Soil fertility and its correlation with green tea elemental and functional components in a special tea production area around cong river in thai nguyen province vietnam

Nghiên cứu mối liên hệ giữa độ phì nhiêu của đất và thành phần nguyên tố, chức năng của trà xanh tại khu vực sản xuất quanh sông Công, Thái Nguyên.

Trường đại học

Kochi University

Chuyên ngành

Soil Science

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

doctoral dissertation

2020

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Tea plant and its production and consumption in Vietnam

2. Chemical components related to tea quality

3. Tea garden soil and its interaction with tea production and tea quality

4. Environmental and nutrient requirements of tea plantation

5. Soil acidification due to excessive N fertilization

6. Influence of soil acidification on soil-plant nutrient dynamics

7. Description of study area and sampling sites

7.1. General information on Thai Nguyen province

7.2. Soil pedological characteristics of tea gardens

8. Materials and methods

8.1. Soil sampling and analysis

8.2. Soil total elements

8.3. Si, Al, and Fe oxide-hydroxides and clay mineralogical composition

8.4. Soil characteristics in terms of mineralogy and weathering status

8.5. Soil chemical characteristics and fertility

8.6. Assessment of soil fertility

8.7. Soil solution sampling and analysis

8.8. Soil physicochemical properties

8.9. Trace elements availability

8.10. Soil physical properties

8.11. Chemistry of soil solution

8.12. Characteristics of soils in the study area

8.13. Relevant factors to determine soil fertility status

8.14. Soil solution and leaching loss of nutrients from soils

9. Evaluation of tea quality

9.1. Tea leaves sampling

9.2. Functional components and tea evaluation

9.3. Importance of mineral elements

10. Elucidation of important soil parameters affecting tea quality

10.1. Materials and methods

10.2. Results and discussion

10.2.1. Important soil parameters affecting tea quality

10.2.2. Soil condition and the accumulation of nutrient elements in tea leaves

11. Conclusion and recommendation

List of Tables

List of Figures

List of main papers

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tương Quan Đất Trà Xanh Thái Nguyên

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá mối tương quan giữa độ phì nhiêu của đấtthành phần hóa học trà xanh tại khu vực sản xuất trà đặc sản ven sông Cong, tỉnh Thái Nguyên. Trà xanh là một thức uống quan trọng trong văn hóa Việt Nam và ngành sản xuất trà đóng vai trò then chốt trong nông nghiệp. Vùng trà Thái Nguyên, đặc biệt là khu vực Tân Cương, nổi tiếng với chất lượng trà cao. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích khoa học để đánh giá các đặc tính của đất và thành phần hóa học của trà, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý đất bền vững. Sự khác biệt về chất lượng trà xanh giữa các vùng khác nhau trong xã có thể là do sự khác biệt trong môi trường đất, bao gồm cả địa hình.

1.1. Tầm quan trọng của trà xanh trong văn hóa và kinh tế Việt Nam

Trà xanh không chỉ là một thức uống phổ biến mà còn là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, xuất hiện trong nhiều hoạt động xã hội quan trọng. Ngành sản xuất trà đóng góp đáng kể vào kinh tế nông nghiệp, tạo việc làm và thu nhập cho hàng trăm ngàn hộ gia đình. Theo tài liệu, có hơn 400,000 hộ gia đình tham gia vào sản xuất trà trên cả nước. Do đó, việc nâng cao chất lượng trà xanh và phát triển ngành trà bền vững là rất quan trọng.

1.2. Khu vực sản xuất trà đặc sản ven sông Cong Thái Nguyên

Khu vực Tân Cương, đặc biệt là vùng ven sông Cong, được xem là trung tâm sản xuất trà đặc sản Thái Nguyên. Các đánh giá từ những người liên quan đến ngành trà và thị trường cho thấy sự khác biệt về chất lượng giữa trà sản xuất gần bờ sông Cong và trà sản xuất ở xa hơn. Điều này dẫn đến giả thuyết rằng sự khác biệt về môi trường đất có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa họcchất lượng trà xanh.

II. Thách Thức Bón Phân Quá Mức Ảnh Hưởng Đất Đến Trà Xanh

Mặc dù tăng cường hấp thụ N từ đất có thể cải thiện năng suất và chất lượng trà xanh, đặc biệt là hàm lượng Theanine, việc bón phân N quá mức có thể dẫn đến axit hóa đất, mất chất dinh dưỡng và ô nhiễm nguồn nước. Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm hiểu các yếu tố đất ảnh hưởng đến các thành phần hóa học của trà, bao gồm Theanine và Catechins, từ đó phát triển các phương pháp quản lý đất thân thiện với môi trường. Thông tin về đất trồng trà ở Việt Nam còn hạn chế, vì vậy nghiên cứu này rất quan trọng để cung cấp dữ liệu khoa học.

