Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "A Cognitive Study of Lexical Expressions Denoting Motion in English and Vietnamese" (Nghiên cứu nhận thức về biểu thức từ vựng chỉ chuyển động trong tiếng Anh và tiếng Việt) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lý Ngọc Toàn (Ly Ngoc Toan) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lưu Quý Khương (Assoc. Luu Quy Khuong) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng vào năm 2019. Luận án thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh (English Linguistics), mã số 62.01.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngôn ngữ học tri nhận ra đời từ những năm 1970, xem ngôn ngữ như một công cụ tổ chức, xử lý và truyền đạt thông tin của con người. Trong ngôn ngữ học tri nhận, phạm trù chuyển động (motion) là một trong những lĩnh vực trọng tâm nhận được sự quan tâm rộng rãi. Tuy nhiên, tác giả luận án chỉ ra rằng phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào việc phân tích đặc tính ngữ nghĩa của động từ chuyển động hoặc giới từ không gian một cách riêng lẻ, cô lập (in isolation), mà chưa đặt chúng trong một chỉnh thể kết hợp hoặc trong toàn bộ biểu thức từ vựng (lexical expressions). Đồng thời, các nghiên cứu khảo sát sự kiện chuyển động (motion events) dưới dạng các biểu thức từ vựng cấu thành từ một phạm trù ý niệm hoàn chỉnh của động từ chuyển động kết hợp cùng các thành tố không gian còn rất hạn chế.

Khoảng trống nghiên cứu này đòi hỏi việc phân tích sự kiện chuyển động phải được đặt trên cơ sở ngữ nghĩa và cú pháp của các biểu thức từ vựng chỉ chuyển động (Lexical Expressions of Motion - LEsM) trong mối tương quan chặt chẽ giữa động từ chuyển động và giới từ không gian vì ba nguyên nhân chính:

  1. Giúp làm sáng tỏ các đặc trưng ngôn ngữ của mô hình từ vựng hóa (lexicalization patterns - LPs), trong đó các thành tố ngữ nghĩa (semantic components - SCs) khác nhau được hòa kết (conflated) vào từng loại động từ và giới từ để biểu thị sự kiện chuyển động.
  2. Khám phá các cấu trúc ý niệm của con người về chuyển động (chẳng hạn như việc nhận diện quỹ đạo chuyển động hình vòng cung đòi hỏi sự tương tác bắt buộc giữa động từ và giới từ chỉ đường dẫn).
  3. Đem lại cái nhìn sâu sắc về các đặc tính cú pháp và các mô hình quan hệ không gian giữa hình thể chuyển động (Figure) và nền quy chiếu (Ground).

Mục tiêu nghiên cứu

Mục đích bao quát của luận án là cung cấp một bản miêu tả chuyên sâu về các đặc tính ngữ nghĩa và cú pháp của biểu thức từ vựng chỉ chuyển động (LEsM), từ đó xác định các điểm tương đồng và khác biệt chủ yếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Để đạt được mục đích này, tác giả xác lập các mục tiêu cụ thể sau:

  1. Phân tích rõ ràng các thành tố ngữ nghĩa được hòa kết vào động từ chuyển động để phân loại LEsM thành các nhóm chuyên biệt.
  2. Làm rõ các mô hình từ vựng hóa của động từ chuyển động và giới từ không gian.
  3. Diễn giải vai trò của giới từ không gian trong việc biểu thị các sự kiện chuyển động.
  4. Phân tích toàn diện cấu trúc đối số (argument structures) và cấu trúc sự kiện (event structures) của LEsM.
  5. Chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt chính về mô hình từ vựng hóa, cấu trúc đối số và cấu trúc sự kiện của LEsM giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
  6. Đề xuất một số hàm ý ứng dụng nền tảng cho công tác giảng dạy ngôn ngữ, dịch thuật và nghiên cứu ngôn ngữ học.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. Đặc tính ngữ nghĩa của các biểu thức từ vựng chỉ chuyển động trong tiếng Anh và tiếng Việt xét theo mô hình từ vựng hóa và cấu trúc sự kiện là gì?
  2. Đặc tính cú pháp của các biểu thức từ vựng chỉ chuyển động trong tiếng Anh và tiếng Việt xét theo cấu trúc đối số là gì?
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt cơ bản giữa tiếng Anh và tiếng Việt đối với các biểu thức từ vựng chỉ chuyển động xét về mặt ngữ nghĩa và cú pháp dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biểu thức từ vựng chỉ chuyển động (LEsM) trong tiếng Anh và tiếng Việt, bao gồm sự kết hợp giữa động từ chuyển động với các giới từ/tiểu từ không gian ở cấp độ câu.
  • Phạm vi ngữ nghĩa: Luận án chỉ tập trung vào các ý nghĩa thực tế, phi ẩn dụ (non-metaphorical / factive motion) của động từ chuyển động; các ý nghĩa chuyển động hư cấu (fictive motion) mang tính ẩn dụ không thuộc phạm vi khảo sát.
  • Phạm vi ngữ liệu: Các đơn vị động từ được khảo sát dựa trên nghĩa nguyên bản trong từ điển và ngữ liệu thực tế trích xuất từ các tác phẩm truyện, tiểu thuyết tiếng Anh và tiếng Việt.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu đi trước xoay quanh ba nhánh chuyên đề:

