không gian (Space): Vị trí (location), Cấu hình (configuration), Chuyển động (movement).
- Thời gian (Time): Thuật ngữ biên niên (chronological - điểm và khoảng thời gian đo đếm được), Thuật ngữ thời cơ/thời khắc (kairotic - khoảnh khắc định tính, mang ý nghĩa cảm xúc).
- Tri giác cảm giác (Sensory perceptions): Thị giác (visual), Xúc giác (tactile: nhiệt độ, cảm giác đau, độ mềm/ấm), Vị giác (gustatory), Khứu giác (olfactory), Thính giác (auditory: âm nhạc, âm thanh).
- Cơ chế sáng tạo ẩn dụ thơ ca: 4 kỹ thuật biến đổi theo Lakoff & Turner (1989), Gibbs (1994) và Kövecses (2010a):
- Mở rộng (Extending): Đưa thêm một yếu tố khái niệm mới hoặc khía cạnh phi quy ước vào miền nguồn.
- Trau chuốt (Elaboration): Khai thác một yếu tố sẵn có của miền nguồn theo phương thức đặc thù, phi quy ước.
- Chất vấn (Questioning): Đặt câu hỏi về tính phù hợp hoặc chỉ ra sự bất cập của ẩn dụ quy ước.
- Kết hợp (Combining): Đan kết nhiều ẩn dụ quy ước trong một cấu trúc phát ngôn duy nhất.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy:
- Phương pháp định tính:
- Phương pháp phân tích diễn ngôn và phân tích ngữ nghĩa theo ngữ cảnh thơ ca.
- Phương pháp miêu tả: Làm rõ đặc điểm của các biểu thức không gian, thời gian, cảm giác diễn đạt tình yêu.
- Phương pháp đối chiếu song song: So sánh các miền nguồn và biểu thức ngôn từ giữa tiếng Anh và tiếng Việt để xác định điểm tương đồng, khác biệt và nguồn gốc văn hóa.
- Phương pháp định lượng: Thống kê tần số xuất hiện, phân loại dữ liệu theo miền nguồn, tính toán tỷ lệ phân bố của các biểu thức ngôn ngữ trên từng bình diện không gian, thời gian và tri giác cảm giác.
Nguồn tư liệu, công cụ và quy trình xử lý dữ liệu
- Ngữ liệu: 3.300 mẫu biểu thức ẩn dụ (1.650 mẫu tiếng Anh trích từ các tập thơ Anh - Mỹ; 1.650 mẫu tiếng Việt trích từ các tập thơ Việt Nam) thuộc 547 bài thơ tình sáng tác từ đầu thế kỷ XX.
- Công cụ thống kê: Phần mềm SPSS 20 và Microsoft Excel 2013 dùng để quản lý bảng mã dữ liệu, lọc sai sót, thống kê phân loại và vẽ biểu đồ.
- Từ điển đối chiếu ngữ nghĩa: Cambridge Advanced Learner’s Dictionary (CD), Longman Dictionary of Contemporary English online (LD), Macmillan Dictionary (MD), Merriam-Webster Collegiate Dictionary (MWD), và Từ điển tiếng Việt (VD).
- Quy trình nhận diện ẩn dụ:
- Quy trình 5 bước xác định ẩn dụ khái niệm của Gerard Steen (1999).
- Phương pháp nhận diện ẩn dụ của Jonathan Charteris-Black (2004).
- Quy trình nhận diện ẩn dụ MIP (Metaphor Identification Procedure) của Nhóm Pragglejaz (Pragglejaz Group, 2007) và phiên bản mở rộng MIPVU của Đại học Vrije Amsterdam:
- Đọc toàn bộ bài thơ để hiểu nghĩa tổng thể của diễn ngôn.
- Xác định các đơn vị từ vựng (lexical units).
- Tra cứu nghĩa ngữ cảnh (contextual meaning) của đơn vị từ vựng.
- Xác định đơn vị từ vựng có nghĩa cơ bản/nghĩa gốc đại diện cho tri giác trực tiếp hơn, cụ thể hơn, gắn liền với cơ thể hay không.
