Khóa luận: Nghiên cứu cấu trúc & sinh trưởng rừng cao su tại Mường So, Lai Châu

Đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng cao su tại Lai Châu, phân tích sự phát triển và ảnh hưởng đến môi trường sinh thái địa phương.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh rừng cao su Hevea brasiliensis tại Lai Châu

Cây cao su (Hevea brasiliensis) giữ vai trò chiến lược trong nền kinh tế nông – lâm nghiệp Việt Nam, được mệnh danh là “vàng trắng” nhờ giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng cao su Hevea brasiliensis trồng thuần loài tại Mường So, Phong Thổ, Lai Châu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học thiết yếu, giúp đánh giá tiềm năng và định hướng phát triển bền vững cho loài cây này tại khu vực Tây Bắc. Nghiên cứu tập trung vào các lâm phần 11 tuổi, phân tích các chỉ số sinh trưởng quan trọng như đường kính ngang ngực, chiều cao vút ngọn và đường kính tán, đồng thời làm rõ các quy luật cấu trúc cơ bản. Việc hiểu rõ các đặc tính lâm học cây cao su trong điều kiện lập địa cụ thể của Lai Châu là nền tảng để xây dựng các mô hình kinh doanh hiệu quả, tối ưu hóa năng suất vườn cây cao su và nâng cao giá trị tài nguyên rừng Lai Châu. Các dữ liệu từ nghiên cứu này không chỉ phục vụ công tác điều tra, quy hoạch mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý, doanh nghiệp và người dân địa phương trong việc đầu tư, chăm sóc và khai thác rừng cao su một cách khoa học. Đặc biệt, việc mở rộng diện tích cao su ra các tỉnh miền núi phía Bắc như Lai Châu, Sơn La đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện các quy trình kỹ thuật phù hợp với khí hậu Phong Thổ Lai Châu, đảm bảo cây trồng thích nghi và phát triển tốt nhất.

1.1. Vai trò kinh tế và giá trị đa dụng của cây cao su

Cây cao su không chỉ cung cấp sản phẩm chính là mủ, nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp, mà còn mang lại nhiều giá trị phụ. Mỗi hecta cao su có thể cung cấp khoảng 450 kg hạt/năm, dùng để ép dầu phục vụ công nghệ sơn, xà phòng hoặc làm thức ăn chăn nuôi. Sau chu kỳ kinh doanh, gỗ cao su với trữ lượng từ 150 – 250 m³/ha là nguồn nguyên liệu “thân thiện với môi trường” cho ngành chế biến đồ gỗ gia dụng và xuất khẩu. Hơn nữa, các mô hình trồng cao su góp phần phủ xanh đất trống, chống xói mòn, cải thiện môi trường sinh thái và tạo cảnh quan.

1.2. Tổng quan điều kiện lập địa trồng cao su tại Mường So

Xã Mường So, huyện Phong Thổ, tỉnh Lai Châu có địa hình núi trung bình và thấp, xen kẽ các thung lũng, phù hợp cho việc phát triển cây công nghiệp dài ngày. Điều kiện lập địa trồng cao su tại đây được đặc trưng bởi khí hậu nhiệt đới núi cao, với nhiệt độ trung bình năm khoảng 22°C và lượng mưa dồi dào. Đặc điểm đất đai Mường So tuy không phải lý tưởng như các vùng Đông Nam Bộ nhưng vẫn đáp ứng được yêu cầu sinh thái cơ bản của cây cao su. Nghiên cứu thực địa cho thấy cây cao su 11 tuổi đã thích nghi và phát triển ổn định, mở ra triển vọng cho việc phát triển cây cao su ở Tây Bắc.

