Nghiên cứu kiến thức bản địa trong chăn nuôi giống gà chín cựa galus domesticus ssp tại xã xuân sơn thuộc vùng đệm vườn quốc gia xuân sơn

Nghiên cứu kiến thức bản địa chăn nuôi gà chín cựa tại xã Xuân Sơn, vùng đệm Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Khám phá phương pháp truyền thống.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung về gà Chín cựa tại Vườn quốc gia Xuân Sơn

1.2. Tình hình nghiên cứu bảo tồn gà chín cựa ở trong và ngoài nước

1.3. Tình hình nghiên cứu bảo tồn gà chín cựa tại Vườn quốc gia Xuân Sơn

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.4.1. Phạm vi về nội dung

2.4.2. Phạm vi về không gian

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Các phương pháp thu thập số liệu

2.6.2. Các phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Địa chất, đất đai

3.1.4. Khí hậu thủy văn

3.1.5. Hiện trạng rừng và sử dụng đất

3.1.6. Thảm thực vật, động vật và phân bố của các loài quý hiếm

3.2. Đặc điểm kinh tế - Xã hội

3.2.1. Dân số, lao động và dân tộc

3.2.2. Tình hình phát triển kinh tế xã hội

3.2.3. Hiện trạng xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng quần thể gà Chín cựa tại xã Xuân Sơn

4.1.1. Đặc trưng quần thể gà Chín cựa

4.1.2. Đặc điểm hình thái gà Chín cựa

4.2. Tìm hiểu kỹ thuật chăn nuôi giống gà chín cựa tại xã Xuân Sơn

4.2.1. Kỹ thuật xây dựng chuồng trại

4.2.2. Kỹ thuật chăm sóc và thức ăn

4.2.3. Một số bệnh thường gặp: cách phòng và điều trị

4.2.4. Kỹ thuật nhân nuôi và sinh sản

4.3. Những điều kiện chăn nuôi gà chín cựa tại xã Xuân Sơn

4.3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Xuân Sơn

4.4. Tổng hợp kết quả đánh giá kiến thức bản địa trong chăn nuôi gà chín cựa tại xã Xuân Sơn

KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Gà chín cựa Xuân Sơn Hé lộ giá trị từ tri thức bản địa

Giống gà chín cựa, với tên khoa học là Galus domesticus ssp, là một giống gà quý hiếm và là biểu tượng văn hóa gắn liền với vùng đất Vườn quốc gia Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ. Nghiên cứu về kiến thức bản địa trong chăn nuôi giống gà này không chỉ là một hoạt động khoa học mà còn là nỗ lực bảo tồn nguồn gen và di sản văn hóa. Giống gà này có vai trò đặc biệt trong đời sống tinh thần của cộng đồng người Dao Tiền và người Mường, thường được dùng làm lễ vật quan trọng trong các nghi lễ truyền thống. Khác biệt với các giống gà nhiều cựa ở vùng khác, gà chín cựa Xuân Sơn sở hữu những đặc điểm hình thái độc đáo. Gà trống có bộ lông màu đỏ tía rực rỡ ở đầu, lưng và đuôi, trong khi bụng có màu đen tuyền, mào đỏ tươi với 7 thùy. Gà mái lại mang màu lông vàng hoặc nâu đặc trưng. Quá trình chăn nuôi hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm dân gian được truyền lại qua nhiều thế hệ, tạo nên một mô hình chăn nuôi đặc thù, hài hòa với hệ sinh thái vùng đệm sinh quyển. Nghiên cứu này nhằm hệ thống hóa những tri thức đó, từ kỹ thuật chọn giống, làm chuồng trại đến phương pháp phòng bệnh bằng thảo dược, góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho việc phát triển bền vững giống gà đặc sản này.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm hình thái gà chín cựa độc đáo

