Nghiên Cứu Mật Độ và Phân Bón Cho Giống Ngô Lai H119 Tại Đan Phượng, Hà Nội

Luận văn nghiên cứu xác định mật độ và loại phân bón tối ưu cho giống ngô lai H119 tại Đan Phượng, Hà Nội, nhằm nâng cao năng suất.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

78
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

1.1. Ý nghĩa khoa học

1.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Vai trò của cây ngô

2.2. Tình hình sản xuất, sử dụng ngô trên thế giới và ở Việt Nam

2.2.1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới

2.2.2. Tình hình sử dụng ngô trên thế giới

2.2.3. Tình hình sản xuất và sử dụng ngô tại Việt Nam

2.3. Tình hình nghiên cứu về mật độ và phân bón cho ngô trên thế giới

2.3.1. Kết quả nghiên cứu về mật độ trồng ngô trên thế giới

2.3.2. Một số kết quả nghiên cứu về phân bón cho ngô trên thế giới

2.4. Tình hình nghiên cứu về mật độ và phân bón cho ngô ở Việt Nam

2.4.1. Kết quả nghiên cứu về mật độ trồng ngô tại Việt Nam

2.4.2. Những nghiên cứu về tình hình sử dụng phân bón tại Việt Nam

3. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu, địa điểm, thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Công thức thí nghiệm

3.3.2. Bố trí thí nghiệm

3.3.3. Quy trình kỹ thuật áp dụng trong thí nghiệm

3.3.4. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.3.4.1. Các chỉ tiêu theo dõi về sinh trưởng, phát triển
3.3.4.2. Đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh và các yếu tố ngoại cảnh

3.3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc tính sinh trưởng của giống H119

4.2. Ảnh hưởng của phân bón đến thời gian sinh trưởng của giống ngô H119

4.3. Ảnh hưởng của mật độ đến thời gian sinh trưởng của giống ngô H119

4.4. Ảnh hưởng giữa mật độ và loại phân bón đến các chỉ tiêu sinh trưởng của giống H119

4.5. Các chỉ tiêu về hình thái của giống ngô H119

4.5.1. Ảnh hưởng của loại phân bón đến chiều cao cây và độ cao đóng bắp của giống ngô H119

4.5.2. Ảnh hưởng của mật độ đến chiều cao cây và độ cao đóng bắp của giống ngô H119

4.5.3. Tương tác giữa mật độ và loại phân bón đến đặc tính hình thái cây của giống ngô H119

4.6. Ảnh hưởng của mật độ, loại phân bón đến một số đặc điểm chống chịu của giống ngô H119

4.7. Các chỉ tiêu cấu thành năng suất của giống ngô H119

4.7.1. Ảnh hưởng của phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống ngô H119

4.7.2. Ảnh hưởng của mật độ đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống ngô H119

4.7.3. Tương tác giữa mật độ và phân bón đến yếu tố cấu thành năng suất của H119

4.8. Ảnh hưởng của mật độ và loại phân bón đến số hàng hạt, số hạt/hàng và khối lượng 1000 hạt của giống ngô H119

4.9. Ảnh hưởng của mật độ, phân bón đến năng suất của giống ngô H119

4.9.1. Ảnh hưởng của phân bón đến năng suất của giống ngô H119

4.9.2. Ảnh hưởng của mật độ đến năng suất của giống ngô H119

4.9.3. Tương tác giữa mật độ, phân bón đến năng suất của giống ngô H119

4.10. Hiệu quả kinh tế cho giống ngô H119 trên cơ sở sử dụng loại phân bón khác nhau

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mật Độ Phân Bón Ngô H119 Tại Đan Phượng

Nghiên cứu về mật độ trồng ngô H119phân bón cho ngô lai H119 tại Đan Phượng, Hà Nội là vô cùng quan trọng. Mục tiêu là tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế. Hiện nay, năng suất ngô ở Việt Nam còn thấp so với thế giới. Giá thành sản xuất còn cao. Việc nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác mới là rất cần thiết. Đặc biệt là mật độ, khoảng cách và phân bón. Đây là hai yếu tố quan trọng nhất trong việc tăng năng suất và tăng hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu này tập trung vào giống ngô H119 Đan Phượng, một giống mới có nhiều ưu điểm như chịu hạn, chống đổ, thích ứng rộng và năng suất cao. Đề tài này nằm trong chương trình hoàn thiện quy trình thâm canh giống, phục vụ sản xuất đạt hiệu quả cao.

