Nghiên cứu nhân nhanh in vitro loài lan kim tuyến anoectochilus setaceus blume nhằm bảo tồn nguồn dược liệu quý

Nghiên cứu nhân nhanh in vitro loài lan kim tuyến anoectochilus setaceus blume nhằm bảo tồn nguồn dược liệu quý hiếm tại Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2012

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu chung về cây Lan Kim tuyến

1.2. Đặc điểm hình thái

1.3. Đặc điểm phân bố

1.4. Nhân giống cây Lan Kim tuyến (Anoectochilus setaceus)

1.4.1. Nhân giống bằng hạt

1.4.2. Nhân giống bằng cây con

1.4.3. Phương pháp giâm cây

1.4.4. Nhân giống in vitro

1.5. Cơ sở khoa học của nhân giống in vitro

1.6. Ý nghĩa của nhân giống in vitro

1.7. Các phương thức nhân giống vô tính

1.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến nuôi cấy

1.8.1. Ảnh hưởng của điều kiện khử trùng mẫu cấy

1.8.2. Ảnh hưởng của các thành phần hóa học

1.8.3. Ảnh hưởng của các yếu tố vật lý

1.8.4. Ảnh hưởng của điều kiện ra cây

1.9. Quy trình sản xuất cây cấy mô

1.10. Tình hình nghiên cứu trên cây Lan Kim tuyến

1.10.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.10.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG II: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, vật liệu, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.7. Phương pháp đánh giá kết quả và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu phương pháp khử trùng mẫu sạch và xác định cơ quan vào mẫu phù hợp cho việc nhân nhanh in vitro

3.1.1. Xác định chất khử trùng thích hợp

3.1.2. Xác định cơ quan vào mẫu thích hợp để tạo mẫu sạch và tăng hệ số nhân chồi in vitro

3.2. Ảnh hưởng của loại vật liệu đến tỷ lệ tạo mẫu sạch

3.3. Ảnh hưởng của cơ quan vào mẫu đến hệ số nhân chồi in vitro

3.4. Nghiên cứu môi trường khởi động và nhân nhanh thích hợp

3.4.1. Xác định môi trường nền thích hợp cho nuôi cấy mô Lan Kim tuyến

3.4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm chất điều hòa sinh trưởng riêng rẽ và phối hợp đến sự phát sinh hình thái và hệ số nhân

3.4.2.1. Ảnh hưởng của nhóm chất Cytokinin đến sự phát sinh hình thái và hệ số nhân
3.4.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của IBA và αNAA đến sự phát sinh hình thái và hệ số nhân Lan Kim tuyến
3.4.2.3. Ảnh hưởng của sự phối hợp 2 nhóm chất là auxin và cytokinin đến sự phát sinh hình thái và hệ số nhân

3.5. Nghiên cứu ra rễ tạo cây hoàn chỉnh

3.5.1. Ảnh hưởng của môi trường nền (môi trường không có chất điều tiết sinh trưởng) đến sự ra rễ

3.5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của than hoạt tính đến sự ra rễ

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Nhân Giống In Vitro Lan Kim Tuyến

Lan Kim tuyến (Anoectochilus setaceus) là một loài lan quý hiếm, nổi tiếng với giá trị dược liệu cao. Do khai thác quá mức, loài lan này đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Nghiên cứu nhân giống in vitro là một giải pháp hiệu quả để bảo tồn lan kim tuyến và phát triển nguồn dược liệu bền vững. Phương pháp này cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều, sạch bệnh trong thời gian ngắn. Kỹ thuật nuôi cấy mô lan kim tuyến mở ra hướng đi mới trong việc bảo tồn và phát triển loài cây này, đáp ứng nhu cầu thị trường và bảo vệ đa dạng sinh học. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nhân giống vô tính trong phòng thí nghiệm, từ khâu chọn mẫu, khử trùng đến giai đoạn ra rễ và thuần hóa cây con.