- Nếu nghĩa ngữ cảnh đối lập với nghĩa cơ bản nhưng có thể được giải thích thông qua phép so sánh hoặc chuyển giao ý niệm, đơn vị từ vựng đó được gán mã là biểu thức ẩn dụ ngôn ngữ (linguistic metaphor).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương này xác lập tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu ẩn dụ tình yêu qua lăng kính ngôn ngữ học tri nhận, mối liên hệ giữa tư duy, ngôn ngữ và văn hóa. Chương trình bày mục đích, các mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (3.300 mẫu ngữ liệu từ 547 bài thơ), ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và sơ đồ tổ chức cấu trúc luận án gồm 7 chương.
Chapter 2: Literature Review and Theoretical Background
Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết toàn diện:
- Hệ thống hóa CMT của Lakoff và Johnson (1980a), phân tích tính hệ thống, tính bộ phận và tính mạch lạc của các ẩn dụ đơn và phức hợp (như cấu trúc phức hợp LOVE IS A JOURNEY và LOVE IS A UNITY).
- Trình bày cơ chế ánh xạ liên miền và phân loại ẩn dụ quy ước (conventional) và ẩn dụ mới lạ (novel).
- Phân tích các hạn chế của CMT cổ điển và giới thiệu các bước phát triển mới: Thuyết phân loại, Thuyết hòa trộn khái niệm (mô hình 4 không gian), Thuyết mạng nơ-ron và quan điểm tiêu điểm nghĩa chính.
- Khảo sát mối quan hệ biện chứng giữa ẩn dụ và văn hóa (văn hóa phương Tây và văn hóa phương Đông).
- Phân tích cơ chế tái cấu trúc ẩn dụ trong thơ ca thông qua 4 kỹ thuật (extending, elaboration, questioning, combining).
- Định nghĩa ba bình diện nhận thức: Không gian, Thời gian, Tri giác cảm giác và khái niệm Tình yêu đôi lứa.
- Phân tích các công trình nghiên cứu trước đây về ẩn dụ tình yêu, thực hiện tái cấu trúc 24 ẩn dụ kinh điển thành 14 nhóm miền nguồn.
Chapter 3: Research Methodology
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:
- Nhiệm vụ cụ thể của phương pháp định tính và định lượng.
- Mô tả chi tiết nguồn dữ liệu 547 bài thơ tình hiện đại bằng tiếng Anh và tiếng Việt.
- Quy trình chuẩn hóa nhận diện biểu thức ẩn dụ dựa trên MIP, MIPVU, Steen (1999) và Charteris-Black (2004).
- Phương pháp nhận diện ẩn dụ khái niệm và ẩn dụ mới lạ trong thơ ca.
- Kỹ thuật sử dụng SPSS 20 và Excel 2013 để mã hóa dữ liệu, kiểm soát lỗi nhập liệu, phân tích tần số và biểu diễn trực quan.
Chapter 4: Expressions of Metaphor of Love in English Poetry
Chương 4 khảo sát chi tiết 1.650 biểu thức ẩn dụ tình yêu trong thơ ca tiếng Anh:
- Ngôn ngữ không gian tiếng Anh biểu đạt tình yêu: Phân tích các thuật ngữ vị trí (terms of location), cấu hình (terms of configuration), và chuyển động (terms of movement). Thống kê 5 miền nguồn hàng đầu chi phối ngôn ngữ vị trí, 7 miền nguồn hàng đầu chi phối ngôn ngữ cấu hình và 3 miền nguồn hàng đầu chi phối ngôn ngữ chuyển động.
- Ngôn ngữ thời gian tiếng Anh biểu đạt tình yêu: Phân tích các thuật ngữ biên niên (chronological terms) và thuật ngữ thời khắc (kairotic terms); xây dựng bảng ánh xạ LOVE-AS-TIME mapping, phân tích chu kỳ một ngày (cycle of a day) và vòng đời của sinh thể.
- Ngôn ngữ tri giác cảm giác tiếng Anh biểu đạt tình yêu: Phân loại biểu thức qua 5 giác quan: thị giác (visual), xúc giác (tactile: phân tích các thuật ngữ nhiệt độ, cảm giác đau), vị giác (gustatory), khứu giác (olfactory), và thính giác (auditory: phân tích các thuật ngữ âm nhạc).
- Tính mới lạ của ẩn dụ tình yêu trong thơ tiếng Anh: Phân tích các ẩn dụ khái niệm mới và các cách tân biểu thức ngôn từ thông qua 4 kỹ thuật cải biến thơ ca.