Gà chín cựa tại Vườn quốc gia Xuân Sơn mang những đặc điểm hình thái gà chín cựa riêng biệt. Gà trống trưởng thành có mào đỏ tươi, thường chia 7 thùy, kích thước dài từ 6,5-7,4 cm. Lông đầu, lưng và đuôi mang màu đỏ tươi, còn bụng màu đen. Chân gà có thể có tới 8 cựa, mọc trên xương ống chân và được sắp xếp từ ngắn đến dài. Gà mái có bộ lông màu vàng hoặc nâu, mào nhỏ hơn và thường có 6 cựa màu vàng. Những đặc điểm này không chỉ tạo nên giá trị thẩm mỹ mà còn là chỉ dấu quan trọng để nhận biết mức độ thuần chủng của giống gà. Theo tài liệu nghiên cứu, việc duy trì những đặc điểm này là ưu tiên hàng đầu trong công tác bảo tồn nguồn gen vật nuôi tại địa phương.

1.2. Vai trò của gà nhiều cựa trong văn hóa bản địa người Dao

Trong đời sống tinh thần của cộng đồng người Dao và người Mường tại xã Xuân Sơn, gà chín cựa không chỉ là vật nuôi mà còn là "lễ vật" thiêng liêng. Nó là một phần không thể thiếu trong các nghi lễ quan trọng, thể hiện sự kính trọng đối với thần linh và tổ tiên. Văn hóa bản địa coi trọng những con gà có đủ số cựa, bộ lông đẹp và dáng vẻ oai vệ. Giá trị văn hóa này chính là động lực tự nhiên mạnh mẽ nhất thúc đẩy người dân địa phương nỗ lực duy trì và bảo vệ sự thuần chủng của giống gà. Đây là một minh chứng sống động cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa đa dạng sinh học và đa dạng văn hóa, nơi việc bảo tồn một loài vật cũng chính là bảo tồn bản sắc của một dân tộc.

II. Top 3 thách thức trong bảo tồn giống gà chín cựa quý hiếm

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, công tác bảo tồn và phát triển giống gà quý hiếm này đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là nguy cơ suy thoái và lai tạp nguồn gen. Do hình thức chăn nuôi truyền thống quy mô nhỏ, lẻ, nuôi chung với các giống gà khác, hiện tượng giao phối cận huyết và lai tạp diễn ra phổ biến. Theo một báo cáo của Vườn quốc gia Xuân Sơn, tỷ lệ gà con nở ra đạt từ 6 cựa trở lên trong dân chỉ đạt khoảng 30-40%. Điều này trực tiếp làm giảm chất lượng và giá trị của nguồn gen vật nuôi bản địa. Thách thức thứ hai đến từ mô hình chăn nuôi chưa được tối ưu hóa. Các hộ dân chủ yếu nuôi tự phát, thiếu sự đầu tư bài bản vào chuồng trại, quy trình chăm sóc và phòng bệnh, dẫn đến năng suất thấp và rủi ro dịch bệnh cao. Cuối cùng, việc tiếp cận thị trường còn hạn chế. Do vị trí địa lý xa xôi, sản phẩm gà chín cựa chủ yếu được tiêu thụ qua các kênh nhỏ lẻ, bị ép giá, chưa xây dựng được thương hiệu mạnh để tương xứng với giá trị thực của nó. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa khoa học kỹ thuật và phát huy tri thức bản địa.

2.1. Nguy cơ lai tạp và suy thoái nguồn gen vật nuôi quý hiếm

Sự lai tạp không kiểm soát với các giống gà khác là mối đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của gà chín cựa thuần chủng. Phương thức chăn thả tự do trong vườn, trong rừng, mặc dù giúp gà phát triển tự nhiên, lại tạo điều kiện cho việc giao phối ngẫu nhiên. Điều này làm mất dần các đặc tính di truyền quý giá, từ số lượng cựa đến màu sắc lông. Việc bảo tồn nguồn gen trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, đòi hỏi các biện pháp can thiệp như quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung, xây dựng ngân hàng gen và chương trình nhân giống chọn lọc để phục tráng giống gà gốc.