1. Nghiên cứu về loại hình học của động từ chuyển động

  • Talmy (1975, 1985, 2000): Đặt nền móng cho phân loại loại hình học nhị phân (two-way typology), phân chia ngôn ngữ thành hai nhóm dựa trên cách thức mã hóa Đường dẫn (Path): ngôn ngữ định khung vệ tố (Satellite-framed / S-framed languages như tiếng Anh) mã hóa Cách thức (Manner) vào động từ chính và Đường dẫn vào vệ tố; và ngôn ngữ định khung động từ (Verb-framed / V-framed languages như tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp) mã hóa Đường dẫn vào động từ chính còn Cách thức nằm ở mệnh đề phụ hoặc thành tố bổ trợ.
  • Slobin (2004, 2006a, 2009) cùng Zlatev & Yangklang (2004): Bổ sung loại hình thứ ba – ngôn ngữ định khung đẳng lập (equipollently-framed languages), chia thành ba phân nhóm: ngôn ngữ chuỗi động từ (serial-verb languages), ngôn ngữ động từ hai phần (bipartite verb languages), và ngôn ngữ động từ chung (generic verb languages), nhằm lý giải các ngôn ngữ như tiếng Việt khi cả Cách thức và Đường dẫn đều có thể xuất hiện bình đẳng dưới dạng các vị từ.
  • Jon Aske (1989): Công trình "Path predicates in English and Spanish" đối chiếu mô hình từ vựng hóa giữa tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha qua phương pháp dịch thuật, chứng minh tiếng Tây Ban Nha không thể biểu đạt vị từ phức cách thức + vệ tố đường dẫn như tiếng Anh.
  • Ozuyrek & Kika (1999): Khảo sát lời nói và cử chỉ tự phát giữa người bản ngữ tiếng Anh (S-framed) và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (V-framed) khi trần thuật lại phim hoạt hình.
  • Antonijevie & Berthaud (2009): Khảo sát việc sản sinh câu chứa động từ chuyển động trong ngôn ngữ thứ hai của người bản ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp thông qua việc miêu tả 38 bức tranh chuyển động.

2. Nghiên cứu về giới từ và không gian

  • Jackendoff (1983): Thiết lập phân loại đường dẫn thành 3 kiểu: đường dẫn giới hạn (bounded paths gồm source paths như from, goal paths như to), hướng (directions gồm away from, towards), và lộ trình (routes như past, along).
  • Zwarts & Winter (2000): Nghiên cứu ngữ nghĩa học hợp thành của cụm giới từ chỉ vị trí dựa trên bản thể học không gian vector (vector space ontology).
  • Pantcheva (2011): Mở rộng hệ thống loại hình đường dẫn chi tiết gồm Đích (Goal: cofinal, terminative, approximative), Nguồn (Source: coinitial, ergressive, recessive), và Lộ trình (Route: transitive, prolative).
  • Sophana (1998): Khảo sát các hư từ chỉ hướng và vị trí trong tiếng Việt dựa trên danh sách 10 từ của Clark (1978): qua, sang, lại, về, ra, vào, lên, xuống, đến, tới, phân tích chúng dưới hai chức năng: giới từ phụ vị (prepositional coverbs) và trợ động từ chỉ hướng (directional coverbs).

