Nghiên cứu hiệu quả rừng trồng cao su hevea brasiliensis muell arg trên đất dốc tại nông trường cao su hương long hà tĩnh

Chuyên khảo Hiệu quả rừng cao su trên đất dốc tại nông trường hương long - hà tĩnh phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2013

72
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu cây cao su ở nước ngoài

1.2. Thành quả nghiên cứu về cây Cao su

1.3. Tình hình nghiên cứu cây cao su ở trong nước

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng và giới hạn nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Giới hạn nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu thủy văn

3.1.3. Đá mẹ và thổ nhưỡng

3.2. Đặc điểm cụ thể các Ô nghiên cứu

3.2.1. Đặc điểm địa hình các Ô nghiên cứu

3.2.2. Đặc điểm của rừng trồng cao su trên các Ô nghiên cứu

3.2.3. Đặc điểm hình thái, sinh thái của cây cao su

3.2.4. Kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng áp dụng trên các Ô nghiên cứu

3.2.5. Đặc điểm đất đai các Ô nghiên cứu

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Sinh trưởng cao su

4.1.1. Sinh trưởng đường kính thân cây (DI)

4.1.2. Sinh trưởng về chiều cao vút ngọn (Hvn)

4.1.3. Sinh trưởng về đường kính tán (Dt)

4.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của rừng trồng cao su

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hiệu Quả Rừng Cao Su Hương Long

Nghiên cứu về hiệu quả rừng cao su trên đất dốc tại Nông trường Hương Long - Hà Tĩnh đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng và thách thức của mô hình trồng rừng này. Cao su (Hevea brasiliensis) là cây đa mục đích, có giá trị kinh tế cao hơn hẳn các cây trồng lâm nghiệp khác. Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích trồng cao su, đặc biệt trên đất dốc, đặt ra nhiều vấn đề về hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hộihiệu quả môi trường. Nghiên cứu này hướng đến việc cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển bền vững rừng cao su trên đất dốc, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường. Dữ liệu từ các nghiên cứu trước đó cho thấy việc lựa chọn giống cao su phù hợp và áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và chất lượng mủ cao su.

1.1. Lịch Sử Và Phát Triển Cây Cao Su Hevea brasiliensis

Cây cao su có nguồn gốc từ khu vực rừng mưa Amazon. Thổ dân Mainas đã biết sử dụng nhựa cao su để làm áo quần chống ẩm và tạo bóng. Chất nhựa này được gọi là Caouchouk, có nghĩa là 'Nước mắt của cây'. Năm 1873, những nỗ lực đầu tiên trồng cây cao su bên ngoài Brasil đã diễn ra. Sau nhiều cố gắng, hạt giống nảy mầm ở Vườn thực vật Hoàng gia Kew. Đến năm 2004, diện tích cao su cả nước đạt 454.000 ha, trong đó cao su tiểu điền chiếm 37%. Cây cao su được đánh giá là cây trồng có giá trị kinh tế cao, mang lại nhiều lợi ích cho người dân và địa phương.

1.2. Thực Trạng Rừng Cao Su Hà Tĩnh Và Nông Trường Hương Long

Hiện nay, cây cao su đã được trồng phổ biến trên cả nước, không chỉ ở Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, mà còn ở các tỉnh miền núi phía Bắc và miền Trung. Tuy nhiên, ở những khu vực mới này, diện tích đất dốc, nghèo dinh dưỡng, lượng mưa tập trung theo mùa nên dễ gây xói mòn đất. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả kinh tế xã hội và môi trường của việc trồng cao su trên đất dốc tại Nông trường Hương Long - Hà Tĩnh. Để giải quyết vấn đề này, cần có các nghiên cứu đánh giá toàn diện về hiệu quả của mô hình trồng cao su này.

