Nghiên cứu cấu trúc rừng IIIA1, IIIA2 và giải pháp bảo tồn tại VQG Yên Tử

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc trạng thái rừng iiia1 và iiia2 làm cơ sở cho việc đề xuất một, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2018

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc và giá trị rừng tự nhiên Yên Tử

Rừng tự nhiên Yên Tử không chỉ là một tài sản thiên nhiên quý giá mà còn là một không gian văn hóa-lịch sử thiêng liêng. Nằm ở phía Tây Bắc thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, khu vực này có tổng diện tích tự nhiên 2.783 ha, là nơi giao thoa giữa giá trị sinh thái và tâm linh. Nghiên cứu khoa học về cấu trúc và trạng thái rừng tại đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Rừng Yên Tử đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ nguồn nước, và điều hòa khí hậu cho toàn vùng. Đây là nơi khởi nguồn của Thiền phái Trúc Lâm, mang trong mình những giá trị lịch sử và văn hóa độc đáo, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Sự kết hợp hài hòa giữa cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ với hệ thống chùa, am, tháp cổ kính tạo nên một sức hút đặc biệt. Tuy nhiên, để đảm bảo sự phát triển bền vững, việc hiểu rõ đặc điểm hệ sinh thái rừng Yên Tử là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu của Hoàng Cẩm Ly (2018) đã chỉ ra rằng việc phân tích cấu trúc các trạng thái rừng IIIA1 (bị tác động mạnh) và IIIA2 (đang phục hồi) cung cấp dữ liệu quan trọng để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, nhằm bảo vệ và phát triển vốn rừng hiện có. Việc bảo tồn đa dạng sinh học Yên Tử không chỉ là nhiệm vụ của các nhà khoa học hay ban quản lý rừng đặc dụng Yên Tử, mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội, hướng tới mục tiêu giữ gìn di sản này cho các thế hệ tương lai. Do đó, bài viết này sẽ đi sâu phân tích cấu trúc rừng và đề xuất các giải pháp khả thi, dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.

1.1. Giá trị văn hóa lịch sử của khu di tích và danh thắng Yên Tử

Yên Tử được mệnh danh là “đất tổ Phật giáo Việt Nam”, gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của Phật hoàng Trần Nhân Tông, người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Khu di tích và danh thắng Yên Tử là một quần thể kiến trúc tôn giáo độc đáo, bao gồm hệ thống chùa, am, tháp nằm xen kẽ giữa những cánh rừng già nguyên sơ. Giá trị văn hóa, lịch sử này không chỉ thể hiện qua các công trình kiến trúc mà còn ẩn chứa trong từng gốc cây, ngọn cỏ, dòng suối. Mỗi năm, nơi đây thu hút hàng triệu Phật tử và du khách đến hành hương, tham gia các lễ hội du lịch tâm linh. Sự hòa quyện giữa thiên nhiên và văn hóa tạo nên một không gian linh thiêng, tĩnh tại, giúp con người tìm về cội nguồn và sự bình yên trong tâm hồn. Việc bảo tồn rừng tự nhiên Yên Tử cũng chính là bảo tồn không gian văn hóa cốt lõi của dân tộc.

1.2. Đặc điểm hệ sinh thái và sự đa dạng sinh học rừng Yên Tử

Hệ sinh thái rừng Yên Tử mang đặc trưng của rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới, với thảm thực vật rừng phong phú và đa dạng. Theo các khảo sát, khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữuloài nguy cấp quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và Thế giới như Lim xanh, Sến mật, Hoàng đàn giả, Gù hương. Hệ động thực vật Yên Tử rất phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ sinh thái khu vực. Đa dạng sinh học cao là một lợi thế lớn cho Vườn quốc gia Yên Tử trong việc phát triển du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, sự đa dạng này cũng đang đối mặt với nhiều mối đe dọa, đòi hỏi phải có các chiến lược quản lý rừng bền vững và hiệu quả để bảo vệ.