II. Thách thức trong việc đánh giá sinh trưởng cây cao su ở Tây Bắc

Việc mở rộng diện tích trồng cao su ra vùng Tây Bắc, một khu vực có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng khác biệt so với các vùng trồng truyền thống, đặt ra nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là việc thiếu hụt dữ liệu khoa học về đặc điểm sinh trưởng và cấu trúc của rừng cao su Hevea brasiliensis trong điều kiện lập địa mới. Các chỉ tiêu như tăng trưởng đường kính thân cây, chiều cao, và đường kính tán phản ánh trực tiếp mức độ thích nghi và hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật. Nếu không có những nghiên cứu cụ thể, việc áp dụng các quy trình chăm sóc từ vùng khác có thể không mang lại hiệu quả, thậm chí gây lãng phí nguồn lực. Bên cạnh đó, việc xây dựng các mô hình dự báo sản lượng và trữ lượng đòi hỏi phải hiểu rõ các quy luật cấu trúc như phân bố đường kính D1.3 và mối tương quan giữa các chỉ tiêu sinh trưởng. Thiếu các mô hình này, công tác quy hoạch và điều chế rừng gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến tính bền vững của hoạt động sản xuất. Nghiên cứu tại Mường So, Phong Thổ được thực hiện nhằm giải quyết những thách thức này, cung cấp một bộ dữ liệu nền tảng, làm cơ sở khoa học cho việc quản lý và kinh doanh rừng cao su thuần loài hiệu quả hơn tại Lai Châu và các tỉnh lân cận.

2.1. Yêu cầu đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản

Để đánh giá chính xác tình hình phát triển của rừng trồng, cần xác định các chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản. Các chỉ tiêu này bao gồm đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán (Dt). Mỗi chỉ tiêu phản ánh một khía cạnh khác nhau của quá trình sinh trưởng. D1.3 là cơ sở để ước tính thể tích và trữ lượng, Hvn thể hiện khả năng cạnh tranh về ánh sáng và điều kiện lập địa, trong khi Dt cho thấy khả năng tận dụng không gian dinh dưỡng và mức độ khép tán của rừng.

2.2. Sự cần thiết của việc mô hình hóa cấu trúc lâm phần

Mô hình hóa cấu trúc lâm phần, đặc biệt là quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao, là công cụ không thể thiếu trong quản lý rừng hiện đại. Các mô hình này giúp dự đoán động thái phát triển của rừng, ước tính trữ lượng rừng trồng tại các thời điểm khác nhau và lên kế hoạch cho các hoạt động tỉa thưa, nuôi dưỡng. Việc lựa chọn hàm phân bố lý thuyết phù hợp, như hàm Weibull, để mô tả phân bố thực nghiệm là một nội dung quan trọng của nghiên cứu.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc rừng cao su thuần loài Mường So

Nghiên cứu cấu trúc rừng cao su Hevea brasiliensis tại Mường So được tiến hành một cách khoa học và hệ thống. Phương pháp chính là lập các ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích 1000 m² (40m x 25m) tại các lâm phần 11 tuổi, đại diện cho hai mô hình canh tác: thâm canh và bán thâm canh. Trong mỗi ô, tất cả các cây đều được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng (SPSS, Excel) để tính toán các đặc trưng mẫu như giá trị trung bình, phương sai và hệ số biến động. Đặc biệt, để mô tả quy luật phân bố của các chỉ tiêu, nghiên cứu đã sử dụng hàm phân bố Weibull. Kết quả cho thấy hàm Weibull mô phỏng khá tốt cho phân bố thực nghiệm N/D1.3 và N/Hvn, với tham số hình dạng α biến động từ 1,3 đến 3,4. Việc xác định được mật độ cây trồng thực tế, dao động từ 450 – 520 cây/ha, và phân tích quy luật phân bố đường kính D1.3 cung cấp cái nhìn chi tiết về hiện trạng lâm phần, làm cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp nhằm nâng cao chất lượng và năng suất vườn cây cao su.

3.1. Phân tích quy luật phân bố đường kính D1.3

Quy luật phân bố đường kính D1.3 là một trong những quy luật cấu trúc cơ bản nhất, phản ánh sự phân hóa của các cá thể trong quần thể. Nghiên cứu sử dụng hàm Weibull để mô hình hóa phân bố này. Kết quả cho thấy phân bố có dạng lệch trái, đặc trưng cho rừng trồng thuần loài đều tuổi đang trong giai đoạn sinh trưởng mạnh. Đa số các cây tập trung ở các cấp kính trung bình, cho thấy lâm phần phát triển tương đối đồng đều. Tuy nhiên, sự tồn tại của các cây ở cấp kính nhỏ cho thấy quá trình tự tỉa thưa tự nhiên đang diễn ra.