2.2. Hạn chế từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ tự phát tại địa phương

Phần lớn các hộ gia đình tại Xuân Sơn chỉ duy trì đàn gà với quy mô nhỏ, từ vài chục con, chủ yếu phục vụ nhu cầu gia đình và bán nhỏ lẻ. Mô hình chăn nuôi này thiếu tính bền vững và hiệu quả kinh tế. Chuồng trại thường sơ sài, làm từ vật liệu tạm bợ, không đảm bảo vệ sinh, dễ phát sinh dịch bệnh. Việc thiếu vốn và kiến thức khoa học kỹ thuật hiện đại khiến người dân gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô, cải thiện năng suất và đảm bảo đầu ra ổn định, ảnh hưởng đến sinh kế người dân tộc thiểu số.

III. Hướng dẫn kỹ thuật chăn nuôi gà chín cựa từ kinh nghiệm dân gian

Nền tảng của việc nuôi dưỡng thành công giống gà chín cựa chính là kho tàng tri thức bản địa được đúc kết qua nhiều thế hệ. Những kinh nghiệm dân gian này bao trùm mọi khía cạnh, từ việc xây dựng chuồng trại, chuẩn bị thức ăn cho đến kỹ thuật nhân giống. Về chuồng trại, người dân thường tận dụng các vật liệu sẵn có như tre, nứa, gỗ và lá cọ để xây dựng. Chuồng được thiết kế cao ráo, thoáng mát về mùa hè và ấm áp về mùa đông. Nguồn thức ăn tự nhiên là yếu tố quyết định chất lượng thịt gà. Thức ăn chính bao gồm lúa, ngô, sắn do người dân tự trồng, kết hợp với các loại côn trùng, giun, dế mà gà tự kiếm được khi chăn thả. Đặc biệt, người dân không sử dụng cám công nghiệp, đảm bảo sản phẩm sạch và giữ được hương vị tự nhiên đặc trưng. Kỹ thuật nhân giống cũng rất được chú trọng. Việc tuyển chọn gà bố mẹ làm giống dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt về hình thái như số cựa, màu lông, dáng đi, đảm bảo thế hệ sau giữ được những đặc tính ưu việt của giống. Đây là những kỹ thuật chăm sóc gà vô giá cần được ghi nhận và phát huy.

3.1. Kỹ thuật xây dựng chuồng trại theo phương pháp truyền thống

Người dân xã Xuân Sơn xây dựng hai loại chuồng chính: chuồng cố định và chuồng không cố định. Chuồng cố định thường được xây kiên cố hơn, láng xi-măng, mái lợp lá cọ hoặc pro-xi măng, dành cho các hộ nuôi với quy mô lớn. Chuồng không cố định thường làm bằng tre, nứa, dễ dàng di chuyển, phù hợp với quy mô nhỏ. Dù là loại nào, chuồng trại luôn được đặt ở nơi cao, khô ráo, có sân vườn rộng để gà có không gian vận động, tìm kiếm thức ăn, phù hợp với tập tính hoang dã của chúng.

3.2. Chế độ dinh dưỡng và các loại thức ăn tự nhiên cho gà

Thành phần thức ăn chính của gà chín cựa là lúa, ngô, sắn. Các loại nông sản này được chế biến đơn giản như để nguyên hạt, xay vỡ hoặc thái lát phơi khô. Người dân thường tận dụng cả phụ phẩm nông nghiệp như bã rượu ngô, sắn để bổ sung dinh dưỡng. Phương thức chăn thả tự nhiên cho phép gà tự bổ sung protein từ côn trùng, giun đất và chất xơ từ các loại cỏ, lá cây. Chế độ ăn này giúp gà có sức đề kháng tốt, thịt chắc, thơm ngon và mang đậm hương vị của núi rừng Vườn quốc gia Xuân Sơn.

3.3. Phương pháp tuyển chọn gà bố mẹ và kỹ thuật nhân giống

Việc tuyển chọn gà giống được thực hiện rất cẩn thận. Gà trống phải có mào to, thẳng, đỏ tươi, dáng vẻ oai vệ, và quan trọng nhất là có đủ 8 cựa. Gà mái được chọn phải có khoảng cách xương háng rộng, năng suất trứng ổn định và có 6 cựa. Tỷ lệ ghép đôi lý tưởng trong đàn giống thường là 1 trống cho 6-8 mái để đảm bảo tỷ lệ trứng có phôi cao. Kinh nghiệm dân gian trong việc ấp trứng thủ công cũng là một bí quyết quan trọng, giúp tỷ lệ nở thành công và chất lượng gà con được đảm bảo.

IV. Bí quyết phòng bệnh cho gà chín cựa bằng thảo dược bản địa

Một trong những khía cạnh đặc sắc nhất của tri thức bản địa trong chăn nuôi gà chín cựa là phương pháp phòng bệnh bằng thảo dược. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc thú y hiện đại, người dân tộc Dao và Mường đã biết cách tận dụng nguồn dược liệu phong phú của núi rừng để bảo vệ đàn vật nuôi. Các loại cây như lá lốt, ngải cứu, gừng, tỏi, lá trầu không, lá xoài... được sử dụng để phòng và trị các bệnh thường gặp như Newcastle (gà rù), thương hàn, tụ huyết trùng. Những bài thuốc này được chế biến đơn giản bằng cách giã nát, hòa với nước cho gà uống hoặc trộn trực tiếp vào thức ăn. Phương pháp này không chỉ hiệu quả, tiết kiệm chi phí mà còn an toàn, không để lại tồn dư hóa chất trong sản phẩm, góp phần tạo ra thương hiệu gà sạch. Việc nghiên cứu, ghi chép và tiêu chuẩn hóa các bài thuốc dân gian này có ý nghĩa to lớn, mở ra hướng đi mới cho nền chăn nuôi hữu cơ và bền vững, đồng thời bảo tồn một phần quan trọng của văn hóa bản địa.

4.1. Bài thuốc dân gian trị bệnh Newcastle và thương hàn

Đối với bệnh Newcastle, người dân thường dùng bài thuốc kết hợp rễ lá lốt, gừng và một loại cây địa phương gọi là xương truật. Hỗn hợp này được trộn vào thức ăn hoặc hòa nước cho gà uống. Để trị bệnh thương hàn - bạch lỵ, họ sử dụng lá lốt, ngải cứu, lá xoài và lá trầu không, tán nhỏ hòa với nước cho gà uống liên tục đến khi khỏi. Những kinh nghiệm dân gian này cho thấy sự am hiểu sâu sắc về dược tính của các loài thực vật tại địa phương.

4.2. Cách phòng bệnh tụ huyết trùng bằng gia vị có sẵn

Bệnh tụ huyết trùng là một trong những bệnh nguy hiểm, có khả năng gây chết hàng loạt. Để phòng bệnh, người dân Xuân Sơn có một bí quyết độc đáo là sử dụng hỗn hợp than củi, gừng, hạt tiêu và tỏi. Các thành phần này được trộn đều vào thức ăn, giúp tăng cường sức đề kháng và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn. Việc sử dụng các loại gia vị sẵn có trong bếp làm thuốc cho thấy sự sáng tạo và khả năng thích ứng cao trong chăn nuôi truyền thống.

V. Phân tích mô hình chăn nuôi gà chín cựa và giá trị kinh tế

Việc phát triển mô hình chăn nuôi gà chín cựa tại xã Xuân Sơn mang lại giá trị kinh tế và xã hội đáng kể, góp phần cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số. Phân tích SWOT cho thấy mô hình này có nhiều điểm mạnh. Điều kiện tự nhiên với diện tích rừng lớn là môi trường lý tưởng cho phương thức chăn thả, nguồn giống tại chỗ dồi dào và sản phẩm đáp ứng nhu cầu cao của thị trường, đặc biệt vào các dịp lễ Tết. Tuy nhiên, điểm yếu là vị trí xa trung tâm thương mại, chu kỳ chăn nuôi dài và công tác tuyển chọn giống chưa đảm bảo. Giai đoạn 2013-2016 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc cả về số hộ tham gia và quy mô đàn nuôi. Cụ thể, số hộ nuôi đã tăng từ 100 hộ (năm 2013) lên 132 hộ (năm 2016), tổng đàn tăng từ 700 con lên 4.356 con. Điều này cho thấy tiềm năng kinh tế to lớn và sự chuyển dịch từ chăn nuôi tự cung tự cấp sang hướng sản xuất hàng hóa. Phát triển mô hình này không chỉ mang lại thu nhập mà còn thúc đẩy du lịch cộng đồng, tạo ra một sản phẩm đặc sản Phú Thọ độc đáo.

5.1. Đánh giá tiềm năng và cơ hội từ các chính sách hỗ trợ

Là một xã thuộc huyện nghèo Tân Sơn, Xuân Sơn được hưởng nhiều chính sách ưu đãi của nhà nước. Đây là cơ hội lớn để thu hút các nguồn vốn đầu tư, các dự án hỗ trợ phát triển nông nghiệp, đặc biệt là cho việc bảo tồn và phát triển giống gà chín cựa. Các chương trình này có thể hỗ trợ người dân về vốn, kỹ thuật, con giống và xây dựng chuồng trại, giúp khắc phục những điểm yếu cố hữu của mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang sản xuất quy mô lớn hơn, chuyên nghiệp hơn.

5.2. Hiệu quả kinh tế và đóng góp vào phát triển bền vững

Gà chín cựa có giá bán cao hơn nhiều so với các giống gà thông thường, mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho các hộ gia đình. Một con gà trống đẹp có thể được bán với giá vài triệu đồng. Việc phát triển chăn nuôi gà chín cựa gắn liền với du lịch sinh thái tạo ra một chuỗi giá trị. Du khách đến Vườn quốc gia Xuân Sơn không chỉ tham quan cảnh đẹp mà còn được thưởng thức đặc sản địa phương, mua về làm quà. Mô hình này tạo ra việc làm, tăng thu nhập, và quan trọng hơn là khuyến khích người dân bảo vệ rừng, bảo vệ môi trường sống của giống gà, hướng tới phát triển bền vững.

04/10/2025
Nghiên cứu kiến thức bản địa trong chăn nuôi giống gà chín cựa galus domesticus ssp tại xã xuân sơn thuộc vùng đệm vườn quốc gia xuân sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, việc điều tra và nghiên cứu kiến thức bản địa đã đƣợc nhiều cơ quan, tổ chức quan tâm chú ý trong nhiều lĩnh vực tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa, y tế… Kiến thức bản địa là hệ thống kiến thức của các dân tộc bản địa hoặc của một cộng đồng hay một khu vực cụ thể nào đó, tồn tại và phát triển trong những điều kiện nhất định với sự đóng góp của mọi thành viên trong cộng đồng ở một vùng địa lý xác định.Phần lớn kiến thức bản địa có khả năng thích ứng cao với điều kiện môi trƣờng rất đa dạng của địa phƣơng vùng cao, gắn liền với nền văn hóa riêng của từng dân tộc Trên địa bàn Vƣờn hiện có 29 cộng đồng thôn/bản thuộc vùng đệm trong và vùng đệm ngoài, có tổng số 2.908 hộ chủ yếu là đồng bào dân tộc Mƣờng (80%) và Dao (18%). Đồng bào ở đây còn lƣu giữ đƣợc nhiều phong tục, tập quán và truyền thống đặc trƣng trong sản xuất cũng nhƣ sinh hoạt, đời sống hàng ngày. Loài gà Chín cựa theo điều tra, đánh giá ban đầu phân bố hầu hết tại các thôn/bản trên địa bàn Vƣờn, là "Lễ vật" không thể thiếu trong đời sống tinh thần của đồng bào Dao và Mƣờng trên địa bàn. Tuy nhiên, hình thức chăn nuôi nhỏ, lẻ và nuôi chung với nhiều giống gà khác.