1.1. Giới thiệu chung về Lan Kim Tuyến Anoectochilus setaceus

Lan Kim tuyến (Anoectochilus setaceus Blume), còn được biết đến với tên gọi Anoectochilus roxburghii Wall, thuộc họ Phong lan (Orchidaceae). Đây là loài lan đơn thân, mọc trên đất, có thân rễ bò dài. Lá có màu nâu thẫm với các vệt vàng, mang vẻ đẹp độc đáo. Loài lan này không chỉ được ưa chuộng làm cảnh mà còn nổi tiếng với giá trị dược liệu. Theo Nguyễn Tiến Bân và Dương Đức Huyến, lan kim tuyến có tác dụng tăng cường sức khỏe, lưu thông khí huyết, kháng khuẩn và hỗ trợ điều trị các bệnh về đường hô hấp và thần kinh.

1.2. Giá trị dược liệu quý và nguy cơ tuyệt chủng của Lan Kim Tuyến

Lan Kim tuyến được xem là một nguồn dược liệu quý với nhiều công dụng đã được ghi nhận trong y học cổ truyền. Theo Tạ A Mộc và Trần Kiến Đào (1958), lan kim tuyến có tác dụng bổ máu, dưỡng âm, chữa trị các bệnh về phổi và gan. Các nghiên cứu gần đây còn phát hiện ra khả năng phòng chống ung thư của loài thảo dược này. Tuy nhiên, do khai thác quá mức, lan kim tuyến đang bị đe dọa nghiêm trọng và có nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên. Loài lan này đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 32/2006/NĐ-CP, nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại.

II. Thách Thức Trong Bảo Tồn Lan Kim Tuyến Bằng Phương Pháp Truyền Thống

Các phương pháp nhân giống lan kim tuyến truyền thống như gieo hạt, tách cây con hay giâm cành gặp nhiều khó khăn. Tỷ lệ nảy mầm của hạt rất thấp, cây con sinh trưởng chậm và dễ bị bệnh. Phương pháp giâm cành cho hệ số nhân thấp và dễ lây lan virus. Do đó, việc bảo tồn lan kim tuyến bằng các phương pháp truyền thống không hiệu quả và tốn nhiều thời gian. Cần có một giải pháp nhân giống hiệu quả hơn để đáp ứng nhu cầu bảo tồn nguồn gen và phát triển loài cây này. Nhân giống in vitro nổi lên như một giải pháp tiềm năng, khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống.

2.1. Hạn chế của phương pháp nhân giống bằng hạt và cây con

Nhân giống bằng hạt là một phương pháp tự nhiên, nhưng đối với lan kim tuyến, tỷ lệ nảy mầm của hạt rất thấp. Hơn nữa, cây con sinh trưởng chậm và cần nhiều thời gian để phát triển thành cây trưởng thành. Nhân giống bằng cây con đơn giản, nhưng số lượng cây con thu được hạn chế. Cả hai phương pháp này đều không đáp ứng được nhu cầu nhân giống số lượng lớn để bảo tồn lan kim tuyến.

2.2. Nhược điểm của phương pháp giâm cây và nguy cơ lây lan bệnh

Phương pháp giâm cây có thể được thực hiện bằng cách cắt các đoạn thân và đặt vào môi trường ẩm. Tuy nhiên, phương pháp này cho hệ số nhân thấp, chỉ tăng khoảng 2-4 cây mỗi năm. Ngoài ra, giâm cây có nguy cơ lây lan các bệnh virus, làm giảm chất lượng cây giống. Theo Nguyễn Xuân Linh (1998), cây hoa trồng lâu năm bằng phương pháp này có thể bị thoái hóa.

III. Quy Trình Nhân Giống In Vitro Lan Kim Tuyến Hướng Dẫn Chi Tiết

Nhân giống in vitro lan kim tuyến là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ chọn mẫu, khử trùng, tạo chồi, ra rễ đến thuần hóa cây con. Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu riêng về môi trường, dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy. Việc tối ưu hóa từng giai đoạn là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả nhân giống cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nuôi cấy mô lan kim tuyến, từ đó xây dựng một quy trình nhân giống tối ưu.