1.1. Tầm quan trọng của việc tối ưu mật độ và phân bón cho ngô

Việc tối ưu mật độ cây trồngphân bón cho ngô là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, đạm (N) là nguyên tố hạn chế chính đến năng suất ngô. Hiệu suất sử dụng đạm của cây lấy hạt nói chung và ngô nói riêng chỉ đạt 33%. Cần có các nghiên cứu cụ thể về mật độ gieo trồng, liều lượng, loại phân bón thích hợp cho từng giống ngô, trên từng loại đất để nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón cho cây ngô và các loại cây trồng hàng năm khác.

1.2. Giới thiệu về giống ngô lai H119 và tiềm năng phát triển

Giống ngô lai H119 là một giống ngô mới, có triển vọng, có nhiều đặc điểm tốt như chịu hạn, chống đổ, thích ứng rộng, năng suất cao. Giống ngô H119 đang trong quá trình sản xuất thử. Để hoàn thiện kỹ thuật canh tác nhằm phát huy hết tiềm năng của giống, phục vụ tốt cho sản xuất trên diện rộng khi giống được công nhận chính thức và thương mại hoá thì việc hoàn thiện quy trình thâm canh cho giống là hết sức cần thiết.

II. Thách Thức Năng Suất Ngô H119 Thấp Chi Phí Phân Bón Cao

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, sản xuất ngô ở Việt Nam vẫn còn nhiều vấn đề. Năng suất vẫn thấp so với trung bình thế giới (khoảng 81%), và rất thấp so với năng suất thí nghiệm. Giá thành sản xuất còn cao. Sản lượng chưa đáp ứng đủ nhu cầu trong nước. Sản phẩm từ ngô còn đơn điệu. Công nghệ sau thu hoạch chưa được chú ý đúng mức. Với mục tiêu tăng năng suất, giảm chi phí và bảo vệ môi trường sinh thái, việc nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác mới là rất cần thiết. Đặc biệt là mật độ, khoảng cách và phân bón.

2.1. Phân tích nguyên nhân năng suất ngô H119 chưa đạt tiềm năng

Năng suất ngô H119 chưa đạt tiềm năng do nhiều yếu tố. Bao gồm giống chưa được tối ưu hóa cho điều kiện địa phương. Kỹ thuật canh tác chưa phù hợp. Đất trồng ngô Đan Phượng có thể thiếu dinh dưỡng. Thời tiết Đan Phượng cũng ảnh hưởng đến năng suất. Cần phân tích kỹ các yếu tố này để đưa ra giải pháp phù hợp.

2.2. Vấn đề chi phí phân bón và hiệu quả sử dụng phân bón cho ngô

Chi phí phân bón cho ngô chiếm tỷ lệ lớn trong chi phí sản xuất. Việc sử dụng phân bón không hợp lý gây lãng phí và ô nhiễm môi trường. Cần nghiên cứu các loại phân bón phù hợp. Liều lượng phân bón hợp lý. Quy trình bón phân hiệu quả để giảm chi phí và tăng năng suất. Cần xem xét sử dụng phân hữu cơ cho ngô để cải tạo đất.