3.2. Mô hình hóa quy luật phân bố chiều cao vút ngọn Hvn

Tương tự như phân bố đường kính, phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn (Hvn) cũng được mô hình hóa bằng hàm Weibull. Kết quả phân tích cho thấy sự phù hợp cao của hàm lý thuyết với dữ liệu thực nghiệm. Hệ số hình dạng α trong mô hình phân bố chiều cao thường lớn hơn so với phân bố đường kính, phản ánh một thực tế là chiều cao của cây rừng có xu hướng đồng đều hơn và đạt đến giới hạn sinh trưởng sớm hơn so với đường kính. Điều này cung cấp thông tin hữu ích cho việc đánh giá cấp đất và tiềm năng sinh trưởng của lâm phần.

IV. Hướng dẫn đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng cây cao su Lai Châu

Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng của rừng cao su Hevea brasiliensis là bước quan trọng để xác định hiệu quả sản xuất. Tại Mường So, các chỉ tiêu này cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai mô hình thâm canh và bán thâm canh. Ở mô hình thâm canh, đường kính D1.3 trung bình đạt từ 20,60 – 21,50 cm và chiều cao Hvn trung bình là 12,55 – 13,14 m. Trong khi đó, mô hình bán thâm canh có các chỉ số thấp hơn, D1.3 trung bình từ 16,61 – 18,20 cm và Hvn trung bình từ 11,14 – 11,38 m. Điều này khẳng định vai trò của các biện pháp kỹ thuật chăm sóc trong việc thúc đẩy tăng trưởng đường kính thân cây và chiều cao. Bên cạnh đó, nghiên cứu đã xây dựng các phương trình tương quan giữa các chỉ tiêu. Mối quan hệ giữa chiều cao vút ngọn Hvn và đường kính D1.3 được mô phỏng tốt nhất bằng hàm bậc 2 (Quadratic) và bậc 3 (Cubic), với hệ số xác định R² cao (lên tới 0,806), cho thấy mối tương quan rất chặt chẽ. Mối quan hệ giữa đường kính tán và đường kính thân cây cũng được xác lập, giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc tầng tán rừng cao su và khả năng quang hợp của cây.

4.1. Mối tương quan chặt chẽ giữa Hvn và D1.3

Nghiên cứu đã xác lập mối quan hệ tương quan chặt chẽ giữa chiều cao và đường kính. Việc xây dựng được các phương trình hồi quy tin cậy (R² > 0.7 ở nhiều OTC) cho phép ước tính chiều cao của cây thông qua việc đo đường kính một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Đây là công cụ hữu ích trong công tác điều tra rừng, giúp giảm thiểu thời gian và công sức mà vẫn đảm bảo độ chính xác.

4.2. Phân tích chất lượng cây và tiềm năng sản lượng mủ

Chất lượng cây rừng được đánh giá qua các chỉ tiêu hình thái và phân thành 3 cấp: Tốt (A), Trung bình (B), và Xấu (C). Kết quả cho thấy mô hình thâm canh có tỷ lệ cây tốt (cấp A) lên đến 69,9%, cao hơn đáng kể so với 52,87% ở mô hình bán thâm canh. Tỷ lệ cây phẩm chất tốt cao hơn đồng nghĩa với tiềm năng cho sản lượng mủ cao su cao hơn và ổn định hơn, khẳng định hiệu quả của việc đầu tư chăm sóc. Những cây có thân thẳng, tán lá cân đối, không sâu bệnh sẽ có dòng chảy mủ tốt hơn khi khai thác.