2.1. Tác động của bón phân N quá mức đến axit hóa đất

Việc tăng cường hấp thụ N từ đất được tin rằng sẽ làm tăng cả năng suất và chất lượng của cây trà, đặc biệt là hàm lượng Theanine, yếu tố quyết định hương vị “umami” và hương thơm của trà. Do đó, việc bón phân N quá mức diễn ra phổ biến, gây ra tình trạng axit hóa đất, mất mát các nguyên tố dinh dưỡng và ô nhiễm nguồn nước. Giải pháp là tìm kiếm các phương pháp canh tác bền vững, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học.

2.2. Thiếu thông tin về đất trồng trà và sự cần thiết của nghiên cứu

Thông tin về đất trồng trà ở Việt Nam còn khá hạn chế. Việc điều tra đất về khoảng cách từ sông Cong và tương quan các yếu tố đất với các thành phần nguyên tố và các thành phần chức năng trong lá trà (bao gồm Theanine và Catechins) là cần thiết. Nghiên cứu này sẽ cung cấp những dữ liệu giá trị để phát triển các phương án quản lý đất thích hợp và thân thiện với môi trường cho sản xuất trà.

2.3. Đánh giá chất lượng trà Yếu tố ảnh hưởng đến giá thành

Việc đánh giá chất lượng trà xanh có thể thay đổi theo từng cá nhân hoặc đơn vị sản xuất. Các yếu tố như hương vị, màu sắc, và cảm giác sau khi uống đều góp phần vào đánh giá tổng thể. Điều này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành của đặc sản trà Thái Nguyên trên thị trường. Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố đất ảnh hưởng lớn nhất đến những thuộc tính cảm quan quan trọng này.

III. Phương Pháp Phân Tích Đánh Giá Độ Phì Nhiêu Đất Trà Xanh

Nghiên cứu được tiến hành tại vùng lũ của sông Cong ở Tân Cương. Ba đường cắt ngang (A, B, C) được thiết lập vuông góc với sông, mỗi đường có bốn điểm nghiên cứu. Mẫu đất và lá trà được thu thập để phân tích thành phần hóa học. Phân tích đất bao gồm xác định các đặc tính lý hóa, thành phần khoáng vật và hàm lượng các nguyên tố tổng số. Phân tích thành phần hóa học của lá trà tập trung vào các thành phần chức năng như Theanine, Catechins, Polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa. So sánh với các vùng sản xuất trà khác (Sông Cầu) được thực hiện.

3.1. Thu thập mẫu đất và lá trà tại các điểm nghiên cứu ven sông Cong

Các mẫu đất được thu thập ở độ sâu 0-10 cm và 20-30 cm tại tất cả các địa điểm nghiên cứu để đánh giá độ phì nhiêu của đất. Các mẫu đất không bị xáo trộn cũng được thu thập để đánh giá các tính chất vật lý của đất. Mẫu lá trà được thu thập để phân tích tổng số các nguyên tố. Ngoài ra, mẫu dung dịch đất được thu thập hàng tuần ở độ sâu 20 cm và phân tích thành phần hóa học.

3.2. Phân tích lý hóa khoáng vật và các nguyên tố trong đất

Các phân tích đất bao gồm các đặc tính lý hóa chung, thành phần khoáng vật sét, oxit-hydroxit Al, Fe và Si, và tổng hàm lượng các nguyên tố. Các phương pháp phân tích được sử dụng để đánh giá khả năng cung cấp các nguyên tố vi lượng Mn, Fe, Cu và Zn trong đất. Mục tiêu là xác định các yếu tố đất quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng trà xanh.

3.3. Đánh giá các thành phần chức năng trong lá trà và dịch trà

Đối với dịch trà, các nhà nghiên cứu xác định tổng hàm lượng các nguyên tố và nồng độ các thành phần chức năng (Theanine, Catechins, tổng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa). Việc đánh giá chất lượng trà xanh không chỉ dựa vào hương vị mà còn chú trọng đến hàm lượng các chất có lợi cho sức khỏe.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Đất Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Trà

Kết quả cho thấy đất ở ven sông có đặc điểm khác biệt so với đất ở xa sông, ảnh hưởng đến thành phần hóa họcchất lượng trà xanh. Hàm lượng các nguyên tố dinh dưỡng N, P, K, Zn trong lá trà có tương quan dương với hàm lượng Theanine, trong khi Ca, Mg, Al có tương quan dương với Polyphenol. Các yếu tố như pH, EC, Mg trao đổi và Zn hữu dụng trong đất có ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng Polyphenol, Catechins và hoạt tính chống oxy hóa. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh phân bón cho trà để tối ưu hóa chất lượng trà xanh.