3. Nghiên cứu về mô hình từ vựng hóa trong tiếng Việt

  • Mai Thị Thu Hằng (Mai Thi Thu Han, 2011): So sánh mô hình từ vựng hóa động từ chuyển động giữa tiếng Anh và tiếng Việt qua tác phẩm Harry Potter 1 của J.K. Rowling và bản dịch của Lý Lan, nhận diện các cấu trúc chuỗi động từ (Serial Verb Constructions - SVCs) dựa theo Beecher (2004).

Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các nghiên cứu trước đây đã làm rõ từng khía cạnh riêng rẽ về động từ hoặc giới từ, hoặc chỉ dừng lại ở việc áp dụng mô hình nhị phân của Talmy cho các động từ riêng lẻ. Luận án của Lý Ngọc Toàn định vị chỗ đứng học thuật bằng cách tiếp cận tích hợp: khảo sát các sự kiện chuyển động dưới dạng biểu thức từ vựng hoàn chỉnh (LEsM) ở cấp độ câu, kết hợp đồng thời mô hình từ vựng hóa (ngữ nghĩa) với ngữ pháp cấu trúc (cú pháp: cấu trúc đối số và cấu trúc sự kiện), đồng thời đối chiếu toàn diện giữa tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc nhìn ý niệm và văn hóa.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Luận án xây dựng trên nền tảng của hai nhánh chính trong ngôn ngữ học tri nhận: Ngữ nghĩa học tri nhận (Cognitive Semantics) và Ngữ pháp tri nhận (Cognitive Grammar).

                            NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN
   NGỮ NGHĨA HỌC TRI NHẬN                            NGỮ PHÁP TRI NHẬN
   - Tính nghiệm thân (Embodiment)                   - Mô hình cấu trúc ý niệm (Talmy)
   - Lược đồ hình ảnh (Image schema)                 - Đơn vị biểu trưng (Langacker)
   - Thao tác tạo nghĩa (Construal operations)       - Thể và sự kiện (Radden & Dirven)
   - Khung sự kiện chuyển động (Talmy 1985, 2000)    - Ngữ pháp cấu trúc (Goldberg 1995)
  1. Ngữ nghĩa học tri nhận (Cognitive Semantics):

    • Tính nghiệm thân (Embodied Cognition) và Lược đồ hình ảnh (Image Schema): Tri thức ngôn ngữ bắt nguồn từ trải nghiệm thể chất và tương tác với thế giới vật lý (Lakoff & Johnson 1980, 1999). Các lược đồ như CHỨA ĐỰNG (CONTAINER), NGUỒN-ĐƯỜNG DẪN-ĐÍCH (SOURCE-PATH-GOAL) chi phối cấu trúc ngữ nghĩa của chuyển động.
    • Thao tác tạo nghĩa (Construal Operations): Khả năng ý niệm hóa cùng một tình huống khách quan theo nhiều cách khác nhau (Croft & Cruse 2004; Lee 2001).
    • Khung sự kiện chuyển động (Motion Event Frame): Theo Talmy (1985, 2000b), một sự kiện chuyển động cơ bản gồm 4 thành tố nội tại: Hình thể (Figure), Nền quy chiếu (Ground), Đường dẫn (Path), Chuyển động (Motion); kết hợp cùng Đồng sự kiện (Co-event) mang quan hệ Cách thức (Manner) hoặc Nguyên nhân (Cause).
  2. Ngữ pháp tri nhận (Cognitive Grammar):

    • Mô hình hệ thống cấu trúc ý niệm của Talmy (Conceptual Structuring System): Gồm 4 hệ thống sơ đồ: (1) Cấu trúc hình thế (Configurational structure system); (2) Hệ thống chú ý (Attentional system); (3) Hệ thống động lực lực (Force dynamic system với hai thực thể Agonist và Antagonist); (4) Hệ thống điểm nhìn (Perspectival system gồm hướng nhìn tiến prospective và lùi retrospective).
    • Thuyết đơn vị biểu trưng (Symbolic Unit): Langacker (1987) khẳng định cấu trúc ngữ pháp là sự kết hợp giữa cực ngữ nghĩa (semantic pole) và cực ngữ âm (phonological pole).
    • Phạm trù thể và tính giới hạn của sự kiện (Radden & Dirven 2007): Phân biệt sự kiện có giới hạn (Bounded events: accomplishments, activities, achievements, acts) và sự kiện không giới hạn (Unbounded events: accomplishing, unbounded, culminating, iterative activities).
    • Ngữ pháp cấu trúc (Construction Grammar): Áp dụng mô hình của Goldberg (1995) để phân tích cấu trúc đối số (Argument Structures) và cấu trúc sự kiện (Event Structures).
  3. Phân loại động từ chuyển động:

    • Dựa trên Levin (1993) và Huber (2017), luận án phân loại động từ thành 3 nhóm: Động từ cách thức (Manner verbs), Động từ đường dẫn (Path verbs), và Động từ nguyên nhân (Cause verbs). Từ đó, LEsM được chia thành 3 loại tương ứng: LEsMM, LEsPM, và LEsCM.
Nhóm động từ chuyển động Ví dụ tiếng Anh tiêu biểu (Levin 1993) Đặc trưng ngữ nghĩa
Động từ cách thức (Manner) Float, Roll, Slide, Rotate, Crawl, Run Mã hóa chuyển động đồng thời với cách thức vận động
Động từ đường dẫn (Path) Arrive, Enter, Escape, Ascend, Descend Mã hóa chuyển động đồng thời với phương hướng/quỹ đạo
Động từ nguyên nhân (Cause) Press, Pull, Push, Carry, Drag, Throw Mã hóa lực tác động gây ra sự dịch chuyển của thực thể

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Các hướng tiếp cận: Luận án vận dụng mô hình tam giác tiếp cận trong ngôn ngữ học tri nhận, bao gồm: tiếp cận ngôn ngữ (language approach), tiếp cận nhận thức (cognition approach), và tiếp cận dựa trên sử dụng (usage-based approach).
  • Phương pháp thu thập và phân tích:
    • Diễn dịch (Deductive) và Quy nạp (Inductive): Đi từ khung lý thuyết để nhận diện các thành tố ngữ nghĩa và từ dữ liệu thực tế để khái quát hóa thành các mô hình cấu trúc.
    • Định tính (Qualitative) và Định lượng (Quantitative): Phân tích bản chất ngữ nghĩa, miêu tả chi tiết ngữ cảnh, kết hợp thống kê tần suất xuất hiện và tỷ lệ phân bố của các cấu trúc đối số, cấu trúc sự kiện.
    • Miêu tả (Descriptive) và So sánh đối chiếu (Comparative): Miêu tả đặc trưng ngữ pháp - ngữ nghĩa trong từng ngôn ngữ, sau đó so sánh đối chiếu để rút ra điểm tương đồng và khác biệt.

Nguồn tư liệu và công cụ phân tích

  • Ngữ liệu: Thu thập từ các tác phẩm truyện và tiểu thuyết văn học bằng tiếng Anh (Phụ lục 1) và tiếng Việt (Phụ lục 2), kết hợp tra cứu các từ điển chuẩn để xác định nghĩa gốc của động từ.
  • Công cụ hỗ trợ: Sử dụng Microsoft Excel để thống kê, phần mềm WordSmith (WordSmith Software của PGS. Trần Hữu Phúc) với các công cụ Concordance Tool và Wordlist Tool để xử lý văn bản ngữ liệu, cùng phần mềm Foxit Reader để tìm kiếm và định vị ngữ cảnh sử dụng từ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Introduction (Mở đầu)

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của việc nghiên cứu biểu thức từ vựng chỉ chuyển động thay vì xét các thành tố riêng lẻ. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu, 6 mục tiêu cụ thể, phạm vi nghiên cứu (tập trung vào nghĩa thực tế, phi ẩn dụ), 3 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa đóng góp về lý luận và thực tiễn, cùng cấu trúc tổ chức gồm 7 chương của toàn bộ luận án.

Chương 2: Literature Review and Theoretical Background (Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết)

Chương 2 trình bày khung lý thuyết nền tảng và tổng quan các công trình liên quan. Nội dung bao quát hai nhánh của ngôn ngữ học tri nhận: ngữ nghĩa học tri nhận (tính nghiệm thân, lược đồ hình ảnh, phép tạo nghĩa) và ngữ pháp tri nhận (mô hình cấu trúc ý niệm 4 hệ thống sơ đồ của Talmy, đơn vị biểu trưng của Langacker, lý thuyết thì thể và tính giới hạn của Radden & Dirven). Chương này phân tích chi tiết lý thuyết sự kiện chuyển động của Talmy (1985, 2000), loại hình học ngôn ngữ nhị phân (S-framed vs V-framed) của Talmy và tam phân (equipollently-framed) của Slobin (2004). Đồng thời, chương 2 định nghĩa biểu thức từ vựng chuyển động (LEsM), phân loại động từ theo Levin (1993) và Huber (2017), và điểm luận sâu sắc các nghiên cứu của Aske (1989), Ozuyrek & Kika (1999), Antonijevie & Berthaud (2009), Jackendoff (1983), Pantcheva (2011), Sophana (1998), Mai Thị Thu Hằng (2011).

Chương 3: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 tái khẳng định các câu hỏi nghiên cứu và chi tiết hóa các quy trình phương pháp luận. Tác giả trình bày ba hướng tiếp cận (ngôn ngữ, nhận thức, dựa trên sử dụng) và các giai đoạn tiến hành phương pháp diễn dịch, quy nạp, định tính, định lượng. Chương này mô tả các bước nhận diện thành tố ngữ nghĩa (semantic component identification), quy trình thu thập ngữ liệu từ các tiểu thuyết tiếng Anh và tiếng Việt, khung phân tích mô hình từ vựng hóa và ngữ pháp cấu trúc (cấu trúc đối số, cấu trúc sự kiện), cùng việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng như Microsoft Excel, WordSmith Tools và Foxit Reader trong xử lý ngữ liệu.

Chương 4: Lexical Expressions of Manner Motion (Biểu thức từ vựng chỉ chuyển động cách thức - LEsMM)

Chương 4 đi sâu phân tích ngữ nghĩa và cú pháp của LEsMM trong tiếng Anh và tiếng Việt:

  • LEsMM trong tiếng Anh: Khảo sát ngữ pháp cấu trúc (cấu trúc đối số tại Bảng 4.1, cấu trúc sự kiện tại Bảng 4.2), các mô hình từ vựng hóa của động từ cách thức (Bảng 4.3) và giới từ (Bảng 4.4), quan hệ đường dẫn (Bảng 4.5) và quan hệ phương hướng (Bảng 4.6).
  • LEsMM trong tiếng Việt: Khảo sát cấu trúc đối số (Bảng 4.7), cấu trúc sự kiện (Bảng 4.8), mô hình từ vựng hóa của động từ cách thức (Bảng 4.9) và giới từ/hư từ (Bảng 4.10), quan hệ đường dẫn (Bảng 4.11) và quan hệ phương hướng (Bảng 4.12).
  • Thảo luận và so sánh: Đối chiếu mô hình từ vựng hóa (Bảng 4.13), cấu trúc đối số (Biểu đồ 4.1) và cấu trúc sự kiện (Bảng 4.14). Phân tích hiện tượng tính năng kép và đơn của đường dẫn trong tiếng Việt (Dual and Single Functionality of the Paths in Vietnamese) và tính bất biến của đường dẫn trong tiếng Anh (Invariability of the Paths in English).

Chương 5: Lexical Expressions of Path Motion (Biểu thức từ vựng chỉ chuyển động đường dẫn - LEsPM)

Chương 5 tập trung phân tích LEsPM ở cả hai ngôn ngữ:

  • LEsPM trong tiếng Anh: Phân tích cấu trúc đối số (Bảng 5.1), cấu trúc sự kiện (Bảng 5.2), mô hình từ vựng hóa của động từ đường dẫn (Bảng 5.3, 5.10) và sự hòa kết phương hướng vào động từ (Bảng 5.4), minh họa quỹ đạo các động từ như arise, ascend, rise, come, enter, go, pass (Hình 5.2 - 5.6).
  • LEsPM trong tiếng Việt: Khảo sát cấu trúc đối số (Bảng 5.5), cấu trúc sự kiện (Bảng 5.6), mô hình từ vựng hóa của động từ đường dẫn (Bảng 5.7) và đường dẫn (Bảng 5.8), phân tích sự hòa kết phương hướng trong các động từ như trở lại, qua (Hình 5.7, 5.8).
  • Thảo luận và so sánh: So sánh cấu trúc đối số (Biểu đồ 5.1) và cấu trúc sự kiện (Bảng 5.9). Phân tích quan hệ không gian giữa Hình thể (Figure) và Nền (Ground) trong tiếng Anh đối chiếu với các quan hệ văn hóa - xã hội chi phối cách định vị Hình thể và Nền trong tiếng Việt.

Chương 6: Lexical Expressions of Caused Motion (Biểu thức từ vựng chỉ chuyển động nguyên nhân - LEsCM)

Chương 6 khảo sát biểu thức từ vựng chỉ chuyển động do ngoại lực tác động:

  • LEsCM trong tiếng Anh: Phân tích cấu trúc đối số (Bảng 6.1), cấu trúc sự kiện (Bảng 6.2), mô hình từ vựng hóa của động từ nguyên nhân (Bảng 6.3, 6.4) và đường dẫn (Bảng 6.5), phong cách chuyển động của các động từ như carry, drag (Hình 6.2) và các đường dẫn through, across, around, over (Hình 6.3 - 6.5).
  • LEsCM trong tiếng Việt: Phân tích cấu trúc đối số (Bảng 6.6), cấu trúc sự kiện (Bảng 6.7), mô hình từ vựng hóa của thành tố ngữ nghĩa vào động từ nguyên nhân (Bảng 6.8), thành tố Nguyên nhân (Bảng 6.9) và Đường dẫn (Bảng 6.10).
  • Thảo luận và so sánh: Đối chiếu cấu trúc đối số (Biểu đồ 6.1), cấu trúc sự kiện (Bảng 6.11), mô hình từ vựng hóa (Bảng 6.12). Làm rõ sự đa dạng của các mô hình từ vựng hóa và các ràng buộc đối với thành tố ngữ nghĩa (Constraints on semantic components).

Chương 7: Conclusion and Implications (Kết luận và hàm ý ứng dụng)

