Nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi rùa núi vàng tại vườn quốc gia cúc phương tỉnh ninh bình

Nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi rùa núi vàng tại Vườn quốc gia Cúc Phương, Ninh Bình. Khám phá các phương pháp bảo tồn và phát triển loài rùa quý hiếm.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

TÓM TẮT KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Những nghiên cứu trên Thế giới

1.2. Những nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Vườn Quốc gia Cúc Phương

2.3. Vị trí địa lý

2.4. Địa hình - địa chất và thủy văn

2.5. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.6. Cơ sở hạ tầng

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Công tác chuẩn bị

3.3.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.3.3. Phương pháp thu thập số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của Rùa núi vàng (Indotestudo elongata Blyth, 1853)

4.1.1. Đặc điểm sinh học

4.1.2. Đặc điểm sinh thái

4.1.3. Hoạt động tập tính của Rùa núi vàng

4.2. Kỹ thật nhân nuôi Rùa núi vàng

4.2.1. Kỹ thuật xây dựng chuồng nuôi

4.2.2. Thức ăn của Rùa núi vàng trong điều kiện nuôi nhốt

4.2.3. Kỹ thuật chăm sóc Rùa núi vàng

4.3. Các bệnh thường gặp ở Rùa và cách phòng chữa

4.3.1. Tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa

4.3.2. Ve, rận kí sinh (gặp ở Rùa trưởng thành nuôi ngoài tự nhiên)

4.3.3. Sỏi bàng quang

4.4. Đề xuất biện pháp kỹ thuật nhân nuôi Rùa núi vàng trong môi trường nuôi nhốt để đạt hiệu quả cao

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án nhân nuôi rùa núi vàng tại Cúc Phương

Dự án nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi Rùa núi vàng (tên khoa học: Indotestudo elongata) tại Vườn Quốc gia Cúc Phương là một sáng kiến quan trọng, góp phần trực tiếp vào công tác bảo tồn rùa núi vàng, một loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Loài rùa này được xếp vào danh mục EN (Nguy cấp) trong Sách đỏ Việt Nam và Sách đỏ IUCN, đồng thời thuộc nhóm IB trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP, nhấn mạnh tính cấp thiết của các hoạt động bảo tồn. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá về đặc điểm sinh học, sinh thái của loài trong điều kiện nuôi nhốt mà còn xây dựng một quy trình nhân nuôi bài bản. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một quần thể rùa khỏe mạnh, có khả năng sinh sản ổn định, phục vụ cho mục tiêu dài hạn là tái thả rùa về tự nhiên, làm giàu lại quần thể hoang dã đang bị suy kiệt nghiêm trọng. Thành công của dự án tại Cúc Phương, đặc biệt tại Trung tâm cứu hộ rùa Cúc Phương, đã mở ra hy vọng cho tương lai của loài động vật hoang dã nguy cấp này, đồng thời trở thành một mô hình tham khảo cho các chương trình bảo tồn khác tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

1.1. Giới thiệu đặc điểm sinh học rùa núi vàng Indotestudo elongata

Rùa núi vàng, hay Indotestudo elongata, là loài rùa cạn có kích thước trung bình. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là phần mai gồ cao, màu vàng nhạt với các vệt đen không đồng nhất. Một chi tiết độc đáo là tấm riềm trên đuôi trùm quá đuôi và hai tấm rìa cuối mai liền thành một. Đầu rùa to, màu vàng, có vảy lớn. Chân hình trụ, chắc khỏe, không có màng, phù hợp với đời sống trên cạn. Phân biệt giới tính ở cá thể trưởng thành khá rõ ràng: con đực có yếm lõm sâu ở giữa, đuôi to và dài hơn con cái. Ngược lại, con cái có yếm phẳng, đuôi nhỏ và ngắn hơn. Đặc điểm sinh học rùa núi vàng này là cơ sở quan trọng để các nhà nghiên cứu lựa chọn cá thể ghép đôi trong chương trình nuôi sinh sản rùa hộp ba vạch và các loài tương tự, đảm bảo tỷ lệ thụ tinh thành công cao. Quá trình sinh trưởng của chúng có thể được ước tính bằng cách đếm các vòng vân trên mai, mỗi năm hình thành một vòng mới.