4.1. Sự khác biệt về đặc tính đất giữa các khu vực gần và xa sông Cong

Đất gần sông có cấu trúc thô hơn (sandy loam) trong khi đất xa sông có cấu trúc mịn hơn (light clay). Các tính chất vật lý của đất liên quan đến cấu trúc và khoảng cách từ sông. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trà, từ đó tác động đến thành phần hóa học của lá trà.

4.2. Mối tương quan giữa các nguyên tố trong lá trà và các thành phần chức năng

Phân tích tương quan cho thấy các nguyên tố N, P, K, và Zn có tác động tích cực đến tổng hợp và tích lũy Theanine, trong khi Ca, Mg và Al dẫn đến tăng Polyphenol (bao gồm Catechins). Điều này cho thấy việc kiểm soát hàm lượng các nguyên tố này trong đất có thể điều chỉnh chất lượng trà xanh.

4.3. Ảnh hưởng của pH EC Mg trao đổi và Zn hữu dụng đến Polyphenol và Catechins

pH, EC, Mg trao đổi và Zn hữu dụng trong đất có ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng Polyphenol, Catechins và hoạt tính chống oxy hóa trong dịch trà. Điều kiện đất có tính axit mạnh, hàm lượng Mg trao đổi tương đối cao và thiếu Zn có thể dẫn đến sự tăng cường tổng hợp các hợp chất phenolic, làm cho trà có vị đắng hơn.

V. Giải Pháp Canh Tác Nâng Cao Độ Phì Nhiêu Đất Trà Đặc Sản

Để cải thiện chất lượng trà xanh, cần có các biện pháp quản lý đất nhằm tăng cường khả năng cung cấp N, P, K, Zn và giảm Mg trao đổi trong điều kiện độ chua vừa phải. Sử dụng phân hữu cơ từ vật liệu tỉa cành trà giúp tăng hàm lượng chất hữu cơ trong đất và cải thiện cấu trúc đất. Kết nối giữa sản xuất trà và nhà máy sản xuất phân hữu cơ giúp đảm bảo nguồn cung cấp phân bón hữu cơ chất lượng cao. Ứng dụng biochar cũng là một giải pháp tiềm năng.

5.1. Sử dụng phân hữu cơ từ vật liệu tỉa cành trà và các nguồn khác

Việc sử dụng phân xanh từ vật liệu tỉa cành trà là rất quan trọng để tăng hàm lượng chất hữu cơ trong đất. Điều này giúp cải thiện CEC (khả năng trao đổi cation) và thúc đẩy sự hình thành kết cấu đất. Bón thêm các loại phân bón cho trà được khuyến khích để tăng độ phì nhiêu của đất.

5.2. Cải thiện thành phần hóa học của đất và cân bằng dinh dưỡng

Cần cải thiện các khía cạnh hóa học của đất bằng cách giảm độ chua và cân bằng thành phần dinh dưỡng để kích thích tổng hợp Theanine. Mở rộng việc sử dụng phân hữu cơ thủ công và kết nối giữa sản xuất trà và nhà máy sản xuất phân hữu cơ để đảm bảo nguồn cung phân bón chất lượng và số lượng đầy đủ.

5.3. Ứng dụng biochar trong sản xuất trà để cải thiện chất lượng đất

Nghiên cứu và tối ưu hóa kỹ thuật biochar trong sản xuất trà. Biochar có khả năng cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và cung cấp dinh dưỡng cho cây trà. Đây là một giải pháp tiềm năng để nâng cao chất lượng trà xanh và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Trà Xanh Thái Nguyên Bền Vững

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về mối tương quan giữa độ phì nhiêu của đấtthành phần hóa học trà xanh tại vùng trà Thái Nguyên. Việc áp dụng các biện pháp quản lý đất phù hợp, đặc biệt là sử dụng phân hữu cơ và điều chỉnh pH đất, có thể cải thiện chất lượng trà xanh và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trà. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa các phương pháp canh tác và bảo vệ đất.

