Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam" do nghiên cứu sinh Phan Thị Thúy Quỳnh thực hiện tại Khoa Kế toán, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Luận án tập trung giải quyết vấn đề chênh lệch và mức độ minh bạch tài chính - ngân sách trực tuyến còn hạn chế tại các địa phương trong bối cảnh đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị công.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

  • Tính cấp thiết: Minh bạch thông tin nhà nước là nguyên tắc nền tảng của quản trị công mới nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình, hỗ trợ người dân giám sát sử dụng nguồn lực công, phòng ngừa tham nhũng và lãng phí (Meijer, 2003; Jorge et al., 2011). Tại Việt Nam, dù tỷ lệ người dùng internet đạt mức 67% dân số (năm 2017) và khung pháp lý đã ban hành các quy định bắt buộc (Luật Ngân sách Nhà nước 2015, Quyết định số 192/2004/QĐ-TTg, Thông tư số 343/2016/TT-BTC), mức độ công khai ngân sách của Việt Nam theo Chỉ số Công khai Ngân sách (OBI 2017) của Tổ chức Đối tác Ngân sách Quốc tế (IBP) chỉ xếp ở nhóm thấp (0–20/100 điểm). Điểm trung bình Chỉ số Công khai Ngân sách Tỉnh (POBI 2017) của 63 tỉnh/thành phố chỉ đạt 30,5 điểm, đồng thời tồn tại sự phân hóa rất lớn giữa các vùng (Duyên hải Nam Trung Bộ đạt 40,7 điểm; Đồng bằng Sông Hồng đạt 24 điểm) và giữa các tỉnh (Kon Tum đạt 70,2 điểm, trong khi Ninh Bình, Tây Ninh, Hậu Giang, Bạc Liêu đạt 0 điểm).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình quốc tế chủ yếu thực hiện tại các quốc gia tư bản phát triển với kết quả thực nghiệm thiếu nhất quán (Rodríguez Bolívar et al., 2013). Ở Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào tính minh bạch trên báo cáo tài chính của các đơn vị cơ sở (cấp vi mô) hoặc chỉ đánh giá định tính thực trạng ở một vài địa phương đơn lẻ (Lê Văn Danh, 2018). Chưa có công trình thực nghiệm định lượng nào phân tích toàn diện các nhân tố tác động đến mức độ minh bạch ngân sách của chính quyền cấp tỉnh trên phạm vi cả nước.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án xác định mục tiêu tổng quát là khám phá các nhân tố và sự tác động của các nhân tố đến mức độ minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam.

  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Nhận diện các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh ở Việt Nam.
    2. Xác định chiều hướng tác động của từng nhân tố đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh ở Việt Nam.
    3. Xác định mức độ tác động của từng nhân tố và từng nhóm nhân tố (cung – cầu) đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh ở Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
    1. Những nhân tố nào tác động đến mức độ minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam?
    2. Từng nhân tố tác động theo chiều hướng nào đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam?
    3. Từng nhân tố và nhóm nhân tố (cung – cầu) tác động với mức độ ra sao đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: (1) Minh bạch ngân sách trên website (gồm minh bạch bắt buộc với 5 tài liệu theo Luật Ngân sách Nhà nước 2015/Thông tư 343/2016/TT-BTC và minh bạch tự nguyện với 6 tài liệu theo thông lệ quốc tế), (2) Các nhân tố tác động và (3) Mối quan hệ giữa các nhân tố với mức độ minh bạch ngân sách trên website.
  • Phạm vi không gian: Chính quyền cấp tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương tại Việt Nam (mẫu khảo sát thực tế gồm 58/63 tỉnh/thành phố có đủ dữ liệu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu định lượng sử dụng kết quả đánh giá POBI năm 2017 và số liệu thống kê kinh tế - xã hội cùng kỳ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các dòng nghiên cứu quốc tế và trong nước về minh bạch thông tin nhà nước và minh bạch tài chính - ngân sách theo các mảng nội dung chính:

                                  TỔNG QUAN TÀI LIỆU
   Nghiên cứu quốc tế                                          Nghiên cứu trong nước
   - Nền tảng khái niệm (Armstrong, Bovens...)                 - Khái niệm & tiếp cận (Phạm Mạnh Hùng, Phạm Quang Huy...)
   - Kế toán, tài chính - ngân sách (Ingram, Laswad...)        - Đơn vị cơ sở (Nguyễn Lê Phượng Sang, Đậu Thị Kim Thoa...)
   - Bền vững & truyền thông xã hội (Del Sol, Guillamón...)    - Chính quyền địa phương định tính (Lê Văn Danh)

Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại

  • Nghiên cứu quốc tế về khái niệm nền tảng: Armstrong (2005) và Bovens (2007) xác lập các định nghĩa về tính chính trực, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong khu vực công. Kopits & Craig (1998) cùng Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2007) đưa ra các chuẩn mực và bộ quy tắc thực hành tốt về minh bạch tài khóa.
  • Nghiên cứu quốc tế về các nhân tố tác động trong lĩnh vực tài chính - ngân sách: Ingram (1984) khảo sát 50 bang của Mỹ; Laswad et al. (2005) nghiên cứu 60 chính quyền địa phương tại New Zealand; Styles & Tennyson (2007) nghiên cứu 300 thành phố tại Mỹ; Caba Pérez et al. (2008), Serrano-Cinca et al. (2009), García & García (2010), Guillamón et al. (2011), Caamaño-Alegre et al. (2013) nghiên cứu chính quyền địa phương tại Tây Ban Nha; Yu (2010) phân tích 63 tỉnh/thành tại Trung Quốc; Jorge et al. (2011) so sánh 94 chính quyền địa phương tại Bồ Đào Nha và Ý; Ríos et al. (2013) nghiên cứu dữ liệu 93 quốc gia. Rodríguez Bolívar et al. (2013) thực hiện phân tích hồi quy tổng hợp từ 39 nghiên cứu (1983–2010), khẳng định kết quả tác động của các nhân tố phụ thuộc chặt chẽ vào bối cảnh thể chế và thang đo sử dụng.
  • Nghiên cứu quốc tế mở rộng sang các lĩnh vực phi tài chính và truyền thông mới: Tagesson et al. (2011) nghiên cứu 290 thành phố Thụy Điển theo chuẩn GRI; Del Sol (2013), García-Sánchez et al. (2013), Cuadrado-Ballesteros (2014), Alcaraz-Quiles et al. (2015), Tejedo-Romero & de Araujo (2015) nghiên cứu minh bạch trực tuyến và thông tin bền vững tại Tây Ban Nha; Harrison & Sayogo (2014) nghiên cứu ngân sách mở tại 98 quốc gia; Bearfield & Bowman (2016) khảo sát 217 thành phố tại Texas (Mỹ); Guillamón et al. (2016) nghiên cứu công khai thông tin qua Facebook tại Ý và Tây Ban Nha; Tavares & da Cruz (2017) khảo sát 278 thành phố Bồ Đào Nha theo khung thị trường chính trị.
  • Nghiên cứu trong nước: Phạm Mạnh Hùng (2017) và Phạm Quang Huy (2017) phân tích các khía cạnh pháp lý và đặc tính tiếp cận của minh bạch. Trương Á Bình (2017), Nguyễn Lê Phượng Sang (2017), Lê Nhật Anh Thư (2017), Lê Thị Mộng Ty (2017), Nguyễn Thị Thương (2018) và Đậu Thị Kim Thoa (2019) tập trung kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến độ minh bạch báo cáo tài chính tại các đơn vị sự nghiệp, đơn vị hành chính cơ sở. Lê Văn Danh (2018) bước đầu đánh giá định tính việc công khai ngân sách tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án giải quyết khoảng trống về thiếu hụt mô hình thực nghiệm định lượng kết hợp giải thích định tính đối với chính quyền cấp tỉnh tại một quốc gia đang phát triển có thể chế chính trị xã hội chủ nghĩa, cơ chế quản lý tập trung và nền kinh tế định hướng xã hội chủ nghĩa như Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của bốn lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích mối quan hệ giữa người dân (bên ủy nhiệm) và chính quyền địa phương (bên đại diện), trong đó việc công khai thông tin nhằm giảm bất đối xứng thông tin và chi phí đại diện.
  • Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Giải thích động cơ của chính quyền trong việc công khai ngân sách để duy trì tính chính danh và sự ủng hộ từ xã hội.
  • Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Xem xét các áp lực cưỡng chế (từ quy định pháp luật), áp lực bắt chước và áp lực chuẩn tắc chi phối hành vi minh bạch của chính quyền.
  • Lý thuyết hành vi dự định (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM): Giải thích hành vi và thái độ của các nhà quản lý trong việc ứng dụng công nghệ thông tin và trang web để công bố thông tin.