Chapter 5: Expressions of Metaphor of Love in Vietnamese Poetry
Chương 5 phân tích 1.650 biểu thức ẩn dụ tình yêu trong thơ ca tiếng Việt:
- Ngôn ngữ không gian tiếng Việt biểu đạt tình yêu: Khảo sát các thuật ngữ vị trí, cấu hình và chuyển động (ví dụ các động từ chuyển động đặc thù như lia, nhặt lên gắn với miền nguồn tình yêu); các hình ảnh không gian chùm, khóm, lá, cành, nụ, hoa trong ẩn dụ TÌNH YÊU LÀ THỰC VẬT (LOVE IS A PLANT).
- Ngôn ngữ thời gian tiếng Việt biểu đạt tình yêu: Khảo sát các thuật ngữ thời gian biên niên và thời khắc; thiết lập các bảng ánh xạ LOVE-AS-TIME OF A YEAR mapping, LOVE-AS-TIME OF A DAY mapping, chu kỳ mùa (cycle of seasons) và vòng đời của hoa (lifetime of a flower).
- Ngôn ngữ tri giác cảm giác tiếng Việt biểu đạt tình yêu: Định lượng và phân tích biểu thức 5 giác quan: thị giác, xúc giác (phân tích sâu các từ ngữ nhiệt độ và xúc giác mềm, ấm trong ẩn dụ TÌNH YÊU LÀ SỰ SỐNG - LOVE IS LIFE), vị giác, khứu giác và thính giác; xây dựng bảng ánh xạ LOVE-AS-CLIMATE mapping.
- Tính mới lạ của ẩn dụ tình yêu trong thơ tiếng Việt: Phân tích sự xuất hiện của các miền nguồn sáng tạo và phương thức vận dụng 4 kỹ thuật biến đổi của các nhà thơ Việt Nam.
Chapter 6: Similarities and Differences between English and Vietnamese Expressions of Metaphor of Love
Chương 6 tổng hợp đối chiếu kết quả nghiên cứu giữa hai ngôn ngữ:
- Về bình diện ẩn dụ khái niệm: Xác định 21 ẩn dụ khái niệm chung giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Điểm khác biệt nổi bật là sự xuất hiện của miền nguồn SIGHT (Ánh nhìn/Tầm nhìn) trong dữ liệu tiếng Việt nhưng không xuất hiện trong dữ liệu tiếng Anh khảo sát.
- Về các miền nguồn mới: Xác định 7 miền nguồn được xem là mới hoặc bán phần mới (partly or wholly new source domains) trong tổng số 22 miền nguồn: climate (khí hậu), drug (chất gây nghiện/thuốc), life (sự sống), music (âm nhạc), sight (ánh nhìn), source of energy (nguồn năng lượng), và time (thời gian).
- Về biểu thức ngôn ngữ và căn nguyên văn hóa:
- Điểm tương đồng: Bắt nguồn từ tính phổ quát của cơ chế tri nhận thân thể hóa (embodied cognition), tính khách quan của thế giới tự nhiên và các trải nghiệm sinh lý học chung của con người khi yêu.
- Điểm khác biệt: Xuất phát từ sự chi phối của môi trường văn hóa, lối sống, thế giới quan truyền thống (phương Tây duy lý, phân tích đối lập với phương Đông tổng thể, gắn liền nông nghiệp lúa nước và nhạy cảm thiên nhiên), cũng như sự sáng tạo cá nhân của các nhà thơ trong việc lựa chọn hình ảnh ngôn từ.
Chapter 7: Conclusions and Implications
Tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu; đề xuất các ứng dụng thực tiễn trong dạy học tiếng Anh, dạy học tiếng Việt như một ngoại ngữ và công tác dịch thuật văn học; nêu rõ các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Kiểm chứng và củng cố tính hiệu lực của CMT: Luận án chứng minh tính hữu hiệu của Lý thuyết Ẩn dụ Tri nhận cổ điển khi kết hợp với các quy trình nhận diện thực nghiệm (MIP, MIPVU, Steen, Charteris-Black) trên một kho ngữ liệu lớn (3.300 mẫu biểu thức trong thơ ca).
- Quy gộp và chuẩn hóa hệ thống miền nguồn: Luận án tái cấu trúc 24 ẩn dụ tình yêu kinh điển của Lakoff, Johnson và Kövecses thành 14 nhóm miền nguồn nhất quán, giúp giải quyết triệt để hiện tượng chồng lấn ngữ nghĩa trong phân tích định lượng.