2.3. Ảnh hưởng của sâu bệnh hại ngô và biện pháp phòng trừ

Sâu bệnh hại ngô là một trong những nguyên nhân gây giảm năng suất. Cần có biện pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý. Áp dụng các biện pháp canh tác sinh học để giảm thiểu tác động đến môi trường.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mật Độ Phân Bón Tối Ưu Ngô H119

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng. Bố trí thí nghiệm theo kiểu split-plot. Yếu tố mật độ gồm 3 mức: 7,7 vạn cây/ha, 6,2 vạn cây/ha và 5,1 vạn cây/ha. Yếu tố phân bón gồm 3 loại: Phân đơn (đạm urê, super lân, kali clorua), phân NPK Đầu trâu và phân viên nén 3 con gà. Thí nghiệm được thực hiện tại Đan Phượng, Hà Nội. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, độ cao đóng bắp, số lá, khả năng chống chịu sâu bệnh, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và bố trí các công thức mật độ phân bón

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu split-plot. Mật độ là yếu tố chính (main plot). Phân bón là yếu tố phụ (sub-plot). Các công thức mật độ và phân bón được bố trí ngẫu nhiên trong các ô thí nghiệm. Mỗi công thức được lặp lại 3 lần để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.2. Quy trình kỹ thuật áp dụng trong thí nghiệm trồng ngô H119

Quy trình kỹ thuật áp dụng trong thí nghiệm tuân thủ theo quy trình canh tác ngô thông thường. Bao gồm: làm đất, bón lót, gieo hạt, bón thúc, tưới nước, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch. Các biện pháp kỹ thuật được thực hiện đồng đều trên tất cả các ô thí nghiệm để đảm bảo tính khách quan.

3.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp đánh giá sinh trưởng năng suất

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, độ cao đóng bắp, số lá, khả năng chống chịu sâu bệnh, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng, khối lượng 1000 hạt và năng suất thực thu. Các chỉ tiêu được đánh giá định kỳ trong suốt quá trình sinh trưởng và phát triển của cây ngô.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Mật Độ Phân Bón Đến Năng Suất Ngô H119

Kết quả nghiên cứu cho thấy, mật độ và phân bón có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống ngô H119. Giống ngô H119 cho năng suất cao nhất ở mật độ 7,7 vạn cây/ha. Việc sử dụng phân viên nén cho sản xuất ngô sẽ tiết kiệm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả kinh tế. Trong cùng một mật độ, nếu sử dụng phân bón đơn và NPK thì lợi nhuận đạt được thấp hơn so với sử dụng phân viên nén.

4.1. Phân tích ảnh hưởng của mật độ đến các yếu tố cấu thành năng suất

Mật độ ảnh hưởng đến số bắp/cây, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng và khối lượng 1000 hạt. Mật độ quá cao có thể làm giảm số bắp/cây và khối lượng 1000 hạt. Mật độ quá thấp có thể không tận dụng hết tiềm năng của đất.

4.2. So sánh hiệu quả của các loại phân bón đến năng suất ngô H119

Phân viên nén có hiệu quả cao hơn so với phân đơn và phân NPK. Phân viên nén giúp cung cấp dinh dưỡng từ từ và ổn định cho cây ngô. Giảm thiểu thất thoát dinh dưỡng do rửa trôi và bay hơi.

4.3. Tương tác giữa mật độ và phân bón đến năng suất và hiệu quả kinh tế

Mật độ và phân bón có tương tác với nhau. Mật độ cao cần lượng phân bón nhiều hơn. Cần tìm ra công thức mật độ và phân bón phù hợp để đạt năng suất cao nhất và hiệu quả kinh tế tốt nhất.

V. Ứng Dụng Khuyến Nghị Mật Độ Phân Bón Cho Ngô H119 Tại Hà Nội

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị mật độ trồng ngô H119 tại Hà Nội là 7,7 vạn cây/ha. Nên sử dụng phân viên nén để tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả kinh tế. Cần bón phân cân đối và hợp lý. Theo dõi và phòng trừ sâu bệnh kịp thời. Áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến để nâng cao năng suất và chất lượng ngô.