V. Kết quả thực tiễn về sinh khối và năng suất rừng cao su Lai Châu

Nghiên cứu thực tiễn tại Mường So, Phong Thổ đã cung cấp những kết quả định lượng rõ ràng về tiềm năng của rừng cao su Hevea brasiliensis tại Lai Châu. Các số liệu về sinh trưởng cho thấy cây cao su hoàn toàn thích nghi và phát triển tốt trong điều kiện của vùng. Sự khác biệt về các chỉ số sinh trưởng giữa mô hình trồng cao su thuần loài thâm canh và bán thâm canh là một minh chứng thuyết phục về hiệu quả của đầu tư kỹ thuật. Cụ thể, các lâm phần được chăm sóc tốt không chỉ có đường kính và chiều cao vượt trội mà còn có chất lượng cây rừng tốt hơn hẳn, hứa hẹn một năng suất vườn cây cao su cao hơn trong giai đoạn khai thác. Dựa trên các chỉ số sinh trưởng và mật độ cây, có thể ước tính sơ bộ về sinh khối rừng cao sutrữ lượng rừng trồng. Những cây có đường kính lớn hơn (trên 20 cm ở mô hình thâm canh) không chỉ cho sản lượng mủ cao mà sau này còn cung cấp trữ lượng gỗ lớn. Các kết quả này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư, nhân rộng các mô hình thành công và tối ưu hóa lợi ích kinh tế từ cây cao su tại vùng Tây Bắc.

5.1. So sánh hiệu quả giữa mô hình thâm canh và bán thâm canh

Mô hình thâm canh cho thấy hiệu quả vượt trội trên mọi chỉ tiêu. Tỷ lệ cây chất lượng tốt cao hơn 17%, đường kính trung bình lớn hơn khoảng 4 cm, và chiều cao trung bình cao hơn khoảng 1.5 m so với mô hình bán thâm canh. Sự chênh lệch này chứng tỏ việc đầu tư vào chăm sóc, bón phân và các biện pháp kỹ thuật khác mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt, không chỉ về sản lượng mủ cao su trước mắt mà còn cả giá trị gỗ sau này.

5.2. Tiềm năng trữ lượng và giá trị kinh tế của lâm phần

Dựa trên đường kính trung bình và mật độ cây, có thể thấy các lâm phần nghiên cứu đang tích lũy một lượng sinh khối đáng kể. Với mật độ trung bình khoảng 500 cây/ha và đường kính trung bình trên 18 cm, trữ lượng rừng trồng khi kết thúc chu kỳ kinh doanh sẽ là một nguồn thu quan trọng. Các kết quả này khẳng định cây cao su là một lựa chọn kinh tế khả thi và bền vững cho người dân địa phương, góp phần vào việc xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế-xã hội tại huyện Phong Thổ.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cây cao su bền vững ở Tây Bắc

Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng cao su Hevea brasiliensis tại Mường So, Phong Thổ, Lai Châu đã khẳng định sự thích nghi tốt và tiềm năng phát triển cao của loài cây này tại vùng Tây Bắc. Các kết quả đã chỉ ra rằng, với các biện pháp kỹ thuật thâm canh phù hợp, cây cao su có thể đạt được các chỉ số sinh trưởng ấn tượng, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao. Các quy luật cấu trúc và mối tương quan sinh trưởng được xác lập là cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý, điều tra và kinh doanh rừng cao su. Để phát triển bền vững, định hướng trong tương lai cần tập trung vào việc nhân rộng các mô hình trồng cao su thuần loài thâm canh hiệu quả, đồng thời tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng mủ. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa nhà khoa học, nhà quản lý và người dân để chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên rừng Lai Châu. Việc phát triển cây cao su không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào mục tiêu bảo vệ môi trường và ổn định xã hội tại khu vực miền núi phía Bắc.

6.1. Tóm tắt các Hevea brasiliensis growth characteristics nổi bật

Các đặc điểm sinh trưởng nổi bật ( Hevea brasiliensis growth characteristics) tại khu vực nghiên cứu bao gồm: mức độ tăng trưởng đường kính và chiều cao tốt, đặc biệt ở mô hình thâm canh; quy luật phân bố N/D1.3 và N/Hvn tuân theo hàm Weibull với dạng lệch trái; mối tương quan Hvn-D1.3 rất chặt chẽ. Những đặc điểm này cho thấy cây cao su có tiềm năng sinh trưởng và cho năng suất cao tại Lai Châu.

6.2. Khuyến nghị giải pháp tối ưu hóa năng suất

Để tối ưu hóa năng suất, các khuyến nghị chính bao gồm: Áp dụng rộng rãi các biện pháp kỹ thuật thâm canh như bón phân cân đối, làm cỏ, và quản lý sâu bệnh hại. Cần tiến hành các biện pháp tỉa thưa hợp lý đối với những lâm phần có mật độ quá dày để tập trung dinh dưỡng cho những cây tốt nhất. Ngoài ra, cần nghiên cứu lựa chọn các dòng vô tính cao su phù hợp nhất với điều kiện khí hậu Phong Thổ Lai Châu để tối đa hóa sản lượng mủ cao su và khả năng chống chịu của cây trồng.