II. Thách thức lớn trong công tác bảo tồn rừng Yên Tử

Công tác bảo tồn rừng tự nhiên tại Yên Tử đang đối mặt với nhiều thách thức đa chiều, xuất phát từ cả yếu tố con người và tự nhiên. Sức ép từ các hoạt động kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng là một trong những mối đe dọa lớn nhất. Theo báo cáo của Ban quản lý Di tích và Rừng Quốc gia Yên Tử, khu vực vùng đệm có tới 9 thôn bản tiếp giáp, với đời sống người dân còn nhiều khó khăn, phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Các hoạt động khai thác than thổ phỉ và khai thác lâm sản trái phép, dù đã giảm, vẫn còn diễn ra âm ỉ, gây suy thoái một số khu vực rừng. Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của hoạt động du lịch, dù mang lại lợi ích kinh tế, cũng tạo ra áp lực lớn lên môi trường. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng như cáp treo, bến xe đã làm thay đổi cảnh quan và phá hủy một phần diện tích rừng. Những tác động này không chỉ làm suy giảm diện tích che phủ mà còn phá vỡ cấu trúc tự nhiên của hệ sinh thái rừng Yên Tử. Thêm vào đó, ảnh hưởng của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, làm tăng nguy cơ cháy rừng vào mùa khô và gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ quét, sạt lở đất. Việc bảo vệ các loài nguy cấp quý hiếm trở nên khó khăn hơn trong bối cảnh môi trường sống của chúng bị thu hẹp và biến đổi. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý, chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng.

2.1. Tác động từ du lịch tâm linh và khai thác lâm sản trái phép

Yên Tử là một trung tâm du lịch tâm linh lớn, thu hút lượng khách khổng lồ. Sự gia tăng không kiểm soát của du khách dẫn đến các vấn đề về rác thải, ô nhiễm tiếng ồn và sự xáo trộn môi trường sống của các loài động thực vật. Việc mở rộng các công trình phục vụ du lịch đã xâm lấn vào diện tích rừng tự nhiên. Song song đó, tình trạng khai thác lâm sản trái phép, đặc biệt là các loại gỗ quý và cây dược liệu, vẫn là một vấn đề nhức nhối. Các hoạt động này làm suy giảm tài nguyên, phá vỡ cấu trúc rừng và cản trở quá trình phục hồi hệ sinh thái tự nhiên.

2.2. Áp lực từ biến đổi khí hậu và nguy cơ cháy rừng tiềm ẩn

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Mùa khô kéo dài, nhiệt độ tăng cao làm cho thảm thực vật khô héo, tạo điều kiện thuận lợi cho cháy rừng bùng phát. Một đám cháy lớn có thể phá hủy hoàn toàn thành quả bảo tồn trong nhiều năm. Địa hình dốc và chia cắt mạnh của Yên Tử cũng gây khó khăn cho công tác phòng cháy chữa cháy. Ngoài ra, mưa lớn tập trung có thể gây sạt lở, xói mòn đất, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng đất và nguồn nước.

2.3. Sự suy giảm các loài nguy cấp quý hiếm và đặc hữu

Rừng Yên Tử là nơi trú ngụ của nhiều loài nguy cấp quý hiếmloài đặc hữu. Tuy nhiên, môi trường sống của chúng đang bị đe dọa bởi sự suy thoái và phân mảnh rừng. Các hoạt động săn bắt trái phép và sự thay đổi môi trường sống khiến số lượng cá thể của nhiều loài suy giảm nghiêm trọng. Công tác bảo tồn tại chỗ gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực và dữ liệu khoa học chi tiết về đặc điểm sinh thái của các loài này. Việc mất đi các loài này sẽ là một tổn thất không thể bù đắp cho đa dạng sinh học của Việt Nam.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc rừng tự nhiên Yên Tử