- Phát hiện 22 miền nguồn và 7 miền nguồn mới/bán phần mới: Nhận diện 22 miền nguồn ẩn dụ tình yêu trong thơ ca hai ngôn ngữ, trong đó xác định 7 miền nguồn mới hoặc bán phần mới chưa từng được hệ thống hóa đầy đủ trước đây: climate, drug, life, music, sight, source of energy, time.
- Làm sáng tỏ cơ chế sáng tạo trong thơ ca: Minh chứng cụ thể phương thức các nhà thơ Anh, Mỹ và Việt Nam làm mới hệ thống ẩn dụ quy ước đời thường thông qua 4 kỹ thuật nhận thức: Mở rộng (extending), Trau chuốt (elaboration), Chất vấn (questioning) và Kết hợp (combining).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Thiết lập hệ thống ánh xạ khái niệm chi tiết: Cung cấp các bảng ánh xạ chi tiết (LOVE-AS-TIME, LOVE-AS-TIME OF A YEAR, LOVE-AS-TIME OF A DAY, LOVE-AS-FLOWER, LOVE-AS-CLIMATE, LOVE IS LIFE) giúp người học và nhà nghiên cứu nắm bắt cách thức tình yêu được tri nhận hóa qua không gian, thời gian và giác quan.
- Ứng dụng trong giảng dạy ngôn ngữ và dịch thuật:
- Giúp người học ngôn ngữ (tiếng Anh và tiếng Việt) hiểu sâu sắc các tầng nghĩa ẩn dụ phi tường minh gắn liền với văn hóa.
- Hỗ trợ giảng viên thiết kế bài giảng về ngữ nghĩa học tri nhận và tu từ học.
- Cung cấp cơ sở lý thuyết và dữ liệu đối chiếu phục vụ người dịch xử lý các ẩn dụ thơ ca liên văn hóa, tránh dịch thô ráp theo nghĩa đen bề mặt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
Dựa trên phạm vi và nội dung được công bố trong văn bản, luận án tồn tại một số giới hạn:
- Giới hạn thể loại diễn ngôn: Ngữ liệu chỉ tập trung vào thơ ca tình yêu hiện đại sáng tác từ đầu thế kỷ XX, không khảo sát văn xuôi, tiểu thuyết, kịch bản sân khấu hay ngôn ngữ giao tiếp thường nhật.
- Giới hạn thời kỳ lịch sử: Không khảo sát các tác phẩm thơ ca cổ điển hoặc trung đại trước thế kỷ XX.
- Giới hạn phạm vi văn hóa và phương ngữ: Dữ liệu tiếng Anh chỉ thu thập từ các tác giả Anh và Mỹ; dữ liệu tiếng Việt thu thập từ tác giả Việt Nam, chưa mở rộng sang các biến thể tiếng Anh khác (như Úc, Canada, New Zealand...).
- Giới hạn phạm trù cảm xúc: Chỉ khảo sát tình yêu lãng mạn lứa đôi (romantic love), loại trừ các dạng tình yêu khác (gia đình, bạn bè, tôn giáo, cộng đồng).
- Giới hạn bình diện ngôn ngữ: Chỉ tập trung vào ba bình diện không gian, thời gian và tri giác cảm giác, các biểu thức ẩn dụ nằm ngoài ba phạm trù này (như trạng thái say sưa, ngây ngất thuần túy) không được đưa vào phân tích.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thể loại diễn ngôn khác như tiểu thuyết lãng mạn, ca từ âm nhạc đương đại, điện ảnh hoặc ngôn ngữ truyền thông xã hội.
- Khảo sát đối chiếu ẩn dụ tình yêu trong các giai đoạn lịch sử khác nhau (thơ ca trung đại đối chiếu với hiện đại) để theo dõi sự biến đổi lịch sử của các mô hình tri nhận.
- Mở rộng nghiên cứu sang các dạng thức tình cảm khác (tình mẫu tử, lòng yêu nước, tình bạn) hoặc đối chiếu với các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh và tiếng Việt.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh: Tham khảo khung phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, quy trình nhận diện ẩn dụ MIP/MIPVU và quy trình 5 bước của Steen áp dụng trên ngữ liệu thực tế.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu Ngữ nghĩa học Tri nhận: Sử dụng khung 14 nhóm miền nguồn tái cấu trúc và các mô hình ánh xạ liên miền không gian - thời gian - cảm giác làm tài liệu giảng dạy và phát triển hướng nghiên cứu liên văn hóa.
- Biên dịch viên và chuyên gia dịch thuật văn học: Tham khảo các phân tích đối chiếu dị biệt văn hóa giữa phương Tây và phương Đông để lựa chọn chiến lược chuyển dịch ẩn dụ thơ ca phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã khảo sát bao nhiêu mẫu ngữ liệu và từ bao nhiêu bài thơ?
Luận án đã thu thập và phân tích tổng cộng 3.300 mẫu biểu thức ẩn dụ (chia đều 1.650 mẫu tiếng Anh và 1.650 mẫu tiếng Việt) được trích xuất từ 547 bài thơ tình hiện đại của các tác giả người Anh, Mỹ và Việt Nam sáng tác từ đầu thế kỷ XX trở lại đây.
2. Miền nguồn nào xuất hiện trong thơ tiếng Việt nhưng không tìm thấy trong ngữ liệu tiếng Anh của luận án?
Miền nguồn SIGHT (Ánh nhìn/Tầm nhìn) được xác định là miền nguồn xuất hiện trong ngữ liệu thơ tình tiếng Việt nhưng không được tìm thấy trong tập ngữ liệu thơ tiếng Anh khảo sát của luận án.
3. Tác giả đã quy gộp 24 ẩn dụ tình yêu kinh điển của Lakoff, Johnson và Kövecses thành các nhóm như thế nào?
Để tránh trùng lặp dữ liệu thống kê, tác giả đã quy gộp 24 miền nguồn kinh điển thành 14 nhóm miền nguồn:
- CONTAINER (gộp Container, Fluid in a container, Emotion as a bounded space);
- UNITY (gộp Unity of two parts, Bond, Closeness);
- FORCE (gộp Natural force, Physical force, Social superior, Insanity);
- OBJECT (gộp Hidden object, Valuable commodity, Economic exchange);
- LIVING ORGANISM (gộp Living organism, Patient);
- GAME (gộp War, Game/sport);
- CAPTIVE ANIMAL;
- DISEASE;
- FIRE;
- JOURNEY;
- MAGIC;
- NUTRIENT;
- OPPONENT;
- RAPTURE.
4. Bốn kỹ thuật làm mới ẩn dụ trong thơ ca được phân tích trong luận án là gì?
Dựa trên quan điểm của Lakoff & Turner (1989), Gibbs (1994) và Kövecses (2010a), 4 kỹ thuật bao gồm:
- Extending (Mở rộng): Bổ sung yếu tố khái niệm mới hoặc khía cạnh phi quy ước vào miền nguồn.
- Elaboration (Trau chuốt): Sử dụng các yếu tố sẵn có của miền nguồn theo phương thức đặc thù, mới lạ.
- Questioning (Chất vấn): Đặt câu hỏi về tính phù hợp hoặc chỉ ra sự bất cập của ẩn dụ quy ước đời thường.
- Combining (Kết hợp): Đan xen nhiều ẩn dụ quy ước trong cùng một phát ngôn thơ ca.
5. Bảy miền nguồn nào được xác định là mới hoặc bán phần mới trong luận án?
Trong tổng số 22 miền nguồn được nhận diện qua ba bình diện không gian, thời gian và cảm giác, 7 miền nguồn được xác định là mới hoặc bán phần mới (partly or wholly new source domains) bao gồm: climate (khí hậu), drug (chất gây nghiện/thuốc), life (sự sống), music (âm nhạc), sight (ánh nhìn), source of energy (nguồn năng lượng), và time (thời gian).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hồ Trịnh Quỳnh Thư là công trình nghiên cứu đối chiếu thực chứng có hệ thống về các biểu thức ẩn dụ tình yêu trong thơ ca hiện đại tiếng Anh và tiếng Việt dưới giác độ Ngôn ngữ học Tri nhận. Thông qua việc phân tích 3.300 mẫu ngữ liệu trích từ 547 bài thơ trên ba bình diện không gian, thời gian và tri giác cảm giác, luận án đã xác lập 22 miền nguồn khái niệm (trong đó có 7 miền nguồn mới/bán phần mới) và làm rõ 4 cơ chế cải biến sáng tạo ngôn từ thơ ca. Công trình khẳng định tính phổ quát của trải nghiệm thân thể hóa tạo nên sự tương đồng tri nhận, đồng thời chỉ rõ sự chi phối của các yếu tố văn hóa đặc thù tạo nên những dị biệt ngôn ngữ giữa hai dân tộc.