6.1. Tổng kết các yếu tố đất quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng trà

Các yếu tố đất quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng trà xanh bao gồm cấu trúc đất, độ chua, hàm lượng các nguyên tố dinh dưỡng (N, P, K, Zn, Mg) và chất hữu cơ. Việc kiểm soát và điều chỉnh các yếu tố này là cần thiết để sản xuất trà đặc sản Thái Nguyên chất lượng cao.

6.2. Đề xuất các biện pháp quản lý đất bền vững cho vùng trà Thái Nguyên

Các biện pháp quản lý đất bền vững bao gồm sử dụng phân hữu cơ, điều chỉnh pH đất, áp dụng kỹ thuật biochar và luân canh cây trồng. Việc áp dụng các biện pháp này giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trà.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa sản xuất trà xanh chất lượng cao

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa các phương pháp canh tác và bảo vệ đất. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các loại phân bón hữu cơ khác nhau, tối ưu hóa kỹ thuật biochar và phát triển các giống trà phù hợp với điều kiện đất địa phương.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Doctoral Dissertation Soil fertility and its correlation with green-tea elemental and functional components in a special tea-production area around Cong River in Thai Nguyen province, Vietnam ベトナム国タイグエン省コン川沿いの 特産茶葉生産地における土壌肥沃度と その茶葉成分への影響に関する研究 by Hoang Huu Chien Kuroshio Science program Kochi University March 2020 Contents Summary. Tea plant and its production and consumption in Vietnam. Chemical components related to tea quality. Tea garden soil and its interaction with tea production and tea quality.

Environmental and nutrient requirements of tea plantation. Soil acidification due to excessive N fertilization. Influence of soil acidification on soil-plant nutrient dynamics. Description of study area and sampling sites.

General information on Thai Nguyen province. Soil pedological characteristics of tea gardens. Materials and methods. Soil sampling and analysis.

Soil total elements. Si, Al, and Fe oxide-hydroxides and clay mineralogical composition. Soil characteristics in terms of mineralogy and weathering status. Soil chemical characteristics and fertility.

Assessment of soil fertility. Materials and methods. Soil sampling and analysis. Soil solution sampling and analysis.

Soil physicochemical properties. Trace elements availability. Soil physical properties. Chemistry of soil solution.

Characteristics of soils in the study area. Relevant factors to determine soil fertility status. Soil solution and leaching loss of nutrients from soils. Evaluation of tea quality.

Materials and methods. Tea leaves sampling. Functional components and tea evaluation. Importance of mineral elements.

Elucidation of important soil parameters affecting tea quality. Materials and methods. Results and discussion. Important soil parameters affecting tea quality.

Soil condition and the accumulation of nutrient elements in tea leaves. Conclusion and recommendation. 91 List of Tables Table 1. Tea production in the world and in Vietnam from 1970 to 2016.

Climatic condition of major tea production areas in Japan, China, India, and Vietnam. Information of study sites. Morphological properties of soils. Physicochemical properties of soils.

The contents of total elements in soils. Si, Al, and Fe oxide-hydroxides and clay mineralogical composition of soils. General physicochemical properties of tea garden soils in Tan Cuong commune. Comparison soil physicochemical properties between tea garden sites and forested sites on Transect B.

Comparison soil physicochemical properties of tea soils between Tan Cuong and Song Cau communes. The contents of potentially available Mn, Fe, Cu, and Zn in tea soils in Tan Cuong commune. Comparison of DTPA-extractable trace element contents in tea soils between Tan Cuong and Song Cau communes. Soil physical properties under tea gardens and forested patches in Tan Cuong commune.

Comparison of soil physical properties between Tan Cuong and Song Cau communes. Weighted averages of chemical properties of soil solutions under tea gardens in Tan Cuong commune. Critical contents of trace elements in soils. Correlation coefficients between DTPA-extractable trace elements and clay content, pH, and T-C in soils in Tan Cuong commune.

The contents of chemical components in tea leaves and tea infusion in Tan Cuong commune. Comparison of chemical components in tea leaves and tea infusions between Tan Cuong and Song Cau commnunes. Pearson correlation coefficients between the levels of functional components in tea infusions and those of mineral elements in tea leaves. Soil physicochemical properties in Tan Cuong and Song Cau communes used in regression analysis.

Multiple regression analysis of antioxidant activity, total polyphenols, and Catechins. Correlation between selected soil parameters and the contents of mineral elements in tea leaves. 83 List of Figures Fig 1. Tea export ranking in the world in 2016.