Để đề xuất các giải pháp bảo tồn khoa học, việc nghiên cứu và phân tích định lượng cấu trúc rừng là bước đi cơ bản và quan trọng nhất. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Yên Tử tập trung vào hai trạng thái rừng điển hình: IIIA1 (rừng kín thường xanh bị tác động mạnh) và IIIA2 (rừng đã có thời gian phục hồi tốt). Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc lập các ô tiêu chuẩn để điều tra chi tiết về cấu trúc tầng cây, thành phần loài, và các quy luật phân bố. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai trạng thái. Rừng IIIA2 có mật độ và sự đa dạng loài cao hơn, cho thấy quá trình phục hồi hệ sinh thái đang diễn ra tích cực. Các loài cây ưa sáng, mọc nhanh chiếm ưu thế ở giai đoạn đầu, nhưng đã bắt đầu xuất hiện các loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Việc phân tích cấu trúc tổ thành theo chỉ số quan trọng (IVI) giúp xác định vai trò của từng loài trong hệ sinh thái. Ví dụ, các loài như Gội tẻ, Sồi phẳng, Trám trắng cho thấy vai trò ưu thế trong các lâm phần nghiên cứu. Phân tích quy luật phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) và chiều cao (N/Hvn) là cơ sở để đánh giá sức khỏe và động thái phát triển của rừng. Các mô hình toán học như phân bố Weibull được sử dụng để mô phỏng cấu trúc này, cho thấy dạng phân bố giảm điển hình của rừng tự nhiên không đều tuổi, với số lượng cây nhỏ chiếm đa số, đảm bảo tiềm năng tái sinh và phát triển liên tục.

3.1. Cấu trúc tổ thành loài cây tại trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2

Kết quả nghiên cứu của Hoàng Cẩm Ly (2018) cho thấy, trạng thái rừng IIIA2 (phục hồi tốt) có số lượng loài đa dạng hơn (42 loài) so với trạng thái IIIA1 (bị tác động mạnh) (35 loài). Tại IIIA2, công thức tổ thành cho thấy sự hiện diện của các loài có giá trị như Táu mật, Gội tẻ, Trám trắng với tỷ lệ cao. Ngược lại, ở IIIA1, các loài cây tiên phong, ưa sáng chiếm ưu thế lớn hơn. Sự khác biệt về cấu trúc tầng cây này khẳng định rằng khi được bảo vệ và khoanh nuôi, rừng tự nhiên Yên Tử có khả năng tự phục hồi tốt. Tuy nhiên, cần các biện pháp tác động để điều chỉnh tổ thành, tăng tỷ lệ các loài cây mục tiêu có giá trị.

3.2. Quy luật phân bố số cây theo đường kính N D1.3 và chiều cao

Phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) tại cả hai trạng thái rừng đều có dạng đường cong giảm (hình chữ J ngược), đặc trưng cho rừng tự nhiên khác tuổi. Điều này có nghĩa là số lượng cây ở cỡ kính nhỏ rất lớn và giảm dần ở các cỡ kính lớn hơn. Đây là một dấu hiệu tích cực, cho thấy rừng có tiềm năng tái sinh liên tục. Nghiên cứu đã sử dụng hàm phân bố Weibull và phân bố Khoảng cách để mô hình hóa quy luật này và cho kết quả phù hợp. Việc hiểu rõ quy luật phân bố này giúp các nhà lâm học xây dựng kế hoạch khai thác chọn lọc hợp lý hoặc các biện pháp nuôi dưỡng rừng nhằm thúc đẩy sự phát triển của các cây có triển vọng.

IV. Top 5 giải pháp cốt lõi bảo tồn rừng tự nhiên Yên Tử

Dựa trên phân tích thực trạng và các kết quả nghiên cứu khoa học, việc triển khai đồng bộ các giải pháp là yếu tố quyết định sự thành công trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học Yên Tử. Một chiến lược tổng thể cần kết hợp giữa quản lý nhà nước, khoa học công nghệ, và sự tham gia của các bên liên quan. Giải pháp hàng đầu là tăng cường hiệu quả quản lý rừng bền vững, thông qua việc hoàn thiện hệ thống chính sách bảo vệ rừng và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ của Ban quản lý rừng đặc dụng Yên Tử. Điều này bao gồm việc tuần tra, giám sát chặt chẽ, ứng dụng công nghệ viễn thám để phát hiện sớm các hành vi xâm hại rừng và nguy cơ cháy rừng. Thứ hai, cần đẩy mạnh các hoạt động phục hồi hệ sinh thái dựa trên các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến. Thay vì để rừng tự phục hồi một cách thụ động, cần có sự can thiệp hợp lý như làm giàu rừng bằng các loài cây bản địa giá trị, và xúc tiến tái sinh tự nhiên. Thứ ba, sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa cho sự bền vững. Cần xây dựng các mô hình sinh kế thay thế cho người dân vùng đệm, gắn lợi ích kinh tế của họ với việc bảo vệ rừng, chẳng hạn như phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Thứ tư, đẩy mạnh giáo dục môi trường, nâng cao nhận thức cho du khách và người dân địa phương về tầm quan trọng của rừng Yên Tử. Cuối cùng, cần tiếp tục đầu tư cho nghiên cứu khoa học và giám sát đa dạng sinh học dài hạn để có cơ sở dữ liệu tin cậy, giúp điều chỉnh các chiến lược bảo tồn một cách linh hoạt và hiệu quả trước những thách thức mới.