3.1. Khử trùng mẫu và lựa chọn cơ quan nuôi cấy mô phù hợp

Giai đoạn khử trùng mẫu là vô cùng quan trọng để đảm bảo môi trường nuôi cấy vô trùng. Các chất khử trùng thường được sử dụng bao gồm cồn, Javel và HgCl2. Việc lựa chọn cơ quan nuôi cấy cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ tạo mẫu sạch và hệ số nhân chồi. Các cơ quan thường được sử dụng là chồi đỉnh, chồi nách và đoạn thân. Nghiên cứu cần xác định loại vật liệu và cơ quan nuôi cấy nào cho kết quả tốt nhất.

3.2. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy và điều kiện sinh trưởng

Môi trường nuôi cấy cần cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của lan kim tuyến. Các yếu tố cần được điều chỉnh bao gồm môi trường nền (MS, Knop...), chất điều hòa sinh trưởng (auxin, cytokinin), ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm. Nghiên cứu cần xác định nồng độ chất điều hòa sinh trưởng tối ưu để kích thích sự phát sinh hình thái và tăng hệ số nhân chồi.

3.3. Giai đoạn ra rễ và thuần hóa cây con ngoài tự nhiên

Sau khi tạo chồi, cây con cần được chuyển sang môi trường ra rễ. Môi trường ra rễ thường không chứa chất điều hòa sinh trưởng hoặc có bổ sung than hoạt tính. Khi cây con đã ra rễ đầy đủ, chúng cần được thuần hóa dần dần để thích nghi với điều kiện môi trường tự nhiên. Quá trình thuần hóa bao gồm việc giảm độ ẩm và tăng cường ánh sáng.

IV. Ảnh Hưởng Của Chất Điều Hòa Sinh Trưởng Đến Nhân Giống Lan Kim Tuyến

Chất điều hòa sinh trưởng đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhân giống in vitro lan kim tuyến. Cytokinin kích thích sự phát sinh chồi, trong khi auxin thúc đẩy sự ra rễ. Tỷ lệ và nồng độ của các chất điều hòa sinh trưởng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây con. Nghiên cứu cần xác định tỷ lệ auxin và cytokinin tối ưu để đạt được hệ số nhân cao và chất lượng cây giống tốt. Việc sử dụng kết hợp các chất điều hòa sinh trưởng có thể mang lại hiệu quả tốt hơn so với việc sử dụng riêng lẻ.

4.1. Vai trò của Cytokinin trong sự phát sinh hình thái và hệ số nhân

Cytokinin là một nhóm chất điều hòa sinh trưởng quan trọng, có vai trò kích thích sự phân chia tế bào và phát sinh chồi. Các loại cytokinin thường được sử dụng trong nuôi cấy mô lan kim tuyến bao gồm BAP (6-benzylaminopurin) và kinetin. Nồng độ cytokinin ảnh hưởng đến số lượng chồi được tạo ra và hình thái của chồi.

4.2. Ảnh hưởng của Auxin IBA αNAA đến sự ra rễ của Lan Kim Tuyến

Auxin là nhóm chất điều hòa sinh trưởng thúc đẩy sự hình thành rễ. Các loại auxin thường được sử dụng bao gồm IBA (indol-3-acetic acid) và αNAA (α-naphthylacetic acid). Nồng độ auxin ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng rễ được tạo ra. Việc sử dụng than hoạt tính trong môi trường ra rễ có thể cải thiện hiệu quả ra rễ.

4.3. Sự phối hợp giữa Auxin và Cytokinin trong nhân giống in vitro

Sự phối hợp giữa auxin và cytokinin có thể mang lại hiệu quả tốt hơn so với việc sử dụng riêng lẻ. Tỷ lệ auxin và cytokinin ảnh hưởng đến sự phát sinh hình thái và hệ số nhân. Việc tìm ra tỷ lệ tối ưu là rất quan trọng để đạt được kết quả nhân giống tốt nhất. Nghiên cứu cần đánh giá ảnh hưởng của các tỷ lệ auxin và cytokinin khác nhau đến sự phát triển của lan kim tuyến.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Sản Xuất Giống Và Bảo Tồn Lan Kim Tuyến

Kết quả nghiên cứu nhân giống in vitro lan kim tuyến có ý nghĩa quan trọng trong việc sản xuất giống và bảo tồn loài cây này. Quy trình nhân giống tối ưu có thể được áp dụng để sản xuất hàng loạt cây giống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường và phục vụ công tác bảo tồn. Việc bảo tồn ex situ (ngoài tự nhiên) thông qua nhân giống in vitro giúp duy trì nguồn gen quý hiếm của lan kim tuyến và giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Đồng thời, nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách bảo tồn và phát triển bền vững lan kim tuyến.

5.1. Sản xuất giống Lan Kim Tuyến quy mô lớn bằng kỹ thuật in vitro

Kỹ thuật nhân giống in vitro cho phép sản xuất số lượng lớn cây giống lan kim tuyến trong thời gian ngắn. Điều này giúp đáp ứng nhu cầu thị trường và cung cấp nguồn giống cho các chương trình trồng và bảo tồn. Việc sản xuất giống quy mô lớn cần đảm bảo chất lượng cây giống và tuân thủ các quy trình kiểm soát chất lượng.

5.2. Bảo tồn ex situ và duy trì đa dạng di truyền của Lan Kim Tuyến

Bảo tồn ex situ là một phương pháp quan trọng để bảo vệ các loài cây quý hiếm, đặc biệt là những loài đang bị đe dọa. Nhân giống in vitro đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn ex situ lan kim tuyến. Bằng cách nhân giống và lưu giữ các dòng lan kim tuyến khác nhau trong phòng thí nghiệm, chúng ta có thể duy trì đa dạng di truyền của loài cây này.

5.3. Phát triển bền vững nguồn dược liệu và kinh tế từ Lan Kim Tuyến

Lan kim tuyến là một nguồn dược liệu quý giá, có tiềm năng phát triển kinh tế. Việc nhân giống in vitro giúp đảm bảo nguồn cung ổn định cho ngành dược liệu và giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Phát triển bền vững nguồn dược liệu lan kim tuyến cần kết hợp giữa bảo tồn và khai thác hợp lý.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Mới Về Nhân Giống Lan Kim Tuyến

Nghiên cứu nhân giống in vitro lan kim tuyến đã đạt được những kết quả quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc sản xuất giống và bảo tồn loài cây này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như tối ưu hóa môi trường nuôi cấy, cải thiện hiệu quả ra rễ và thuần hóa cây con. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ sinh học tiên tiến để nâng cao hiệu quả nhân giốngbảo tồn lan kim tuyến.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và ý nghĩa khoa học thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nhân giống in vitro lan kim tuyến, từ đó xây dựng một quy trình nhân giống tối ưu. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc sản xuất giống và bảo tồn loài cây này. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách bảo tồn và phát triển bền vững lan kim tuyến.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về Lan Kim Tuyến

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ sinh học tiên tiến để nâng cao hiệu quả nhân giốngbảo tồn lan kim tuyến. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: nghiên cứu về đa dạng di truyền, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu, và phát triển các phương pháp bảo tồn in situ hiệu quả.

04/06/2025
Nghiên cứu nhân nhanh in vitro loài lan kim tuyến anoectochilus setaceus blume nhằm bảo tồn nguồn dược liệu quý

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu nuôi cấy tế bào dịch huyền phù, tạo ra hạt nhân tạo. Các yếu tố ảnh hưởng đến nuôi cấy 1. Ảnh hưởng của điều kiện khử trùng mẫu cấy Việc khử trùng mẫu trước khi đưa vào nuôi cấy là một ấn đề cần thiết, vì mẫu cấy ở trong tự nhiên tiếp xúc với môi trường xung quanh nên mang rất nhiều vi khuẩn, nấm… Nhưng, do mức độ nhiễm của mỗi loại mẫu là khác nhau và đặc điểm của từng loại mẫu cũng khác nhau nên cần có sự thử nghiệm về khử trùng mẫu cấy nhằm thu được lượng mẫu vô trùng nhiều mà tốn ít nhiên liệu ban đầu. Khả năng tiêu diệt nấm và khuẩn của hóa chất khử trùng phụ thuộc vào nồng độ, thời gian xử lý và mức độ xâm nhập của chúng vào các ngõ ngách trên bề mặt của mô cấy.

Thời gian khử trùng là một điều kiện quan trọng, nó phụ thuộc vào từng loại dung dịch khử trùng và đặc điểm của từng loại mẫu cấy. Với hypoclorite, người ta thường khử trùng trong thời gian 15-30 phút, HgCl2 thường có thời gian ít hơn. Thời gian quá lâu, dung dịch khử trùng xâm nhập vào mẫu có thể gây chết mẫu, thời gian quá ngắn sẽ không loại bỏ hết nấm và vi khuẩn nên mẫu dễ bị nhiễm. Sau khi khử trùng, mẫu cây được đặt vào các môi trường nuôi cấy, từ đây giai đoạn nuôi cấy in vitro bắt đầu.

Thành phần của môi trường nuôi cấy có ảnh hưởng quyết định tới nuôi cấy. Ảnh hưởng của các thành phần hóa học Trong nuôi cấy in vitro, cả yếu tố hóa học và yếu tố vật lý của cây trong các bình nuôi đều phải được cung cấp đầy đủ. Môi trường dinh dưỡng phải cung cấp tất cả các ion khoáng cần thiết, nguồn chất hữu cơ bổ sung như amino acid và vitamin, nguồn cacbon cố định, và một thành phần cần cho sự sống cũng phải được cung cấp đó là nước. Các nhân tố vật lý như nhiệt độ, pH, môi trường khí, ánh sáng và áp lực thẩm thấu, cũng phải được duy trì trong giới hạn chấp nhận.

Hiện nay trên thế giới có rất nhiều môi trường được sử dụng như môi trường Murashige và Skoog (1962), môi trường Gamborg (1968), môi trường Knop (1974), môi trường Anderson, Went, Knudson, Lindemann…Trong đó môi trường MS được đánh giá là phù hợp rộng rãi nhất với nhiều loại cây trồng, bao gồm cả cây hai lá mầm và cây một lá mầm. Thông thường trong một môi trường nuôi cấy phải đảm bảo các thành phần hóa học sau: Các nguyên tố khoáng Tùy theo nồng độ sử dụng, các nguyên tố khoáng được chia vào hai nhóm là nguyên tố đa lượng và nguyên tố vi lượng. • Nguyên tố đa lượng: Các nguyên tố này thường chiếm 0,1 % khối lượng khô của thực vật. Nitơ, phốt pho, kali, magiê, canxi, và lưu huỳnh là các muối vô cơ.

Chúng có mặt trong các hợp chất quan trọng (diệp lục. protein, acid nucleic, acid amin…), tham gia vào các quá trình như điều chỉnh áp suất thẩm thấu tế bào, vận chuyển năng lượng trong hô hấp, quang hợp, thực hiện vai trò tín hiệu tế bào,… • Nguyên tố vi lượng: Được cung cấp với lượng rất thấp cho thực vật sinh trưởng, phát triển và có nhiều vai trò khác nhau. Mangan, iốt, đồng, coban, bo, mo, sắt và kẽm là các nguyên tố vi lượng, ngoài ra niken và nhôm cũng được tìm thấy trong một số công thức. Nguyên tố vi lượng thường có mặt trong thành phần của một số coenzyme, vitamin; tham gia vào các phản ứng trao đổi điện tử, sinh tổng hợp diệp lục,… Chất hữu cơ bổ sung • Các vitamin là những chất hữu cơ tham gia vào cấu trúc enzyme và cofactor trong nhiều phản ứng sinh hóa (Vũ Văn Vụ, 2006).

Các loại vitamin B1, B6, PP và myoinositol là cần thiết cho nuôi cấy tế bào thực vật in vitro. Tuy nhiên, vì lý do lịch sử các loại vitamin khác nhau cũng được thêm vào để nuôi cấy. • Các amino acid có vai trò quan trọng trong việc phát sinh hình thái, amino acid, aLanine, glutamic acid, glutamine và proline cũng được sử dụng nhưng trong nhiều trường hợp là không cần thiết. Nguồn cacbon Các mô và tế bào thực vật nuôi cấy nói chung, không thể tự quang hợp hoặc quang hợp yếu do thiếu clorophin và các điều kiện khác…do đó phải bổ sung thêm cacbon.

Saccharose thường được sử dụng làm nguồn cacbon do đó những đặc tính như rẻ, dễ kiếm, đồng hóa triệt để và tương đối ổn định. Ngoài ra, các loại đường khác như glucose, maltose, galactose và sorbitol cũng có thể được sử dụng và trong những trường hợp đặc biệt có thể cung cấp tốt hơn đường saccharose. Đường vừa là nguồn cacbon cung cấp cho mẫu nuôi cấy, đồng thời còn tham gia điều chỉnh áp suất thẩm thấu của môi trường. Đường đóng góp khoảng 50-70 % vào khả năng thẩm thấu của môi trường (Trigiano and Gray, 2000).

Thông thường đường saccharose được sử dụng ở nồng độ 0,2-0,3 %, nhưng nồng độ này có sự thay đổi ở từng đối tượng khác nhau và mục đích nuôi cấy khác nhau, có khi xuống tới 0,2 % (tạo dòng), có khi tăng lên đến 12 % (gây cảm ứng stress nước). Sự hình thành rễ đòi hỏi một lượng đường được cung cấp từ quang hợp hoặc ngoại sinh. Theo George (1993) hầu hết các loại thực vật khi ra rễ thích hợp với lượng đường 20-30 g/lít. Tuy nhiên, cũng có loài yêu cầu nguồn carbohydrate ngoại sinh cao hơn.

Ví dụ theo Sharma (1993) cây Gentiana kurroo chỉ có thể ra rễ tốt khi bổ sung 60 g/lít saccharose trong môi trường. Thí nghiệm áp dụng phương pháp quang tự dưỡng cho thấy các cây in vitro đã phát triển tốt trên môi trường không có đường và vitamin, độ thoáng khí cao. Tỷ lệ nhiễm nấm giảm đáng kể. Cây có diện tích lá lớn hơn và sự đóng mở của lá theo quy luật tự nhiên ngay khi gặp điều kiện thay đổi của môi trường.

Trong khi đó cây nuôi cấy theo điều kiện truyền thống (có đường và vitamin) có diện tích lá nhỏ, khí khổng luôn luôn ở trạng thái mở trong nhiều giờ khi chuyển từ điều kiện in vitro ra vườn ươm. Tỷ lệ sống 95-100 % sau một tháng ở vườn ươm đối với cây nuôi cấy trên môi trường không có đường, trái lại chỉ từ 70-80 % theo phương pháp truyền thống (Nguyễn Thị Quỳnh và cộng sự, 2005). Chất điều tiết sinh trưởng Chất điều tiết sinh trưởng thực vật là thành phần môi trường khắt khe trong việc xác định con đường phát triển của tế bào thực vật. Các chất điều tiết sinh trưởng được sử dụng thông thường là các hormome thực vật hoặc các chất tổng hợp tương tự chúng, phổ biến là auxin và cytokinin, gibberellins, abscisic acid, ethylene.

Trong đó auxin và cytokinin là hai nhóm được sử dụng phổ biến nhất. • Nhóm auxin gồm một số hợp chất có chứa nhân idol trong phân tử. Trong nuôi cấy in vitro, auxin thúc đẩy sinh trưởng của mẫu do hoạt hóa sự phân chia và giãn nở của tế bào, kích thích các quá trình tổng hợp và trao đổi chất, tham gia điều chỉnh sự phân hóa của rễ, chồi…(Bhojwani and Razdan, 1983). Các auxin được sử dụng với nồng độ thấp từ 10-6 – 10-1 M tùy theo từng chất, mục đích và đối tượng nghiên cứu.

Hàm lượng auxin thấp sẽ kích thích sự phân hóa rễ, hàm lượng cao kích thích hình thành mô sẹo. Auxin được chia thành hai nhóm có nguồn gốc khác nhau: trong các auxin tự nhiên, quan trọng nhất là IAA. Nhưng IAA chỉ được dùng trong một số môi trường nuôi cấy do có đặc tính không ổn định với nhiệt độ và ánh sáng. Vì vậy, các amino acid kết hợp với IAA ổn định hơn được sử dụng phổ biến hơn làm giảm bớt liên kết khi sử dụng IAA.

Nhóm auxin tổng hợp tương tự IAA được sử dụng rộng rãi hơn trong các môi trường nuôi cấy như 2,4-D, IBA. • Cytokinin kích thích sự phân chia và ảnh hưởng tới sự sinh trưởng của tế bào, cảm ứng hình thành chồi phụ và loại bỏ ưu thế ngọn (Nguyễn Như Khanh, 2002). Trong nuôi cấy mô thực vật cytokinin được dùng để kích thích sự phát sinh chồi, sử dụng kết hợp với auxin kích thích phân chia tế bào. Nồng độ cytokinin cao kìm hãm sự hình thành và phát triển của rễ (Narayaswamy, 1994).

Trong các cytokinin tự nhiên có hai nhóm được sử dụng trong môi trường nuôi cấy, đó là zeatin và 2iP (2-isopentyl adenine). Nhưng chúng không được dùng phổ biến vì rất đắt (đặc biệt là zeatin) và không ổn định. Các chất tổng hợp tương tự như kinetin và BAP được sử dụng phổ biến hơn. Các chất hóa học không có based purin và thay thế bằng phenylureas, cũng được sử dụng như cytokinin trong môi trường nuôi cấy tế bào thực vật.

Trong cây có sự cân bằng nội hoocmone (Vũ Văn Vụ, 2007). Do vậy, khi sử dụng các chất điều tiết sinh trưởng trong nuôi cấy cần đặc biệt lưu ý để sử dụng nồng độ thích hợp đạt hiệu quả cao. Nhiều tác giả đã tổng kết, tỷ lệ auxin/cytokinin nếu nghiêng về phía auxin sẽ kích thích hình thành rễ; nghiêng về phía cytokinin sẽ thúc đẩy hình thành chồi; ở tỷ lệ trung gian sẽ hình thành mô sẹo. Than hoạt tính Than hoạt tính ban đẫu được bỏ sung vào môi trường nuôi cấy để cố gắng mô phỏng điều kiện trồng trọt, sau đó nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều môi trường nuôi cấy.

Nhiều nghiên cứu cho thấy tác dụng của than hoạt tính trong môi trường nuôi cấy mô thực vật. Đó là: sự hấp thụ các chất màu, các hợp chất phenol, các sản phẩm trao đổi thứ cấp, ảnh hưởng tới pH, xúc tác bẻ gãy đường saccharose trong khử trùng (S. Van Winkle et al, 1995). Ngoài ra than cũng hút các chất hữu cơ như phytohormone, vitamin, sắt, kẽm, … (Nissen & Sutter, 1990).

Điều tra tác dụng của than hoạt tính, sự khử trùng, và môi trường nuôi cấy trong thủy phân đường cho thấy, sự thủy phân của đường trong môi trường nuôi cấy phụ thuộc vào cả ion H+ và sự khử trùng và thành phần than hoạt tính. Sau khử trùng, ở môi trường MS + 5 % saccharose bổ sung than hoạt tính cho tỷ lệ đường thủy phân là 70 %, tỷ lệ tương ứng ở môi trường Gamborg là 56 %, còn ở môi trường không có than hoạt tính là 20 % (Pan and Staden, 1999).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nhân Giống In Vitro Loài Lan Kim Tuyến Để Bảo Tồn Nguồn Dược Liệu Quý" tập trung vào việc phát triển phương pháp nhân giống in vitro cho loài lan kim tuyến, một nguồn dược liệu quý hiếm. Nghiên cứu này không chỉ giúp bảo tồn loài lan mà còn mở ra cơ hội cho việc khai thác và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên. Các phương pháp in vitro được áp dụng trong nghiên cứu này có thể được áp dụng cho nhiều loài thực vật khác, từ đó nâng cao khả năng bảo tồn và phát triển các loài thực vật quý hiếm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu nhân giống in vitro lan hoàng thảo phi điệp tím dendrobium anosmum lindl, nơi nghiên cứu về các phương pháp tương tự cho loài lan khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu nhân giống in vitro lan đai châu rhynchostylis gigantea thông qua giai đoạn protocorm từ mô sẹo cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình nhân giống in vitro cho các loài lan khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng nhân nhanh giống lan hài giáp paphiopedilum malipoense bằng phương pháp in vitro, một nghiên cứu khác trong cùng lĩnh vực, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp nhân giống thực vật quý hiếm.