04/10/2025
Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng cao su hevea brasiliensis trồng thuần loài tại mường so phong thổ lai châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Nghiên cứu quy luật cấu trúc đƣờng kính thân cây (N/D).

Nghiên cứu quy luật tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính thân cây (Hvn/D1. Nghiên cứu quy luật tƣơng quan giữa đƣờng kính t n cây và đƣờng kính ngang ngực (DT/D1. Nghiên cứu quy luật cấu trúc đƣờng kính thân cây rừng. Nghiên cứu quy luật tƣơng quan giữa chiều cao và đƣờng kính.

Nghiên cứu tƣơng quan giữa đƣờng kính t n và đƣờng kính ngang ngực. Một số công trình nghiên cứu về cây Cao su. Trên thế giới. Một số đặc điểm cây cao su tại khu vực nghiên cứu.

Đặc điểm hình thái cây Cao su. Đặc điểm sinh thái của cây Cao su. Giá trị sử dụng :. 12 CHƢƠNG II MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Mục tiêu nghiên cứu :.

Mục tiêu tổng quát :. Mục tiêu cụ thể :. Đối tƣợng, phạm vi và khu vực nghiên cứu :. Đối tƣợng nghiên cứu :.

Phạm vi nghiên cứu :. Nội dung nghiên cứu :. Đ nh gi một số chỉ tiêu sinh trƣởng của rừng trồng Cao su. Nghiên cứu cấu trúc rừng trồng Cao su.

Nghiên cứu mối quan hệ giữa một số chỉ tiêu sinh trƣởng của loài Cao su. Phƣơng ph p nghiên cứu :. Phƣơng ph p kế thừa tài liệu. Phƣơng ph p thu thập số liệu.

Phƣơng ph p xử lí số liệu :. Phƣơng ph p chỉnh lý số liệu và tính toán. Lựa chọn phân bố lý thuyết phù hợp. Nghiên cứu phẩm chất lô rừng.

Phân tích tƣơng quan Hvn – D1. 20 CHƢƠNG III ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý.

Tài nguyên thiên nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Lĩnh vực kinh tế. Về lĩnh vực văn hóa – xã hội.

Quốc phòng an ninh. 26 CHƢƠNG IV KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đ nh gi một số chỉ tiêu sinh trƣởng. Sinh trƣởng của đƣờng kính ngang ngực (D1.

Sinh trƣởng chiều cao vút ngọn (Hvn). Sinh trƣởng đƣờng kính tán (Dt). Nghiên cứu cấu trúc rừng trồng Cao su thuần loài đều tuổi tại Xã Mƣờng So - huyện Phong Thổ - tỉnh Lai Châu. Đặc điểm cấu trúc của rừng trồng cao su tại khu vực nghiên cứu.

Mối quan hệ giữa một số chỉ tiêu sinh trƣởng của loài cao su .1 Quy luật tƣơng quan Hvn - D1.2 Quy luật tƣơng quan Dt - D1. Chất lƣợng của lâm phần Cao su tại khu vực nghiên cứu. 36 PHẦN V KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ. Về cấu trúc rừng trồng cao su tại khu vực nghiên cứu.

Về tƣơng quan giữa chiều cao vút ngọn và đƣờng kính ngang ngực. Về tƣơng quan giữa đƣờng kính t n và đƣờng kính ngang ngực. Về đ nh gi chất lƣợng cây rừng. Về sinh trƣởng.