4.1. Tăng cường quản lý rừng bền vững và chính sách bảo vệ

Cần rà soát và củng cố các chính sách bảo vệ rừng, đảm bảo tính thực thi cao. Nâng cao năng lực cho lực lượng kiểm lâm và ban quản lý, trang bị các công cụ giám sát hiện đại. Việc xác định rõ ràng ranh giới Vườn quốc gia Yên Tử trên thực địa là rất quan trọng để ngăn chặn lấn chiếm. Công tác phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương, các công ty lâm nghiệp và khai khoáng lân cận, cần được tăng cường để tạo ra một hành lang bảo vệ vững chắc cho khu vực lõi.

4.2. Giải pháp phục hồi hệ sinh thái và bảo tồn tại chỗ hiệu quả

Ưu tiên các giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách bảo vệ nghiêm ngặt môi trường sống của các loài nguy cấp quý hiếm. Đối với các khu vực rừng bị suy thoái (như trạng thái IIIA1), cần áp dụng các biện pháp phục hồi hệ sinh thái như khoanh nuôi xúc tiến tái sinh, trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn bản địa có giá trị cao đã được xác định trong các nghiên cứu. Các kỹ thuật này giúp đẩy nhanh quá trình diễn thế tự nhiên, sớm đưa rừng trở lại trạng thái ổn định và đa dạng.

4.3. Phát huy vai trò cộng đồng trong bảo vệ đa dạng sinh học

Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố sống còn. Cần xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng từ các dịch vụ hệ sinh thái rừng, như chi trả dịch vụ môi trường rừng hoặc lợi nhuận từ du lịch sinh thái. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ rừng, phòng chống cháy rừng và giám sát tài nguyên. Việc lồng ghép tri thức bản địa vào công tác quản lý sẽ giúp các giải pháp trở nên phù hợp và hiệu quả hơn.

V. Hướng dẫn kỹ thuật lâm sinh phát triển rừng Yên Tử

Từ kết quả phân tích cấu trúc, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh cụ thể cần được áp dụng để chủ động định hướng sự phát triển của rừng, thay vì chỉ khoanh nuôi bảo vệ. Mục tiêu là nâng cao chất lượng rừng, điều chỉnh cấu trúc tầng cây theo hướng bền vững, và tăng cường khả năng phòng hộ cũng như giá trị đa dạng sinh học. Đối với các khu vực rừng đang phục hồi như trạng thái IIIA2, có thể áp dụng biện pháp tỉa thưa, loại bỏ những cây cong queo, sâu bệnh, và những loài ít giá trị để giải phóng không gian dinh dưỡng và ánh sáng cho các cây mục tiêu có triển vọng. Kỹ thuật này giúp thúc đẩy tăng trưởng đường kính và chiều cao của các cây gỗ tốt. Đối với những khu vực bị tác động mạnh như IIIA1, nơi lớp cây tái sinh còn thưa thớt, cần áp dụng các biện pháp mạnh hơn. Kỹ thuật làm giàu rừng là rất cần thiết, bao gồm việc trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị cao như Lim xanh, Sến mật, Gù hương. Việc lựa chọn loài cây trồng bổ sung phải dựa trên điều kiện lập địa và phù hợp với tổ thành loài tự nhiên của khu vực. Bên cạnh đó, việc xúc tiến tái sinh tự nhiên là một giải pháp ít tốn kém và hiệu quả. Các hoạt động như phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn, và xới nhẹ đất quanh các cây mẹ tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hạt nảy mầm và cây con phát triển, góp phần làm dày thêm lớp cây kế cận và đảm bảo tính liên tục của cấu trúc rừng.

5.1. Kỹ thuật xúc tiến tái sinh tự nhiên cho các loài cây mục tiêu

Để đảm bảo sự kế thừa liên tục của rừng, cần tập trung vào việc bảo vệ và nuôi dưỡng lớp cây tái sinh. Kỹ thuật này bao gồm việc xác định các cây mẹ tốt để giữ lại làm nguồn giống. Xung quanh các cây mẹ, cần thực hiện các biện pháp như giải phóng khỏi sự chèn ép của dây leo, cây bụi. Mở những khoảng trống tán nhỏ một cách có kiểm soát để cung cấp đủ ánh sáng cho cây con quang hợp và phát triển. Biện pháp này đặc biệt quan trọng để tái sinh các loài cây ưa sáng ở giai đoạn đầu nhưng cần bóng che sau này.

5.2. Biện pháp làm giàu rừng bằng các loài cây bản địa giá trị

Làm giàu rừng là giải pháp then chốt để nâng cao giá trị sinh thái và kinh tế cho các khu rừng đã bị suy thoái. Cần ưu tiên lựa chọn các loài cây bản địa đã được chứng minh thích nghi tốt với điều kiện tại Yên Tử và có giá trị bảo tồn cao, ví dụ như các loài thuộc nhóm gỗ tứ thiết hoặc các loài trong danh lục đỏ. Việc trồng cây cần tuân thủ quy trình kỹ thuật, trồng theo đám hoặc theo băng để cây con có thể cạnh tranh và phát triển tốt, đồng thời không làm xáo trộn quá lớn đến cấu trúc hiện có của thảm thực vật rừng.

VI. Định hướng phát triển bền vững cho Vườn quốc gia Yên Tử

Tương lai của Vườn quốc gia Yên Tử phụ thuộc vào một tầm nhìn chiến lược về phát triển bền vững, nơi công tác bảo tồn thiên nhiên và phát triển kinh tế-xã hội song hành và hỗ trợ lẫn nhau. Định hướng trọng tâm là xây dựng Yên Tử trở thành một hình mẫu về sự kết hợp hài hòa giữa du lịch sinh thái, du lịch tâm linh và bảo tồn di sản. Để làm được điều này, cần quy hoạch các hoạt động du lịch một cách khoa học, xác định sức chứa của môi trường để tránh tình trạng quá tải. Các sản phẩm du lịch cần được đa dạng hóa, không chỉ tập trung vào tham quan chùa chiền mà còn phát triển các tuyến đi bộ khám phá rừng, tìm hiểu về đa dạng sinh học, và trải nghiệm văn hóa bản địa. Một phần doanh thu từ du lịch cần được tái đầu tư trực tiếp cho công tác bảo tồn, tạo ra một vòng tuần hoàn tài chính bền vững. Bên cạnh đó, giáo dục môi trường phải được xem là một nhiệm vụ cốt lõi. Cần xây dựng các chương trình giáo dục hấp dẫn, sáng tạo cho du khách, học sinh và cộng đồng địa phương để lan tỏa tình yêu và ý thức trách nhiệm với thiên nhiên. Cuối cùng, để ứng phó với các thách thức trong tương lai như biến đổi khí hậu, công tác nghiên cứu và giám sát cần được duy trì và tăng cường. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu dài hạn về các chỉ số sinh thái sẽ là công cụ vô giá giúp ban quản lý rừng đặc dụng Yên Tử đưa ra các quyết định quản lý kịp thời và chính xác, đảm bảo di sản Yên Tử được bảo vệ trọn vẹn.

6.1. Kết hợp du lịch sinh thái và giáo dục môi trường hiệu quả

Phát triển các mô hình du lịch sinh thái có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Xây dựng các trung tâm diễn giải, các biển báo thông tin dọc theo các tuyến tham quan để cung cấp kiến thức về hệ động thực vật Yên Tử và các nỗ lực bảo tồn. Lồng ghép các hoạt động giáo dục môi trường vào tour du lịch, chẳng hạn như các chương trình "trồng một cây xanh" hoặc "dọn rác vì một Yên Tử xanh". Sự kết hợp này không chỉ nâng cao trải nghiệm của du khách mà còn góp phần trực tiếp vào việc bảo vệ di sản.

6.2. Định hướng nghiên cứu và giám sát đa dạng sinh học lâu dài

Thiết lập một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn, theo dõi sự biến động của các quần thể loài nguy cấp quý hiếm, sức khỏe của hệ sinh thái rừng Yên Tử và các tác động từ môi trường. Khuyến khích và tạo điều kiện cho các nhà khoa học, các trường đại học thực hiện các đề tài nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc, chức năng và động thái của hệ sinh thái. Kết quả từ các nghiên cứu này sẽ là cơ sở khoa học quan trọng để liên tục cập nhật và hoàn thiện các kế hoạch quản lý rừng bền vững.

04/10/2025
Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc trạng thái rừng iiia1 và iiia2 làm cơ sở cho việc đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển rừng tự nhiên tại vườn quốc gia yên tử uông bí quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên quý giá và có thể tái tạo đƣợc của nƣớc ta. Rừng có vai trò to lớn đối vơi con ngƣời không chỉ ở Việt Nam mà toàn thế giới nhƣ cung cấp các loại lâm sản thiết yếu , đáp ứng nhu cầu cuộc sống ngày một nâng cao nhƣ gỗ, củi, dƣợc liệu…Rừng duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ đa dạng sinh vật, bảo tồn nguồn gien, tôn tạo cảnh quan. Rừng có chức năng phòng hộ, bảo vệ môi trƣờng, nhƣ điều tiết nguồn nƣớc, chống soi mòn, điều hòa khí hậu và hạn chế thiên tai. Ở Việt Nam mỗi khu vực, mỗi điều kiện sinh thái khác nhau sẽ cho những khu rừng có tính đặc thù khác nhau cần đƣợc nghiên cứu, trong đó nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng, đặc biệt là cấu trúc tầng cây cao là một trong những vấn đề đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm.

Do nhiều những nghiên cứu cơ bản về hệ thống cấu trúc và tái sinh rừng nên ở nhiều nơi ngƣời ta không dám tác động vào rừng bằng bất kì biện pháp kĩ thuật nào hoặc nếu có thì hiệu quả của các biện pháp kĩ thuật cũng không cao gây nhiều hậu quả tiêu cực tới rừng. Rừng Quốc gia (RQG) Yên Tử có tổng diện tích tự nhiên là 2.783,0 ha, thuộc địa phận xã Thƣợng Yên Công, xã Phƣơng Đông Thành phố Uông Bí tỉnh Quảng Ninh. Yên Tử miền địa linh của Tổ Quốc nơi thƣởng ngoạn một cảnh sắc thiên nhiên hung vĩ tuyệt vời với đỉnh cao nhất là đỉnh Yên Tử (1068 m) cùng hệ thống thác nƣớc sông suối chùa chiền am tháp. Yên Tử đã thu hút hàng triệu lƣợt du khách từ trong nƣớc đến ngoài nƣớc đến thăm viếng tham quan học tập và nghiên cứu khoa học.

Từ khi thành lập rừng quốc gia đến nay đã có một số công trình nghiên cứu về tài nguyên thực vật. Tuy nhiên chƣa có nghiên cứu sâu về thành phần và hiện trạng các loài thực vật tại đây cũng nhƣ những đặc điểm cấu trúc và tái sinh trong khi những tác động và sức ép từ ngƣời dân địa phƣơng và hoạt động du lịch… Có ảnh hƣởng đến cấu trúc sinh học nói chung và thảm thực vật nói riêng vẫn đang diễn ra hàng ngày. Nhằm 1 góp phần xây dựng cơ sở khoa học để bảo tồn và phát triển hệ thực vật tại rừng Quốc gia Yên Tử tỉnh Quảng Ninh Việc duy trì và phát triển tài nguyên rừng là nhiệm vụ hàng đầu cần thực hiện, đòi hỏi yêu cầu đặt ra cho các nhà quản lí rừng tại địa phƣơng ngoài việc tăng cƣờng công tác quản lí bảo vệ cần phải có những hiểu biết về các đặc điểm cấu trúc rừng cũng nhƣ các đặc trƣng về cấu trúc của rừng. Nắm đƣợc những kiến thức cơ bản này, các nhà lâm học có thể chủ đông trong việc xác lập các kế hoạch và biện pháp kĩ thuật hợp lí vào rừng, nhằm duy trì rừng nhƣ một hệ sinh thái ổn định, có sự hài hòa giữa các nhân tố cấu trúc, lợi dụng tối đa điều kiện lập địa và phát huy bền vững các chức năng có lợi của rừng về kinh tế xã hội và môi trƣờng sinh thái.

Nhằm góp phần xây dựng cơ sở khoa học để bảo tồn và phát triển hệ thực vật tại rừng Quốc gia Yên Tử tỉnh Quảng Ninh. Đề tài “Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc trạng thái rừng IIIA1 VÀ IIIA2 làm cơ sở cho việc đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển rừng tự nhiên tại vƣờn Quốc gia Yên Tử - Uông bí - Quảng Ninh’’ đƣợc thực hiện. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới - Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng: Rừng tự nhiên là một hệ sinh thái cực kỳ phức tạp bao gồm nhiều thành phần với các qui luật sắp xếp khác nhau trong không gian và thời gian.

Trong nghiên cứu cấu trúc rừng ngƣời ta chia thành ba dạng cấu trúc là cấu trúc sinh thái, cấu trúc không gian và cấu trúc thời gian. Cấu trúc của lớp thảm thực vật là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật và giữa thực vật với hoàn cảnh sống. Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc rừng chính là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái rừng. Các nghiên cứu về cấu trúc sinh thái của rừng mƣa nhiệt đới đã đƣợc Richards P.

Các nghiên cứu này thƣờng nêu lên quan điểm, khái niệm và mô tả định tính về tổ thành, dạng sống và tầng phiến của rừng. (1976) [4] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mƣa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mƣa tự nhiên. Từ đó tác giả này đã đƣa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản là đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phƣơng thức xử lý cải thiện rừng mƣa. - Về mô tả cấu trúc hình thái rừng: Hiện tƣợng thành tầng là một trong những đặc trƣng cơ bản về cấu trúc hình thái của quần thể thực vật và là cơ sở để tạo nên cấu trúc tầng thứ.

Phƣơng pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng do Davit và P. Risa (1933 - 1934) đề xƣớng và sử dụng lần đầu tiên ở Guyan đến nay vẫn là phƣơng pháp có hiệu quả để nghiên cứu cấu trúc tầng của rừng. Tuy nhiên phƣơng 3 pháp này có nhƣợc điểm là chỉ minh hoạ đƣợc cách sắp xếp theo hƣớng thẳng đứng của các loài cây gỗ trong một diện tích có hạn. (1987) [19] đã biểu diễn cấu trúc hình thái rừng bằng các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến.W (1952) [21] đã phân biệt tổ thành thực vật của rừng mƣa thành hai loại rừng mƣa hỗn hợp có tổ thành loài cây phức tạp và rừng mƣa đơn ƣu có tổ thành loài cây đơn giản, trong những lập địa đặc biệt thì rừng mƣa đơn ƣu chỉ bao gồm một vài loài cây.

Cũng theo tác giả này thì rừng mƣa thƣờng có nhiều tầng (thƣờng có 3 tầng, trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ). Trong rừng mƣa nhiệt đới, ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ còn có nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thƣớc, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. Hiện nay, nhiều hệ thống phân loại thảm thực vật rừng đã dựa vào các đặc trƣng nhƣ cấu trúc và dạng sống, độ ƣu thế, kết cấu hệ thực vật hoặc năng xuất thảm thực vật. Ngay từ nửa đầu thế kỷ 19, Humboldt và Grisebach đã sử dụng dạng sinh trƣởng (toàn bộ hình thái hoặc cấu trúc và trạng thái của thực vật) của các loài cây ƣu thế và kiểu môi trƣờng sống của chúng để biểu thị cho các nhóm thực vật.