Chương 7 tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu chính của luận án, rút ra các kết luận tổng quát về ngữ nghĩa và cú pháp của LEsM trong hai ngôn ngữ. Tác giả đề xuất các hàm ý ứng dụng thực tiễn cho giảng dạy, học tập ngôn ngữ, dịch thuật và nghiên cứu ngôn ngữ học, đồng thời đưa ra các khuyến nghị về hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Xây dựng khung phân tích tích hợp: Luận án đã tổng hợp và phát triển một khung phân tích toàn diện kết hợp giữa ngữ nghĩa học tri nhận (mô hình từ vựng hóa của Talmy) và ngữ pháp tri nhận (ngữ pháp cấu trúc của Goldberg và hệ thống thể/sự kiện của Radden & Dirven) để khảo sát các biểu thức từ vựng chỉ chuyển động ở cấp độ câu.
  2. Làm rõ sự tương đồng và khác biệt mang tính loại hình:
    • Về cú pháp: Cấu trúc đối số (argument structures) của LEsM trong tiếng Anh và tiếng Việt có sự tương đồng tương đối cao về mặt phân bố cũng như tần suất xuất hiện.
    • Về ngữ nghĩa: Có sự khác biệt đáng kể giữa hai ngôn ngữ về các đặc tính ngữ nghĩa và mô hình từ vựng hóa. Tiếng Anh thể hiện rõ tính chất của ngôn ngữ định khung vệ tố (S-framed) với hệ thống tiểu từ/giới từ phong phú và cố định, trong khi tiếng Việt thể hiện các đặc trưng linh hoạt của ngôn ngữ định khung đẳng lập (equipollently-framed) với các cấu trúc chuỗi động từ và hiện tượng từ chỉ hướng đảm nhiệm chức năng kép (vừa là vị từ, vừa là hư từ chỉ hướng).
  3. Lý giải cơ sở ý niệm và văn hóa: Luận án chứng minh rằng sự khác biệt về biểu đạt không gian giữa hai ngôn ngữ bắt nguồn từ sự khác biệt trong cấu trúc ý niệm và các yếu tố trải nghiệm văn hóa - xã hội đặc thù của cộng đồng bản ngữ.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phân loại hệ thống biểu thức chuyển động: Thiết lập hệ thống phân loại LEsM mạch lạc thành 3 nhóm chính: biểu thức chuyển động cách thức (LEsMM), biểu thức chuyển động đường dẫn (LEsPM), và biểu thức chuyển động nguyên nhân (LEsCM), đóng vai trò như một tài liệu tham khảo chi tiết cho việc học tập và nghiên cứu ngôn ngữ.
  2. Hàm ý ứng dụng cho ba lĩnh vực chuyên môn:
    • Giảng dạy và học tập ngôn ngữ: Cung cấp cơ sở giúp người học nắm bắt cơ chế biểu đạt sự kiện chuyển động trong tiếng Anh (tập trung vào cách thức + vệ tố) tránh lỗi chuyển di tiêu cực từ tiếng Việt (sử dụng chuỗi động từ).
    • Dịch thuật Anh - Việt và Việt - Anh: Đưa ra các giải pháp chuyển dịch tương đương giữa các cấu trúc định khung vệ tố trong tiếng Anh và cấu trúc chuỗi động từ/hư từ chỉ hướng trong tiếng Việt mà không làm biến dạng nghĩa ý niệm.
    • Nghiên cứu ngôn ngữ học: Cung cấp nguồn ngữ liệu đối chiếu và phương pháp luận rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ học tri nhận và loại hình học ngôn ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phạm vi ngữ nghĩa: Luận án chỉ giới hạn khảo sát các ý nghĩa chuyển động thực tế, trực tiếp (factive motion / nghĩa phi ẩn dụ) theo định nghĩa của từ điển, chưa khảo sát các tầng nghĩa chuyển động hư cấu (fictive motion) hoặc các chuyển di mang tính ẩn dụ ý niệm (conceptual metaphors).
  • Phạm vi thể loại ngữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu được thu thập từ một số tác phẩm truyện, tiểu thuyết văn học chọn lọc của hai ngôn ngữ, chưa bao quát toàn bộ các phong cách chức năng ngôn ngữ khác như ngôn ngữ báo chí, văn bản khoa học hay hội thoại tự nhiên thường nhật.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát sang lĩnh vực chuyển động hư cấu (fictive motion) và các biểu thức ẩn dụ chuyển động trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận.
  • Ứng dụng khung phân tích của luận án vào các thể loại văn bản khác nhau và nghiên cứu quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai đối với các cấu trúc biểu đạt sự kiện chuyển động.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học / Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu: Tham khảo quy trình kết hợp giữa Ngữ nghĩa học tri nhận và Ngữ pháp cấu trúc, phương pháp xử lý ngữ liệu bằng các công cụ phần mềm chuyên dụng (WordSmith, Concordance Tool, Excel).
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt: Sử dụng các bảng phân loại động từ (Levin 1993), bảng đối chiếu mô hình từ vựng hóa và cấu trúc sự kiện để thiết kế bài giảng về ngữ pháp, giới từ không gian và cấu trúc vị từ.
  • Biên dịch viên và phiên dịch viên: Tham khảo các phân tích đối chiếu cấu trúc chuyển động để xử lý chính xác sự khác biệt loại hình giữa cấu trúc V + Satellite (tiếng Anh) và cấu trúc Chuỗi động từ / Động từ + Trợ từ chỉ hướng (tiếng Việt).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân loại các biểu thức từ vựng chỉ chuyển động (LEsM) thành những nhóm cụ thể nào?

Dựa trên các thành tố ngữ nghĩa hòa kết vào động từ chuyển động (theo phân loại của Levin 1993 và Huber 2017), luận án phân chia LEsM thành 3 nhóm:

  • LEsMM (Lexical Expressions of Manner Motion): Biểu thức từ vựng chỉ chuyển động cách thức (động từ biểu thị chuyển động kết hợp cách thức vận động).
  • LEsPM (Lexical Expressions of Path Motion): Biểu thức từ vựng chỉ chuyển động đường dẫn (động từ biểu thị chuyển động kết hợp quỹ đạo/hướng đi).
  • LEsCM (Lexical Expressions of Caused Motion): Biểu thức từ vựng chỉ chuyển động nguyên nhân (động từ biểu thị chuyển động do một lực bên ngoài hoặc tác nhân gây ra).