Khung nghiên cứu phân chia các nhân tố thành 2 nhóm chính theo mô hình thị trường chính trị:

  1. Nhóm nhân tố từ phía cung (Supply-side factors): Đặc điểm của nhà quản lý (trình độ học vấn, độ tuổi), kết quả tài chính, mức độ phụ thuộc tài chính vào trung ương.
  2. Nhóm nhân tố từ phía cầu (Demand-side factors): Mức độ phát triển kinh tế, mức độ hội nhập quốc tế của địa phương, hoạt động của cơ quan báo chí truyền thông.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích (explanatory mixed methods design) theo 4 giai đoạn logic:

Giai đoạn 1: Tổng quan lý thuyết & Thiết lập mô hình
Giai đoạn 2: Nghiên cứu định lượng (Chủ đạo, n = 58 tỉnh/thành)
  - Thống kê mô tả, EFA, Ma trận tương quan, Hồi quy MLR-OLS
  - Kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, sai số, Kolmogorov-Smirnov)
Giai đoạn 3: Nghiên cứu định tính (Bổ trợ giải thích)
  - Thảo luận tay đôi bán cấu trúc với 10 chuyên gia thực tiễn
Giai đoạn 4: Bàn luận kết quả & Đề xuất hàm ý chính sách
  • Nghiên cứu định lượng (giữ vai trò chính):
    • Mẫu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp của 58/63 tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương tại Việt Nam năm 2017.
    • Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá (EFA/PCA), phân tích tương quan Pearson, và hồi quy tuyến tính đa biến (MLR) bằng phương pháp bình phương bé nhất thông thường (OLS).
    • Kiểm định kỹ thuật: Kiểm định kỳ vọng sai số bằng 0, phương sai sai số không đổi, kiểm định phân phối chuẩn của sai số bằng kiểm định Kolmogorov-Smirnov kết hợp biểu đồ Histogram và Q-Q plot; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  • Nghiên cứu định tính (bổ trợ giải thích):
    • Phương pháp: Thảo luận sâu tay đôi (face-to-face) sử dụng dàn câu hỏi bán cấu trúc và câu hỏi mở.
    • Mẫu định tính: 10 chuyên gia thực tiễn, bao gồm giảng viên đại học chuyên ngành, chuyên viên Ủy ban nhân dân, Sở Tài chính/Phòng Tài chính, Kho bạc Nhà nước và Kiểm toán Nhà nước.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Mức độ minh bạch ngân sách được trích xuất từ dữ liệu Chỉ số Công khai Ngân sách Tỉnh (POBI 2017) do Liên minh Minh bạch Ngân sách (BTAP) công bố.
  • Dữ liệu về các nhân tố độc lập được thu thập từ Niên giám thống kê, Cổng thông tin điện tử của 63 tỉnh/thành phố, các báo cáo tài chính - ngân sách nhà nước, các văn bản pháp quy của Bộ Tài chính và Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử phát triển của các nghiên cứu về minh bạch thông tin nhà nước trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích các nghiên cứu theo từng nhóm nhân tố (chính trị, kinh tế - xã hội, tài chính, tổ chức quản trị) theo phân loại của Lüder (1992). Chương này chỉ ra rằng các kết quả thực nghiệm quốc tế có sự mâu thuẫn lớn, phụ thuộc vào bối cảnh nghiên cứu, đồng thời khẳng định tại Việt Nam chưa có công trình thực nghiệm nào đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ minh bạch ngân sách của chính quyền cấp tỉnh trên website, từ đó xác lập tính cấp thiết của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 phân tích bản chất của ngân sách nhà nước, vai trò quản lý vĩ mô và cơ chế phân cấp quản lý ngân sách theo Luật Ngân sách Nhà nước 2015. Tác giả làm rõ khái niệm minh bạch thông tin nhà nước và minh bạch tài chính - ngân sách dưới hai lăng kính: góc độ cầu (quyền tiếp cận thông tin của người dân) và góc độ cung (sự chủ động công khai của chính quyền). Chương này trình bày chi tiết bốn lý thuyết nền tảng (Lý thuyết đại diện, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết hành vi dự định và TAM), tạo điểm tựa để phân định các yếu tố tác động theo góc độ cung - cầu trong môi trường thể chế chính trị Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập khung nghiên cứu, quy trình nghiên cứu hỗn hợp giải thích và xây dựng các giả thuyết thực nghiệm. Tác giả xác định cấu trúc đo lường mức độ minh bạch ngân sách dựa trên chỉ số POBI (gồm 3 khía cạnh: minh bạch bắt buộc, minh bạch tự nguyện và minh bạch tổng thể). Chương này mô tả chi tiết quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp của 58 tỉnh/thành phố, xây dựng thang đo cho các biến độc lập thuộc nhóm cung và nhóm cầu (bao gồm thiết kế thang đo mới về mức độ hội nhập quốc tế cấp tỉnh), đồng thời thiết kế dàn bài phỏng vấn 10 chuyên gia cho bước nghiên cứu định tính tiếp theo.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 trình bày kết quả định lượng MLR-OLS và phân tích định tính từ phỏng vấn chuyên gia. Mô hình đạt độ tin cậy kỹ thuật cao: các giả định hồi quy không bị vi phạm, hệ số VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn ngưỡng đa cộng tuyến, sai số có phân phối chuẩn (kiểm định Kolmogorov-Smirnov). Kết quả hồi quy giải thích được 22% đến 27% sự biến thiên của mức độ minh bạch ngân sách trực tuyến cấp tỉnh ($R^2 = 0,22 - 0,27$ ở mức ý nghĩa 5%).