Phƣơng pháp hình thái của Humboldt và Grisebach đƣợc các nhà sinh thái học Đan Mạch (Warming, 1904; Raunkiaer, 1934) [20] tiếp tục phát triển. Raunkiaer đã phân chia các loài cây hình thành thảm thực vật thành các dạng sống và các phổ sinh học (phổ sinh học là tỉ lệ phần trăm các loài cây trong một quần xã có các dạng sống khác nhau). Tuy nhiên, nhiều nhà sinh thái học cho rằng phân loại hình thái, các phổ dạng sống của Raunkiaer kém ý nghĩa hơn các dạng sinh trƣởng của Humboldt và Grisebach. Trong các phƣơng pháp phân loại rừng dựa theo cấu trúc và dạng 4 sống của thảm thực vật, phƣơng pháp dựa vào hình thái bên ngoài của thảm thực vật đƣợc sử dụng nhiều nhất.

(Dẫn theo Phùng Ngọc Lan, 1986) [14] Kraft (1884) (Dẫn theo Ngô Quang Đê và cs, 1992) [7] lần đầu tiên đƣa ra hệ thống phân cấp cây rừng, ông chia cây rừng trong một lâm phần thành 5 cấp dựa vào khả năng sinh trƣởng, kích thƣớc và chất lƣợng của cây rừng. Phân cấp của Kraft phản ánh đƣợc tình hình phân hoá cây rừng, tiêu chuẩn phân cấp rõ ràng, đơn giản và dễ áp dụng nhƣng chỉ phù hợp với rừng trồng Việc phân cấp cây rừng cho rừng hỗn loài nhiệt đới tự nhiên là một vấn đề phức tạp, cho đến nay vẫn chƣa có tác giả nào đƣa ra đƣợc phƣơng án phân cấp cây rừng cho rừng nhiệt đới tự nhiên mà đƣợc chấp nhận rộng rãi. Nhƣ vậy, hầu hết các tác giả khi 11 nghiên cứu về tầng thứ thƣờng đƣa ra những nhận xét mang tính định tính, việc phân chia tầng thứ theo chiều cao mang tính cơ giới nên chƣa phản ánh đƣợc sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. - Nghiên cứu định lƣợng cấu trúc rừng: Việc nghiên cứu cấu trúc rừng đã có từ lâu và đƣợc chuyển dần từ mô tả định tính sang định lƣợng với sự hỗ trợ của thống kê toán học và tin học, trong đó việc mô hình hoá cấu trúc rừng, xác lập mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc rừng đã đƣợc nhiều tác giả nghiên cứu có kết quả.

Vấn đề về cấu trúc không gian và thời gian của rừng đƣợc các tác giả tập trung nghiên cứu nhiều nhất. Đó là nghiên cứu cấu trúc không gian và thời gian của rừng theo hƣớng định lƣợng và dùng các mô hình toán để mô phỏng các qui luật cấu trúc (Trần Văn Con, 1999) [6]. Nhiều tác giả còn sử dụng hàm Weibull để mô hình hoá cấu trúc đƣờng kính loài thông theo mô hình của Schumarcher và Coil (Belly, 1973). Bên cạnh đó các dạng hàm Meyer, Hyperbol, hàm mũ, Pearson, Poisson,.

Cũng đƣợc nhiều tác giả sử dụng để mô hình hoá cấu trúc rừng. Cơ sở phân loại rừng theo xu hƣớng này là đặc điểm phân bố, dạng sống ƣu thế, cấu trúc tầng thứ và một số đặc điểm hình thái khác của quần xã 5 thực vật rừng. Đại diện cho hệ thống phân loại rừng theo hƣớng này có Humbold (1809), Schimper (1903), Aubreville (1949) [1], UNESCO (1973) [28]. Trong nhiều hệ thống phân loại rừng theo xu hƣớng này khi nghiên cứu ngoại mạo của quần xã thực vật đã không tách rời khỏi hoàn cảnh của nó và do vậy hình thành một hƣớng phân loại theo ngoại mạo sinh thái.

Trên cơ sở phân tích các đặc trƣng cấu trúc và động thái của rừng non phục hồi thứ sinh ở tây Ilanos Venezuela, Graefe W.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