1.2. Vai trò của Trung tâm cứu hộ rùa Cúc Phương trong bảo tồn

Trung tâm cứu hộ rùa Cúc Phương (TCC), được thành lập từ năm 1998, đóng vai trò hạt nhân trong các nỗ lực bảo tồn rùa cạn và rùa nước ngọt tại Việt Nam. Đây không chỉ là nơi tiếp nhận, cứu hộ hàng ngàn cá thể rùa bị tịch thu từ các vụ buôn bán trái phép mà còn là một trung tâm nghiên cứu khoa học hàng đầu. Phối hợp chặt chẽ với Chương trình bảo tồn rùa châu Á (ATP), trung tâm đã triển khai thành công nhiều dự án, trong đó có nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi Rùa núi vàng. Các hoạt động tại đây bao gồm: nghiên cứu tập tính, xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp, thiết kế mô hình chuồng trại nuôi rùa bán hoang dã và đặc biệt là hoàn thiện quy trình ấp trứng rùa nhân tạo. Nhờ đó, trung tâm đã nhân nuôi thành công nhiều lứa rùa non khỏe mạnh, tạo nguồn gen quý giá cho công tác bảo tồn và chuẩn bị cho các kế hoạch tái thả rùa về tự nhiên trong tương lai.

II. Thách thức bảo tồn rùa núi vàng loài nguy cấp Sách Đỏ

Công tác bảo tồn rùa núi vàng phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn, bắt nguồn từ cả các yếu tố tự nhiên và tác động của con người. Về mặt sinh học, rùa núi vàng có chu kỳ sinh sản chậm, tuổi thành thục sinh dục dài (8-15 năm), và số lượng trứng mỗi lứa đẻ rất ít. Tỷ lệ trứng nở và rùa non sống sót trong tự nhiên cực kỳ thấp do bị nhiều loài săn mồi đe dọa. Những đặc điểm này khiến quần thể rùa rất khó phục hồi một khi đã bị suy giảm. Tuy nhiên, mối đe dọa lớn nhất đến từ con người. Nạn săn bắt, buôn bán trái phép để làm thực phẩm, dược liệu và vật nuôi đã đẩy loài này đến bờ vực tuyệt chủng. Mất môi trường sống do phá rừng, mở rộng nông nghiệp cũng thu hẹp không gian sinh tồn của chúng. Những cá thể rùa được cứu hộ thường trong tình trạng sức khỏe yếu, bị stress nặng, đòi hỏi quy trình chăm sóc phức tạp. Chính vì những rào cản này, việc nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi rùa núi vàng trong môi trường có kiểm soát được xem là giải pháp chiến lược để duy trì nòi giống cho loài động vật hoang dã nguy cấp này.

2.1. Tình trạng suy giảm quần thể rùa hoang dã tại Việt Nam

Việt Nam từng là một trong những quốc gia có sự đa dạng về các loài rùa cao trên thế giới. Tuy nhiên, các quần thể rùa hoang dã, bao gồm cả Rùa núi vàng, đang suy giảm với tốc độ đáng báo động. Các nghiên cứu thực địa và báo cáo từ các tổ chức bảo tồn cho thấy số lượng cá thể đã giảm nghiêm trọng trong vài thập kỷ qua. Nguyên nhân chính là do áp lực săn bắt quá mức để phục vụ nhu cầu tiêu thụ trong nước và buôn bán quốc tế. Bên cạnh đó, việc môi trường sống tự nhiên bị chia cắt và suy thoái làm giảm nguồn thức ăn và khu vực làm tổ, khiến rùa khó có thể duy trì quần thể ổn định. Tình trạng này không chỉ đe dọa sự tồn tại của loài mà còn làm mất cân bằng sinh thái. Việc loài rùa này được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam là một lời cảnh báo mạnh mẽ về nguy cơ tuyệt chủng cận kề nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

2.2. Khó khăn khi tái thả và vai trò của kỹ thuật nhân nuôi

Mục tiêu cuối cùng của bảo tồn là tái thả rùa về tự nhiên, nhưng quá trình này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Những cá thể rùa sinh ra và lớn lên trong môi trường nuôi nhốt có thể mất đi các bản năng sinh tồn cần thiết như tìm kiếm thức ăn, lẩn tránh kẻ thù và thích nghi với biến đổi thời tiết. Hơn nữa, việc lựa chọn địa điểm tái thả phù hợp, an toàn khỏi những kẻ săn bắt là một bài toán khó. Do đó, vai trò của kỹ thuật nhân nuôi rùa cạn không chỉ dừng lại ở việc cho sinh sản thành công. Nó còn bao gồm việc tạo ra một môi trường sống nhân tạo mô phỏng tối đa điều kiện tự nhiên, giúp rùa duy trì các tập tính hoang dã. Quá trình này giúp nâng cao tỷ lệ sống sót của rùa sau khi được tái thả, đảm bảo chúng có thể hòa nhập và góp phần phục hồi quần thể trong tự nhiên một cách bền vững. Đây là cầu nối quan trọng giữa cứu hộ và phục hồi.

III. Hướng dẫn tạo môi trường sống nhân tạo cho rùa núi vàng

Việc xây dựng một môi trường sống nhân tạo lý tưởng là nền tảng cho sự thành công của kỹ thuật nhân nuôi Rùa núi vàng. Môi trường này phải mô phỏng gần nhất với sinh cảnh tự nhiên của chúng, bao gồm các yếu tố về địa hình, thảm thực vật, nhiệt độ và độ ẩm. Tại Trung tâm cứu hộ rùa Cúc Phương, các chuồng nuôi được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe này. Một chuồng nuôi tiêu chuẩn không chỉ cần đủ rộng để rùa vận động mà còn phải đa dạng về sinh cảnh, có khu vực đất, khu vực có thảm mục, nơi trú ẩn và nguồn nước sạch. Yếu tố an toàn cũng được đặt lên hàng đầu, với hệ thống hàng rào chắc chắn để ngăn rùa trốn thoát và bảo vệ chúng khỏi các loài ăn thịt. Việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm thông qua hệ thống phun sương và mái che là cực kỳ quan trọng, bởi rùa là động vật biến nhiệt, sức khỏe của chúng phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện môi trường xung quanh. Một mô hình chuồng trại nuôi rùa được thiết kế tốt sẽ giúp rùa giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe và kích thích các hành vi tự nhiên, đặc biệt là hành vi sinh sản.

3.1. Tiêu chuẩn thiết kế mô hình chuồng trại nuôi rùa hiệu quả

Một mô hình chuồng trại nuôi rùa hiệu quả cần đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể. Kích thước chuồng nuôi cho rùa trưởng thành thường từ 40m² đến 84m², có độ dốc nhẹ để thoát nước tốt. Chuồng được bao quanh bằng lưới B40 và cột thép, với chiều cao tối thiểu 2.5m, chân hàng rào chôn sâu dưới đất 10-15cm. Bên trong, cần tạo ra các tiểu cảnh đa dạng: hang, hốc trú ẩn làm từ đá hoặc gốc cây để giữ nhiệt độ và độ ẩm ổn định; các đống cỏ khô hoặc lá cây để rùa ẩn nấp. Thảm thực vật như cây chuối, cây ré được trồng để tạo bóng mát, với độ che phủ khoảng 50-60%. Đối với rùa non, chúng được nuôi trong các hộp kính hoặc chuồng nhỏ ngoài trời có nắp lưới để phòng chống chuột và các loài săn mồi khác. Thiết kế này đảm bảo an toàn và cung cấp điều kiện tối ưu cho từng giai đoạn phát triển của rùa.

3.2. Yếu tố then chốt Quản lý nhiệt độ độ ẩm và hệ thống nước

Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố sống còn trong kỹ thuật nuôi rùa cạn. Rùa núi vàng hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ khoảng 24-28°C. Để duy trì điều kiện này, các chuồng nuôi được trang bị hệ thống phun nước tự động trên mái. Hệ thống này hoạt động trong những ngày thời tiết khô nóng, giúp hạ nhiệt độ và duy trì độ ẩm cần thiết. Nguồn nước sạch là không thể thiếu. Mỗi chuồng đều có các chậu nước hoặc suối nhân tạo nông, được lót bê tông để dễ vệ sinh. Kích thước của khu vực chứa nước phụ thuộc vào số lượng cá thể trong chuồng. Nước phải được thay thường xuyên để đảm bảo vệ sinh, ngăn ngừa bệnh thường gặp ở rùa. Việc quản lý chặt chẽ các yếu tố môi trường này không chỉ giúp rùa khỏe mạnh mà còn là điều kiện tiên quyết để kích thích chúng bước vào mùa sinh sản thành công.

IV. Bí quyết kỹ thuật nuôi rùa cạn Chế độ dinh dưỡng tối ưu

Dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến sự sinh trưởng, sức đề kháng và khả năng sinh sản của rùa. Kỹ thuật nuôi rùa cạn thành công đòi hỏi một chế độ ăn uống khoa học và đa dạng, dựa trên đặc điểm sinh học của loài. Mặc dù trong tự nhiên Rùa núi vàng chủ yếu ăn thực vật, nghiên cứu tại Cúc Phương cho thấy chúng cũng ăn động vật như giun đất. Do đó, chế độ ăn trong điều kiện nuôi nhốt được thiết kế để cân bằng giữa đạm thực vật và động vật. Nguồn thức ăn cho rùa núi vàng phải đảm bảo sạch, không chứa hóa chất độc hại. Các loại rau củ quả được xay nhỏ hoặc thái hạt lựu, trộn thành hỗn hợp tổng hợp để cung cấp đầy đủ vitamin và khoáng chất. Việc xây dựng khẩu phần ăn và lịch cho ăn hợp lý theo mùa và theo độ tuổi là một bí quyết quan trọng. Vào mùa nóng, khi rùa hoạt động mạnh, lượng thức ăn cần nhiều hơn đáng kể so với mùa lạnh. Chế độ dinh dưỡng tối ưu không chỉ giúp rùa phát triển khỏe mạnh mà còn là yếu tố kích thích sinh sản tự nhiên, nâng cao hiệu quả của chương trình nuôi sinh sản rùa.

4.1. Khám phá các loại thức ăn cho rùa núi vàng ưa thích

Danh mục thức ăn cho rùa núi vàng trong điều kiện nuôi nhốt rất phong phú. Chúng đặc biệt ưa thích hỗn hợp thức ăn tổng hợp được xay nhuyễn, bao gồm các thành phần chính như rau bắp cải, rau muống (chiếm 50%), chuối, cà chua và khoai lang luộc. Đậu phụ và cám tổng hợp được thêm vào để bổ sung protein và các vi chất cần thiết. Ngoài ra, chúng cũng rất thích ăn các loại củ quả thái nhỏ như chuối, khoai lang và cà chua. Đối với rùa non, giun đất là nguồn cung cấp đạm động vật quan trọng, giúp chúng sinh trưởng nhanh và khỏe mạnh. Tất cả các loại thức ăn đều được chế biến sạch sẽ, không cho ăn trực tiếp trên nền đất để tránh nhiễm khuẩn. Việc cung cấp đa dạng các loại thực phẩm giúp đảm bảo rùa nhận được đầy đủ dưỡng chất và tránh tình trạng biếng ăn.

4.2. Lịch trình và khẩu phần ăn khoa học theo từng giai đoạn

Khẩu phần ăn của rùa núi vàng thay đổi rõ rệt theo mùa và độ tuổi. Vào mùa nóng, một con rùa trưởng thành có thể ăn tới 80g thức ăn mỗi ngày, trong khi rùa non ăn khoảng 15g. Ngược lại, vào mùa lạnh, lượng thức ăn giảm xuống chỉ còn khoảng 45g ở rùa trưởng thành và 6g ở rùa non. Lịch cho ăn cũng được điều chỉnh linh hoạt. Trong mùa nóng, rùa được cho ăn gần như mỗi ngày, xen kẽ giữa thức ăn tổng hợp, củ quả và giun (đối với rùa non). Vào mùa lạnh, tần suất cho ăn giảm xuống còn khoảng 3 bữa mỗi tuần. Thức ăn được đặt trong các khay sạch, chia đều để các cá thể yếu hơn cũng có thể tiếp cận. Việc tuân thủ một lịch trình và khẩu phần ăn khoa học giúp tối ưu hóa quá trình tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng, phòng tránh các bệnh thường gặp ở rùa liên quan đến đường ruột.

V. Phương pháp nuôi sinh sản và quy trình ấp trứng rùa hiệu quả

Thành công của chương trình nhân nuôi rùa núi vàng phụ thuộc rất lớn vào việc nắm vững phương pháp nuôi sinh sản và áp dụng một quy trình ấp trứng rùa hiệu quả. Quá trình này bắt đầu từ việc nhận biết các dấu hiệu sinh sản và ghép đôi các cá thể khỏe mạnh. Mùa giao phối của rùa núi vàng thường diễn ra từ tháng 4 đến tháng 8. Trong giai đoạn này, cả con đực và con cái đều có vùng mũi và mắt chuyển sang màu hơi đỏ hồng. Con đực sẽ có hành vi "húc mai" để ve vãn con cái. Sau khi giao phối thành công, con cái sẽ đẻ trứng vào mùa thu và đông, từ tháng 9 đến tháng 4 năm sau. Mỗi ổ có từ 1-6 trứng. Việc thu thập trứng và đưa vào lồng ấp nhân tạo là bước đi then chốt để tối đa hóa tỷ lệ nở. Kỹ thuật ấp trứng đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và độ ẩm, mô phỏng chính xác điều kiện trong tổ trứng tự nhiên. Áp dụng thành công các kỹ thuật này tại Trung tâm cứu hộ rùa Cúc Phương đã giúp nâng tỷ lệ rùa non ra đời thành công lên mức rất cao, một bước tiến vượt bậc trong nỗ lực bảo tồn rùa núi vàng.

5.1. Nhận biết tập tính sinh sản và kỹ thuật ghép đôi rùa

Việc quan sát và nhận biết chính xác đặc điểm sinh học rùa núi vàng liên quan đến sinh sản là cực kỳ quan trọng. Mùa giao phối bắt đầu khi thời tiết ấm lên, thường sau những cơn mưa rào. Con đực trở nên năng động hơn, chủ động theo đuổi và dùng mai húc vào mai con cái. Khi giao phối, con đực phát ra tiếng kêu khá to, một đặc điểm riêng có của loài này. Dựa vào những biểu hiện này, các cán bộ tại trung tâm sẽ lựa chọn những cá thể đực, cái khỏe mạnh, không cùng huyết thống để ghép đôi trong các khu vực nuôi riêng. Một con đực khỏe mạnh có thể giao phối với nhiều con cái. Sau khi đẻ, rùa mẹ thường dùng chân sau để vùi lấp trứng rất kỹ. Tuy nhiên, việc thu trứng để ấp nhân tạo được ưu tiên để đảm bảo tỷ lệ nở cao nhất và bảo vệ trứng khỏi các rủi ro.

5.2. Hướng dẫn chi tiết quy trình ấp trứng rùa nhân tạo

Quy trình ấp trứng rùa nhân tạo là một kỹ thuật tỉ mỉ. Sau khi được thu thập, mỗi quả trứng sẽ được ghi thông tin cẩn thận và đặt vào các hộp ấp chứa chất nền giữ ẩm như đất vermiculite. Các quả trứng được xếp cách nhau, không để chúng chạm vào nhau. Sau đó, các hộp ấp được đặt vào máy ấp chuyên dụng, nơi nhiệt độ và độ ẩm được duy trì ổn định. Nhiệt độ ấp lý tưởng thường dao động trong khoảng 28-30°C. Thời gian ấp có thể kéo dài từ 4 đến 6 tháng. Trong suốt quá trình này, trứng cần được kiểm tra định kỳ để loại bỏ những quả bị hỏng. Khi rùa non tự phá vỡ vỏ trứng và chui ra, chúng sẽ được chuyển sang khu vực chăm sóc đặc biệt. Quy trình này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn các yếu tố rủi ro trong tự nhiên, đảm bảo tỷ lệ nở thành công đạt mức tối đa.

VI. Giải pháp từ nhân nuôi để bảo tồn rùa núi vàng bền vững

Chương trình nhân nuôi rùa núi vàng không chỉ là một giải pháp tình thế mà còn là một chiến lược dài hạn cho công tác bảo tồn rùa núi vàng một cách bền vững. Bằng việc tạo ra một quần thể khỏe mạnh trong điều kiện nuôi nhốt, chương trình đã xây dựng được một "ngân hàng gen" dự phòng, đảm bảo loài không bị tuyệt chủng ngay cả khi quần thể ngoài tự nhiên suy giảm nghiêm trọng. Quần thể này cung cấp nguồn cá thể khỏe mạnh cho các chương trình tái thả rùa về tự nhiên, góp phần phục hồi hệ sinh thái. Bên cạnh đó, các nghiên cứu từ chương trình nhân nuôi còn cung cấp những kiến thức vô giá về sinh học, tập tính và bệnh lý của loài. Những kiến thức này được chia sẻ và áp dụng rộng rãi, hỗ trợ các hoạt động bảo tồn tại chỗ và nâng cao nhận thức cộng đồng. Mô hình thành công tại Trung tâm cứu hộ rùa Cúc Phương, với sự hỗ trợ của Chương trình bảo tồn rùa châu Á (ATP), đã chứng minh rằng nhân nuôi bảo tồn là một công cụ mạnh mẽ, một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi nỗ lực cứu lấy tương lai của các loài động vật hoang dã nguy cấp.

6.1. Phòng và điều trị các bệnh thường gặp ở rùa núi vàng

Quản lý sức khỏe và phòng chống dịch bệnh là một phần không thể thiếu trong kỹ thuật nhân nuôi rùa. Các bệnh thường gặp ở rùa núi vàng trong môi trường nuôi nhốt bao gồm tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa do thức ăn không phù hợp hoặc vệ sinh kém; ve, rận ký sinh; và sỏi bàng quang. Để phòng bệnh, việc giữ vệ sinh chuồng trại, nguồn nước và dụng cụ cho ăn luôn sạch sẽ là ưu tiên hàng đầu. Chế độ ăn uống cân bằng, giàu chất xơ giúp hệ tiêu hóa của rùa khỏe mạnh. Rùa cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Khi phát hiện bệnh, việc cách ly cá thể bị bệnh và điều trị theo phác đồ của bác sĩ thú y là rất cần thiết. Việc quản lý sức khỏe tốt giúp giảm tỷ lệ tử vong, đảm bảo duy trì một quần thể rùa khỏe mạnh cho các mục tiêu bảo tồn lâu dài.

6.2. Hướng đi tương lai cho Chương trình bảo tồn rùa châu Á ATP

Thành công từ dự án nhân nuôi rùa núi vàng tại Cúc Phương là tiền đề để Chương trình bảo tồn rùa châu Á (ATP) và các đối tác mở rộng các hoạt động bảo tồn. Hướng đi tương lai sẽ tập trung vào việc nhân rộng mô hình nhân nuôi cho các loài rùa nguy cấp khác của Việt Nam. Đồng thời, chương trình sẽ đẩy mạnh nghiên cứu về di truyền học để quản lý quần thể nuôi nhốt, tránh giao phối cận huyết. Một mục tiêu quan trọng khác là phát triển các kỹ thuật "huấn luyện" rùa non trước khi tái thả, giúp chúng nâng cao khả năng sinh tồn trong tự nhiên. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm và đẩy mạnh các hoạt động giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng về việc không tiêu thụ các sản phẩm từ rùa hoang dã sẽ là những yếu tố then chốt, tạo ra tác động bền vững và đảm bảo một tương lai an toàn hơn cho các loài rùa của châu Á.

04/10/2025
Nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi rùa núi vàng tại vườn quốc gia cúc phương tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong những nƣớc có mức độ đa dạng sinh học cao về thành phần các loài sinh vật. Do sự khác biệt lớn về khí hậu, từ vùng gần xích đạo tới giáp vùng cận nhiệt đới, cùng với sự đa dạng về địa hình, đã tạo nên tính đa dạng về hệ sinh thái và các loài sinh vật ở Việt Nam. Đa dạng sinh học đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì các chu trình tự nhiên và cân bằng sinh thái. Đó là cơ sở của sự sống còn và thịnh vƣợng của loài ngƣời và sự bền vững của thiên nhiên trên trái đất.

Đóng góp vào đó phải kể đến sự đa dạng các loài Bò sát - Lƣỡng cƣ nói chung và loài Rùa nói riêng. Rùa là một trong những thành phần của hệ sinh thái, ngoài ý nghĩa khoa học, rùa còn mang ý nghĩa tâm linh, văn hoá của nhiều dân tộc trên thế giới. Hơn nữa, từ lâu các loài rùa là nguồn dƣợc liệu quý của y học phƣơng Đông và trong các nhà hàng rùa đƣợc coi là món đặc sản ngon, lạ. Chính vì vậy các loài rùa thƣờng xuyên bị săn bắt trái phép.

Với những nguy cơ từ việc mất môi trƣờng sống và nạn săn bắt, buôn bán trái phép với nhiều mục đích đã đẩy các loài rùa bản địa của Việt Nam trở thành một trong những loài đang bị đe dọa nhất hiện nay. Số lƣợng rùa bị lực lƣợng chức năng tịch thu từ các vụ buôn bán trái phép ngày càng tăng trong đó có rất nhiều loài rùa quý hiếm. Mặt khác các loài rùa nƣớc ngọt và rùa cạn là những loài có tuổi thọ cao, di chuyển chậm chạp nên rất dễ bị tổn thƣơng. Hơn nữa, với đặc điểm sinh học của đa số các loài rùa cạn và rùa nƣớc ngọt là đẻ rất ít trứng, tỉ lệ trứng nở thành rùa non là rất thấp và con non rất yếu.

Do đó, ở giai đoạn trứng và con non, chúng gặp rất nhiều kẻ thù trong tự nhiên, nên tỉ lệ rùa trƣởng thành là rất thấp. Các loài rùa cạn và rùa nƣớc ngọt sinh trƣởng rất chậm, tuổi thành thục sinh sản rất dài từ 8 đến 15 tuổi nên chu trình thay thế của các cá thể rùa trƣởng thành trong tự nhiên là rất dài. Những đặc điểm trên lý giải việc các quần thể rùa trong tự nhiên rất ổn định về mặt số lƣợng do chỉ có 1 đến 2 cá thể rùa non sẽ tồn tại để thay thế các cá thể bố mẹ với chiến lƣợc sinh sản của mình và sử dụng bộ mai cứng để bảo vệ cơ thể trƣớc các kẻ thù ăn thịt. Tuy nhiên, chiến lƣợc ấy đã và 1 đang bị phá vỡ một cách nghiêm trọng do chúng gặp phải ―siêu kẻ thù‖ mới là con ngƣời.

Con ngƣời đã và đang khai thác kiệt quệ các loài rùa trong tự nhiên. Nhận thức rõ giá trị của các loài động vật hoang dã cũng nhƣ tình trạng bảo tồn của chúng, Chính phủ đã ban hành nghị định số 32/2006/NĐ-CP ngày 30/3/2006 về việc ―Hạn chế khai thác sử dụng động, thực vật rừng vì mục đích thƣơng mại‖ và nghị định số 160/2013/NĐ-CP về tiêu chí ―Xác định loài và chế bộ quản lý loài thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ‖. Trong các danh lục phần động vật của Nghị định này có liệt kê một số loài rùa cạn và rùa nƣớc ngọt. Trong đó loài Rùa núi vàng (Indotestudo elongata Blyth, 1853) là quý hiếm đã đƣợc liệt kê ở danh lục IIB.

Theo một số kết quả nghiên cứu của các tổ chức bảo tồn trong nƣớc và quốc tế cho thấy phần lớn các loài rùa của Việt Nam đang bị tác động một cách nghiêm trọng và một số loài trong có thể sẽ bị tuyệt chủng trong tƣơng lai gần. Tuy nhiên, cho đến nay, ở nƣớc ta chƣa có bất cứ một tài liệu, công trình nghiên cứu về cứu hộ, nuôi nhốt, gây nuôi sinh sản và thả về môi trƣờng tự nhiên để đánh giá khả năng tồn tại, thích nghi của chúng với mục đích góp phần bảo tồn các loài rùa cạn và rùa nƣớc ngọt của Việt Nam. Trƣớc tính cấp thiết của vấn đề tôi tiến hành thực hiện đề tài: ―Nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi Rùa núi vàng tại Vườn Quốc gia Cúc Phương, tỉnh Ninh Bình”. 2 Phần 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Các loài rùa trên thế giới đƣợc phân loại theo môi trƣờng sống nhƣ sau: rùa cạn, rùa nƣớc ngọt và rùa biển.

Trên thế giới hiện nay có 7 loài rùa biển và khoảng 300 loài rùa cạn và rùa nƣớc ngọt. Trong đó, Việt Nam có 25 loài rùa cạn và rùa nƣớc ngọt và 5 loài rùa biển (Stuart et al, 2001). Những nghiên cứu trên Thế giới Chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu về rùa là bản tóm tắt những loài rùa đã biết có kèm mô tả và tranh minh họa của Gray (1831). và các đồng nghiệp đã xuất bản danh lục và mô tả các loài rùa ở Bảo tàng Lịch sử - Tự nhiên Paris, Pháp.

Năm 1856, Gray xuất bản tập hai của cuốn sách dựa trên các loài rùa có trong Bảo tàng Lịch sử tự nhiên Anh, đây là nơi có có bộ sƣu tập lớn nhất về các loài rùa vào thời điểm đó. Năm 1870 và 1872, ông đã xuất bản thêm một cuốn sách bổ sung và phụ lục các loài rùa trên thế giới. Năm 1889, Boulenger xuất bản ấn phẩm có khóa định loại và tranh mô tả các loài rùa ở Bảo tàng Anh. Dù chỉ có 70% số loài hiện có đƣợc miêu tả và tên phân loại sử dụng trong ấn phẩm hiện nay đã thay đổi thì đây vẫn là tài liệu phân loại và định loại rùa có tính khoa học cao nhất.

Trên thế giới cũng đã có quyển sách về rùa của Wermuth và Mertens (1961, 1977) và Pritchard (1967, 1979) nhƣng đƣợc sử dụng rất hạn chế trong định loại rùa. Gần đây, cuốn sách đáng chú ý nhất về rùa là (Các loại rùa trên thế giới - Turtles of the world) của tác giả Carl H.Ernst và Roger W. Barbour xuất bản năm 1989. Cuốn sách này công bố 288 loài rùa trên thế giới.

Cuốn sách mô tả các đặc điểm hình thái, nguồn gốc, tập tính sinh sản, đặc điểm sinh thái các loài rùa có kèm theo hình ảnh minh họa. Ngoài ra, có những ấn phẩm khác nhƣ: Bách khoa thư về rùa (The Encyclopedia of Turtles) của tác giả Peter C. Pritchard (1979), Cơ sở sinh học bảo tồn các loài rùa cạn (Conservation 3 Biology of Tortorses) của tác giả Jan R. Swingland và Michael W.

Klemens xuất bản năm 1989. Nghiên cứu rùa ở Đông Nam Á tiến hành muộn hơn so với thế giới. Cuốn sách định loại rùa đầu tiên cho khu vực Đông Dƣơng là cuốn Rùa Đông Dương (Les Tortues de L’Indochine) của tác giả Bourret R. và Grossmann đƣa ra cuốn sách Bò sát và lưỡng cư ở Đông Dương (Amphibien und Reptilien Sudostasiens).

Cuốn sách viết chung về hai lớp bò sát và lƣỡng cƣ. Năm 1998, Cox và các cộng sự đã xuất bản cuốn Sách hướng dẫn định loại rắn và các loài bò sát khác của Thái Lan và Đông Nam Á (A Photographic Guide to Snakes and Reptiles of Thailand and Southeast Asia), trong đó tập trung mô tả cách nhận diện nhanh các loài rắn và các loài bò sát khác cùng hình ảnh minh họa. Stuart và các cộng sự đã mô tả các loài rùa phân bố ở các nƣớc: Thái Lan, Lào, Việt Nam và Campuchia với hình ảnh minh họa. Đây là cuốn sách đƣợc dịch ra nhiều thứ tiếng và rất hữu ích cho việc định loại rùa ngoài thực địa.

Những nghiên cứu ở Việt Nam Bourret R (1941) là công trình nghiên cứu về rùa ở Đông Dƣơng, trong đó có Việt Nam. Đây là cuốn sách mô tả và phân loại rùa đƣợc đánh giá rất cao, là tài liệu tham khảo phổ biến của các nhà khoa học nghiên cứu rùa. Từ năm 1945 đến năm 1954, đất nƣớc có chiến tranh, không có thêm công trình nghiên cứu về rùa trong thời gian này. Từ sau năm 1954, các nhà khoa học Việt Nam ở miền Bắc tiến hành nghiên cứu về động thực vật rừng nhƣng chủ yếu là lớp thú và lớp chim.

Mãi đến sau năm 1975, các nhà khoa học mới quan tâm nghiên cứu lớp bò sát và lớp lƣỡng cƣ. Đào Văn Tiến lần đầu tiên đƣa ra tài liệu ―Định loại rùa và cá sấu Việt Nam‖ mô tả 32 loài rùa, đăng trên tạp chí Sinh vật - địa học số 16 (năm 1978). 4 Năm 1978, Nguyễn Khắc Hƣờng có bài viết ―Một số loài rùa biển ở vùng biển miền Nam Việt Nam‖ mô tả 4 loài rùa biển phân bố ở vùng miền Nam Việt Nam. Năm 1979, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc công bố tài liệu ―Kết quả điều tra nghiên cứu bò sát, ếch nhái ở một số vùng thuộc miền Tây Nam Bộ và các đảo phụ cận‖ trên tạp chí Sinh học số 1.

Năm 1981, trong cuốn ―Kết quả điều tra cơ bản động vật miền Bắc Việt Nam‖, nhóm tác giả Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc đƣa ra ―Kết quả điều tra cơ bản bò sát, ếch nhái Miền Bắc Việt Nam (1955 - 1956)‖. Năm 1981, các tác giả Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc đƣa ra kết quả điều tra về bò sát và ếch nhái trong cuốn ―Kết quả điều tra cơ bản động vật Miền Bắc Việt Nam‖ do NXB Khoa học Kỹ thuật phát hành. Năm 1995, Lê Thiện Đức và S. Board có báo cáo ―Investigation of Tortoises and Freshwater Turtles in Vietnam‖ (Điều tra rùa cạn và rùa nước ngọt ở Việt Nam) Năm 1997, tác giả Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc đƣa ra cuốn ―Danh lục bò sát và ếch nhái Việt Nam‖ trong đó có danh lục của 30 loài rùa phân bố ở Việt Nam.

Hà Đình Đức là ngƣời rất tâm huyết và có nhiều công trình nghiên cứu về loài rùa mai mềm sống ở Hồ Gƣơm. Ông cũng có rất nhiều bài báo in ở các báo và các tạp chí trong và ngoài nƣớc. Ông đã nghiên cứu và mô tả loài rùa mai mềm này là loài mới trên Tạp chí Khảo cổ học số 4/2000 (Hà, 2000). Từ năm 2003 đến 2005, Tim McCormack đã tiến hành nghiên cứu về sinh thái Rùa sa nhân (Cuora mouhotii) tại vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng và đã công bố trên tạp chí của Liên minh vì sự tồn tại của các loài năm 2008 (Turtle Survival Alliance, 2008).

Năm 2010, VQG Cúc Phƣơng đã hợp tác với Trung tâm Giáo dục Thiên nhiên Việt Nam (ENV) biên soạn và xuất bản cuốn sách Hướng dẫn thi 5 hành luật về định dạng các loài rùa cạn và rùa nước ngọt Việt Nam (Hendrie et al, 2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