Do vậy, phần nào đã ảnh hƣởng đến chất lƣợng nguồn gen của loài Bởi vậy, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu kiến thức bản địa trong chăn nuôi giống Gà chín cựa tại xã Xuân Sơn-thuộc vùng đệm Vƣờn quốc gia Xuân Sơn”, với mong muốn tìm ra những điểm đặc sắc trong kỹ thuật chăn nuôi Gà chín cựa tại địa phƣơng, đồng thời định hƣớng giải pháp bảo tồn kiến thức bản địa trong chăn nuôi giống gà quý, hiếm này. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về gà Chín cựa tại Vƣờn quốc gia Xuân Sơn Hiện nay, tại Việt Nam một số địa phƣơng nhƣ Lạng Sơn (xã Mẫu Sơn), Bắc Ninh (Công ty Dabaco), Nghệ An… đều có phân bố gà Chín cựa. Tuy nhiên, gà Chín cựa tại Vƣờn quốc gia Xuân Sơn (Phú Thọ) có những đặc điểm ngoại hình khác hoàn toàn khác so với các địa phƣơng nêu trên, cụ thể: Đối với gà trống: Màu lông: Lông đầu, lƣng và đuôi có màu đỏ tƣơi, bụng màu đen; đuôi lông màu đen và uốn cong.

Mào đỏ tƣơi, phát triển tốt, láng bóng và thƣờng chia 7 thùy, kích thƣớc dài từ 6,5 cm đến 7,4 cm cao từ 5,0 cm đến 5,4 cm. Một số gà thành thục ráy tai có màu trắng. Số cựa: 8 cựa, mọc trên xƣơng ống chân, các cựa đƣợc sắp xếp từ ngắn đến dài theo chiều từ dƣới lên trên, riêng đối với cựa cuối cùng hình dáng uốn cong lên. Đuôi thẳng, đúng vị trí,uốn cong.

Đối với 45 gà mái: Màu lông: Lông đầu, lƣng và đuôi có màu vàng hoặc nâu; bụng dày màu sáng đen; đuôi lông màu nâu. Mào đỏ tƣơi, phát triển tốt, láng bóng. Một số gà thành thục tích tai có màu trắng. Số cựa: 6 cựa màu vàng, mọc trên xƣơng ống chân, các cựa đƣợc sắp xếp từ ngắn đến dài theo chiều từ dƣới lên trên.

2 Gà Chín cựa Xuân Sơn (Phú Thọ) Gà Chín cựa Mẫu Sơn (Lạng Sơn) 1. Tình hình nghiên cứu bảo tồn gà chín cựa ở trong và ngoài nƣớc Bảo tồn nguồn gen vật nuôi là một vấn đề cấp bách có tính chất toàn cầu. Nói đến bảo tồn nguồn gen vật nuôi là nói tới bảo tồn đa dạng sinh học. Công ƣớc đa dạng Sinh học (CBD) đƣợc phê chuẩn vào tháng 12 năm 1993, là bƣớc ngoặt lớn trong lĩnh vực môi trƣờng và phát triển.

Đây là công ƣớc đầu tiên giải quyết một cách toàn diện các vấn đề về bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững. Không những thế, CBD còn bao gồm các nội dung tiếp cận nguồn gen, tiếp cận và chuyển giao công nghệ kể cả công nghệ sinh học (http://www. Gần đây kế hoạch toàn cầu về hoạt động để bảo tồn nguồn di truyền động vật đã đƣợc phê chuẩn với sự tham gia của 109 nƣớc [FAO, 2007a]. Sự thống nhất giữa các quốc gia này có vai trò quan trọng trong việc thiết lập mạng lƣới bảo tồn, khai thác và phát triển nguồn di truyền động vật toàn cầu một cách có hiệu quả [FAO, 2007b].