5.1. Khuyến nghị mật độ trồng và khoảng cách cây ngô H119 phù hợp

Mật độ 7,7 vạn cây/ha tương ứng với khoảng cách 65 cm x 20 cm. Khoảng cách này giúp cây ngô nhận đủ ánh sáng và dinh dưỡng. Tạo điều kiện thuận lợi cho sinh trưởng và phát triển.

5.2. Hướng dẫn sử dụng phân bón viên nén và quy trình bón phân hiệu quả

Sử dụng phân viên nén theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Bón lót trước khi gieo hạt. Bón thúc khi cây ngô được 3-5 lá và khi cây ngô chuẩn bị trổ cờ. Bón phân cân đối và hợp lý.

5.3. Các biện pháp canh tác tiên tiến để nâng cao năng suất ngô H119

Áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến như: làm đất kỹ, tưới nước đầy đủ, phòng trừ sâu bệnh kịp thời, sử dụng giống ngô chất lượng cao và luân canh cây trồng hợp lý.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Giống Ngô H119 Tại Đan Phượng

Nghiên cứu đã xác định được mật độ và loại phân bón phù hợp cho giống ngô H119 tại Đan Phượng, Hà Nội. Kết quả này góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người trồng ngô. Giống ngô H119 có tiềm năng phát triển lớn tại Đan Phượng và các vùng lân cận. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình canh tác để phát huy hết tiềm năng của giống.

6.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc áp dụng kết quả nghiên cứu

Việc áp dụng kết quả nghiên cứu giúp tăng năng suất ngô. Giảm chi phí sản xuất. Tăng lợi nhuận cho người trồng ngô. Góp phần nâng cao đời sống kinh tế của người dân.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa quy trình canh tác ngô H119

Cần tiếp tục nghiên cứu về: ảnh hưởng của các yếu tố thời tiết đến năng suất ngô, biện pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả hơn, sử dụng các loại phân bón mới và quy trình tưới tiêu tiết kiệm nước.

6.3. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất ngô H119 tại địa phương

Đề xuất chính sách hỗ trợ người trồng ngô về: giống, phân bón, kỹ thuật canh tác và tiêu thụ sản phẩm. Khuyến khích liên kết giữa người trồng ngô và doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra ổn định.

05/06/2025
Luận văn xác định mật độ và loại phân bón phù hợp cho giống ngô lai h119 tại đan phượng hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sản xuất ngô thế giới tăng liên tục từ đầu thế kỷ 20 đến nay, nhất là trong hơn 20 năm gần đây ngô là cây trồng có tốc độ tăng trưởng về năng suất là cao nhất trong các cây lương thực chủ yếu. Năm 1961, năng suất ngô trung bình thế giới đạt 19 tạ/ha, năm 2014 đạt 56,64 tạ/ha và sản lượng 1. Ở Việt Nam những năm 1960 năng suất ngô đạt 1,1 tấn/ha, cho đến đầu những năm 1980 năng suất ngô vẫn chỉ dừng lại ở mức 1,1 tấn/ha. Việc sử dụng các giống ngô địa phương cùng với kỹ thuật canh tác lạc hậu dẫn đến năng suất ngô Việt Nam trong giai đoạn này thấp, sản xuất ngô nước ta thực sự có những bước tiến quan trọng từ sau năm 1990 với việc ứng dụng các giống ngô lai vào sản xuất và áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác mới đã đưa năng suất ngô tăng một cách đáng kể.