II. Thách Thức Khi Trồng Rừng Cao Su Trên Đất Dốc Hà Tĩnh ️

Việc trồng rừng cao su trên đất dốc tại Hà Tĩnh đối mặt với nhiều thách thức. Đất feralit, phổ biến ở vùng này, thường nghèo dinh dưỡng và dễ bị xói mòn. Lượng mưa lớn tập trung theo mùa cũng làm tăng nguy cơ xói mòn đất và rửa trôi chất dinh dưỡng. Việc quản lý và duy trì bền vững rừng cao su trên đất dốc đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật canh tác đặc biệt để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Ngoài ra, cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương để đảm bảo sự thành công và hiệu quả xã hội của dự án. Theo nghiên cứu của Vuong Van Quynh (2010), cần đánh giá kỹ lưỡng các tác động môi trường để đảm bảo sự phát triển bền vững của rừng cao su.

2.1. Nguy Cơ Xói Mòn Đất Và Suy Thoái Môi Trường ️

Xói mòn đất là một trong những thách thức lớn nhất khi trồng cao su trên đất dốc. Lượng mưa lớn tập trung theo mùa có thể gây ra xói mòn đất nghiêm trọng, làm mất chất dinh dưỡng và giảm sản lượng cao su. Để giảm thiểu nguy cơ này, cần áp dụng các biện pháp bảo vệ đất như trồng cây che phủ, xây dựng bờ kè và rãnh thoát nước. Theo Đặng, Phạm (2010), xói mòn đất không chỉ gây hại trực tiếp cho nơi xói mòn mà còn ảnh hưởng đến nguồn nước và hệ sinh thái bên dưới chân dốc.

2.2. Vấn Đề Kinh Tế Và Xã Hội Liên Quan Đến Rừng Cao Su ️

Việc trồng rừng cao su có thể ảnh hưởng đến sinh kế của người dân địa phương. Cần đảm bảo rằng người dân được hưởng lợi từ dự án và không bị ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập và đời sống. Ngoài ra, cần có sự đồng thuận và tham gia tích cực của cộng đồng địa phương để đảm bảo sự thành công của dự án. Một số người dân không tham gia vào dự án có thể lo ngại về việc tranh chấp đất đai và tác động của thuốc bảo vệ thực vật đến nguồn nước.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hiệu Quả Rừng Cao Su Thực Tiễn

Nghiên cứu hiệu quả rừng cao su trên đất dốc tại Nông trường Hương Long cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và thực tiễn. Phương pháp kế thừa tài liệu giúp thu thập thông tin về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và các nghiên cứu liên quan đến cây cao su. Phương pháp điều tra thực địa giúp thu thập dữ liệu về sinh trưởng, năng suất và các yếu tố môi trường. Phương pháp phân tích thống kê giúp xử lý và đánh giá dữ liệu. Nghiên cứu này tập trung vào cây cao su độ tuổi nhất định và bước đầu nghiên cứu chi phí, chưa đánh giá được hiệu quả kinh tế của cả chu kỳ kinh doanh.

3.1. Thu Thập Và Phân Tích Dữ Liệu Sinh Trưởng Của Cây

Việc thu thập dữ liệu về sinh trưởng của cây cao su là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của mô hình trồng rừng. Các chỉ tiêu sinh trưởng cần được đo đạc và ghi chép cẩn thận, bao gồm đường kính thân cây, chiều cao vút ngọn và đường kính tán. Dữ liệu này sau đó sẽ được phân tích thống kê để so sánh sinh trưởng của cây cao su ở các cấp độ dốc khác nhau. Các công thức thống kê như sai tiêu chuẩn và hệ số biến động được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của dữ liệu.

3.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Xã Hội Và Môi Trường

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội và môi trường của rừng cao su là rất quan trọng để đưa ra các quyết định quản lý và phát triển bền vững. Hiệu quả kinh tế được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu như doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Hiệu quả xã hội được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu như tạo công ăn việc làm và mức độ chấp nhận của người dân. Hiệu quả môi trường được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu như xói mòn đấtđa dạng sinh học.

3.3. Khảo Sát Mức Độ Chấp Nhận Và Tạo Công Ăn Việc Làm

Để đánh giá hiệu quả xã hội, cần khảo sát mức độ chấp nhận của người dân đối với dự án trồng cao su. Các câu hỏi phỏng vấn tập trung vào sự hài lòng của người dân về các lợi ích kinh tế và xã hội mà dự án mang lại. Bên cạnh đó, cần thu thập số liệu về số lượng lao động được tạo ra từ dự án, từ đó tính toán chỉ tiêu công lao động/ha/năm để đánh giá khả năng tạo công ăn việc làm của rừng cao su.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Rừng Cao Su Hương Long

Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh trưởng của cây cao su trồng trên đất dốc tại Nông trường Hương Long khá chậm. Đường kính thân cây và chiều cao vút ngọn chỉ đạt mức trung bình. Sinh trưởng của cây cao su tốt hơn ở nơi có độ dốc thấp hơn. Hiệu quả xã hội của mô hình trồng cao su được đánh giá khá cao, với hầu hết người tham gia dự án ủng hộ. Tuy nhiên, hiệu quả môi trường chưa cao, với mức độ xói mòn đất tương đối lớn. Theo số liệu, mức lương bình quân của công nhân nông trường đạt 4,2 triệu đồng/người/tháng, cho thấy khả năng tạo thu nhập ổn định.

4.1. Phân Tích Sinh Trưởng Của Cây Cao Su Trên Đất Dốc

Nghiên cứu sinh trưởng đường kính thân cây cho thấy đường kính ngang ngực (D1.3) của cây cao su sinh trưởng chậm, chỉ đạt đến 8.97cm ở cấp độ dốc từ 8°-15°. Chiều cao vút ngọn của cây cũng tương tự, cho thấy chiều cao của cây cao su nông nghiệp chưa đạt yêu cầu. Kết quả cho thấy cần có các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp để cải thiện sinh trưởng của cây cao su trên đất dốc.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Xã Hội Của Mô Hình Trồng Cao Su

Kết quả khảo sát cho thấy 80% người tham gia dự án ủng hộ, trong khi 20% không ủng hộ. Những người không tham gia vào dự án có mức độ chấp nhận thấp hơn (34%), với 66% không ủng hộ do lo ngại về ảnh hưởng đến đời sống và tranh chấp đất đai. Điều này cho thấy cần có sự tham gia tích cực hơn của cộng đồng địa phương để đảm bảo hiệu quả xã hội của dự án.

4.3. Thực Trạng Xói Mòn Đất Và Độ Che Phủ Thực Vật

Đánh giá hiệu quả môi trường cho thấy mức độ xói mòn đất trung bình đạt 44.13 tấn/ha/năm, khá cao và tăng theo độ dốc. Hàm lượng đạm dễ tiêu, lân và kali dễ tiêu có xu hướng giảm qua các năm. Độ che phủ của tầng cây cao và cây bụi thấp. Cần có các biện pháp bảo vệ đất và phục hồi đa dạng sinh học để cải thiện hiệu quả môi trường của rừng cao su.

V. Giải Pháp Và Tương Lai Phát Triển Rừng Cao Su Bền Vững

Để phát triển rừng cao su bền vững trên đất dốc tại Hà Tĩnh, cần có các giải pháp đồng bộ về kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Cần lựa chọn các giống cao su phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu địa phương. Áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác bền vững để giảm thiểu xói mòn đất và bảo vệ môi trường. Cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích người dân tham gia vào dự án. Nghiên cứu sâu hơn về các mô hình trồng xen canh cây cao su với các loại cây khác có thể giúp tăng hiệu quả kinh tế và cải thiện môi trường.

5.1. Lựa Chọn Giống Cao Su Phù Hợp Với Đất Dốc

Việc lựa chọn giống cao su phù hợp với điều kiện đất dốc là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và chất lượng mủ cao su. Cần nghiên cứu và thử nghiệm các giống cao su có khả năng chịu hạn, chịu úng và thích nghi với điều kiện đất feralit. Các giống cao su có bộ rễ khỏe mạnh cũng có khả năng chống xói mòn đất tốt hơn.

5.2. Áp Dụng Kỹ Thuật Canh Tác Bền Vững Để Bảo Vệ Đất

Cần áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững để giảm thiểu xói mòn đất và bảo vệ môi trường. Các biện pháp này bao gồm trồng cây che phủ, xây dựng bờ kè và rãnh thoát nước, bón phân hữu cơ và quản lý sâu bệnh hại bằng phương pháp sinh học. Việc hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học cũng giúp bảo vệ nguồn nước và đa dạng sinh học.

5.3. Chính Sách Hỗ Trợ Và Khuyến Khích Phát Triển

Cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích người dân tham gia vào dự án trồng cao su. Các chính sách này có thể bao gồm cung cấp giống cây trồng và phân bón miễn phí hoặc giá rẻ, hỗ trợ kỹ thuật canh tác và đào tạo nghề, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiêu thụ sản phẩm. Sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công và bền vững của dự án.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu Hiệu Quả Rừng Cao Su Bài Học

Nghiên cứu hiệu quả rừng cao su trên đất dốc tại Nông trường Hương Long - Hà Tĩnh cung cấp những bài học quan trọng về tiềm năng và thách thức của mô hình trồng rừng này. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường để đảm bảo sự phát triển bền vững của rừng cao su. Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và giải pháp phù hợp, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương đồng thời bảo vệ môi trường.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu đã đánh giá sinh trưởnghiệu quả kinh tế xã hội môi trường của rừng cao su trên đất dốc tại Nông trường Hương Long. Kết quả cho thấy cần có các biện pháp kỹ thuật và chính sách phù hợp để cải thiện sinh trưởng, giảm thiểu xói mòn đất và tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các mô hình trồng xen canh và tìm kiếm các giống cao su có khả năng thích nghi tốt hơn với điều kiện đất dốc.

6.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Sản Xuất

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các quy trình kỹ thuật canh tác phù hợp cho rừng cao su trên đất dốc tại Hà Tĩnh. Các quy trình này cần tập trung vào việc lựa chọn giống cao su, quản lý dinh dưỡng, bảo vệ đất và phòng trừ sâu bệnh hại. Ngoài ra, cần có các chương trình đào tạo và tập huấn cho người dân để nâng cao kiến thức và kỹ năng canh tác.

19/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1.1 Tình hình nghiên cứu cây cao su ở nước ngoài 1. Lịch sử Cây Cao su (Hevea brasiliensis Muell - Arg) Cây cao su ban đầu chỉ mọc tại khu vực rừng mưa Amazon. Cách đây gần 10 thế kỷ, thổ dân Mainas sống ở đây đã biết lấy nhựa của cây này dùng để tẩm vào quần áo chống ẩm ướt, và tạo ra những quả bóng vui chơi trong dịp hội hè. Họ gọi chất nhựa này là Caouchouk, theo Thổ ngữ-Mainas nghĩa là “Nước mắt của cây” (cao là gỗ.

Uchouk là chảy ra hay khóc). Do nhu cầu tăng lên và sự phát minh £a công nghéduu héa nam 1839 đã dẫn tới sự bùng nổ trong khu vực này, làm giàu cho các thành phố Manaus (bang Amazonas) và Belém (bang Pará), thuộc Brasil. [Jean Le Bras, 1949] Cố gắng thử nghiệm đầu tiên trong việc trồng cây cao su ra ngoài phạm vi Brasil diễn ra vào năm 1873. Sau một vài nỗ lực,-12 hạt giống đã nảy mầm tại Vườn thực vật Hoàng gia Kew: Những cây con này đã được gửi tới Ấn Độ để gieo trồng, nhưng chúng đã bị chết: Có gắng thứ hai sau đó đã được thực hiện, khoảng 70.000 hạt giống đã được gửi tới Kew năm 1875.

Khoảng 4% hạt giống da nay mam va vao nam 1876 khoang 2.000 cay giống đã được gửi trong các thùng Ward tới Ceylon và đã được-gửi tới các vườn thực vật tại Singapore. Sau nhân khi đã thiết lập sự.có mặt ở ngoài nơi bản địa của nó, cây cao su đã được tại các giống rộng khắp tại các thuộc: địa của Anh. Các cây cao su đã có mặt vườn thực vật ở Buitenzorg, Malaysia năm 1883[1]. Vào năm 1898, một đồn điền trồi O SỈ y được thành lap tai Malaya, va ngay nay phần lớn các khu Vực vị ại Đông Nam Á và một số tại khu vực châu Phi nhiệt đới.

Các cô ging \y cao su tại Nam Mỹ bản địa của nó thì lại không diễn ra tốt đẹp ae 1. Thanh qua nghién cứu về cây Cao su rừng: Trên thê giới đã có những nghiên cứu hiệu quả của cây Geoge N baur 1952,1964,1976, đã nghiên cứu cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng, phục hồi rừng và quản lý rừng nhiệt đới. Tác giả đã tổng hợp các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm đem lại rừng đồng tuổi và không đồng tuổi trong kinh doanh rừng nhiệt đới ở các châu lục khác nhau. Ricardsw(1952), Cantinot(1965), đã đi sau vào biêu diễn hình thái cấu trúc rừng bằng biểu đồ các nhân tố được mô tả phân theo-dạng sống, Tầng phiến, tầng thứ.

Parde(1961), Bottam(1972), Rolet(1979), đã lợi dụng toán học thống kê để nghiên cứu đăc điểm cấu trúc rừng, định lượng hóa quy luật; đồng thời làm cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật. Công trình nghiên cứu của Moltranov.N (1973), Santra Reginal (1989), Giacomin (1962), tac gia Moltranov da khang định: “ở những nơi có độ đốc 25 — 300 đất rừng vẫn có khả năng chuyển nước chảy trên b mặt đất thành nước ngẫm” _ Theo Smith.T (1994) thì việc trồng rừng có thể đem lại ảnh hưởng tích cực khi độ phì đất được cải thiện, ngược lại ảnh hưởng tiêu cực tới mất cân bằng, cạn kiệt nguồn dinh đưỡng trong đất. Nhìn chung trồng rừng cải thiện tính chất vật lý đất,nhưng các biện pháp cơ giới hóa trong trồng rừng làm suy giảm sức sản xuất của đất [1] Trên thế giới các nghiên cứu về hiệu quả của rừng cao su đã có xu hướng, phát triển cây Cao sử mới đó là:trồng Cao su theo hướng nông lâm kết hợp thay thế cho mô hình độc eanh truyền thống (Laxman Joshi, Eric Penot,2006) 1. Tình hình nghiên cứu cây cao su ở trong nước ây Cao su (Hevea brasiliensis Muell- Arg) d oe người Pháp đưa vào Việt Nam lần đầu tiên tại vườn 8 nhưng không thành công.

0 hạt cao su từ Indonesia được nhập vào Việt Nam. 1000 cây được giao cho tram thực vật Ong Yêm (Bến thửở Suối Dầu (cách Cát, Bình Dương), 200 cây giao cho bác sĩ Yersin trồng Nha Trang 20 km). [Jean Le Bras, 1949] 3 Năm 1897 đã đánh dấu sự hiện diện của cây cao su ở Việt Nam. Công ty cao su đầu tiên được thành lập là Suzannah (dầu Giây, Long Khánh, Đồng Nai) năm 1907.

Tiếp sau, hàng loạt đồn điền và công ty cao su ra đời, chủ yếu là của người Pháp và tập trung ở Đông Nam Bộ: SIPH;.SPTR, CEXO, Michelin. Một số đồn điền cao su tư nhân Việt Nam cũng được thành lập. Đến năm 1920, miền Đông Nam Bộ có khoảng 7.000 ha và sản lượng 3. Cây cao su được trong thir 6 Tay Nguyén nam 1923-va phát triển mạnh trong giai đoạn (1960 — 1962), trên những vùng đất cao 400'> 600 m, sau đó ngưng vì chiến tranh.

Trong thời kỳ trước năm 1975, để có nguồn Để liệu cho nền công nghiệp miền Bắc, cây cao su đã được trồng vượt trên vĩ tuyến 170 Bắc (Quảng Trị, Quảng Bình, Nghệ An, Thanh Hóa, Phú Thọ). Trong những năm (1958 — 1963) bằng nguồn giống từ Trung Quốc, diện tích đã lên đến khoảng 6. Đến 1976, Việt Nam còn khoảng 76:000 ha, tập trung ở Đông Nam Bộ khoảng 69.500 ha, Tây Nguyên khoảng 3.482 ha, các tỉnh duyên hải miền Trung và khu 4 cũ khoảng 3. Sau 1975, cây cao su được tiếp tục phát triển chủ yếu ở Đông Nam Bộ.

Từ 1977, Tây Nguyên bắt dau lai.chuong trình trồng mới cao su, thoạt tiên do các nông trường quân đội, sau-1985 đo các nông trường quốc doanh, từ 1992 đến nay tư nhân đã tham giã trồng cao su. Ở miền Trung sau năm 1984, cây cao su được phát triển ở-Quảng trị, Quảng Bình trong các công ty quốc ⁄ S\ “; ên tích cao su cả nước đạt 394.900 ha, cao su tiểu %4. Năm 2004, diện tích cao su cả nước là 454.000 ha, `3 trong đó cao điền chiếm 37%. Năm 2005, diện tích cao su cả nước là x 464.

Năm 2007 diện tích Cao Su ở Đông Nam Bộ (339.000 ha), Tây Nguyên (113.000 ha), Trung tâm phía Bắc (41.500 ha) và Duyên Hải miền Trung (6. Biểu thống kê diện tích và sản lượng Cao su của Việt Nam qua các năm ; Nam trong Diện tích (nghìn ha) Sản lượng (nghìn tấn) 1990 221,7 (As 57,9 1991 220,6 S (64,6 1992 2124 Á 67,0 1993 2425 TW %s 1994 258.4 ` 128,8 1995 2782 KN) 124,7 1996 254,2 142,5 1997 347,5 ` 186,5 1998 3820 ^s 193,5 1999 — 3949 — 248,7 2000 4120 290,8 2001 : 415,8 310,6 2002 —328,8 298,2 2003 240,8 363,5 2004 | 454,1 419,0 2005 7 482,7 481,6 522,2 555,4 007 549,6 601,7 (Nguôn: tông cục thông kê Việt Nam: 2008) tp huy: ân đây, diện tích của Cao su Việt Nam ngày một tăng, đồng thời kéotheo sự gia tăng về sản lượng mủ. Trong những năm tiếp theo diện tích còn tăng hơn nữa vì những dự án đầu tư trồng cây Cao su ở Tây Bắc, Lào, Cam Pu Chia.đã được chính phủ ký quyết định phê duyệt. Cùng với sự phát triển cây Cao su ở nước ta ngày càng có nhiều công trình nghiên cứu về cây Cao su, không chỉ đơn thuần ở lĩnh vực giống mà còn nhiều lĩnh vực khác nhau như phân hạng về đất trồng Cao su hay về Cac kỹ thuật mới trong chăm sóc cũng như khai thác cây Cao su.

Sau hơn 120 năm được nhập vào Việt Nam, hiện Tuy nước ta đang đứng thứ 6 thế giới về sản lượng Cao su thiên nhiên và xếp thứ 4 về xuất khẩu Cao su thiên nhiên. Trong các vùng trồng Cao su tại Việt Nam thì vùng Đông Nam Bộ chiếm 67.4% về diện tích và đóng góp 78.5% về sản lượng, đồng thời cũng là vùng đạt diện tích cao nhất cả nhất cả nước. Còn khu Vực Tây Nguyên và Trung Bộ do điều kiện khí hậu ít thuận lợi nên sản lượng bình quân chỉ đạt 1.360 tắn/ha/năm ở Tây Nguyên là 1.172 tắn/ha/năm ở miền Trung. Thành quả nghiên cứu về cây Cao su Ở Việt Nam nghiên cứu về cao su đã khá fhiéu nhưng thường tập trung vào các lĩnh vực như thực trạng thoái hóa đất; về.

hiệu quả kinh tế của mô hình trồng cao su phủ xanh đất trống sau hoạt động nương rẫy, tác động môi trường của rừng cao su tại Việt Nam, đánh giá tình trạng xói mòn tại các lập địa trồng rừng cao su khá nhiều, tuy nhiên đánh giá về hiệu quả trồng cao su trên đất dốc còn hạn chế và khá mới mẻ. Nghiên cứu của Nguyễn Khoa Chỉ (1977) với kết quả: cao su là một trong những loài cây bảo vệ môi trường đất tốt có khả năng chống xói mòn và không làm hủy hoại đất. Nghiên cứu của Trương Đình Trọng (2005) về thực trạng thoái hóa đất bazan ở of Trị và các biện pháp bảo vệ môi trường đất ở một số vùng sau khi phá a ồng các loài cây công nghiệp dài ngày như cao su, cà phê, chè. "$6 biểu hiện thoái hóa, tạo tầng đất chặt dưới tầng canh tác.

eS Vuong Van Quynh (2010) đã nghiên cứu về: “ác động môi trường của rừng cao su tại Việt Nam”, tác giả có nhận định răng: rừng cao su và các loại 6 rừng trồng khác không có sự khác biệt về độ tàn che, độ chặt; độ xói mòn trung bình và độ ẩm trung bình ở rừng cao su cao hơn ở rừng đối chứng. Nghiên cứu: “Đánh giá tình trạng xói mòn tại các lập địa trồng rừng cao su trên đất dốc Hà Tĩnh, làm cơ sở cho việc xây dựng cáe-biện pháp kiểm soát xói mòn cho các lâm phân trằng rừng cao su trên địa ban tinh Ha Tinh” của các tác giả: Vi Văn Viện, Đặng Bá Thức, Phạm Văn Điền (2010). Nhận xét chung: Ở Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về rừng cao su nói chung và hiệu quả của cây cao su nói riêng. Tuy nhiên các nghiên cứu này chủ yếu được thực hiện ở đối tượng rừng trồng tại Nam Bộ và Tây Nguyên, nơi có độ dốc bằng phẳng, đất giàu đỉnh dưỡng, khí hậu thuận lợi.

Nhưng còn ít nghiên cứu về hiệu quả rừng trồng cao sh trén đất:dốc, đặc biệt những nơi dễ xây ra tai biến về môi trường (độ dốc cao, đất mỏng, nghèo dinh dưỡng, mưa lại tập trung theo mùa) như tại các tỉnh Trung Du và Miễn Núi phiá Bắc - các tỉnh bắt đầu mở rộng diện tích trồng cao, su. Hơn nữa, hầu hết các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của. rừng trồng nói chung và rừng trồng cao su nói riêng trước đây thường mang tính định tính cao, đặc biệt là các đánh giá về hiệu quả môi trường và xã hội. Chương II MỤC TIỂU, NỘI DUNG, ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu tỗng quát Góp phần bổ sung cơ sở lý luận đến thực tiễn thơ việc phát triển bền vững rừng trồng cao su trên đất dốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Quả Rừng Cao Su Trên Đất Dốc Tại Nông Trường Hương Long - Hà Tĩnh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của việc trồng rừng cao su trên đất dốc, một vấn đề quan trọng trong quản lý tài nguyên rừng và phát triển bền vững. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất rừng cao su mà còn đề xuất các biện pháp cải thiện hiệu quả sản xuất. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa việc sử dụng đất dốc cho trồng rừng, từ đó nâng cao giá trị kinh tế và bảo vệ môi trường.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực lâm nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu cấu trúc rừng phục hồi sau khoanh nuôi tại xã tà hộc huyện mai sơn tỉnh sơn la, nơi nghiên cứu về cấu trúc rừng phục hồi, hay Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu phản ứng của tếch tectona grandis linn f đối với khí hậu ở định quán tỉnh đồng nai, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự thích ứng của cây trồng với điều kiện khí hậu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu cơ sở khoa học để thiết lập và quản lý rừng trồng gỗ lớn mọc nhanh trên đất trồng còn tính chất đất rừng và đất rừng nghèo kiệt cũng sẽ cung cấp những kiến thức bổ ích về quản lý rừng trồng hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến lâm nghiệp và phát triển bền vững.