Nghiên cứu một số nhân tố hoàn cảnh làm cơ sở khoa học để lựa chọn loài cây trồng cho khu vực bán ngập khu vực xã liệp tè huyện thuận châu tỉnh sơn la

Phân tích nhân tố hoàn cảnh, cung cấp cơ sở khoa học lựa chọn loài cây trồng phù hợp cho khu vực bán ngập xã Liệp Tè, Thuận Châu, Sơn La.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu đặc điểm vùng bán ngập lòng hồ thuỷ điện

1.3. Nghiên cứu lựa chọn loài cây trồng tại vùng bán ngập lòng hồ thủy điện

1.4. Nghiên cứu về trồng rừng bán ngập lòng hồ thủy điện

1.5. Nhận xét và đánh giá

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý ranh giới

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Đất đai, thổ nhưỡng

3.1.4. Tài nguyên rừng

3.1.5. Tài nguyên nước

3.1.6. Tài nguyên khoáng sản

3.1.7. Tài nguyên nhân văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, dân tộc

3.2.2. Cở sở hạ tầng

3.3. Nhận xét và đánh giá chung

3.4. Lịch sử hình thành

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm vùng bán ngập tại khu vực xã Liệp Tè, huyện Thuận Châu

4.1.1. Diện tích đất bán ngập

4.1.2. Đặc điểm đất đai và chế độ ngập nước tại khu vực bán ngập xã Liệp Tè, huyện Thuận Châu

4.1.3. Hoạt động trồng trọt tại vùng bán ngập lòng hồ thủy điện Sơn La thuộc xã Liệp Tè, huyện Thuận Châu

4.2. Quy trình điều tiết mực nước hồ chứa Sơn La

4.3. Đánh giá chung về tác động của nhà máy thủy điện Sơn La

4.4. Xác định các đặc điểm môi trường nước ở vùng đất bán ngập lưu vực thủy điện Sơn La

4.4.1. Biến đổi chất lượng nước theo thời gian

4.4.2. Đánh giá chất lượng nước theo từng khu vưc hồ chứa

4.5. Thực trạng các loài cây bản địa và cây trồng tại vùng bán ngập

4.6. Tình hình sâu hại

4.6.1. Đối với sâu hại ăn lá cây

4.6.2. Mối ăn thân cây

4.7. Đề xuất một số loài cây trồng vùng bán ngập

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở khoa học chọn cây trồng vùng bán ngập

Việc hình thành vùng bán ngập lòng hồ thủy điện Sơn La đã tạo ra một quỹ đất đặc thù, mở ra cơ hội và thách thức cho sản xuất nông nghiệp tại địa phương. Nghiên cứu các nhân tố hoàn cảnh tại xã Liệp Tè, huyện Thuận Châu là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp. Mục tiêu không chỉ là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, mà còn hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững và cải thiện sinh kế cho người dân vùng lòng hồ. Việc lựa chọn đúng loài cây trồng, đặc biệt là các cây trồng chịu ngập, sẽ giúp giảm thiểu rủi ro do ngập úng, chống xói mòn, cải tạo đất vùng bán ngập và nâng cao thu nhập. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về các yếu tố sinh thái vùng bán ngập, bao gồm đặc điểm thổ nhưỡng Thuận Châuchế độ thủy văn phức tạp. Một phương án sử dụng đất khoa học, dựa trên kết quả nghiên cứu thực địa, sẽ là chìa khóa để chuyển đổi thành công cơ cấu cây trồng tỉnh Sơn La, góp phần vào sự ổn định kinh tế - xã hội và thích ứng biến đổi khí hậu trong dài hạn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng, phân tích các yếu tố tự nhiên và đề xuất các mô hình canh tác hiệu quả.