Nhóm nhân tố Nhân tố độc lập cụ thể Chiều hướng tác động thực nghiệm Mức ý nghĩa thống kê
Phía cung (Supply) Trình độ học vấn của nhà quản lý Nghịch chiều ($-$) 1%, 5%, 10%
Độ tuổi của nhà quản lý Nghịch chiều ($-$) 1%, 5%, 10%
Kết quả tài chính địa phương Nghịch chiều ($-$) 1%, 5%, 10%
Sự phụ thuộc tài chính vào trung ương Thuận chiều ($+$) 1%, 5%, 10%
Phía cầu (Demand) Mức độ phát triển kinh tế Thuận chiều ($+$) 1%, 5%, 10%
Mức độ hội nhập quốc tế Thuận chiều ($+$) 1%, 5%, 10%
Hoạt động báo chí địa phương Nghịch chiều ($-$) 1%, 5%, 10%

Ghi chú: Phát triển kinh tế và Kết quả tài chính là hai nhân tố có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến minh bạch ngân sách trực tuyến trên cả ba khía cạnh (bắt buộc, tự nguyện, tổng thể). Nghiên cứu định tính với 10 chuyên gia đã cung cấp các giải thích xác đáng cho các tác động nghịch chiều:

  • Trình độ học vấn và tuổi tác quản lý tác động âm: Nhà quản lý có tuổi hoặc học vấn cao tại các cơ quan hành chính thường có xu hướng thận trọng hơn, ưu tiên việc bảo mật thông tin tài chính trước rủi ro trách nhiệm giải trình.
  • Kết quả tài chính tác động âm: Các tỉnh có tình hình tài chính thặng dư hoặc thu ngân sách cao có xu hướng ít chịu áp lực giải trình công khai hơn so với các tỉnh gặp khó khăn cần giải trình để xin hỗ trợ.
  • Hoạt động báo chí tác động âm: Trong bối cảnh truyền thông địa phương, áp lực từ báo chí khiến chính quyền thận trọng hơn trong việc đưa thông tin chi tiết lên không gian mạng nhằm hạn chế các diễn giải bất lợi.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 tổng kết toàn bộ phát hiện nghiên cứu, đối chiếu mức độ giải thích giữa nhóm nhân tố cung và cầu. Tác giả khẳng định trong thể chế chính trị của Việt Nam, nhóm nhân tố phía cung giữ vai trò chi phối chủ đạo. Từ đó, chương này đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách thực tiễn, nêu rõ các giới hạn của đề tài và vạch ra các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ Việt Nam – quốc gia xã hội chủ nghĩa đang phát triển có hệ thống quản lý hành chính tập trung quyền lực ở trung ương. Kết quả chỉ ra rằng mức độ minh bạch ngân sách được quyết định chủ yếu bởi các nhân tố phía cung (gắn liền với động cơ và năng lực cung cấp thông tin của chính quyền) thay vì các nhân tố phía cầu (áp lực từ môi trường bên ngoài).
  2. Đề xuất và ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích (explanatory mixed methods) trong chuỗi nghiên cứu về minh bạch ngân sách chính quyền địa phương, giúp làm rõ nguyên nhân thực tiễn đằng sau các phát hiện định lượng mâu thuẫn với giả thuyết lý thuyết truyền thống.
  3. Gợi ý hướng tiếp cận mới khi phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm nhà quản lý cấp cao và tính minh bạch thông qua góc nhìn lý thuyết hành vi và tâm lý học quản trị thay vì chỉ dựa vào các lý thuyết kinh tế truyền thống.
  4. Xây dựng và kiểm định thang đo đo lường mức độ hội nhập quốc tế của các đơn vị hành chính cấp tỉnh tại Việt Nam, chứng minh thực nghiệm mối liên hệ thuận chiều giữa hội nhập quốc tế và minh bạch ngân sách trực tuyến.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và các giải pháp đề xuất

Dựa trên các phát hiện nghiên cứu, luận án đề xuất 5 nhóm khuyến nghị thực tiễn:

  1. Nâng cao nhận thức của lãnh đạo cấp cao: Quán triệt nhận thức của người đứng đầu chính quyền cấp tỉnh về lợi ích của minh bạch ngân sách trực tuyến, loại bỏ tâm lý e ngại rủi ro thông tin.
  2. Tăng cường kiểm tra, đánh giá và chế tài: Xây dựng cơ chế thanh tra, kiểm tra định kỳ việc công khai ngân sách trên cổng thông tin điện tử, áp dụng các chế tài xử lý nghiêm đối với các địa phương chậm trễ hoặc không công khai theo quy định.
  3. Đầu tư nguồn lực cho công nghệ thông tin: Bố trí ngân sách và nhân lực chuyên trách nhằm chuẩn hóa hạ tầng dữ liệu điện tử, số hóa các báo cáo ngân sách sang định dạng mở, thân thiện với người truy cập.
  4. Đổi mới công tác Hội đồng nhân dân và thực hiện dân chủ trực tiếp: Chú trọng năng lực chuyên môn của đại biểu Hội đồng nhân dân, bố trí đại biểu chuyên trách giám sát ngân sách, mở rộng các hình thức đối thoại trực tiếp với cử tri về phân bổ ngân sách.
  5. Tăng cường chức năng giám sát và phản biện của báo chí: Tạo điều kiện cho các cơ quan báo chí tiếp cận thông tin ngân sách chính thống, thúc đẩy vai trò cầu nối thông tin hai chiều khách quan giữa chính quyền và người dân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Luận án sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional) trong một năm duy nhất (2017) với kích thước mẫu 58 tỉnh/thành phố, do đó chưa theo dõi được sự thay đổi của mức độ minh bạch ngân sách theo chuỗi thời gian dài.
  • Thang đo chỉ số POBI chủ yếu đo lường tính sẵn có và khả năng tiếp cận trên website mà chưa bao quát được toàn diện mọi khía cạnh chất lượng sâu của thông tin kế toán (như tính so sánh được, tính dễ hiểu đối với từng nhóm công chúng).
  • Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi thông tin công khai trên website chính thức của chính quyền cấp tỉnh, chưa mở rộng sang các kênh truyền thông xã hội hoặc các cấp hành chính thấp hơn (quận, huyện, xã).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian nhiều năm (panel data) để đánh giá xu hướng dịch chuyển của minh bạch ngân sách khi có các thay đổi về chính sách pháp luật.
  • Mở rộng phân tích sâu hơn về đặc điểm tâm lý, hành vi và phong cách lãnh đạo của các nhà quản lý công đối với quyết định công khai thông tin.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu xuống cấp chính quyền quận/huyện và các đơn vị sử dụng ngân sách cơ sở.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo giá trị về mặt phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp giải thích trong ngành kế toán công và quản trị công; cung cấp khung lý thuyết kết hợp đa chiều (Đại diện, Hợp pháp, Thể chế, TPB/TAM) và quy trình xử lý dữ liệu hồi quy OLS cùng thang đo hội nhập quốc tế cấp tỉnh.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Kho bạc Nhà nước, Kiểm toán Nhà nước): Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá mức độ tuân thủ Luật Ngân sách Nhà nước 2015 và Thông tư 343/2016/TT-BTC, hỗ trợ xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả quản trị tài chính địa phương.
  • Đối với chính quyền địa phương (Ủy ban nhân dân, Sở Tài chính các tỉnh/thành): Luận án giúp nhận diện rõ các rào cản nội tại và các yếu tố thúc đẩy để cải thiện thứ hạng công khai ngân sách trên cổng thông tin điện tử của địa phương mình.

Câu hỏi thường gặp

1. Thước đo nào được sử dụng để đánh giá mức độ minh bạch ngân sách trong luận án và ghi nhận thực trạng ra sao?

Luận án sử dụng Chỉ số Công khai Ngân sách Tỉnh (POBI 2017) do Liên minh Minh bạch Ngân sách (BTAP) thực hiện. Chỉ số này đánh giá trên 3 khía cạnh: minh bạch bắt buộc (5 tài liệu theo Luật NSNN 2015), minh bạch tự nguyện (6 tài liệu theo thông lệ quốc tế) và minh bạch tổng thể. Dữ liệu thực tế cho thấy điểm POBI trung bình của 63 tỉnh/thành chỉ đạt 30,5 điểm; có sự chênh lệch lớn giữa tỉnh cao nhất (Kon Tum: 70,2 điểm) và các tỉnh thấp nhất (Ninh Bình, Tây Ninh, Hậu Giang, Bạc Liêu: 0 điểm).

2. Các nhân tố nào tác động thuận chiều và nghịch chiều đến tính minh bạch ngân sách trực tuyến cấp tỉnh?

  • Tác động thuận chiều ($+$): Mức độ phát triển kinh tế, Mức độ hội nhập quốc tế và Sự phụ thuộc tài chính vào trung ương (ở các mức ý nghĩa 1%, 5%, 10%).
  • Tác động nghịch chiều ($-$) ngoài dự kiến lý thuyết: Trình độ học vấn của nhà quản lý, Độ tuổi của nhà quản lý, Kết quả tài chính địa phương và Hoạt động báo chí (ở các mức ý nghĩa 1%, 5%, 10%).

3. Hai nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến minh bạch ngân sách trên website ở cả ba khía cạnh?

Sự phát triển kinh tế (nhân tố phía cầu) và Kết quả tài chính địa phương (nhân tố phía cung) là hai nhân tố có tác động mạnh nhất đến mức độ minh bạch ngân sách trực tuyến ở cả ba khía cạnh: minh bạch bắt buộc, minh bạch tự nguyện và minh bạch tổng thể.

4. Tại sao tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích thay vì chỉ phân tích định lượng?

Phương pháp hỗn hợp giải thích cho phép thực hiện phân tích định lượng trước để xác định mối quan hệ thống kê giữa các biến số, sau đó tiến hành thảo luận tay đôi với 10 chuyên gia thực tiễn để giải thích rõ nguyên nhân của các kết quả mâu thuẫn với lý thuyết truyền thống (như tác động âm của học vấn, độ tuổi lãnh đạo, hoạt động báo chí) trong bối cảnh thể chế đặc thù của Việt Nam.

5. Tỷ lệ giải thích $R^2$ của mô hình hồi quy OLS trong luận án đạt mức bao nhiêu?

Các mô hình hồi quy đa biến (MLR-OLS) trong luận án đạt hệ số xác định $R^2$ từ 22% đến 27% ở mức ý nghĩa thống kê 5%, cho thấy các nhân tố quản trị, tài chính và kinh tế - xã hội được đưa vào mô hình đã giải thích được một phần đáng kể sự khác biệt về mức độ minh bạch ngân sách trực tuyến giữa các chính quyền cấp tỉnh tại Việt Nam.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Phan Thị Thúy Quỳnh đã phân tích toàn diện các nhân tố tác động đến mức độ minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh tại Việt Nam bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự chi phối chủ đạo của các nhân tố từ phía cung và làm sáng tỏ ảnh hưởng của các yếu tố quản trị, tài chính và kinh tế - xã hội trong bối cảnh thể chế Việt Nam. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực chứng và các hàm ý thực tiễn thiết thực nhằm hỗ trợ việc hoàn thiện chính sách công khai tài chính - ngân sách tại các địa phương.