Năm 2015, diện tích ngô nước ta là 1.300 ha, năng suất 4,48 tấn/ha và sản lượng là 5,28 triệu tấn cao nhất từ trước tới nay (Tổng cục Thống kê, 2015). Tuy nhiên, hiện nay sản lượng ngô sản xuất ở trong nước vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu, hàng năm chúng ta vẫn phải nhập hàng triệu tấn ngô thương phẩm để phục vụ cho chăn nuôi trong nước. Năm 2015, Việt Nam đã nhập 7,5 triệu tấn ngô với tổng giá trị 1,6 tỷ USD (Cục Xúc tiến Thương mại, 2016). Mặc dù đã đạt được những kết quả rất quan trọng như trên, nhưng sản xuất ngô nước ta vẫn còn nhiều vấn đề đặt ra: 1) Năng suất vẫn thấp so với trung bình thế giới (khoảng 81%), và rất thấp so với năng suất thí nghiệm; 2) Giá thành sản xuất còn cao; 3) Sản lượng chưa đáp ứng đủ nhu cầu trong nước, 4) Sản phẩm từ ngô còn đơn điệu; 5) Công nghệ sau thu hoạch chưa được chú ý đúng mức.

Với mục tiêu tăng năng suất, giảm chi phí và bảo vệ môi trường sinh thái nên từ khi những giống ngô lai đầu tiên được đưa vào sản xuất, các nhà khoa học cũng đã nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác mới cho phù hợp với thực tiễn. Nhờ vậy, sản lượng ngô nước tađã tăng nhiều lần kể từ khi bắt đầu sử dụng giống lai đến nay.Nhìn chung 60% sự tăng năng suất là do cải thiện di truyền (Duvick, 1992) và 40 % là nhờ cải tiến kỹ thuật nông học 1 (Cardwell, V. Hiện nay, việc đột phá năng suất do cải tiến di truyền gần như là không đáng kể, để có thể phát huy hết tiềm năng của giống thì việc nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác mới là rất cần thiết. Nói về nghiên cứu biện pháp kỹ thuật canh tác không thể không nhắc đến mật độ, khoảng cách và phân bón đây là hai yếu tố quan trọng nhất trong việc tăng năng suất và tăng hiệu quả kinh tế.

Để làm được điều này thì việc sử dụng phân bón một cách hợp lý là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu gần đây của các nhà khoa học đã chỉ ra rằng, đạm (N) là nguyên tố hạn chế chính đến năng suất ngô. Tính chung trên toàn thế giới, hiệu suất sử dụng đạm của cây lấy hạt nói chung và ngô nói riêng chỉ đạt 33%, có tới 67% lượng đạm bị mất đi, tương ứng với 15,9 tỷ USD (Johnson, 1999).Vì vậy, cần có các nghiên cứu cụ thể về mật độ gieo trồng, liều lượng, loại phân bón thích hợp cho từng giống ngô, trên từng loại đất để nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón cho cây ngô và các loại cây trồng hàng năm khác. Trước tầm quan trọng của cây ngô đối với nền nông nghiệp, Nhà nước ta đã thành lập Viện Nghiên cứu Ngô từ rất sớm với nhiệm vụ nghiên cứu về cây ngô và các cây trồng luân canh với ngô.

Sau 45 năm xây dựng và phát triển, hiện nay Viện Nghiên cứu Ngô đã chọn tạo thành công nhiều giống ngô lai mới có năng suất cao, chống chịu tốt phục vụcho sản suất. Tuy nhiên, để sản xuất ngô đem lại hiệu quả cao thì ngoài giống tốt ta phải kèm theo quy trình canh tác phù hợp nhằm giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả kinh tế. Trong bộ giống ngô lai của Viện Nghiên cứu Ngô hiện nay, giống ngô H119 là giống ngô mới, có triển vọng, có nhiều đặc điểm tốt như chịu hạn, chống đổ, thích ứng rộng, năng suất cao. Giống ngô H119 đang trong quá trình sản xuất thử, để hoàn thiện kỹ thuật canh tác nhằm phát huy hết tiềm năng của giống, phục vụ tốt cho sản xuất trên diện rộng khi giống được công nhận chính thức và thương mại hoá thì việc hoàn thiện quy trình thâm canh cho giống là hết sức cần thiết.