1.1. Hiện trạng sử dụng đất tại vùng bán ngập xã Liệp Tè

Theo kết quả điều tra, xã Liệp Tè có tổng diện tích đất bán ngập là 80,65 ha. Hiện tại, người dân địa phương đã bắt đầu khai thác một phần diện tích này để canh tác nông nghiệp. Hoạt động trồng trọt chủ yếu diễn ra vào thời điểm nước rút, tập trung vào các loại cây lương thực ngắn ngày như ngô, sắn và một số loại đậu đỗ. Tuy nhiên, việc canh tác vẫn còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch và chưa dựa trên một cơ sở khoa học rõ ràng. Điều này dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa cao và tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là khi mực nước hồ biến động bất thường. Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp thiết về một hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, giúp người dân lựa chọn đúng loài cây trồng phù hợp với từng cao trình và thời gian ngập nước khác nhau, từ đó ổn định sản xuất và tối đa hóa hiệu quả kinh tế cây trồng.

1.2. Tầm quan trọng của việc lựa chọn cây trồng phù hợp

Việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp cho vùng bán ngập không chỉ là một giải pháp nông nghiệp mà còn mang ý nghĩa chiến lược về môi trường và xã hội. Một loài cây được lựa chọn đúng đắn sẽ giúp bảo vệ đất, chống lại sự xói mòn và sạt lở do tác động của sóng và dòng chảy, vốn là vấn đề nghiêm trọng tại các vùng lòng hồ. Hơn nữa, các hệ thống cây nông lâm kết hợp có thể giúp cải tạo đất vùng bán ngập, tăng cường độ phì và cấu trúc đất. Về mặt kinh tế, việc phát triển các mô hình nông nghiệp cho vùng bán ngập sẽ tạo ra nguồn thu nhập ổn định, góp phần đa dạng hóa sinh kế cho người dân vùng lòng hồ. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đất sản xuất nông nghiệp truyền thống bị thu hẹp do ngập lụt. Do đó, một quy trình lựa chọn khoa học là nền tảng cho sự phát triển bền vững của toàn khu vực.

II. Thách thức lớn khi canh tác tại vùng bán ngập Sơn La

Canh tác tại vùng bán ngập lòng hồ thủy điện Sơn La đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật chuyên biệt. Yếu tố cốt lõi gây khó khăn là chế độ thủy văn biến động liên tục theo chu kỳ tích và xả nước của nhà máy thủy điện. Sự thay đổi đột ngột của mực nước không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây trồng mà còn gây ra các vấn đề nghiêm trọng về môi trường đất. Địa hình dốc, phổ biến tại xã Liệp Tè, kết hợp với tác động của dòng nước làm gia tăng tình trạng xói mòn, rửa trôi lớp đất mặt màu mỡ. Đất đai trong vùng thường xuyên ở trong tình trạng bão hòa nước sau đó khô hạn đột ngột, làm thay đổi cấu trúc và thành phần lý hóa của đất. Điều này đặt ra yêu cầu cao về việc lựa chọn những cây trồng chịu ngập có khả năng thích ứng cao. Việc thiếu thông tin dự báo chính xác về lịch điều tiết nước cũng là một rủi ro lớn, có thể gây thiệt hại toàn bộ vụ mùa. Để giải quyết những thách thức này, cần có một quá trình khảo sát đất đai và phân tích môi trường một cách toàn diện.

2.1. Phân tích chế độ thủy văn và ngập nước phức tạp

Theo tài liệu nghiên cứu, chế độ thủy văn tại lòng hồ xã Liệp Tè tuân theo một quy trình điều tiết chặt chẽ. Cụ thể, từ tháng 9 đến tháng 12, hồ bắt đầu tích nước và mực nước có thể dâng cao nhất đến 215m. Sau đó, nước bắt đầu rút dần, xuống mức 195m vào khoảng tháng 3 và đạt mức thấp nhất là 175m trong giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 8. Chu kỳ ngập và rút nước này tạo ra các đới sinh thái khác nhau theo cao trình. Mỗi đới có thời gian phơi đất (hở đất) khác nhau, từ 2-4 tháng đến hơn 6 tháng. Sự phức tạp này đòi hỏi các loại cây trồng phải có chu kỳ sinh trưởng phù hợp chính xác với khoảng thời gian hở đất tại từng vị trí cụ thể. Đây là yếu tố quyết định đến sự thành bại của việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng trong khu vực.

2.2. Vấn đề xói mòn và suy thoái chất lượng đất đai

Địa hình xã Liệp Tè có độ dốc trung bình khá lớn, nhiều khu vực trên 25 độ. Khi nước hồ dâng lên và rút xuống, tác động của sóng và dòng chảy bào mòn mạnh mẽ bề mặt đất, đặc biệt là ở những sườn dốc không có thảm thực vật che phủ. Quá trình này không chỉ làm mất đi lớp đất mặt giàu dinh dưỡng mà còn gây bồi lắng lòng hồ, ảnh hưởng đến tuổi thọ của công trình thủy điện. Chất lượng đất tại vùng bán ngập thường kém, nghèo mùn và khoáng chất, đất bị nén chặt sau mỗi chu kỳ ngập. Do đó, việc áp dụng các biện pháp canh tác bền vững và lựa chọn các loài cây có bộ rễ phát triển mạnh để giữ đất là giải pháp cấp bách nhằm giải quyết vấn đề suy thoái đất và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố hoàn cảnh Liệp Tè

Để có cơ sở khoa học vững chắc cho việc lựa chọn loài cây trồng, một cuộc nghiên cứu chi tiết về các nhân tố hoàn cảnh tại xã Liệp Tè đã được thực hiện. Phương pháp tiếp cận chính là điều tra tổng hợp, kết hợp giữa khảo sát đất đai thực địa và phân tích các số liệu thứ cấp. Quá trình này bao gồm việc đánh giá toàn diện các điều kiện tự nhiên xã Liệp Tè, từ địa hình, khí hậu đến đặc điểm thổ nhưỡng. Các tuyến điều tra được thiết lập vuông góc và song song với mép nước lòng hồ để thu thập thông tin về thành phần đất, độ dốc, và hiện trạng thảm thực vật. Các mẫu đất được thu thập và phân tích để xác định thành phần cơ giới, độ pH, và hàm lượng dinh dưỡng. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kỹ thuật được sử dụng để thu thập kinh nghiệm bản địa về canh tác và các loài cây trồng truyền thống. Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp, phân tích để xác định mối tương quan giữa các yếu tố sinh thái vùng bán ngập và khả năng thích nghi của các loài cây, làm tiền đề cho việc đề xuất các mô hình nông nghiệp cho vùng bán ngập.

3.1. Đánh giá đặc điểm đất đai và thổ nhưỡng khu vực

Kết quả phân tích cho thấy đất đai tại khu vực nghiên cứu chủ yếu thuộc bốn nhóm chính: đất màu vàng nhạt trên đá cát, đất màu đỏ vàng trên đá sét, đất nâu đỏ trên đá vôi và đất thung lũng do sản phẩm dốc tụ. Mỗi nhóm đất có những đặc tính lý hóa riêng, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của cây trồng. Nhìn chung, đất có thành phần cơ giới từ thịt nhẹ đến trung bình, tơi xốp nhưng dễ bị rửa trôi. Đặc biệt, đất ở các cao trình thấp hơn, nơi có thời gian ngập lâu, được bồi đắp một lớp phù sa mỏng, giàu dinh dưỡng hơn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm do tích tụ các chất tồn dư từ hoạt động canh tác ở vùng cao. Việc hiểu rõ đặc điểm thổ nhưỡng Thuận Châu là yếu tố then chốt để có các biện pháp cải tạo đất vùng bán ngập hiệu quả.

3.2. Khảo sát chế độ ngập nước theo từng cao trình cụ thể

Nghiên cứu đã xác định rõ thời gian hở đất tương ứng với các cao trình ngập nước khác nhau. Cụ thể, ở cao trình 215m, thời gian hở đất là 4 tháng (từ tháng 9-12). Ở cao trình 190-195m, thời gian hở đất là 3 tháng. Vùng đất có cao trình dưới 175m có thời gian hở đất ngắn nhất, chỉ khoảng 2 tháng. Việc phân chia vùng bán ngập thành các đới theo cao trình và thời gian ngập là một bước quan trọng. Nó cho phép quy hoạch chi tiết các loại cây trồng khác nhau cho từng đới. Ví dụ, các loại cây ngắn ngày có thể được trồng ở những vùng có thời gian hở đất 3-4 tháng, trong khi các vùng ngập sâu và hở đất ngắn hơn có thể không phù hợp cho canh tác hoặc cần những loài cây đặc biệt.

IV. Hướng dẫn lựa chọn loài cây trồng chịu ngập hiệu quả

Dựa trên kết quả phân tích các nhân tố hoàn cảnh, việc xây dựng tiêu chí và danh mục các loài cây trồng chịu ngập là bước tiếp theo mang tính quyết định. Quá trình lựa chọn không chỉ dựa vào khả năng sống sót của cây trong điều kiện ngập nước mà còn phải xem xét đến nhiều yếu tố khác như hiệu quả kinh tế cây trồng, khả năng cải tạo đất và phù hợp với tập quán canh tác của người dân. Hướng dẫn này tập trung vào việc đề xuất một danh sách các loài cây tiềm năng, được phân loại theo mục đích sử dụng (lương thực, cây công nghiệp, cây lâm nghiệp) và theo các đới sinh thái khác nhau trong vùng bán ngập. Các loài cây được đề xuất phải đáp ứng được yêu cầu về chu kỳ sinh trưởng ngắn, phù hợp với thời gian hở đất giới hạn. Đồng thời, ưu tiên những loài có hệ rễ phát triển, góp phần ổn định đất và chống xói mòn. Khảo sát thực tế về các loài cây bản địa có khả năng chịu ngập tự nhiên cũng cung cấp những gợi ý quý giá cho việc lựa chọn và thử nghiệm các mô hình cây nông lâm kết hợp.

4.1. Tiêu chí then chốt để chọn cây trồng thích ứng ngập

Một bộ tiêu chí lựa chọn khoa học đã được xây dựng, bao gồm: (1) Khả năng chịu ngập: Loài cây phải chịu được thời gian ngập nước tương ứng với cao trình canh tác. (2) Chu kỳ sinh trưởng: Thời gian từ lúc gieo trồng đến lúc thu hoạch phải ngắn hơn thời gian hở đất. (3) Khả năng bảo vệ đất: Ưu tiên các loài có bộ rễ chùm, rễ ăn sâu giúp kết dính đất, hạn chế sạt lở. (4) Hiệu quả kinh tế: Cây trồng phải mang lại giá trị thương mại, đảm bảo thu nhập cho người dân. (5) Khả năng thích ứng với chất đất: Cây phải sinh trưởng tốt trên nền đất nghèo dinh dưỡng, có khả năng cải tạo đất vùng bán ngập. (6) Phù hợp với kỹ thuật canh tác địa phương: Dễ trồng, dễ chăm sóc và ít sâu bệnh hại.

4.2. Khảo sát các loài cây bản địa và cây trồng hiện hữu

Qua điều tra tại khu vực xã Liệp Tè, nghiên cứu đã thống kê được 19 loài cây thuộc 13 họ thực vật có khả năng mọc tự nhiên trong điều kiện bán ngập. Đây là nguồn gen quý giá, cho thấy khả năng thích nghi của thực vật bản địa. Bên cạnh đó, khảo sát hoạt động canh tác của người dân cho thấy một số loài cây đang được trồng tại các cao trình khác nhau. Ở cao trình 200-215m (thời gian hở đất dài), người dân trồng các loại cây lâu năm như Lát, Bạch đàn, Xoài, Ổi, Nhãn và tre luồng. Ở cao trình thấp hơn (190-195m), các loại cây ngắn ngày như Chuối, ngô, sắn, lúa được ưu tiên. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng để đánh giá và đề xuất chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách hợp lý.