41 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ BIỂU DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu tắt N ĩ y ủ D 1.3 Đƣờng kính ngang ngực Hvn Chiều cao vút ngọn Dt Đƣờng kính tán ÔTC Ô tiêu chuẩn N/D1.3 Phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính N/Hvn Phân bố số cây theo cỡ chiều cao Hvn - D1.3 Tƣơng quan chiều cao vút ngọn và đƣờng kính ngang ngực DT – D1.3 Tƣơng quan đƣờng kính tán và đƣờng kính ngang ngực DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu 4.1: Tổng hợp các chỉ tiêu sinh trƣởng về D1.2: Biểu tổng hợp các chỉ tiêu sinh trƣởng về Hvn .3: Biểu tổng hợp các chỉ tiêu sinh trƣởng về Dt .4: Mật độ cây rừng tại khu vực nghiên cứu.5: Kết quả mô hình hoá quy luật phân bố N/D 1.6: Kết quả mô hình hoá quy luật phân bố N/Hvn .7: Kết quả đ nh gi tƣơng quan Hvn/D1.8: Kết quả đ nh gi tƣơng quan Dt/D1.9: Chất lƣợng cây rừng Cao su tại các cấp lâm phần. 37 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: hình ảnh trồng cao su tại khu vực nghiên cứu .1: Biểu đồ phân bố N/D1.2: Biểu đồ phân bố N/Hvn .3: Chất lƣợng rừng cao su theo mô hình thâm canh .4: Chất lƣợng rừng cao su theo mô hình bán thâm canh. 37 Đ T V N ĐỀ Cây cao su chiếm vai trò quan trọng trong nền n ng – lâm nghiệp nƣớc ta, là một trong những cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao. Theo đó cây cao su đƣợc x c định là loài đa mục đích, có thể sử dụng cho cả mục dích n ng nghiệp và lâm nghiệp.

Ngoài ra sản phẩm chính là mủ hay còn gọi là vàng trắng ), m i hecta cao su hàng năm còn có thể cung cấp khoảng 45 kg hạt, có thể p đƣợc 56kg dầu phục vụ cho c ng nghê chế biến, sơn, xà phòng, thức ăn chăn nu i và làm phân bón rất tốt. Sau chu k kinh doanh mủ, thân cây đƣợc chặt lấy g với trữ lƣợng bình quân từ 13 – 258 m3 hecta phục vụ cho chế biến đồ g gia dụng và xuất khẩu. G cây cao su đƣợc đ nh gi cao vì có thớ dày, ít co, màu sắc h p dẫn, đƣợc đ nh gi là loài g “thân thiện với m i trƣờng. Cây cao su đã đƣợc trồng tại Việt nam hơn 1 năm nay và trải qua 1 năm, diện tích cây cao su ở Việt Nam đã tăng lên r rệt.

Hiện tại Việt Namlà nƣớc sản xuất cao su đứng thứ 5 và đứng thứ 3 về lƣợng xuất khẩu trên thế giới. Ngoài ra, năng suất khai th c đứng thứ 4 trong 9 nƣớc thành viên của hiệp hội c c quốc gia sản xuất cao su thiên nhiên NRPC và khoảng c ch với 3 nƣớc đứng đầu kh ng qu xa. Tại Việt Nam, cây cao su đƣợc trồng nhiều ở c c tỉnh miền Đ ng Nam Bộ và đang có xu hƣớng mở rộng ra miền trung và miền bắc, chủ yếu đƣợc trồng ở Bình Phƣớc, Bình Dƣơng, Tây Ninh, V ng Tàu. Miền Trung : từ Thừa Thiên Huế ra đến Thanh Hóa.

Miền Bắc: Lai Châu, Sơn La, Hà Giang Những khu vực này có điều kiện khí hậu và đất đai phù hợp cho cây cao su ph t triển. Hiện tại, diện tích trồng cây cao su ở nƣớc ta tính đến năm 2 15 là 981. hecta trong đó diện tích khai th c là 6. hecta, sản lƣợng là 1.

tấn, năng suất 1695 kg ha năm. Trong nhiều năm trở lại đây nhờ vào gi trị sản xuất mang lại, đƣợc chính phủ quan tâm nên cây cao su đƣợc trồng t i canh luân phiên, nhờ vậy mà sản lƣợng đƣợc tăng nên đ ng kể năm 2 1 là 751.7 tấn thì năm 2 15 là 1. Bên cạnh việc trồng t i canh, diện tích cao su còn đƣợc mở rộng tại c c tỉnh Tây Nguyên, Gia Lai, Kon Tum, Đắc Lắc và miền trung thì từ Thừa Thiên Huế ra tới Thanh Hóa. Miền bắc : Lai Châu, Sơn Lai, Hà Giang.

Có nền tảng là đất nƣớc có lịch sử trồng cao su lâu đời với điều kiện tự nhiên, đất đai rất phù hợp để ph t trển cay cao su và tính đến cuối năm 2 15 diện tích khai th c cao su chỉ chiếm 62 tổng diện tích trồng cao su, do đó tiềm năng khai th c 1 còn kh lớn. K vọng về một tƣơng lai kh ng xa, cây cao su s góp phần đƣa kinh tế n ng – lâm nghiệp nƣớc ta giàu mạnh, đƣa nƣớc ta trở thành cƣờng quốc về c ng nghiệp cao su thiên nhiên. Để làm đƣợc điều đó, cần nhiều hơn những sự quan tâm từ ban nghành, c c đơn vị kinh tế và quan trọng nhất vào lúc này là cần có nhiều hơn những c ng trình nghiên cứu, những tƣởng khoa học thực tế, có chất lƣợng để hoàn thiện hơn c c nghiên cứu về cây cao su, góp phần ph t triển cây cao su một c ch tốt nhất. Xuất phát từ thực tế đó Đề tài “N ứu ột s ể u tr v s trƣở ủ rừ su (Hevea brasiliensis) trồ t u t Mƣờ – P T ổ–L C âu ” đƣợc thực hiện.

Với mục tiêu xây dựng c c cơ sở dữ liệu về cấu trúc rừng , c c mối tƣơng quan cơ bản của c c chỉ tiêu sinh trƣởng, làm cơ sở tài liệu cho c ng t c điều tra rừng , giúp rút ngắn thời gian và c ng sức điều tra thực tế , tiếp kiện chi phí. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN V N ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu quy luật cấu trúc đường kính thân cây (N/D) Quy luật phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính (N/D1.3) là một trong các chỉ tiêu quan trọng nhất của cấu trúc rừng và đã đƣợc nghiên cứu kh đầy đủ từ cuối thế kỉ trƣớc.

Để nghiên cứu mô tả quy luật này, hầu hết các tác giả đã dùng phƣơng ph p giải tích, c c phƣơng trình to n học dƣới dạng nhiều phân bố xác suất khác nhau. Công trình tiêu biểu về lĩnh vực này kể đến các công trình sau: Balley (1973) sử dụng hàm Weibull, Schifel (theo Phạm Ngọc Giao 1995), Naslund (1936 – 1937) xác lập quy luật phân bố Charlier cho phân bố N/D1.3 của lâm phần thuần loài, đều tuổi sau khép tán (theo Phạm Ngọc Giao 1995), Drachenko, Svalov sử dụng phân bố Gama biểu thị phân bố số cây theo đƣờng kính lâm phần Th ng n đới. Đặc biệt để tăng tính mềm dẻo, một số tác giả đã dùng họ hàm khác nhau: Loetch (1973) dùng họ hàm Beta; Roemisch, K (1975) nghiên cứu khả năng dùng hàm Gama mô phỏng sự biến đổi của phân bố đƣờng kính cây rừng theo tuổi. Lembeke, Knapp và Ditina sử dụng phân bố Gama với các tham số th ng qua c c phƣơng trình biểu thị mối tƣơng quan giữa tuổi và chiều cao tầng trội.J 1973 dùng đƣờng kính bình quân cộng, sai tiêu chuẩn đƣờng kính và đƣờng kính nhỏ nhất để tính các tham số của phân bố Weibull với giả thiết c c đại lƣợng này quan hệ với tuổi, mật độ lâm phần.

Một số tác giả thì dùng một số hàm kh c để biểu thị các phân bố kinh nghiệm N D và N H nhƣ: Hàm Meyer, hàm Poisson, hàm Charlier, hàm Logarit chuẩn, họ đƣờng cong Pearson, hàm Weibull Nghiên cứu định lƣợng cấu trúc N/D và phân bố N/H các tác giả có xu hƣớng dựa vào dãy số lí thuyết để mô tả phân bố N/D, phân bố N/H và ứng dụng các dãy tần số đó. 3 Đồng thời, bằng phƣơng ph p giải tích các tác giả đã lƣa chọn nhiều hàm toán học để mô phỏng phù hợp với quy luật cấu trúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