Những nỗ lực hợp tác đa quốc gia để bảo tồn nguồn gen vật nuôi toàn cầu cũng đƣợc thể hiện một cách rõ ràng. Một ngân hàng thông tin toàn cầu về nguồn di truyền động vật của 205 nƣớc trên thế giới đã đƣợc xây dựng và cập nhật thƣờng xuyên (http://dad. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng cung cấp thông tin về giống. Dựa trên cơ sở dữ liệu này các nhà đầu tƣ trong nƣớc cũng nhƣ quốc tế có thể tiến tập tính khai thác và phát triển giống có tính trạng quý hiếm, đặc biệt theo hƣớng đặc sản hoặc phát triển thành hàng hóa.

FAO tiến hành dự án: “Xây dựng báo cáo đầu tiên về hiện trạng nguồn gen vật nuôi toàn cầu” Tại Ấn Độ, đã xây dựng một cơ quan chuyên trách bảo tồn qũy gen vật 3 nuôi và đang thực hiện nhiều dự án nhƣ: đa dạng nguồn gen vật nuôi; hệ thống thông tin nguồn gen quốc gia; nghiên cứu các đặc điểm di truyền và bảo tồn các giống Cừu, Dê vùng sa mạc; nghiên cứu tín hiệu phân tử dựa vào kiểm định di truyền các gen mắn đẻ ở các giống Cừu và Dê bản địa… Tại Mỹ có dự án: Chƣơng trình germplasma vật nuôi quốc gia Ở Trung Quốc cũng có rất nhiều giống gà nội đã đƣợc lƣu giữ bảo tồn từ các nguồn kinh phí khác nhau và tiến hành ở các địa điểm khác nhau. 11 giống gà Trung Quốc đƣợc bảo tồn ở viện Gia cầm, viện Hàn lâm Khoa học Nông nghiêp, Yangzhou và Trung tâm Nguồn gen gia cầm, Anhuni. Giống Chahua cũng đƣợc đánh giá có tiềm năng và sự đóng góp về di truyền cao, hiện nay đƣợc đƣa vào khai thác và sử dụng hiệu quả. Gần đây nhờ có kỹ thuật phát triển của công nghệ sinh học hiện đại các kỹ thuật di truyền phân tử đã đƣợc sử dụng trong công tác bảo tồn và sử dụng.

Hai chỉ thị phân tử Microsatellite và mitochondrial DNA đã đƣợc sử dụng để đánh giá đa dạng di truyền trong và giữa các giống nhằm định hƣớng cho việc quản lý, bảo tồn và sử dụng nguồn gen vật nuôi toàn cầu. Trong nghiên cứu về các giống gà nội đƣợc bảo tồn ở các nƣớc Châu Âu, từ kết quả phân tích microsatellite, số liệu thu đƣợc đã sử dụng hai phƣơng pháp khác nhau (Weiztman, 1992; Eding và cộng sự 2002) để tính toán các giống gà nội ƣu tiên cho bảo tồn với mục đích bảo tồn để duy trì đa dạng và bảo tồn để khai thác và làm nguyên liệu cho công tác giống (Pinent và cộng sự 2005). Các nƣớc Đức, Pháp, Nauy, Ý, Balan đã tham gia vào tổ chức bảo tồn nguồn gen ở châu Âu. Sau khi các giống gà nội Châu Âu đƣợc nuôi dƣỡng bảo tồn và sử dụng kỹ thuật di truyền phân tử để đánh giá đa dạng di truyền, một số giống (Moewen, Marran, Jerhoens, Padova, chân xanh Partidge) có tính trạng quý, đặc trƣng cho từng nƣớc đã đƣợc tìm ra để khai thác phát triển.

Ở mức độ châu lục, giống gà Marran của Pháp đã đóng vai trò quan trọng để ƣu tiên phát triển, không những chỉ trong nƣớc mà còn nhân rộng rãi ở các nƣớc châu Âu khác (Granevitze Z. và cộng sự 2007). Ở Hungari, có 6 giống gà nội đƣợc đăng ký và giống Transylvanian Naked Neck Speckled Hodmezovasarhely thể hiện sự đóng góp vào nguồn gen quốc gia 4 cao nhất và đƣợc đƣa vào phát triển (Bodzsar, 2010). Vấn đề khai thác phát triển bền vững đã đƣợc FAO (2007b) định nghĩa và các nƣớc đã ủng hộ khái niệm này đó là: Phát triển bền vững là quản lý và bảo tồn cơ sở tài nguyên thiên nhiên và hƣớng tới sự thay đổi của kỹ thuật và tổ chức sao cho nó đảm bảo đƣợc và tiếp tục thỏa mãn nhu cầu con ngƣời cho thế hệ hiện nay và cả mai sau.

Sự phát triển bền vững để bảo vệ môi trƣờng, kinh tế sống động và xã hội tiếp nhận. Các giống vật nuôi là một bộ phận quan trọng của đa dạng sinh học, nó là tài sản quý giá hiện đang phát huy ý nghĩa kinh tế nhƣ là giống thuần thích nghi với điều kiện sinh thái địa phƣơng đồng thời còn là nguyên liệu phục vụ cho công tác lai tạo giống. Không riêng các loài dã thú bị uy hiếp nghiêm trọng do môi trƣờng sống bị thu hẹp và sự săn bắt của con ngƣời mà các giống vật nuôi dƣới tác động của thiên nhiên và áp lực của kinh tế thị trƣờng cũng bị mất dần và nghèo đi. Sự tuyệt chủng của nhiều giống vật nuôi địa phƣơng, những giống tuy năng suất thấp, nhƣng mang những đặc điểm quý giá nhƣ thơm ngon, chịu đựng dinh dƣỡng thấp, thích nghi với điều kiện sinh thái, Bộ Khoa học và công nghệ đã cho thực hiện đề án Bảo tồn nguồn gen vật nuôi từ năm 1989 đến nay.K, Simianer H và cộng sự (2010; 2011) trong nghiên cứu về đa dạng di truyền và xác định đối tƣợng ƣu tiên bảo tồn giống gà nội Việt Nam sử dụng kỹ thuật Microsatellite kết hợp với các chỉ tiêu đánh giá khả năng tiệt chủng của giống dựa vào các yếu tố kinh tế, xã hội đã chỉ ra rằng giống gà Mía là giống gà có đa dạng di truyền cao và khả năng tiệt chủng là thấp nhất.

Do vậy giống gà này không nên ƣu tiên để tiếp tục đầu tƣ bảo tồn mà nên nuôi giữ theo hƣớng khai thác, phát triển. Nhà xuất bản Lao động – xã hội (2002) Kỹ thuật chọn và nhân giống gà công nghiệp hƣớng thịt nhƣ: ISA-30MPK; AA; Cobb… và giống gà thả vƣờn Tam Hoàng; Lƣơng Phƣợng; Kabiir; Sasso… Cụ thể, giới thiệu kỹ thuật chọn và nhân giống bao gồm: Nhân giống gà thuần chủng; chọn giống gà ông bà; chọn gà con 1 ngày tuổi; chọn gà lúc 21 ngày tuổi hoặc 42 ngày tuổi; chọn gà lúc 19 -21 tuần tuổi; chọn giai đoạn gà đẻ; các phƣơng pháp lai (kinh tế, lai cải tiến, lai cải tạo, lai gây thành) 5 1. Tình hình nghiên cứu bảo tồn gà chín cựa tại Vườn quốc gia Xuân Sơn Theo số liệu điều tra và đánh giá hiện trạng gà chín cựa, giống nhƣ tên gọi của nó, chân có từ 6-8 cựa, sống theo tập tính hoang dã bầy đàn trong khu vực Vƣờn quốc gia Xuân Sơn. Vì thế, gà Chín cựa có đặc tính có khả năng bay cao và xa, khả năng kháng bệnh cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