V. Top loài cây tiềm năng cho vùng bán ngập xã Liệp Tè

Từ những phân tích khoa học và khảo sát thực tiễn, một danh mục các loài cây trồng tiềm năng đã được đề xuất cho vùng bán ngập lòng hồ thủy điện Sơn La tại xã Liệp Tè. Các loài cây này được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo sự thích ứng biến đổi khí hậu, mang lại hiệu quả kinh tế cây trồng cao và góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững. Danh mục được chia thành hai nhóm chính: nhóm cây nông nghiệp ngắn ngày phù hợp với các vùng đất bằng phẳng có thời gian hở đất trung bình, và nhóm cây lâm nghiệp hoặc cây nông lâm kết hợp cho các vùng đất dốc, cao trình cao hơn nhằm mục đích bảo vệ đất và phát triển kinh tế lâu dài. Việc áp dụng các mô hình nông nghiệp cho vùng bán ngập này không chỉ giúp người dân tận dụng hiệu quả quỹ đất mà còn tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp đa dạng, bền vững, giảm thiểu rủi ro và cải thiện đáng kể sinh kế cho người dân vùng lòng hồ. Đây là những giải pháp cụ thể, có tính ứng dụng cao, hứa hẹn mang lại sự thay đổi tích cực cho kinh tế - xã hội địa phương.

5.1. Mô hình nông nghiệp cho vùng ngập nước ngắn ngày

Đối với các khu vực có cao trình từ 190-215m, nơi có thời gian hở đất từ 3-4 tháng và đất tương đối bằng phẳng, các mô hình canh tác cây hàng năm được đề xuất. Các giống ngô ngắn ngày như LVN99, C919 hoặc các giống đậu tương như DT12, DT99 là lựa chọn tối ưu do có chu kỳ sinh trưởng ngắn và khả năng chịu hạn tốt vào cuối vụ. Cơ cấu canh tác có thể là luân canh Lúa - Ngô hoặc Ngô - Đậu tương để vừa tận dụng thời gian, vừa giúp cải tạo đất vùng bán ngập nhờ khả năng cố định đạm của cây họ đậu. Kỹ thuật canh tác cần được điều chỉnh, gieo trồng sớm hơn 15-20 ngày so với lịch thời vụ thông thường để đảm bảo thu hoạch trước khi nước dâng.

5.2. Giải pháp cây nông lâm kết hợp cho vùng đất dốc

Đối với các sườn dốc và vùng có cao trình cao, nguy cơ xói mòn lớn, giải pháp cây nông lâm kết hợp là phù hợp nhất. Các loài cây lâm nghiệp có bộ rễ khỏe, chịu ngập tốt như Gáo, Tràm Úc, Vối nước có thể được trồng thành các băng rừng để chắn sóng và giữ đất. Xen kẽ giữa các băng cây lâm nghiệp, người dân có thể trồng các loại cây ăn quả lâu năm như Xoài, Ổi, Nhãn hoặc các loại cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế. Mô hình này không chỉ tạo ra một hệ thống phòng hộ vững chắc, hạn chế bồi lắng lòng hồ mà còn đa dạng hóa sản phẩm, mang lại nguồn thu nhập kép và ổn định lâu dài, là hình mẫu cho sự phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương.