Thai Nguyen province in Northern region of Vietnam. Mean monthly temperature and precipitation in Thai Nguyen province in the period 2007-2017. Study area, transect lines and sampling sites in Tan Cuong and Song Cau communes. XRD patterns of the <2 µm clay fraction of selected soil samples.

The results of the PCA on total element composition of soils. Particle size distribution of tea garden soils at the surface 0-10 cm. Water retention curves of the soils. Seasonal fluctuation of soil solution chemistry.

Comparison of ion concentrations in soil solutions between two seasons at each sampling site. Relationship of T-C and T-N with garden age in Tan Cuong commune. Comparison of exchangeable bases, available P, NH4-N, and NO3-N between the depths of 0-10 cm and 20-30 cm in Tan Cuong commune. The results of the PCA on chemical components of tea leaves and tea infusion.

Grouping tea gardens based on the concentrations of Catechins, Theanine, total polyphenols, and antioxidant activity in tea infusions. Correlation between and theanine, total catechins, total polyphenols, and antioxidant activity in Trung Du tea infusions and tea farm-gate shipping prices. Correlations between clay contents and tea farm-gate shipping prices of tea in Tan Cuong commune. 84 List of main papers Main papers used in creating the dissertation Peer-reviewed papers 1.

Hoang Huu Chien, Maho Tokuda, Dang Van Minh, Yumei Kang, Kozo Iwasaki and Sota Tanaka (2019). Soil physicochemical properties in a high-quality tea production area of Thai Nguyen province in northern region, Vietnam. Soil Science and Plant Nutrition, 65 (1): 73- 81. Hoang Huu Chien, Dang Van Minh, Kozo Iwasaki and Sota Tanaka (2020).

Soil Morphological, Mineralogical and Chemical Characteristics of Tea Gardens with High- Quality Leave Production in Thai Nguyen province, Vietnam. Hoang Huu Chien, Sota Tanaka, Kozo Iwasaki, and Dang Van Minh. Evaluation of soil environment under tea gardens in special tea production area of Vietnam. 11th International Kuroshio Science Symposium, 25 July 2017.

Hoang Huu Chien, Maho Tokuda, Dang Van Minh, Yumei Kang, Kozo Iwasaki, and Sota Tanaka. Soil chemical properties in a high quality-tea production area of Thai Nguyen province, Vietnam. 10th International Symposium on Plant-Soil Interactions at Low pH, 25- 28 June 2018. 大友理佐,奥村夏帆 山根佳奈,Hoang Huu Chien, Dang Van Minh, 島村智子, 田中 壮太, 岩崎貢三.ベトナム北部タイグエン省の茶園で栽培された茶葉の品質と茶園土 壌の性質.日本土壌肥料学会2019年度静岡大会.

Soil Properties Affecting the Quality of Special Local Tea Produced in Thai Nguyen Province, Northern Vietnam. 14th International Conference of the East and Southeast Asia Federation of Soil Science Societies. In Vietnam, green tea is one of the most favorite beverage and tea production plays an important role in the national agricultural sectors. Tan Cuong commune in Thai Nguyen province is considered as the core center of tea production with special tea quality.

The evaluation of tea products by the stakeholders varied within the commune, which is usually higher for the tea leaves produced around the riverside of Cong River than those away from. It could be assumed that such difference in tea evaluation may result from the differences in soil environments due to topographic or other conditions in the commune. Meanwhile, it is believed that increasing N uptake from soil brings about the increase both in the yield and quality of tea plants, particularly the content of Theanine, which is determinant for the “umami” and fragrance of tea infusion. Because of this, excessive N fertilizer is applied, which may cause excessive soil acidification, the leaching loss of nutrient elements, and water pollution.

However, the information on tea garden soils has been quite limited in Vietnam. The purposes of this study are to investigate the soils in terms of the distance from Cong River and to correlate the soil factors with the contents of elemental components and functional components in tea leaves including Theanine as well as Catechins (polyphenols; responsible for bitter and astringent taste with a function of antioxidant effect) in order to develop appropriate, environmental-friendly soil management schemes for tea production. Materials and methods: The study area was located in the flood plain of Cong River in Tan Cuong. The terrain was composed of back marsh lowland with interspersing rows of the current natural dike and, followed by river terraces away from the river.

Tea gardens were located on the lowlands adjacent to the river and on the previous dikes or hill slopes. Three transect lines (A, B, and C) were installed perpendicularly to the river, each on which four study sites were established. They were coded as A1 to A4, B1 to B4, and C1 to C4. For comparison, four forested patches adjacent to the tea gardens on transect B 1 (BF1, BF2, BF3, and BF4) were selected.