2. Sự khác biệt cơ bản giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong việc mã hóa sự kiện chuyển động là gì?

Tiếng Anh thuộc loại hình ngôn ngữ định khung vệ tố (Satellite-framed), thường mã hóa Cách thức vào động từ chính và mã hóa Đường dẫn vào vệ tố/giới từ không gian (ví dụ: The car ran across the bridge). Ngược lại, tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ định khung đẳng lập (Equipollently-framed), thường sử dụng cấu trúc chuỗi động từ (SVCs) hoặc kết hợp động từ cách thức với động từ chỉ hướng để mã hóa đồng thời cả Cách thức và Đường dẫn (ví dụ: Xe đã chạy qua cầu).

3. Tác giả sử dụng các phần mềm và công cụ kỹ thuật nào để thu thập và phân tích ngữ liệu?

Luận án sử dụng:

  • Phần mềm Microsoft Excel để thống kê, lập bảng và biểu đồ phân bố tần suất.
  • Phần mềm WordSmith Software (của PGS. Trần Hữu Phúc) với các công cụ chuyên dụng Concordance Tool (phân tích ngữ cảnh xuất hiện) và Wordlist Tool (lập danh mục tần suất từ).
  • Phần mềm Foxit Reader để tìm kiếm, định vị và trích xuất các câu chứa động từ chuyển động trong ngữ liệu tiểu thuyết điện tử.

4. Vì sao luận án nhấn mạnh việc phân tích kết hợp động từ chuyển động với giới từ không gian thay vì phân tích riêng lẻ?

Phân tích riêng lẻ không thể giải thích trọn vẹn cấu trúc ý niệm của sự kiện chuyển động. Một động từ cách thức (như jump) tự thân không thể xác định được quỹ đạo chuyển động cụ thể (như quỹ đạo hình vòng cung) nếu thiếu sự tương tác với giới từ chỉ đường dẫn (như over trong câu The cat jumped over the wall). Do đó, chỉ khi khảo sát trong một chỉnh thể biểu thức từ vựng (kết hợp động từ và giới từ), các đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp của sự kiện chuyển động mới được bộc lộ đầy đủ.

5. Khung lý thuyết ngữ pháp cấu trúc nào được áp dụng để phân tích cú pháp của LEsM?

Tác giả áp dụng mô hình Ngữ pháp cấu trúc (Construction Grammar) của Goldberg (1995), tập trung vào hai bình diện: cấu trúc đối số (Argument Structures - số lượng và vai nghĩa của các tham thể tham gia vào vị từ) và cấu trúc sự kiện (Event Structures - phân tích tiến trình diễn tiến của sự kiện chuyển động kết hợp cùng lý thuyết tính giới hạn/thể của Radden & Dirven 2007).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lý Ngọc Toàn là một công trình nghiên cứu hệ thống về biểu thức từ vựng chỉ chuyển động (LEsM) trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới lăng kính ngôn ngữ học tri nhận. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa Ngữ nghĩa học tri nhận (mô hình từ vựng hóa của Talmy) và Ngữ pháp cấu trúc (Goldberg 1995, Radden & Dirven 2007), luận án đã làm sáng tỏ các đặc trưng ngữ nghĩa, cú pháp, cấu trúc đối số và cấu trúc sự kiện của ba nhóm biểu thức LEsMM, LEsPM và LEsCM. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng trong khi cấu trúc đối số giữa hai ngôn ngữ có sự tương đồng cao về phân bố thì các mô hình từ vựng hóa lại có sự khác biệt rõ rệt bắt nguồn từ đặc trưng loại hình ngôn ngữ và cơ sở ý niệm văn hóa. Luận án mang lại giá trị học thuật thiết thực cho công tác nghiên cứu loại hình học, giảng dạy ngoại ngữ và thực hành dịch thuật Anh - Việt.