04/10/2025
Nghiên cứu một số nhân tố hoàn cảnh làm cơ sở khoa học để lựa chọn loài cây trồng cho khu vực bán ngập khu vực xã liệp tè huyện thuận châu tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, sự đi lên không ngừng của nền kinh tế dẫn đến nhu cầu sử dụng điện năng ngày càng nhiều thì sự phát triển năng lượng là vấn đề khẩn thiết bù đắp cho tình trạng thiếu hụt hiện nay. Trong đó thủy điện vẫn là hướng tối ưu nhất,mà hướng đi đúng là rẻ,sạch và an toàn. Theo như những nghiên cứu trước cho thấy thủy điện là nguồn năng lượng sạch,bền vững và đã được cộng đồng năng lượng quốc tế công nhận. Để đảm bảo nguồn điện cung cấp cho sinh hoạt và sản xuất nhà nước ta đã tiến hành xây dựng nhiều công trình thủy điện, trong đó có nhà máy thủy điện Sơn La.

Thủy điện Sơn La là công trình lớn nhất khu vực Đông Nam Á được khánh thành và chính thức đi vào hoạt động từ tháng 8/2012. Theo kết quả rà soát bổ sung quy hoạch di dân tái định cư công trình thủy điện Sơn La tháng 3/2006 của Viện Quy hoạch và thiết kế nông nghiệp thì hồ chứa ảnh hưởng đến 8 huyện thị xã thuộc 3 tỉnh Sơn La, Điện Biên, Lai Châu và phải di chuyển 259 bản với 17. Trong đó nhiều nhất là Sơn La có 162 bản với 11. Theo thiết kế, hồ chứa Sơn La sẽ gây ngập lụt trên 23.000ha đất tự nhiên, trong đó có 7.100ha đất đang sản xuất nông nghiệp với 1.700ha ruộng lúa màu, 4.900ha đất nương rẫy và gần 500ha đất cây lâu năm.

Do đặc trưng của lòng hồ thủy điện, tại khu vực ven lòng hồ hay xung quanh các đảo sẽ hình thành những dải đất ngập nước theo mùa. Diện tích bán ngập khoảng 10.000ha, một phần nhỏ diện tích này được người dân sử dụng để trồng cây hàng năm vào thời gian nước rút. Tình trạng chung thường gặp tại phần lớn khu vực bán ngập là các dải đất này có độ dốc lớn, không có thực vật sinh sống (do lớp thực vật cũ bị chết khi nước dâng lên), diện tích đất bán ngập của lòng hồ dần bị xói lở gây bồi lắng lòng hồ hoặc thoái hóa bạc màu do sóng làm mất sức sản xuất. Trước tình trạng trên cần có những biện pháp ngăn chặn xói lở và thoái hóa đất, việc nghiên cứu tuyển chọn gây trồng một số loài cây rừng trên diện tích bán ngập là việc làm rất cần thiết.

Xuất phát từ những lý do trên, căn cứ vào tình hình thực tiễn, đề tài:“Nghiên cứu lựa chọn một số nhân tố hoàn cảnh làm cơ sở khoa học để lựa chọn loài cây trồng cho vùng bán ngập khu vực xã Liệp Tè, huyện Thuận Châu - Sơn La” được thực hiện với mong muốn góp phần bảo vệ môi trường đất, môi trường nước cho vùng lòng hồ Thuỷ điện Sơn La vừa có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu đặc điểm vùng bán ngập lòng hồ thuỷ điện Phát triển thủy điện sẽ góp phần mang lại nhiều lợi ích như: Thúc đẩy các khả năng kinh tế, bảo tồn các hệ sinh thái, cung cấp một nguồn năng lượng sạch, góp phần vào phát triển bền vững, sử dụng nước đa mục tiêu, phát triển cơ sở hạ tầng và cải thiện công bằng xã hội…Tuy nhiên, việc xây dựng thủy điện cũng mang lại nhiều bất cập.

Bất cứ một công trình xây dựng nào của con người đều tác động đến thiên nhiên, không nhiều thì ít, từ một tòa nhà, một con đường, cây cầu, một cái đập nước.Vì vậy, bổn phận của người xây dựng, cũng như cơ quan chức năng khi cấp giấy phép xây dựng, cần cân nhắc hai phương diện đối nghịch với nhau: sự cần thiết và lợi ích mang lại cho con người của công trình sẽ được xây dựng và tác hại trước mắt cũng như lâu dài của công trình đó. Sự cân nhắc tính toán này phải được thực hiện đầy đủ và khoa học, trên cơ sở quyền lợi chung của cộng đồng, quốc gia và sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến nhất. Xây dựng một cái đập trên một con sông cũng giống như xây một xa lộ qua một vùng hoang dã, nó sẽ chia cắt môi trường thiên nhiên thành hai không gian khác nhau. Trong trường hợp đập có hồ chứa để điều hòa dòng nước thì dòng chảy tự nhiên của con sông sẽ thay đổi.

Sự thay đổi sẽ nhiều hay ít tùy theo hồ chứa được vận hành như thế nào. Khi dòng chảy tự nhiên của một con sông thay đổi, thì hệ sinh thái trong lưu vực con sông đó cũng bị ảnh hưởng và có thể mất một thời gian khá lâu mới tìm được sự cân bằng mới, hoặc thậm chí không tìm lại được lại cân bằng ban đầu. Các dự án thủy điện thường nằm ở những vùng rừng núi nên khi xây dựng cần phải khai quang một diện tích lớn để xây các công trình như: đường sá, đập, nhà máy, đường dây dẫn điện. Phần lòng hồ sẽ bị ngập nước cũng phải được khai quang và dân cư trong vùng phải được dời đi chỗ khác.

2 Những hoạt động này sẽ ảnh hưởng lên môi trường thiên nhiên đã có sẵn trước đó và tác động lên hệ sinh thái của khu vực. Đời sống của dân cư trong vùng cũng như các giá trị văn hóa lịch sử của khu vực dự án cũng sẽ bị thay đổi hoặc biến mất hoàn toàn. Để có thể đánh giá đúng đắn lợi ích của một dự án thủy điện, tất cả các yếu tố nêu trên cần được phân tích đầy đủ, kể cả những thiệt hại hay lợi ích không thể hoặc rất khó định lượng theo các chỉ tiêu giá trị. Nhà máy thủy điện Tam Hiệp trên sông Dương Tử ở tỉnh Hồ Bắc của Trung Quốc đã hoàn thành và đưa vào hoạt động năm 2012 đã nhấn chìm 632km2 đất và di dời hơn 1,5 triệu người.

Chiều cao đập là 2,335m, chiều dài của lòng hồ 660km, rộng 1,1km, chứa 42 tỷ tấn nước. Việc xây dựng nhà máy thủy điện này đã làm ngập một số nhà máy, hầm mỏ, vài trung tâm công nghiệp. Theo nghiên cứu của các chuyên gia về đa dạng sinh học việc ngăn đập Tam Hiệp đã ảnh hưởng đến hàng trăm loài động vật và thực vật ở sông Dương Tử và đe dọa nghề cá ở Biển Đông Trung Quốc. Các dự án xây dựng nhà máy thủy điện ở bang Ethiopia Beneshangul Gumuz, trên sông Nile Xanh đã dấy lên lo ngại cho các nước ở hạ nguồn Sudan và Ai Cập do dòng sông bị thu hẹp.

Các chuyên gia môi trường cũng đã cảnh báo các dự án đập có thể ảnh hưởng lên đến 200km của dòng sông và di dời hơn 5.000 người dân ở các làng lân cận. Về khía cạnh môi trường, khi ngăn đập làm thủy điện sẽ tạo ra một nguồn nước mới là một hệ sinh thái nơi có sự thay đổi các thành phần trong đó, có thể tạo ra một loạt các hiệu ứng lây lan. Những thay đổi trong dòng nước có thể ảnh hưởng đến chất lượng của nước và sản lượng cá ở hạ lưu. Sự thay đổi môi trường sẽ ảnh hưởng đến vùng rộng lớn dưới hạ lưu, thậm chí ra cả biển.

Ở vùng nhiệt đới có thể sẽ có sự thay đổi lớn về lượng mưa, lượng nước bốc hơi, độ ẩm khu vực có hồ chứa tăng,… Các nguồn nước và lưu vực của nó cùng có ảnh hưởng lẫn nhau, các nguồn nước có thể ảnh hưởng đến khí hậu địa phương và mức nước ngầm ở các khu vực xung quanh. Các trầm tích diễn ra trong một hồ chứa thường có thể dẫn đến một sự xói mòn tăng hạ lưu, tức là tăng tổng xói mòn. 3 Những thay đổi trong dòng chảy và mực nước cũng sẽ dẫn đến những thay đổi trong vận chuyển trầm tích. Việc ngăn đập các hồ thủy điện sẽ nhấn chìm rất nhiều diện tích đất đai và dòng nước thay đổi, hơn nữa sẽ dẫn đến những thay đổi trong hệ động vật và thực vật.

Hồ chứa lớn sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đáng kể về hệ thực vật và động vật của khu vực nhà máy thủy điện thông qua nhấn chìm khu vực thường xuyên hoặc định kỳ. Động vật có thể một số phạm vi di chuyển đến môi trường sống mới vượt ra ngoài khu vực hồ chứa. Nhưng thông thường các loài của thiên nhiên hiện có trong khu vực bị ngập nước phải được coi như bị mất. Hơn nữa, một dòng nước giảm hoặc thay đổi mô hình dòng chảy hạ lưu có thể ảnh hưởng đến hệ thực vật và động vật.

Các ảnh hưởng này có thể là những người trực tiếp trong đó các hệ động thực vật phản ứng với lưu lượng nước hoặc các hiệu ứng có thể được gián tiếp do sự thay đổi mức nước ngầm và vận chuyển các chất dinh dưỡng. Nghiên cứu lựa chọn loài cây trồng tại vùng bán ngập lòng hồ thủy điện. Trên thế giới, việc nghiên cứu phát triển sản xuất nông nghiệp trên vùng đất bán ngập của các lòng hồ nhân tạo hầu như ít được quan tâm. Riêng vùng bán ngập các hồ tự nhiên hoặc bãi bồi ven các sông lớn đã được một số nước đưa vào canh tác (dẫn theo Nguyễn Phi Hùng, 2013) cụ thể: Dọc theo lưu vực sông Abala thuộc vùng đông bắc Etiopia, tranh thủ đất còn ẩm sau khi nước lũ rút người dân đã trồng các loại cây có khả năng chịu hạn như bobo, đậu đỗ hoặc ngô vụ mùa để góp phần tự túc lương thực và thực phẩm.

Tại Campuchia, trên lưu vực sông Mekông, trong thời gian đất chưa ngập nước nông dân đã tăng hệ số sử dụng đất bằng việc trồng 2 vụ lúa/năm hoặc 1 vụ màu + 1 vụ lúa mùa/năm. Tuy nhiên, điều kiện để tăng hệ số sử dụng đất ở đây là phải hoàn thiện hệ thống thủy lợi và kênh mương tưới trong mùa hạn. Tại Bangladet, các nhà nghiên cứu đã đề xuất giải pháp canh tác nông nghiệp nổi (tiếng địa phương gọi là "Vasoman Chash") trên mặt nước hồ, sông. Giải pháp được đưa ra dựa trên cơ sở sử dụng nhựa để làm khung cố định có chiều cao từ 0,6 - 0,9m, chiều rộng từ 1,5 - 2,1m và chiều dài từ 15 -50m, bên trong dùng xác thực vật (rơm rạ,.) làm giá đỡ cho cây trồng phát triển.

Dinh 4 dưỡng được cung cấp qua nước nhờ quá trình thẩm thấu từ mặt nước lên giá thể. Sau khi hoàn thành, khung được thả xuống nước và được chăm sóc bằng thuyền trong mùa nước lên và cố định trên đất khi nước rút. Giải pháp canh tác nông nghiệp nổi ở Bangladet chủ yếu để phát triển rau màu và các loại cây họ đậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