Đề tài “Xác định mật độ và loại phân bón phù hợp cho giống ngô lai H119 tại Đan Phượng – Hà Nội” nằm trong chương trình hoàn thiện quy trình thâm canh giống phục vụ sản xuất đạt hiệu quả cao. MỤC TIÊU Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ khoảng cách và loại phân bón đến sinh trưởng và phát triển của giống ngô H119, tìm ra công thức mật độ và loại phân bón phù hợp để khuyến cáo cho sản xuất trên địa bàn Hà Nội và các tỉnh lân cận 1. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 1. Ý nghĩa khoa học: Bổ sung các dữ liệu cơ bản trong nghiên cứu về mật độ khoảng cách và phân bón thích hợp cho cây ngô nói chung và cho giống H119 nói riêng tại địa bàn Hà Nội.

Ý nghĩa thực tiễn - Xác định được mật độ trồng khoảng cách và loại phân bón thích hợp cho giống ngô H119 trong thực tiễn sản xuất góp phần nâng cao năng suất ngô tại địa phương. - Góp phần mở rộng quy mô diện tích trồng và nâng cao hiệu quả của giống tại địa bàn Hà Nội. - Hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác giống ngô H119 tại những vùng thâm canh của Hà Nội. Đối tượng Giống ngô H119 và các loại phân bón 3 PHẦN 2.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 2. VAI TRÒ CỦA CÂY NGÔ Đã từ lâu, ngô vốn là nguồn lương thực cho nhiều dân tộc trên thế giới, ngô được dùng trong các bữa ăn hàng ngày ở Mehico, Ấn Độ, Philippin và nhiều nước khác ở Châu Phi, Châu Á và Châu Âu (Cao Đắc Điểm, 1998). Tất cả các nước trồng ngô đều dùng ngô làm lương thực ở các mức độ khác nhau, toàn thế giới sử dụng 21% sản lượng ngô làm lương thực cho con người, các nước Trung Mỹ, Nam Á và Châu Phi sử dụng ngô làm lương thực chính. Ở Việt Nam tỷ lệ sử dụng ngô làm lương thực chiếm 15- 20%, ngô là cây lương thực quan trọng vì nó có thành phần dinh dưỡng cao hơn gạo (Trần Hữu Miện, 1987).

Như vậy, cây ngô được coi là cây trồng chính, nó đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội loài người Có thể nói ngô là nguồn nguyên liệu đặc biệt để chế biến thức ăn cho gia súc, nhất là thức ăn công nghiệp, 70% chất tinh trong thức ăn tổng hợp là từ ngô. Ở các nước phát triển, phần lớn sản lượng ngô được dùng cho chăn nuôi: Mỹ 76%, Bồ Đào Nha 91%, Italia 93%, Trung Quốc 76%, Thái Lan 96%. Ngoài việc cung cấp chất tinh hiện nay cây ngô còn được dùng làm thức ăn xanh bò sữu, dê, cừu. Khi đời sống của người dân phát triển thì nhu cầu thịt, trứng, sữa và các sản phẩm chăn nuôi khác ngày tăng do đó đòi hỏi lượng ngô để cung cấp làm thức ăn cho chăn nuôi ngày càng tăng.

Hiện nay ở Việt Nam hơn 70% sản lượng ngô được dùng cho mục đích chăn nuôi. Theo Đông y, các bộ phận cây ngô đều được dùng làm thuốc với công dụng chính là lợi thủy, tiêu thũng, trừ thấp, góp phần trừ một số bệnh như: Bướu cổ, sốt rét. Theo Tây y, ngô chứa nhiều kali, có tác dụng tăng bài tiết, giảm bililubin trong máu. Nhiều tài liệu cho thấy ngô có lợi cho hệ tiêu hóa, tim mạch, tiết niệu, sinh dục, chống oxy hóa, lão hóa, ung thư (Võ Thị Gương và Karlh Dick man, 1998).

Hiện nay việc sử dụng các nhiên liệu hóa thạch ngày một nhiều chính vì vậy nhiều loại nhiên liệu đang đứng trên bờ vực cạn kiệt một cách nhanh chóng.Việc nghiên cứu để sản xuất ra các loại nhiên liệu mới phục vụ cho đời 4 sống con người là hết sức tất yếu. Những năm trở lại đây việc sử dụng xăng sinh học đã không còn lạ lẫm ở nhiều quốc gia phát triển trên thế giới.Ngô đã được sử dụng làm nguyên liệu chính để sản xuất xăng sinh học vì nhiều ưu điểm nổi bật của nó như sinh trưởng nhanh, năng suất sinh khối lớn. Ngoài các mục đích trên, cây ngô còn được dung làm nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất rượu, cồn, tinh bột, dầu ngô, bánh kẹo…Từ ngô, người ta đã sản xuất ra khoảng 670 mặt hàng khác nhau của các ngành công nghiệp, lương thực thực phẩm, công nghiệp dược, làm đệm hay đồ trang trí mỹ nghệ. Ở Việt Nam, tỷ lệ ngô sử dụng cho mục đích này khoảng 5 – 10% (Ngô Hữu Tình, 1997).

TÌNH HÌNH SẢN XUẤT, SỬ DỤNG NGÔ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới + Những thành tựu Từ những năm đầu thế kỷ 21 đến nay đời sống vật chất của con người không ngừng được nâng cao dẫn đến nhu cầu về lương thực, thực phẩm cũng ngày một tăng. Trong các cây lương thực cây ngô chỉ xếp thứ ba nhưng lại là cây trồng cung cấp nguyên liệu chính cho chăn nuôi hiện nay. Việc sử dụng ngô phục vụ cho chăn nuôi cũng như làm lương thực thực phẩm của con người cũng tăng một cách đáng kể bình quân hàng năm diện tích cũng như năng suất ngô thế giới tăng 2,2 % đây là một dấu hiệu tích cực cho người trồng ngô của thế giới (Arnon, 1974).

Theo số liệu của Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực Thế giới (FAO, 2015), sản xuất ngô thế giới đạt diện tích 183,32 triệu ha, năng suất 56,64 tạ/ha và sản lượng 1. Trong khi đó, lúa mì có diện tích lớn nhất trong 3 cây lương thực chính của nhân loại, với 221,6 triệu ha, nhưng năng suất đạt thấp nhất 32,89 tạ/ha và sản lượng cũng đạt thấp nhất với 728,96 triệu tấn. Còn lúa nước có diện tích 163,24 triệu ha, năng suất đạt 45,38 tạ/ha và sản lượng đứng thứ 2 với 740,95 triệu tấn (FAO, 2015). Trong hơn 50 năm qua, ngô là cây trồng có tốc độ tăng trưởng cao nhất về năng suất và sản lượng trong ba cây lương thực chủ yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mật Độ và Phân Bón Phù Hợp Cho Giống Ngô Lai H119 Tại Đan Phượng, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tối ưu hóa mật độ gieo trồng và loại phân bón phù hợp cho giống ngô lai H119. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân cải thiện năng suất mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tăng thu nhập và đảm bảo an toàn thực phẩm. Các kết quả từ nghiên cứu sẽ là nguồn thông tin quý giá cho những ai quan tâm đến việc phát triển nông nghiệp bền vững.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ gieo trồng đến khả năng sinh trưởng và năng suất giống đậu tương đt51 trong vụ hè thu năm 2017 tại thái nguyên, nơi nghiên cứu về mật độ gieo trồng và ảnh hưởng của nó đến năng suất.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân đạm đến sinh trƣởng phát triển của giống đậu tương dt84 vụ xuân 2017 tại thái nguyên cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về vai trò của phân bón trong sự phát triển của cây trồng.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ khoa học cây trồng ảnh hưởng của loại phân hữu cơ axit humic và bo đến sinh trưởng năng suất và chất lượng ba giống cà chua bi, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của phân bón hữu cơ đến sự phát triển của cây trồng.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng cây trồng, từ đó áp dụng vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp.