Nghiên cứu kiến thức địa phương và khả năng tích lũy các bon của hệ thống chè shan tuyết tại huyện văn chấn tỉnh yên bái

Khám phá kiến thức bản địa và khả năng tích lũy carbon của hệ thống chè Shan Tuyết tại Văn Chấn, Yên Bái. Nghiên cứu sâu về bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khuyến nông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bí mật chè Shan Tuyết và khả năng tích lũy carbon

Hệ thống canh tác chè Shan tuyết cổ thụ tại huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái không chỉ là một di sản nông nghiệp độc đáo mà còn là một bể chứa carbon quan trọng. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, những cây chè hàng trăm năm tuổi này có khả năng hấp thụ CO2 của cây chè vượt trội, góp phần tích cực vào việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Bài viết này sẽ phân tích sâu về mối liên kết giữa tri thức bản địa của người H'Mông và tiềm năng to lớn của hệ thống chè Shan Tuyết trong việc tích lũy carbon, mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp carbon thấp. Đây là một nghiên cứu có giá trị, cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển canh tác bền vững và nâng cao giá trị của đặc sản Yên Bái. Việc hiểu rõ khả năng này không chỉ giúp bảo tồn đa dạng sinh học mà còn tạo ra cơ hội phát triển tín chỉ carbon nông nghiệp, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng địa phương.

1.1. Tổng quan giá trị đặc sản Yên Bái Chè Shan Tuyết Suối Giàng

Chè Shan Tuyết (Camellia sinensis var. shan) là một trong bốn biến chủng chè phổ biến tại Việt Nam, nổi bật với đặc điểm sinh trưởng khỏe và chất lượng thượng hạng. Tại xã Suối Giàng, huyện Văn Chấn, những cây chè Shan tuyết cổ thụ hàng trăm năm tuổi mọc trên độ cao hơn 1.300m so với mực nước biển, được bao phủ bởi sương mù và khí hậu mát mẻ quanh năm. Điều kiện tự nhiên đặc biệt này đã tạo nên hương vị độc đáo cho chè Suối Giàng, một đặc sản Yên Bái nức tiếng. Sản phẩm không chỉ có giá trị kinh tế cao, giúp phát triển sinh kế địa phương mà còn mang đậm dấu ấn văn hóa người H'Mông. Hệ thống canh tác gần như hoàn toàn tự nhiên, không sử dụng hóa chất, tạo ra sản phẩm chè sạch, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế. Việc bảo tồn và phát triển vùng chè này cũng đồng nghĩa với việc bảo tồn nguồn gen cây trồng quý giá.

1.2. Vai trò của hệ sinh thái nông nghiệp chè trong bối cảnh mới

Hệ sinh thái nông nghiệp chè Shan Tuyết ở Văn Chấn đóng vai trò kép. Về mặt kinh tế, nó là nguồn thu nhập chính cho hàng trăm hộ gia đình. Về mặt môi trường, nó hoạt động như một lá phổi xanh, góp phần quản lý tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu xói mòn đất. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, các hệ thống nông lâm kết hợp như nương chè cổ thụ được đánh giá cao về khả năng bảo vệ sinh thái. Cây chè, với bộ rễ sâu và tán lá rộng, giúp duy trì độ che phủ cho đất, hạn chế rửa trôi và tăng cường khả năng giữ nước. Đặc biệt, quá trình quang hợp của cây giúp hấp thụ một lượng lớn CO2 từ khí quyển, biến những đồi chè thành một bể chứa carbon hiệu quả, đóng góp vào mục tiêu phát triển nông nghiệp carbon thấp của quốc gia.

II. Thách thức trong canh tác chè Shan Tuyết và biến đổi khí hậu

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, hệ thống chè Shan tuyết tại Văn Chấn đang đối mặt với không ít thách thức. Biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như sương muối, rét đậm, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất của cây chè. Bên cạnh đó, hiện trạng canh tác vẫn còn nhiều tồn tại. Mật độ cây trên nương chè còn thấp, trung bình chỉ khoảng 467 cây/ha, cho thấy sự lãng phí tài nguyên đất. Kỹ thuật canh tác chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu các biện pháp thâm canh khoa học như đốn tỉa định kỳ, dẫn đến năng suất chưa được tối ưu. Sâu bệnh hại, đặc biệt là sâu đục thân, đang gây hại và làm chết nhiều cây chè cổ thụ mà chưa có giải pháp phòng trừ hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa tri thức bản địa và khoa học hiện đại để tìm ra hướng đi canh tác bền vững, vừa bảo tồn di sản vừa nâng cao hiệu quả kinh tế.

2.1. Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp

Nông nghiệp vùng cao đặc biệt nhạy cảm với các tác động của biến đổi khí hậu. Tại Suối Giàng, nhiệt độ mùa đông xuống thấp, sương muối và băng tuyết xuất hiện thường xuyên hơn, gây ra hiện tượng chết ngọn, thậm chí chết khô cây chè, làm giảm sản lượng nghiêm trọng. Một số nương chè có thể mất trắng sau một đợt rét hại. Ngược lại, những ngày gió nóng vào mùa hè với nhiệt độ lên tới 35-38°C cũng ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của cây. Những biến đổi này không chỉ đe dọa trực tiếp đến cây chè mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái nông nghiệp, tác động đến các loài sinh vật khác và chu trình dinh dưỡng trong đất. Việc thích ứng với những thay đổi này là một bài toán cấp bách đối với người dân địa phương và các nhà quản lý.

2.2. Hiện trạng canh tác và những tồn tại cần được giải quyết

Kết quả khảo sát tại Suối Giàng cho thấy, mật độ chè trung bình còn khá thấp (467 cây/ha). Nhiều nương chè bị mất khoảng do cây cổ thụ bị chết vì sâu bệnh hoặc già cỗi. Việc trồng dặm, bổ sung cây mới chưa được chú trọng đúng mức. Kỹ thuật chăm sóc còn đơn giản, người dân gần như không bón phân hay đốn tỉa định kỳ. Mặc dù việc không sử dụng thuốc BVTV là một lợi thế để tạo ra sản phẩm sạch, nhưng nó cũng khiến cây chè dễ bị tấn công bởi sâu bệnh, đặc biệt là sâu đục thân. Việc thiếu các biện pháp kỹ thuật tiên tiến làm cho năng suất búp tươi trung bình chỉ đạt 1,2-1,3 tấn/ha, thấp hơn nhiều so với tiềm năng. Để phát triển chuỗi giá trị chè Shan tuyết một cách bền vững, cần phải giải quyết những tồn tại này thông qua các chương trình khuyến nông và chuyển giao khoa học kỹ thuật.

III. Phương pháp bảo tồn tri thức bản địa trong canh tác bền vững

Tri thức bản địa của đồng bào H'Mông là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của vùng chè Shan tuyết Suối Giàng qua hàng thế kỷ. Đây là hệ thống kinh nghiệm quý báu về chọn đất, chọn giống, chăm sóc và chế biến, được đúc kết qua nhiều thế hệ. Người dân canh tác theo hướng hoàn toàn tự nhiên, không dùng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, giúp bảo vệ môi trường và tạo ra sản phẩm chè sạch. Kỹ thuật làm cỏ thủ công, chỉ phát dọn quanh gốc và để lại thảm thực vật tự nhiên, vừa giúp giữ ẩm cho đất, vừa hạn chế xói mòn. Cách chế biến thủ công bằng chảo gang trên bếp củi tạo ra hương vị đặc trưng không thể nhầm lẫn. Việc nghiên cứu và bảo tồn những tri thức này, kết hợp với khoa học hiện đại, là chìa khóa để xây dựng một mô hình canh tác bền vững, phát huy tối đa giá trị của văn hóa người H'Mông và tài nguyên thiên nhiên.

3.1. Kỹ thuật chăm sóc và thu hái theo văn hóa người H Mông

Đồng bào H'Mông ở Suối Giàng chăm sóc cây chè theo một cách rất riêng. Họ làm cỏ mỗi năm hai lần bằng dao phát và cuốc, lớp cỏ được để lại tại chỗ để làm phân xanh tự nhiên. Cây chè gần như không được đốn tỉa, mà phát triển tự nhiên, chỉ khi cây quá cao gây khó khăn cho thu hái, người dân mới chặt bớt ngọn. Việc thu hái hoàn toàn bằng tay, người dân phải trèo lên những cây chè cổ thụ cao lớn để hái từng búp non. Một năm có bốn vụ thu hoạch chính, tập trung vào tháng 3, 6, 9 và 11 âm lịch. Những tập quán này phản ánh sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, là một phần quan trọng của văn hóa người H'Mông và là yếu tố cốt lõi tạo nên chất lượng đặc biệt của chè Suối Giàng.

3.2. Vai trò của canh tác hữu cơ trong việc bảo tồn đa dạng sinh học

Phương thức canh tác không hóa chất của người dân địa phương vô hình trung đã tạo ra một mô hình nông nghiệp hữu cơ tự nhiên. Điều này có ý nghĩa to lớn đối với việc bảo tồn đa dạng sinh học. Môi trường đất, nước và không khí không bị ô nhiễm, tạo điều kiện cho hệ vi sinh vật đất phát triển, giúp đất tơi xốp và màu mỡ. Các loài côn trùng, chim và động vật nhỏ khác có môi trường sống an toàn. Hệ sinh thái cân bằng tự nhiên này giúp cây chè khỏe mạnh hơn và có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn. Đây chính là nền tảng của canh tác bền vững, không chỉ tạo ra sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng mà còn duy trì sức sống lâu dài cho vùng đất, đảm bảo quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả.

IV. Phân tích cách hệ thống chè Shan tuyết hấp thụ CO2 hiệu quả

Hệ thống chè Shan tuyết tại Văn Chấn là một ví dụ điển hình về khả năng hấp thụ CO2 của cây chè. Quá trình này diễn ra thông qua quang hợp, CO2 trong khí quyển được cây hấp thụ và chuyển hóa thành carbon, tích trữ trong các bộ phận của cây như thân, cành, lá và rễ. Nghiên cứu tại Suối Giàng đã định lượng được khả năng này một cách khoa học. Kết quả cho thấy, tổng lượng carbon tích lũy trung bình trong cây chè là 11,72 tấn/ha. Đáng chú ý hơn, lượng carbon tích lũy trong đất của nương chè lên đến 397,18 tấn/ha. Con số này chứng tỏ đất dưới tán chè là một bể chứa carbon khổng lồ và ổn định. Tổng hợp lại, toàn bộ hệ thống chè Shan tuyết hoạt động như một cỗ máy tự nhiên, liên tục loại bỏ khí nhà kính khỏi bầu khí quyển, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu.

4.1. Phương pháp tính sinh khối cây chè và trữ lượng carbon

Để xác định khả năng tích lũy carbon, các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp đánh giá nhanh, đo đạc các chỉ tiêu sinh trưởng của cây như đường kính gốc, chiều cao, đường kính tán tại các ô tiêu chuẩn. Từ đó, sinh khối cây chè được tính toán thông qua các phương trình toán học. Sinh khối khô (SKK) của cây bao gồm phần trên mặt đất (thân, cành, lá) và phần dưới mặt đất (rễ). Lượng carbon (C) được xác định bằng một tỷ lệ cố định của sinh khối khô, thường là khoảng 45-50%. Theo nghiên cứu tại Suối Giàng, sinh khối khô trung bình của cây chè là 20,35 tấn/ha và của rễ là 5,13 tấn/ha. Phương pháp này cung cấp những con số cụ thể, làm bằng chứng khoa học vững chắc cho giá trị môi trường của hệ thống canh tác này.

4.2. Đất trồng chè Một bể chứa carbon tự nhiên và hiệu quả

Lượng carbon trong đất (Soil Organic Carbon - SOC) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chu trình carbon toàn cầu. Đất dưới các nương chè Shan tuyết cổ thụ tích lũy một lượng carbon hữu cơ rất lớn. Lượng carbon này đến từ sự phân hủy của lá chè rụng, cỏ dại và xác hữu cơ khác, cùng với dịch tiết từ bộ rễ. Lớp thảm mục tự nhiên và việc không cày xới đã giúp bảo vệ và gia tăng lượng carbon này qua nhiều thế kỷ. Kết quả phân tích mẫu đất tại Suối Giàng cho thấy lượng carbon tích lũy trung bình là 397,18 tấn/ha. Con số ấn tượng này khẳng định đất trồng chè không chỉ là nền tảng cho cây sinh trưởng mà còn là một bể chứa carbon ổn định, góp phần quan trọng vào việc giảm phát thải khí nhà kính.

V. Kết quả đo lường tiềm năng tín chỉ carbon từ chè Shan tuyết

Nghiên cứu về khả năng tích lũy carbon của chè Shan tuyết đã mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng: phát triển thị trường tín chỉ carbon nông nghiệp. Với tổng lượng carbon tích lũy đáng kể, mỗi hecta chè tại Suối Giàng đều có thể quy đổi thành các tín chỉ carbon và giao dịch trên thị trường. Kết quả đo lường cụ thể là cơ sở để xây dựng các dự án theo Cơ chế phát triển sạch (CDM) hoặc các cơ chế tự nguyện khác. Lượng carbon tích lũy trong cây (11,72 tấn/ha) và đặc biệt là trong đất (397,18 tấn/ha) là những con số biết nói, chứng minh giá trị môi trường vượt trội của mô hình canh tác này. Việc thương mại hóa giá trị này không chỉ mang lại nguồn thu nhập bổ sung cho người dân, mà còn tạo động lực mạnh mẽ để họ tiếp tục bảo vệ và phát triển rừng chè theo hướng canh tác bền vững, góp phần phát triển sinh kế địa phương một cách toàn diện.

5.1. Số liệu thực tế về lượng carbon tích lũy trong cây và đất

Theo Bảng 4.3 và Bảng 4.4 của nghiên cứu, các số liệu cụ thể đã được xác định. Lượng carbon tích lũy trung bình trong sinh khối cây chè (bao gồm cả rễ) là 11,72 tấn/ha. Con số này tương đương với việc hấp thụ khoảng 42,96 tấn CO2 từ khí quyển. Tuy nhiên, giá trị nổi bật nhất nằm ở dưới lòng đất. Lượng carbon tích lũy trong lớp đất mặt (0-30cm) đạt mức trung bình 397,18 tấn/ha, tương đương 1.456 tấn CO2. Tổng cộng, mỗi hecta chè Shan tuyết tại Suối Giàng đang lưu trữ một lượng carbon khổng lồ. Những con số này cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc định giá và xây dựng các dự án tín chỉ carbon nông nghiệp, biến giá trị môi trường thành giá trị kinh tế.

5.2. Hướng đi mới cho phát triển sinh kế địa phương bền vững

Việc khai thác tiềm năng tín chỉ carbon sẽ tạo ra một nguồn tài chính mới, giúp đa dạng hóa thu nhập cho người dân ngoài việc bán búp chè tươi. Nguồn thu này có thể được tái đầu tư vào việc cải thiện kỹ thuật canh tác, trồng dặm cây mới, phòng trừ sâu bệnh và bảo vệ những cây chè cổ thụ. Điều này sẽ thúc đẩy phát triển sinh kế địa phương theo hướng bền vững, giảm áp lực khai thác tài nguyên. Hơn nữa, việc tham gia vào thị trường carbon còn nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của họ trong việc bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Mô hình này có thể nhân rộng ra các vùng trồng chè Shan tuyết khác, tạo ra một phong trào nông nghiệp carbon thấp trên cả nước.

VI. Hướng phát triển chuỗi giá trị chè Shan tuyết carbon thấp

Để phát huy tối đa tiềm năng, việc phát triển chuỗi giá trị chè Shan tuyết theo hướng carbon thấp là một chiến lược tất yếu. Điều này không chỉ dừng lại ở việc bán chè thô mà cần xây dựng một thương hiệu gắn liền với giá trị sinh thái và văn hóa. Sản phẩm chè Suối Giàng cần được dán nhãn là "sản phẩm carbon thấp" hoặc "sản phẩm thân thiện với khí hậu", tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Cần có các giải pháp đồng bộ từ cải thiện kỹ thuật canh tác để tăng mật độ cây, nâng cao hiệu suất hấp thụ CO2 của cây chè, đến việc đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại nhưng vẫn giữ được nét truyền thống. Tích hợp mô hình du lịch sinh thái, trải nghiệm văn hóa vào vùng chè sẽ làm gia tăng giá trị. Chiến lược này sẽ biến vùng chè Shan tuyết Văn Chấn thành một hình mẫu về nông nghiệp carbon thấp, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

6.1. Giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả hấp thụ CO2 cây chè

Để tối ưu hóa khả năng hấp thụ CO2, cần áp dụng một số giải pháp kỹ thuật. Thứ nhất, cần có kế hoạch trồng dặm, tăng mật độ cây chè trên các nương chè hiện có, tận dụng tối đa diện tích đất. Thứ hai, áp dụng kỹ thuật đốn tỉa hợp lý để cây ra nhiều cành, tán lá phát triển mạnh mẽ hơn, từ đó tăng cường khả năng quang hợp. Thứ ba, cần nghiên cứu các biện pháp sinh học để phòng trừ sâu đục thân, bảo vệ sức khỏe của những cây chè cổ thụ. Cuối cùng, khuyến khích các mô hình nông lâm kết hợp, trồng xen một số cây thân gỗ phù hợp để tăng cường bảo tồn đa dạng sinh học và tổng lượng carbon tích lũy của toàn hệ thống. Những biện pháp này sẽ giúp nâng cao cả năng suất chè và giá trị môi trường.

6.2. Tích hợp nông nghiệp carbon thấp vào chiến lược địa phương

Chính quyền địa phương cần đưa các mục tiêu của nông nghiệp carbon thấp vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Cần có chính sách hỗ trợ người dân trong việc bảo vệ rừng chè cổ thụ, chuyển đổi sang canh tác hữu cơ có chứng nhận và tham gia vào các dự án tín chỉ carbon. Xây dựng thương hiệu chung cho đặc sản Yên Bái - chè Shan tuyết Suối Giàng với câu chuyện về di sản, văn hóa và giá trị carbon thấp sẽ thu hút người tiêu dùng và các nhà đầu tư có trách nhiệm. Việc này không chỉ giúp hoàn thiện chuỗi giá trị chè Shan tuyết mà còn khẳng định vị thế của Văn Chấn như một điểm sáng trong phát triển nông nghiệp bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu.

04/10/2025
Nghiên cứu kiến thức địa phương và khả năng tích lũy các bon của hệ thống chè shan tuyết tại huyện văn chấn tỉnh yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Chè Shan có tên khoa học là Camellia sinensis var. shan, thuộc họ chè Theaceae. Chè Shan hiện là một trong 4 biến chủng chè trồng phổ biến ở Việt Nam có đặc điểm sinh trƣởng khỏe, năng suất cao, chất lƣợng tốt đang đƣợc đánh giá cao trên thị trƣờng chè trong và ngoài nƣớc. Sản phẩm của cây chè nói chung và chè Shan nói riêng đã góp phần làm tăng thu nhập và giải quyết công ăn việc làm cho các hộ gia đình và ngƣời dân, đặc biệt là vùng miền núi nƣớc ta.

Hiện nay với tình hình biến đổi khí hậu đang ngày càng diễn ra phức tạp với những dấu hiệu gây ảnh hƣởng rõ rệt thì cơ chế phát triển sạch là một xu hƣớng, giải pháp để góp phần khắc phục vấn đề này. Trong đó các hệ thống sản xuất nói chung và đặc biệt hệ thống cảnh tác chè nói riêng đƣợc các nhà khoa học đánh giá cao về bảo vệ sinh thái. Chè là một mặt hàng mà Việt Nam sản xuất hàng hoá để xuất khẩu, đã và đang đƣợc chú trọng đầu tƣ phát triển về việc canh tác và sản xuất với quy trình đảm bảo an toàn và chất lƣợng. Vì là một mặt hàng tiêu dùng đƣợc xuất khẩu nên yêu cầu về chất lƣợng của ngƣời tiêu dùng rất khắt khe, đặc biệt là thị trƣờng Nhật Bản, Châu Âu.

Cho nên việc nghiên cứu phát triển các vùng canh tác chè an toàn, đảm bảo chất lƣợng cũng nhƣ bảo vệ đƣợc môi trƣờng sinh thái là rất cần thiết. Suối Giàng là một xã thuộc huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái, là nơi có điều kiện đất đai và thời tiết khí hậu thích hợp cho cây chè Shan tuyết sinh trƣởng và phát triển. Hơn nữa, do địa hình chia cắt mạnh nên toàn xã gần nhƣ nằm trong một vùng độc lập, không bị ô nhiễm do xa trung tâm tỉnh, huyện và các khu công nghiệp lớn, là điều kiện rất thuận lợi để Suối Giàng sản xuất và quản lý tốt nguồn sản phẩm chè sạch do thiên nhiên mang lại. Tại xã Suối Giàng, cây chè Shan tuyết đƣợc xác định là cây chủ lực góp phần tăng thu nhập và xóa đói giảm nghèo.

Bên cạnh những giá trị về kinh tế, xã hội thì hệ thống chè Shan tuyết nơi đây còn có ý nghĩa trong việc bảo vệ môi trƣờng thông qua việc phủ xanh đất, giảm thiểu hiện tƣợng xói mòn, rửa trôi và đặc biệt là quá trình tích lũy Cacbon. Trải qua quá trình lao động sản xuất lâu dài đồng bào dân tộc ngƣời Mông tại Suối Giàng đã tích lũy đƣợc hệ thống tri thức về sản xuất nông nghiệp , hệ thống này đã ăn sau trong tiềm thức của các thể hệ giúp họ chống đỡ đƣợc sự khắc nghiệt của thiên nhiên vùng núi cao để tồn tại vì thế ta cần nghiên cứu và bảo tồn những nguyên tắc, thói quen sản xuất để kết hợp với kiến thức khoa học 2 để áp dụng các kiến thức bản địa tăng cƣờng sản xuất cũng nhƣ khả năng tích lũy Các bon của chè Shan tuyết tại nơi đây. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài “ Nghiên cứu kiến thức địa phương và khả năng tích lũy Các bon của hệ thống chè Shan tuyết tại, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái” đƣợc đề xuất thực hiện nhằm cung cấp thêm những thông tin khoa học về giá trị môi trƣờng của hệ thống chè Shan tuyết từ đó góp phần trong việc định hƣớng phát triển chè sạch và bền vững. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Xác định đƣợc hiện trạng hệ thống canh tác chè Shan tuyết tại địa điểm nghiên cứu.

- Xác định đƣợc các kiến thức địa phƣơng trong hệ thống canh tác chè Shan tuyết của các HGĐ. - Xác định đƣợc một số đặc điểm về sinh trƣởng của hệ thống chè Shan tuyết tại địa phƣơng nghiên cứu. - Xác định khả năng tích lũy Các bon của hệ thống chè Shan tuyết tại điểm nghiên cứu. - Đề xuất đƣợc một số giải pháp phát triển chè Shan bền vững tại địa phƣơng 1.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Ƣớc tính khả năng tích lũy Các bon của cây chè Shan tuyết tự nhiên núi cao bằng phƣơng pháp đánh giá nhanh. - Không xác định lƣợng Các bon trong thảm thực vật. - Địa điểm nghiên cứu : Xã Suối Giàng, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái. 3 PHẦN II: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.

GIỐNG CHÈ SHAN 2.Trên thế giới Theo Cohen Stuart, C. Trong loài chè (Camellia sinensis) đƣợc chia ra 4 biến chủng (Camellia sinensis var.) bao gồm: Biến chủng chè Trung Quốc lá nhỏ (Camellia sinensis var. bohea), biến chủng chè Trung Quốc lá to (Camellia sinensis var. macrophylla), biến chủng chè Ấn Độ (Camellia Sinensis var.

assamica) và biến chủng chè Shan (Camellia sinensis var. Chè Shan (Camellia sinensis var. shan) là một trong 4 biến chủng chè trồng phổ biến trong sản xuất hiện nay, có đặc điểm sinh trƣởng khỏe, năng suất cao, chất lƣợng tốt đang đƣợc đánh giá cao trên thị trƣờng chè trong và ngoài nƣớc. Chè Shan có đặc điểm là thân gỗ, phân cành thƣa, trong điều kiện tự nhiên có thể cao từ 6 – 10 m, lá to dài, có nhiều răng cƣa sâu đều, đầu lá nhọn, búp to, có nhiều lông tơ trắng mịn, trông nhƣ tuyết cho nên chè Shan còn đƣợc gọi là chè “Tuyết”.

Chè Shan có thể cho năng suất cao, chất lƣợng tốt, thích hợp cho cả chế biến chè xanh và chè đen. Chè Shan ít hoa, quả hơn chè Trung Quốc lá to, phân bố ở địa hình núi cao, ẩm, mát. Theo tác giả Ngô Phúc Liên, ngƣời Trung Quốc (2007), đã miêu tả chè Shan (Camellia sinensis var. shan) có đặc điểm hoa to trung bình, số cánh hoa 5 – 7, cánh hoa không xếp lên nhau, cánh hoa mỏng, hoa màu trắng phớt xanh, đài hoa không lông, bầu nhụy có lông, đầu nhụy chia 3, thân gỗ nhỏ hoặc thân gỗ, cành chè non có lông hoặc rất nhiều lông, búp tôm nhiều lông, kích thƣớc lá chè to hoặc trung bình, vỏ quả dày 1 – 3 mm.

Loài này uống tốt, phân bố ở Trung Quốc, Việt Nam, Miến Điện và Lào.Giống chè Shan ở Việt Nam Theo nhiều nguồn tài liệu cho biết cây chè Shan có thể đƣợc biết đến từ lâu đời: Năm 1885, đoàn khảo sát ngƣời Pháp do Baux tiến hành đã đề cập đến cây chè Shan ở Bản Xang (Hà Giang). Đặc biệt, năm 1918, ngƣời Pháp đã tiếp tục điều tra và thu thập các mẫu giống chè Shan Hà Giang tốt về trồng làm vật liệu nghiên cứu tại Phú Hộ nhƣ: Tham Vè, Chất Tiền, Nậm Ngặt, Thanh Thủy, Gia Vài, Cù Dể Phùng, Lai Chải v. Sau những năm 1940, ngƣời Pháp nghiên cứu chè Shan, bƣớc đầu tuyển chọn một số dòng triển vọng ở Bảo Lộc (Lâm Đồng), 4 ngày nay thành các dòng TB14 – TB11 đang đƣợc phát triển trong sản xuất chè tỉnh Lâm Đồng. Tác giả Djemukhatze (1976), khi nghiên cứu về thành phần và hàm lƣợng các hợp chất Catechin đơn giản của lá chè từ nguồn gốc khác nhau nhận ra một điều lý thú rằng cây chè cổ thụ ở miền Bắc Việt Nam có thành phần và hàm lƣợng các Catechin đơn giản cao hơn chè những vùng khác.

Theo luận điểm về sự tiến hóa sinh hóa của thực vật thì bao giờ loài nguyên thủy cũng chứa nhiều hợp chất đơn giản hơn các loài tiến hóa. Từ đó tác giả đi đến khẳng định “Nguồn gốc cây chè chính là ở Việt Nam”. Nghiên cứu về giống chè Shan, trại thí nghiệm chè Phú Hộ đã bắt đầu chú ý từ những năm thập kỷ 60. Theo nghiên cứu của tác giả Trịnh Văn Loan – Nguyễn Văn Niệm (1980), đã kết luận giống chè Shan là giống chè đặc sản của Việt Nam với đặc tính chất lƣợng tốt cho chế biến chè xanh và chè đen.

Trong các năm 2001 – 2006, nhóm tác giả Đỗ Văn Ngọc và cộng sự (2006) tiến hành điều tra và tuyển chọn giống chè Shan tại các huyện Vị Xuyên, Hoàng Su Phì và Đồng Văn của tỉnh Hà Giang cho thấy: Giống chè rất đa dạng, nhƣng điển hình nhất là 2 dạng hình Shan lá to và Shan lá nhỏ có nhiều tuyết, tuyển chọn ra 23 cây đầu dòng tốt, trong đó tiêu biểu là HG3, HG4 và Lũng Phìn. Ngoài ra, công trình nghiên cứu tuyển chọn chè Shan của tác giả Phạm S tiến hành ở Lâm Đồng chọn ra dòng chè Shan LĐ97, tác giả Nguyễn Ngọc Kính và Nguyễn Đình Vinh tiến hành ở Mộc Châu, Sơn La đã chọn ra 7 cây chè Shan đầu dòng cho tỉnh Sơn La, tác giả Lê Tất Khƣơng và Hoàng Văn Chung tiến hành ở Chợ Đồn (Bắc Kạn) đã chọn ra 18 cây chè Shan đầu dòng cho tỉnh Bắc Kạn. Đến nay diện tích giống chè Shan theo thống kê của Hiệp hội chè Việt Nam (2010) chiếm 24,1 % tổng diện tích chè cả nƣớc. Trong đó cơ cấu giống chè Shan đƣợc phân bố nhƣ sau: - 7.100 ha chè Shan trồng phân tán (chè rừng) chủ yếu tại Hà Giang, Lai Châu, Yên Bái, có năng suất bình quân thấp chỉ đạt 2 – 3 tấn/ha.600 ha chè Shan trồng tập trung (chè công nghiệp) chủ yếu tại các nông trƣờng, có năng suất bình quân 11,6 tấn/ha.000 ha chè Shan chọn lọc trồng tập trung, diện tích cao nhất là Lâm Đồng 28,75 %, năng suất khá cao, bình quân đạt 17 tấn/ha.

Điều tra sinh trƣởng chè Shan cổ thụ ở các vùng, tác giả Đỗ Văn Ngọc và cộng tác viên (2006) cho thấy: Chiều cao cây chè Shan Suối Giàng (Yên Bái), 5 Lũng Phìn, Vị Xuyên (Hà Giang), Tủa Chùa (Điện Biên) tƣơng đƣơng nhau (3,4 – 4,1 m), nhƣng vùng Mẫu Sơn (Lạng Sơn) có chiều cao cây bình quân lớn nhất (9,7 m); chiều rộng tán chè bình quân cao nhất là Suối Giàng (6,3 m), các vùng khác có chiều rộng tán thấp hơn (2,8 – 3,7 m); chu vi thân bình quân cao nhất là chè Shan Suối Giàng (1,3 m); kích thƣớc lá có chiều dài từ 11,3 – 17,6 cm và chiều rộng 4,5 – 6,4 cm, kích thƣớc lá lớn nhất Shan Suối Giàng và nhỏ nhất là chè Shan Lũng Phìn; búp chè Shan các vùng đều có tuyết nhƣng ở mức độ khác nhau tuỳ thuộc vào từng cá thể và từng vùng; búp chè Shan cổ thụ thƣờng bật mầm muộn vào tháng 2 và thu hoạch vụ 1 vào tháng 4, 5 tùy thuộc vào giống, vùng chè. Yêu cầu điều kiện sinh thái với sự sinh trƣởng của chè 2. Điều kiện về đất đai và địa hình Đất tốt, nhiều mùn, sâu, chua và thoát nƣớc. Độ pH thích hợp để chè sinh trƣởng và phát triển là từ 4,5 – 6,0.

Đất trồng phải có độ sâu ít nhất là 80 cm, mực nƣớc ngầm phải dƣới 1 mét thì hệ rễ mới phát triển bình thƣờng và cho năng suất cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