In addition, three tea gardens were studied in Song Cau (S1, S2, and S3) which was considered as the inferior tea production area. For pedological characterization, soil profiles were described at B1 to B4 and S1 and soil samples were collected from each pedological horizon for general physicochemical analysis, clay mineral composition, Al, Fe and Si oxide-hydroxides, and total element contents. To assess soil fertility, soil samples were collected at the depth of 0-10 cm and 20-30 cm in all study sites and analyzed for general physicochemical properties and DTPA-extractable contents of Mn, Fe, Cu, and Zn. Undisturbed soil samples were collected at the depths of 0-10 cm and 20-30 cm in B1 to B3, BF1, BF3, and S1 sites to assess soil physical properties.

At B1 to B4, soil solution was weekly collected at 20 cm depth and its chemistry was analyzed. Meanwhile, tea leaf samples were collected for the total element analysis. For tea infusion by boiling water, the contents of total elements and the concentrations functional components (Theanine, Catechins, total polyphenols, and antioxidant activity) were determined. Although all soils were strongly acidic throughout the profile with high contents of exchangeable Al, pedological characteristics varied, depending on physiological location of tea gardens and soil disturbance: the B1 and BF1 soils at the riverside were classified as Typic Ustipsaments.

They were deep, sandy- textured, and predominated by quartz and kaolin minerals in the clay fraction. Meanwhile, the B2 to B4 and BF3 soils far from the river were Typic Dystrustepts while the S1 soil was Typic Paleustults. These soils were relatively shallow, fine-textured with 2:1 clay minerals as well as kaolin minerals. The (Fed-Feo)/Fet ratio was the lowest in B1 and BF1 sites and the highest in S1 site.

These results indicated that the former soils were supplied as sediments upon flooding while the latter were intrinsic in relatively moderate - weathered status. The analysis of total element contents supports these views. In addition, the influences of soil disturbance were observed in the soil profiles and properties in B2 and B4 sites. The soils showed strongly acidic nature with the average pH(H 2O) of 3.7 at the surface and 3.9 at the subsurface.

The ECEC was low, and dominated by exchangeable Al. In spite of such acidic condition, a relatively large saturation of exchangeable Ca, K, and Mg on the ECEC was found in the surface soils. The level of available P was high, occasionally exceeding 1000 and 500 mg kg -1 at the surface and subsurface, respectively. Nitrification was not restricted, and a portion of NH4-N applied as fertilizers was converted to NO3-N in the surface soils to move down to deeper layers.

Three determinant factors of soil properties and fertility were identified: the first is the distance from the river for which soil texture classes varied from sandy loam close to the river to light clay far from the river. Physical properties were related to soil texture and also depended on the distance from the river. Influences on these properties by soil compaction were found at the riverside site. In addition, the exposure of subsurface soils due to severe disturbance was found in the farthest site from the river.

The second was the garden age for which the levels of T-C and T-N were correlated with increasing age, suggesting that the addition of plant residue and manure replenished soil organic matter pools after the establishment of tea gardens. Lastly, fertilizer management practices principally determined the levels of the exchangeable bases, available P, and mineral N. However, a significant portion of these nutrients was likely to exist in water soluble forms without adsorption onto soils.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu mối tương quan giữa độ phì nhiêu của đất và thành phần hóa học của trà xanh tại khu vực sản xuất trà đặc sản ven sông Cong, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa độ phì nhiêu của đất và chất lượng trà xanh, một sản phẩm nông nghiệp quan trọng tại Thái Nguyên. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của trà xanh mà còn chỉ ra cách tối ưu hóa quy trình sản xuất để nâng cao chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến cây trồng và chất lượng nông sản, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng phân bón hữu cơ sinh học nông lâm 16 đến sinh trưởng phát triển giống chè kanayamidory tại đồng hỷ thái nguyên, nơi nghiên cứu tác động của phân bón hữu cơ đến sự phát triển của trà. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ vi sinh đến sự sinh trưởng năng suất và phẩm chất cây măng tây asparagus officinalis l trồng tại xã ninh trung thị xã ninh hòa tỉnh khánh hòa cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của phân bón đến cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu phương pháp định lượng axit humic và axit fulvic trong phân bón bằng sắc ký rây phân tử hiệu năng cao, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các phương pháp phân tích hóa học trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp.